Các nhân tố ảnh hưởng tới chuyển đổi số của Việt Nam

Nghiên cứu - Trao đổi 15:22 | 16/01/2026
Việc nghiên cứu chuyển đổi số, đặc biệt nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến chuyển đổi số tại Việt Nam hiện nay có vai trò rất quan trọng, giúp nhận biết được tầm quan trọng của các nhân tố, từ đó đưa ra được các khuyến nghị chính sách phù hợp đối với sự thành công của công cuộc chuyển đổi số của Việt Nam thời gian tới.

Đỗ Hồng Ngọc

Lớp Kinh tế học tài chính 65A, Đại học Kinh tế quốc dân

Email: [email protected]

Lương Quí Long

Lớp Kinh tế học K65.VB2, Đại học Kinh tế quốc dân

Đặng Hải Ngọc

Lớp Kinh tế học tài chính 65B, Đại học Kinh tế quốc dân

Đỗ Anh Đức

Lớp Quản trị kinh doanh quốc tế tiên tiến 66B, Đại học Kinh tế quốc dân

ThS. Ngô Anh Thái

Giảng viên Đại học Phenikaa

Tóm tắt

Chuyển đổi số được xác định có vai trò quan trọng đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam trong bối cảnh hiện nay và thời gian tới. Nghiên cứu này tập trung phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến chuyển đổi số của Việt Nam thời gian qua, đánh giá tầm quan trọng của các nhân tố bằng phương pháp phân tích mối quan hệ xám (GRA), từ đó đưa ra khuyến nghị chính sách đối với Việt Nam thời gian tới nhằm thực hiện thành công tiến trình chuyển đổi số.

Từ khóa: Chuyển đổi số, các nhân tố ảnh hưởng, phân tích mối quan hệ xám, GRA

Summary

Digital transformation has been identified as playing a key role in Viet Nam’s socio-economic development in the current context and the coming period. The study focuses on analyzing the factors influencing Viet Nam’s digital transformation in recent years and evaluates the relative importance of these factors using the Grey Relational Analysis (GRA) method. Based on the findings, the study proposes policy recommendations for Viet Nam to successfully implement its digital transformation process.

Keywords: Digital transformation, influencing factors, grey relational analysis

GIỚI THIỆU

Trong hai thập niên gần đây, chuyển đổi số đã trở thành một trục chủ đề trung tâm trong các nghiên cứu về tăng trưởng kinh tế, đổi mới sáng tạo và năng suất lao động. Ở cấp độ toàn cầu, chuyển đổi số không chỉ được xem như một tiến trình công nghệ, mà còn là một mô hình phát triển mới nơi dữ liệu, kết nối số và tri thức số trở thành những yếu tố đầu vào chủ đạo của tăng trưởng. Theo đó, các công trình quốc tế thường tiếp cận mối quan hệ giữa chuyển đổi số và tăng trưởng GDP qua 2 cơ chế chính: (i) tác động trực tiếp thông qua hạ tầng và vốn số; và (ii) tác động gián tiếp thông qua năng suất, thể chế và đổi mới sáng tạo. Koutroumpis (2009) phân tích dữ liệu 22 quốc gia thuộc Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD) giai đoạn 2002-2007 cho thấy, mở rộng mạng băng rộng tạo ra ngoại ứng lan tỏa, giúp tăng năng suất lao động và kích thích đầu tư tư nhân. Tương tự, Atif, Endres và Macdonald (2012) khi nghiên cứu tại 31 nước OECD khẳng định băng rộng và công nghệ thông tin đóng vai trò tương tự như vốn vật chất trong các mô hình tăng trưởng truyền thống, qua đó tác động trực tiếp đến GDP.

Minges (2015) tổng hợp dữ liệu của 120 quốc gia và kết luận rằng việc phổ cập băng rộng cố định giúp GDP bình quân đầu người tăng từ 1,2-1,4%, với hiệu ứng mạnh hơn ở các nền kinh tế có mức độ số hóa cao. Czernich và cộng sự (2011) cũng chỉ ra rằng mức độ thâm nhập băng rộng tăng 10% có thể làm GDP tăng 0,9-1,5%, qua đó khẳng định đầu tư hạ tầng số là động lực trực tiếp của tăng trưởng. Ngoài ra, các yếu tố thể chế gắn với chính phủ điện tử cũng được chứng minh có tác động tích cực. Ding và cộng sự (2025) với dữ liệu của 109 quốc gia cho thấy chính phủ điện tử góp phần làm tăng GDP, giảm tham nhũng, nâng cao hiệu quả quản trị và giảm chi phí giao dịch.

Ở cấp độ khu vực, Olczyk và Kuc-Czarnecka (2022) sử dụng chỉ số DESI của Liên minh châu Âu (EU-28) cho thấy 2 trụ cột “kết nối số” và “nhân lực số” có tương quan chặt chẽ nhất với tăng trưởng GDP, hàm ý rằng đầu tư hạ tầng công nghệ và phát triển kỹ năng số là nền tảng then chốt cho năng suất quốc gia.

Về tác động gián tiếp, các nghiên cứu gần đây tập trung vào vai trò của chuyển đổi số trong việc nâng cao năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Choi và Yi (2009) phân tích 207 quốc gia và chỉ ra rằng tỷ lệ người dùng Internet có tương quan dương và có ý nghĩa thống kê với tăng trưởng GDP, phản ánh vai trò của kết nối số trong khuếch tán tri thức và mở rộng thương mại. Tại Trung Quốc, Tu và cộng sự (2025) chứng minh rằng ứng dụng công nghệ số bao gồm dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo và tự động hóa đã tăng đáng kể TFP trong ngành sản xuất, qua đó nâng cao tốc độ tăng trưởng kinh tế.

Tổng hợp các kết quả này, nhiều tổ chức quốc tế như Ngân hàng Thế giới (Minges, 2015) và OECD (Czernich và cộng sự, 2011) đều cho rằng hiệu quả của chuyển đổi số phụ thuộc vào mức độ sẵn sàng thể chế, chất lượng nhân lực và năng lực hấp thụ công nghệ. Ở các nước phát triển, tác động của chuyển đổi số thường xuất hiện nhanh và mạnh nhờ môi trường hạ tầng và thể chế đồng bộ; trong khi ở các nước đang phát triển, hiệu ứng chủ yếu thông qua cải thiện năng suất và hiệu quả dài hạn, thay vì tăng trưởng ngắn hạn

Việt Nam đã xác định chuyển đổi số không chỉ là việc ứng dụng công nghệ mà còn là nhiệm vụ chiến lược gắn với cải cách thể chế và đổi mới mô hình tăng trưởng. Theo Nghị quyết số 52‑NQ/TW ngày 27/9/2019 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, nhà nước đã đặt mục tiêu là “Tận dụng có hiệu quả các cơ hội do cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đem lại để thúc đẩy quá trình đổi mới mô hình tăng trưởng, cơ cấu lại nền kinh tế gắn với thực hiện các đột phá chiến lược và hiện đại hoá đất nước; phát triển mạnh mẽ kinh tế số; phát triển nhanh và bền vững dựa trên khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và nhân lực chất lượng cao; nâng cao chất lượng cuộc sống, phúc lợi của người dân; bảo đảm vững chắc quốc phòng, an ninh, bảo vệ môi trường sinh thái”.

Tiếp đó, ngày 03/6/2020, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt "Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030", thiết lập tầm nhìn Việt Nam trở thành quốc gia số, phát triển Chính phủ số, kinh tế số, xã hội số và hình thành doanh nghiệp công nghệ số Việt Nam có năng lực toàn cầu. Phấn đấu đến năm 2030, 100% dịch vụ công trực tuyến mức độ 4, phần lớn hồ sơ công việc các cấp được xử lý hoàn toàn trên môi trường số, hình thành nền tảng dữ liệu quốc gia kết nối Internet vạn vật (IoT), giảm 30% thủ tục hành chính, tăng mạnh dịch vụ sáng tạo dựa trên dữ liệu. Kinh tế số dự kiến chiếm 30% GDP, năng suất lao động tăng ít nhất 8% mỗi năm, và Việt Nam nằm trong top thế giới về công nghệ thông tin, cạnh tranh, đổi mới sáng tạo. Về xã hội, mục tiêu là phổ cập Internet cáp quang và mạng 5G toàn quốc, 80% dân số có tài khoản thanh toán điện tử, và duy trì vị thế trong nhóm 30 quốc gia hàng đầu về an toàn, an ninh mạng.

Có thể xem chuyển đổi số vừa là một yếu tố đầu vào mới của hàm sản xuất, vừa là kênh lan tỏa tri thức và năng suất trong toàn nền kinh tế. Tuy nhiên, điều đáng chú ý là hầu hết các nghiên cứu quốc tế đều tập trung vào mức độ tác động tổng thể hoặc tuyến tính của chuyển đổi số đối với GDP, mà ít xem xét sự khác biệt về tầm quan trọng tương đối giữa các nhóm nhân tố số. Đây chính là khoảng trống học thuật quan trọng đặc biệt trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam, nơi mà cấu trúc chuyển đổi số còn chưa đồng bộ và nguồn lực đầu tư bị giới hạn. Do đó, việc xác định mức độ tương đồng giữa từng nhân tố chuyển đổi số và tăng trưởng GDP thay vì chỉ đo lường tác động trung bình mang ý nghĩa thiết thực không chỉ trong lĩnh vực học thuật, mà còn trong hoạch định chính sách phát triển số có trọng tâm, phù hợp với năng lực và điều kiện cụ thể của từng quốc gia.

Việc nghiên cứu chuyển đổi số, đặc biệt nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến chuyển đổi số tại Việt Nam hiện nay có vai trò rất quan trọng, giúp nhận biết được tầm quan trọng của các nhân tố, từ đó đưa ra được các khuyến nghị chính sách phù hợp đối với sự thành công của công cuộc chuyển đổi số của Việt Nam thời gian tới.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Lý thuyết đổi mới sáng tạo của Schumpeter (1911)

Theo Joseph Schumpeter, sự phát triển của nền kinh tế không chỉ dựa trên việc tích lũy các yếu tố đầu vào như vốn hay lao động, mà chủ yếu bắt nguồn từ quá trình đổi mới sáng tạo. Joseph Schumpeter cho rằng tăng trưởng kinh tế hình thành khi con người tạo ra những tổ hợp mới giữa các yếu tố đã tồn tại, chẳng hạn như sản phẩm, quy trình sản xuất, thị trường, nguồn cung ứng hoặc phương thức tổ chức. Mỗi khi một tổ hợp mới ra đời, nó tạo nên sự thay đổi mang tính cách mạng, mở ra cơ hội hình thành những ngành nghề và mô hình kinh doanh hoàn toàn mới.

Trong tiến trình này, doanh nhân giữ vai trò trung tâm. Họ là những người dám kết hợp các yếu tố theo cách mới, dám chấp nhận rủi ro và tạo ra giá trị mới cho xã hội. Schumpeter gọi đây là quá trình “phá hủy sáng tạo” - khi cái mới xuất hiện sẽ làm cho cái cũ lỗi thời và biến mất, từ đó thúc đẩy nền kinh tế dịch chuyển lên một trạng thái phát triển cao hơn. Theo quan điểm của Schumpeter, kinh tế không vận động trong trạng thái tĩnh mà là một hệ thống động, luôn biến đổi nhờ vào đổi mới và sáng tạo liên tục.

Từ cách tiếp cận của Schumpeter, có thể thấy kinh tế số là một biểu hiện điển hình của cơ chế đổi mới trong thời đại hiện nay. Sự phát triển của công nghệ thông tin, Internet, dữ liệu lớn hay trí tuệ nhân tạo đã tạo nên những tổ hợp mới giữa tri thức, công nghệ, tổ chức và thị trường. Quá trình số hóa không chỉ giúp nâng cao năng suất, mà còn tạo ra hàng loạt sản phẩm, dịch vụ và mô hình kinh doanh mới như thương mại điện tử, thanh toán trực tuyến hay kinh tế chia sẻ.

Trong bối cảnh đó, các yếu tố như hoạt động nghiên cứu và phát triển và chất lượng nguồn nhân lực có thể được xem là những nguồn lực đổi mới theo tinh thần của Schumpeter. Khi những nguồn lực này kết hợp với nhau, chúng hình thành nên các tổ hợp mới trong nền kinh tế, qua đó thúc đẩy tăng trưởng số. Đồng thời, khi nhiều mô hình truyền thống bị thay thế bởi các mô hình hoạt động dựa trên nền tảng công nghệ, các lĩnh vực mới liên tục ra đời và phát triển mạnh mẽ.

PHƯƠNG PHÁP VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

Dữ liệu và phạm vi nghiên cứu: Nghiên cứu sử dụng dữ liệu Panel cấp tỉnh/thành phố, bao gồm 63 tỉnh/thành phố của Việt Nam trong giai đoạn 2018-2023. Khoảng thời gian này có ý nghĩa vì trùng với giai đoạn đẩy mạnh triển khai Chiến lược Chuyển đổi số Quốc gia (sau năm 2016), giúp phản ánh rõ hơn tính động của các tác động. Nguồn dữ liệu định lượng bao gồm: Sách trắng ICT Việt Nam (2018-2024): hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng nhân lực, ứng dụng CNTT. Chính phủ điện tử (E-Government Development Index - EGDI, UN, 2022); Dữ liệu từ Tổng cục Thống kê (GSO) và Asian Productivity Organization (APO, 2021)… Tất cả dữ liệu được chuẩn hóa theo thang đo chuỗi thời gian và xử lý để đảm bảo tính tương thích. Phương pháp phân tích mối quan hệ xám (GRA) đặc biệt phù hợp trong trường hợp dữ liệu bị hạn chế về số lượng quan sát và tính bất định, vốn phổ biến trong nghiên cứu kinh tế số ở các nước đang phát triển (Liu & Lin, 2025).

Hình 1: Mô hình nghiên cứu đề xuất

Các nhân tố ảnh hưởng tới chuyển đổi số của Việt Nam
Nguồn: Đề xuất của nhóm nghiên cứu

Nghiên cứu định lượng sử dụng phương pháp phân tích mối quan hệ xám (GRA), mục tiêu là xếp hạng các biến độc lập theo mức độ quan hệ với biến phụ thuộc GDP, từ đó xác định đâu là nhân tố cần ưu tiên chính sách. Phương pháp này đặc biệt phù hợp trong bối cảnh dữ liệu Việt Nam có hạn chế về chuỗi thời gian và tính không chắc chắn (Liu & Lin, 2025).

Phân tích định lượng được thực hiện bằng GRA theo quy trình chuẩn (Deng, 1982; Liu & Lin, 2025):

(i) Xác định chuỗi tham chiếu và chuỗi so sánh

Chuỗi tham chiếu Y0 đại diện cho biến mục tiêu - tức chỉ số phát triển kinh tế số cả nước trong giai đoạn nghiên cứu. Các chuỗi so sánh Xi (i=1,2,…,) thể hiện các yếu tố ảnh hưởng.

(ii) Chuẩn hóa dữ liệu

Để loại bỏ ảnh hưởng của đơn vị đo và quy mô khác nhau giữa các biến, toàn bộ dữ liệu được chuẩn hóa về cùng thang đo [0,1] bằng phương pháp Min-Max. Việc chuẩn hóa này giúp các chuỗi dữ liệu có thể so sánh trực tiếp về mức độ biến thiên tương đối.

(iii) Tính chuỗi sai lệch tuyệt đối

Chuỗi sai lệch tuyệt đối Δi (t) thể hiện mức độ khác biệt về trạng thái giữa biến mục tiêu và từng yếu tố tại mỗi thời điểm. Về bản chất, đây là thước đo khoảng cách trong không gian chuẩn hóa, phản ánh xem biến Xi tại năm t có “đi cùng nhịp” với chỉ số kinh tế số hay không. GRA không quan tâm đến giá trị tuyệt đối cao hay thấp của từng biến, mà tập trung vào mức độ tương đồng trong hành vi biến động theo thời gian.

Sau khi chuẩn hóa, độ lệch tuyệt đối giữa chuỗi tham chiếu và từng chuỗi so sánh tại thời điểm tđược tính như sau:

Các nhân tố ảnh hưởng tới chuyển đổi số của Việt Nam

(iv) Tính hệ số tương quan xám

Hệ số tương quan xám phản ánh mức độ gần gũi tương đối giữa biến Xi và biến mục tiêu Y tại thời điểm t, có xét đến cấu trúc phân bố của toàn bộ dữ liệu. Việc đưa tham số phân biệt p vào công thức cho phép điều chỉnh độ nhạy của hệ số trước các biến động dữ liệu, giúp tránh trường hợp các giá trị ngoại lai chi phối toàn bộ kết quả

(v) Xếp hạng mức độ ảnh hưởng

Hệ số quan hệ xám tổng hợp phản ánh mức độ tương quan tổng thể giữa chuỗi tham chiếu và chuỗi so sánh trong toàn bộ giai đoạn nghiên cứu.

Hệ số GRAnằm trong khoảng [0,1], giá trị càng lớn thể hiện mối quan hệ càng chặt chẽ giữa biến độc lập và biến phụ thuộc, đồng nghĩa với mức độ ảnh hưởng càng cao của yếu tố đó đối với chỉ số phát triển kinh tế số. Sau khi tính toán, các giá trị hệ số quan hệ xám tổng hợp được sắp xếp theo thứ tự giảm dần, từ đó xác định thứ hạng mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Hình 2: Kết quả GRA

Stt

GRG

Rank

Tốc độ tăng trưởng

0

Năng suất lao động

0.885

1

Ứng dụng công nghệ thông tin

0.782

2

Thương mại điện tử

0.750

3

Chất lượng thể chế

0.679

4

Hạ tầng kỹ thuât

0.670

5

Chính phủ điện tử

0.669

5

Hạ tầng nhân lực

0.540

6

Nguồn: Kết quả tính toán của nhóm tác giả

Từ kết quả trên cho thấy, biến “năng suất lao động” có tác động lớn nhất đến chuyển đổi số (0.885) rồi tuần tự sau đó đến mức độ ứng dụng công nghệ thông tin, thương mại điện tử… Điều này là hợp lý, các nhân tố này có mối quan hệ tương hỗ lẫn nhau với sự thúc đẩy quá trình chuyển đổi số của Việt Nam ở quá khứ, hiện tại và thời gian tới.

MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ

Để thực hiện thành công tiến trình chuyển đổi số tại Việt Nam, bài viết khuyến nghị chính sách thời gian tới gồm:

Thứ nhất, có các giải pháp nâng cao năng suất lao động. Cần có nghiên cứu cụ thể về năng suất lao động của Việt Nam trong bối cảnh hiện nay với sự phát triển vượt bậc của khoa học công nghệ và chuyển đổi số, để đưa ra các giải pháp căn cơ nâng cao năng suất lao động thời gian tới.

Thứ hai, cần xây dựng hành lang pháp lý cho định danh số, thanh toán điện tử, an sinh xã hội số, cũng như hạn chế các tác động tiêu cực về kinh tế, xã hội, môi trường. Cần xây dựng xã hội số trong tất cả mọi mặt của kinh tế xã hội.

Thứ ba, cần khuyến khích đầu tư vào nghiên cứu, phát triển công nghệ, hình thành hệ sinh thái doanh nghiệp công nghệ số trong nước. Về hạ tầng, cần phát triển đồng bộ hạ tầng viễn thông, dữ liệu, thanh toán số và an ninh mạng; đầu tư nâng cấp hạ tầng năng lượng, giao thông và các ngành thiết yếu khác, bảo đảm an toàn, kết nối và hiện đại, đáp ứng yêu cầu phát triển của nền kinh tế số.

Thứ tư, cần có sự quyết tâm của mọi tầng lớp chính trị để thực hiện chuyển đổi số thành công.

Tài liệu tham khảo

1. Bộ Công Thương (2025), Báo cáo TMĐT 2024.

2. Bộ Khoa học và công nghệ (2018-2024), Sách trắng ICT Việt Nam giai đoạn 2018-2024.

3. Cục Thống kê (2015-2024), Niên giám thống kê các năm từ 2015-2024.

4. Joseph Alois Schumpeter's (2021), The Theory of Economic Development, Routledge Classics.

5. Ju-Long, Deng (1982). Control problems of grey systems. Systems & Control Letters. 1 (5): 288-294. doi:10.1016/S0167-6911(82)80025-X

Ngày nhận bài: 27/11/2025; Ngày hoàn thiện biên tập: 6/1/2026; Ngày duyệt đăng: 10/1/2026

Các tin khác

Chính sách ưu đãi và hỗ trợ phát triển sản phẩm nhựa thân thiện môi trường: Kinh nghiệm quốc tế và một số khuyến nghị cho Việt Nam

Chính sách ưu đãi và hỗ trợ phát triển sản phẩm nhựa thân thiện môi trường: Kinh nghiệm quốc tế và một số khuyến nghị cho Việt Nam

Tại Việt Nam, Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đã tạo cơ sở pháp lý cho phát triển sản phẩm thân thiện với môi trường, tuy nhiên, việc phát triển các sản phẩm này vẫn gặp những rào cản nhất định. Kinh nghiệm quốc tế gợi mở hướng hoàn thiện và tăng cường tính liên kết giữa các công cụ chính sách.
Các yếu tố liên quan đến sự hài lòng trong công việc của người lao động tại Công ty PNJP

Các yếu tố liên quan đến sự hài lòng trong công việc của người lao động tại Công ty PNJP

Sự hài lòng trong công việc phản ánh cách người lao động đánh giá và trải nghiệm công việc đang đảm nhận. Trong doanh nghiệp sản xuất, việc nhận diện những phương diện gắn với sự hài lòng có thể giúp nhà quản trị xác định nội dung cần rà soát trong tổ chức công việc và chính sách nhân sự. Tuy nhiên, các yếu tố được đề cập trong lý thuyết không nhất thiết có mức đóng góp giống nhau ở mọi doanh nghiệp. Muốn áp dụng kết quả từ bối cảnh khác cho một đơn vị cụ thể thì cần có dữ liệu tại chính đơn vị đó.
Rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản và khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại Việt Nam

Rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản và khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại Việt Nam

Khả năng sinh lời của ngân hàng phụ thuộc vào chất lượng khoản vay và năng lực đáp ứng nghĩa vụ thanh toán. Nợ không được thu hồi đúng hạn có thể làm giảm thu nhập và gây thiếu hụt dòng tiền. Nguồn lực thanh khoản giúp hạn chế nhu cầu huy động khẩn cấp nhưng cũng phát sinh chi phí cơ hội. Vì vậy, đánh giá lợi nhuận tách rời hai loại rủi ro có thể dẫn đến nhận định thiếu đầy đủ (Arif và Anees, 2012; Imbierowicz và Rauch, 2014).
Thái độ đối với ẩm thực đường phố và ý định quay lại: Vai trò trung gian của thói quen, hành động và giao kết hành vi

Thái độ đối với ẩm thực đường phố và ý định quay lại: Vai trò trung gian của thói quen, hành động và giao kết hành vi

Ẩm thực đường phố là một trong những thành phần trải nghiệm du lịch hấp dẫn và đặc trưng nhất tại nhiều quốc gia châu Á, bao gồm Việt Nam.
Phân mảnh kênh phân phối bán lẻ dược phẩm và rủi ro thuốc giả tại Việt Nam: Tác động của Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược và hàm ý chính sách

Phân mảnh kênh phân phối bán lẻ dược phẩm và rủi ro thuốc giả tại Việt Nam: Tác động của Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược và hàm ý chính sách

Thuốc thuộc nhóm hàng hoá mà người mua gần như không thể tự thẩm định chất lượng, ngay cả sau khi đã sử dụng. Đặc tính này khiến cấu trúc kênh phân phối trở thành yếu tố quyết định mức rủi ro thuốc giả, bên cạnh năng lực kiểm nghiệm.
Vai trò của khung pháp lý trong thúc đẩy ESG tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Vai trò của khung pháp lý trong thúc đẩy ESG tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Tại Việt Nam, Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách về tín dụng xanh, quản lý rủi ro môi trường, xã hội và quản trị ngân hàng nhằm tạo hành lang pháp lý cho việc thực hiện môi trường, xã hội và quản trị. Các quy định này góp phần thúc đẩy tín dụng xanh, nâng cao tính minh bạch, cải thiện quản trị và tăng khả năng tiếp cận nguồn vốn quốc tế của các ngân hàng thương mại.
Vai trò của doanh nghiệp nhỏ và hộ kinh doanh trong phát triển kinh tế điểm đến

Vai trò của doanh nghiệp nhỏ và hộ kinh doanh trong phát triển kinh tế điểm đến

Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu gay gắt, sự phát triển kinh tế du lịch thực chất không chỉ đo lường bằng lượng khách hay doanh thu tổng thể, mà được quyết định bởi khả năng chuyển hóa các dòng chi tiêu thành thu nhập, việc làm và nâng cao năng lực kinh doanh tại chỗ.
Nâng cao chất lượng quản trị nguồn nhân lực tại Công ty MEDIA

Nâng cao chất lượng quản trị nguồn nhân lực tại Công ty MEDIA

Qua phân tích chất lượng quản trị nguồn nhân lực tại công ty MEDIA, nhóm tác giả đưa ra một số đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng nhân lực của Công ty trong thời gian tới.
Phát triển du lịch xanh ở Việt Nam: Lý luận và thực tiễn

Phát triển du lịch xanh ở Việt Nam: Lý luận và thực tiễn

Phát triển du lịch xanh là yêu cầu khách quan đối với các quốc gia trên thế giới, trong đó có Việt Nam, nhằm hướng tới giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
Tác động của AI Marketing đến giá trị vòng đời khách hàng trong thương mại điện tử Việt Nam: Thực trạng và hàm ý quản trị

Tác động của AI Marketing đến giá trị vòng đời khách hàng trong thương mại điện tử Việt Nam: Thực trạng và hàm ý quản trị

Trong môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc duy trì mối quan hệ lâu dài với khách hàng trở thành yếu tố quyết định đối với sự phát triển bền vững của các doanh nghiệp thương mại điện tử. Hai chỉ tiêu phản ánh hiệu quả của chiến lược quản trị quan hệ khách hàng là lòng trung thành thương hiệu và giá trị vòng đời khách hàng.