Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp xã hội của sinh viên Việt Nam

Nghiên cứu - Trao đổi 07:45 | 07/09/2026
Khởi nghiệp xã hội đã và đang trở thành một động lực quan trọng thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội tại các quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam.

Nguyễn Văn Tân

Trường Đại học Lạc Hồng; Email: tannv@lhu.edu.vn

Bùi Phạm Loan Anh (Tác giả liên hệ)

Trường Cao đẳng Kinh tế Đối Ngoại; Email: bplanh@cofer.edu.vn

Tóm tắt

Nghiên cứu phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp xã hội của sinh viên Việt Nam trên cơ sở tích hợp các yếu tố thuộc môi trường giáo dục và nhận thức cá nhân. Dữ liệu được thu thập từ 500 sinh viên tại các cơ sở giáo dục đại học và được phân tích bằng các phương pháp kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá và hồi quy tuyến tính đa biến. Kết quả cho thấy, cơ hội tiếp cận giáo dục có tác động tích cực mạnh nhất đến ý định khởi nghiệp xã hội, tiếp theo là sự hỗ trợ từ trường đại học và tính khả thi được cảm nhận. Ngược lại, tính mong muốn được cảm nhận có tác động ngược chiều đến ý định khởi nghiệp xã hội, phản ánh khoảng cách giữa nhận thức và hành động khởi nghiệp của sinh viên. Nghiên cứu đồng thời chỉ ra sự khác biệt về đặc điểm hình thành ý định khởi nghiệp xã hội giữa các nhóm giới tính. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số hàm ý nhằm hoàn thiện hệ sinh thái hỗ trợ khởi nghiệp xã hội và nâng cao hiệu quả các chương trình phát triển khởi nghiệp trong các cơ sở giáo dục đại học tại Việt Nam.

Từ khóa: Ý định khởi nghiệp xã hội, sinh viên, cơ hội tiếp cận giáo dục, hỗ trợ từ trường đại học, tính khả thi được cảm nhận

Abstract

This study analyzes the factors influencing the social entrepreneurial intention of Vietnamese students by integrating educational environment factors and individual perceptions. Data were collected from 500 students at higher education institutions and analyzed using Cronbach’s Alpha reliability testing, exploratory factor analysis, and multiple linear regression. The results show that access to educational opportunities has the strongest positive effect on social entrepreneurial intention, followed by university support and perceived feasibility. In contrast, perceived desirability negatively affects social entrepreneurial intention, reflecting a gap between students’ perceptions and their entrepreneurial actions. The study also identifies differences in the formation of social entrepreneurial intention across gender groups. Based on these findings, the study proposes several implications for improving the social entrepreneurship support ecosystem and enhancing the effectiveness of entrepreneurship development programs at higher education institutions in Viet Nam.

Keywords: Social entrepreneurial intention, students, access to educational opportunities, university support, perceived feasibility

GIỚI THIỆU

Các doanh nghiệp xã hội đã tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau trong suốt lịch sử nhằm giải quyết các bài toán cộng đồng mà khu vực công chưa thể đáp ứng toàn diện (Fairbairn, 2001). Với sứ mệnh cốt lõi là tạo ra giá trị xã hội bền vững thông qua cơ chế thị trường sáng tạo, khởi nghiệp xã hội đã và đang trở thành một động lực quan trọng thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội tại các quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam. Trong bối cảnh đó, sinh viên đại học được nhìn nhận là lực lượng nòng cốt mang tiềm năng lớn nhất để trở thành các nhà khởi nghiệp xã hội tương lai. Vì vậy, việc thấu hiểu cơ chế hình thành Ý định khởi nghiệp xã hội của sinh viên đóng vai trò tiền đề quyết định giúp các cơ sở giáo dục đại học xây dựng hệ sinh thái hỗ trợ và định hướng hành vi hiệu quả.

Mặc dù chủ đề ý định khởi nghiệp xã hội đã thu hút sự chú ý của nhiều học giả trên thế giới, phần lớn các nghiên cứu trước đây thường dựa trên các khung lý thuyết truyền thống, như: Lý thuyết Hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991) hoặc Mô hình Sự kiện khởi nghiệp (EEM) của Shapero và Sokol (1982). Các mô hình này chủ yếu tập trung vào các biến số nhận thức nội tại như tính khả thi cảm nhận và tính mong muốn cảm nhận (Mair và Noboa, 2006; Hockerts, 2017). Tuy nhiên, trong môi trường giáo dục đại học tại các nền kinh tế mới nổi, sự hình thành ý định hành vi của sinh viên chịu tác động đan cài sâu sắc bởi 2 lực lượng ngoại cảnh quan trọng: Cơ hội tiếp cận giáo dục và Sự hỗ trợ từ trường đại học. Sự thiếu hụt các nghiên cứu tích hợp đồng thời các yếu tố bối cảnh giáo dục vĩ mô/vi mô với các biến số tâm lý nhận thức tạo nên một khoảng trống lý thuyết cần được làm rõ.

Bên cạnh đó, vai trò của giới tính trong khởi nghiệp kinh doanh nói chung và khởi nghiệp xã hội nói riêng vẫn là một chủ đề còn nhiều tranh luận và chưa thống nhất trong tài liệu học thuật (Maes và cộng sự, 2014). Dưới góc nhìn của Lý thuyết Vai trò xã hội, nam giới và nữ giới thường chịu sự điều tiết của các định kiến và kỳ vọng xã hội khác nhau về mức độ chấp nhận rủi ro, lòng vị tha cũng như khả năng tận dụng các nguồn lực hỗ trợ giáo dục. Mặc dù các nghiên cứu quốc tế đã bắt đầu xem xét giới tính như một biến số điều tiết, việc kiểm định vai trò điều tiết của giới tính đối với tác động của các yếu tố bối cảnh giáo dục và nhận thức lên SEI trong môi trường văn hóa Đông Á - nơi các giá trị chuẩn mực giới truyền thống đang giao thoa mạnh mẽ với tư duy bình đẳng hiện đại vẫn còn rất hạn chế.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Cơ sở lý thuyết

Mô hình ý định khởi nghiệp xã hội

Ý định được nhìn nhận là yếu tố dự báo đơn lẻ tốt nhất đối với hành vi chủ định của con người, đặc biệt trong các quyết định mang tính chiến lược và tốn nhiều nguồn lực như thành lập một doanh nghiệp mới (Ajzen, 1991; Liñán và Chen, 2009). Trong lĩnh vực khởi nghiệp, ý định khởi nghiệp đại diện cho trạng thái nhận thức và tâm lý thúc đẩy cá nhân định hướng các nỗ lực, kế hoạch và hành động nhằm thiết lập một mô hình kinh doanh hoàn chỉnh (Shane, 2000).

Kế thừa các quan điểm về ý định khởi nghiệp truyền thống, Ý định khởi nghiệp xã hội được Mair và Noboa (2006) định nghĩa là trạng thái tâm lý thể hiện sự cam kết, mong muốn và định hướng cá nhân thành lập một tổ chức hoặc doanh nghiệp xã hội nhằm giải quyết các bài toán cộng đồng và tạo ra giá trị xã hội bền vững. Điểm biệt lập cốt lõi giữa SEI và ý định khởi nghiệp thương mại nằm ở động lực mục tiêu: trong khi khởi nghiệp thương mại lấy việc tối đa hóa lợi nhuận kinh tế làm động lực hàng đầu, khởi nghiệp xã hội đặt sứ mệnh giải quyết các thất bại của thị trường và khu vực công (như nghèo đói, bất bình đẳng, ô nhiễm môi trường) lên vị trí trung tâm, đồng thời duy trì tính tự chủ tài chính thông qua cơ chế thị trường (Hockerts, 2017; Tiwari và cộng sự, 2020).

Đối với đối tượng sinh viên đại học, Ý định khởi nghiệp xã hội phản ánh mức độ sẵn sàng dấn thân, chấp nhận rủi ro và vận dụng các kiến thức, kỹ năng đã tích lũy từ môi trường giáo dục để kiến tạo các giải pháp đổi mới sáng tạo vì lợi ích cộng đồng (Garçon và cộng sự, 2021; Simmou và cộng sự, 2023). Dựa trên mô hình của Mair và Noboa (2006), các giả thuyết nghiên cứu sau đây được đặt ra:

H1: Tính mong muốn được cảm nhận có tác động tích cực đến Ý định khởi nghiệp xã hội.

H2: Tính khả thi được cảm nhận có tác động tích cực đến Ý định khởi nghiệp xã hội.

Hỗ trợ từ trường đại học

Trường đại học không chỉ đóng vai trò truyền thụ tri thức đơn thuần, mà còn được định vị là môi trường thể chế thu nhỏ, cung cấp hệ sinh thái tiền đề thúc đẩy hoạt động đổi mới sáng tạo và tinh thần khởi nghiệp của người học (Saeed và cộng sự, 2015; Kraaijenbrink và cộng sự, 2010). Hỗ trợ từ trường đại học được cảm nhận phản ánh mức độ sinh viên nhận thức về tính sẵn có, hiệu quả và sự thỏa đáng của các nguồn lực tài chính, hạ tầng kỹ thuật, cố vấn chuyên môn và môi trường văn hóa do nhà trường cung cấp nhằm khuyến khích hành vi khởi nghiệp (Siddique và Kousar, 2025; Simmou và cộng sự, 2023). Sự hỗ trợ từ trường đại học được định nghĩa là các nguồn lực, cơ sở hạ tầng, chương trình đào tạo và môi trường khuyến khích mà một trường đại học cung cấp để thúc đẩy tinh thần và năng lực khởi nghiệp của sinh viên hoặc các đối tượng liên quan. Trong bối cảnh của nền kinh tế mới nổi, nơi mà hệ sinh thái khởi nghiệp còn đang trong giai đoạn hình thành và phát triển, vai trò của các trường đại học không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt kiến thức chuyên môn mà còn là cầu nối quan trọng kết nối người học với cơ hội thực tiễn.

Theo các nghiên cứu thực nghiệm, sự hỗ trợ từ trường đại học có tác động trực tiếp đến việc hình thành nhận thức về tính khả thi và tính mong muốn của các dự án khởi nghiệp. Khi nhà trường cung cấp các chương trình đào tạo bài bản, các hội thảo chuyên sâu về phương pháp nghiên cứu hay quyền truy cập vào các thư viện dữ liệu lớn, người học sẽ có nền tảng tốt hơn để hiện thực hóa các ý tưởng kinh doanh xã hội.

Sự hỗ trợ này có thể được cụ thể hóa thông qua:

Hỗ trợ về tri thức: Cung cấp các khóa học về khởi nghiệp, tư duy sáng, và các workshop về phương pháp nghiên cứu.

Hỗ trợ về hạ tầng: Cung cấp quyền truy cập vào các cơ sở dữ liệu học thuật, thư viện số và các không gian làm việc chung.

Hỗ trợ về mạng lưới: Tạo môi trường kết nối giữa người học với các doanh nhân xã hội, các chuyên gia trong ngành và các quỹ đầu tư tiềm năng.

Trong mô hình nghiên cứu này, sự hỗ trợ từ trường đại học được kỳ vọng sẽ đóng vai trò là một trong những tiền đề quan trọng nhất thúc đẩy ý định khởi nghiệp xã hội, thông qua việc gia tăng niềm tin vào năng lực cá nhân trong việc giải quyết các thách thức xã hội. Từ đó đề xuất các giả thuyết:

H3.1: Hỗ trợ từ trường đại học được cảm nhận có tác động tích cực đến Tính mong muốn được cảm nhận.

H3.2: Hỗ trợ từ trường đại học được cảm nhận có tác động tích cực đến Tính khả thi được cảm nhận.

H3.3: Hỗ trợ từ trường đại học được cảm nhận có tác động tích cực đến Ý định khởi nghiệp xã hội.

Cơ hội tiếp cận giáo dục

Cơ hội tiếp cận giáo dục, trong bối cảnh khởi nghiệp xã hội, được hiểu là mức độ tiếp xúc của cá nhân với các chương trình đào tạo, môn học, hội thảo hoặc các dự án thực tế liên quan đến khởi nghiệp xã hội và kinh doanh bền vững. Theo quan điểm tâm lý học của Zajonc (1968), sự tiếp cận tạo ra trạng thái tiếp xúc thường xuyên, giúp cá nhân tích lũy kiến thức, thay đổi nhận thức và định hình các thái độ cụ thể đối với một lĩnh vực nhất định.

Việc tiếp cận giáo dục khởi nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy ý định khởi nghiệp xã hội thông qua các cơ chế sau:

Nâng cao nhận thức về cơ hội: Thông qua giáo dục, cá nhân được trang bị khả năng nhận diện các “vấn đề xã hội” như là các “cơ hội kinh doanh”. Khi được tiếp xúc với các mô hình kinh doanh xã hội trong quá trình học tập, họ dễ dàng hình dung ra cách thức giải quyết các thách thức xã hội như nghèo đói hay bảo vệ môi trường thông qua tư duy thương mại.

Xây dựng năng lực thực thi: Các chương trình đào tạo không chỉ cung cấp lý thuyết mà còn rèn luyện kỹ năng quản trị, kỹ năng tư duy phản biện (ví dụ: tư duy xanh - Green Thinking) và các phương pháp nghiên cứu chuyên sâu. Điều này trực tiếp củng cố “tính khả thi được cảm nhận” giúp cá nhân tin rằng mình đủ năng lực để bắt đầu một doanh nghiệp xã hội.

Thay đổi tư duy và giá trị: Giáo dục khởi nghiệp giúp chuyển đổi hệ giá trị của cá nhân từ thuần túy lợi nhuận sang tạo tác động xã hội. Sự tiếp cận với các câu chuyện thành công của các doanh nhân xã hội tiền bối giúp gia tăng “tính mong muốn được cảm nhận” của con đường sự nghiệp này.

Trong mô hình nghiên cứu, cơ hội tiếp cận giáo dục được kỳ vọng có tác động tích cực đến ý định khởi nghiệp xã hội. Cá nhân có tần suất tiếp xúc với giáo dục khởi nghiệp càng cao thì càng có nhiều khả năng hình thành ý định mạnh mẽ để khởi nghiệp nhằm mang lại các giá trị tốt đẹp cho cộng đồng. Từ đó đề xuất giả thuyết:

H4.1: Cơ hội tiếp cận giáo dục có tác động tích cực đến Tính mong muốn được cảm nhận.

H4.2: Cơ hội tiếp cận giáo dục có tác động tích cực đến Tính khả thi được cảm nhận.

H4.3: Cơ hội tiếp cận giáo dục có tác động tích cực đến Ý định khởi nghiệp xã hội.

Ảnh hưởng của giới tính trong ý định khởi nghiệp xã hội

Giới tính thường được đưa vào như một biến số trong các nghiên cứu thực nghiệm. Mặc dù số lượng nữ doanh nhân ngày càng tăng, việc khởi nghiệp vẫn được coi là phù hợp với nam giới hơn (Gupta và cộng sự, 2009). Báo cáo GEM 2018/2019 cho thấy, tỷ lệ khởi nghiệp trung bình trên thế giới của phụ nữ chỉ khoảng 10%, thấp hơn đáng kể so với nam giới (Elam và cộng sự, 2019). Nhìn chung, nam giới có nhiều khả năng khởi nghiệp hơn phụ nữ (Maes và cộng sự, 2014). Nghiên cứu này coi giới tính là một biến điều tiết trong mô hình ý định khởi nghiệp xã hội. Dựa trên những lập luận này, các giả thuyết nghiên cứu sau đây được đặt ra như sau:

H5.1: Giới tính đóng vai trò điều tiết trong mối quan hệ giữa Hỗ trợ từ trường đại học được cảm nhận và Ý định khởi nghiệp xã hội.

H5.2: Giới tính đóng vai trò điều tiết trong mối quan hệ giữa Cơ hội tiếp cận giáo dục và Ý định khởi nghiệp xã hội.

H5.3: Giới tính đóng vai trò điều tiết trong mối quan hệ giữa Tính mong muốn được cảm nhận và Ý định khởi nghiệp xã hội.

H5.4: Giới tính đóng vai trò điều tiết trong mối quan hệ giữa Tính khả thi được cảm nhận và Ý định khởi nghiệp xã hội.

Mô hình nghiên cứu

Trên cơ sở lý thuyết và các giả thuyết nghiên cứu, mô hình nghiên cứu được đề xuất như Hình.

Hình: Mô hình nghiên cứu

Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp xã hội của sinh viên Việt Nam

Nguồn: Đề xuất của nhóm tác giả

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng nhằm kiểm định các giả thuyết và mô hình nghiên cứu đã đề xuất. Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát bằng bảng câu hỏi cấu trúc, được xây dựng dựa trên các thang đo kế thừa từ những nghiên cứu trước và điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh nghiên cứu về ý định khởi nghiệp xã hội của người học. Các biến quan sát được đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ, từ 1 - Hoàn toàn không đồng ý đến 5 - Hoàn toàn đồng ý. Bảng câu hỏi bao gồm 5 nhóm thang đo, gồm: Hỗ trợ từ trường đại học, Cơ hội tiếp cận giáo dục, Tính mong muốn được cảm nhận, Tính khả thi được cảm nhận và Ý định khởi nghiệp xã hội.

Quá trình khảo sát thu thập được 549 bảng trả lời. Sau khi tiến hành kiểm tra và làm sạch dữ liệu, kết quả còn lại 500 bảng khảo sát hợp lệ (chiếm 91,1%) và được sử dụng cho các bước phân tích tiếp theo.

Về đặc điểm mẫu nghiên cứu, kết quả thống kê cho thấy: nam giới chiếm tỷ lệ cao nhất với 58,4% (292 người), nữ giới chiếm 40,8% (204 người), giới tính khác chiếm 0,8% (4 người). Xét theo năm học, sinh viên năm ba chiếm tỷ lệ lớn nhất (60,1%), tiếp theo là sinh viên năm nhất (18,2%), năm tư (6,2%), năm hai (4,0%) và nhóm đã tốt nghiệp (2,6%). Về lĩnh vực đào tạo, nhóm ngành Kinh tế có số lượng người tham gia khảo sát cao nhất (23,0%), tiếp theo là nhóm ngành Kỹ thuật - Công nghệ (14,6%) và Truyền thông - Báo chí - Marketing (9,1%). Các nhóm ngành còn lại chiếm tỷ lệ từ 4,0% đến 5,1% tổng số mẫu khảo sát.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Kiểm định độ tin cậy của thang đo

Theo Hair và cộng sự (2019), thang đo được xem là đạt độ tin cậy khi hệ số Cronbach's Alpha > 0,7 và hệ số tương quan biến tổng (Corrected Item - Total Correlation) > 0,3.

Bảng 1: Kiểm định Cronbach's Alpha

Thang đo

Cronbach's Alpha

Số biến

Hỗ trợ từ trường đại học

0,914

5

Cơ hội tiếp cận giáo dục

0,881

5

Tính mong muốn được cảm nhận

0,856

4

Tính khả thi được cảm nhận

0,905

4

Ý định khởi nghiệp xã hội

0,912

5

Nguồn: Kết quả phân tích

Kết quả kiểm định (Bảng 1) cho thấy, tất cả các thang đo đều có hệ số Cronbach's Alpha > 0,8, dao động từ 0,856 đến 0,914, chứng tỏ các thang đo có độ tin cậy cao. Đồng thời, tất cả các biến quan sát đều có hệ số tương quan biến tổng > 0,6 và không có biến nào làm tăng hệ số Cronbach's Alpha khi bị loại bỏ. Do đó, toàn bộ 23 biến quan sát được giữ lại để tiếp tục thực hiện phân tích nhân tố khám phá (EFA).

Phân tích EFA

Kết quả EFA (Bảng 2) cho thấy, các biến quan sát được rút trích thành 4 nhân tố với Eigenvalue đều > 1. Tổng phương sai trích đạt 82,471%, cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 50%, chứng tỏ 4 nhân tố được trích có khả năng giải thích 82,471% sự biến thiên của dữ liệu khảo sát. Điều này cho thấy, mô hình thang đo có khả năng giải thích tốt các khái niệm nghiên cứu. Đồng thời, phép quay Varimax hội tụ sau 6 lần lặp, chứng tỏ mô hình nhân tố ổn định và đạt yêu cầu.

Bảng 2: Tổng phương sai trích

Thành phần

Giá trị riêng ban đầu

Tổng hệ số tải bình phương sau khi xoay

Tổng số

Phần trăm phương sai

Phần trăm tích lũy

Tổng số

Phần trăm phương sai

Phần trăm tích lũy

1

14,144

61,496

61,496

6,340

27,564

27,564

2

2,291

9,963

71,459

4,748

20,645

48,209

3

1,498

6,511

77,971

4,504

19,582

67,791

4

1,035

4,500

82,471

3,376

14,680

82,471

Nguồn: Kết quả phân tích

Tiếp theo, ma trận xoay nhân tố (Bảng 3) cho thấy, phần lớn các biến quan sát đều có hệ số tải nhân tố > 0,5, đồng thời tập trung chủ yếu trên một nhân tố duy nhất. Điều này chứng tỏ các biến quan sát đạt giá trị hội tụ tốt và có khả năng phân biệt giữa các khái niệm nghiên cứu. Do đó, toàn bộ các biến quan sát được giữ lại để tiếp tục thực hiện phân tích hồi quy.

Bảng 3: Ma trận xoay nhân tố

Thành phần

1

2

3

4

USI1

,264

,292

,789

,166

US2

,266

,239

,735

,355

US3

,294

,186

,784

,201

US4

,380

,305

,626

,317

US5

,797

,241

,414

,107

EE1

,831

,255

,164

,252

EE2

,641

,389

,405

,238

EE3

,883

,242

,253

EE4

,242

,864

,309

,166

EE5

,146

,724

,252

,335

PD1

,159

,881

,170

,225

PD2

,269

,814

,234

PD3

,372

,356

,257

,677

PD4

,146

,302

,261

,811

PF1

,312

,290

,407

,659

PF2

,406

,298

,278

,710

PF3

,350

,135

,768

,289

PF4

,395

,212

,490

,529

SEI1

,797

,241

,414

,107

SEI2

,831

,255

,164

,252

SEI3

,641

,389

,405

,238

SEI4

,883

,242

,253

SEI5

,242

,864

,309

,166

Nguồn: Kết quả phân tích

Phân tích hồi quy

Kết quả hồi quy (Bảng 4) cho thấy, mô hình có R = 0,973, R² = 0,947 và R² hiệu chỉnh = 0,946, nghĩa là các biến độc lập trong mô hình giải thích được 94,6% sự biến thiên của biến phụ thuộc. Sai số chuẩn của mô hình đạt 0,18125, cho thấy mô hình có mức độ phù hợp rất cao với dữ liệu khảo sát.

Bảng 4: Kết quả tóm tắt mô hình

Mô hình

Hệ số tương quan (R)

Hệ số xác định (R2)

Hệ số xác định hiệu chỉnh (R2 hiệu chỉnh)

Sai số chuẩn của ước lượng

1

,973a

,947

,946

,18125

Nguồn: Kết quả phân tích

Kiểm định ANOVA (Bảng 5) cho thấy, giá trị F = 2199,315 với mức ý nghĩa Sig. = 0,000 (< 0,05), chứng tỏ mô hình hồi quy phù hợp với tập dữ liệu và có ý nghĩa thống kê. Vì vậy, các biến độc lập trong mô hình có thể được sử dụng để giải thích sự thay đổi của ý định khởi nghiệp xã hội.

Bảng 5: Kiểm định ANOVA

Mô hình

Tổng bình phương

Bậc tự do

Bình phương trung bình

Giá trị kiểm định F

Mức ý nghĩa kiểm định

1

Hồi quy

289,012

4

72,253

2199,315

,000b

Phần dư

16,262

495

,033

Tổng cộng

305,274

499

Nguồn: Kết quả phân tích

Kết quả phân tích hồi quy (Bảng 6) cho thấy, cả 4 biến độc lập đều có ý nghĩa thống kê. Trong đó, Cơ hội tiếp cận giáo dục (EE) có tác động mạnh nhất đến ý định khởi nghiệp xã hội với hệ số chuẩn hóa β = 0,955 (Sig. = 0,000). Tiếp theo là Hỗ trợ từ trường đại học (US) với β = 0,102 (Sig. = 0,000) và Tính khả thi được cảm nhận (PF) với β = 0,061 (Sig. = 0,006). Riêng Tính mong muốn được cảm nhận (PD) có tác động ngược chiều đến ý định khởi nghiệp xã hội với β = -0,149 (Sig. = 0,000).

Bảng 6: Kết quả hồi quy

Mô hình

Hệ số chưa chuẩn hóa

Hệ số đã chuẩn hóa

Giá trị kiểm định t

Mức ý nghĩa

Thống kê đa cộng tuyến

B

Sai số chuẩn

Beta

Độ chấp nhận của biến

1

(Hằng số)

-,085

,047

-1,811

,071

US1

,102

,021

,102

4,740

,000

,232

EE

1,013

,023

,955

43,688

,000

,225

PD

-,156

,020

-,149

-7,831

,000

,299

PF

,058

,021

,061

2,768

,006

,225

Nguồn: Kết quả phân tích

Cuối cùng, kết quả kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (Bảng 7) cho thấy,các giá trị VIF của các biến độc lập dao động từ 3,342 đến 4,453, đều nhỏ hơn ngưỡng 5. Điều này chứng tỏ hiện tượng đa cộng tuyến không ảnh hưởng đáng kể đến mô hình hồi quy và các kết quả ước lượng có độ tin cậy cao.

Bảng 7: Kiểm định đa cộng tuyến

Mô hình

Thống kê đa cộng tuyến

Hệ số phóng đại phương sai

1

(Hằng số)

US1

4,315

EE

4,443

PD

3,342

PF

4,453

Nguồn: Kết quả phân tích

Thảo luận

Kết quả nghiên cứu cho thấy, mô hình hồi quy có mức độ phù hợp cao với dữ liệu khảo sát, với hệ số xác định hiệu chỉnh (Adjusted R² = 0,946), nghĩa là các biến độc lập trong mô hình giải thích được 94,6% sự biến thiên của Ý định khởi nghiệp xã hội. Đồng thời, kết quả kiểm định ANOVA cho thấy mô hình có ý nghĩa thống kê (Sig. = 0,000), chứng tỏ các biến nghiên cứu được lựa chọn có khả năng giải thích tốt sự thay đổi của biến phụ thuộc trong bối cảnh nghiên cứu.

Trong các yếu tố được xem xét, Cơ hội tiếp cận giáo dục là nhân tố có ảnh hưởng mạnh nhất đến Ý định khởi nghiệp xã hội, với hệ số hồi quy chuẩn hóa β = 0,955 (Sig. = 0,000). Kết quả này cho thấy, việc người học được tiếp cận với các chương trình đào tạo, học phần, hội thảo và hoạt động trải nghiệm liên quan đến khởi nghiệp xã hội góp phần nâng cao đáng kể ý định tham gia các hoạt động khởi nghiệp xã hội. Điều này phù hợp với lập luận trong mô hình nghiên cứu khi cho rằng, môi trường giáo dục giúp người học nâng cao kiến thức, kỹ năng và nhận thức về các vấn đề xã hội, từ đó thúc đẩy mong muốn tạo ra giá trị cho cộng đồng thông qua hoạt động khởi nghiệp.

Kết quả nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, Hỗ trợ từ trường đại học có ảnh hưởng tích cực đến ý định khởi nghiệp xã hội (β = 0,102; Sig. = 0,000). Điều này cho thấy vai trò của nhà trường trong việc xây dựng môi trường học tập, cung cấp các chương trình đào tạo, hoạt động hỗ trợ, kết nối với doanh nghiệp và chuyên gia có ý nghĩa quan trọng trong việc khuyến khích người học hình thành ý định khởi nghiệp xã hội. Mặc dù mức độ ảnh hưởng không lớn bằng cơ hội tiếp cận giáo dục, nhưng đây vẫn là một yếu tố có ý nghĩa thống kê và góp phần tạo điều kiện thuận lợi để người học phát triển ý tưởng khởi nghiệp.

Đối với Tính khả thi được cảm nhận, kết quả cho thấy, biến này có tác động cùng chiều đến ý định khởi nghiệp xã hội (β = 0,061; Sig. = 0,006). Điều này phản ánh rằng khi người học tin tưởng bản thân có đủ năng lực, kiến thức và kỹ năng để triển khai một dự án khởi nghiệp xã hội thì khả năng hình thành ý định khởi nghiệp cũng tăng lên. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng của nhân tố này thấp hơn so với cơ hội tiếp cận giáo dục và sự hỗ trợ từ trường đại học, cho thấy niềm tin vào khả năng bản thân chỉ là một trong nhiều yếu tố tác động đến ý định khởi nghiệp.

Đáng chú ý, kết quả nghiên cứu cho thấy, Tính mong muốn được cảm nhận có tác động ngược chiều đến ý định khởi nghiệp xã hội (β = -0,149; Sig. = 0,000). Đây là kết quả khác với kỳ vọng của mô hình nghiên cứu và khác với phần lớn các nghiên cứu trước. Trong phạm vi dữ liệu khảo sát hiện có, kết quả này cho thấy mặc dù người học có thể đánh giá tích cực hoặc mong muốn tham gia hoạt động khởi nghiệp xã hội, nhưng mong muốn đó chưa chuyển hóa thành ý định thực sự. Một số người học có thể nhận thức được ý nghĩa xã hội của hoạt động khởi nghiệp nhưng vẫn e ngại về rủi ro, nguồn lực hoặc khả năng triển khai trong thực tế. Do đó, kết quả này gợi ý cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn để làm rõ nguyên nhân của mối quan hệ ngược chiều này trong các nghiên cứu tiếp theo.

Bên cạnh đó, kết quả kiểm định đa cộng tuyến cho thấy, các giá trị VIF của các biến độc lập đều < 5, chứng tỏ không tồn tại hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng giữa các biến trong mô hình. Điều này góp phần khẳng định các ước lượng hồi quy có độ tin cậy và các kết luận rút ra từ mô hình nghiên cứu có cơ sở thống kê.

KẾT LUẬN

Nghiên cứu đã phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp xã hội của sinh viên, tập trung vào cơ hội tiếp cận giáo dục, hỗ trợ từ trường đại học, tính mong muốn và tính khả thi được cảm nhận. Kết quả cho thấy, cơ hội tiếp cận giáo dục có tác động tích cực và mạnh nhất, tiếp đến là hỗ trợ từ trường đại học và tính khả thi được cảm nhận. Đáng chú ý, tính mong muốn được cảm nhận có tác động ngược chiều với ý định khởi nghiệp xã hội, trái với kỳ vọng lý thuyết.

Kết quả nhấn mạnh vai trò của môi trường giáo dục trong việc hình thành ý định khởi nghiệp xã hội, đồng thời gợi mở nhu cầu tăng cường trải nghiệm thực tiễn, hỗ trợ khởi nghiệp và kết nối nguồn lực để chuyển hóa nhận thức thành hành động.

Tài liệu tham khảo:

1. Ajzen, I. (1991). The theory of planned behavior. Organizational Behavior and Human Decision Processes, 50(2), 179-211.

2. Elam, A. B., Brush, C. G., Greene, P. G., Baumer, B., Dean, M., & Heavlow, R. (2019). Global Entrepreneurship Monitor 2018/2019 Women’s Entrepreneurship Report. Babson College.

3. Fairbairn, B. (2001). Creating social enterprise: The history and principles of Rochdale. Centre for the Study of Co-operatives, University of Saskatchewan.

4. Garçon, M. M., Nassif, V. M. J., & Lima, T. J. S. D. (2021). Individual social entrepreneurial orientation in Brazil: Measurement and the predictive role of personal values and attitude toward social change. Journal of Entrepreneurship in Emerging Economies, 13(4), 621-643.

5. Gupta, V. K., Turban, D. B., Wasti, S. A., & Sikdar, A. (2009). The role of gender stereotypes in perceptions of entrepreneurs and intentions to become an entrepreneur. Entrepreneurship Theory and Practice, 33(2), 397-417.

6. Hair, J. F., Black, W. C., Babin, B. J., & Anderson, R. E. (2019). Multivariate Data Analysis (8th ed.). Cengage Learning.

7. Hockerts, K. (2017). Determinants of social entrepreneurial intentions. Entrepreneurship Theory and Practice, 41(1), 105-130.

8. Kraaijenbrink, J., Bos, G., & Groen, A. (2010). What do students think of the university support for entrepreneurship? International Journal of Entrepreneurship and Small Business, 9(1), 110-125.

9. Liñán, F., & Chen, Y. W. (2009). Development and cross-cultural application of a specific instrument to measure entrepreneurial intentions. Entrepreneurship Theory and Practice, 33(3), 593-617.

10. Maes, J., Leroy, H., & Sels, L. (2014). Gender differences in entrepreneurial intentions: A TPB multi-group analysis at factor and indicator level. European Management Journal, 32(5), 784-794.

11. Mair, J., & Noboa, E. (2006). Social entrepreneurship: How intentions to create a social venture are formed. In Social Entrepreneurship (121-135). Palgrave Macmillan.

12. Saeed, S., Yousafzai, S. Y., Yani-De-Soriano, M., & Muffatto, M. (2015). The role of perceived university support in the formation of students' entrepreneurial intention. Journal of Small Business Management, 53(4), 1127-1145.

13. Shane, S. (2000). Prior knowledge and the discovery of entrepreneurial opportunities. Organization Science, 11(4), 448-469.

14. Shapero, A., & Sokol, L. (1982). The social dimensions of entrepreneurship. Encyclopedia of Entrepreneurship, 72-90.

15. Siddique, M. F., & Kousar, S. (2025). Assessing the effects of entrepreneurial competencies and Guanxi circles on social entrepreneurial intention of public sector university students: The mediating role of perceived university support and entrepreneurial bricolage. Social Science Review Archives, 3(1), 1624-1650.

16. Simmou, W., Sameer, I., Hussainey, K., & Simmou, S. (2023). Sociocultural factors and social entrepreneurial intention during the COVID-19 pandemic: Preliminary evidence from developing countries. International Entrepreneurship and Management Journal, 19(3), 1177-1207.

17. Tiwari, P., Bhat, A. K., & Tikoria, J. (2020). Mediating role of prosocial motivation in predicting social entrepreneurial intentions. Journal of Social Entrepreneurship, 11(3), 320-341.

18. Zajonc, R. B. (1968). Attitudinal effects of mere exposure. Journal of Personality and Social Psychology, 9(2p2), 1-27.

Ngày nhận bài: 20/6/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 24/7/2026; Ngày duyệt đăng: 26/8/2026

Các tin khác

Tín dụng xanh gắn với phát triển bền vững của các ngân hàng thương mại trên thế giới: Bài học kinh nghiệm và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Tín dụng xanh gắn với phát triển bền vững của các ngân hàng thương mại trên thế giới: Bài học kinh nghiệm và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Biến đổi khí hậu toàn cầu, suy thoái tài nguyên và ô nhiễm môi trường đang đặt ra những thách thức nghiêm trọng đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của mọi quốc gia
Nâng cao ý định mua hàng trực tuyến trên Digishop VNPT Tiền Giang: Phân tích vai trò trung gian của sự hài lòng và niềm tin thương hiệu

Nâng cao ý định mua hàng trực tuyến trên Digishop VNPT Tiền Giang: Phân tích vai trò trung gian của sự hài lòng và niềm tin thương hiệu

Tại Việt Nam, thương mại điện tử tăng trưởng nhanh và đóng góp lớn cho kinh tế số, nhưng hành vi tiêu dùng số vẫn phân hóa theo ngành và khu vực; ở các tỉnh như Tiền Giang, người dân vẫn ưu tiên mua bán truyền thống, ít chủ động tự mua dịch vụ viễn thông trên nền tảng trực tuyến.
Tác động của các biến động tài chính toàn cầu đến rủi ro thị trường chứng khoán Việt Nam

Tác động của các biến động tài chính toàn cầu đến rủi ro thị trường chứng khoán Việt Nam

Nghiên cứu phân tích tác động của các yếu tố trong nước và quốc tế đến rủi ro của VN-Index. Kết quả cho thấy việc bỏ qua các yếu tố quốc tế có thể dẫn đến đánh giá chưa đầy đủ về rủi ro thị trường, từ đó nghiên cứu đề xuất hàm ý góp phần ổn định và phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam.
Chính sách liên thông dữ liệu trong khu vực công: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Chính sách liên thông dữ liệu trong khu vực công: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Bài viết phân tích cơ sở lý luận về chính sách liên thông dữ liệu, đồng thời nghiên cứu kinh nghiệm của Estonia và Hàn Quốc trong xây dựng hệ thống kết nối, chia sẻ và quản trị dữ liệu công. Từ kết quả đạt được, bài viết đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm thúc đẩy phát triển hệ sinh thái dữ liệu công hiệu quả tại Việt Nam.
Phân tích tiêu chí đánh giá quản lý nhà nước về kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp tại Nghệ An và hàm ý chính sách

Phân tích tiêu chí đánh giá quản lý nhà nước về kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp tại Nghệ An và hàm ý chính sách

Kết quả phát triển kinh tế tuần hoàn không chỉ phụ thuộc vào năng lực kỹ thuật của hộ sản xuất và doanh nghiệp mà còn chịu tác động trực tiếp từ chất lượng quản lý nhà nước về quy hoạch, thể chế, đầu tư, tiêu chuẩn, thanh tra, khuyến nông, tín dụng và phối hợp liên ngành.
Tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại Việt Nam

Tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại Việt Nam

Số hóa giúp ngân hàng mở rộng tiếp cận khách hàng, tăng tốc độ giao dịch, giảm chi phí và tái cấu trúc dịch vụ tài chính.
Phân cấp tài khóa và tăng trưởng kinh tế: Vai trò điều tiết của thể chế

Phân cấp tài khóa và tăng trưởng kinh tế: Vai trò điều tiết của thể chế

Nghiên cứu phân tích tác động của phân cấp tài khóa đến tăng trưởng kinh tế và vai trò điều tiết của chất lượng thể chế tại các thành phố Việt Nam giai đoạn 2012-2024. Kết quả cho thấy phân cấp chi có tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế, đồng thời chất lượng thể chế cũng góp phần thúc đẩy tăng trưởng.
Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam

Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam

Nghiên cứu phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng của 20 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2020-2025 với 100 quan sát bằng mô hình hồi quy dữ liệu bảng (FEM). Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm và đề xuất các hàm ý quản trị nhằm nâng cao chất lượng tín dụng cho các ngân hàng thương mại Việt Nam.
Mối quan hệ giữa các chỉ số tài chính và tỷ suất sinh lời trên doanh thu của các doanh nghiệp niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh

Mối quan hệ giữa các chỉ số tài chính và tỷ suất sinh lời trên doanh thu của các doanh nghiệp niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh

Trong bối cảnh môi trường kinh doanh ngày càng cạnh tranh và biến động, khả năng duy trì lợi nhuận có ý nghĩa quan trọng đối với sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Để đánh giá tình hình tài chính và hiệu quả hoạt động, các chỉ số tài chính được sử dụng như những công cụ quan trọng, giúp phản ánh nhiều khía cạnh khác nhau về sức khỏe tài chính, khả năng quản lý nguồn lực và kết quả kinh doanh.
Mô hình nghiên cứu tác động của trí tuệ nhân tạo và nguồn lực tổ chức số đến sự gắn kết công việc của nhân viên tại các doanh nghiệp lữ hành ở TP. Hồ Chí Minh

Mô hình nghiên cứu tác động của trí tuệ nhân tạo và nguồn lực tổ chức số đến sự gắn kết công việc của nhân viên tại các doanh nghiệp lữ hành ở TP. Hồ Chí Minh

Tổng hợp các nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo và nguồn lực tổ chức số cho thấy các khoảng trống: Các nhóm nguồn lực công nghệ, tổ chức và cá nhân phần lớn được nghiên cứu độc lập; nguồn lực tổ chức số chưa được tích hợp thành khái niệm bậc cao; vai trò trung gian của vốn tâm lý giữa cả 2 nhóm nguồn lực và sự gắn kết với công việc của nhân viên chưa được kiểm định đồng thời; và bằng chứng tại doanh nghiệp lữ hành, đặc biệt ở TP. Hồ Chí Minh, còn thiếu vắng.