Các yếu tố ảnh hưởng đến chia sẻ tri thức của người lao động trong lĩnh vực giáo dục
Phạm Thị Ngọc Thúy
Trường Cao đẳng Kinh tế TP. Hồ Chí Minh
Email: [email protected]
Tóm tắt
Dựa trên lý thuyết học tập xã hội, nghiên cứu xem xét ảnh hưởng của Môi trường đạo đức đến Chia sẻ tri thức của người lao động trong lĩnh vực giáo dục, đồng thời phân tích vai trò trung gian của Sự nhận thức đạo đức, bao gồm Nội tại hóa và Biểu tượng hóa. Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ 496 người lao động đang làm việc tại các trường đại học và cao đẳng trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh. Dữ liệu sau khi thu thập được phân tích bằng phần mềm SmartPLS 4.0. Kết quả nghiên cứu cho thấy, Môi trường đạo đức có tác động tích cực đến Chia sẻ tri thức cũng như đến Sự nhận thức đạo đức. Đồng thời, Sự nhận thức đạo đức không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến Chia sẻ tri thức mà còn đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa Môi trường đạo đức và Chia sẻ tri thức. Kết quả nghiên cứu góp phần khẳng định vai trò của môi trường tổ chức trong việc thúc đẩy chia sẻ tri thức thông qua cơ chế nhận thức đạo đức của người lao động.
Từ khóa: Chia sẻ tri thức, môi trường đạo đức, sự nhận thức đạo đức
Abstract
Drawing on Social Learning Theory, this study examines the impact of the ethical climate on employees’ knowledge sharing in the education sector while investigating the mediating role of moral identity, encompassing the dimensions of internalization and symbolization. Data were collected from 496 employees working at universities and colleges in Ho Chi Minh City, Viet Nam. The collected data were analyzed using SmartPLS 4.0. The findings indicate that the ethical climate exerts a positive effect on both knowledge sharing and moral identity. In addition, moral identity not only has a direct positive effect on knowledge sharing but also mediates the relationship between the ethical climate and knowledge sharing. These findings provide empirical evidence highlighting the role of the organizational ethical climate in fostering employees’ knowledge sharing through the mechanism of moral identity.
Keywords: Knowledge sharing, ethical climate, moral identity
GIỚI THIỆU
Trong bối cảnh nền kinh tế tri thức và chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, tri thức ngày càng trở thành nguồn lực chiến lược quyết định năng lực cạnh tranh và khả năng phát triển bền vững của tổ chức. Đối với các cơ sở giáo dục, nơi đảm nhận vai trò tạo ra, lưu trữ và lan tỏa tri thức, hành vi chia sẻ tri thức của đội ngũ giảng viên và chuyên viên có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với chất lượng đào tạo, nghiên cứu và hiệu quả quản trị tổ chức (Al-Kurdi và cộng sự, 2018; Bibi và Ali, 2017). Tuy nhiên, trên thực tế, việc chia sẻ tri thức trong các cơ sở giáo dục vẫn còn nhiều hạn chế do người lao động có xu hướng giữ lại kiến thức chuyên môn, thiếu động lực hợp tác hoặc chưa sẵn sàng chia sẻ kinh nghiệm với đồng nghiệp (Farrukh và cộng sự, 2020).
Trong những năm gần đây, hành vi chia sẻ tri thức đã nhận được sự quan tâm đáng kể từ các nhà nghiên cứu. Các nghiên cứu trước chủ yếu tập trung vào vai trò của động lực cá nhân, yếu tố công nghệ, văn hóa tổ chức hoặc phong cách lãnh đạo đối với hành vi chia sẻ tri thức (Lin và Lee, 2006; Lin, 2007; Bhatti và cộng sự, 2021). Tuy nhiên, khía cạnh đạo đức trong môi trường làm việc, đặc biệt là vai trò của môi trường đạo đức và sự nhận thức đạo đức, vẫn chưa được quan tâm đầy đủ, nhất là trong bối cảnh các cơ sở giáo dục tại Việt Nam (Bavik và cộng sự, 2018). Điều này cho thấy vẫn tồn tại khoảng trống nghiên cứu liên quan đến cơ chế hình thành và thúc đẩy hành vi chia sẻ tri thức thông qua yếu tố đạo đức trong tổ chức.
Bên cạnh đó, trong môi trường giáo dục, các chuẩn mực đạo đức không chỉ ảnh hưởng đến cách thức ứng xử của người lao động mà còn tác động đến tinh thần hợp tác, trách nhiệm nghề nghiệp và sự sẵn sàng hỗ trợ đồng nghiệp. Theo lý thuyết học tập xã hội của Bandura (1977), hành vi của cá nhân chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ môi trường xung quanh thông qua quá trình quan sát, học hỏi và điều chỉnh nhận thức. Do đó, một môi trường đạo đức tích cực có thể góp phần hình thành nhận thức đúng đắn về giá trị đạo đức của cá nhân, từ đó thúc đẩy các hành vi tích cực như chia sẻ tri thức.
Xuất phát từ những vấn đề trên, nghiên cứu được thực hiện nhằm xem xét ảnh hưởng của môi trường đạo đức đến hành vi chia sẻ tri thức của người lao động trong lĩnh vực giáo dục, đồng thời đánh giá vai trò trung gian của sự nhận thức đạo đức, bao gồm nội tại hóa và biểu tượng hóa, trong mối quan hệ này.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
Một số khái niệm
Chia sẻ tri thức được hiểu là hành vi tự nguyện chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm và hiểu biết mà cá nhân sở hữu với những người khác trong tổ chức (Bavik và cộng sự, 2018). Hành vi này thể hiện qua sự sẵn sàng của người lao động trong việc trao đổi, hỗ trợ và cung cấp thông tin cho đồng nghiệp nhằm giúp họ thực hiện công việc hiệu quả hơn. Ở góc độ tổ chức, chia sẻ tri thức còn bao gồm quá trình thu thập, tổ chức, tái sử dụng và chuyển giao kiến thức dựa trên kinh nghiệm hiện có, qua đó giúp tri thức được lan tỏa và khai thác hiệu quả trong toàn tổ chức (Lin, 2007).
Môi trường đạo đức được hiểu là những nhận thức được chia sẻ của nhân viên về các chính sách, thực tiễn và thủ tục liên quan đến đạo đức trong các hệ thống chính thức của tổ chức (Kuenzi và cộng sự, 2020). Môi trường đạo đức được xem là yếu tố quan trọng thúc đẩy các hành vi tích cực và hạn chế các hành vi tiêu cực của cá nhân (Birtch và Chiang, 2014).
Sự nhận thức đạo đức được hiểu là sự tự quan niệm về bản thân dựa trên một tập hợp các đặc điểm đạo đức (Aquino và Reed, 2002). Khái niệm bậc hai này bao gồm 2 khái niệm bậc một là: (1) Nội tại hóa phản ánh mức độ mà các đặc điểm đạo đức được cá nhân xem là quan trọng trong việc hình thành nhận thức về bản thân (Aquino và Reed, 2002); (2) Biểu tượng hóa thể hiện mức độ mà cá nhân bộc lộ các giá trị và quan điểm đạo đức thông qua hành vi và sự tương tác với những người xung quanh.
Lý thuyết học tập xã hội
Lý thuyết học tập xã hội được đề xuất bởi Bandura (1977). Lý thuyết này cho rằng, con người trong một tổ chức có thể học hỏi thông qua 3 con đường chính là kinh nghiệm cá nhân, hình mẫu lý tưởng và sự kích thích từ môi trường xung quanhClick or tap here to enter text.. Đối với việc học hỏi qua những trải nghiệm cá nhân, Bandura (1977) giải thích rằng khi thực hiện hành động, cá nhân sẽ điều chỉnh hành vi dựa vào kết quả của hành động đó. Đối với việc học tập thông qua hình mẫu lý tưởng, thông qua việc giao tiếp, cá nhân sẽ học hỏi hành vi, cảm xúc, nhận thức từ người khác (Bandura, 1986). Theo Bandura (1977), các kích thích từ môi trường (thưởng phạt, sự phản hồi từ xã hội) sẽ giúp cá nhân nhận thức được hành vi nào là đúng hoặc sai trong tổ chức, từ đó họ sẽ điều chỉnh hành vi cho thích hợp.
Dựa vào lý thuyết học tập xã hội, nghiên cứu này biện luận rằng, môi trường đạo đức, nơi mà các chuẩn mực đạo đức được đặc biệt coi trọng (Kuenzi và cộng sự, 2020) sẽ giúp người lao động nhận thức và thực hiện các hành vi đạo đức (trong đó có chia sẻ tri thức).
Giả thuyết và mô hình nghiên cứu
Theo lý thuyết học tập xã hội của Bandura (1977), hành vi của cá nhân trong tổ chức được hình thành thông qua quá trình quan sát, học hỏi và phản hồi từ môi trường xung quanh. Trong các cơ sở giáo dục, người lao động có thể quan sát cách tổ chức khen thưởng các hành vi tích cực cũng như xử lý những hành vi không phù hợp, từ đó hình thành nhận thức về các chuẩn mực và kỳ vọng đạo đức của tổ chức. Những nhận thức này góp phần định hướng cách cá nhân đưa ra phán đoán đạo đức và thực hiện các hành vi mang lại lợi ích cho người khác, chẳng hạn như hành vi chia sẻ tri thức (Bavik và cộng sự, 2018). Thông qua quá trình quan sát và diễn giải các hành vi trong tổ chức, người lao động sẽ nhận diện những hành vi được xem là phù hợp và có xu hướng học hỏi, làm theo các hành vi đó. Trên cơ sở lập luận này, các giả thuyết nghiên cứu được đề xuất như sau:
H1: Môi trường đạo đức tác động tích cực đến Chia sẻ tri thức.
H2a: Môi trường đạo đức tác động tích cực đến sự nhận thức đạo đức (Nội tại hóa).
H2b: Môi trường đạo đức tác động tích cực đến sự nhận thức đạo đức (Biểu tượng hóa).
H3a: Sự nhận thức đạo đức (Nội tại hóa) tác động tích cực đến Chia sẻ tri thức.
H3b: Sự nhận thức đạo đức (Biểu tượng hoá) tác động tích cực đến Chia sẻ tri thức.
H4a: Sự nhận thức đạo đức (Nội tại hóa) đóng vai trò trung gian trong sự tác động của Môi trường đạo đức đến Chia sẻ tri thức.
H4b: Sự nhận thức đạo đức (biểu tượng hóa) đóng vai trò trung gian trong sự tác động của Môi trường đạo đức đến Chia sẻ tri thức.
Mô hình nghiên cứu được trình bày tại Hình.
Hình: Mô hình nghiên cứu
|
|
Nguồn: Đề xuất của tác giả
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được thực hiện theo phương pháp định lượng với đối tượng khảo sát là người lao động, bao gồm giảng viên và chuyên viên đang làm việc tại các trường đại học, cao đẳng trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh. Dữ liệu được thu thập trực tuyến thông qua Google Forms trong giai đoạn từ tháng 01/2026 đến tháng 02/2026. Sau khi thu thập, dữ liệu được làm sạch bằng cách loại bỏ các bảng trả lời thiếu thông tin hoặc có dấu hiệu trả lời thiếu nghiêm túc, chẳng hạn như lựa chọn cùng một phương án cho toàn bộ câu hỏi. Dữ liệu sau đó được phân tích bằng phần mềm SmartPLS 4.0. Kết quả, cỡ mẫu hợp lệ được sử dụng cho nghiên cứu là 496 quan sát.
Các thang đo trong mô hình nghiên cứu được kế thừa và hiệu chỉnh từ các nghiên cứu trước nhằm bảo đảm tính phù hợp với bối cảnh nghiên cứu. Cụ thể, thang đo Môi trường đạo đức gồm 6 biến quan sát được kế thừa từ nghiên cứu của Kuenzi và cộng sự (2020); thang đo Sự nhận thức đạo đức bao gồm 2 thành phần là Nội tại hóa với 5 biến quan sát và Biểu tượng hóa với 6 biến quan sát được kế thừa từ Aquino và Reed (2002); thang đo Hành vi chia sẻ tri thức gồm 5 biến quan sát được kế thừa từ Bavik và cộng sự (2018). Tất cả các biến quan sát đều được đánh giá bằng thang đo Likert 7 mức độ. Nghiên cứu sử dụng cách viết số thập phân theo chuẩn quốc tế.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
Đánh giá mô hình đo lường
Đối với độ tin cậy của thang đo, kết quả nghiên cứu cho thấy thang đo thỏa mãn các tiêu chí của độ nhất quán nội tại (Cronbach’s Alpha của các biến nghiên cứu trong mô hình đều > 0.7 và độ tin cậy tổng hợp CR đều > 0.7). Bên cạnh đó, các hệ số tải nhân tố (outer loading) đều > 0.7 và AVE > 0.5; do đó, thang đo đạt giá trị hội tụ (Bảng 1 và 2).
Bảng 1: Mã hóa biến quan sát và hệ số tải nhân tố
| Biến | Mã hóa biến quan sát | Hệ số tải nhân tố |
|---|---|---|
| Môi trường đạo đức | EC1 | 0.791 |
| EC2 | 0.840 | |
| EC3 | 0.863 | |
| EC4 | 0.878 | |
| EC5 | 0.834 | |
| EC6 | 0.886 | |
| Chia sẻ tri thức | KS1 | 0.754 |
| KS2 | 0.818 | |
| KS3 | 0.740 | |
| KS4 | 0.737 | |
| KS5 | 0.795 | |
| Nội tại hóa | MI1 | 0.794 |
| MI2 | 0.819 | |
| MI3 | 0.864 | |
| MI4 | 0.831 | |
| MI5 | 0.817 | |
| Biểu tượng hóa | MS1 | 0.805 |
| MS2 | 0.825 | |
| MS3 | 0.834 | |
| MS4 | 0.753 | |
| MS5 | 0.804 | |
| MS6 | 0.823 |
Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu
Bảng 2: Kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ của thang đo
| Biến | Cronbach’s Alpha | CR | AVE |
|---|---|---|---|
| Môi trường đạo đức | 0.922 | 0.923 | 0.721 |
| Chia sẻ tri thức | 0.828 | 0.836 | 0.592 |
| Nội tại hóa | 0.883 | 0.884 | 0.681 |
| Biểu tượng hóa | 0.893 | 0.897 | 0.652 |
Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu
Đối với giá trị phân biệt, các chỉ số trong bảng HTMT đều < 0.9 nên các thang đo đạt giá trị phân biệt (Bảng 3).
Bảng 3: Chỉ số HTMT
|
| EC | KS | MI | MS |
|---|---|---|---|---|
| EC |
|
|
|
|
| KS | 0.539 |
|
|
|
| MI | 0.439 | 0.556 |
|
|
| MS | 0.224 | 0.414 | 0.566 |
|
Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu
Đánh giá mô hình cấu trúc
Theo Hair và cộng sự (2019), chỉ số VIF được sử dụng để đánh giá mức độ đa cộng tuyến giữa các biến độc lập. Kết quả Bảng 4 cho thấy, các chỉ số này đều < 3; vì vậy, hiện tượng đa cộng tuyến không đáng lo ngại trong nghiên cứu này.
Bảng 4: Chỉ số VIF
|
| KS | MI | MS |
|---|---|---|---|
| EC | 1.187 | 1.000 | 1.000 |
| MI | 1.518 |
|
|
| MS | 1.334 |
|
|
Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu
Để đánh giá chất lượng của mô hình, chỉ số R2 (khả năng giải thích) và Q2 (khả năng dự báo) được sử dụng. Bảng 5 cho biết, các chỉ số R2 và Q2 đều lớn hơn 0. Do đó, 2 chỉ số này đều đạt yêu cầu.
Bảng 5: Chất lượng của mô hình cấu trúc
|
| R2 | Q2 |
|---|---|---|
| KS | 0.344 | 0.223 |
| MI | 0.156 | 0.150 |
| MS | 0.040 | 0.035 |
Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu
Hệ số f² được sử dụng để đánh giá mức độ tác động của các biến trong mô hình nghiên cứu. Bảng 6 cho thấy, mức độ ảnh hưởng của Biểu tượng hóa đến Hành vi chia sẻ tri thức là thấp nhất, trong khi Môi trường đạo đức có tác động mạnh nhất đến Nội tại hóa.
Bảng 6: Hệ số tác động f2
|
| f-square |
|---|---|
| EC -> KS | 0.154 |
| EC -> MI | 0.187 |
| EC -> MS | 0.044 |
| MI -> KS | 0.069 |
| MS -> KS | 0.028 |
Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu
Kiểm định giả thuyết
Bảng 7 cho thấy, tất cả các giả thuyết nghiên cứu đều được chấp nhận do các giá trị P-value đều nhỏ hơn 0.05. Kết quả này khẳng định, Môi trường đạo đức có tác động tích cực đến Sự nhận thức đạo đức, bao gồm Nội tại hóa và Biểu tượng hóa, đồng thời ảnh hưởng tích cực đến Hành vi chia sẻ tri thức của người lao động trong lĩnh vực giáo dục. Bên cạnh đó, Sự nhận thức đạo đức không chỉ tác động trực tiếp đến Hành vi chia sẻ tri thức mà còn đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa Môi trường đạo đức và Hành vi chia sẻ tri thức.
Bảng 7: Kết quả kiểm định giả thuyết
| Giả thuyết | Hệ số đường dẫn | Original sample (O) | P-values | Kết luận |
|---|---|---|---|---|
| H1 | EC -> KS | 0.346 | 0.000 | Ủng hộ |
| H2a | EC -> MI | 0.397 | 0.000 | Ủng hộ |
| H2b | EC -> MS | 0.204 | 0.000 | Ủng hộ |
| H3a | MI -> KS | 0.262 | 0.000 | Ủng hộ |
| H3b | MS -> KS | 0.157 | 0.000 | Ủng hộ |
| H4a | EC -> MI -> KS | 0.104 | 0.003 | Ủng hộ |
| H4b | EC -> MS -> KS | 0.032 | 0.007 | Ủng hộ |
Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu
Thảo luận kết quả nghiên cứu
Nghiên cứu góp phần mở rộng lý thuyết học tập xã hội của Bandura (1977) thông qua việc chứng minh tác động trực tiếp của Môi trường đạo đức đến Hành vi chia sẻ tri thức. Đồng thời, kết quả nghiên cứu cũng xác nhận vai trò trung gian của Nội tại hóa và Biểu tượng hóa, hai thành phần của Sự nhận thức đạo đức, trong mối quan hệ giữa Môi trường đạo đức và Hành vi chia sẻ tri thức. Điều này cho thấy môi trường tổ chức đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng hành vi của người lao động. Đặc biệt, một môi trường đạo đức tích cực không chỉ góp phần thúc đẩy các hành vi tích cực mà còn hạn chế các hành vi tiêu cực trong tổ chức. Kết quả này phù hợp với nghiên cứu của Birtch và Chiang (2014) và Kuenzi và cộng sự (2020).
Bên cạnh đó, kết quả nghiên cứu còn cho thấy Hành vi chia sẻ tri thức không chỉ chịu tác động trực tiếp từ Môi trường đạo đức mà còn chịu ảnh hưởng thông qua cơ chế nhận thức bên trong của cá nhân. Trong đó, Nội tại hóa có tác động mạnh hơn Biểu tượng hóa đối với Hành vi chia sẻ tri thức. Điều này cho thấy khi các giá trị đạo đức được cá nhân xem là một phần quan trọng trong nhận thức về bản thân, họ sẽ có xu hướng sẵn sàng chia sẻ kiến thức và hỗ trợ đồng nghiệp nhiều hơn. Kết quả này cũng góp phần củng cố lập luận của Bavik và cộng sự (2018) rằng hành vi chia sẻ tri thức được thúc đẩy thông qua các giá trị và nhận thức đạo đức của cá nhân.
HÀM Ý QUẢN TRỊ
Dựa trên kết quả nghiên cứu, các cơ sở giáo dục cần chú trọng xây dựng và duy trì một môi trường đạo đức rõ ràng, nhất quán thông qua hệ thống chính sách, quy tắc ứng xử và thực tiễn quản lý phù hợp. Để làm được điều này, các nhà quản lý cần tăng cường các hoạt động đào tạo, truyền thông nội bộ và phổ biến giá trị cốt lõi nhằm giúp người lao động hiểu, tiếp nhận và nội tại hóa các chuẩn mực đạo đức của tổ chức, thay vì chỉ dừng lại ở việc yêu cầu tuân thủ mang tính hình thức. Đồng thời, lãnh đạo và quản lý các đơn vị cần đóng vai trò nêu gương trong hành vi và ứng xử để tạo môi trường học hỏi tích cực cho người lao động thông qua cơ chế quan sát và làm theo.
Bên cạnh đó, các cơ sở giáo dục cần thiết kế cơ chế khen thưởng, ghi nhận và đánh giá hiệu quả công việc gắn với hành vi chia sẻ tri thức và các chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp. Việc ghi nhận kịp thời những cá nhân có tinh thần hợp tác, hỗ trợ đồng nghiệp và tích cực chia sẻ kinh nghiệm chuyên môn sẽ góp phần duy trì và lan tỏa các hành vi tích cực trong tổ chức.
Tài liệu tham khảo:
1. Al-Kurdi, O., El-Haddadeh, R., & Eldabi, T. (2018). Knowledge sharing in higher education institutions: A systematic review. Journal of Enterprise Information Management, 31(2), 226–246.
2. Aquino, K., & Reed, A. (2002). The self-importance of moral identity. Journal of Personality and Social Psychology, 83(6), 1423–1440.
3. Bandura, A. (1977). Social learning theory. Englewood Cliffs, NJ: Prentice-Hall.
4. Bandura, A. (1986). Social foundations of thought and action. Englewood Cliffs, NJ: Prentice-Hall.
5. Bavik, Y. L., Tang, P. M., Shao, R., & Lam, L. W. (2018). Ethical leadership and employee knowledge sharing: Exploring dual-mediation paths. Leadership Quarterly, 29(2), 322–332.
6. Bhatti, S. H., Kiyani, S. K., Dust, S. B., & Zakariya, R. (2021). The impact of ethical leadership on project success: The mediating role of trust and knowledge sharing. International Journal of Managing Projects in Business, 14(4), 982–998.
7. Bibi, S., & Ali, A. (2017). Knowledge sharing behavior of academics in higher education. Journal of Applied Research in Higher Education, 9(4), 550–564.
8. Birtch, T. A., & Chiang, F. F. T. (2014). The influence of business school’s ethical climate on students’ unethical behavior. Journal of Business Ethics, 123(2), 283–294.
9. Farrukh, M., Sajid, M., Zreen, A., & Khalid, R. (2020). Knowledge sharing in higher education institutes: An empirical investigation of individual characteristics. Journal of Applied Research in Higher Education, 12(2), 311–329.
10. Hair, J. F., Risher, J. J., Sarstedt, M., & Ringle, C. M. (2019). When to use and how to report the results of PLS-SEM. European Business Review, 31(1), 2–24.
11. Kuenzi, M., Mayer, D. M., & Greenbaum, R. L. (2020). Creating an ethical organizational environment: The relationship between ethical leadership, ethical organizational climate, and unethical behavior. Personnel Psychology, 73(1), 43–71.
12. Lin, H. F., & Lee, G. G. (2006). Effects of socio‐technical factors on organizational intention to encourage knowledge sharing. Management Decision, 44(1), 74–88.
13. Lin, H.-F. (2007). Effects of extrinsic and intrinsic motivation on employee knowledge sharing intentions. Journal of Information Science, 33(2), 135–149.
| Ngày nhận bài: 27/3/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 10/7/2026; Ngày duyệt đăng: 24/7/2026 |
Các tin khác
Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định chuyển đổi từ xe máy xăng sang xe máy điện của sinh viên ngoại tỉnh tại Hà Nội
Phát triển doanh nghiệp logistics tại Việt Nam: Thực trạng và kiến nghị
Ảnh hưởng của công bố thông tin ESG đến năng lực huy động vốn và hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp thủy sản xuất khẩu tại Việt Nam
Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến hỗ trợ của doanh nghiệp nhỏ và vừa do phụ nữ làm chủ trên địa bàn TP. Hà Nội và giải pháp tăng cường hỗ trợ
Ảnh hưởng của chất lượng tương tác doanh nghiệp đến kiến thức nghề nghiệp và niềm tin năng lực bản thân của sinh viên: Nghiên cứu tại Trường Cao đẳng Dược Hà Nội
Nguồn lực công nghệ trong các ngành công nghiệp sáng tạo Việt Nam: Từ ứng dụng đến làm chủ công nghệ
Yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng xe buýt điện của học sinh, sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh
Chính sách quản lý về phát triển chính quyền số tại Hà Tĩnh: Thực trạng và giải pháp
Nhận thức môi trường, chuẩn mực chủ quan và sẵn sàng trả giá cao cho bao bì thân thiện môi trường tại Việt Nam: Kiểm định mô hình Lý thuyết TPB mở rộng
