Giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam hiện nay

Nghiên cứu - Trao đổi 10:20 | 24/10/2026
Trong bối cảnh chuyển đổi số, sự gia tăng của gian lận công nghệ cao cùng những biến động của môi trường kinh tế đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức nhận diện, đo lường và kiểm soát rủi ro tín dụng.

Lê Huy Bình

Trường Đại học Tài chính - Marketing; Email: [email protected]

Nguyễn Y Thương

Trường Đại học Tài chính - Marketing

Đặng Trần Ngọc Mai

Viện Kiểm sát Nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh

Tóm tắt

Quản trị rủi ro tín dụng có vai trò quan trọng đối với an toàn và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại. Nghiên cứu phân tích cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng quản trị rủi ro tín dụng, chỉ ra một số hạn chế và nguyên nhân trong quá trình nhận diện, đo lường, kiểm soát và cảnh báo rủi ro tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Trên cơ sở đó, đề xuất các giải pháp trọng tâm về hoàn thiện mô hình quản trị, lượng hóa khẩu vị rủi ro, ứng dụng công nghệ số, xây dựng hệ thống cảnh báo sớm, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và tăng cường kiểm soát nội bộ, góp phần nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng trong thời gian tới.

Từ khóa: Ngân hàng thương mại, quản trị rủi ro, rủi ro tín dụng, tín dụng ngân hàng, Việt Nam

Abstract

Credit risk management plays an important role in ensuring the safety and operational efficiency of commercial banks. This study examines the theoretical foundations of credit risk management, assesses the current practices of Vietnamese commercial banks, and identifies several limitations and their underlying causes in the identification, measurement, control, and early warning of credit risks. On this basis, the study proposes key solutions, including improving risk management models, quantifying risk appetite, applying digital technologies, developing early warning systems, enhancing human resource quality, and strengthening internal controls. These solutions aim to improve the effectiveness of credit risk management in the coming years.

Keywords: Commercial banks, risk management, credit risk, bank credit, Viet Nam

ĐẶT VẤN ĐỀ

Quản trị rủi ro tín dụng có vai trò quan trọng đối với an toàn, hiệu quả và ổn định hoạt động của các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam. Trong bối cảnh chuyển đổi số, sự gia tăng của gian lận công nghệ cao cùng những biến động của môi trường kinh tế đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức nhận diện, đo lường và kiểm soát rủi ro tín dụng. Do đó, việc đánh giá thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại các NHTM Việt Nam, chỉ ra những hạn chế và nguyên nhân, từ đó đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng trong thời gian tới là rất cần thiết.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Rủi ro tín dụng là khả năng khách hàng không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ trả nợ, gây tổn thất cho ngân hàng. Vì vậy, rủi ro tín dụng được xem là loại rủi ro trọng yếu nhất trong hoạt động của NHTM (Nguyễn Phương Huyền, 2025). Do đó, quản trị rủi ro tín dụng giữ vai trò quan trọng trong việc nhận diện, đánh giá và kiểm soát những tổn thất có thể phát sinh từ hoạt động cấp tín dụng. Rủi ro tín dụng có thể xuất phát từ tình hình tài chính của khách hàng, chất lượng thẩm định, biến động của thị trường và những hạn chế trong quản lý sau cho vay.

Quản trị rủi ro tín dụng bao gồm các hoạt động nhận diện, đo lường, kiểm soát, cảnh báo và xử lý rủi ro. Trong đó, các mô hình định lượng giúp ngân hàng đánh giá mức độ tổn thất có thể xảy ra đối với danh mục tín dụng. Tổn thất kỳ vọng (EL) được xác định trên cơ sở xác suất vỡ nợ (PD), mức tổn thất khi vỡ nợ (LGD) và giá trị khoản tín dụng tại thời điểm vỡ nợ (EAD), với công thức EL = PD × LGD × EAD (Hồ Nguyễn Anh Minh, 2026). Việc lượng hóa rủi ro giúp ngân hàng chủ động hơn trong quyết định cấp tín dụng, phân bổ nguồn lực và kiểm soát tổn thất.

Bên cạnh các mô hình định lượng, hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng còn phụ thuộc vào cơ cấu tổ chức, chất lượng dữ liệu, hệ thống thông tin và kiểm soát nội bộ. Trong bối cảnh chuyển đổi số, việc ứng dụng công nghệ và phân tích dữ liệu có thể hỗ trợ ngân hàng nâng cao khả năng phát hiện dấu hiệu rủi ro và xây dựng hệ thống cảnh báo sớm. Trên cơ sở đó, nghiên cứu này tập trung đánh giá hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng thông qua khả năng nhận diện, đo lường, kiểm soát, cảnh báo và xử lý rủi ro tại các NHTM Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích, tổng hợp, so sánh và thống kê mô tả. Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ văn kiện của Đảng, văn bản pháp luật, tài liệu của Ngân hàng Nhà nước, báo cáo và các nghiên cứu khoa học liên quan. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hoạt động quản trị rủi ro tín dụng tại các NHTM Việt Nam trong những năm gần đây.

KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

Thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Quản trị rủi ro tín dụng tại các NHTM Việt Nam đã từng bước chuyển từ kiểm soát tín dụng đơn thuần sang quản trị dựa trên quy trình, hệ thống và dữ liệu. Các ngân hàng chú trọng hoàn thiện chính sách cấp tín dụng, quy trình thẩm định, hệ thống xếp hạng khách hàng và cơ chế kiểm soát sau giải ngân. Việc áp dụng các công cụ đánh giá rủi ro giúp ngân hàng có cơ sở phân loại khách hàng, xác định mức độ rủi ro của khoản vay và đưa ra quyết định tín dụng phù hợp. Nghiên cứu về các NHTM Việt Nam cũng cho thấy phần lớn ngân hàng đã xây dựng định hướng cấp tín dụng, quy trình tín dụng và hệ thống xếp hạng khách hàng phục vụ quản trị rủi ro.

Cùng với hoàn thiện quy trình nội bộ, quản trị rủi ro tín dụng ngày càng gắn với yêu cầu bảo đảm an toàn của toàn hệ thống. Việc cơ cấu lại các tổ chức tín dụng, xử lý nợ xấu và từng bước áp dụng các chuẩn mực quản trị hiện đại đã góp phần củng cố chất lượng hoạt động ngân hàng. Văn kiện Đại hội XIV đánh giá: Cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng được tích cực triển khai, bảo đảm hệ thống ngân hàng hoạt động an toàn, từng bước áp dụng chuẩn mực quốc tế (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2026).

Một chuyển biến đáng chú ý khác là ứng dụng công nghệ và dữ liệu trong quản trị rủi ro. Việc số hóa quy trình tín dụng, khai thác dữ liệu khách hàng và tăng cường tự động hóa một số khâu thẩm định giúp rút ngắn thời gian xử lý, đồng thời tạo điều kiện giám sát khoản vay thường xuyên hơn. Tuy nhiên, mức độ ứng dụng giữa các ngân hàng chưa đồng đều và hiệu quả quản trị vẫn phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu, mô hình đánh giá và năng lực nhân sự.

Những hạn chế và nguyên nhân

Thứ nhất, khẩu vị rủi ro chưa được cụ thể hóa đầy đủ. Mức độ tổn thất tín dụng thể hiện ‘khẩu vị rủi ro’ của ngân hàng không được cụ thể hóa cho từng ngành, từng khu vực thị trường, từng loại sản phẩm tín dụng (Tạp chí Kinh tế - Tài chính, 2023). Điều này cho thấy việc kiểm soát rủi ro tập trung theo từng phân khúc vẫn cần được chú trọng hơn.

Thứ hai, năng lực quản trị rủi ro tại một số tổ chức tín dụng còn hạn chế. Năng lực, hiệu quả quản trị rủi ro tại một số tổ chức tín dụng còn bất cập; tình trạng ‘sở hữu chéo’, cho vay các doanh nghiệp ‘nội bộ’, ‘sân sau’ còn phức tạp (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2026).

Thứ ba, chuyển đổi số làm xuất hiện thêm những yêu cầu mới về kiểm soát gian lận. Các vụ lừa đảo sử dụng Deepfake để giả mạo định danh đã tăng mạnh (Hồ Nguyễn Anh Minh, 2026). Vấn đề này đòi hỏi ngân hàng tăng cường khả năng xác thực, phát hiện giao dịch bất thường và kiểm soát rủi ro trên môi trường số.

Thứ tư, áp lực chi phí vốn có thể ảnh hưởng đến hiệu quả tín dụng. Cùng với nguy cơ căng thẳng thanh khoản, ngành ngân hàng sẽ phải đối mặt với chi phí vốn tăng (Tạp chí Kinh tế - Tài chính, 2023). Vì vậy, kiểm soát chất lượng tín dụng cần được thực hiện song song với mục tiêu tăng trưởng.

Thảo luận và định hướng nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng

Thực trạng trên cho thấy, nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng không chỉ tập trung vào xử lý nợ xấu mà cần kiểm soát rủi ro ngay từ trước và trong quá trình cấp tín dụng. Trước hết, các NHTM cần cụ thể hóa khẩu vị rủi ro thành các giới hạn tín dụng theo ngành, lĩnh vực, nhóm khách hàng và sản phẩm; qua đó hạn chế tình trạng tập trung tín dụng và chủ động điều chỉnh danh mục khi mức độ rủi ro gia tăng. Đồng thời, cần tăng cường đánh giá khả năng trả nợ thực tế của khách hàng, đặc biệt đối với những lĩnh vực có mức độ biến động cao, nhằm hạn chế rủi ro phát sinh ngay từ khâu thẩm định.

Tiếp đó, cần chuyển mạnh sang quản trị dựa trên dữ liệu và cảnh báo sớm. Dữ liệu về dòng tiền, lịch sử giao dịch, khả năng trả nợ và biến động tài chính của khách hàng cần được cập nhật thường xuyên để phát hiện sớm dấu hiệu suy giảm chất lượng tín dụng. Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) và công nghệ học máy (ML) có thể hỗ trợ ngân hàng nhận diện các mẫu rủi ro, gian lận và hành vi bất thường mà phương pháp đánh giá truyền thống khó phát hiện. Tuy nhiên, các công cụ công nghệ cần được kết hợp với cơ chế kiểm tra, giám sát phù hợp để bảo đảm tính chính xác và hạn chế rủi ro từ dữ liệu hoặc mô hình.

Cuối cùng, quản trị rủi ro phải gắn với an toàn vốn, chất lượng tín dụng và năng lực quản trị nội bộ. Đại hội XIV nhấn mạnh yêu cầu nâng cao chất lượng, hiệu quả tín dụng, giữ vững ổn định, an toàn hệ thống (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2026). Do đó, tăng trưởng tín dụng cần được đặt trong giới hạn khẩu vị rủi ro và năng lực tài chính của từng ngân hàng, đồng thời tăng cường kiểm soát sau cho vay, xử lý sớm các khoản tín dụng có vấn đề và nâng cao chất lượng đội ngũ quản trị rủi ro. Việc hoàn thiện cơ chế kiểm soát nội bộ và nâng cao trách nhiệm của các cấp quản lý cũng là điều kiện cần thiết để bảo đảm các chính sách quản trị rủi ro được thực thi thống nhất và hiệu quả.

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ GIẢI PHÁP

Kết luận

Quản trị rủi ro tín dụng có ý nghĩa quyết định đối với chất lượng tài sản, hiệu quả kinh doanh và an toàn của các NHTM. Thực tiễn cho thấy công tác này đã có nhiều chuyển biến, nhưng vẫn còn những vấn đề về khẩu vị rủi ro, năng lực cảnh báo sớm, kiểm soát gian lận số và chất lượng nguồn nhân lực. Vì vậy, các ngân hàng cần tiếp tục đổi mới quản trị theo hướng chủ động, dự báo, dựa trên dữ liệu và phù hợp với yêu cầu hiện đại hóa hệ thống ngân hàng.

Khuyến nghị giải pháp

Một là, hoàn thiện mô hình quản trị rủi ro theo hướng độc lập, tập trung và kiểm soát chặt chẽ. Các NHTM cần tiếp tục phân định rõ chức năng giữa bộ phận kinh doanh, quản trị rủi ro và kiểm toán nội bộ, hạn chế xung đột lợi ích trong quá trình cấp tín dụng. Việc nâng cao tính độc lập của quản trị rủi ro đặc biệt cần thiết trong kiểm soát tín dụng đối với khách hàng, ngành nghề và nhóm khách hàng có mức độ tập trung cao. Đại hội XIV xác định yêu cầu hiện đại hoá hệ thống ngân hàng và các tổ chức tín dụng; đẩy mạnh việc xử lý các tổ chức tín dụng yếu kém, sở hữu chéo, nâng cao chất lượng, hiệu quả tín dụng, giữ vững ổn định, an toàn hệ thống (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2026). Vì vậy, hoàn thiện mô hình quản trị phải gắn với kiểm soát sở hữu chéo, quan hệ lợi ích và trách nhiệm của từng cấp trong quyết định tín dụng, tuân thủ các chuẩn mực an toàn theo Luật Các tổ chức tín dụng (Quốc hội, 2024, 2025).

Hai là, lượng hóa khẩu vị rủi ro và nâng cao chất lượng đo lường, cảnh báo rủi ro tín dụng. Theo đó, NHTM cần xác định giới hạn rủi ro cụ thể theo ngành, lĩnh vực, địa bàn, nhóm khách hàng và sản phẩm tín dụng thay vì chỉ đặt giới hạn ở cấp danh mục chung. Đồng thời, cần kết hợp các chỉ tiêu về xác suất vỡ nợ, mức tổn thất khi vỡ nợ và giá trị khoản tín dụng có rủi ro để đánh giá sát hơn mức tổn thất kỳ vọng. Đây là cơ sở giúp ngân hàng cân đối giữa mục tiêu tăng trưởng tín dụng và khả năng chịu đựng rủi ro.

Ba là, đẩy mạnh ứng dụng AI, Big Data và xây dựng hệ thống cảnh báo sớm. Các NHTM cần khai thác dữ liệu tín dụng, lịch sử giao dịch, dòng tiền và các dữ liệu liên quan để nâng cao chất lượng đánh giá khách hàng. Việc đẩy mạnh ứng dụng AI, Big Data và ML theo định hướng tại Chiến lược phát triển ngành Ngân hàng Việt Nam đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 (Thủ tướng Chính phủ, 2018) sẽ giúp hỗ trợ nhận diện những biến động bất thường mà phương pháp đánh giá truyền thống khó phát hiện. Đặc biệt, hệ thống cảnh báo sớm cần chuyển trọng tâm từ phát hiện khoản vay sau khi quá hạn sang nhận diện dấu hiệu suy giảm trước khi phát sinh nợ xấu. Giải pháp này phù hợp với định hướng triển khai Chiến lược phát triển ngành ngân hàng gắn với hiện đại hóa hệ thống tổ chức tín dụng (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2026).

Bốn là, tăng cường kiểm soát gian lận và rủi ro tín dụng trên môi trường số. Sự phát triển của ngân hàng số làm thay đổi phương thức cấp tín dụng, đồng thời tạo điều kiện cho các hình thức giả mạo danh tính và gian lận công nghệ cao phát sinh. Do đó, các NHTM cần kết hợp xác thực sinh trắc học, phân tích hành vi giao dịch và công nghệ phát hiện bất thường để kiểm soát hồ sơ, giao dịch và tài khoản có dấu hiệu gian lận. Việc kiểm soát này cần được thực hiện xuyên suốt từ khâu định danh, phê duyệt đến giải ngân và giám sát khoản vay, thay vì chỉ tập trung ở bước thẩm định ban đầu.

Năm là, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, kiểm soát nội bộ và xử lý nợ xấu. Công nghệ chỉ phát huy hiệu quả khi được vận hành bởi đội ngũ có năng lực chuyên môn và khả năng phân tích dữ liệu. Vì vậy, các NHTM cần đào tạo chuyên sâu về phân tích tín dụng, quản trị mô hình, dữ liệu và công nghệ tài chính; đồng thời tăng cường kiểm tra sau cho vay, phát hiện sớm khoản vay có vấn đề và chủ động xử lý nợ xấu. Bên cạnh đó, cần rà soát, kiện toàn hệ thống kiểm soát nội bộ đáp ứng đầy đủ các yêu cầu tại Thông tư 83/2025/TT-NHNN (Ngân hàng Nhà nước, 2025). Thực hiện tốt giải pháp này sẽ giúp ngân hàng không chỉ giảm tổn thất khi rủi ro xảy ra mà còn nâng cao khả năng phòng ngừa.

Tài liệu tham khảo:

1. Ban Chấp hành Trung ương (2026). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, tập I. Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.

2. Hồ Nguyễn Anh Minh (2026). Quản trị rủi ro tín dụng trong bối cảnh chuyển đổi số ở Việt Nam. Tạp chí Kinh tế - Tài chính, kỳ 3 tháng 6/2026. https://tapchikinhtetaichinh.vn/quan-tri-rui-ro-tin-dung-trong-boi-canh-chuyen-doi-so-o-viet-nam-160487.html

3. Ngân hàng Nhà nước (2025). Thông tư số 83/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định về hệ thống kiểm soát nội bộ của ngân hàng thương mại, chi nhánh ngân hàng nước ngoài.

4. Nguyễn Phương Huyền (2025). Kinh nghiệm quốc tế về xử lý rủi ro tín dụng và một số bài học chính sách đối với các ngân hàng thương mại Việt Nam. Tạp chí Ngân hàng điện tử.

5. Tạp chí Kinh tế - Tài chính (2023). Giải pháp nâng cao chất lượng quản lý rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam. https://tapchikinhtetaichinh.vn/giai-phap-nang-cao-chat-luong-quan-ly-rui-ro-tin-dung-tai-cac-ngan-hang-thuong-mai-viet-nam-43730.html

6. Quốc hội (2024). Luật Các tổ chức tín dụng số 32/2024/QH15 ngày 18/01/2024.

7. Quốc hội (2025). Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Các tổ chức tín dụng số 96/2025/QH15 ngày 27/6/2025.

8. Thủ tướng Chính phủ (2018). Quyết định số 986/QĐ-TTg ngày 8/8/2018 phê duyệt Chiến lược phát triển ngành Ngân hàng Việt Nam đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.

Ngày nhận bài: 5/9/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 12/10/2026; Ngày duyệt đăng: 22/10/2026

Các tin khác

Đề xuất mô hình mở rộng TPB về ý định chia sẻ tri thức trên nền tảng số của giảng viên đại học

Đề xuất mô hình mở rộng TPB về ý định chia sẻ tri thức trên nền tảng số của giảng viên đại học

Chuyển đổi số giáo dục đại học mở ra cơ hội chia sẻ tri thức giữa các giảng viên, đồng thời giúp cho nội dung có thể được lưu trữ lâu dài, sao chép và tiếp cận rộng hơn. Những đặc điểm này vừa tạo thuận lợi cho trao đổi tri thức, vừa đặt ra các vấn đề về sự sẵn sàng và mức độ kiểm soát của giảng viên khi chia sẻ.
Sự thích ứng của người tiêu dùng thương mại điện tử trong bối cảnh toàn cầu hóa: Nghiên cứu tại Thái Nguyên

Sự thích ứng của người tiêu dùng thương mại điện tử trong bối cảnh toàn cầu hóa: Nghiên cứu tại Thái Nguyên

Thương mại điện tử đang và sẽ là xu thế của nền kinh tế số với nhiều ưu việt, đặc biệt là tại các quốc gia đang phát triển
Các yếu tố tác động đến ý định tẩy chay thương hiệu thời trang nhanh của Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh

Các yếu tố tác động đến ý định tẩy chay thương hiệu thời trang nhanh của Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh

Nghiên cứu này xem xét mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp theo hướng tiêu cực và ý định tẩy chay, đồng thời kiểm định vai trò trung gian và sức giải thích tương đối của cảm giác tội lỗi dự kiến và sự phẫn nộ đạo đức đối với Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh.
​​​​​​​Tác động ngưỡng quy mô đến mối quan hệ giữa đòn bẩy tài chính và hiệu quả hoạt động: Bằng chứng từ các ngân hàng niêm yết tại Việt Nam

​​​​​​​Tác động ngưỡng quy mô đến mối quan hệ giữa đòn bẩy tài chính và hiệu quả hoạt động: Bằng chứng từ các ngân hàng niêm yết tại Việt Nam

Sử dụng đòn bẩy hợp lý giúp khuếch đại lợi ích cổ đông, nhưng khi phụ thuộc nợ quá lớn, ngân hàng đối mặt áp lực chi phí vốn, rủi ro thanh khoản và tín dụng.
Đề xuất mô hình tác động của dịch vụ logistics đến phát triển du lịch tại TP. Hồ Chí Minh

Đề xuất mô hình tác động của dịch vụ logistics đến phát triển du lịch tại TP. Hồ Chí Minh

Trong bối cảnh TP. Hồ Chí Minh đang nỗ lực định vị là một trong những trung tâm du lịch năng động hàng đầu khu vực Đông Nam Á, yêu cầu phát triển hệ thống dịch vụ hỗ trợ toàn diện, đặc biệt là logistics du lịch ngày càng trở nên cấp thiết.
Đổi mới sáng tạo vùng: Từ lý luận đến thực tiễn phát triển

Đổi mới sáng tạo vùng: Từ lý luận đến thực tiễn phát triển

Hoạt động đổi mới sáng tạo không phân bố đồng đều mà thường tập trung tại những không gian có mật độ cao về doanh nghiệp, nguồn nhân lực chất lượng cao, trường đại học và viện nghiên cứu. Từ thực tiễn đó, cách tiếp cận hệ thống đổi mới sáng tạo vùng được hình thành, bổ sung cho cách tiếp cận hệ thống đổi mới sáng tạo quốc gia.
Giải pháp phát triển du lịch nông nghiệp theo hướng kinh tế tuần hoàn tại Nông trại Tam Nông TP. Hồ Chí Minh

Giải pháp phát triển du lịch nông nghiệp theo hướng kinh tế tuần hoàn tại Nông trại Tam Nông TP. Hồ Chí Minh

Bằng hình thức kết hợp trồng trọt, chăn nuôi, thủy sản với tham quan, ăn uống và lưu trú, Nông trại Tam Nông là một trường hợp điển hình đại diện cho mô hình nông trại đô thị tích hợp đa dịch vụ tại khu vực ven đô TP. Hồ Chí Minh.
Nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng AI của nhân viên văn phòng tại TP. Hồ Chí Minh

Nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng AI của nhân viên văn phòng tại TP. Hồ Chí Minh

Trí tuệ nhân tạo đang tạo ra những thay đổi sâu sắc trong môi trường làm việc hiện đại, giúp mở rộng khả năng hỗ trợ soạn thảo văn bản, tổng hợp thông tin và phân tích dữ liệu trong công việc văn phòng.
Ảnh hưởng của video ngắn trên các nền tảng mạng xã hội đến ý định mua hàng của người tiêu dùng

Ảnh hưởng của video ngắn trên các nền tảng mạng xã hội đến ý định mua hàng của người tiêu dùng

Các nền tảng như TikTok, Instagram Reels và Facebook Reels không còn chỉ được sử dụng cho mục đích giải trí mà ngày càng trở thành nguồn thông tin phổ biến, nơi người tiêu dùng tìm hiểu về sản phẩm, khám phá thương hiệu và hình thành ý định mua hàng.
Tích hợp chuỗi cung ứng và kết quả kinh doanh: Trường hợp các doanh nghiệp xuất khẩu hàng may mặc

Tích hợp chuỗi cung ứng và kết quả kinh doanh: Trường hợp các doanh nghiệp xuất khẩu hàng may mặc

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyên môn hóa ngày càng gia tăng, tích hợp chuỗi cung ứng được xem là một năng lực quan trọng giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng cạnh tranh.