Phân tích tác động của áp lực thanh khoản đến hiệu quả hoạt động và chất lượng tài sản của ngân hàng thương mại Việt Nam

Nghiên cứu - Trao đổi 08:30 | 30/07/2026
Mặc dù mối quan hệ giữa thanh khoản, hiệu quả hoạt động và rủi ro tín dụng đã được kiểm chứng rộng rãi trong điều kiện vĩ mô ổn định, nhưng hiện vẫn tồn tại một khoảng trống nghiên cứu lớn về tác động của các cú sốc chính sách ngắn hạn.

TS. Võ Thị Vân Na

Trường đại học Xây dựng Miền Tây

Email: vothivanna@mtu.edu.vn

Tóm tắt

Nghiên cứu này đánh giá tác động kép của áp lực thanh khoản đến hiệu quả hoạt động và chất lượng tài sản của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng, áp lực thanh khoản (đặc trưng bởi chênh lệch giữa tăng trưởng tín dụng và huy động) có tác động tiêu cực và có ý nghĩa thống kê ở cả 2 khía cạnh trọng yếu. Về mặt hiệu quả, sự gia tăng của chi phí vốn bình quân đã ăn mòn trực tiếp biên lãi thuần và đẩy tỷ lệ chi phí trên thu nhập lên cao. Về mặt rủi ro, sự căng thẳng thanh khoản làm bộc lộ sớm các khoản nợ yếu kém, khiến tỷ lệ nợ xấu gia tăng với độ trễ từ 1 đến 2 quý, đồng thời làm xói mòn tỷ lệ bao phủ nợ xấu do áp lực lợi nhuận. Tuy nhiên, kết quả cũng khẳng định, nền tảng tiền gửi không kỳ hạn tốt đóng vai trò như một tấm đệm giảm xóc hiệu quả. Từ đó, nghiên cứu đề xuất các hàm ý trong điều tiết linh hoạt công cụ thị trường mở (OMO) và cho các ngân hàng thương mại trong việc tái cấu trúc chiến lược quản trị tài sản nợ - có (ALM).

Từ khóa: Áp lực thanh khoản, hiệu quả hoạt động, chất lượng tài sản, biên lãi thuần

Abstract

This study examines the dual impact of liquidity pressure on the operational performance and asset quality of the Vietnamese commercial banking system. The findings indicate that liquidity pressure, as measured by the gap between credit and deposit growth, has a statistically significant negative effect on both key dimensions. In terms of performance, rising average funding costs directly erode the net interest margin and increase the cost-to-income ratio. From a risk perspective, liquidity stress accelerates the recognition of weak loans, leading to a lagged increase in the non-performing loan ratio of 1 to 2 quarters, while simultaneously weakening the non-performing loan coverage ratio due to declining profitability. However, the results also confirm that a strong current account and savings account deposit base serves as an effective buffer against liquidity shocks. Based on these findings, the study proposes policy implications for the flexible use of open market operations (OMO) by monetary authorities, as well as recommendations for commercial banks to restructure their asset-liability management (ALM) strategies.

Keywords: Liquidity pressure, operational performance, asset quality, net interest margin

GIỚI THIỆU

Mối quan hệ giữa thanh khoản và hiệu quả hoạt động ngân hàng đã được thảo luận rộng rãi trong nhiều thập kỷ. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu trước đây tiếp cận dưới góc độ rủi ro dài hạn trong điều kiện kinh tế vĩ mô ổn định; rất ít nghiên cứu định lượng tập trung vào áp lực thanh khoản lên biên lợi nhuận và chất lượng tài sản trong một khung thời gian hẹp. Tại Việt Nam, sự kiện áp dụng Thông tư số 26/2022/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 22/2019/TT-NHNN ngày 15/11/2019 quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, loại bỏ hoàn toàn tiền gửi Kho bạc Nhà nước ra khỏi mẫu số tính tỷ lệ cho vay trên huy động từ đầu năm 2026 (Ngân hàng Nhà nước, 2022) đã tạo ra một cú sốc thanh khoản cục bộ. Sự thay đổi quy định này đóng vai trò như một chất xúc tác, làm bộc lộ rõ nét cấu trúc vốn thiếu bền vững của các ngân hàng phụ thuộc nhiều vào nguồn vốn bán buôn và tiền gửi liên ngân hàng.

Do đó, việc thực hiện nghiên cứu tác động của áp lực thanh khoản đến hiệu quả hoạt động và chất lượng tài sản của hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam là cấp thiết.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Cơ sở lý thuyết

Về mặt lý thuyết, hoạt động trung gian tài chính của NHTM luôn tiềm ẩn rủi ro thanh khoản nội tại do quá trình chuyển đổi kỳ hạn giữa tài sản nợ ngắn hạn và tài sản có dài hạn (Nguyen và cộng sự, 2023). Dưới góc độ quản trị, thuyết đánh đổi hiện đại chỉ ra mối quan hệ phi tuyến giữa an toàn thanh khoản và khả năng sinh lời; trong đó, trạng thái căng thẳng thanh khoản buộc tổ chức tín dụng phải huy động vốn trên thị trường với chi phí đắt đỏ, trực tiếp bào mòn tỷ suất lợi nhuận (Diamond và Rajan, 2001; Berger và Bouwman, 2009; Diamond và Kashyap, 2016).

Tại Việt Nam, sự kiện loại trừ hoàn toàn tiền gửi Kho bạc Nhà nước khỏi mẫu số tính tỷ lệ dư nợ trên huy động (LDR) theo Thông tư số 26/2022/TT-NHNN từ đầu năm 2026 đã tạo ra sự thay đổi thanh khoản kỹ thuật. Cơ chế truyền dẫn của cú sốc này tác động kép lên hệ thống thông qua 2 kênh: (1) Qua kênh chi phí vốn, áp lực cạnh tranh huy động đẩy chi phí vốn (COF) tăng vọt, làm thu hẹp biên lãi thuần (NIM) và gia tăng tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) do lợi suất tài sản sinh lãi (YEA) chưa kịp điều chỉnh; (2) Qua kênh rủi ro tín dụng, việc thắt chặt nguồn cung vốn làm đứt gãy dòng tiền đảo nợ của doanh nghiệp, xúc tác cho quá trình bộc lộ sớm tỷ lệ nợ xấu (NPL) với một độ trễ nhất định.

Theo Diamond và Rajan (2005), áp lực duy trì lợi nhuận khiến các ngân hàng có xu hướng giảm trích lập dự phòng, làm xói mòn nghiêm trọng tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLR).

Mặc dù mối quan hệ giữa thanh khoản, hiệu quả hoạt động và rủi ro tín dụng đã được kiểm chứng rộng rãi trong điều kiện vĩ mô ổn định (Al-Khouri và Arouri, 2019; Pham và cộng sự, 2023), hiện vẫn tồn tại một khoảng trống nghiên cứu lớn về tác động của các cú sốc chính sách ngắn hạn. Cụ thể, chưa có nhiều tài liệu bóc tách định lượng tác động kép và đồng thời của sự kiện điều chỉnh tỷ lệ LDR lên cả NIM và NPL, cũng như chưa lượng hóa được vai trò “giảm xóc” của tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) trong bối cảnh vĩ mô đầu năm 2026. Nghiên cứu này được thực hiện nhằm lấp đầy khoảng trống học thuật nêu trên, đóng góp các hàm ý thực tiễn cấp thiết cho công tác quản trị tài sản nợ - có (ALM) tại các NHTM.

Tổng quan nghiên cứu

Nhiều nghiên cứu quốc tế đã khẳng định thanh khoản là một trong những yếu tố quyết định hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Al-Khouri (2011) cho rằng, mức thanh khoản thấp làm gia tăng chi phí vốn và làm suy giảm khả năng sinh lời của ngân hàng. Tương tự, Trujillo-Ponce (2013) chứng minh rằng, hiệu quả hoạt động của ngân hàng chịu ảnh hưởng đồng thời bởi cơ cấu nguồn vốn, chi phí huy động và chất lượng tài sản.

Ở khía cạnh rủi ro tín dụng, nghiên cứu của Messai và Jouini (2013) cho thấy, tình trạng thiếu hụt thanh khoản thường đi kèm với sự gia tăng nợ xấu do doanh nghiệp gặp khó khăn trong tiếp cận vốn và duy trì dòng tiền. Kingu và cộng sự (2018) tiếp tục khẳng định, tỷ lệ nợ xấu gia tăng sẽ làm giảm đáng kể khả năng sinh lời của ngân hàng thông qua việc gia tăng chi phí dự phòng rủi ro.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu xây dựng các mô hình hồi quy dữ liệu bảng để xác định mối quan hệ nhân quả bằng kỹ thuật ước lượng bình phương tối thiểu thông thường (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Các kiểm định F-test, Breusch-Pagan và Hausman test được thực hiện để lựa chọn mô hình tối ưu. Nhằm giải quyết hiện tượng nội sinh tiềm ẩn, phương pháp sai phân Moment tổng quát (GMM) cũng được cân nhắc áp dụng để đảm bảo tính vững của các tham số ước lượng.

Y_it = α_0 + β × LIQ_it + γ × CONTROL_it + ε_it

Trong đó: i đại diện cho ngân hàng (i = 1, ..., 25); t đại diện cho thời gian theo quý; Y_it là nhóm biến phụ thuộc; LIQ_it là nhóm biến độc lập cốt lõi; CONTROL_it là nhóm biến kiểm soát; α_0 là hệ số chặn; β, γ là các tham số cần ước lượng; ε_it là sai số ngẫu nhiên.

Mẫu nghiên cứu được lựa chọn theo phương pháp lấy mẫu có chủ đích, bao gồm 25 NHTM cổ phần đang niêm yết trên các sàn chứng khoán (HOSE, HNX, UPCOM). Tổng tài sản và dư nợ tín dụng của 25 ngân hàng này chiếm trên 85% quy mô toàn ngành, đảm bảo tính đại diện cao. Dữ liệu thô được trích xuất từ báo cáo tài chính hợp nhất trải dài qua 5 quý liên tiếp từ quý 1/2025-1/2026, tạo thành tổng dung lượng mẫu 125 quan sát. Các biến phụ thuộc, biến độc lập và biến kiểm soát được diễn giải như Bảng 1.

Bảng 1: Tóm tắt mô tả các biến số được sử dụng trong mô hình nghiên cứu định lượng

Biến

Tên biến số

Ký hiệu

Phương pháp đo lường

Phụ thuộc

Biên lãi thuần

Tỷ lệ chi phí/thu nhập

Tỷ lệ nợ xấu

Tỷ lệ bao phủ nợ xấu

NIM

CIR

NPL

LLR

Thu nhập lãi thuần/Tổng tài sản sinh lãi bình quân

Tổng chi phí hoạt động/Tổng thu nhập hoạt động

Nợ xấu (Tổng nhóm 3,4,5)/Tổng dư nợ

Số dư dự phòng rủi ro cho vay/Tổng nợ xấu

Độc lập

Tăng trưởng tín dụng

Tăng trưởng huy động

Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn

Chi phí vốn bình quân

CRED_GR

DEP_GR

CASA

COF

% thay đổi dư nợ cho vay so với quý trước

% thay đổi tiền gửi khách hàng so với quý trước

Tiền gửi không kỳ hạn/Tổng tiền gửi khách hàng

Chi phí trả lãi/Tổng nợ phải trả chịu lãi bình quân

Kiểm soát

Quy mô ngân hàng

Tỷ lệ an toàn vốn

SIZE

CAR

Logarit tự nhiên của Tổng tài sản

Vốn tự có/Tổng tài sản tính theo mức độ rủi ro

Nguồn: Tác giả tổng hợp

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Thống kê mô tả

Bảng 2: Thống kê mô tả các biến số trong mô hình hồi quy trạng thái thanh khoản của ngân hàng thương mại

Biến số

Ý nghĩa chỉ số

Mean

Std. Dev

Minimum

Maximum

NIM

Biên lãi thuần (%)

3,42

0,65

1,95

5,12

CIR

Tỷ lệ chi phí/thu nhập (%)

33,8

4,2

26,5

44,1

NPL

Tỷ lệ nợ xấu (%)

2,18

0,78

0,55

4,35

LLR

Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (%)

115,3

42,1

48,2

225,0

CRED_GR

Tăng trưởng tín dụng (%/quý)

3,20

1,12

0,85

5,90

DEP_GR

Tăng trưởng huy động (%/quý)

0,60

0,45

-0,20

1,85

CASA

Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (%)

21,5

6,8

7,2

38,5

COF

Chi phí vốn bình quân (%)

4,85

0,92

3,15

6,75

SIZE

Quy mô ngân hàng

19,45

1,28

16,52

22,18

CAR

Tỷ lệ an toàn vốn (%)

11,65

1,82

8,25

15,40

Nguồn: Tính toán của tác giả

Dữ liệu phân tích (Bảng 2) cho thấy, tốc độ tăng trưởng tín dụng bình quân đạt 3,20%/quý, trong khi tốc độ tăng trưởng huy động chỉ đạt 0,60%/quý, phản ánh sự mất cân đối giữa nguồn vốn và sử dụng vốn của các ngân hàng trong giai đoạn nghiên cứu. Sự “lệch pha” này buộc các ngân hàng phải gia tăng huy động với chi phí cao hơn, làm chi phí vốn bình quân (COF) tăng lên 4,85%. Đây là cơ sở để tiếp tục kiểm định tác động của áp lực thanh khoản đến hiệu quả hoạt động và chất lượng tài sản thông qua các mô hình hồi quy FEM và kiểm định GMM.

Kết quả ước lượng mô hình hồi quy

Bảng 3: Kết quả ước lượng mô hình hồi quy tác động của áp lực thanh khoản đến hiệu quả hoạt động và chất lượng tài sản

Biến phụ thuộc

Biến độc lập

Chiều

tác động

Ý nghĩa

thống kê

Kết quả

NIM

COF

(-)

***(p < 0,01)

Chi phí vốn tăng làm giảm biên lãi thuần.

CASA

(+)

Có ý nghĩa

CASA góp phần duy trì NIM và giảm tác động của chi phí vốn.

CIR

COF

(+)

Có ý nghĩa

Chi phí huy động tăng làm CIR tăng do áp lực chi phí hoạt động.

NPL

LIQ (CRED_GR − DEP_GR)

(+)

Có ý nghĩa

Chênh lệch tăng trưởng tín dụng và huy động làm NPL tăng với độ trễ 1–2 quý.

LLR

LIQ (CRED_GR−DEP_GR)

(-)

Có ý nghĩa

Áp lực thanh khoản làm giảm tỷ lệ bao phủ nợ xấu do giảm trích lập dự phòng.

Ghi chú: *** p < 0,01. Mô hình FEM được sử dụng để đánh giá tác động đến NIM và CIR; mô hình GMM được sử dụng để kiểm định tính vững của kết quả và xử lý hiện tượng nội sinh đối với các biến phản ánh chất lượng tài sản.

Nguồn: Tính toán của tác giả

Kết quả ước lượng (Bảng 3) cho thấy, áp lực thanh khoản có ảnh hưởng đáng kể đến cả Hiệu quả hoạt động và Chất lượng tài sản của các NHTM Việt Nam. Cụ thể:

Đối với Hiệu quả hoạt động: Kết quả ước lượng từ mô hình FEM cho thấy, Chi phí vốn bình quân (COF) có tác động ngược chiều và có ý nghĩa thống kê ở mức 1% đối với Biên lãi thuần (NIM), phản ánh việc gia tăng chi phí huy động đã trực tiếp làm thu hẹp biên lợi nhuận của ngân hàng. Ngược lại, Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) có tác động tích cực đến NIM, cho thấy nguồn vốn chi phí thấp đóng vai trò giảm áp lực chi phí vốn và duy trì khả năng sinh lời. Đồng thời, áp lực cạnh tranh huy động vốn làm Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) gia tăng do các ngân hàng phải tăng chi phí để thu hút và duy trì nguồn vốn.

Đối với Chất lượng tài sản: Kết quả cho thấy, Áp lực thanh khoản (LIQ), được đo lường bằng chênh lệch giữa Tốc độ tăng trưởng tín dụng và Tăng trưởng huy động (CRED_GR − DEP_GR) có tác động cùng chiều đến Tỷ lệ nợ xấu (NPL), với độ trễ từ 1 đến 2 quý. Điều này cho thấy, sự mất cân đối thanh khoản có thể làm gia tăng rủi ro tín dụng khi doanh nghiệp gặp khó khăn trong tiếp cận vốn. Đồng thời, Áp lực thanh khoản (LIQ) làm giảm Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLR) do các ngân hàng có xu hướng giảm trích lập dự phòng nhằm duy trì lợi nhuận trong ngắn hạn.

Tổng hợp các kết quả cho thấy, việc chủ động cân đối cấu trúc tài sản nợ - có, mở rộng Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) và kiểm soát chất lượng tín dụng là những yếu tố then chốt giúp các ngân hàng nâng cao khả năng chống chịu trước các cú sốc thanh khoản và thích ứng hiệu quả với các thay đổi trong chính sách quản lý.

KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

Kết luận

Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ nét về tác động kép của áp lực thanh khoản đến hiệu quả hoạt động và chất lượng tài sản của hệ thống NHTM Việt Nam trong bối cảnh đầu năm 2026. Kết quả định lượng chỉ ra rằng, trong quá trình thích ứng với lộ trình chuẩn hóa các tỷ lệ an toàn hoạt động - điển hình là định hướng cơ cấu lại nguồn vốn theo Thông tư số 26/2022/TT-NHNN nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững - hệ thống ngân hàng đã ghi nhận những áp lực thanh khoản nhất định do độ trễ trong việc tái cân đối giữa tăng trưởng tín dụng và huy động. Quá trình chuyển đổi cấu trúc này đòi hỏi các ngân hàng phải gia tăng nguồn vốn huy động trên thị trường cấp 1, đẩy Chi phí vốn (COF) bình quân nhích lên. Sự gia tăng này tạo sức ép ngắn hạn, làm thu hẹp Biên lãi thuần (NIM) và ảnh hưởng đến Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR). Ở khía cạnh quản trị rủi ro, sự thắt chặt tiêu chuẩn tín dụng trong môi trường thanh khoản giới hạn đã thúc đẩy quá trình thanh lọc tài sản. Việc này làm bộc lộ tính chất của các khoản nợ chậm luân chuyển, dẫn đến sự gia tăng của Tỷ lệ nợ xấu (NPL) với độ trễ từ 1 đến 2 quý, đồng thời đặt ra thách thức cho các ngân hàng trong việc duy trì Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLR) ở mức lý tưởng. Dù vậy, kết quả nghiên cứu cũng khẳng định mạnh mẽ vai trò “bộ đệm phòng thủ” của nền tảng Tiền gửi không kỳ hạn (CASA) - hoạt động như một công cụ hấp thụ rủi ro hữu hiệu giúp các tổ chức tín dụng giảm thiểu biến động chi phí vốn trên thị trường.

Hàm ý quản trị đối với các ngân hàng thương mại

Từ các phát hiện thực chứng, nghiên cứu đề xuất các hàm ý quản trị mang tính thực tiễn cao, hỗ trợ ban điều hành các NHTM củng cố năng lực chống chịu và tuân thủ tốt các định hướng chính sách vĩ mô:

Thứ nhất, tái định hình chiến lược Quản trị tài sản Nợ - Có (ALM) theo hướng thích ứng chủ động: Thay vì phụ thuộc vào các nguồn vốn bán buôn hoặc tiền gửi có tính biến động cao, các NHTM cần chủ động đa dạng hóa cấu trúc kỳ hạn. Việc đẩy mạnh phát hành các công cụ nợ dài hạn (như trái phiếu ngân hàng, chứng chỉ tiền gửi) không chỉ giúp khóa chi phí vốn (lock-in cost of funds) mà còn củng cố vững chắc mẫu số của tỷ lệ LDR, đáp ứng đúng định hướng an toàn vĩ mô của cơ quan quản lý.

Thứ hai, tối ưu hóa nền tảng CASA thông qua số hóa hệ sinh thái toàn diện: Để giải quyết bài toán chi phí vốn trong trung và dài hạn, các ngân hàng cần ưu tiên nguồn lực nâng cấp hệ sinh thái ngân hàng số, phát triển Open Banking và các giải pháp quản lý dòng tiền (Cash Management) tích hợp cho khách hàng doanh nghiệp (B2B). Một hệ sinh thái giao dịch mạnh mẽ sẽ giữ chân dòng tiền CASA ổn định, vừa bảo vệ Biên lãi thuần (NIM), vừa gia tăng Nguồn thu nhập ngoài lãi (NOII) từ phí dịch vụ để bù đắp rủi ro tín dụng.

Thứ ba, tích hợp sâu hệ thống quản trị rủi ro thanh khoản và rủi ro tín dụng: Ban điều hành cần phá bỏ tư duy quản trị rời rạc giữa thanh khoản và nợ xấu. Cần xây dựng các kịch bản kiểm tra sức chịu đựng (stress-test) toàn diện, đưa trực tiếp biến số chi phí vốn vào hệ thống cảnh báo sớm (Early Warning System) nợ xấu. Đặc biệt, các ngân hàng cần thay đổi hành vi làm mượt lợi nhuận (income smoothing), chủ động tăng cường trích lập dự phòng nhằm xây dựng bộ đệm LLR dày dặn như một lớp phòng thủ lõi, hướng tới chất lượng tài sản bền vững theo các chuẩn mực quản trị rủi ro quốc tế (Basel III).

Tài liệu tham khảo

1. Al-Khouri, R. (2011). Assessing the risk and performance of the GCC banking sector. International Research Journal of Finance and Economics, 65, 72-81.

2. Al-Khouri, R. and Arouri, H. (2019). The effect of diversification on risk and return in banking sector: Evidence from the Gulf Cooperation Council countries. International Journal of Managerial Finance, 15(1), 100-128. https://doi.org/10.1108/IJMF-01-2018-0024

3. Berger, A. N., and Bouwman, C. H. (2009). Bank liquidity creation. The Review of Financial Studies, 22(9), 3779-3837.

4. Diamond, D. W., and Kashyap, A. K. (2016). Liquidity requirements, liquidity choice, and financial stability. In Handbook of Macroeconomics, 2263-2303.

5. Diamond, D. W., and Rajan, R. G. (2001). Liquidity risk, liquidity creation, and financial fragility: A theory of banking. Journal of Political Economy, 109(2), 287-327.

6. Diamond, D. W., and Rajan, R. G. (2005). Liquidity shortages and banking crises. The Journal of Finance, 60(2), 615-647.

7. Kingu, P. S., Macha, S., and Gwahula, R. (2018). Impact of non-performing loans on bank's profitability: Empirical evidence from commercial banks in Tanzania. International Journal of Scientific Research and Management, 6(1), 71-79.

8. Messai, A. S., and Jouini, F. (2013). Micro and macro determinants of non-performing loans. International Journal of Economics and Financial Issues, 3(4), 852-860.

9. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2022). Thông tư số 26/2022/TT-NHNN ngày 31/12/2022 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 22/2019/TT-NHNN ngày 15/11/2019 quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài.

10. Nguyen, T. T., et al. (2023). Maturity transformation and liquidity risk in emerging banking sectors. Research in International Business and Finance, 64, 101-115.

11. Pham, T. T., et al. (2023). Bank liquidity creation and profitability: Evidence from Vietnam. Journal of Asian Finance, Economics and Business, 10(1), 77-85.

12. Trujillo-Ponce, A. (2013). What determines the profitability of banks? Evidence from Spain. Accounting and Finance, 53(2), 561-586.

Ngày nhận bài: 29/5/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 20/7/2026; Ngày duyệt đăng: 29/7/2026

Các tin khác

Công nhận giá trị pháp lý và quy kết hành vi trong giao kết hợp đồng tự động: Kinh nghiệm từ Luật mẫu UNCITRAL và bài học cho Việt Nam

Công nhận giá trị pháp lý và quy kết hành vi trong giao kết hợp đồng tự động: Kinh nghiệm từ Luật mẫu UNCITRAL và bài học cho Việt Nam

Các hệ thống tự động ngày càng có khả năng thực hiện các hoạt động tạo ra hệ quả pháp lý với mức độ can thiệp của con người thấp hơn, từ đó đặt ra những vấn đề mới đối với pháp luật hợp đồng, đặc biệt là việc công nhận giá trị pháp lý và quy kết hành vi của hệ thống tự động.
Đề xuất khung đánh giá mức độ ứng dụng AI trong doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam

Đề xuất khung đánh giá mức độ ứng dụng AI trong doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam

Theo báo cáo thực tiễn, 93% SME tại Việt Nam đã tiếp cận hoặc sử dụng ít nhất một công cụ AI trong hoạt động kinh doanh, đưa Việt Nam trở thành một trong những quốc gia dẫn đầu khu vực Đông Nam Á về mức độ phổ cập AI ban đầu.
Vận dụng dữ liệu chi phí kế toán quản trị để xây dựng mô hình tối ưu sẵn sàng cho điện toán lượng tử trong chuỗi cung ứng doanh nghiệp F&B tại Việt Nam

Vận dụng dữ liệu chi phí kế toán quản trị để xây dựng mô hình tối ưu sẵn sàng cho điện toán lượng tử trong chuỗi cung ứng doanh nghiệp F&B tại Việt Nam

Khung chuyển đổi chi phí kế toán quản trị thành mô hình QUBO cho thấy tối ưu hóa phân bổ hàng hóa F&B phụ thuộc nhiều vào năng lực mô hình hóa dữ liệu hơn phần cứng lượng tử, khi các phương pháp cổ điển như MILP vẫn vượt trội về tốc độ và khả năng mở rộng.
Tác động phi tuyến của chuyển đổi xanh đến giá trị thị trường của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam

Tác động phi tuyến của chuyển đổi xanh đến giá trị thị trường của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam

Sau cam kết đạt phát thải ròng bằng không vào năm 2050 tại COP26 và Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030, chuyển đổi xanh đã trở thành định hướng chiến lược của doanh nghiệp Việt Nam.
Tổng quan nghiên cứu đo lường đóng góp của kinh tế sinh học vào nền kinh tế

Tổng quan nghiên cứu đo lường đóng góp của kinh tế sinh học vào nền kinh tế

Bằng cách thúc đẩy đổi mới và hiệu quả trong sử dụng tài nguyên sinh học (động vật, thực vật, vi sinh vật), kinh tế sinh học đóng vai trò quan trọng trong phát triển bền vững và nâng cao phúc lợi kinh tế - xã hội và lợi ích môi trường.
Trí tuệ nhân tạo trong chuyển đổi động lực tăng trưởng ở Việt Nam: Điều kiện hấp thụ và hàm ý chính sách

Trí tuệ nhân tạo trong chuyển đổi động lực tăng trưởng ở Việt Nam: Điều kiện hấp thụ và hàm ý chính sách

Động lực tăng trưởng của Việt Nam đang chuyển dịch theo hướng gia tăng vai trò của năng suất, chất lượng lao động và đổi mới. AI có thể hỗ trợ chuyển đổi động lực tăng trưởng thông qua nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, lao động và tri thức.
Nâng cao hiệu quả quản lý, xử lý và sử dụng tài sản tịch thu trong lĩnh vực hải quan

Nâng cao hiệu quả quản lý, xử lý và sử dụng tài sản tịch thu trong lĩnh vực hải quan

Nghiên cứu làm rõ những hạn chế trong quản lý, xử lý tài sản tịch thu thuộc lĩnh vực hải quan, từ đó đề xuất giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật, quy trình thực hiện, cơ chế phối hợp và quản lý dữ liệu nhằm giảm chi phí phát sinh, hạn chế tồn đọng và nâng cao hiệu quả xử lý tài sản.
Giải pháp hoàn thiện công tác quản lý hải quan tại các khu thương mại tự do ở Việt Nam

Giải pháp hoàn thiện công tác quản lý hải quan tại các khu thương mại tự do ở Việt Nam

Trên cơ sở phân tích, tổng hợp tài liệu, so sánh, nghiên cứu trường hợp và thống kê mô tả, bài viết đánh giá thực tiễn quản lý hải quan tại các mô hình FTZ, từ đó đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật, quản lý rủi ro, kiểm tra sau thông quan, chuyển đổi số và phối hợp liên ngành.
Tác động của người ảnh hưởng xanh đến ý định mua sản phẩm xanh của Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh

Tác động của người ảnh hưởng xanh đến ý định mua sản phẩm xanh của Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh

Năm 2025, quy mô thị trường tiếp thị qua người có sức ảnh hưởng toàn cầu đạt 32,55 tỷ USD, trong khi doanh thu quảng cáo trên mạng xã hội đạt 266,92 tỷ USD. Sự phát triển này thúc đẩy các nghiên cứu về hiệu quả tiếp thị của người có sức ảnh hưởng, đặc biệt là những người có ảnh hưởng trong lĩnh vực môi trường và tiêu dùng bền vững.
Phát triển năng lực số và tâm lý số cho sinh viên ngành Logistics tại Việt Nam

Phát triển năng lực số và tâm lý số cho sinh viên ngành Logistics tại Việt Nam

Trong lĩnh vực giáo dục đại học, đặc biệt đối với các ngành có mức độ chuyển đổi số cao như Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, năng lực số không chỉ là công cụ hỗ trợ học tập mà còn là điều kiện tiên quyết để sinh viên có thể thích ứng với những thay đổi nhanh chóng của thị trường lao động.