Đề xuất mô hình mở rộng TPB về ý định chia sẻ tri thức trên nền tảng số của giảng viên đại học
TS. Nguyễn Thị Chi
Khoa Thương Mại, Trường Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp; Email: [email protected]
TS. Nguyễn Thị Phượng
Khoa Thương mại, Trường Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp; Email: [email protected]
Chu Minh Hạnh
Khoa Quản trị Kinh doanh, Đại học Kinh tế Quốc dân; Email: [email protected]
Tóm tắt
Trong bối cảnh chuyển đổi số giáo dục đại học, các nền tảng số vừa mở ra cơ hội chia sẻ tri thức, vừa mang lại các đặc tính mới như lưu trữ lâu dài, sao chép và mở rộng phạm vi tiếp cận. Nghiên cứu đề xuất mô hình mở rộng Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) nhằm giải thích ý định chia sẻ tri thức trên nền tảng số của giảng viên đại học. Bên cạnh Thái độ, Chuẩn chủ quan và Nhận thức kiểm soát hành vi, mô hình bổ sung Kỳ vọng phần thưởng và Rủi ro cảm nhận nhằm phản ánh lợi ích kỳ vọng và bất định của môi trường số. Trên cơ sở tổng quan lý thuyết và nghiên cứu liên quan, 5 giả thuyết được đề xuất về tác động trực tiếp đến Ý định chia sẻ tri thức, tạo cơ sở cho kiểm định thực nghiệm trong giáo dục đại học Việt Nam.
Từ khóa: Chia sẻ tri thức, nền tảng số, Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB), giảng viên đại học, ý định chia sẻ tri thức
Abstract
In the context of digital transformation in higher education, digital platforms create opportunities for knowledge sharing while introducing new characteristics, such as long-term storage, replicability, and expanded reach. This study proposes an extended model of the Theory of Planned Behavior (TPB) to explain university lecturers’ intentions to share knowledge on digital platforms. In addition to attitude, subjective norms, and perceived behavioral control, the model incorporates reward expectancy and perceived risk to reflect anticipated benefits and uncertainty in the digital environment. Based on a review of relevant theories and previous studies, five hypotheses are proposed regarding the direct effects of these factors on knowledge-sharing intention, providing a foundation for empirical testing in Vietnamese higher education.
Keywords: Knowledge sharing, digital platforms, Theory of Planned Behavior (TPB), university lecturers, knowledge-sharing intention
GIỚI THIỆU
Chuyển đổi số giáo dục đại học mở ra cơ hội chia sẻ tri thức giữa các giảng viên, đồng thời giúp cho nội dung có thể được lưu trữ lâu dài, sao chép và tiếp cận rộng hơn. Những đặc điểm này vừa tạo thuận lợi cho trao đổi tri thức, vừa đặt ra các vấn đề về sự sẵn sàng và mức độ kiểm soát của giảng viên khi chia sẻ.
Tại Việt Nam, chuyển đổi số là một định hướng quan trọng (Thủ tướng Chính phủ, 2022), trong đó các nền tảng số ngày càng phát huy tác dụng trong giảng dạy và trao đổi học thuật. Tuy nhiên, bằng chứng về các yếu tố hình thành ý định chia sẻ tri thức của giảng viên trong môi trường số còn phân tán.
Nghiên cứu sử dụng Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991) làm nền tảng và phát triển mô hình TPB mở rộng để giải thích ý định chia sẻ tri thức trên nền tảng số của giảng viên đại học tại Việt Nam. Nghiên cứu đề xuất mô hình gồm 5 yếu tố: Thái độ, Chuẩn chủ quan, Nhận thức kiểm soát hành vi, Kỳ vọng phần thưởng và Rủi ro cảm nhận, tác động trực tiếp đến Ý định chia sẻ tri thức trên nền tảng số của giảng viên đại học tại Việt Nam.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Các lý thuyết nền tảng
Nghiên cứu sử dụng Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991) làm khung lý thuyết trung tâm, với 3 yếu tố gồm thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi, lần lượt phản ánh đánh giá cá nhân, ảnh hưởng xã hội và khả năng thực hiện hành vi. Tuy nhiên, chia sẻ tri thức trên nền tảng số có những đặc điểm riêng như khả năng lưu trữ lâu dài, sao chép và tiếp cận rộng, đồng thời đòi hỏi giảng viên đầu tư thời gian, công sức và chuyên môn. Điều này làm nổi bật 2 khía cạnh chưa được TPB phản ánh trực tiếp như các cấu trúc riêng biệt: lợi ích kỳ vọng và rủi ro cảm nhận.
Từ khía cạnh lợi ích, kỳ vọng phần thưởng được bổ sung dựa trên Thuyết kỳ vọng của Vroom (1964) và Lý thuyết trao đổi xã hội của Blau (1964), qua đó giải thích sự cân nhắc giữa nỗ lực, kết quả và lợi ích nhận được. Trong bối cảnh số, sự ghi nhận, đánh giá chuyên môn, cơ hội nghề nghiệp hoặc hợp tác học thuật có thể trở thành lợi ích kỳ vọng từ việc chia sẻ.
Từ khía cạnh rủi ro, rủi ro cảm nhận được bổ sung dựa trên Bauer (1960). Khả năng nội dung được lưu trữ, sao chép và sử dụng ngoài dự kiến có thể làm giảm khả năng kiểm soát, từ đó gia tăng lo ngại về bản quyền, quyền riêng tư và quyền kiểm soát tri thức (Tsai và cộng sự, 2010). Vì vậy, mô hình mở rộng TPB với kỳ vọng phần thưởng và rủi ro cảm nhận nhằm phản ánh đồng thời lợi ích kỳ vọng và rủi ro cảm nhận trong ý định chia sẻ tri thức trên nền tảng số.
Các khái niệm cơ bản
Tri thức và tri thức trong giáo dục đại học
Tri thức là sự kết hợp giữa kinh nghiệm, giá trị, thông tin theo bối cảnh và hiểu biết, cho phép cá nhân diễn giải và vận dụng thông tin vào thực tiễn (Davenport và Prusak, 1998). Tri thức gồm tri thức hiện - có thể mã hóa và lưu trữ; tri thức ẩn - gắn với kinh nghiệm, kỹ năng và trực giác của cá nhân (Polanyi, 1966). Trong giáo dục đại học, tri thức của giảng viên bao gồm học liệu, kết quả nghiên cứu, chuyên môn và kinh nghiệm giảng dạy. Nền tảng số hỗ trợ lưu trữ và phân phối tri thức hiện, nhưng việc chia sẻ tri thức gắn với kinh nghiệm vẫn phụ thuộc vào sự sẵn sàng của giảng viên.
Chia sẻ tri thức và ý định chia sẻ tri thức
Chia sẻ tri thức là quá trình xã hội có chủ đích, trong đó cá nhân dành nỗ lực để truyền đạt kiến thức, kinh nghiệm và hiểu biết nhằm giúp người khác tiếp nhận và sử dụng tri thức (Ipe, 2003). Do đó, hành vi này phụ thuộc vào quyết định và sự sẵn sàng của cá nhân. Theo TPB, ý định thể hiện mức độ sẵn sàng thực hiện một hành vi trong tương lai (Ajzen, 1991). Trong nghiên cứu này, ý định chia sẻ tri thức là biến phụ thuộc trung tâm, thể hiện sự sẵn sàng của giảng viên chia sẻ tri thức trên nền tảng số.
Nền tảng số trong chia sẻ tri thức
Nghiên cứu này tiếp cận nền tảng số như môi trường công nghệ cho phép giảng viên tạo lập, lưu trữ, truy xuất và trao đổi tri thức trực tuyến. Khả năng lưu trữ lâu dài, sao chép và mở rộng phạm vi tiếp cận tạo thuận lợi cho chia sẻ nhưng có thể làm giảm khả năng kiểm soát nội dung, từ đó phát sinh lo ngại về bản quyền, quyền riêng tư và việc sử dụng ngoài dự kiến. Đồng thời, việc tạo lập và chia sẻ nội dung số đòi hỏi thời gian, công sức và chuyên môn, khiến giảng viên cân nhắc lợi ích nhận được từ hành vi chia sẻ. Vì vậy, bối cảnh nền tảng số làm nổi bật 2 khía cạnh của quyết định chia sẻ: lợi ích kỳ vọng và rủi ro cảm nhận, tạo cơ sở cho việc mở rộng TPB với 2 yếu tố này.
Tổng quan nghiên cứu
Các nghiên cứu về chia sẻ tri thức trong giáo dục đại học có thể được tiếp cận theo 3 hướng chính. Thứ nhất, tổ chức và công nghệ tập trung vào các điều kiện như lãnh đạo, hệ thống thông tin, đào tạo, văn hóa tổ chức và phần thưởng (Pham và cộng sự, 2015; Trần Thị Lan Nhung và Nguyễn Thị Cẩm Loan, 2019; Do và cộng sự, 2024). Tuy nhiên, tác động của các yếu tố này chưa hoàn toàn nhất quán giữa các bối cảnh.
Thứ hai, tâm lý - hành vi, điển hình là Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB), giải thích ý định thông qua thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi (Ajzen, 1991). Các bằng chứng tổng hợp nhìn chung ủng hộ vai trò của 3 cấu trúc này, nhưng mức độ tác động có thể thay đổi theo bối cảnh (Afshar-Jalili và Ghaleh, 2020).
Thứ ba, một số nghiên cứu xem xét động lực và rủi ro trong chia sẻ tri thức. Phần thưởng ngoại tại không phải lúc nào cũng thúc đẩy chia sẻ, trong khi rủi ro có thể làm giảm sự sẵn sàng chia sẻ trong môi trường số (Bock và cộng sự, 2005; Tsai và cộng sự, 2010).
Khoảng trống nghiên cứu
Mặc dù các nghiên cứu trước đã làm rõ vai trò của yếu tố tổ chức và cơ chế tâm lý - hành vi, vẫn còn khoảng trống khi chia sẻ tri thức diễn ra trên nền tảng số. Khác với trao đổi trực tiếp, nền tảng số cho phép nội dung được lưu trữ lâu dài, sao chép và tiếp cận rộng, đồng thời đòi hỏi giảng viên đầu tư thời gian, công sức và chuyên môn để tạo và chia sẻ nội dung. Những đặc điểm này làm nổi bật hai khía cạnh chưa được phản ánh trực tiếp trong TPB như các cấu trúc riêng biệt: lợi ích mà giảng viên kỳ vọng nhận được và những bất định, hậu quả bất lợi mà họ nhận thức khi chia sẻ. Bên cạnh đó, các nghiên cứu tại Việt Nam vẫn chủ yếu tập trung vào yếu tố tổ chức và công nghệ, trong khi việc tích hợp TPB với các khía cạnh lợi ích và rủi ro trong bối cảnh chia sẻ tri thức trên nền tảng số của giảng viên còn hạn chế. Kết quả chưa thống nhất về phần thưởng và rủi ro cũng cho thấy cần tiếp tục xem xét 2 khía cạnh này trong một khung lý thuyết tích hợp.
Trên cơ sở đó, nghiên cứu mở rộng TPB với kỳ vọng phần thưởng và rủi ro cảm nhận, bên cạnh 3 cấu trúc cốt lõi là thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi, nhằm giải thích ý định chia sẻ tri thức trên nền tảng số của giảng viên đại học tại Việt Nam.
PHÁT TRIỂN GIẢ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
Trên cơ sở khung lý thuyết và khoảng trống nghiên cứu đã xác định, nghiên cứu đề xuất 5 yếu tố tác động trực tiếp đến Ý định chia sẻ tri thức trên nền tảng số của giảng viên, gồm: Thái độ (ATT), Chuẩn chủ quan (SN), Nhận thức kiểm soát hành vi (PBC), Kỳ vọng phần thưởng (RE) và Rủi ro cảm nhận (PR). Ba cấu trúc đầu được kế thừa từ TPB (Ajzen, 1991), trong khi RE và PR được bổ sung để phản ánh lợi ích kỳ vọng và bất định của môi trường số.
Thái độ đối với hành vi (ATT)
Theo TPB, thái độ phản ánh đánh giá tích cực hoặc tiêu cực của cá nhân đối với việc thực hiện một hành vi (Ajzen, 1991). Trong giáo dục đại học, thái độ chia sẻ tri thức thể hiện nhận thức của giảng viên về giá trị của việc trao đổi học liệu, kinh nghiệm và chuyên môn đối với giảng dạy, nghiên cứu và hợp tác học thuật. Khi đánh giá chia sẻ tri thức trên nền tảng số là hữu ích và đáng thực hiện, giảng viên có xu hướng hình thành ý định chia sẻ cao hơn. Các bằng chứng tổng hợp về TPB cũng cho thấy thái độ là một tiền đề quan trọng của ý định chia sẻ tri thức (Afshar-Jalili và Ghaleh, 2020). Do đó, giả thuyết sau được đề xuất:
H1: Thái độ đối với hành vi tác động thuận chiều đến Ý định chia sẻ tri thức trên nền tảng số của giảng viên.
Chuẩn chủ quan (SN)
Chuẩn chủ quan phản ánh nhận thức của cá nhân về kỳ vọng và sự ủng hộ của những người có ảnh hưởng đối với một hành vi (Ajzen, 1991). Do chia sẻ tri thức mang bản chất xã hội và được hình thành trong các quan hệ chuyên môn (Ipe, 2003), giảng viên có thể chịu ảnh hưởng từ đồng nghiệp, lãnh đạo và các chuẩn mực trong tổ chức. Khi chia sẻ tri thức được khuyến khích và coi trọng trong môi trường học thuật, sự ủng hộ xã hội cảm nhận có thể góp phần gia tăng ý định tham gia. Do đó, giả thuyết sau được đề xuất:
H2: Chuẩn chủ quan tác động thuận chiều đến Ý định chia sẻ tri thức trên nền tảng số của giảng viên.
Nhận thức kiểm soát hành vi (PBC)
Theo TPB, nhận thức kiểm soát hành vi phản ánh mức độ cá nhân cảm nhận mình có khả năng và điều kiện để thực hiện hành vi (Ajzen, 1991). Trong môi trường số, yếu tố này liên quan đến năng lực công nghệ, khả năng tiếp cận hệ thống, thời gian và mức độ thuận tiện của nền tảng. Khi cảm nhận khả năng kiểm soát cao, các rào cản trong quá trình chia sẻ được giảm bớt, từ đó củng cố ý định thực hiện hành vi. Do đó, giả thuyết sau được đề xuất:
H3: Nhận thức kiểm soát hành vi tác động thuận chiều đến Ý định chia sẻ tri thức trên nền tảng số của giảng viên.
Kỳ vọng phần thưởng (RE) - Biến mở rộng
Kỳ vọng phần thưởng được bổ sung để phản ánh khía cạnh lợi ích của hành vi chia sẻ tri thức trên nền tảng số, dựa trên Thuyết kỳ vọng của Vroom (1964) và Lý thuyết trao đổi xã hội của Blau (1964). Theo Vroom (1964), động lực của cá nhân gắn với kỳ vọng rằng nỗ lực sẽ dẫn đến kết quả có giá trị; trong khi Lý thuyết trao đổi xã hội nhấn mạnh sự cân nhắc giữa đóng góp và lợi ích nhận được trong quan hệ trao đổi (Blau, 1964). Trong môi trường số, việc tạo lập, hoàn thiện và chia sẻ học liệu, kinh nghiệm hoặc nội dung chuyên môn có thể đòi hỏi đáng kể thời gian, công sức và nguồn lực tri thức của giảng viên. Vì vậy, khi giảng viên kỳ vọng việc chia sẻ có thể mang lại sự ghi nhận, đánh giá chuyên môn, cơ hội nghề nghiệp hoặc hợp tác học thuật, giá trị của hành vi được nâng cao và ý định chia sẻ có xu hướng tăng. Mặc dù phần thưởng ngoại tại không phải lúc nào cũng tạo tác động tích cực đến chia sẻ tri thức (Bock và cộng sự, 2005), nghiên cứu lập luận rằng khi lợi ích kỳ vọng được cảm nhận là có giá trị và tương xứng với nguồn lực bỏ ra, động lực chia sẻ sẽ gia tăng. Do đó, giả thuyết sau được đề xuất:
H4: Kỳ vọng phần thưởng tác động thuận chiều đến Ý định chia sẻ tri thức trên nền tảng số của giảng viên.
Rủi ro cảm nhận (PR) - Biến mở rộng
Rủi ro cảm nhận được bổ sung để phản ánh khía cạnh bất định phát sinh từ chính đặc điểm của môi trường nền tảng số. Theo Bauer (1960), rùi ro cảm nhận là nhận thức của cá nhân về những hậu quả bất lợi có thể phát sinh từ một hành vi. Trong môi trường số, nội dung được chia sẻ có thể được lưu trữ lâu dài, sao chép và tiếp cận ngoài phạm vi dự kiến, làm giảm khả năng kiểm soát của người chia sẻ đối với nội dung sau khi đăng tải. Đối với giảng viên, điều này có thể làm gia tăng lo ngại về quyền kiểm soát tri thức, bản quyền, quyền riêng tư và việc sử dụng nội dung ngoài dự kiến (Tsai và cộng sự, 2010). Những lo ngại này có thể làm giảm sự sẵn sàng chia sẻ. Mặc dù bằng chứng về mối quan hệ giữa rủi ro cảm nhận và chia sẻ tri thức chưa hoàn toàn nhất quán (Kim và cộng sự, 2014), nghiên cứu lập luận rằng trong bối cảnh nền tảng số, mức độ rủi ro cảm nhận càng cao thì ý định chia sẻ tri thức càng suy giảm. Do đó, giả thuyết sau được đề xuất:
H5: Rủi ro cảm nhận tác động ngược chiều đến Ý định chia sẻ tri thức trên nền tảng số của giảng viên.
Hình: Mô hình nghiên cứu đề xuất
![]() |
Nguồn: Nhóm tác giả đề xuất
Phương pháp nghiên cứu dự kiến
Nghiên cứu dự kiến sử dụng thiết kế hỗn hợp tuần tự, kết hợp tiếp cận định tính và định lượng. Pha định tính: các thang đo kế thừa từ các nghiên cứu trước được hiệu chỉnh thông qua phỏng vấn chuyên gia nhằm bảo đảm sự phù hợp với bối cảnh giảng viên đại học tại Việt Nam. Các biến được đo lường bằng thang Likert 5 điểm.
Pha định lượng, dữ liệu sẽ được thu thập từ giảng viên đại học bằng bảng hỏi chuẩn hóa, dự kiến sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Cỡ mẫu tối thiểu được xác định bằng G*Power nhằm bảo đảm yêu cầu về sức mạnh thống kê. Dữ liệu sẽ được phân tích bằng PLS-SEM trên SmartPLS. Mô hình đo lường được đánh giá thông qua hệ số tải ngoài, Cronbach’s Alpha, CR, AVE và HTMT; mô hình cấu trúc được đánh giá bằng VIF, R² và Bootstrapping với 5.000 mẫu lặp để kiểm định các giả thuyết H1-H5.
KẾT LUẬN
Nghiên cứu đề xuất mô hình mở rộng Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) nhằm giải thích Ý định chia sẻ tri thức trên nền tảng số của giảng viên. Bên cạnh 3 cấu trúc cốt lõi, mô hình bổ sung Kỳ vọng phần thưởng và Rủi ro cảm nhận để phản ánh 2 khía cạnh của môi trường số: lợi ích kỳ vọng từ nguồn lực đầu tư và bất định phát sinh khi nội dung được lưu trữ, sao chép và tiếp cận rộng. Qua đó, mô hình xem xét đồng thời các yếu tố thúc đẩy và cản trở ý định chia sẻ tri thức.
Về lý luận, Kỳ vọng phần thưởng phản ánh sự cân nhắc giữa lợi ích nhận được, như ghi nhận chuyên môn, cơ hội nghề nghiệp và hợp tác học thuật, với thời gian, công sức và chuyên môn bỏ ra. Tuy nhiên, phần thưởng ngoại tại không phải lúc nào cũng thúc đẩy chia sẻ tri thức (Bock và cộng sự, 2005). Rủi ro cảm nhận phản ánh lo ngại về quyền kiểm soát nội dung, bản quyền, quyền riêng tư và việc sử dụng ngoài dự kiến; mối quan hệ với chia sẻ tri thức cũng chưa hoàn toàn nhất quán (Kim và cộng sự, 2014).
Về thực tiễn, mô hình gợi ý các cơ sở giáo dục cần đồng thời tạo thuận lợi cho chia sẻ và giảm bất định thông qua nền tảng dễ sử dụng, cơ chế ghi nhận phù hợp và chính sách rõ ràng về bản quyền, quyền riêng tư và an toàn dữ liệu. Các mối quan hệ trong mô hình cần được kiểm định bằng dữ liệu thực nghiệm trước khi đưa ra kết luận quản trị cụ thể.
Tài liệu tham khảo:
1. Afshar-Jalili, Y., & Ghaleh, S. (2020). Knowledge sharing and the theory of planned behavior: A meta-analysis review. VINE Journal of Information and Knowledge Management Systems, 51(2), 236-258. https://doi.org/10.1108/VJIKMS-02-2019-0023
2. Ajzen, I. (1991). The theory of planned behavior. Organizational Behavior and Human Decision Processes, 50(2), 179-211. https://doi.org/10.1016/0749-5978(91)90020-T
3. Bauer, R. A. (1960). Consumer behavior as risk taking. In Proceedings of the 43rd National Conference of the American Marketing Association (pp. 389-398). American Marketing Association.
4. Blau, P. M. (1964). Exchange and power in social life. John Wiley & Sons.
5. Bock, G.-W., Zmud, R. W., Kim, Y.-G., & Lee, J.-N. (2005). Behavioral intention formation in knowledge sharing: Examining the roles of extrinsic motivators, social-psychological forces, and organizational climate. MIS Quarterly, 29(1), 87-111. https://doi.org/10.2307/25148669
6. Davenport, T. H., & Prusak, L. (1998). Working knowledge: How organizations manage what they know. Harvard Business School Press.
7. Do, V. S., Nguyen, T. D., Nguyen, T. L. H., & Nguyen, A. T. (2024). Research on impacting factors of university lecturers’ knowledge sharing in Vietnam. Thailand and The World Economy, 42(2), 144-159.
8. Ipe, M. (2003). Knowledge sharing in organizations: A conceptual framework. Human Resource Development Review, 2(4), 337-359. https://doi.org/10.1177/1534484303257985
9. Kim, H. Y., Kang, D. S., & Won, S. J. (2014). Knowledge sharing under perceived risk: Altruistic or goal-oriented motives? Knowledge Management Research, 15(4), 35-56. https://doi.org/10.15813/kmr.2015.15.4.003
10. Pham, A. T., Nguyen, N. T., & Nguyen, D. M. (2015). Influence of organizational and technological aspects on the knowledge sharing behaviour in the Vietnam’s university context. Asian Social Science, 11(10), 139-147. https://doi.org/10.5539/ass.v11n10p139
11. Polanyi, M. (1966). The tacit dimension. Doubleday.
12. Thủ tướng Chính phủ (2022). Quyết định số 131/QĐ-TTg ngày 25/1/2022 phê duyệt Đề án “Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo giai đoạn 2022-2025, định hướng đến năm 2030”.
13. Trần Thị Lan Nhung, & Nguyễn Thị Cẩm Loan (2019). Ảnh hưởng của các yếu tố cấu thành văn hóa tổ chức đến chia sẻ tri thức của giảng viên trong trường đại học: Nghiên cứu tại trường Đại học Tài chính - Marketing. Tạp chí Nghiên cứu Tài chính - Marketing, 52, 1-11. https://doi.org/10.52932/jfm.vi52.125
14. Tsai, C.-H., Zhu, D.-S., Ho, B. C.-T., & Wu, D. D. (2010). The effect of reducing risk and improving personal motivation on the adoption of knowledge repository system. Technological Forecasting and Social Change, 77(6), 840-856. https://doi.org/10.1016/j.techfore.2010.01.011
15. Vroom, V. H. (1964). Work and motivation. John Wiley & Sons.
| Ngày nhận bài: 13/9/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 10/10/2026; Ngày duyệt đăng: 21/10/2026 |
Các tin khác
Giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam hiện nay
Sự thích ứng của người tiêu dùng thương mại điện tử trong bối cảnh toàn cầu hóa: Nghiên cứu tại Thái Nguyên
Các yếu tố tác động đến ý định tẩy chay thương hiệu thời trang nhanh của Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh
Tác động ngưỡng quy mô đến mối quan hệ giữa đòn bẩy tài chính và hiệu quả hoạt động: Bằng chứng từ các ngân hàng niêm yết tại Việt Nam
Đề xuất mô hình tác động của dịch vụ logistics đến phát triển du lịch tại TP. Hồ Chí Minh
Đổi mới sáng tạo vùng: Từ lý luận đến thực tiễn phát triển
Giải pháp phát triển du lịch nông nghiệp theo hướng kinh tế tuần hoàn tại Nông trại Tam Nông TP. Hồ Chí Minh
Nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng AI của nhân viên văn phòng tại TP. Hồ Chí Minh
Ảnh hưởng của video ngắn trên các nền tảng mạng xã hội đến ý định mua hàng của người tiêu dùng
