Lãnh đạo phục vụ và hành vi sáng tạo của giáo viên Gen Z tại Việt Nam: Vai trò trung gian của an toàn tâm lý
ThS. Nguyễn Phương Anh
Khoa Quản trị kinh doanh, Học viện Ngân hàng
Tóm tắt
Thông qua kết quả phân tích dữ liệu khảo sát từ 200 giáo viên thuộc thế hệ Z (Gen Z), nghiên cứu làm rõ tác động của Lãnh đạo phục vụ đến Hành vi sáng tạo của giáo viên Gen Z tại Việt Nam thông qua vai trò trung gian của An toàn tâm lý. Kết quả nghiên cứu cho thấy, Lãnh đạo phục vụ không chỉ thúc đẩy sáng tạo trực tiếp, mà còn gián tiếp giải phóng tiềm năng đổi mới bằng cách kiến tạo môi trường làm việc an toàn, ít phán xét. Kết quả khẳng định đối với giáo viên Gen Z, sự thấu hiểu và nâng đỡ từ cấp trên là “chìa khóa” để chuyển hóa áp lực sư phạm thành các sáng kiến giảng dạy đột phá. Nghiên cứu đề xuất các nhà quản lý giáo dục cần thay đổi tư duy quyền lực sang tư duy phục vụ để tối ưu hóa năng lực đổi mới của đội ngũ kế cận.
Từ khóa: Lãnh đạo phục vụ, hành vi sáng tạo, an toàn tâm lý, giáo viên Gen Z
Abstract
Based on survey data collected from 200 Generation Z (Gen Z) teachers, the study examines the impact of servant leadership on the innovative behavior of Gen Z teachers in Viet Nam, with psychological safety serving as a mediating mechanism. The findings reveal that servant leadership not only directly fosters innovative behavior but also indirectly unlocks teachers’ creative potential by cultivating a supportive and non-judgmental work environment. The results underscore that, for Gen Z teachers, empathy, support, and empowerment from leaders constitute critical factors in transforming pedagogical pressures into breakthrough teaching innovations. The study suggests that educational managers should shift from a power-oriented leadership mindset to a service-oriented approach in order to maximize the innovative capacity of the next generation of educators.
Keywords: Servant leadership, innovative behavior, psychological safety, Generation Z teachers
GIỚI THIỆU
Trong bối cảnh chuyển đổi số giáo dục và yêu cầu đổi mới chương trình phổ thông/đại học hiện nay, hành vi sáng tạo của giáo viên không còn là kỹ năng bổ trợ, mà đã trở thành yêu cầu tự thân để nâng cao chất lượng giảng dạy. Đặc biệt, đội ngũ giáo viên thuộc thế hệ Z (sinh từ năm 1997-2012) đang dần trở thành lực lượng nòng cốt tại các cơ sở giáo dục. Với đặc điểm tư duy cởi mở, năng động và khả năng thích ứng công nghệ nhanh chóng, Gen Z được kỳ vọng sẽ tạo ra những đột phá trong phương pháp sư phạm cũng như thúc đẩy sự sáng tạo trong công việc. Tuy nhiên, môi trường giáo dục tại Việt Nam đôi khi vẫn chịu ảnh hưởng bởi tư duy thứ bậc và sự e dè trước những thay đổi mang tính thử nghiệm. Đối với các giáo viên trẻ dưới 30 tuổi, nỗi sợ bị đánh giá hoặc thất bại trong các sáng kiến mới, sợ bị kỷ luật, phê bình bởi lãnh đạo là những trở ngại đáng kể kiến họ dè dặt trong việc suy nghĩ và đưa ra những ý tưởng sáng tạo có phần khác biết, lệch chuẩn so với những nguyên tắc truyền thống.
Trước nhu cầu thúc đẩy sự sáng tạo ở nhân viên nói chung cũng như các giáo viên nói riêng, việc tìm hiểu các nhân tố tác động, thúc đẩy sự sáng tạo trong tổ chức là rất cần thiết. Đã có nhiều nghiên cứu chỉ ra việc phong cách lãnh đạo có tác động đến sự đổi mới sáng tạo của nhân viên. Các nghiên cứu thực nghiệm trước đây như của Chughtai (2016), Yoshida và cộng sự (2014) chỉ ra rằng, khi lãnh đạo theo phong cách phục vụ, cấp trên thể hiện sự cống hiến và tận tâm phụng sự tổ chức và đặt quyền lợi của nhân viên lên vị trí cao thì nhân viên thường có xu hướng nảy sinh các hành vi đổi mới. Lý thuyết trao đổi xã hội (SET) (Blau, 1964) cho rằng, khi nhân viên nhận được sự quan tâm và đầu tư không vụ lợi từ lãnh đạo, họ sẽ nảy sinh tâm lý “đáp lễ” bằng cách nỗ lực vượt qua các mô tả công việc thông thường để tìm tòi những sáng kiến mới có lợi cho tổ chức.
Vì vậy, nghiên cứu này không chỉ tập trung vào tác động của phong cách lãnh đạo phục vụ lên động lực đổi mới sáng tạo của nhân viên, mà còn muốn làm rõ yếu tố “an toàn tâm lý” như một biến trung gian tác động đến hành vi sáng tạo trong thực tế. Theo Edmondson (1999), an toàn tâm lý là niềm tin rằng một người sẽ không bị trừng phạt hay hạ thấp vì những sai lầm hoặc những ý tưởng khác biệt. Lãnh đạo phục vụ thông qua việc chấp nhận rủi ro cùng nhân viên và đối xử khiêm nhường có thể tạo ra “lưới an toàn”, giúp thúc đẩy hành vi sáng tạo tại môi trường làm việc. Nghiên cứu tập trung làm rõ mối quan hệ này tại các cơ sở giáo dục với nhóm đối tượng là giáo viên trẻ thuộc thế hệ Z.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
Cơ sở lý thuyết
Lý thuyết trao đổi xã hội (SET)
Nền tảng lý thuyết cốt lõi của nghiên cứu này dựa trên Lý thuyết trao đổi xã hội (SET) (Blau, 1964). Lý thuyết này cho rằng, các mối quan hệ xã hội được hình thành dựa trên sự kỳ vọng về sự đáp đền tương xứng. Trong môi trường sư phạm, khi người lãnh đạo thực hiện các hành vi hỗ trợ, thấu hiểu và đặt lợi ích của giáo viên lên hàng đầu (lãnh đạo phục vụ), giáo viên sẽ nảy sinh cảm giác mắc nợ về mặt tâm lý. Để “đáp lễ”, họ có xu hướng nỗ lực vượt ra ngoài các mô tả công việc thông thường, thể hiện qua các hành vi sáng tạo (Scott và Bruce, 1994) nhằm đóng góp cho sự phát triển của nhà trường, cũng như làm hài lòng lãnh đạo.
Lãnh đạo phục vụ
Lãnh đạo phục vụ là phong cách lãnh đạo chú trọng vào việc phụng sự cấp dưới và cộng đồng hơn là thực thi quyền lực (Liden và cộng sự, 2015). Đối với thang đo Lãnh đạo phục vụ, Liden và cộng sự (2015) xác định các đặc điểm chính như: hỗ trợ cấp dưới phát triển, thể hiện sự khiêm nhường và đạo đức nghề nghiệp. Trong ngành giáo dục, đối với giáo viên Gen Z - thế hệ nhạy cảm với các giá trị nhân văn, thì sự đồng hành của lãnh đạo không chỉ là hỗ trợ chuyên môn mà còn là sự thừa nhận giá trị cá nhân, giúp họ gắn kết hơn với tổ chức.
An toàn tâm lý
Theo Edmondson (1999), an toàn tâm lý là niềm tin chung của các thành viên trong nhóm rằng môi trường làm việc là nơi an toàn để thực hiện các rủi ro liên quan đến mối quan hệ cá nhân. Trong môi trường trường học, đây là trạng thái giáo viên cảm thấy có thể đưa ra các ý tưởng dạy học “lạ”, phản biện các phương pháp cũ mà không sợ bị ban giám hiệu phán xét hay kỷ luật. An toàn tâm lý được coi là “màng lọc” giúp chuyển hóa các nguồn lực hỗ trợ từ lãnh đạo thành các hành động thực tế tại lớp học.
Hành vi sáng tạo của giáo viên
Dựa trên mô hình của Scott và Bruce (1994), hành vi sáng tạo không chỉ dừng lại ở việc nảy sinh ý tưởng mà còn bao gồm việc tìm kiếm sự ủng hộ và triển khai ý tưởng đó vào thực tế. Với giáo viên Gen Z tại Việt Nam, hành vi này thường thể hiện qua việc tích hợp EdTech (công nghệ giáo dục), cá nhân hóa phương pháp giảng dạy hoặc đổi mới quy trình tương tác với học sinh.
Mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu
Mối quan hệ trực tiếp giữa Lãnh đạo phục vụ và Hành vi sáng tạo
Lãnh đạo phục vụ thúc đẩy sự sáng tạo bằng cách cung cấp các nguồn lực cần thiết và tạo điều kiện tự chủ (Yoshida và cộng sự, 2014). Khi giáo viên thấy lãnh đạo sẵn sàng “phục vụ” cho thành công của mình, họ sẽ tự tin hơn trong việc thử nghiệm cái mới. Từ đó, giả thuyết sau được đề xuất:
H1: Lãnh đạo phục vụ tác động tích cực đến Hành vi sáng tạo của giáo viên Gen Z.
Vai trò của Lãnh đạo phục vụ trong việc kiến tạo An toàn tâm lý
Sự khiêm nhường và lắng nghe của lãnh đạo phục vụ là yếu tố tiên quyết để xây dựng niềm tin. Khi người đứng đầu chấp nhận các sai sót mang tính thử nghiệm, mức độ an toàn tâm lý của đội ngũ giáo viên trẻ sẽ tăng cao (Edmondson, 1999). Từ đó, giả thuyết sau được đề xuất:
H2: Lãnh đạo phục vụ tác động tích cực đến An toàn tâm lý.
An toàn tâm lý là chất xúc tác cho Hành vi sáng tạo
Đổi mới luôn đi kèm rủi ro. An toàn tâm lý giúp giảm bớt nỗi sợ thất bại, từ đó giải phóng tư duy sáng tạo của giáo viên (Trần Hữu Hải, 2022). Đặc biệt với Gen Z, khi rào cản tâm lý bị xóa bỏ, họ sẽ bùng nổ các sáng kiến đột phá. Từ đó, giả thuyết sau được đề xuất:
H3: An toàn tâm lý tác động tích cực đến Hành vi sáng tạo.
Cơ chế trung gian của An toàn tâm lý
Kết hợp các giả thuyết trên, nghiên cứu cho rằng lãnh đạo phục vụ không chỉ tác động trực tiếp mà còn gián tiếp tạo ra “lưới an toàn” để giáo viên tự do sáng tạo. An toàn tâm lý giải thích tại sao và làm thế nào phong cách lãnh đạo nhân văn lại dẫn đến kết quả đổi mới (Chughtai, 2016). Từ đó, giả thuyết sau được đề xuất:
H4: An toàn tâm lý đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa Lãnh đạo phục vụ và Hành vi sáng tạo.
Mô hình nghiên cứu
Từ 4 giả thuyết nghiên cứu trên, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu như Hình.
Hình: Mô hình nghiên cứu
![]() |
Nguồn: Tác giả đề xuất
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng thông qua khảo sát bằng bảng hỏi trực tuyến (Google Forms). Đối tượng khảo sát là 200 giáo viên thuộc thế hệ Z (sinh năm 1997-2012) đang giảng dạy tại các cơ sở giáo dục tại Việt Nam. Mẫu nghiên cứu được thu thập thông qua phương pháp lấy mẫu thuận tiện và quả cầu tuyết (snowball sampling). Dữ liệu được thu thập trong khoảng thời gian từ tháng 1-3/2026. Các biến số trong mô hình được đo lường bằng thang đo Likert 5 điểm (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý). Các thang đo đều được kế thừa từ các nghiên cứu uy tín và hiệu chỉnh để phù hợp với ngữ cảnh giáo dục tại Việt Nam. Dữ liệu sau khi thu thập được làm sạch và xử lý thông qua phần mềm thống kê (SPSS/SmartPLS) (Nghiên cứu sử dụng cách viết số thập phân theo chuẩn quốc tế).
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Kiểm định độ tin cậy và giá trị thang đo
Bảng 1 cho thấy, tất cả các thang đo đều đạt độ tin cậy cần thiết với hệ số Cronbach’s Alpha > 0.8. Chỉ số hội tụ (AVE) đều > 0.5, cho thấy các bộ câu hỏi khảo sát giáo viên Gen Z có giá trị sử dụng tốt.
Bảng 1: Kết quả kiểm định Cronbach’s Alpha và Hội tụ (AVE)
| Thang đo (Variables) | Số biến quan sát | Cronbach’s Alpha | Chỉ số hội tụ (AVE) |
|---|---|---|---|
| Lãnh đạo phục vụ (SL) | 7 | 0.882 | 0.612 |
| An toàn tâm lý (PS) | 7 | 0.845 | 0.589 |
| Hành vi sáng tạo (IB) | 6 | 0.891 | 0.634 |
Nguồn: Phân tích từ dữ liệu nghiên cứu
Kiểm định các giả thuyết
Kết quả phân tích mô hình cấu trúc ở Bảng 2 cho thấy, tất cả các giả thuyết từ H1 đến H3 đều được ủng hộ với ý nghĩa thống kê (p < 0.05). Cụ thể: Lãnh đạo phục vụ à Hành vi sáng tạo (beta = 0.245): Tác động tích cực mức thấp nhất. Lãnh đạo phục vụ à An toàn tâm lý (beta = 0.482): Tác động tích cực mạnh mẽ nhất. An toàn tâm lý à Hành vi sáng tạo (beta = 0.418): Tác động tích cực mạnh mẽ thứ hai.
Bảng 2: Kết quả phân tích mô hình cấu trúc
| Giả thuyết | Mối quan hệ | Hệ số tác động (β) | Giá trị p | Kết luận |
|---|---|---|---|---|
| H1 | Lãnh đạo phục vụ (SL) -> Hành vi sáng tạo (IB) | 0.245 | 0.002 | Chấp nhận |
| H2 | Lãnh đạo phục vụ (SL) -> An toàn tâm lý (PS) | 0.482 | 0.0001 | Chấp nhận |
| H3 | An toàn tâm lý (PS) -> Hành vi sáng tạo (IB) | 0.418 | 0.000 | Chấp nhận |
Nguồn: Phân tích từ dữ liệu nghiên cứu
Kết quả kiểm định Bootstrap ở Bảng 3 cho thấy, tác động gián tiếp của Lãnh đạo phục vụ đến Hành vi sáng tạo thông qua An toàn tâm lý là có ý nghĩa (beta_{indirect} = 0.201).
Bảng 3: Kiểm định tác động gián tiếp (Bootstrapping)
| Mối quan hệ gián tiếp | Tác động | SE | Khoảng tin cậy 95% | Kết luận |
|---|---|---|---|---|
| SL -> PS -> IB | 0.201 | 0.045 | [0.125; 0.298] | Có trung gian |
Nguồn: Phân tích từ dữ liệu nghiên cứu
Như vậy, An toàn tâm lý đóng vai trò trung gian một phần trong mối quan hệ giữa Lãnh đạo phục vụ đến Hành vi sáng tạo. Điều này có nghĩa là Lãnh đạo phục vụ giúp giáo viên sáng tạo trực tiếp, nhưng phần lớn sự sáng tạo đó được kích hoạt nhờ cảm giác “an toàn” mà lãnh đạo tạo ra.
Thảo luận
Kết quả phân tích định lượng đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quan trọng về cơ chế thúc đẩy hành vi sáng tạo của đội ngũ giáo viên thế hệ Z tại các cơ sở giáo dục.
Thứ nhất, vai trò hạt nhân của Lãnh đạo phục vụ đối với sự đổi mới
Nghiên cứu khẳng định Lãnh đạo phục vụ có tác động tích cực và trực tiếp đến Hành vi sáng tạo của giáo viên trẻ (H1). Kết quả này tương đồng với các phát hiện của Liden và cộng sự (2014), đồng thời làm sáng rõ hơn đặc điểm tâm lý của thế hệ Z trong môi trường sư phạm. Khác với các thế hệ đi trước vốn quen với phong cách quản lý mệnh lệnh, giáo viên Gen Z đề cao giá trị tự chủ và sự thấu hiểu. Khi hiệu trưởng hoặc trưởng đơn vị thể hiện sự khiêm tốn, sẵn lòng hỗ trợ và đặt lợi ích của giáo viên lên trên hết, họ đã vô hình trung phá bỏ rào cản về thứ bậc vốn thường thấy trong trường học. Chính sự “phục vụ” này tạo ra một sự cam kết tự thân, thôi thúc giáo viên trẻ không ngừng tìm kiếm các phương pháp giảng dạy hiện đại, ứng dụng công nghệ số vào lớp học để đáp lại sự tin tưởng của cấp trên.
Thứ hai, An toàn tâm lý - “Màng lọc” quyết định cho những ý tưởng đột phá
Một đóng góp quan trọng của nghiên cứu này là khẳng định vai trò trung gian mạnh mẽ của An toàn tâm lý (H4). Kết quả cho thấy, mặc dù Lãnh đạo phục vụ có tác động trực tiếp, nhưng phần lớn hiệu quả của nó được truyền dẫn thông qua việc cải thiện niềm tin tâm lý của giáo viên. Điều này giải thích tại sao trong cùng một môi trường có nguồn lực như nhau, nhưng những đơn vị có lãnh đạo “biết lắng nghe” lại có nhiều sáng kiến hơn.
Trong bối cảnh giáo dục Việt Nam, nơi các tiêu chuẩn về sư phạm thường rất khắt khe, giáo viên trẻ dưới 30 tuổi thường gặp phải “nỗi sợ sai” hoặc sợ bị đánh giá bởi những đồng nghiệp giàu kinh nghiệm. Khi lãnh đạo phục vụ kiến tạo được một không gian an toàn - nơi mà những thất bại trong thử nghiệm phương pháp mới được coi là bài học kinh nghiệm thay vì là lỗi lầm, khi đó giáo viên Gen Z sẽ cảm thấy được bảo vệ. Theo Lý thuyết trao đổi xã hội, sự an toàn này chính là “nguồn lực tâm lý” giúp họ mạnh dạn từ bỏ các giáo án lối mòn để tiến tới những hình thức dạy học tích cực, cá nhân hóa trải nghiệm người học.
KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ
Kết luận
Nghiên cứu này được thực hiện với mục tiêu giải mã cơ chế tác động của Lãnh đạo phục vụ đối với Hành vi sáng tạo của đội ngũ giáo viên thế hệ Z tại Việt Nam. Thông qua việc phân tích dữ liệu thực nghiệm, nghiên cứu đã khẳng định rằng Lãnh đạo phục vụ không chỉ có tác động trực tiếp mà còn gián tiếp thúc đẩy sự đổi mới trong giảng dạy thông qua vai trò trung gian của An toàn tâm lý.
Kết quả này cho thấy, đối với những giáo viên trẻ dưới 30 tuổi - những người vốn mang trong mình khát khao khẳng định bản thân nhưng cũng đầy những bất ổn về tâm lý trong môi trường sư phạm truyền thống, thì sự cống hiến, thấu hiểu và hỗ trợ từ phía nhà quản lý là “chìa khóa” cốt lõi. Khi người lãnh đạo sẵn sàng phục vụ nhu cầu của cấp dưới, họ đã kiến tạo nên một không gian làm việc an toàn, nơi mà những ý tưởng đột phá và những thử nghiệm giáo dục mới được khuyến khích nảy mầm. Nghiên cứu góp phần làm giàu thêm kho tàng lý thuyết về quản trị giáo dục, đồng thời nhấn mạnh rằng sáng tạo không đơn thuần là một năng lực cá nhân, mà là kết quả của một hệ sinh thái lãnh đạo nhân văn.
Hàm ý quản trị cho các nhà lãnh đạo giáo dục
Từ kết quả nghiên cứu, các cơ sở giáo dục cần thay đổi tư duy quản lý để thích ứng với đội ngũ nhân sự trẻ.
Một là, việc đào tạo kỹ năng lãnh đạo cho ban giám hiệu không nên chỉ dừng lại ở năng lực chuyên môn hay quản trị hành chính, mà cần chú trọng vào tư duy phục vụ (Servant mindset). Lãnh đạo trường học cần chủ động hạ thấp khoảng cách quyền lực, tạo ra các kênh đối thoại cởi mở để giáo viên trẻ cảm thấy tiếng nói của mình có trọng lượng.
Hai là, cần xây dựng “văn hóa đổi mới” dựa trên sự an toàn. Các trường học nên có cơ chế khuyến khích các thử nghiệm nhỏ trong giảng dạy và chấp nhận những rủi ro có kiểm soát. Đối với Gen Z, sự công nhận kịp thời và môi trường làm việc ít phán xét chính là chất xúc tác mạnh mẽ nhất cho hành vi sáng tạo. Việc bồi đắp an toàn tâm lý không chỉ giúp giữ chân nhân tài trẻ mà còn là đòn bẩy giúp nhà trường thích ứng nhanh chóng với các yêu cầu chuyển đổi số hiện nay.
Tài liệu tham khảo:
1. Blau, P. M. (1964). Exchange and power in social life. Wiley.
2. Chughtai, A. A. (2016). Servant leadership and follower outcomes: Mediating effects of trust and affective commitment. Journal of Business Ethics, 134(1), 79-93.
3. Edmondson, A. (1999). Psychological safety and learning behavior in work teams. Administrative Science Quarterly, 44(2), 350-383. https://doi.org/10.2307/2666999
4. Liden, R. C., Wayne, S. J., Meuser, J. D., Hu, J., Wu, J., & Liao, C. (2015). Servant leadership: Validation of a short form of the SL-28. The Leadership Quarterly, 26(2), 254-269.
5. Scott, S. G., & Bruce, R. A. (1994). Determinants of innovative behavior: A path model of individual innovation in the workplace. Academy of Management Journal, 37(3), 580-607.
6. Trần Hữu Hải (2022). An toàn tâm lý và hành vi chia sẻ tri thức trong môi trường giáo dục đại học. Tạp chí Khoa học Giáo dục Việt Nam, 18(4), 12-18.
7. Yoshida, D. T., Sendjaya, S., Hirst, G., & Cooper, B. (2014). Does servant leadership foster creativity and innovation? A multi-level mediation study of identification and prototypicality. Journal of Business Research, 67(7), 1395-1404.
| Ngày nhận bài: 15/4/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 17/6/2026; Ngày duyệt đăng: 23/6/2026 |
Các tin khác
Thiết kế thang đo đánh giá mối quan hệ giữa phân khúc thị trường và hiệu quả kinh doanh bất động sản
Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ tiền gửi tại quầy của SACOMBANK - Chi nhánh Tây Ninh - Phòng giao dịch Hòa Thành
Ảnh hưởng của biến động dòng tiền đến cấu trúc vốn của các công ty niêm yết trong bối cảnh đại dịch COVID-19
Tác động của sự cuốn hút vào câu chuyện trên nền tảng số đến ý định du lịch di sản tại tỉnh Quảng Ninh
Thu hút vốn FDI của Nhật Bản vào Việt Nam
Các thuộc tính Omnichannel ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng trong bán lẻ trực tuyến tại Việt Nam
Nâng cao năng suất lao động trong bối cảnh đổi mới mô hình tăng trưởng ở Việt Nam: Thực trạng và hàm ý chính sách
Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài bền vững tại Phú Thọ: Thực trạng và hàm ý chính sách
Các yếu tố ảnh hưởng đến việc xây dựng cơ sở hạ tầng logistics xanh: Nghiên cứu thực nghiệm tại TP. Hồ Chí Minh
