Chính sách liên thông dữ liệu trong khu vực công: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách cho Việt Nam
Nguyễn Trần Duy Linh
Phòng Chính sách tổng hợp, Sở Tài chính TP. Hồ Chí Minh
Email: Nt.duylinhtq@gmail.com
Tóm tắt
Trong bối cảnh chuyển đổi số và phát triển Chính phủ số, liên thông dữ liệu trong khu vực công trở thành yếu tố quan trọng nhằm nâng cao năng lực quản trị nhà nước, cải thiện chất lượng dịch vụ công và thúc đẩy quá trình hoạch định chính sách dựa trên bằng chứng. Bài viết phân tích cơ sở lý luận về chính sách liên thông dữ liệu, đồng thời nghiên cứu kinh nghiệm của Estonia và Hàn Quốc trong xây dựng hệ thống kết nối, chia sẻ và quản trị dữ liệu công. Trên cơ sở đó, bài viết chỉ ra những bài học về hoàn thiện thể chế, chuẩn hóa dữ liệu, xây dựng cơ chế phối hợp và bảo đảm an toàn thông tin, từ đó đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm thúc đẩy phát triển hệ sinh thái dữ liệu công hiệu quả, an toàn và bền vững tại Việt Nam.
Từ khóa: Chia sẻ dữ liệu, Chính phủ số, dữ liệu công, liên thông dữ liệu, quản trị dữ liệu
Abstract
In the context of digital transformation and the development of digital government, data interoperability in the public sector has become an important factor in enhancing public governance capacity, improving the quality of public services, and promoting evidence-based policymaking. This paper examines the theoretical foundations of data interoperability policy and analyzes the experiences of Estonia and South Korea in developing systems for connecting, sharing, and governing public-sector data. Based on these experiences, the paper identifies key lessons regarding institutional development, data standardization, coordination mechanisms, and information security. It then proposes several policy implications for promoting an efficient, secure, and sustainable public data ecosystem in Viet Nam.
Keywords: Data sharing, digital government, public data, data interoperability, data governance
ĐẶT VẤN ĐỀ
Trong bối cảnh chuyển đổi số và xây dựng chính phủ số, dữ liệu ngày càng được xem là một nguồn lực chiến lược nhằm nâng cao năng lực quản trị nhà nước, cải thiện chất lượng cung ứng dịch vụ công và hỗ trợ quá trình hoạch định chính sách dựa trên bằng chứng. Khác với cách tiếp cận số hóa truyền thống chỉ tập trung vào chuyển đổi tài liệu, hồ sơ sang môi trường điện tử, quản trị hiện đại hướng tới việc xây dựng hệ sinh thái dữ liệu có khả năng kết nối, chia sẻ và tái sử dụng giữa các cơ quan nhà nước một cách hiệu quả, an toàn và minh bạch.
Theo OECD (2024), liên thông dữ liệu (LTDL) là một trong những yếu tố nền tảng của chính phủ số, giúp giảm sự phân tán thông tin, hạn chế yêu cầu người dân cung cấp lại dữ liệu và thúc đẩy mô hình cung cấp dịch vụ công chủ động, lấy người dân làm trung tâm. Tuy nhiên, thực tiễn triển khai tại nhiều quốc gia cho thấy LTDL trong khu vực công không chỉ là vấn đề về hạ tầng công nghệ mà còn liên quan chặt chẽ đến khung thể chế, cơ chế phối hợp giữa các cơ quan, tiêu chuẩn dữ liệu, năng lực quản trị và bảo đảm an toàn thông tin. Các quốc gia tiên phong như Estonia với nền tảng trao đổi dữ liệu X-Road và Hàn Quốc với chiến lược quản trị dữ liệu công đã cho thấy vai trò quan trọng của việc xây dựng chính sách đồng bộ nhằm khai thác hiệu quả giá trị của dữ liệu trong hoạt động quản lý nhà nước.
Đối với Việt Nam, quá trình phát triển Chính phủ số, cải cách hành chính và tổ chức lại phương thức cung ứng dịch vụ công đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về hoàn thiện cơ chế kết nối, chia sẻ và khai thác dữ liệu giữa các cơ quan nhà nước. Mặc dù nhiều cơ sở dữ liệu quốc gia và chuyên ngành đã được triển khai, những thách thức về tính đồng bộ, khả năng liên thông, chất lượng dữ liệu và cơ chế quản trị vẫn cần tiếp tục được nghiên cứu, hoàn thiện. Vì vậy, việc phân tích kinh nghiệm quốc tế về chính sách LTDL trong khu vực công, đặc biệt từ các trường hợp Estonia và Hàn Quốc, có ý nghĩa quan trọng trong việc nhận diện các yếu tố thành công, điều kiện thực thi và rút ra những hàm ý chính sách phù hợp nhằm thúc đẩy phát triển hệ sinh thái dữ liệu công hiệu quả, an toàn và bền vững tại Việt Nam.
CHÍNH SÁCH LIÊN THÔNG DỮ LIỆU
Liên thông dữ liệu trong khu vực công
Liên thông dữ liệu (LTDL) trong khu vực công là khả năng các hệ thống và cơ quan nhà nước kết nối, trao đổi, chia sẻ và khai thác dữ liệu nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và cung cấp dịch vụ công. LTDL không chỉ bao gồm khía cạnh kỹ thuật mà còn liên quan đến pháp lý, tổ chức và ngữ nghĩa dữ liệu. Theo Khung Liên thông châu Âu (European Interoperability Framework, EIF), liên thông gồm 4 phương diện: pháp lý, tổ chức, ngữ nghĩa và kỹ thuật (European Commission, 2017). Từ góc độ quản trị dữ liệu, LTDL cần được hỗ trợ bởi quy tắc, trách nhiệm, tiêu chuẩn và cơ chế điều phối nhằm bảo đảm dữ liệu được quản lý, chia sẻ và tái sử dụng nhất quán. Do đó, liên thông hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp giữa quản trị, tiêu chuẩn dữ liệu và giải pháp kỹ thuật, thay vì chỉ dựa vào kết nối công nghệ (OECD, 2026).
Trên cơ sở đó, chính sách LTDL có thể được xem là hệ thống các quy định, tiêu chuẩn, công cụ và cơ chế quản trị do Nhà nước thiết lập nhằm thúc đẩy kết nối, chia sẻ và tái sử dụng dữ liệu giữa các cơ quan công quyền, đồng thời bảo đảm chất lượng dữ liệu, an toàn thông tin, bảo vệ quyền riêng tư và trách nhiệm giải trình trong quá trình khai thác, sử dụng dữ liệu. Cách tiếp cận này tương thích với quan điểm của OECD về một khu vực công dựa trên dữ liệu, trong đó Nhà nước cần xem dữ liệu là tài sản chiến lược, loại bỏ các rào cản đối với quản lý, chia sẻ và tái sử dụng dữ liệu, đồng thời xây dựng các cơ chế quản trị dữ liệu nhất quán trên toàn khu vực công (van Ooijen et al., 2019; OECD, 2021).
Tại Việt Nam, Nghị định số 47/2020/NĐ-CP của Chính phủ đã đặt nền tảng pháp lý cho hoạt động quản lý, kết nối và chia sẻ dữ liệu số của cơ quan nhà nước, trong đó nhấn mạnh nguyên tắc dữ liệu được tạo lập trong hoạt động của cơ quan nhà nước cần được chia sẻ để phục vụ quản lý, cung cấp dịch vụ cho người dân và doanh nghiệp, hạn chế việc yêu cầu cung cấp lại những thông tin đã có trong hệ thống.
Như vậy, nội hàm của chính sách LTDL không chỉ tập trung vào việc xây dựng hạ tầng công nghệ mà còn bao gồm việc hoàn thiện thể chế, chuẩn hóa dữ liệu, xác lập cơ chế phối hợp và nâng cao năng lực quản trị dữ liệu trong khu vực công. Đây là nền tảng quan trọng để chuyển đổi từ mô hình quản lý dựa trên hồ sơ, thủ tục sang mô hình quản trị dựa trên dữ liệu, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của bộ máy nhà nước và chất lượng cung ứng dịch vụ công.
Vai trò của liên thông dữ liệu trong khu vực công
Thứ nhất, nâng cao hiệu quả hoạt động của bộ máy nhà nước. Khi dữ liệu có thể được trao đổi và sử dụng chung giữa các cơ quan, nhiều hoạt động trùng lặp như thu thập, nhập liệu, kiểm tra và xác minh thông tin được cắt giảm; đồng thời, quá trình phối hợp xử lý công việc liên ngành cũng trở nên nhanh chóng và nhất quán hơn. Nghiên cứu của Yang và Maxwell (2011) cho thấy chia sẻ thông tin giữa các tổ chức công là một yếu tố quan trọng giúp cải thiện hiệu suất tổ chức, nhưng hiệu quả này phụ thuộc vào sự phối hợp đồng bộ giữa các yếu tố kỹ thuật, tổ chức và con người. Tương tự, Scholl et al. (2012) khẳng định rằng tích hợp quy trình, chia sẻ thông tin và khả năng tương tác giữa các hệ thống có mối quan hệ chặt chẽ, tạo nền tảng cho sự hợp tác trong nội bộ và giữa các cơ quan nhà nước.
Thứ hai, nâng cao chất lượng và mức độ thuận tiện của dịch vụ công. Việc kết nối dữ liệu cho phép cơ quan nhà nước khai thác những thông tin đã được thu thập trước đó, qua đó hạn chế tình trạng người dân và doanh nghiệp phải kê khai hoặc nộp lại cùng một loại giấy tờ cho nhiều cơ quan khác nhau. Trên cơ sở dữ liệu được chia sẻ đầy đủ, dịch vụ công có thể được tổ chức theo hướng liên thông, một cửa và lấy người sử dụng làm trung tâm thay vì bị chia cắt theo thẩm quyền của từng cơ quan. Yang et al. (2014) chỉ ra rằng chia sẻ thông tin theo cả chiều dọc giữa các cấp chính quyền và chiều ngang giữa các cơ quan chuyên môn là điều kiện quan trọng để khắc phục sự phân mảnh trong cung cấp dịch vụ. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm của Chen et al. (2019) cũng cho thấy các hệ thống chính phủ điện tử xuyên ranh giới tổ chức có thể cải thiện đồng thời hiệu quả, hiệu lực và trách nhiệm giải trình của cơ quan công quyền.
Thứ ba, hỗ trợ nâng cao chất lượng hoạch định, thực thi và đánh giá chính sách công. Dữ liệu được kết nối từ nhiều ngành, lĩnh vực và cấp quản lý giúp cơ quan nhà nước hình thành cái nhìn toàn diện hơn về đối tượng quản lý, nhận diện sớm các vấn đề xã hội và xây dựng chính sách dựa trên bằng chứng. Đồng thời, khả năng cập nhật và đối chiếu dữ liệu giữa các hệ thống còn hỗ trợ theo dõi kết quả thực hiện chính sách, phát hiện những bất cập và điều chỉnh biện pháp can thiệp kịp thời. Tổng quan nghiên cứu của Schmeling et al. (2025) cho thấy hợp tác dữ liệu trong chính phủ số không chỉ diễn ra ở cấp độ công nghệ mà còn bao gồm cấp độ hệ sinh thái, tổ chức và cá nhân, qua đó thúc đẩy đổi mới, phối hợp và tạo lập giá trị công.
Thứ tư, tạo cơ sở tăng cường tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và năng lực quản trị rủi ro trong khu vực công. Việc chuẩn hóa và ghi nhận quá trình khai thác, trao đổi dữ liệu giúp xác định rõ cơ quan cung cấp, cơ quan sử dụng và trách nhiệm của từng chủ thể đối với chất lượng, tính chính xác và mục đích sử dụng dữ liệu. Tuy nhiên, lợi ích của LTDL không tự động hình thành chỉ bằng việc kết nối các hệ thống kỹ thuật. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào tiêu chuẩn dữ liệu thống nhất, cơ chế phân quyền, niềm tin giữa các cơ quan, năng lực quản trị cũng như các biện pháp bảo vệ dữ liệu cá nhân, an toàn và an ninh thông tin. Vì vậy, LTDL cần được xem là một quá trình cải cách thể chế và tổ chức gắn với chuyển đổi số, thay vì chỉ là một dự án đầu tư công nghệ đơn thuần (Chen et al., 2019; Schmeling et al., 2025).
KINH NGHIỆM QUỐC TẾ
Estonia - xây dựng hệ thống liên thông dữ liệu khu vực công
Estonia là một trong những quốc gia tiêu biểu trên thế giới trong xây dựng mô hình quản trị nhà nước dựa trên dữ liệu, trong đó LTDL được xác định là nền tảng cốt lõi của quá trình chuyển đổi từ chính phủ điện tử sang chính phủ số. Điểm đặc trưng trong cách tiếp cận của Estonia là Nhà nước không lựa chọn mô hình tập trung toàn bộ dữ liệu vào một cơ sở dữ liệu duy nhất, mà xây dựng kiến trúc dữ liệu phân tán, trong đó mỗi cơ quan nhà nước tiếp tục chịu trách nhiệm quản lý dữ liệu thuộc lĩnh vực của mình nhưng phải bảo đảm khả năng kết nối, chia sẻ và tái sử dụng dữ liệu theo các chuẩn thống nhất. Chính sách này được cụ thể hóa thông qua nền tảng trao đổi dữ liệu quốc gia X-Road (X-tee), được triển khai từ năm 2001, đóng vai trò là hạ tầng liên thông giúp kết nối các hệ thống thông tin của cơ quan nhà nước, chính quyền địa phương, tổ chức tư nhân cung cấp dịch vụ công và các cơ sở dữ liệu chuyên ngành. Khác với mô hình kho dữ liệu tập trung, X-Road hoạt động như một cơ chế trao đổi dữ liệu an toàn, cho phép các chủ thể chia sẻ thông tin mà vẫn duy trì quyền kiểm soát đối với dữ liệu gốc của mình (Vassil, 2016).
Thành công quan trọng trong chính sách LTDL của Estonia nằm ở việc thiết lập một khung quản trị dữ liệu toàn diện, trong đó công nghệ chỉ là một thành tố hỗ trợ cho các quy định về thể chế, tiêu chuẩn và trách nhiệm của các chủ thể tham gia. Chính phủ Estonia xây dựng hệ thống quy định nhằm xác định rõ cơ quan nào có quyền tạo lập, quản lý, khai thác và chia sẻ từng loại dữ liệu; đồng thời áp dụng các tiêu chuẩn chung về kiến trúc hệ thống, định dạng dữ liệu, xác thực điện tử và bảo mật thông tin. Cách tiếp cận này giúp giải quyết một trong những trở ngại phổ biến của LTDL trong khu vực công là tình trạng “cát cứ dữ liệu” (data silos), khi mỗi cơ quan xây dựng hệ thống riêng nhưng thiếu khả năng kết nối và chia sẻ. Bên cạnh đó, Estonia đặc biệt chú trọng cơ chế giám sát việc sử dụng dữ liệu thông qua việc ghi nhận lịch sử truy cập, cho phép kiểm soát ai đã khai thác dữ liệu, vào thời điểm nào và với mục đích gì, qua đó tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong quản trị dữ liệu công (European Commission, 2017).
Một chính sách quan trọng khác tạo nên hiệu quả của mô hình Estonia là nguyên tắc “một lần cung cấp dữ liệu” (once-only principle). Theo nguyên tắc này, người dân và doanh nghiệp không có nghĩa vụ cung cấp lại những thông tin mà Nhà nước đã có trong các cơ sở dữ liệu hợp pháp. Thay vào đó, trách nhiệm thuộc về các cơ quan công quyền trong việc khai thác, chia sẻ và sử dụng dữ liệu nhằm phục vụ giải quyết thủ tục hành chính. Nguyên tắc này không chỉ giúp giảm chi phí tuân thủ cho người dân mà còn thúc đẩy sự thay đổi trong tư duy quản trị: từ mô hình hành chính dựa trên việc yêu cầu người dân cung cấp thông tin sang mô hình Nhà nước chủ động phục vụ dựa trên dữ liệu. Tuy nhiên, kinh nghiệm Estonia cũng cho thấy LTDL chỉ có thể vận hành bền vững khi đi kèm với năng lực quản trị dữ liệu, cơ chế bảo vệ quyền riêng tư và sự tin tưởng của xã hội đối với việc sử dụng dữ liệu của Nhà nước. Đây là những yếu tố có ý nghĩa tham khảo quan trọng đối với các quốc gia đang xây dựng chính sách dữ liệu công, trong đó có Việt Nam.
Hàn Quốc - quản trị và chia sẻ dữ liệu công
Hàn Quốc là quốc gia có cách tiếp cận nổi bật trong việc xây dựng chính sách LTDL dựa trên sự kết hợp giữa hoàn thiện thể chế pháp lý, chuẩn hóa dữ liệu và cơ chế điều phối thống nhất của Nhà nước. Trong quá trình phát triển chính phủ điện tử, Hàn Quốc nhận thấy một trong những rào cản lớn đối với hiệu quả quản trị công là sự phân tán dữ liệu giữa các cơ quan, khi mỗi cơ quan xây dựng và quản lý hệ thống thông tin riêng phục vụ chức năng chuyên môn. Vì vậy, Chính phủ Hàn Quốc từng bước chuyển từ tư duy “tin học hóa hoạt động hành chính” sang “quản trị dựa trên dữ liệu”, coi dữ liệu công là nguồn lực chiến lược phục vụ hoạch định chính sách, cải cách hành chính và nâng cao chất lượng dịch vụ công. Cơ sở pháp lý quan trọng cho quá trình này là việc ban hành Luật thúc đẩy cung cấp và sử dụng dữ liệu công (Act on Promotion of the Provision and Use of Public Data), tạo nền tảng cho việc mở rộng chia sẻ, khai thác và tái sử dụng dữ liệu do các cơ quan nhà nước quản lý.
Trên nền tảng pháp lý đó, Hàn Quốc xây dựng hệ thống chính sách dữ liệu công với 3 trọng tâm chính.
Thứ nhất, Chính phủ thiết lập cơ chế yêu cầu các cơ quan nhà nước chủ động công khai và chia sẻ dữ liệu phù hợp với nhu cầu sử dụng xã hội, thay vì coi dữ liệu là tài sản riêng của từng cơ quan.
Thứ hai, Hàn Quốc chú trọng chuẩn hóa dữ liệu ở cấp quốc gia thông qua việc xây dựng các tiêu chuẩn chung về cấu trúc dữ liệu, thuật ngữ dữ liệu, siêu dữ liệu (metadata), quy trình cập nhật và quản lý chất lượng dữ liệu. Đây là yếu tố có ý nghĩa quyết định bởi LTDL không thể đạt hiệu quả nếu các cơ quan sử dụng các chuẩn dữ liệu khác nhau, dẫn đến khó khăn trong kết nối và phân tích thông tin.
Thứ ba, Hàn Quốc phát triển các nền tảng dùng chung như Public Data Portal (data.go.kr) nhằm tạo đầu mối thống nhất trong cung cấp và khai thác dữ liệu công, thúc đẩy việc tái sử dụng dữ liệu trong cả khu vực công và khu vực tư (Kim, Trimi, & Chung, 2014).
Bên cạnh việc thúc đẩy chia sẻ dữ liệu, Hàn Quốc cũng chú trọng xây dựng cơ chế kiểm soát rủi ro trong quá trình khai thác dữ liệu công. Chính sách dữ liệu của nước này không theo hướng mở rộng chia sẻ một cách tuyệt đối mà hướng tới mô hình “chia sẻ có trách nhiệm”, trong đó phạm vi tiếp cận dữ liệu, mục đích sử dụng, trách nhiệm của cơ quan khai thác và yêu cầu bảo vệ thông tin cá nhân được quy định rõ ràng. Kinh nghiệm Hàn Quốc cho thấy để xây dựng một hệ sinh thái dữ liệu công hiệu quả, Nhà nước cần giữ vai trò kiến tạo và điều phối thông qua việc ban hành khung pháp lý, thiết lập tiêu chuẩn chung, phân định trách nhiệm giữa các cơ quan và duy trì cơ chế giám sát việc sử dụng dữ liệu. Đây là bài học quan trọng đối với Việt Nam trong quá trình hoàn thiện chính sách LTDL, đặc biệt trong bối cảnh nhiều cơ sở dữ liệu quốc gia và chuyên ngành đang được triển khai nhưng vẫn còn những hạn chế về khả năng kết nối, chất lượng dữ liệu và cơ chế chia sẻ giữa các cơ quan.
HÀM Ý CHÍNH SÁCH CHO VIỆT NAM
Thứ nhất, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý và mô hình quản trị dữ liệu công theo hướng xác định rõ quyền hạn, trách nhiệm của các cơ quan trong toàn bộ vòng đời dữ liệu. Thực tiễn quốc tế cho thấy LTDL chỉ có thể vận hành hiệu quả khi Nhà nước thiết lập được các quy tắc rõ ràng về việc tạo lập, quản lý, chia sẻ, khai thác và bảo vệ dữ liệu. Vì vậy, bên cạnh việc duy trì các quy định hiện hành về quản lý, kết nối và chia sẻ dữ liệu số của cơ quan nhà nước theo Nghị định số 47/2020/NĐ-CP, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện các quy định về chủ thể quản lý dữ liệu, quyền truy cập, trách nhiệm cập nhật và trách nhiệm giải trình khi sử dụng dữ liệu. Đồng thời, cần chuyển từ tư duy “cơ quan nào tạo lập dữ liệu thì cơ quan đó sở hữu dữ liệu” sang tư duy dữ liệu là nguồn lực chung phục vụ quản trị quốc gia, trong đó cơ quan tạo lập dữ liệu có trách nhiệm bảo đảm chất lượng nhưng không trở thành rào cản đối với việc khai thác hợp pháp dữ liệu.
Thứ hai, Việt Nam cần xây dựng kiến trúc LTDL thống nhất trên phạm vi quốc gia, tránh phát triển các cơ sở dữ liệu theo hướng phân tán, thiếu khả năng kết nối. Kinh nghiệm của Estonia cho thấy hiệu quả của LTDL không nhất thiết đến từ việc tập trung toàn bộ dữ liệu vào một hệ thống duy nhất, mà quan trọng hơn là xây dựng cơ chế kết nối giữa các hệ thống trên cơ sở tiêu chuẩn chung. Do đó, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện các nền tảng kết nối, chia sẻ dữ liệu quốc gia, đồng thời bảo đảm sự thống nhất giữa các cơ sở dữ liệu quốc gia, cơ sở dữ liệu chuyên ngành và hệ thống thông tin của các cấp chính quyền. Việc thiết kế kiến trúc dữ liệu cần hướng tới khả năng tái sử dụng dữ liệu, hạn chế tình trạng mỗi cơ quan xây dựng một hệ thống riêng nhưng thiếu khả năng trao đổi, dẫn đến lãng phí nguồn lực và làm giảm hiệu quả quản trị.
Thứ ba, Việt Nam cần tập trung chuẩn hóa dữ liệu và nâng cao chất lượng dữ liệu trước khi mở rộng phạm vi chia sẻ. Một trong những hạn chế phổ biến trong quá trình LTDL là sự khác biệt về cấu trúc, định dạng, tiêu chuẩn và mức độ chính xác của dữ liệu giữa các cơ quan. Kinh nghiệm của Hàn Quốc cho thấy việc xây dựng các tiêu chuẩn dữ liệu thống nhất, quản lý siêu dữ liệu và kiểm soát chất lượng dữ liệu là điều kiện nền tảng để bảo đảm khả năng kết nối và tái sử dụng. Vì vậy, Việt Nam cần đẩy mạnh xây dựng bộ tiêu chuẩn dữ liệu dùng chung, danh mục dữ liệu quốc gia, cơ chế đánh giá chất lượng dữ liệu và quy trình cập nhật thường xuyên. Đồng thời, cần xác định rõ trách nhiệm của từng cơ quan trong việc bảo đảm dữ liệu “đúng, đủ, sạch, sống”, bởi dữ liệu kém chất lượng sẽ làm giảm giá trị của toàn bộ hệ thống liên thông.
Thứ tư, Việt Nam cần gắn chia sẻ dữ liệu với cải cách thủ tục hành chính và nâng cao chất lượng cung cấp dịch vụ công lấy người dân làm trung tâm. Mục tiêu cuối cùng của LTDL không chỉ là kết nối các hệ thống kỹ thuật mà là tạo ra giá trị công thông qua việc giảm chi phí xã hội, rút ngắn quy trình và cung cấp dịch vụ công thuận tiện hơn. Theo đó, Việt Nam cần đẩy mạnh áp dụng nguyên tắc “một lần cung cấp dữ liệu”, trong đó người dân và doanh nghiệp không phải cung cấp lại những thông tin mà Nhà nước đã có. Việc khai thác hiệu quả dữ liệu liên thông sẽ tạo điều kiện chuyển từ mô hình giải quyết thủ tục hành chính theo yêu cầu sang mô hình cung cấp dịch vụ công chủ động, dự báo và cá thể hóa hơn.
Thứ năm, Việt Nam cần xây dựng cơ chế bảo đảm an toàn dữ liệu, bảo vệ quyền riêng tư và tăng cường niềm tin trong quá trình chia sẻ dữ liệu công. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy mở rộng khả năng khai thác dữ liệu luôn đi kèm với các rủi ro về lộ lọt thông tin, sử dụng sai mục đích hoặc xâm phạm quyền cá nhân. Vì vậy, chính sách LTDL cần được triển khai trên nguyên tắc chia sẻ có kiểm soát, trong đó xác định rõ phạm vi dữ liệu được chia sẻ, mục đích sử dụng, cơ chế xác thực người khai thác và trách nhiệm pháp lý của các bên liên quan. Đồng thời, cần tăng cường năng lực của đội ngũ cán bộ quản trị dữ liệu, bởi con người và năng lực tổ chức là yếu tố quyết định khả năng vận hành bền vững của hệ sinh thái dữ liệu công.
KẾT LUẬN
Liên thông dữ liệu trong khu vực công là một yêu cầu tất yếu trong quá trình chuyển đổi số và xây dựng Chính phủ số, không chỉ nhằm nâng cao khả năng kết nối giữa các cơ quan nhà nước mà còn tạo nền tảng cho mô hình quản trị dựa trên dữ liệu, cung cấp dịch vụ công hiệu quả và hoạch định chính sách dựa trên bằng chứng.
Kinh nghiệm của Estonia và Hàn Quốc cho thấy thành công của chính sách LTDL phụ thuộc vào sự kết hợp giữa kiến trúc công nghệ phù hợp, khung thể chế đồng bộ, tiêu chuẩn dữ liệu thống nhất và cơ chế quản trị bảo đảm an toàn, trách nhiệm giải trình. Đối với Việt Nam, việc thúc đẩy LTDL cần được tiếp cận như một quá trình cải cách quản trị công toàn diện, trong đó trọng tâm không chỉ là xây dựng hạ tầng kết nối mà còn là hoàn thiện cơ chế chia sẻ, nâng cao chất lượng dữ liệu và hình thành văn hóa sử dụng dữ liệu trong khu vực công.
Tuy nhiên, nghiên cứu này còn một số hạn chế như chủ yếu tập trung phân tích kinh nghiệm từ hai quốc gia tiêu biểu và tiếp cận ở góc độ chính sách tổng thể, chưa đi sâu đánh giá mức độ hiệu quả của từng mô hình theo các lĩnh vực cụ thể. Trong thời gian tới, các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi khảo sát, phân tích định lượng mức độ trưởng thành dữ liệu của các cơ quan nhà nước hoặc đánh giá tác động của chính sách LTDL đối với chất lượng cung ứng dịch vụ công tại Việt Nam.
Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Thông tin và Truyền thông. (2019). Quyết định số 2323/QĐ-BTTTT ngày 31/12/2019 ban hành Khung Kiến trúc Chính phủ điện tử Việt Nam, phiên bản 2.0.
2. Chính phủ. (2020). Nghị định số 47/2020/NĐ-CP ngày 09 tháng 4 năm 2020 về quản lý, kết nối và chia sẻ dữ liệu số của cơ quan nhà nước.
3. Chính phủ. (2025). Nghị định số 194/2025/NĐ-CP ngày 03/7/2025 quy định chi tiết một số điều của Luật Giao dịch điện tử về cơ sở dữ liệu quốc gia, kết nối và chia sẻ dữ liệu, dữ liệu mở phục vụ giao dịch điện tử của cơ quan nhà nước.
4. European Commission. (2017a). European interoperability framework – Implementation strategy. Publications Office of the European Union. https://doi.org/10.2799/78681.
5. European Commission. (2017b). New European interoperability framework: Promoting seamless services and data flows for European public administrations. Publications Office of the European Union.
6. Kim, G., Trimi, S., & Chung, J. H. (2014). Big-data applications in the government sector. Communications of the ACM, 57(3), 78–85. https://doi.org/10.1145/2556288.2556300.
7. OECD. (2021). Recommendation of the Council on Enhancing Access to and Sharing of Data. OECD Legal Instruments. https://legalinstruments.oecd.org/en/instruments/OECD-LEGAL-0463.
8. OECD. (2024a). Digital public infrastructure for digital governments. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/ff525dc8-en.
9. OECD. (2024b). G20 compendium on data access and sharing across the public sector and with the private sector for public interest. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/df1031a4-en.
10. OECD. (2026). Digital government outlook 2026. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/0496b2bc-en.
11. Scholl, H. J., Kubicek, H., Cimander, R., & Klischewski, R. (2012). Process integration, information sharing, and system interoperation in government: A comparative case analysis. Government Information Quarterly, 29(3), 313–323. https://doi.org/10.1016/j.giq.2012.02.009.
12. Van Ooijen, C., Ubaldi, B., & Welby, B. (2019). A data-driven public sector: Enabling the strategic use of data for productive, inclusive and trustworthy governance (OECD Working Papers on Public Governance No. 33). OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/09ab162c-en.
13. Vassil, K. (2016). Estonian e-government ecosystem: Foundation, applications, outcomes. World Bank.
14. Yang, T. M., & Maxwell, T. A. (2011). Information-sharing in public organizations: A literature review of interpersonal, intra-organizational and inter-organizational success factors. Government Information Quarterly, 28(2), 164–175. https://doi.org/10.1016/j.giq.2010.06.008.
15. Yang, T. M., Pardo, T. A., & Wu, Y. J. (2014). How is information shared across the boundaries of government agencies? An e-government case study. Government Information Quarterly, 31(4), 637–652. https://doi.org/10.1016/j.giq.2014.05.002.
| Ngày nhận bài: 15/7/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 3/9/2026; Ngày duyệt đăng: 6/9/2026 |
Các tin khác
Tín dụng xanh gắn với phát triển bền vững của các ngân hàng thương mại trên thế giới: Bài học kinh nghiệm và hàm ý chính sách cho Việt Nam
Nâng cao ý định mua hàng trực tuyến trên Digishop VNPT Tiền Giang: Phân tích vai trò trung gian của sự hài lòng và niềm tin thương hiệu
Tác động của các biến động tài chính toàn cầu đến rủi ro thị trường chứng khoán Việt Nam
Phân tích tiêu chí đánh giá quản lý nhà nước về kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp tại Nghệ An và hàm ý chính sách
Tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại Việt Nam
Phân cấp tài khóa và tăng trưởng kinh tế: Vai trò điều tiết của thể chế
Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam
Mối quan hệ giữa các chỉ số tài chính và tỷ suất sinh lời trên doanh thu của các doanh nghiệp niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh
Mô hình nghiên cứu tác động của trí tuệ nhân tạo và nguồn lực tổ chức số đến sự gắn kết công việc của nhân viên tại các doanh nghiệp lữ hành ở TP. Hồ Chí Minh