Đổi mới sáng tạo vùng: Từ lý luận đến thực tiễn phát triển

Nghiên cứu - Trao đổi 09:37 | 24/10/2026
Hoạt động đổi mới sáng tạo không phân bố đồng đều mà thường tập trung tại những không gian có mật độ cao về doanh nghiệp, nguồn nhân lực chất lượng cao, trường đại học và viện nghiên cứu. Từ thực tiễn đó, cách tiếp cận hệ thống đổi mới sáng tạo vùng được hình thành, bổ sung cho cách tiếp cận hệ thống đổi mới sáng tạo quốc gia.

TS. Phạm Quang Sỹ

ThS. Nguyễn Đức Đoàn

Email: [email protected]

Viện Chiến lược và Chính sách kinh tế - tài chính - Bộ Tài chính

Tóm tắt

Trong những thập niên gần đây, đổi mới sáng tạo được nhìn nhận là một trong những động lực quan trọng của tăng trưởng kinh tế, nâng cao năng suất và năng lực cạnh tranh. Đổi mới sáng tạo cũng không còn được nhìn nhận đơn thuần là kết quả của hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) hoặc quá trình tạo ra công nghệ mới, mà là một quá trình có tính hệ thống, trong đó doanh nghiệp, cơ sở nghiên cứu, trường đại học, Nhà nước và các tổ chức trung gian tương tác với nhau để tạo ra, tiếp nhận, chuyển giao, ứng dụng và thương mại hóa tri thức. Cùng với sự phát triển của cách tiếp cận hệ thống, yếu tố không gian ngày càng được chú trọng. Hoạt động đổi mới sáng tạo không phân bố đồng đều mà thường tập trung tại những không gian có mật độ cao về doanh nghiệp, nguồn nhân lực chất lượng cao, trường đại học và viện nghiên cứu. Từ thực tiễn đó, cách tiếp cận hệ thống đổi mới sáng tạo vùng được hình thành, bổ sung cho cách tiếp cận hệ thống đổi mới sáng tạo quốc gia. Đối với Việt Nam, nghiên cứu đổi mới sáng tạo vùng càng có ý nghĩa trong bối cảnh mô hình tăng trưởng đang được định hướng mạnh hơn vào khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.

Từ khóa: Đổi mới sáng tạo, doanh nghiệp, hệ thống đổi mới sáng tạo vùng, hệ thống đổi mới sáng tạo quốc gia

Abstract

In recent decades, innovation has been recognized as a key driver of economic growth, productivity improvement, and competitiveness. Innovation is no longer viewed merely as an outcome of research and development (R&D) activities or the process of creating new technologies, but rather as a systemic process in which enterprises, research institutions, universities, the government, and intermediary organizations interact to generate, acquire, transfer, apply, and commercialize knowledge. Alongside the development of the systems approach, the spatial dimension has received increasing attention. Innovation activities are not evenly distributed but tend to concentrate in areas with high densities of enterprises, highly skilled human resources, universities, and research institutes. These developments have given rise to the regional innovation systems approach, which complements the national innovation systems approach. In Viet Nam, research on regional innovation has become increasingly important as the growth model is being steered more strongly toward science, technology, innovation, and digital transformation.

Keywords: Innovation, enterprises, regional innovation systems, national innovation systems

LÝ LUẬN CHUNG VỀ ĐỔI MỚI SÁNG TẠO

Khái niệm đổi mới sáng tạo (ĐMST) có thể được hiểu là sản phẩm hoặc quy trình mới hoặc được cải tiến, khác biệt đáng kể so với sản phẩm hoặc quy trình trước đó của chủ thể và đã được đưa tới người sử dụng hoặc được đưa vào sử dụng trong thực tế. Ba thuộc tính cơ bản của ĐMST là: tính mới hoặc được cải tiến; mức độ khác biệt đáng kể; và việc được triển khai trong thực tiễn (OECD và Eurostat, 2018).

ĐMST không đồng nhất với phát minh và cũng không nhất thiết phải là một công nghệ hoàn toàn mới đối với thế giới. Một doanh nghiệp tiếp nhận công nghệ đã tồn tại ở nơi khác nhưng mới đối với chính doanh nghiệp đó và đưa vào sử dụng thành công vẫn có thể tạo ra ĐMST ở cấp doanh nghiệp (OECD và Eurostat, 2018). Đặc điểm này đặc biệt có ý nghĩa đối với nghiên cứu ĐMST vùng (Regional Innovation System - RIS), bởi năng lực của một vùng không chỉ thể hiện ở khả năng tạo ra tri thức hoàn toàn mới mà còn ở khả năng tiếp nhận, hấp thụ, thích nghi, ứng dụng và khuếch tán tri thức có nguồn gốc từ bên ngoài.

Hoạt động ĐMST bao gồm các hoạt động phát triển, tài chính và thương mại mà doanh nghiệp thực hiện nhằm hướng tới tạo ra ĐMST. Ở cấp vùng, cần đồng thời xem xét nguồn lực - hoạt động - liên kết - kết quả - tác động, thay vì sử dụng một nhóm chỉ tiêu đơn lẻ. Nghiên cứu của OECD và Eurostat (2018) đã đơn giản hóa hệ thống phân loại thành 2 nhóm lớn: đổi mới sản phẩm và đổi mới quy trình kinh doanh. Việc mở rộng cách hiểu về ĐMST cho thấy, năng lực ĐMST không chỉ phụ thuộc vào R&D.

Các loại hình ĐMST bao gồm: đổi mới sản phẩm (đưa ra thị trường hàng hóa hoặc dịch vụ mới hoặc được cải tiến đáng kể); đổi mới quy trình kinh doanh (đưa vào sử dụng quy trình kinh doanh mới hoặc được cải tiến đáng kể); đổi mới gia tăng (những cải tiến liên tục tích lũy theo thời gian) và đổi mới mang tính đột phá (tạo ra sự thay đổi lớn hơn đối với công nghệ, sản phẩm hoặc cấu trúc thị trường); đổi mới dựa trên tạo lập tri thức và đổi mới dựa trên hấp thụ tri thức (OECD và Eurostat, 2018).

Quá trình ĐMST được mô tả qua các mô hình: Mô hình tuyến tính (nghiên cứu cơ bản → nghiên cứu ứng dụng → phát triển công nghệ → sản xuất → thị trường); Mô hình tương tác (nhấn mạnh tính tương tác với nhiều dòng thông tin và phản hồi) và cách tiếp cận hệ thống (kết quả ĐMST phụ thuộc vào cả năng lực của từng chủ thể và cấu trúc, chất lượng tương tác giữa các chủ thể) (Freeman, 1987; Lundvall, 1992).

Các chủ thể tham gia hoạt động ĐMST bao gồm: doanh nghiệp (giữ vị trí trung tâm), trường đại học và viện nghiên cứu, Nhà nước và chính quyền các cấp, các tổ chức trung gian ĐMST, hệ thống tài chính và các nhà đầu tư, người lao động, khách hàng và cộng đồng.

ĐMST có vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng suất (tăng năng suất lao động, giảm chi phí, nâng cao hiệu quả quản trị); nâng cao năng lực cạnh tranh (chuyển từ cạnh tranh dựa vào chi phí sang cạnh tranh dựa vào chất lượng, công nghệ, thiết kế, thương hiệu); chuyển dịch cơ cấu kinh tế vùng (tạo ra ngành nghề và hoạt động kinh tế mới); và khả năng thích ứng của vùng (khả năng học hỏi, tiếp nhận công nghệ và tái kết hợp nguồn lực).

TỪ HỆ THỐNG ĐỔI MỚI SÁNG TẠO QUỐC GIA ĐẾN HỆ THỐNG ĐỔI MỚI SÁNG TẠO VÙNG

Cách tiếp cận hệ thống ĐMST hình thành trên cơ sở nhận thức rằng, đổi mới là một quá trình mang tính tương tác và tích lũy (Freeman, 1987; Lundvall, 1992). Hệ thống ĐMST gồm 3 thành tố: (i) Các chủ thể của hệ thống; (ii) Các mối quan hệ giữa các chủ thể; (iii) Môi trường thể chế. Chính chất lượng và cường độ của các mối liên kết là một trong những yếu tố phân biệt cách tiếp cận hệ thống với cách tiếp cận thuần túy dựa trên nguồn lực đầu vào.

Hệ thống ĐMST quốc gia (NIS) bao gồm các tổ chức, thể chế và quan hệ có ảnh hưởng đến quá trình tạo ra, phổ biến và sử dụng tri thức mới trong phạm vi một quốc gia (Freeman, 1987; Lundvall, 1992). Một đóng góp quan trọng của Lý thuyết NIS là đưa yếu tố thể chế vào trung tâm của phân tích ĐMST (Lundvall, 1992).

Theo Asheim và cộng sự (2005), 4 giới hạn chính của cách tiếp cận NIS, gồm: (i) Hoạt động ĐMST phân bố không đồng đều trong không gian; (ii) Nhiều quá trình học hỏi có tính địa phương hóa; (iii) Cơ cấu kinh tế và nền tảng tri thức khác nhau giữa các vùng; (iv) Ranh giới của dòng tri thức không trùng hoàn toàn với ranh giới quốc gia.

Trên nền tảng Lý thuyết NIS, khái niệm RIS được phát triển mạnh từ thập niên 1990 (Cooke, 1992). RIS không đơn thuần là việc thu nhỏ phạm vi địa lý của NIS (Cooke và cộng sự, 1997). RIS gồm 2 phân hệ cơ bản: (1) Phân hệ khai thác và ứng dụng tri thức, với trung tâm là doanh nghiệp; (2) Phân hệ tạo lập và phổ biến tri thức, bao gồm: trường đại học, viện nghiên cứu, cơ sở đào tạo và các tổ chức hỗ trợ tri thức (Cooke, 1992; Cooke và cộng sự, 1997). RIS là một hệ thống mở, phụ thuộc vào khả năng cân bằng giữa “local buzz” (tương tác và học hỏi trong vùng) với “global pipelines” (các kênh kết nối tri thức bên ngoài) (Cooke, 1992; Cooke và cộng sự, 1997).

Nghiên cứu của Malerba (2002) cho thấy, NIS tạo ra môi trường thể chế và chính sách chung trong đó các RIS vận hành; ngược lại, kết quả của NIS được hình thành từ hoạt động thực tế của các hệ thống và mạng lưới ở cấp vùng và địa phương. Hệ thống ĐMST ngành (SIS) lấy ngành hoặc lĩnh vực công nghệ làm đơn vị phân tích. Do đó, khung quan hệ đa chiều được thể hiện như sau: NIS ↔ RIS ↔ SIS.

Từ các lý thuyết trên, một số hàm ý lý luận rút ra từ quá trình chuyển từ NIS sang RIS: ĐMST là một quá trình mang tính hệ thống và tương tác; Không gian có ý nghĩa đối với quá trình ĐMST; RIS không phải là NIS được thu nhỏ theo ranh giới hành chính; RIS là hệ thống mở; Mỗi vùng có cấu trúc và nhu cầu ĐMST khác nhau (Tödtling và cộng sự, 2005); Cần xem xét đồng thời quan hệ giữa lãnh thổ và ngành.

KHÁI NIỆM, ĐẶC TRƯNG VÀ CẤU TRÚC HỆ THỐNG ĐỔI MỚI SÁNG TẠO VÙNG

Vùng không chỉ là một đơn vị hành chính mà là một không gian kinh tế - xã hội có những đặc điểm riêng về cơ cấu ngành, nền tảng tri thức, năng lực doanh nghiệp, mức độ phát triển và vị trí trong mạng lưới sản xuất. Ranh giới chức năng của hệ thống ĐMST có thể không hoàn toàn trùng với ranh giới hành chính (Tödtling và cộng sự, 2005). RIS là quá trình tạo lập, tiếp nhận, hấp thụ, ứng dụng và khuếch tán tri thức trong một không gian vùng, thông qua tương tác giữa các chủ thể trong vùng và với các chủ thể bên ngoài, nhằm tạo ra kết quả ĐMST và thúc đẩy phát triển vùng. RIS là tập hợp các chủ thể, nguồn lực, thể chế và mạng lưới quan hệ trong một không gian vùng có sự tương tác với nhau và với các chủ thể bên ngoài vùng nhằm tạo lập, tiếp nhận, hấp thụ, ứng dụng và khuếch tán tri thức, qua đó tạo ra kết quả ĐMST và thúc đẩy phát triển vùng (Cooke, 1992; Cooke và cộng sự, 1997). Khái niệm này nhấn mạnh 5 thành tố sau: Chủ thể, Nguồn lực, Mạng lưới quan hệ, Thể chế và Không gian vùng (Cooke và cộng sự, 1997).

RIS khác với cụm ngành (tập trung vào sự tập trung địa lý của doanh nghiệp), hệ sinh thái ĐMST (nhấn mạnh tương tác và đồng tiến hóa với ranh giới linh hoạt hơn), hệ sinh thái khởi nghiệp (tập trung vào doanh nhân, vốn, cố vấn, thị trường) và trung tâm ĐMST (chỉ là một thành tố của hệ thống). Xây dựng một trung tâm ĐMST hoặc một khu công nghệ không đồng nghĩa với việc đã hình thành RIS. Năm đặc trưng cơ bản của RIS: Tính lãnh thổ - gắn với một không gian lãnh thổ cụ thể nhưng không phải hệ thống khép kín; Tính hệ thống và tính tương tác - các thành tố có quan hệ phụ thuộc và bổ trợ lẫn nhau; Tính phụ thuộc quỹ đạo - được hình thành qua thời gian; Tính mở và khả năng kết nối; Tính không đồng nhất - các RIS khác nhau đáng kể về trình độ phát triển, cơ cấu ngành, nền tảng tri thức và mức độ liên kết (Tödtling và cộng sự, 2005). Đồng thời, RIS gồm 4 cấu phần lớn: Phân hệ tạo lập và cung cấp tri thức; Phân hệ khai thác và ứng dụng tri thức; Phân hệ trung gian và hỗ trợ; Phân hệ thể chế và quản trị (Cooke và cộng sự, 1997). RIS không phải một chuỗi tuyến tính từ nghiên cứu tới doanh nghiệp mà là một mạng lưới tương tác nhiều chiều.

Cơ chế vận hành của RIS là một quá trình liên tục: Điều kiện và nguồn lực của vùng → Các chủ thể ĐMST → Tương tác - hợp tác - cạnh tranh - học hỏi → Tạo lập và tiếp nhận tri thức → Hấp thụ - kết hợp - ứng dụng tri thức → Đổi mới sản phẩm và quy trình → Khuếch tán ĐMST trong doanh nghiệp, ngành và không gian → Năng suất - năng lực cạnh tranh - chuyển dịch cơ cấu và phát triển vùng.

CÁC CÁCH TIẾP CẬN LÝ THUYẾT CHỦ YẾU VỀ ĐỔI MỚI SÁNG TẠO VÙNG

Cách tiếp cận RIS xem ĐMST là kết quả của quá trình tương tác giữa các chủ thể trong một không gian vùng cụ thể (Cooke, 1992; Cooke và cộng sự, 1997). Năng lực RIS được hình thành từ sự kết hợp giữa năng lực nội sinh (nền tảng tri thức, nguồn nhân lực, cơ cấu doanh nghiệp, năng lực R&D, hạ tầng, tài chính, thể chế) và năng lực liên kết (khả năng tương tác trong vùng và kết nối với mạng lưới tri thức, công nghệ, thị trường bên ngoài).

Cụm ngành là sự tập trung theo không gian của các doanh nghiệp, nhà cung cấp, tổ chức dịch vụ, cơ sở đào tạo trong một hoặc một số lĩnh vực có quan hệ với nhau. Sự tập trung không gian có thể tạo ra lợi ích như hình thành thị trường lao động chuyên môn hóa, phát triển hệ thống nhà cung cấp, chia sẻ cơ sở hạ tầng và giảm chi phí giao dịch. Tuy nhiên, sự tập trung về địa lý không tự động tạo ra ĐMST.

Triple Helix nhấn mạnh quan hệ tương tác giữa 3 nhóm chủ thể: trường đại học/viện nghiên cứu - doanh nghiệp - nhà nước (Etzkowitz và Leydesdor, 2000). Quadruple Helix mở rộng bằng cách bổ sung xã hội, người sử dụng và cộng đồng như một nhóm chủ thể quan trọng. Đối với nghiên cứu RIS, cách tiếp cận Helix giúp làm rõ cấu trúc quan hệ giữa các nhóm chủ thể trung tâm nhưng không thay thế RIS.

Chiến lược chuyên môn hóa thông minh (Smart Specialisation Strategy - S3) phát triển mạnh trong chính sách ĐMST vùng của Liên minh châu Âu, nhấn mạnh việc nhận diện những lĩnh vực mà vùng có khả năng hình thành lợi thế dựa trên sự kết hợp giữa năng lực hiện hữu và cơ hội công nghệ, thị trường mới. Khái niệm trung tâm của S3 là quá trình khám phá của doanh nhân (Tödtling và cộng sự, 2005).

Hệ sinh thái ĐMST mô tả mạng lưới các chủ thể có quan hệ phụ thuộc và cùng tham gia quá trình tạo ra, phát triển và khai thác các giá trị mới. RIS đặt yếu tố lãnh thổ và thể chế vùng ở vị trí nổi bật; hệ sinh thái ĐMST thường có ranh giới linh hoạt hơn.

Sự gần gũi cần được hiểu rộng hơn khoảng cách địa lý, gồm: địa lý, nhận thức, tổ chức, xã hội và thể chế. Mức độ gần gũi quá cao cũng có thể tạo ra bất lợi - một mạng lưới quá khép kín có thể dẫn đến tư duy tương đồng và nguy cơ khóa chặt vào quỹ đạo cũ (Boschma, 2005). RIS hiệu quả cần kết hợp liên kết nội vùng đủ mạnh với liên kết ngoại vùng đủ rộng.

Các cách tiếp cận không loại trừ nhau mà phản ánh những chiều cạnh khác nhau của RIS. Nghiên cứu lựa chọn RIS làm khung lý luận trung tâm, bởi đây là cách tiếp cận phù hợp nhất với đối tượng nghiên cứu là ĐMST ở cấp vùng. Các lý thuyết còn lại được sử dụng bổ trợ: RIS cung cấp khung hệ thống tổng thể; Cluster giúp nhận diện nền tảng sản xuất và chuyên môn hóa; Triple/Quadruple Helix giải thích quan hệ giữa các chủ thể; Chuyên môn hóa thông minh giải thích quá trình nhận diện và phát triển năng lực mới; Hệ sinh thái đổi mới làm rõ các mạng lưới tạo và khai thác giá trị; Proximity giúp giải thích cơ chế học hỏi và lan tỏa tri thức.

KẾT LUẬN

ĐMST ngày càng trở thành một trong những động lực quan trọng của tăng trưởng, nâng cao năng suất, năng lực cạnh tranh và chuyển đổi cơ cấu kinh tế. Cách tiếp cận đã từng bước chuyển từ việc tập trung vào hoạt động R&D, tiến bộ công nghệ hoặc ĐMST của từng doanh nghiệp riêng lẻ sang cách tiếp cận hệ thống, trong đó ĐMST là kết quả của quá trình tương tác, học hỏi và trao đổi tri thức giữa nhiều chủ thể trong những điều kiện thể chế và không gian cụ thể.

Hệ thống RIS không nên được hiểu đơn thuần là NIS được thu nhỏ theo ranh giới hành chính. RIS là tập hợp các chủ thể, nguồn lực, thể chế và mạng lưới quan hệ trong một không gian vùng, có sự tương tác với nhau và với các chủ thể bên ngoài nhằm tạo lập, tiếp nhận, hấp thụ, ứng dụng và khuếch tán tri thức.

Một đặc điểm quan trọng là RIS có tính mở. Không một vùng nào có thể hoặc cần thiết phải sở hữu toàn bộ tri thức, công nghệ, vốn và nguồn nhân lực cần thiết cho quá trình đổi mới. Khả năng kết nối với các trung tâm tri thức, mạng lưới khoa học và công nghệ, chuỗi giá trị, thị trường và các hệ thống đổi mới bên ngoài trở thành một bộ phận của năng lực RIS.

Các hệ thống RIS có tính không đồng nhất và phụ thuộc vào quỹ đạo phát triển. Vì vậy, không tồn tại một mô hình hệ thống ĐMST tối ưu có thể áp dụng đồng nhất cho mọi vùng. Việc phân tích RIS phải xuất phát từ những điểm mạnh, điểm yếu và các dạng thất bại hệ thống cụ thể của từng vùng.

Từ góc độ lý luận, RIS cần được đặt trong mối quan hệ với hệ thống ĐMST quốc gia và hệ thống ĐMST ngành (Malerba, 2002). Phân tích RIS cần kết hợp đồng thời chiều lãnh thổ - ngành - thể chế - mạng lưới thay vì xem vùng như một hệ thống độc lập và khép kín.

Đối với Việt Nam, hệ thống RIS cần được nhìn nhận như một bộ phận có tính độc lập tương đối nhưng gắn hữu cơ với NIC và hệ thống ĐMST ngành (Trần Ngọc Ca, 2022). Việc thúc đẩy RIS không đơn thuần là tăng số lượng trung tâm ĐMST, khu công nghệ, viện nghiên cứu hoặc chương trình hỗ trợ riêng lẻ, mà quan trọng hơn là nâng cao năng lực của các chủ thể, tăng cường các mối liên kết, khắc phục những điểm nghẽn của hệ thống và tạo điều kiện để tri thức được tạo lập, tiếp nhận, ứng dụng và lan tỏa hiệu quả. Những định hướng này phù hợp với tinh thần Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và CĐS quốc gia (Bộ Chính trị, 2024).

Những luận điểm lý luận trên tạo cơ sở cho việc tiếp tục nghiên cứu chính sách thúc đẩy RIS, phân tích kinh nghiệm quốc tế, đánh giá thực trạng RIS tại Việt Nam và xây dựng các định hướng, khung chính sách phù hợp với điều kiện phát triển của Việt Nam.

Tài liệu tham khảo:

1. Asheim, B. T., and and Gertler, M. S. (2005). The geography of innovation: Regional innovation systems. In J. Fagerberg, D. C. Mowery & R. R. Nelson (Eds.), The Oxford Handbook of Innovation. Oxford University Press.

2. Bộ Chính trị (2024). Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.

3. Boschma, R. A. (2005). Proximity and innovation: A critical assessment. Regional Studies, 39(1), 61-74.

4. Cooke, P (1992). Regional innovation systems: Competitive regulation in the new Europe. Geoforum, 23(3), 365-382.

5. Cooke, P., Gómez Uranga, M., and and Etxebarria, G. (1997). Regional innovation systems: Institutional and organisational dimensions. Research Policy, 26(4-5), 475-491.

6. Etzkowitz, H., and Leydesdor, L. (2000). The dynamics of innovation: From national systems and ‘Mode 2’ to a TripleHelixofuniversity-industrygovernmentrelations. ResearchPolicy, 29(2), 109-123.

7. Freeman, C. (1987). Technology Policy and Economic Performance: Lessons from Japan. London: Pinter.

8. Lundvall, B.-A. (Ed.). (1992). National Systems of Innovation: Towards a Theory of Innovation and Interactive Learning. London: Pinter.

9. Malerba, F (2002). Sectoral systems of innovation and production. Research Policy, 31(2), 247-264.

10. OECD/Eurostat (2018). Oslo Manual 2018: Guidelines for Collecting, Reporting and Using Data on Innovation (4th ed.). Paris/Luxembourg: OECD Publishing/Eurostat.

11. Tödtling, F., and and Trippl, M. (2005). One size fits all? Towards a differentiated regional innovation policy approach. Research Policy, 34(8), 1203-1219.

12. Trần Ngọc Ca (2022). Hệ thống đổi mới sáng tạo quốc gia của Việt Nam: Hiện trạng, định hướng, mô hình và chính sách phát triển. Nxb Đại học Quốc gia Hà Nội.

Ngày nhận bài: 6/9/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 15/10/2026; Ngày duyệt đăng: 20/10/2026

Các tin khác

Đề xuất mô hình mở rộng TPB về ý định chia sẻ tri thức trên nền tảng số của giảng viên đại học

Đề xuất mô hình mở rộng TPB về ý định chia sẻ tri thức trên nền tảng số của giảng viên đại học

Chuyển đổi số giáo dục đại học mở ra cơ hội chia sẻ tri thức giữa các giảng viên, đồng thời giúp cho nội dung có thể được lưu trữ lâu dài, sao chép và tiếp cận rộng hơn. Những đặc điểm này vừa tạo thuận lợi cho trao đổi tri thức, vừa đặt ra các vấn đề về sự sẵn sàng và mức độ kiểm soát của giảng viên khi chia sẻ.
Giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam hiện nay

Giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam hiện nay

Trong bối cảnh chuyển đổi số, sự gia tăng của gian lận công nghệ cao cùng những biến động của môi trường kinh tế đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức nhận diện, đo lường và kiểm soát rủi ro tín dụng.
Sự thích ứng của người tiêu dùng thương mại điện tử trong bối cảnh toàn cầu hóa: Nghiên cứu tại Thái Nguyên

Sự thích ứng của người tiêu dùng thương mại điện tử trong bối cảnh toàn cầu hóa: Nghiên cứu tại Thái Nguyên

Thương mại điện tử đang và sẽ là xu thế của nền kinh tế số với nhiều ưu việt, đặc biệt là tại các quốc gia đang phát triển
Các yếu tố tác động đến ý định tẩy chay thương hiệu thời trang nhanh của Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh

Các yếu tố tác động đến ý định tẩy chay thương hiệu thời trang nhanh của Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh

Nghiên cứu này xem xét mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp theo hướng tiêu cực và ý định tẩy chay, đồng thời kiểm định vai trò trung gian và sức giải thích tương đối của cảm giác tội lỗi dự kiến và sự phẫn nộ đạo đức đối với Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh.
​​​​​​​Tác động ngưỡng quy mô đến mối quan hệ giữa đòn bẩy tài chính và hiệu quả hoạt động: Bằng chứng từ các ngân hàng niêm yết tại Việt Nam

​​​​​​​Tác động ngưỡng quy mô đến mối quan hệ giữa đòn bẩy tài chính và hiệu quả hoạt động: Bằng chứng từ các ngân hàng niêm yết tại Việt Nam

Sử dụng đòn bẩy hợp lý giúp khuếch đại lợi ích cổ đông, nhưng khi phụ thuộc nợ quá lớn, ngân hàng đối mặt áp lực chi phí vốn, rủi ro thanh khoản và tín dụng.
Đề xuất mô hình tác động của dịch vụ logistics đến phát triển du lịch tại TP. Hồ Chí Minh

Đề xuất mô hình tác động của dịch vụ logistics đến phát triển du lịch tại TP. Hồ Chí Minh

Trong bối cảnh TP. Hồ Chí Minh đang nỗ lực định vị là một trong những trung tâm du lịch năng động hàng đầu khu vực Đông Nam Á, yêu cầu phát triển hệ thống dịch vụ hỗ trợ toàn diện, đặc biệt là logistics du lịch ngày càng trở nên cấp thiết.
Giải pháp phát triển du lịch nông nghiệp theo hướng kinh tế tuần hoàn tại Nông trại Tam Nông TP. Hồ Chí Minh

Giải pháp phát triển du lịch nông nghiệp theo hướng kinh tế tuần hoàn tại Nông trại Tam Nông TP. Hồ Chí Minh

Bằng hình thức kết hợp trồng trọt, chăn nuôi, thủy sản với tham quan, ăn uống và lưu trú, Nông trại Tam Nông là một trường hợp điển hình đại diện cho mô hình nông trại đô thị tích hợp đa dịch vụ tại khu vực ven đô TP. Hồ Chí Minh.
Nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng AI của nhân viên văn phòng tại TP. Hồ Chí Minh

Nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng AI của nhân viên văn phòng tại TP. Hồ Chí Minh

Trí tuệ nhân tạo đang tạo ra những thay đổi sâu sắc trong môi trường làm việc hiện đại, giúp mở rộng khả năng hỗ trợ soạn thảo văn bản, tổng hợp thông tin và phân tích dữ liệu trong công việc văn phòng.
Ảnh hưởng của video ngắn trên các nền tảng mạng xã hội đến ý định mua hàng của người tiêu dùng

Ảnh hưởng của video ngắn trên các nền tảng mạng xã hội đến ý định mua hàng của người tiêu dùng

Các nền tảng như TikTok, Instagram Reels và Facebook Reels không còn chỉ được sử dụng cho mục đích giải trí mà ngày càng trở thành nguồn thông tin phổ biến, nơi người tiêu dùng tìm hiểu về sản phẩm, khám phá thương hiệu và hình thành ý định mua hàng.
Tích hợp chuỗi cung ứng và kết quả kinh doanh: Trường hợp các doanh nghiệp xuất khẩu hàng may mặc

Tích hợp chuỗi cung ứng và kết quả kinh doanh: Trường hợp các doanh nghiệp xuất khẩu hàng may mặc

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyên môn hóa ngày càng gia tăng, tích hợp chuỗi cung ứng được xem là một năng lực quan trọng giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng cạnh tranh.