Mối quan hệ giữa các chỉ số tài chính và tỷ suất sinh lời trên doanh thu của các doanh nghiệp niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh
Ngô Anh Tuấn (Tác giả liên hệ)
Trường Đại học Kỹ thuật - Công nghệ Cần Thơ; Email: nanhtuan@ctuet.edu.vn
Phạm Hồng Phát, Trần Hoàng Khánh Vy
Trường Đại học Kỹ thuật - Công nghệ Cần Thơ
Tóm tắt
Nghiên cứu này phân tích mối quan hệ giữa các chỉ số tài chính và tỷ suất sinh lời trên doanh thu của các doanh nghiệp. Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính và báo cáo thường niên của 74 doanh nghiệp đang niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE). Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích hồi quy tuyến tính OLS. Kết quả cho thấy các yếu tố như đòn bẩy tài chính và vòng quay phải trả ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lời trên doanh thu của doanh nghiệp.
Từ khóa: Đòn bẩy tài chính, vòng quay phải trả, OLS, HOSE
Abstract
This study analyzes the relationship between financial indicators and the return on sales (ROS) of enterprises. The data were collected from the financial statements and annual reports of 74 companies listed on the Ho Chi Minh Stock Exchange (HOSE). The study employs the ordinary least squares (OLS) linear regression method. The results indicate that factors such as financial leverage and accounts payable turnover significantly affect the return on sales of enterprises.
Keywords: Financial leverage, accounts payable turnover, OLS, HOSE
ĐẶT VẤN ĐỀ
Các nghiên cứu gần đây cho thấy các đặc điểm tài chính của doanh nghiệp có mối liên hệ đáng kể với khả năng sinh lời. Các chỉ số phản ánh khả năng thanh toán, đòn bẩy tài chính và hiệu quả quản lý các khoản phải trả có thể có mối quan hệ đáng kể với khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Khả năng thanh toán thể hiện năng lực đáp ứng các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn và mức độ chủ động về nguồn vốn lưu động; trong khi đòn bẩy tài chính phản ánh mức độ sử dụng nợ trong cơ cấu nguồn vốn và các chi phí, rủi ro tài chính đi kèm. Bên cạnh đó, vòng quay khoản phải trả phản ánh cách doanh nghiệp quản lý tín dụng thương mại và dòng tiền thanh toán cho nhà cung cấp. Do đó, sự thay đổi của các chỉ số này có thể tác động đến chi phí, dòng tiền và, cuối cùng, đến lợi nhuận từ doanh thu.
Trong số các thước đo khả năng sinh lời, tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS) phản ánh khả năng chuyển hóa doanh thu thành lợi nhuận, qua đó thể hiện hiệu quả trong việc kiểm soát chi phí và tổ chức hoạt động kinh doanh. Việc phân tích ROS vì vậy cung cấp góc nhìn trực tiếp về mức lợi nhuận mà doanh nghiệp tạo ra từ doanh thu. Xuất phát từ đó, nghiên cứu này được thực hiện nhằm làm rõ mối liên hệ giữa các đặc điểm tài chính và ROS, qua đó bổ sung bằng chứng thực nghiệm và cung cấp thông tin tham khảo cho nhà quản trị, nhà đầu tư trong đánh giá và nâng cao hiệu quả hoạt động doanh nghiệp
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Cơ sở lý thuyết
Các nghiên cứu thực nghiệm gần đây cho thấy mối quan hệ giữa các đặc điểm tài chính và khả năng sinh lời của doanh nghiệp, tuy nhiên, các kết quả chưa hoàn toàn nhất quán. Đáng chú ý, nghiên cứu của Nguyen và cộng sự (2024) đối với 100 doanh nghiệp niêm yết hàng đầu tại Việt Nam cho thấy thanh khoản và hiệu quả hoạt động đóng vai trò trong việc giải thích khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Feradella & Tjakrawala (2024) cũng đồng thời xem xét hiệu quả doanh nghiệp, thanh khoản và đòn bẩy trong mối quan hệ với khả năng sinh lời của các doanh nghiệp bất động sản niêm yết và cho thấy các đặc điểm tài chính có mức độ tác động khác nhau đến lợi nhuận. Trong khi đó, Effendi & Surjadi (2024) tìm thấy bằng chứng rằng đòn bẩy có tác động tiêu cực và có ý nghĩa thống kê đối với khả năng sinh lời, cho thấy việc gia tăng sử dụng nợ có thể làm suy giảm hiệu quả sinh lời trong một số điều kiện nhất định.
Bên cạnh thanh khoản và đòn bẩy, quản trị vốn lưu động, đặc biệt là các khoản phải trả, cũng được xem là một yếu tố có khả năng ảnh hưởng đến lợi nhuận. Bakare và cộng sự (2023), khi nghiên cứu các doanh nghiệp hàng tiêu dùng niêm yết tại một thị trường mới nổi, cho thấy khoản phải trả có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đối với khả năng sinh lời, qua đó cho thấy chính sách quản trị các nghĩa vụ thanh toán với nhà cung cấp có thể góp phần cải thiện hiệu quả sử dụng nguồn vốn của doanh nghiệp. Những kết quả này cho thấy khả năng sinh lời không chỉ liên quan đến một chỉ tiêu tài chính riêng lẻ mà còn có thể chịu ảnh hưởng đồng thời bởi thanh khoản, cấu trúc tài trợ và hiệu quả quản trị vốn lưu động.
Hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp thường được đánh giá thông qua ROA, ROE và ROS. Tuy nhiên, so với ROA và ROE, ROS phản ánh trực tiếp khả năng chuyển hóa doanh thu thành lợi nhuận, qua đó thể hiện hiệu quả trong việc kiểm soát chi phí và quản trị hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp (Brooks, 2014; Robinson và cộng sự, 2020).
Số liệu và phương pháp nghiên cứu
Dữ liệu
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính năm 2025 đã được kiểm toán của các doanh nghiệp niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE). Theo Tabachnick & Fidell (1996), để đảm bảo độ tin cậy của mô hình hồi quy, kích thước mẫu tối thiểu được xác định theo công thức N > 50 + 8m, trong đó m là số biến độc lập. Trong nghiên cứu này, mô hình dự kiến gồm 3 biến độc lập nên dữ liệu được thu thập từ 74 doanh nghiệp là phù hợp.
Phương pháp phân tích
Nghiên cứu sử dụng mô hình OLS để đánh giá tác động của các chỉ số tài chính đến ROS của doanh nghiệp. Việc sử dụng OLS phù hợp với mục tiêu xem xét mối quan hệ giữa các chỉ số tài chính và ROS. Mô hình nghiên cứu như sau:
![]() |
Biến phụ thuộc:
Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS): Chỉ tiêu này phản ánh khả năng tạo ra lợi nhuận từ doanh thu của doanh nghiệp, qua đó thể hiện hiệu quả trong việc kiểm soát chi phí và tổ chức hoạt động kinh doanh. ROS càng cao cho thấy doanh nghiệp có khả năng chuyển hóa doanh thu thành lợi nhuận hiệu quả hơn (Brooks, 2014; Robinson và cộng sự, 2020). Trong nghiên cứu này, ROS được sử dụng làm biến phụ thuộc nhằm xem xét mối quan hệ giữa các chỉ số tài chính và khả năng sinh lời trên doanh thu của doanh nghiệp.
Biến độc lập:
Đòn bẩy tài chính (DBTC) phản ánh mức độ doanh nghiệp sử dụng nguồn vốn vay trong cơ cấu tài chính. Việc sử dụng nợ có thể giúp doanh nghiệp gia tăng nguồn lực phục vụ hoạt động kinh doanh và tận dụng lợi ích của lá chắn thuế; tuy nhiên, mức đòn bẩy cao đồng thời làm gia tăng chi phí lãi vay và rủi ro tài chính, từ đó có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh lời. Do vậy, đòn bẩy tài chính là một chỉ tiêu quan trọng khi xem xét mối quan hệ giữa cấu trúc tài chính và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp (Akben-Selçuk, 2019).
Vòng quay khoản phải trả (QVPT) phản ánh tốc độ doanh nghiệp thanh toán các khoản nợ phải trả cho nhà cung cấp trong một kỳ. Chỉ tiêu này thể hiện hiệu quả quản lý tín dụng thương mại và nghĩa vụ thanh toán của doanh nghiệp. Chính sách quản lý khoản phải trả có thể ảnh hưởng đến dòng tiền, nhu cầu vốn lưu động và chi phí hoạt động, qua đó có mối quan hệ với khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Các nghiên cứu về quản trị vốn lưu động cũng cho thấy việc quản lý các khoản phải trả là một thành phần quan trọng gắn với hiệu quả tài chính của doanh nghiệp (Aktas và cộng sự, 2015).
Số năm hoạt động (NAM) phản ánh thời gian doanh nghiệp đã hoạt động kể từ khi được thành lập. Doanh nghiệp có thời gian hoạt động dài hơn thường có điều kiện tích lũy kinh nghiệm quản lý, kiến thức thị trường, quan hệ với khách hàng và nhà cung cấp, từ đó có thể nâng cao khả năng khai thác nguồn lực và hiệu quả kinh doanh. Tuy nhiên, doanh nghiệp lâu năm cũng có thể đối mặt với tính cứng nhắc trong tổ chức và khả năng thích ứng chậm trước những thay đổi của môi trường kinh doanh. Vì vậy, số năm hoạt động được xem là một đặc điểm của doanh nghiệp có khả năng liên quan đến hiệu quả hoạt động và khả năng sinh lời (Coad và cộng sự, 2013).
Kết quả và thảo luận
Mô tả mẫu nghiên cứu
Kết quả thống kê mô tả cho thấy các doanh nghiệp trong mẫu có đòn bẩy tài chính trung bình 0,42 lần, phản ánh mức sử dụng nợ ở mức tương đối vừa phải. Việc duy trì đòn bẩy ở mức hợp lý có ý nghĩa quan trọng đối với khả năng sinh lời. Vòng quay khoản phải trả đạt trung bình 12,70 vòng, nhưng dao động rất lớn, từ 0 đến 251,17 vòng. Kết quả này cho thấy chính sách quản lý và thanh toán các khoản phải trả có sự khác biệt đáng kể giữa các doanh nghiệp. Số năm hoạt động trung bình đạt 21,35 năm, dao động từ 10 đến 36 năm cho thấy các doanh nghiệp trong mẫu nhìn chung đã có thời gian hoạt động tương đối dài. Đây có thể được xem là một đặc điểm thuận lợi trong kinh nghiệm hoạt động của các doanh nghiệp trên sàn HOSE. Bên cạnh đó, kết quả thống kê cũng cho thấy các doanh nghiệp trên HOSE hoạt động khá hiệu quả. ROS trung bình 8,98% cho thấy doanh nghiệp duy trì khả năng sinh lời dương và tạo ra bình quân 8,98 đồng lợi nhuận trên 100 đồng doanh thu.
Bảng 1: Thống kê mẫu quan sát
| Các chỉ tiêu | Nhỏ nhất | Lớn nhất | Trung bình |
| Đòn bẩy tài chính (lần) | 0,06 | 0,86 | 0,42 |
| Vòng quay phải trả (vòng) | 0,00 | 251,17 | 12,70 |
| Năm hoạt động (số năm) | 10,00 | 36,00 | 21,35 |
| ROS (%) | 0,48 | 50,66 | 8,98 |
Nguồn: Kết quả khảo sát 74 doanh nghiệp trên HOSE
Kết quả phân tích hồi quy
Kết quả kiểm định mô hình
Kết quả kiểm định đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF) cho thấy các biến độc lập trong mô hình đều có giá trị VIF nhỏ hơn 5. Điều này cho thấy các biến độc lập không có mối tương quan tuyến tính với nhau và mô hình hồi quy OLS có thể được thực hiện (Hair và cộng sự, 2019).
Bảng 2: Kết quả kiểm định VIF
| Biến độc lập | VIF | 1/VIF |
| DBTC | 1,06 | 0,943 |
| VQPT | 1,04 | 0,958 |
| NAM | 1,02 | 0,976 |
| Giá trị trung bình VIF | 1,03 |
|
Nguồn: Kết quả khảo sát 74 doanh nghiệp trên HOSE
Kết quả phân tích hồi quy
Kết quả hồi quy cho thấy mô hình có ý nghĩa thống kê ở mức 1% (Prob > F = 0,0002), cho thấy các biến độc lập, khi được xem xét đồng thời, có khả năng giải thích sự biến động của ROS. Hệ số xác định R² = 0,2487 cho thấy mô hình giải thích được khoảng 24,87% sự biến thiên của ROS.
Bảng 3: Kết quả phân tích mô hình hồi quy
| Biến quan sát | Ký hiệu biến | Hệ số hồi quy | Mức ý nghĩa |
| Hằng số | β | 0,1143ns | 0,053 |
| Đòn bẩy tài chính | DBTC | -0,2239*** | 0,000 |
| Vòng quay phải trả | VQPT | 0,0006* | 0,094 |
| Năm hoạt động | NAM | 0,0030ns | 0,166 |
| Giá trị Sig. F | 0,0019 |
| |
| R2 | 0,2487 |
| |
Nguồn: Kết quả khảo sát 74 doanh nghiệp
Ghi chú: *** ý nghĩa thống kê 1%, ** ý nghĩa thống kê 5%, * ý nghĩa thống kê 10%, ns không có ý nghĩa thống kê.
Kết quả nghiên cứu cho thấy đòn bẩy tài chính và vòng quay phải trả có ảnh hưởng đến ROS của các doanh nghiệp niêm yết trên sàn HOSE, cụ thể:
Đòn bẩy tài chính (DBTC) có hệ số hồi quy -0,2239 và có ý nghĩa thống kê ở mức 1%, cho thấy đòn bẩy tài chính có mối quan hệ ngược chiều với ROS. Trong điều kiện các yếu tố khác không đổi, việc mức độ sử dụng nợ gia tăng có xu hướng làm giảm khả năng sinh lời trên doanh thu. Kết quả này có thể được giải thích bởi việc sử dụng nợ cao làm gia tăng nghĩa vụ thanh toán và chi phí tài chính, qua đó thu hẹp lợi nhuận doanh nghiệp giữ lại từ doanh thu. Kết quả nghiên cứu tương đồng với Lê Hoàng Vinh & Phạm Thu Phương (2022) khi nghiên cứu 515 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết tại Việt Nam và xác nhận rằng đòn bẩy tài chính tác động ngược chiều đến hiệu quả tài chính. Như vậy, kết quả của nghiên cứu tiếp tục bổ sung bằng chứng cho thấy việc gia tăng sử dụng nợ có thể bất lợi đối với khả năng sinh lời của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
Đối với vòng quay khoản phải trả (VQPT), hệ số hồi quy là 0,0006 và có ý nghĩa thống kê ở mức 10%, cho thấy VQPT có mối quan hệ cùng chiều với ROS, mặc dù mức độ tác động tương đối nhỏ. Kết quả hàm ý rằng tốc độ luân chuyển khoản phải trả cao hơn có thể gắn với khả năng sinh lời trên doanh thu cao hơn. Kết quả này cũng khá tương đồng với nghiên cứu của Lê Thị Cẩm Như và Trịnh Minh Đức (2026). Các tác giả này đã sử dụng dữ liệu của 400 doanh nghiệp niêm yết trên HOSE và HNX giai đoạn 2010-2024, phát hiện rằng số ngày phải trả có mối quan hệ ngược chiều với khả năng sinh lợi. Kết quả này không nhất thiết mâu thuẫn với nghiên cứu hiện tại vì số ngày phải trả và vòng quay khoản phải trả có quan hệ nghịch đảo: thời gian thanh toán ngắn hơn thường tương ứng với số vòng quay khoản phải trả cao hơn. Do đó, cả 2 kết quả đều có thể hàm ý rằng doanh nghiệp có tốc độ thanh toán nghĩa vụ thương mại nhanh hơn, thường gắn với khả năng sinh lời tốt hơn.
Đối với số năm hoạt động (NAM), hệ số hồi quy mang dấu dương (β = 0,0030) nhưng không có ý nghĩa thống kê (p = 0,166). Vì vậy, nghiên cứu chưa có đủ bằng chứng thống kê để khẳng định mối quan hệ giữa số năm hoạt động và ROS của các doanh nghiệp trong mẫu.
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
Nhìn chung, trong 3 yếu tố được xem xét, đòn bẩy tài chính là yếu tố thể hiện mối quan hệ rõ ràng nhất với ROS, với tác động ngược chiều và ý nghĩa thống kê ở mức 1%; vòng quay khoản phải trả có mối quan hệ cùng chiều nhưng chỉ có ý nghĩa ở mức 10%; trong khi chưa tìm thấy bằng chứng về mối quan hệ giữa số năm hoạt động và ROS.
Kết quả nghiên cứu cho thấy các đặc điểm tài chính, đặc biệt là chính sách sử dụng nợ, có vai trò đáng kể đối với khả năng chuyển hóa doanh thu thành lợi nhuận của doanh nghiệp. Từ kết quả nghiên cứu trên, các doanh nghiệp cần ưu tiên kiểm soát đòn bẩy tài chính, duy trì mức sử dụng nợ phù hợp với khả năng tạo dòng tiền và hạn chế sự gia tăng chi phí tài chính nhằm cải thiện ROS. Đồng thời, doanh nghiệp cần nâng cao hiệu quả quản trị khoản phải trả thông qua việc xây dựng kế hoạch thanh toán phù hợp, cân đối dòng tiền và tận dụng hợp lý tín dụng thương mại.
Tài liệu tham khảo
1. Akben-Selçuk, E. (2019). Factors affecting firm competitiveness: Evidence from an emerging market. International Journal of Financial Studies, 7(1), 9.
2. Aktas, N., Croci, E., & Petmezas, D. (2015). Is working capital management value-enhancing? Evidence from firm performance and investments. Journal of Corporate Finance, 30, 98–113.
3. Bakare, T. O., Aliyu, A. A., Nurudeen, A. O., & Fakunmoju, K. S. (2023). Working capital management and firms’ profitability in emerging markets: The case of Nigeria listed consumer goods companies. Journal of Entrepreneurship and Business, 11(2), 131–144.
4. Brooks, R. (2014). Financial management: Core concepts (3rd ed.). Pearson.
5. Coad, A., Segarra, A., & Teruel, M. (2013). Like milk or wine: Does firm performance improve with age? Structural Change and Economic Dynamics, 24, 173–189.
6. Effendi, P., & Surjadi, L. (2024). Pengaruh leverage, firm size, dan liquidity terhadap profitability. Jurnal Paradigma Akuntansi, 6(1).
7. Feradella, C., & Tjakrawala, K. (2024). Analisis pengaruh company efficiency, liquidity, dan leverage terhadap profitability. Jurnal Paradigma Akuntansi, 6(3).
8. Hair, J. F., Black, W. C., Babin, B. J., & Anderson, R. E. (2019). Multivariate data analysis (8th ed.). Cengage.
9. Lê Hoàng Vinh & Phạm Thu Phương (2022). Đòn bẩy tài chính và hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam khi có điều tiết bởi quy mô doanh nghiệp. Tạp chí Kinh tế và Phát triển, 296, 43–51.
10. Lê Thị Cẩm Như & Trịnh Minh Đức (2026). Tác động của quản trị vốn luân chuyển đến khả năng sinh lợi của các công ty niêm yết tại Việt Nam. Tạp chí Quản lý nhà nước.
11. Nguyen, T. T. C., Le, A. T. H., & Nguyen, C. V. (2024). The impact of liquidity and corporate efficiency on profitability. Emerging Science Journal, 8(1), 180–191. https://doi.org/10.28991/ESJ-2024-08-01-013
12. Robinson, T. R., Henry, E., Pirie, W. L., & Broihahn, M. A. (2020). International financial statement analysis (4th ed.). Wiley.
13. Tabachnick, B. G., & Fidell, L. S. (1996). Using multivariate statistics (3rd ed.). HarperCollins College Publishers.
| Ngày nhận bài: 20/7/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 22/8/2026; Ngày duyệt đăng: 3/9/2026 |
Các tin khác
Tín dụng xanh gắn với phát triển bền vững của các ngân hàng thương mại trên thế giới: Bài học kinh nghiệm và hàm ý chính sách cho Việt Nam
Nâng cao ý định mua hàng trực tuyến trên Digishop VNPT Tiền Giang: Phân tích vai trò trung gian của sự hài lòng và niềm tin thương hiệu
Tác động của các biến động tài chính toàn cầu đến rủi ro thị trường chứng khoán Việt Nam
Chính sách liên thông dữ liệu trong khu vực công: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách cho Việt Nam
Phân tích tiêu chí đánh giá quản lý nhà nước về kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp tại Nghệ An và hàm ý chính sách
Tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại Việt Nam
Phân cấp tài khóa và tăng trưởng kinh tế: Vai trò điều tiết của thể chế
Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam
Mô hình nghiên cứu tác động của trí tuệ nhân tạo và nguồn lực tổ chức số đến sự gắn kết công việc của nhân viên tại các doanh nghiệp lữ hành ở TP. Hồ Chí Minh
