Phân cấp tài khóa và tăng trưởng kinh tế: Vai trò điều tiết của thể chế

Nghiên cứu - Trao đổi 07:57 | 07/09/2026
Nghiên cứu phân tích tác động của phân cấp tài khóa đến tăng trưởng kinh tế và vai trò điều tiết của chất lượng thể chế tại các thành phố Việt Nam giai đoạn 2012-2024. Kết quả cho thấy phân cấp chi có tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế, đồng thời chất lượng thể chế cũng góp phần thúc đẩy tăng trưởng.

Nguyễn Thị Diễm

Trường Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở II), NCS Trường Đại học Tài chính – Marketing;

Email: diemnt@ldxh.edu.vn; ORCID: 0009-0007-0112-4127

Tóm tắt

Nghiên cứu phân tích tác động của phân cấp tài khóa đến tăng trưởng kinh tế và vai trò điều tiết của chất lượng thể chế tại các thành phố Việt Nam giai đoạn 2012–2024. Nghiên cứu sử dụng mô hình System GMM hai bước nhằm kiểm soát vấn đề nội sinh và tính động của tăng trưởng kinh tế. Kết quả cho thấy phân cấp chi có tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế, đồng thời chất lượng thể chế cũng góp phần thúc đẩy tăng trưởng. Bên cạnh đó, đầu tư tư nhân và đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) có tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế, cho thấy vai trò quan trọng của nguồn lực khu vực tư nhân và vốn đầu tư nước ngoài đối với phát triển kinh tế tại các thành phố Việt Nam.

Từ khóa: Phân cấp tài khóa, tăng trưởng kinh tế, chất lượng thể chế, System GMM

Abstract

This study examines the impact of fiscal decentralization on economic growth and the moderating role of institutional quality across Vietnamese cities during the 2012–2024 period. The study employs a two-step System GMM model to address endogeneity and the dynamic nature of economic growth. The results indicate that expenditure decentralization has a positive effect on economic growth, while institutional quality also contributes positively to growth. In addition, private investment and foreign direct investment (FDI) have positive effects on economic growth, highlighting the important role of private-sector resources and foreign capital in promoting economic development across Vietnamese cities.

Keywords: Expenditure decentralization, economic growth, institutional quality, System GMM

GIỚI THIỆU

Phân cấp tài khóa là quá trình chuyển giao quyền thu, chi ngân sách từ chính quyền trung ương cho chính quyền địa phương, qua đó tăng quyền tự chủ trong quản lý và sử dụng nguồn lực tài chính. Theo Oates (1999), khi được thiết kế phù hợp với năng lực và điều kiện thực tiễn của địa phương, phân cấp tài khóa góp phần nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, bằng chứng thực nghiệm về tác động của phân cấp tài khóa đến tăng trưởng kinh tế vẫn chưa thống nhất.

Nhiều nghiên cứu cho thấy phân cấp tài khóa có tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế nhờ nâng cao hiệu quả chi tiêu công và tăng cường trách nhiệm giải trình của chính quyền địa Phương (Martínez-Vázquez và McNab, 2003; Su và Nguyen, 2019; Tran Thi Kim Oanh, 2024). Ngược lại, một số nghiên cứu cho rằng phân cấp tài khóa không phải lúc nào cũng cải thiện tăng trưởng nếu năng lực quản trị địa phương còn hạn chế hoặc cơ chế phối hợp giữa các cấp chính quyền chưa hiệu quả (Prud’homme, 1995; Rodríguez-Pose và Ezcurra, 2010). Điều này cho thấy hiệu quả của phân cấp tài khóa có thể phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó chất lượng thể chế được xem là một điều kiện quan trọng.

Chất lượng thể chế phản ánh năng lực điều hành, tính minh bạch và hiệu quả quản trị của chính quyền địa phương. Một môi trường thể chế tốt không chỉ tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động đầu tư và sản xuất kinh doanh mà còn góp phần nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực công. Do đó, cùng một mức độ phân cấp tài khóa nhưng hiệu quả đối với tăng trưởng kinh tế có thể khác nhau giữa các địa phương có chất lượng thể chế khác nhau (Filippetti và Sacchi, 2016).

Tại Việt Nam, quá trình phân cấp tài khóa đã được đẩy mạnh trong nhiều năm qua nhằm tăng cường tính chủ động của chính quyền địa phương trong quản lý ngân sách. Tuy nhiên, chất lượng điều hành và năng lực quản trị vẫn còn khác biệt đáng kể giữa các tỉnh, thành phố, làm cho hiệu quả của phân cấp tài khóa đối với tăng trưởng kinh tế chưa đồng đều. Mặc dù đã có một số nghiên cứu về phân cấp tài khóa hoặc chất lượng thể chế, các nghiên cứu xem xét đồng thời vai trò điều tiết của chất lượng thể chế trong mối quan hệ giữa phân cấp tài khóa và tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam vẫn còn hạn chế.

Xuất phát từ khoảng trống nghiên cứu này, bài viết phân tích tác động của phân cấp chi đến tăng trưởng kinh tế và vai trò điều tiết của chất lượng thể chế tại các tỉnh, thành phố Việt Nam giai đoạn 2012–2024 bằng mô hình System GMM. Kết quả nghiên cứu cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm, đồng thời gợi mở các hàm ý chính sách nhằm nâng cao hiệu quả phân cấp tài khóa và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.

CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN

Dưới góc độ lý thuyết, mối quan hệ giữa phân cấp tài khóa, chất lượng thể chế và tăng trưởng kinh tế chủ yếu được giải thích bởi lý thuyết phân cấp tài khóa của (Oates, 1972, 1999) và kinh tế học thể chế của (North, 1990). Theo Oates (1972), việc phân cấp quyền quyết định chi tiêu cho chính quyền địa phương giúp cải thiện hiệu quả phân bổ nguồn lực và cung cấp dịch vụ công phù hợp hơn với nhu cầu của người dân, qua đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, hiệu quả của phân cấp tài khóa phụ thuộc đáng kể vào chất lượng thể chế, bởi năng lực quản trị, tính minh bạch và trách nhiệm giải trình quyết định khả năng sử dụng hiệu quả nguồn lực công (Filippetti và Sacchi, 2016; North, 1990).

Mối quan hệ giữa phân cấp tài khóa và tăng trưởng kinh tế đã thu hút nhiều sự quan tâm, tuy nhiên các bằng chứng thực nghiệm vẫn chưa thống nhất. Nhiều nghiên cứu cho thấy phân cấp tài khóa có tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế. Akai (2002), sử dụng phương pháp OLS trên dữ liệu của Hoa Kỳ, cho thấy phân cấp tài khóa góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Tương tự, Sima và cộng sự (2023) nghiên cứu sử dụng các phương pháp bình phương tối thiểu thông thường (OLS), bình phương tối thiểu hai giai đoạn (2SLS), phương pháp moment tổng quát (GMM) và phương pháp hợp lý tối đa thông tin giới hạn (LIML) nhằm ước lượng mối quan hệ giữa các biến và kiểm soát các vấn đề nội sinh, đồng thời kiểm tra tính vững của kết quả. trên mẫu các quốc gia châu Phi và OECD cũng kết luận rằng phân cấp thu và chi đều có tác động tích cực đến GDP bình quân đầu người, đặc biệt tại các nước đang phát triển. Trong bối cảnh Việt Nam, Tran Thi Kim Oanh (2024) sử dụng mô hình hồi quy không gian với dữ liệu của 63 tỉnh, thành phố giai đoạn 2010–2020 và cho thấy cả phân cấp thu và phân cấp chi đều thúc đẩy tăng trưởng kinh tế địa phương, đồng thời tạo ra hiệu ứng lan tỏa tích cực giữa các địa phương lân cận.

Ngược lại, một số nghiên cứu cho thấy phân cấp tài khóa không phải lúc nào cũng tạo ra tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế. Zhang và Zou (1998), Tirtosuharto (2010) và Farida và cộng sự (2021) cho rằng hiệu quả của phân cấp tài khóa phụ thuộc đáng kể vào chất lượng quản trị và thể chế. Gần đây, nhiều nghiên cứu tiếp tục nhấn mạnh vai trò của môi trường thể chế trong việc nâng cao hiệu quả phân cấp tài khóa. Filippetti và Sacchi (2016) chỉ ra rằng phân cấp tài khóa chỉ phát huy tác động tích cực khi chính quyền địa phương có năng lực thể chế đủ mạnh. Kết quả này cũng được Faizullah (2021) và Su và Nguyen (2019) củng cố, khi cho thấy chất lượng quản trị và ổn định kinh tế vĩ mô có thể tăng cường tác động của phân cấp tài khóa đối với tăng trưởng kinh tế.

Từ các lập luận trên, nghiên cứu đề xuất 2 giả thuyết sau:

H1: Phân cấp chi tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế tại các địa phương

H2: Chất lượng thể chế điều tiết mối quan hệ giữa phân cấp chi và TTKT.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Dựa trên các mô hình thực nghiệm của Filippetti và Sacchi (2016) và Oanh và cộng sự (2022), nghiên cứu này đề xuất mô hình để kiểm tra tác động của phân cấp tài khóa đến tăng trưởng kinh tế. Đồng thời kiểm định vai trò trung gian của thể chế. Phương trình tổng quát như sau:

GDP_PCit ​= β0 ​+ β1​GDP_PCit−1​ + β2​EDit​ + β3​PCIit​ + β4​(ED×PCI)it​ + β5​URBit​ + β6​lnINV_PRIit​ + β7​lnINV_PUBit​ + β8​lnFDIit ​+εit​ (1)

Trong phương trình (1), i và t lần lượt biểu thị tỉnh, thành phố và năm quan sát. Các biến nghiên cứu cùng cách đo lường và nguồn dữ liệu được trình bày trong Bảng 1.

Bảng 1: Đo lường biến và nguồn tham khảo

Ký hiệu

Tên biến

Đo lường

Nguồn tham khảo

GDP_PC

Tăng trưởng kinh tế

GRDP bình quân đầu người, được tính bằng ln(GRDP/Dân số)

(Filippetti và Sacchi, 2016; Tran Thi Kim Oanh, 2024)

ED

Phân cấp tài khóa

Tỷ lệ chi ngân sách địa phương trên tổng chi ngân sách nhà nước.

Tran Thi Kim Oanh (2024); Filippetti và Sacchi (2016)

ED_PCI

Biến tương tác

ED xPCI

Filippetti và Sacchi, 2016; Tran Thi Kim Oanh, 2024)

PCI

Chất lượng thể chế

Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI).

Filippetti và Sacchi (2016),Faizullah (2021)

URB

Đô thị hóa

Tỷ lệ dân số thành thị trên tổng dân số.

(Makuyana và Odhiambo, 2018; Nguyen và Trinh, 2018)

lnINV_PRI

Đầu tư tư nhân

Vốn đầu tư khu vực ngoài nhà nước (lấy logarit)

(Hung và Thanh, 2022; Tran Thi Kim Oanh, 2024)

lnINV_PUB

Đầu tư công

Vốn đầu tư khu vực nhà nước (lấy logarit)

Tran Thi Kim Oanh (2024),Hung và Thanh (2022),Bojanic (2018)

lnFDI

Đầu tư trực tiếp nước ngoài

Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (lấy logarit)

Sima et al. (2023),(Oanh và cộng sự, 2022)

Nguồn: Tổng hợp và đề xuất của tác giả

KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM

Mô tả dữ liệu

Bảng 2 trình bày thống kê mô tả các biến sử dụng trong nghiên cứu với 819 quan sát của 63 tỉnh, thành phố Việt Nam giai đoạn 2012–2024. Kết quả cho thấy giá trị trung bình của tăng trưởng kinh tế (GDP_PC) đạt 3.956 với độ lệch chuẩn là 0.554, phản ánh sự khác biệt nhất định về trình độ phát triển giữa các địa phương. Mức độ phân cấp chi (ED) có giá trị trung bình 0.648, trong khi chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) đạt trung bình 61.213 điểm. Các biến kiểm soát như đô thị hóa (URB), đầu tư tư nhân (lnINV_PRI), đầu tư công (lnINV_PUB) và FDI (lnFDI) cũng cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa các địa phương, tạo cơ sở phù hợp để phân tích mối quan hệ giữa phân cấp tài khóa, chất lượng thể chế và tăng trưởng kinh tế.

Bảng 2: Thống kê mô tả

Biến

Số quan sát

Gía trị trung bình

Độ lệch chuẩn

Giá trị nhỏ nhất

Giá trị lớn nhất

GDP PC

819

3.956

.554

2.513

5.966

ED

819

.648

.243

.058

1.993

PCI

819

61.213

4.961

45.117

75.956

URB

819

.292

.172

.098

.878

lnINV PRI

819

9.525

.904

6.76

12.667

lnINV PUB

819

8.827

.786

6.761

12.193

lnFDI

819

6.704

2.882

0

11.801

Nguồn: Tính toán của tác giả

Ma trận tương quan tại Bảng 3 cho thấy không có biến nào có hệ số tương quan cặp vượt ngưỡng cảnh báo đa cộng tuyến, vì vậy mô hình có thể tiếp tục được ước lượng ở các bước tiếp theo.

Bảng 3: Ma trận tương quan

Biến

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)

(1) GDP_PC

1.000

(2) ED

0.001

1.000

(3) PCI

0.576*

-0.108*

1.000

(4) ED_PCI

0.154*

0.966*

0.134*

1.000

(5) URB

0.580*

0.096*

0.285*

0.177*

1.000

(6) lnINV_PRI

0.645*

-0.230*

0.434*

-0.112*

0.430*

1.000

(7) lnINV_PUB

0.598*

0.062

0.394*

0.165*

0.497*

0.753*

1.000

(8) lnFDI

0.598*

-0.137*

0.339*

-0.040

0.355*

0.637*

0.539*

1.000

*** p<0.01, ** p<0.05, * p<0.1

Nguồn: Tính toán của tác giả

Kết quả hồi quy

Kết quả tại Bảng 4 từ mô hình System GMM cho thấy biến tăng trưởng kinh tế trễ một kỳ có hệ số dương và có ý nghĩa thống kê ở mức 1%, phản ánh tính duy trì của tăng trưởng qua thời gian. Phân cấp chi và chất lượng thể chế đều có ảnh hưởng tích cực đến tăng trưởng kinh tế với mức ý nghĩa 5%. Phát hiện này tương đồng với kết quả của Martínez-Vázquez và McNab (2003), Su và Nguyen (2019), Faizullah (2021) và Tran Thi Kim Oanh (2024). Tuy nhiên, biến tương tác giữa phân cấp chi và chất lượng thể chế mang hệ số âm và có ý nghĩa thống kê ở mức 5%. Kết quả cho thấy tác động biên của phân cấp chi đến tăng trưởng có xu hướng giảm khi chất lượng thể chế được cải thiện. Điều này hàm ý rằng mối quan hệ giữa phân cấp tài khóa và tăng trưởng không đơn thuần phụ thuộc vào mức độ phân cấp, mà còn chịu ảnh hưởng bởi cách thức phân bổ và thực thi quyền lực tài khóa trong từng môi trường thể chế. Phát hiện này có sự tương đồng với lập luận của Faizullah (2021) và Filippetti và Sacchi (2016) về vai trò của thể chế trong việc định hình hiệu quả của phân cấp tài khóa.

Đối với các biến kiểm soát, đầu tư tư nhân và FDI đều có tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế, cho thấy khu vực tư nhân và nguồn vốn đầu tư nước ngoài tiếp tục là những động lực quan trọng đối với mở rộng hoạt động sản xuất và nâng cao năng lực kinh tế. Kết quả này nhất quán với Bojanic (2018), Pasichnyi và cộng sự (2019), Su và Nguyen (2019) và Tran Thi Kim Oanh (2024). Ngược lại, đầu tư công có tác động âm, hàm ý rằng hiệu quả sử dụng nguồn vốn công tại các địa phương có thể chưa tương xứng với quy mô nguồn lực được huy động, tương đồng với kết quả của Nguyen và Trinh (2018) và Makuyana và Odhiambo (2018). Trong khi đó, biến đô thị hóa không đạt ý nghĩa thống kê, cho thấy chưa có đủ bằng chứng để khẳng định ảnh hưởng của đô thị hóa đến tăng trưởng kinh tế trong mô hình này.

Bảng 4: Kết quả ước lượng mô hình System GMM

Biến

Hệ số

Sai số chuẩn

t

L.GDP_PC

0.876***

0.059

14.88

ED

0.077**

0.038

2.02

PCI

0.007**

0.004

2.02

ED × PCI

-0.008**

0.004

-2.08

URB

0.077

0.079

0.97

lnINV_PRI

0.032***

0.011

2.87

lnINV_PUB

-0.023**

0.009

-2.55

lnFDI

0.007**

0.003

2.12

Nguồn: Tính toán của tác giả

Kết quả kiểm định tại Bảng 5 cho thấy mô hình System GMM đáp ứng các yêu cầu cơ bản về tính phù hợp của biến công cụ và đặc trưng phần dư. Kiểm định AR(1) có ý nghĩa thống kê với p-value = 0.000, trong khi AR(2) không có ý nghĩa thống kê với p-value = 0.188. Như vậy, mặc dù tồn tại tự tương quan bậc nhất, không có bằng chứng về tự tương quan bậc hai, qua đó củng cố tính phù hợp của các biến công cụ sử dụng trong mô hình. Bên cạnh đó, kiểm định Hansen (p-value = 0.330) và Sargan (p-value = 0.092) đều không bác bỏ giả thuyết về tính hợp lệ của bộ công cụ ở mức ý nghĩa 5%. Với 21 biến công cụ trên 63 nhóm, số lượng công cụ được duy trì ở mức hợp lý, hạn chế nguy cơ sử dụng quá nhiều công cụ. Nhìn chung, các kiểm định cho thấy mô hình có độ tin cậy và tính vững tương đối tốt, tạo cơ sở để sử dụng các kết quả ước lượng cho việc thảo luận tác động của phân cấp tài khóa, chất lượng thể chế và các yếu tố liên quan đến tăng trưởng kinh tế.

Bảng 5: Kiểm định mô hình

Chỉ tiêu

Giá trị

Observations

756

Groups

63

Instruments

21

AR(1) p-value

0.000

AR(2) p-value

0.188

Hansen p-value

0.330

Sargan p-value

0.092

Nguồn: Tính toán của tác giả

KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý

Kết luận

Nghiên cứu này phân tích tác động của phân cấp chi đến tăng trưởng kinh tế và vai trò điều tiết của chất lượng thể chế tại các tỉnh, thành phố Việt Nam giai đoạn 2012–2024 bằng phương pháp ước lượng System GMM nhằm xử lý vấn đề nội sinh và tính động của mô hình. Kết quả thực nghiệm cho thấy phân cấp chi và chất lượng thể chế đều góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, chất lượng thể chế điều tiết theo hướng làm suy giảm tác động tích cực của phân cấp chi đến tăng trưởng kinh tế. Bên cạnh đó, đầu tư tư nhân và FDI có tác động tích cực, trong khi đầu tư công có tác động tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế.

Hàm ý

Từ các kết quả trên, nghiên cứu hàm ý rằng quá trình phân cấp tài khóa cần được triển khai đồng bộ với việc nâng cao hiệu quả quản lý, phân bổ và sử dụng ngân sách địa phương, nhằm bảo đảm nguồn lực công được sử dụng đúng mục tiêu và tạo ra tác động tích cực đối với tăng trưởng kinh tế. Phân cấp không nên chỉ dừng ở việc chuyển giao nguồn lực và quyền hạn cho chính quyền địa phương, mà cần đi kèm với cơ chế giám sát, đánh giá hiệu quả chi tiêu và tăng cường trách nhiệm giải trình trong quản lý ngân sách. Đồng thời, cần nâng cao năng lực lập kế hoạch và thực thi chính sách tài khóa của chính quyền địa phương, đặc biệt trong việc xác định các lĩnh vực ưu tiên và phân bổ nguồn lực phù hợp với lợi thế phát triển của từng địa phương.

Bên cạnh đó, cải thiện chất lượng thể chế cần được xem là một điều kiện quan trọng để phát huy hiệu quả của phân cấp tài khóa. Các địa phương cần tiếp tục nâng cao năng lực điều hành, tăng cường tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và hiệu quả thực thi chính sách, đồng thời đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính. Một môi trường thể chế minh bạch, ổn định và có khả năng dự báo cao sẽ góp phần giảm chi phí giao dịch, hạn chế các rào cản đối với doanh nghiệp và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho hoạt động đầu tư, sản xuất và kinh doanh.

Ngoài ra, chính sách tài khóa địa phương cần hướng đến tạo động lực cho khu vực tư nhân và nâng cao chất lượng dòng vốn đầu tư. Các địa phương nên xây dựng cơ chế khuyến khích doanh nghiệp đổi mới sáng tạo, mở rộng sản xuất và nâng cao năng suất, đồng thời ưu tiên thu hút FDI có hàm lượng công nghệ cao, khả năng chuyển giao công nghệ và tạo liên kết với doanh nghiệp trong nước. Song song đó, hiệu quả đầu tư công cần được cải thiện thông qua ưu tiên các dự án có khả năng tạo tác động lan tỏa lớn về hạ tầng, kết nối vùng, nguồn nhân lực và năng lực sản xuất. Sự kết hợp giữa phân cấp tài khóa hiệu quả, thể chế chất lượng cao, đầu tư công có trọng tâm và khu vực tư nhân năng động sẽ tạo nền tảng quan trọng để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững và thu hẹp chênh lệch phát triển giữa các địa phương

Tài liệu tham khảo:

1. Akai, N., & Sakata, M. (2002). Fiscal decentralization contributes to economic growth: Evidence from state-level cross-section data for the United States. Journal of Urban Economics, 52(1), 93–108. https://doi.org/10.1016/S0094-1190(02)00018-9.

2. Bojanic, A. N. (2018). The impact of fiscal decentralization on growth, inflation and inequality in the Americas. CEPAL Review, (124), 57–77.

3. Faizullah, Z. Z., & Z. K. (2021). The dynamic effect of fiscal decentralization on economic growth: Role of governance and macroeconomic stability. Global Economics Review, VI(IV), 105–116. https://doi.org/10.31703/ger.2021(VI-IV).09.

4. Farida, N., Suman, A., & Sakti, R. K. (2021). Fiscal decentralization, economic growth and regional development inequality in eastern Indonesia. Journal of Indonesian Applied Economics, 9(2), 1–9.

5. Filippetti, A., & Sacchi, A. (2016). Decentralization and economic growth reconsidered: The role of regional authority. Environment and Planning C: Government and Policy, 34(8), 1793–1824.

6. Hung, N. T., & Thanh, S. D. (2022). Fiscal decentralization, economic growth, and human development: Empirical evidence. Cogent Economics & Finance, 10(1), 2109279.

7. Makuyana, G., & Odhiambo, N. M. (2018). Public and private investment and economic growth: An empirical investigation. Studia Universitatis Babeș-Bolyai, Oeconomica, 63(2).

8. Martínez-Vázquez, J., & McNab, R. (2003). Fiscal decentralization and economic growth. World Development, 31(9), 1597–1616. https://doi.org/10.1016/S0305-750X(03)00109-8.

9. Nguyen, C. T., & Trinh, L. T. (2018). The impacts of public investment on private investment and economic growth: Evidence from Vietnam. Journal of Asian Business and Economic Studies, 25(1), 15–32.

10. North, D. C. (1990). Institutions, institutional change and economic performance. Cambridge University Press.

11. Oanh, T. T. K., Anh, N. V. H., & Linh, N. T. X. (2022). Tác động của phân cấp tài khóa đến tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam. https://doi.org/10.63065/ajeb.vn.2022.199.81416.

12. Oates, W. E. (1972). Fiscal federalism. Harcourt Brace Jovanovich.

13. Oates, W. E. (1999). An essay on fiscal federalism. Journal of Economic Literature, 37.

14. Prud’homme, R. (1995). The dangers of decentralization. The World Bank Research Observer, 10.

15. Rodríguez-Pose, A., & Ezcurra, R. (2010). Does decentralization matter for regional disparities? A cross-country analysis. Journal of Economic Geography, 10.

16. Sima, M., Liang, P., & Qingjie, Z. (2023). The impact of fiscal decentralization on economic growth: A comparative analysis of selected African and OECD countries. Heliyon, 9(9), e19520. https://doi.org/10.1016/j.heliyon.2023.e19520.

17. Su, D. T., & Nguyen, P. C. (2019). Fiscal decentralization and economic growth of Vietnamese provinces: The role of local public governance. Annals of Public and Cooperative Economics, 1–31. https://doi.org/10.1111/apce.12255.

18. Tirtosuharto, D. (2010). The impact of fiscal decentralization and state allocative efficiency on regional growth in Indonesia. Journal of International Commerce, Economics and Policy, 1(2), 287–307.

19. Tran, T. K. O. (2024). Impact of fiscal decentralisation on economic growth in Vietnam-A spatial regression approach. Australian Economic Papers, 63(2), 258–282.

20. Zhang, T., & Zou, H.-f. (1998). Fiscal decentralization, public spending, and economic growth in China. Journal of Public Economics, 67(2), 221–240.

Ngày nhận bài: 4/8/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 28/8/2026; Ngày duyệt đăng: 4/9/2026

Các tin khác

Tín dụng xanh gắn với phát triển bền vững của các ngân hàng thương mại trên thế giới: Bài học kinh nghiệm và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Tín dụng xanh gắn với phát triển bền vững của các ngân hàng thương mại trên thế giới: Bài học kinh nghiệm và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Biến đổi khí hậu toàn cầu, suy thoái tài nguyên và ô nhiễm môi trường đang đặt ra những thách thức nghiêm trọng đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của mọi quốc gia
Nâng cao ý định mua hàng trực tuyến trên Digishop VNPT Tiền Giang: Phân tích vai trò trung gian của sự hài lòng và niềm tin thương hiệu

Nâng cao ý định mua hàng trực tuyến trên Digishop VNPT Tiền Giang: Phân tích vai trò trung gian của sự hài lòng và niềm tin thương hiệu

Tại Việt Nam, thương mại điện tử tăng trưởng nhanh và đóng góp lớn cho kinh tế số, nhưng hành vi tiêu dùng số vẫn phân hóa theo ngành và khu vực; ở các tỉnh như Tiền Giang, người dân vẫn ưu tiên mua bán truyền thống, ít chủ động tự mua dịch vụ viễn thông trên nền tảng trực tuyến.
Tác động của các biến động tài chính toàn cầu đến rủi ro thị trường chứng khoán Việt Nam

Tác động của các biến động tài chính toàn cầu đến rủi ro thị trường chứng khoán Việt Nam

Nghiên cứu phân tích tác động của các yếu tố trong nước và quốc tế đến rủi ro của VN-Index. Kết quả cho thấy việc bỏ qua các yếu tố quốc tế có thể dẫn đến đánh giá chưa đầy đủ về rủi ro thị trường, từ đó nghiên cứu đề xuất hàm ý góp phần ổn định và phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam.
Chính sách liên thông dữ liệu trong khu vực công: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Chính sách liên thông dữ liệu trong khu vực công: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Bài viết phân tích cơ sở lý luận về chính sách liên thông dữ liệu, đồng thời nghiên cứu kinh nghiệm của Estonia và Hàn Quốc trong xây dựng hệ thống kết nối, chia sẻ và quản trị dữ liệu công. Từ kết quả đạt được, bài viết đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm thúc đẩy phát triển hệ sinh thái dữ liệu công hiệu quả tại Việt Nam.
Phân tích tiêu chí đánh giá quản lý nhà nước về kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp tại Nghệ An và hàm ý chính sách

Phân tích tiêu chí đánh giá quản lý nhà nước về kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp tại Nghệ An và hàm ý chính sách

Kết quả phát triển kinh tế tuần hoàn không chỉ phụ thuộc vào năng lực kỹ thuật của hộ sản xuất và doanh nghiệp mà còn chịu tác động trực tiếp từ chất lượng quản lý nhà nước về quy hoạch, thể chế, đầu tư, tiêu chuẩn, thanh tra, khuyến nông, tín dụng và phối hợp liên ngành.
Tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại Việt Nam

Tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại Việt Nam

Số hóa giúp ngân hàng mở rộng tiếp cận khách hàng, tăng tốc độ giao dịch, giảm chi phí và tái cấu trúc dịch vụ tài chính.
Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam

Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam

Nghiên cứu phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng của 20 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2020-2025 với 100 quan sát bằng mô hình hồi quy dữ liệu bảng (FEM). Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm và đề xuất các hàm ý quản trị nhằm nâng cao chất lượng tín dụng cho các ngân hàng thương mại Việt Nam.
Mối quan hệ giữa các chỉ số tài chính và tỷ suất sinh lời trên doanh thu của các doanh nghiệp niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh

Mối quan hệ giữa các chỉ số tài chính và tỷ suất sinh lời trên doanh thu của các doanh nghiệp niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh

Trong bối cảnh môi trường kinh doanh ngày càng cạnh tranh và biến động, khả năng duy trì lợi nhuận có ý nghĩa quan trọng đối với sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Để đánh giá tình hình tài chính và hiệu quả hoạt động, các chỉ số tài chính được sử dụng như những công cụ quan trọng, giúp phản ánh nhiều khía cạnh khác nhau về sức khỏe tài chính, khả năng quản lý nguồn lực và kết quả kinh doanh.
Mô hình nghiên cứu tác động của trí tuệ nhân tạo và nguồn lực tổ chức số đến sự gắn kết công việc của nhân viên tại các doanh nghiệp lữ hành ở TP. Hồ Chí Minh

Mô hình nghiên cứu tác động của trí tuệ nhân tạo và nguồn lực tổ chức số đến sự gắn kết công việc của nhân viên tại các doanh nghiệp lữ hành ở TP. Hồ Chí Minh

Tổng hợp các nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo và nguồn lực tổ chức số cho thấy các khoảng trống: Các nhóm nguồn lực công nghệ, tổ chức và cá nhân phần lớn được nghiên cứu độc lập; nguồn lực tổ chức số chưa được tích hợp thành khái niệm bậc cao; vai trò trung gian của vốn tâm lý giữa cả 2 nhóm nguồn lực và sự gắn kết với công việc của nhân viên chưa được kiểm định đồng thời; và bằng chứng tại doanh nghiệp lữ hành, đặc biệt ở TP. Hồ Chí Minh, còn thiếu vắng.
Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp xã hội của sinh viên Việt Nam

Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp xã hội của sinh viên Việt Nam

Khởi nghiệp xã hội đã và đang trở thành một động lực quan trọng thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội tại các quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam.