Tín dụng xanh gắn với phát triển bền vững của các ngân hàng thương mại trên thế giới: Bài học kinh nghiệm và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Nghiên cứu - Trao đổi 17:56 | 07/09/2026
Biến đổi khí hậu toàn cầu, suy thoái tài nguyên và ô nhiễm môi trường đang đặt ra những thách thức nghiêm trọng đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của mọi quốc gia

ThS, NCS. Tô Thùy Dương

Học viện Ngân hàng

Email: duongto@hvnh.edu.vn

Tóm tắt

Phát triển tín dụng xanh gắn với phát triển bền vững đang trở thành định hướng chiến lược then chốt của hệ thống ngân hàng toàn cầu nhằm ứng phó với biến đổi khí hậu và thúc đẩy chuyển đổi xanh. Bài viết tiếp cận tín dụng xanh theo khung phát triển bền vững đa chiều trên ba phương diện: kinh tế, môi trường và xã hội. Bằng phương pháp nghiên cứu trường hợp kết hợp phân tích so sánh 5 ngân hàng thương mại tiêu biểu đại diện cho các mô hình phát triển tài chính xanh trên thế giới gồm ICBC (Trung Quốc), HSBC (Vương quốc Anh/Quốc tế), DBS (Singapore), Standard Chartered Bank (Vương quốc Anh/Thị trường mới nổi) và MUFG (Nhật Bản) cập nhật đến giai đoạn 2024-2025, nghiên cứu đã nhận diện và tổng hợp 8 bài học kinh nghiệm cốt lõi. Trên cơ sở đó và đối chiếu với khuôn khổ pháp lý hiện hành tại Việt Nam, nghiên cứu đề xuất hệ thống hàm ý chính sách đồng bộ đối với các ngân hàng thương mại, Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam nhằm thúc đẩy tín dụng xanh phát triển thực chất, an toàn và bền vững.

Từ khóa: Tín dụng xanh, phát triển bền vững, ngân hàng thương mại, rủi ro ESG, kinh nghiệm quốc tế.

Abstract

Developing green credit linked to sustainable development has become a pivotal strategic orientation of the global banking system to mitigate climate change and foster green transformation. This article approaches green credit based on a multi-dimensional sustainable development framework across three pillars: economic, environmental, and social. Employing a case study and comparative analysis approach on five prominent commercial banks representing diverse global green finance models - ICBC (China), HSBC (UK/International), DBS (Singapore), Standard Chartered Bank (UK/Emerging Markets), and MUFG (Japan) updated to 2024-2025 - the study synthesizes eight core lessons. Benchmarking against Vietnam's regulatory landscape, the paper proposes actionable policy implications for commercial banks, the Government, and the State Bank of Vietnam to promote substantive, secure, and sustainable green credit growth.

Keywords: Green credit, Sustainable development, Commercial banks, ESG risk, International experience.

ĐẶT VẤN ĐỀ

Biến đổi khí hậu toàn cầu, suy thoái tài nguyên và ô nhiễm môi trường đang đặt ra những thách thức nghiêm trọng đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của mọi quốc gia. Tại Việt Nam, quá trình đổi mới mô hình tăng trưởng theo hướng xanh và bền vững đã trở thành chủ trương nhất quán và xuyên suốt của Đảng và Nhà nước, được thể chế hóa thông qua Nghị quyết số 24-NQ/TW ngày 03/6/2013 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng về chủ động ứng phó với biến đổi khí hậu, tăng cường quản lý tài nguyên và bảo vệ môi trường; Quyết định số 1658/QĐ-TTg ngày 01/10/2021 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn 2050; và Quyết định số 882/QĐ-TTg ngày 22/7/2022 về Kế hoạch hành động quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021–2030. Đặc biệt, cam kết mạnh mẽ của Chính phủ Việt Nam tại Hội nghị Thượng đỉnh Khí hậu COP26 về việc đạt mức phát thải ròng bằng '0' (Net Zero) vào năm 2050 đòi hỏi phải huy động và phân bổ nguồn lực tài chính quy mô lớn cho các hoạt động kinh tế carbon thấp.

Trong cấu trúc hệ thống tài chính Việt Nam, hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò là kênh cung ứng vốn chủ lực cho nền kinh tế. Do đó, việc dẫn dắt và điều tiết dòng vốn tín dụng vào các dự án thân thiện với môi trường - hay phát triển tín dụng xanh - giữ vị trí trung tâm trong việc hiện thực hóa các mục tiêu phát triển bền vững quốc gia. Khác với tín dụng thương mại truyền thống vốn chủ yếu tập trung vào năng lực tài chính, dòng tiền trả nợ và tài sản bảo đảm trong ngắn hạn, tín dụng xanh đòi hỏi NHTM phải thẩm định toàn diện mục đích sử dụng vốn, tác động môi trường, đặc điểm công nghệ và quản trị rủi ro môi trường, xã hội (ESG) trong suốt vòng đời dự án (Barua, 2020; Thompson, 2025). Tín dụng xanh vì vậy không đơn thuần là sự mở rộng quy mô giải ngân mà là một quá trình chuyển đổi căn bản trong mô hình kinh doanh và quản trị rủi ro của chính NHTM.

Thực tiễn quốc tế cho thấy các ngân hàng hàng đầu thế giới đã chuyển đổi mạnh mẽ từ việc cung cấp các sản phẩm xanh riêng lẻ sang tích hợp toàn diện các tiêu chí phát triển bền vững vào chiến lược kinh doanh cốt lõi, quản trị rủi ro khí hậu và đồng hành cùng khách hàng trong quá trình chuyển đổi. Trong khi đó tại Việt Nam, mặc dù khuôn khổ pháp lý bước đầu đã được thiết lập với Nghị định số 08/2022/NĐ-CP (được sửa đổi bởi Nghị định số 05/2025/NĐ-CP), Thông tư số 17/2022/TT-NHNN và Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg về Tiêu chí môi trường và xác nhận dự án thuộc danh mục phân loại xanh, hoạt động tín dụng xanh tại các NHTM Việt Nam vẫn còn đối mặt với nhiều rào cản về cơ sở dữ liệu, năng lực thẩm định kỹ thuật, công cụ tài chính và cơ chế chia sẻ rủi ro.

Mục tiêu của bài báo là hệ thống hóa cơ sở lý luận về tín dụng xanh gắn với phát triển bền vững của NHTM trên ba phương diện (kinh tế, môi trường, xã hội); phân tích, đối chiếu và so sánh kinh nghiệm thực tiễn của 5 NHTM tiêu biểu đại diện cho các mô hình khác nhau trên thế giới gồm ICBC (Trung Quốc), HSBC (Anh/Quốc tế), DBS (Singapore), Standard Chartered Bank (Anh/Thị trường mới nổi) và MUFG (Nhật Bản); từ đó rút ra các bài học kinh nghiệm then chốt và đề xuất hệ thống hàm ý chính sách khả thi cho các NHTM, Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Cơ sở lý luận về tín dụng xanh và phát triển bền vững của ngân hàng thương mại

Tín dụng xanh của NHTM là hoạt động cấp tín dụng cho các dự án, phương án sản xuất kinh doanh đáp ứng các tiêu chí về môi trường, góp phần sử dụng hiệu quả tài nguyên, giảm phát thải khí nhà kính, bảo vệ hệ sinh thái và thúc đẩy tăng trưởng xanh; đồng thời các yếu tố và rủi ro môi trường được tích hợp xuyên suốt vào quy trình thẩm định, phê duyệt, giám sát và quản lý khoản vay (Guo, 2014; Thompson, 2025). Theo Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC) và Chương trình Môi trường Liên hợp quốc (UNEP FI), tín dụng xanh bao gồm các hình thức: cho vay dự án xanh (năng lượng tái tạo, xử lý nước, chất thải, công trình xanh), tín dụng nâng cao hiệu quả năng lượng, tín dụng tài trợ đổi mới công nghệ sạch và các khoản vay liên kết bền vững (sustainability-linked loans).

Phát triển bền vững của NHTM được tiếp cận theo khung tích hợp 3 phương diện hữu cơ (Bouma et al., 2017; Carè, 2018; Siddik et al., 2024): (i) Bền vững về kinh tế: bảo đảm khả năng sinh lời hợp lý (ROA, ROE, NIM), duy trì chất lượng tài sản, kiểm soát tỷ lệ nợ xấu, tối ưu hóa chi phí hoạt động và duy trì sự ổn định tài chính dài hạn (Salim et al., 2023); (ii) Bền vững về môi trường: giảm thiểu tác động môi trường trực tiếp từ hoạt động vận hành nội bộ (tiết kiệm năng lượng, số hóa không giấy tờ) và kiểm soát tác động môi trường gián tiếp thông qua phân bổ danh mục tín dụng xanh, hạn chế tài trợ cho các ngành gây ô nhiễm cao (Barua, 2020; Gunawan et al., 2022); (iii) Bền vững về xã hội: nâng cao khả năng tiếp cận tài chính toàn diện, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, bảo đảm quyền lợi người lao động và tạo ra các giá trị tích cực cho cộng đồng xã hội (Singh & Jayaram, 2021).

Các nhân tố tác động đến phát triển tín dụng xanh gắn với phát triển bền vững của NHTM bao gồm nhân tố bên trong (năng lực tài chính, định hướng chiến lược của HĐQT, năng lực QTRR ESG, trình độ công nghệ/số hóa và chất lượng nguồn nhân lực) và nhân tố bên ngoài (môi trường kinh tế vĩ mô, khung khổ thể chế - pháp lý, sự phát triển của thị trường vốn xanh, mức độ phơi nhiễm rủi ro khí hậu và áp lực công bố thông tin từ các bên liên quan) (Xing et al., 2021; Hussain et al., 2024; Crawford & Nilsson, 2026).

Phương pháp nghiên cứu và khung phân tích so sánh

Nghiên cứu sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp phương pháp nghiên cứu trường hợp điển hình (case study) và phân tích so sánh (comparative analysis). Mẫu nghiên cứu gồm 5 NHTM tiêu biểu toàn cầu được lựa chọn có chủ đích nhằm đại diện cho các mô hình, quy mô và thị trường hoạt động khác nhau: (1) ICBC - đại diện cho mô hình NHTM nhà nước quy mô siêu lớn với cơ chế triển khai đồng bộ; (2) HSBC - đại diện cho mô hình ngân hàng toàn cầu kết nối tín dụng với thị trường vốn quốc tế; (3) DBS - đại diện cho mô hình ngân hàng khu vực châu Á dẫn đầu về ứng dụng công nghệ và dữ liệu ESG; (4) Standard Chartered Bank - đại diện cho mạng lưới ngân hàng quốc tế kết nối dòng vốn tới các nền kinh tế mới nổi; và (5) MUFG - đại diện cho mô hình ngân hàng tài trợ chuyển đổi chuyên sâu cho các ngành công nghiệp nặng.

Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ báo cáo tài chính, báo cáo thường niên, báo cáo phát triển bền vững (Sustainability Reports), báo cáo ESG và báo cáo khí hậu của 5 ngân hàng cập nhật đến năm tài chính 2024–2025, kết hợp với các văn bản pháp luật, hướng dẫn của NHNN và các tổ chức quốc tế (World Bank, IFC, UNEP FI). Khung phân tích so sánh được cấu trúc theo 8 tiêu chí trọng tâm: (1) Tích hợp chiến lược; (2) Lĩnh vực ưu tiên & tài trợ chuyển đổi; (3) Đa dạng hóa sản phẩm; (4) Tích hợp QTRR ESG; (5) Xây dựng dữ liệu & công nghệ; (6) Quản trị nội bộ & nhân sự; (7) Đồng hành cùng khách hàng; và (8) Đánh giá đa chiều gắn với phát triển bền vững.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

Phân tích kinh nghiệm phát triển tín dụng xanh tại các ngân hàng tiêu biểu trên thế giới

Thứ nhất, Ngân hàng Công Thương Trung Quốc (ICBC): Là định chế tài chính có quy mô tài sản hàng đầu thế giới (đạt 53,48 nghìn tỷ NDT và 791 triệu khách hàng cá nhân vào cuối năm 2025), ICBC đã tích hợp mục tiêu tài chính xanh vào chiến lược kinh doanh tổng thể. Dư nợ tín dụng xanh của ICBC đã vượt 6,7 nghìn tỷ NDT (tăng hơn 1,0 nghìn tỷ NDT trong năm 2025), tập trung vào năng lượng sạch, giao thông xanh và tiết kiệm năng lượng. ICBC thiết lập cơ chế quản trị ESG đa tầng từ HĐQT (với hơn 1/3 thành viên độc lập) tới các chi nhánh với 7 nhóm và 33 nhiệm vụ trọng tâm. Đặc biệt, ICBC đã bảo lãnh phát hành trên 380 tỷ NDT trái phiếu ESG trong năm 2025 và gắn kết hài hòa mục tiêu môi trường với mục tiêu xã hội (dư nợ cho vay bao trùm tăng 22,8% và số lượng khách hàng vay tăng 23,9%).

Thứ hai, Tập đoàn Ngân hàng HSBC: Với quy mô tài sản 3,23 nghìn tỷ USD, HSBC đặt tín dụng xanh trong chiến lược tài chính bền vững hướng tới Net Zero 2050. Đến cuối năm 2025, HSBC đã cung cấp và thu xếp lũy kế 495,6 tỷ USD tài chính bền vững (trong đó 196 tỷ USD cho mục đích xanh). Điểm nổi bật của HSBC là tài trợ chuyển đổi (transition finance), thực hiện rà soát kế hoạch chuyển đổi của hơn 4.000 khách hàng doanh nghiệp thuộc các ngành phát thải cao thay vì rút vốn đột ngột. HSBC áp dụng cơ chế hậu kiểm nghiêm ngặt và kiểm chứng độc lập bởi bên thứ ba, loại bỏ 1,6 tỷ USD giao dịch không đáp ứng chuẩn xanh khỏi danh mục (năm 2025 loại 0,3 tỷ USD), đồng thời giảm trên 80% phát thải từ vận hành nội bộ so với năm 2019.

Thứ ba, Ngân hàng Phát triển Singapore (DBS): Với tổng tài sản 827 tỷ SGD và ROE đạt 18,0% năm 2024, DBS nổi bật với mô hình tài trợ chuyển đổi phù hợp với bối cảnh châu Á, đạt 89 tỷ SGD tài chính bền vững và thu xếp 38 tỷ SGD trái phiếu bền vững. DBS dẫn đầu trong việc ứng dụng công nghệ và dữ liệu: xây dựng hệ thống 'corporate ESG risk score' phân tầng theo ngành, ứng dụng GenAI trong hoàn thiện bảng câu hỏi rủi ro ESG và triển khai AI-based risk scoring kiểm tra 100% yêu cầu thay đổi công nghệ (giúp giảm 81% sự cố vận hành). Đồng thời, DBS đã đào tạo kiến thức bền vững nền tảng cho hơn 22.000 nhân viên và chuyên sâu cho 200 lãnh đạo cấp cao.

Thứ tư, Standard Chartered Bank: Sở hữu mạng lưới rộng khắp tại châu Á, châu Phi và Trung Đông, ngân hàng ghi nhận 23,3 tỷ USD tài sản tài chính bền vững (78% tại các thị trường mới nổi) và huy động lũy kế 121 tỷ USD (giai đoạn 2021–2024). Standard Chartered thiết lập mục tiêu giảm phát thải carbon trung gian đến năm 2030 cho 12 ngành phát thải cao và tiên phong đo lường tác động thực chất của dòng vốn (ghi nhận 4,06 triệu tấn CO₂ tránh phát thải, cung cấp 18 triệu m³ nước sạch, hỗ trợ hơn 28.000 khoản vay SME và 1 triệu khoản tài chính vi mô).

Thứ năm, Tập đoàn Tài chính Mitsubishi UFJ (MUFG): Với tổng tài sản 403,7 nghìn tỷ yên Nhật, MUFG đã giải ngân lũy kế 43,5 nghìn tỷ yên tài chính bền vững (trong đó 18,4 nghìn tỷ yên cho lĩnh vực môi trường). MUFG chú trọng tài trợ các dự án năng lượng tái tạo quy mô lớn (tham gia các dự án đạt tổng công suất 131,6 GW trong 5 năm, giúp tránh phát thải 46,83 triệu tấn CO₂) và áp dụng khung đánh giá Equator Principles cho 84 dự án lớn. Điểm sáng của MUFG là theo dõi song song lượng phát thải tránh được và lượng phát thải được tài trợ (17,32 triệu tấn CO₂ trong ngành điện năm 2023), đồng thời chuyển từ vai trò cấp vốn đơn thuần sang đối tác tư vấn lộ trình khử carbon cho các tập đoàn công nghiệp và chuỗi cung ứng SME.

Bảng 1: Tổng hợp so sánh kinh nghiệm tín dụng xanh gắn với phát triển bền vững của các NHTM trên thế giới

Nội dung kinh nghiệm

ICBC (Trung Quốc)

HSBC (Vương quốc Anh)

DBS (Singapore)

Standard Chartered

MUFG (Nhật Bản)

1. Tích hợp chiến lược dài hạn

Chiến lược ESG toàn diện, phân bổ chỉ tiêu xanh từ HĐQT đến chi nhánh.

Gắn với lộ trình Net Zero 2050 và kế hoạch chuyển đổi của khách hàng.

Chiến lược phát triển bền vững gắn với mô hình kinh doanh cốt lõi.

Lồng ghép mục tiêu tài chính bền vững vào kế hoạch phân bổ vốn.

Gắn tài chính xanh với tái cấu trúc ngành công nghiệp truyền thống.

2. Lĩnh vực ưu tiên & chuyển đổi

Năng lượng sạch, giao thông xanh, chuyển đổi phát thải thấp.

Tài trợ song song dự án xanh và lộ trình khử carbon của 4.000 KHDN.

Ưu tiên tài trợ chuyển đổi cho các ngành khó giảm carbon tại châu Á.

Đặt lộ trình giảm phát thải cho 12 ngành có cường độ carbon cao.

Tập trung năng lượng tái tạo (131,6 GW) và hạ tầng truyền tải, lưu trữ.

3. Đa dạng hóa sản phẩm

Cho vay xanh, trái phiếu ESG (380 tỷ NDT), cho thuê xanh.

Khoản vay xanh, khoản vay liên kết bền vững, thị trường vốn.

Khoản vay xanh, tài trợ thương mại xanh, tài trợ chuỗi cung ứng.

Tín dụng xanh, tài trợ chuyển đổi, trái phiếu xanh, tài chính vi mô.

Tài trợ dự án (32,5 tỷ USD), khoản vay chuyển đổi, trái phiếu xanh.

4. Tích hợp QTRR ESG

Xem xét ESG trong chính sách ngành, thẩm định và giám sát tín dụng.

Đo lường phát thải được tài trợ; loại bỏ 1,6 tỷ USD giao dịch không đạt chuẩn.

Hệ thống 'corporate ESG risk score' phân tầng rủi ro chuyên sâu.

Khung QTRR môi trường - xã hội nghiêm ngặt cho các ngành nhạy cảm.

Áp dụng Equator Principles cho 84 dự án; kiểm soát phát thải được tài trợ.

5. Dữ liệu & Công nghệ

Cơ sở dữ liệu ESG tập trung phục vụ đánh giá và xếp hạng nội bộ.

Hệ thống đo lường phát thải và kiểm chứng độc lập của bên thứ ba.

Ứng dụng GenAI và AI-based risk scoring kiểm tra 100% thay đổi.

Thiết lập đường cơ sở phát thải, đo lường chỉ số CO₂ tránh phát thải.

Hạ tầng dữ liệu theo dõi phát thải và kịch bản rủi ro khí hậu.

6. Quản trị & Nhân sự

Phân định trách nhiệm 7 nhóm nhiệm vụ; gắn ESG vào KPI đơn vị.

Xây dựng đội ngũ chuyên gia tư vấn chuyển đổi toàn cầu.

Đào tạo ESG nền tảng cho 22.000 nhân viên, chuyên sâu cho 200 lãnh đạo.

Kết hợp chuyên môn tín dụng, phân tích ngành và kỹ thuật bền vững.

Phối hợp chặt chẽ giữa cán bộ tín dụng, chuyên gia ngành và QTRR.

7. Đồng hành cùng khách hàng

Hỗ trợ tài chính đa kênh cho doanh nghiệp chuyển đổi xanh.

Tư vấn cấu trúc tài chính và đánh giá kế hoạch chuyển đổi KHDN.

Hỗ trợ SME xây dựng dữ liệu phát thải và tiếp cận chuỗi cung ứng xanh.

Kết nối nguồn vốn quốc tế với nhu cầu đầu tư của doanh nghiệp.

Đóng vai trò đối tác tài chính dài hạn trong lộ trình khử carbon.

8. Đánh giá 3 chiều (Kinh tế - MT - XH)

Gắn dư nợ xanh (>6,7 nghìn tỷ NDT) với tài chính bao trùm (+22,8%).

Cân bằng lợi nhuận (29,9 tỷ USD), mục đích xanh (196 tỷ USD) và XH (52,6 tỷ USD).

Duy trì ROE 18%, tỷ lệ nợ xấu 1,1% song hành cùng 89 tỷ SGD tài chính bền vững.

Đo lường cụ thể: 4,06 triệu tấn CO₂ tránh phát thải, 1 triệu khoản vay vi mô.

Lượng hóa 46,83 triệu tấn CO₂ giảm phát thải song song với hiệu quả tài chính.

Nguồn: Tổng hợp và phân tích của nhóm tác giả từ báo cáo thường niên và báo cáo bền vững các ngân hàng (2024-2025).

Thảo luận các bài học kinh nghiệm then chốt rút ra cho hệ thống ngân hàng

Từ kết quả phân tích so sánh, nghiên cứu đúc kết 8 bài học kinh nghiệm có giá trị thực tiễn sâu sắc: (1) Tích hợp chiến lược: Tín dụng xanh chỉ phát triển bền vững khi trở thành bộ phận cấu thành trong chiến lược kinh doanh cốt lõi và khẩu vị rủi ro của toàn ngân hàng, được phân bổ chỉ tiêu định lượng cụ thể thay vì triển khai phong trào. (2) Mở rộng tài trợ chuyển đổi: Không giới hạn tín dụng xanh ở các dự án 'đã xanh hoàn hảo' mà cần mở rộng có kiểm soát sang các doanh nghiệp phát thải cao đang thực hiện chuyển đổi công nghệ thực chất. (3) Đa dạng hóa công cụ tài chính: Kết hợp linh hoạt giữa cho vay dự án, hạn mức vốn lưu động xanh, tài trợ thương mại và phát hành trái phiếu xanh để đáp ứng đa dạng kỳ hạn và nhu cầu vốn. (4) Tích hợp toàn diện QTRR ESG: Đưa rủi ro môi trường, khí hậu và rủi ro chuyển đổi vào quy trình thẩm định, phân loại và giám sát sau giải ngân; thiết lập cơ chế hậu kiểm độc lập để ngăn chặn rủi ro 'tẩy xanh' (greenwashing). (5) Xây dựng hạ tầng dữ liệu và công nghệ: Coi dữ liệu ESG và các công cụ số hóa/AI là hạ tầng thiết yếu giúp giảm chi phí thu thập thông tin, chuẩn hóa chấm điểm rủi ro và theo dõi tác động thực tế. (6) Nâng cao năng lực tổ chức và nhân sự: Đào tạo phân tầng cho cán bộ quan hệ khách hàng và thẩm định, xây dựng đội ngũ chuyên gia ngành tại hội sở và gắn chỉ tiêu xanh vào hệ thống KPI. (7) Chuyển đổi sang vai trò đối tác đồng hành: Ngân hàng cần chủ động tư vấn kỹ thuật, hỗ trợ hoàn thiện hồ sơ môi trường và đồng hành cùng doanh nghiệp (đặc biệt là SME) trong lộ trình giảm phát thải. (8) Đánh giá hiệu quả đa chiều: Kết quả tín dụng xanh phải được đo lường đồng thời trên 3 trụ cột Kinh tế (lợi nhuận, an toàn vốn, chất lượng nợ), Môi trường (CO₂ giảm thiểu, tiết kiệm năng lượng) và Xã hội (tài chính bao trùm, việc làm).

KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH CHO VIỆT NAM

Kinh nghiệm quốc tế khẳng định rằng phát triển tín dụng xanh là xu thế tất yếu nhưng đòi hỏi cách tiếp cận hệ thống, chuyên nghiệp và có lộ trình phù hợp. Để vận dụng hiệu quả các bài học quốc tế vào bối cảnh thị trường tài chính và khuôn khổ pháp lý Việt Nam hiện nay, nghiên cứu đề xuất hệ thống các hàm ý chính sách và khuyến nghị sau:

Đối với các ngân hàng thương mại Việt Nam

Một là, đưa tín dụng xanh và quản trị ESG vào chiến lược kinh doanh trung và dài hạn. Các NHTM cần xây dựng lộ trình tăng trưởng tín dụng xanh 3-5 năm, gắn mục tiêu tăng trưởng quy mô với các tiêu chí chất lượng nợ và hiệu quả tài chính; thiết lập hạn mức tín dụng theo ngành và phân bổ chỉ tiêu KPI cụ thể cho các khối kinh doanh và chi nhánh.

Hai là, xác định danh mục lĩnh vực ưu tiên và mở rộng tài trợ chuyển đổi. Bám sát Danh mục phân loại xanh quốc gia theo Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg, ưu tiên các lĩnh vực có lợi thế như năng lượng tái tạo, nông nghiệp công nghệ cao, xử lý rác thải/nước thải, công trình xanh và sản xuất sạch hơn; đồng thời xây dựng sản phẩm tài trợ theo từng giai đoạn đổi mới thiết bị cho doanh nghiệp truyền thống.

Ba là, hoàn thiện quy trình thẩm định và QTRR môi trường theo Thông tư số 17/2022/TT-NHNN. Tích hợp đánh giá rủi ro môi trường - xã hội thành khâu bắt buộc trong quy trình phê duyệt tín dụng; áp dụng cơ chế phân tầng rủi ro để tối ưu hóa thời gian xử lý hồ sơ; sử dụng ý kiến chuyên gia kỹ thuật độc lập đối với các dự án phức tạp.

Bốn là, xây dựng cơ sở dữ liệu tín dụng xanh và ứng dụng công nghệ số. Số hóa quy trình thu thập thông tin môi trường, chuẩn hóa mã nhận diện khoản vay xanh trên hệ thống Core Banking và phát triển bảng điều khiển (dashboard) theo dõi danh mục xanh theo thời gian thực.

Năm là, thiết kế sản phẩm chuyên biệt và đa dạng hóa nguồn vốn trung - dài hạn. Phát triển các gói tín dụng xanh bán lẻ (cho vay nhà ở tiết kiệm năng lượng, xe điện), tài trợ chuỗi cung ứng xanh cho SME; chủ động huy động nguồn vốn dài hạn thông qua phát hành trái phiếu xanh và tiếp cận các quỹ tài chính khí hậu quốc tế (IFC, ADB, GCF).

Khuyến nghị đối với Chính phủ và các Bộ ngành

Thứ nhất, tiếp tục hoàn thiện và hướng dẫn thực thi đồng bộ Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg về Tiêu chí môi trường và việc xác nhận dự án thuộc danh mục phân loại xanh, tạo hành lang pháp lý minh bạch cho các tổ chức tín dụng xác nhận và cấp tín dụng ưu đãi. Thứ hai, thiết lập cơ chế khuyến khích kinh tế và chia sẻ rủi ro đủ mạnh, bao gồm quỹ bảo lãnh tín dụng xanh, cơ chế hỗ trợ lãi suất mục tiêu cho các dự án hạ tầng môi trường có thời gian hoàn vốn dài. Thứ ba, xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về phát thải, kiểm kê khí nhà kính và hồ sơ tuân thủ môi trường của doanh nghiệp, cho phép ngành ngân hàng kết nối tra cứu nhằm giảm bất cân xứng thông tin. Thứ tư, thúc đẩy phát triển thị trường trái phiếu xanh và thị trường tín chỉ carbon, tạo kênh dẫn vốn bổ trợ giảm tải cho hệ thống ngân hàng thương mại.

Khuyến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Thứ nhất, ban hành thông tư hướng dẫn các TCTD áp dụng Danh mục phân loại xanh quốc gia trong hoạt động cấp tín dụng và thống kê thống nhất toàn hệ thống. Thứ hai, nghiên cứu vận dụng các công cụ chính sách tiền tệ hỗ trợ có chọn lọc (như cơ chế tái cấp vốn ưu đãi hoặc ưu tiên hạn mức tín dụng phù hợp cho danh mục tín dụng xanh thực chất) theo Đề án Ngân hàng xanh sửa đổi (Quyết định số 1663/QĐ-NHNN). Thứ ba, tăng cường năng lực thanh tra, giám sát rủi ro môi trường và rủi ro khí hậu, ngăn ngừa hiện tượng phân loại xanh hình thức. Thứ tư, đẩy mạnh vai trò đầu mối điều phối kết nối nguồn vốn ưu đãi quốc tế và tổ chức các chương trình đào tạo chuẩn hóa năng lực thẩm định xanh cho hệ thống NHTM.

Tài liệu tham khảo:

1. Barua, S. (2020). Principles of green banking: Managing environmental risk and sustainability. Walter de Gruyter GmbH & Co KG.

2. Bouma, J. J., Jeucken, M., & Klinkers, L. (Eds.). (2017). Sustainable banking: The greening of finance. Routledge.

3. Carè, R. (2018). Sustainable banking: Issues and challenges. Palgrave Pivot, Cham. https://doi.org/10.1007/978-3-319-73389-0

4. Crawford, J., & Nilsson, F. (2026). Strategic Risk Management and Sustainable Banking. Taylor & Francis.

5. Cui, Y., Geobey, S., Weber, O., & Lin, H. (2018). The impact of green lending on credit risk in China. Sustainability, 10(6), 2008. https://doi.org/10.3390/su10062008

6. DBS (2024). Annual Report 2024. Development Bank of Singapore, Singapore.

7. DBS (2024). Sustainability Report 2024: Our Path to Net Zero. Development Bank of Singapore, Singapore.

8. Gunawan, J., Permatasari, P., & Sharma, U. (2022). Exploring sustainability and green banking disclosures: a study of banking sector. Environment, Development and Sustainability, 24(9), 11153-11194. https://doi.org/10.1007/s10668-021-01901-3

8. Guo, P. (2014). Financial policy innovation for social change: a case study of China's green credit policy. International Review of Sociology, 24(1), 69-76. https://doi.org/10.1080/03906701.2014.894348

10. HSBC (2025). Annual Report and Accounts 2025. Hongkong and Shanghai Banking Corporation, London.

11. Hussain, S., Rasheed, A., & Rehman, S. U. (2024). Driving sustainable growth: exploring the link between financial innovation, green finance and sustainability performance: banking evidence. Kybernetes, 53(11), 4678-4696. https://doi.org/10.1108/K-11-2022-1596

12. ICBC (2025). Corporate Social Responsibility Report (ESG Report) 2025. Industrial and Commercial Bank of China, Beijing.

13. MUFG (2024). Sustainability Report 2024: Addressing Priority Issues. Mitsubishi UFJ Financial Group, Tokyo.

14. Salim, K., Disli, M., Ng, A., Dewandaru, G., & Nkoba, M. A. (2023). The impact of sustainable banking practices on bank stability. Renewable and Sustainable Energy Reviews, 178, 113249. https://doi.org/10.1016/j.rser.2023.113249

15. Siddik, A. B., Yong, L., & Sharif, A. (2024). Do sustainable banking practices enhance the sustainability performance of banking institutions? Direct and indirect effects. International Journal of Bank Marketing, 42(4), 672-691. https://doi.org/10.1108/IJBM-10-2022-0453

16. Singh, S., & Jayaram, R. (2021). Sustainable banking: a systematic literature review. International Journal of Sustainable Society, 13(2), 116-128. https://doi.org/10.1504/IJSSOC.2021.116812

17. Standard Chartered Bank (2024). Sustainable Finance Impact Report 2024. Standard Chartered PLC, London.

18. Thompson, S. (2025). Green and sustainable finance: Principles and practice in banking, investment and insurance. Kogan Page Publishers.

19. Xing, C., Zhang, Y., & Tripe, D. (2021). Green credit policy and corporate access to bank loans in China: The role of environmental disclosure and green innovation. International Review of Financial Analysis, 77, 101838. https://doi.org/10.1016/j.irfa.2021.101838.

Ngày nhận bài: 26/7/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 3/9/2026; Ngày duyệt đăng: 6/9/2026

Các tin khác

Nâng cao ý định mua hàng trực tuyến trên Digishop VNPT Tiền Giang: Phân tích vai trò trung gian của sự hài lòng và niềm tin thương hiệu

Nâng cao ý định mua hàng trực tuyến trên Digishop VNPT Tiền Giang: Phân tích vai trò trung gian của sự hài lòng và niềm tin thương hiệu

Tại Việt Nam, thương mại điện tử tăng trưởng nhanh và đóng góp lớn cho kinh tế số, nhưng hành vi tiêu dùng số vẫn phân hóa theo ngành và khu vực; ở các tỉnh như Tiền Giang, người dân vẫn ưu tiên mua bán truyền thống, ít chủ động tự mua dịch vụ viễn thông trên nền tảng trực tuyến.
Tác động của các biến động tài chính toàn cầu đến rủi ro thị trường chứng khoán Việt Nam

Tác động của các biến động tài chính toàn cầu đến rủi ro thị trường chứng khoán Việt Nam

Nghiên cứu phân tích tác động của các yếu tố trong nước và quốc tế đến rủi ro của VN-Index. Kết quả cho thấy việc bỏ qua các yếu tố quốc tế có thể dẫn đến đánh giá chưa đầy đủ về rủi ro thị trường, từ đó nghiên cứu đề xuất hàm ý góp phần ổn định và phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam.
Chính sách liên thông dữ liệu trong khu vực công: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Chính sách liên thông dữ liệu trong khu vực công: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Bài viết phân tích cơ sở lý luận về chính sách liên thông dữ liệu, đồng thời nghiên cứu kinh nghiệm của Estonia và Hàn Quốc trong xây dựng hệ thống kết nối, chia sẻ và quản trị dữ liệu công. Từ kết quả đạt được, bài viết đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm thúc đẩy phát triển hệ sinh thái dữ liệu công hiệu quả tại Việt Nam.
Phân tích tiêu chí đánh giá quản lý nhà nước về kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp tại Nghệ An và hàm ý chính sách

Phân tích tiêu chí đánh giá quản lý nhà nước về kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp tại Nghệ An và hàm ý chính sách

Kết quả phát triển kinh tế tuần hoàn không chỉ phụ thuộc vào năng lực kỹ thuật của hộ sản xuất và doanh nghiệp mà còn chịu tác động trực tiếp từ chất lượng quản lý nhà nước về quy hoạch, thể chế, đầu tư, tiêu chuẩn, thanh tra, khuyến nông, tín dụng và phối hợp liên ngành.
Tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại Việt Nam

Tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại Việt Nam

Số hóa giúp ngân hàng mở rộng tiếp cận khách hàng, tăng tốc độ giao dịch, giảm chi phí và tái cấu trúc dịch vụ tài chính.
Phân cấp tài khóa và tăng trưởng kinh tế: Vai trò điều tiết của thể chế

Phân cấp tài khóa và tăng trưởng kinh tế: Vai trò điều tiết của thể chế

Nghiên cứu phân tích tác động của phân cấp tài khóa đến tăng trưởng kinh tế và vai trò điều tiết của chất lượng thể chế tại các thành phố Việt Nam giai đoạn 2012-2024. Kết quả cho thấy phân cấp chi có tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế, đồng thời chất lượng thể chế cũng góp phần thúc đẩy tăng trưởng.
Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam

Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam

Nghiên cứu phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng của 20 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2020-2025 với 100 quan sát bằng mô hình hồi quy dữ liệu bảng (FEM). Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm và đề xuất các hàm ý quản trị nhằm nâng cao chất lượng tín dụng cho các ngân hàng thương mại Việt Nam.
Mối quan hệ giữa các chỉ số tài chính và tỷ suất sinh lời trên doanh thu của các doanh nghiệp niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh

Mối quan hệ giữa các chỉ số tài chính và tỷ suất sinh lời trên doanh thu của các doanh nghiệp niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh

Trong bối cảnh môi trường kinh doanh ngày càng cạnh tranh và biến động, khả năng duy trì lợi nhuận có ý nghĩa quan trọng đối với sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Để đánh giá tình hình tài chính và hiệu quả hoạt động, các chỉ số tài chính được sử dụng như những công cụ quan trọng, giúp phản ánh nhiều khía cạnh khác nhau về sức khỏe tài chính, khả năng quản lý nguồn lực và kết quả kinh doanh.
Mô hình nghiên cứu tác động của trí tuệ nhân tạo và nguồn lực tổ chức số đến sự gắn kết công việc của nhân viên tại các doanh nghiệp lữ hành ở TP. Hồ Chí Minh

Mô hình nghiên cứu tác động của trí tuệ nhân tạo và nguồn lực tổ chức số đến sự gắn kết công việc của nhân viên tại các doanh nghiệp lữ hành ở TP. Hồ Chí Minh

Tổng hợp các nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo và nguồn lực tổ chức số cho thấy các khoảng trống: Các nhóm nguồn lực công nghệ, tổ chức và cá nhân phần lớn được nghiên cứu độc lập; nguồn lực tổ chức số chưa được tích hợp thành khái niệm bậc cao; vai trò trung gian của vốn tâm lý giữa cả 2 nhóm nguồn lực và sự gắn kết với công việc của nhân viên chưa được kiểm định đồng thời; và bằng chứng tại doanh nghiệp lữ hành, đặc biệt ở TP. Hồ Chí Minh, còn thiếu vắng.
Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp xã hội của sinh viên Việt Nam

Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp xã hội của sinh viên Việt Nam

Khởi nghiệp xã hội đã và đang trở thành một động lực quan trọng thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội tại các quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam.