Thực trạng chuyển đổi số trong quản trị công ở vùng Đồng bằng sông Cửu Long
ThS. Ninh Thị Thúy Ngân
Trường Đại học Lao động - Xã hội
Email: [email protected]
Tóm tắt
Nghiên cứu phân tích thực trạng chuyển đổi số trong quản trị công tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long - khu vực có vai trò chiến lược về nông nghiệp nhưng chịu tác động nghiêm trọng của biến đổi khí hậu và đặt ra yêu cầu cao về quản trị liên vùng. Trên cơ sở phân tích cơ sở lý luận từ các tổ chức quốc tế, nghiên cứu trường hợp vùng Đồng bằng sông Cửu Long chỉ ra rằng, chuyển đổi số chỉ phát huy hiệu quả khi được triển khai trên nền tảng thể chế phù hợp, hệ thống dữ liệu liên thông và nguồn nhân lực có đủ năng lực. Từ đó, tác giả đề xuất các hàm ý chính sách nhằm thúc đẩy chuyển đổi số theo hướng đồng bộ, hiệu quả và bền vững.
Từ khóa: Chuyển đổi số, quản trị công, chính phủ số, phát triển bền vững, Đồng bằng sông Cửu Long
Abstract
This study analyzes the current state of digital transformation in public governance in the Mekong Delta, a region of strategic importance to agriculture that is simultaneously facing severe climate change impacts and increasing demands for interregional governance. Drawing on theoretical foundations from international organizations, the Mekong Delta case demonstrates that digital transformation can only be effective when implemented on the basis of an appropriate institutional framework, interoperable data systems, and a sufficiently capable workforce. Based on these findings, the author proposes policy implications to promote digital transformation in a more coordinated, effective, and sustainable manner. Keywords: Digital transformation, public governance, digital government, sustainable development, Mekong Delta
ĐẶT VẤN ĐỀ
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, chuyển đổi số trong khu vực công đã được các tổ chức quốc tế xác định là xu hướng tất yếu để nâng cao năng lực quản trị quốc gia. Theo OECD (2021), sự phát triển nhanh chóng của các công nghệ số như dữ liệu lớn, điện toán đám mây và trí tuệ nhân tạo đang làm thay đổi căn bản cách thức chính phủ thực hiện chức năng quản lý, cung ứng dịch vụ công và tương tác với người dân. Chuyển đổi số vì vậy không chỉ là giải pháp kỹ thuật, mà là một quá trình cải cách toàn diện gắn với đổi mới tư duy quản trị nhà nước.
Một biểu hiện rõ nét của xu hướng này là sự chuyển dịch từ mô hình “Chính phủ điện tử” sang “Chính phủ số”. Nếu Chính phủ điện tử chủ yếu tập trung số hóa quy trình hành chính và cung cấp dịch vụ công trực tuyến, thì Chính phủ số nhấn mạnh vai trò trung tâm của dữ liệu và công nghệ số trong toàn bộ chu trình chính sách công - từ hoạch định, thực thi đến giám sát và đánh giá (OECD, 2021). Trong mô hình này, dữ liệu được xem là tài sản chiến lược, cho phép các cơ quan nhà nước đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng, tăng tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.
Tại Việt Nam, Chương trình Chuyển đổi số quốc gia năm 2020 xác định chuyển đổi số là 1 trong 3 trụ cột chiến lược, hướng tới hiện đại hóa nền hành chính và nâng cao chất lượng dịch vụ công (Chính phủ, 2020). Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa các vùng trong quá trình triển khai. UNDP (2022) chỉ ra rằng, các địa phương có điều kiện kinh tế - xã hội thuận lợi thường triển khai chuyển đổi số hiệu quả hơn, trong khi các vùng khó khăn gặp nhiều rào cản hơn về hạ tầng, nguồn lực và nhân lực. Sự chênh lệch này đặt ra yêu cầu nghiên cứu chuyển đổi số gắn với đặc thù từng vùng, thay vì tiếp cận đồng nhất cho mọi địa phương.
Đối với Đồng bằng song Cứu Long (ĐBSCL) - khu vực có vai trò chiến lược về an ninh lương thực quốc gia, đồng thời chịu tác động đặc biệt nghiêm trọng của biến đổi khí hậu - chuyển đổi số trong quản trị công không chỉ nhằm nâng cao hiệu quả điều hành, mà còn đóng vai trò quan trọng trong quản lý tài nguyên, ứng phó với biến đổi khí hậu và thúc đẩy phát triển bền vững. Điều này đặt ra yêu cầu nghiên cứu sâu hơn nhằm cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các chính sách phù hợp, khả thi và hiệu quả cho Vùng.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHUYỂN ĐỔI SỐ TRONG QUẢN TRỊ CÔNG
Khái niệm và bản chất của chuyển đổi số trong khu vực công
Theo World Bank (2020), chuyển đổi số trong khu vực công là quá trình sử dụng công nghệ số và dữ liệu để cải thiện hiệu quả quản lý nhà nước, nâng cao chất lượng dịch vụ công và tăng cường trách nhiệm giải trình của các cơ quan công quyền. Cách tiếp cận này nhấn mạnh rằng chuyển đổi số không chỉ nhằm tối ưu hóa các quy trình hiện có, mà còn tạo ra những phương thức quản trị mới dựa trên dữ liệu và bằng chứng.
Điểm cốt lõi trong định nghĩa của World Bank (2020) là sự phân biệt rõ giữa chuyển đổi số và số hóa đơn thuần. Trong khi số hóa chủ yếu tập trung chuyển đổi hồ sơ, tài liệu và quy trình hành chính từ dạng truyền thống sang dạng điện tử, thì chuyển đổi số bao hàm sự thay đổi sâu rộng hơn về cách thức tổ chức, vận hành và ra quyết định của bộ máy nhà nước. Từ góc độ quản trị công, điều này đòi hỏi sự chuyển dịch từ mô hình quản lý dựa trên thủ tục và mệnh lệnh hành chính sang mô hình quản trị dựa trên dữ liệu, trong đó thông tin được thu thập, phân tích và sử dụng có hệ thống để hỗ trợ hoạch định, thực thi và đánh giá chính sách.
Tại Việt Nam, khái niệm chuyển đổi số trong khu vực công được tiếp cận theo hướng gắn chặt với mục tiêu cải cách hành chính và nâng cao chất lượng phục vụ người dân, doanh nghiệp. Chương trình Chuyển đổi số quốc gia xác định chuyển đổi số là công cụ quan trọng nhằm hiện đại hóa nền hành chính, đơn giản hóa thủ tục hành chính và cải thiện hiệu quả cung ứng dịch vụ công, hướng tới xây dựng mối quan hệ tương tác hiệu quả hơn giữa Nhà nước với người dân và cộng đồng doanh nghiệp (Chính phủ, 2020).
Nội dung cốt lõi trong thực hiện chuyển đổi số khu vực công
OECD (2021) xác định 3 nội dung cốt lõi của chuyển đổi số trong quản trị công. Thứ nhất, chuyển đổi phương thức cung ứng dịch vụ công theo hướng lấy người dân làm trung tâm: chuyển dịch từ mô hình tiếp xúc trực tiếp sang cung ứng dịch vụ trực tuyến và đa kênh, dựa trên nhu cầu thực tế của người sử dụng thay vì cơ cấu tổ chức hành chính hiện có. Thứ hai, quản trị dựa trên dữ liệu: các cơ quan nhà nước phải xây dựng cơ chế thu thập, lưu trữ, chia sẻ và khai thác dữ liệu công một cách có hệ thống, bảo đảm chất lượng và độ tin cậy của dữ liệu để hỗ trợ ra quyết định khách quan. Thứ ba, tăng cường sự tham gia của người dân thông qua các nền tảng số, từ tiếp nhận phản hồi đến tham vấn chính sách, góp phần nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.
NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG
Bối cảnh đặc thù và yêu cầu quản trị
ĐBSCL là một trong những vùng kinh tế - xã hội quan trọng nhất của Việt Nam, đóng góp phần lớn sản lượng nông nghiệp và thủy sản quốc gia. Song, đây cũng là khu vực chịu tác động đặc biệt nghiêm trọng của biến đổi khí hậu. Các báo cáo của World Bank (2020) và UNDP (2022) đều chỉ ra rằng ĐBSCL đang đối mặt với nhiều thách thức mang tính cấu trúc, nổi bật là tình trạng xâm nhập mặn, sụt lún đất và rủi ro liên quan đến tài nguyên nước. Những thách thức này không chỉ ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp và sinh kế người dân, mà còn đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với năng lực quản trị công của chính quyền các cấp.
Đặc điểm quan trọng của các thách thức tại ĐBSCL là tính chất liên ngành và liên vùng. Theo World Bank (2020), các vấn đề như quản lý tài nguyên nước, ứng phó xâm nhập mặn và thích ứng với biến đổi khí hậu không thể giải quyết hiệu quả nếu chỉ tiếp cận ở phạm vi từng địa phương riêng lẻ. Thay vào đó, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các tỉnh trong Vùng cũng như giữa các cấp chính quyền và lĩnh vực quản lý khác nhau. Điều này đặt ra yêu cầu cao đối với hệ thống quản trị công về khả năng chia sẻ thông tin, phối hợp chính sách và ra quyết định dựa trên dữ liệu.
Bên cạnh đó, UNDP (2022) nhấn mạnh rằng sự khác biệt về điều kiện kinh tế - xã hội, nguồn lực và năng lực quản lý giữa các địa phương trong Vùng là yếu tố quan trọng cần xem xét khi thiết kế và thực thi các chương trình chuyển đổi số. Nếu không tính đến các đặc thù này, các chính sách chuyển đổi số có nguy cơ không phát huy được hiệu quả mong muốn hoặc làm gia tăng khoảng cách phát triển giữa các địa phương trong cùng một vùng.
Thực tiễn triển khai và những bất cập
Theo UNDP (2022), nhiều tỉnh ĐBSCL đã triển khai cổng dịch vụ công trực tuyến và bước đầu ứng dụng công nghệ số trong quản lý nông nghiệp, tài nguyên nước và phòng chống thiên tai. Các hệ thống thông tin hỗ trợ cảnh báo thiên tai và theo dõi sản xuất nông nghiệp đã góp phần nâng cao năng lực giám sát và điều hành của chính quyền địa phương, cho phép thu thập và tổng hợp thông tin liên quan đến điều kiện tự nhiên và sản xuất, hỗ trợ quá trình ra quyết định trong bối cảnh môi trường có nhiều biến động.
Theo đánh giá của Bộ Thông tin và Truyền thông (2024), khu vực ĐBSCL đã có những bước tiến đáng ghi nhận trong việc xây dựng Chính quyền số, tuy nhiên sự phân hóa giữa các địa phương vẫn còn hiện hữu rõ nét.
Dẫn đầu khu vực là Long An (cũ) - địa phương liên tục nằm trong nhóm các tỉnh có chỉ số DTI cao của cả nước. Theo báo cáo đánh giá, Long An đã đạt điểm số ấn tượng ở trụ cột Chính quyền số, với tỉ lệ hồ sơ thủ tục hành chính được xử lý trực tuyến đạt trên 90% và hệ thống thông tin báo cáo đã kết nối thông suốt với Chính phủ. Ngược lại, tại một số địa phương khác như Tiền Giang (cũ) hay Hậu Giang (cũ), dù đã có nhiều nỗ lực nhưng các chỉ số về Hạ tầng số và Nhân lực số vẫn còn ở mức trung bình, phản ánh qua việc tỉ lệ người dân sử dụng dịch vụ công trực tuyến tại các địa bàn nông thôn, vùng sâu vùng xa còn khiêm tốn (dao động từ 35% - 45%).
Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ trong quản lý đặc thù vùng cũng bắt đầu hình thành các “điểm sáng”. Chẳng hạn, hệ thống giám sát xâm nhập mặn tự động tại các tỉnh ven biển như Bến Tre (cũ) và Kiên Giang (cũ) đã cung cấp dữ liệu thời gian thực cho hơn 200 trạm đo, hỗ trợ chính quyền ra quyết định điều tiết nước kịp thời cho sản xuất nông nghiệp.
Mặc dù đã đạt được những kết quả tích cực nhưng thực tiễn triển khai chuyển đổi số trong quản trị công ở vùng ĐBSCL còn tồn tại sự không đồng đều giữa các tỉnh trong Vùng. Mức độ phát triển và hiệu quả vận hành của các nền tảng số phụ thuộc lớn vào năng lực quản lý và nguồn lực tài chính của từng địa phương. Những địa phương có điều kiện thuận lợi hơn thường triển khai sớm và đồng bộ hơn, trong khi các địa phương khó khăn phải đối mặt với nhiều rào cản (UNDP, 2022). Đặc biệt, sự khác biệt này ảnh hưởng đến hiệu quả quản trị liên vùng trong các lĩnh vực đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ như quản lý tài nguyên nước và ứng phó thiên tai: khi các hệ thống thông tin chưa được phát triển đồng bộ và kết nối hiệu quả, khả năng chia sẻ dữ liệu và phối hợp chính sách giữa các tỉnh còn hạn chế.
Bài học rút ra
Từ thực tiễn ĐBSCL, có thể rút ra 3 bài học quan trọng có giá trị tham chiếu rộng hơn cho quá trình chuyển đổi số trong quản trị công tại các vùng tương đồng.
Thứ nhất, chuyển đổi số cần được lồng ghép chặt chẽ vào chiến lược phát triển vùng thay vì triển khai rời rạc theo từng địa phương. OECD (2021) nhấn mạnh rằng chuyển đổi số chỉ phát huy hiệu quả khi được đặt trong một khuôn khổ chiến lược thống nhất, bảo đảm sự phối hợp giữa các cấp chính quyền. Đối với ĐBSCL, thiếu sự gắn kết giữa các chương trình chuyển đổi số cấp tỉnh sẽ làm giảm hiệu quả chung của các nỗ lực cải cách quản trị.
Thứ hai, dữ liệu liên vùng giữ vai trò then chốt trong quản trị tài nguyên và ứng phó với biến đổi khí hậu. World Bank (2020) xác định rằng các vấn đề quản lý tài nguyên nước và thích ứng khí hậu đòi hỏi hệ thống dữ liệu có khả năng phản ánh đầy đủ các biến động trên phạm vi rộng, vượt ra ngoài ranh giới hành chính. Việc thiếu cơ chế thu thập và chia sẻ dữ liệu liên vùng hạn chế nghiêm trọng khả năng phối hợp chính sách dựa trên bằng chứng.
Thứ ba, phát triển nguồn nhân lực số tại chỗ là điều kiện quyết định tính bền vững của chuyển đổi số. UNDP (2022) chỉ ra rằng tại các địa phương ĐBSCL với điều kiện kinh tế - xã hội còn nhiều hạn chế, đầu tư cho đào tạo và nâng cao năng lực số của đội ngũ cán bộ, công chức có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Nếu thiếu nguồn nhân lực phù hợp, các giải pháp chuyển đổi số có nguy cơ không được vận hành hiệu quả hoặc không duy trì được trong dài hạn.
HÀM Ý CHÍNH SÁCH
Trên cơ sở phân tích lý luận và nghiên cứu trường hợp ĐBSCL, tác giả đề xuất 3 hàm ý chính sách nhằm thúc đẩy chuyển đổi số trong quản trị công theo hướng hiệu quả, đồng bộ và bền vững.
Một là, xây dựng và hoàn thiện khung thể chế liên kết vùng. Đối với ĐBSCL - nơi các thách thức mang tính liên vùng - việc thiếu một khung thể chế đủ mạnh để điều phối và liên kết các địa phương có thể dẫn đến triển khai rời rạc, trùng lặp đầu tư và kém hiệu quả. Do đó, cần tăng cường vai trò điều phối ở cấp vùng, bảo đảm các chương trình chuyển đổi số địa phương phù hợp với định hướng chung và hỗ trợ lẫn nhau. Điều này có thể được thực hiện thông qua việc thành lập cơ chế điều phối chuyển đổi số cấp vùng, xây dựng bộ tiêu chuẩn dữ liệu và quy trình chia sẻ thông tin thống nhất giữa các tỉnh.
Hai là, ưu tiên đầu tư và phát triển các nền tảng dữ liệu dùng chung phục vụ quản lý tài nguyên, môi trường và phát triển nông nghiệp bền vững. Đối với ĐBSCL, các vấn đề như quản lý tài nguyên nước, ứng phó biến đổi khí hậu và phát triển nông nghiệp bền vững đều cần đến hệ thống dữ liệu liên thông, có khả năng cung cấp thông tin kịp thời và đáng tin cậy. Vì vậy, chính sách chuyển đổi số cần tập trung vào việc xây dựng các nền tảng dữ liệu dùng chung ở cấp vùng, thay vì chỉ phát triển các hệ thống dữ liệu riêng lẻ theo từng tỉnh và từng ngành.
Ba là, gắn chuyển đổi số với đào tạo và bồi dưỡng năng lực số cho đội ngũ cán bộ, công chức cấp địa phương. Tại ĐBSCL, nâng cao năng lực số cho đội ngũ công chức không chỉ giúp cải thiện hiệu quả vận hành các hệ thống số, mà còn góp phần nâng cao khả năng thích ứng của bộ máy quản lý trước các thách thức mới. Chính sách chuyển đổi số vì vậy cần coi đào tạo nguồn nhân lực là cấu phần không thể tách rời, được lồng ghép vào tất cả các giai đoạn của quá trình triển khai.
KẾT LUẬN
Nghiên cứu trường hợp vùng ĐBSCL minh họa rõ nét những thách thức đặc thù mà quản trị công phải đối mặt trong bối cảnh Vùng có điều kiện kinh tế - xã hội chưa đồng đều và chịu tác động nghiêm trọng của biến đổi khí hậu.
Các hàm ý chính sách được đề xuất góp phần cung cấp luận cứ khoa học cho việc hoạch định và thực thi chính sách chuyển đổi số trong quản trị công tại Việt Nam. Việc lồng ghép chuyển đổi số vào chiến lược phát triển vùng, ưu tiên xây dựng nền tảng dữ liệu dùng chung và đầu tư cho phát triển nguồn nhân lực số được xem là những định hướng quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả quản trị công và thúc đẩy phát triển bền vững. Những kết luận này không chỉ có giá trị với ĐBSCL mà còn cung cấp kinh nghiệm tham khảo có thể ứng dụng cho các vùng có điều kiện phát triển tương đồng ở Việt Nam, qua đó đóng góp vào quá trình xây dựng nền quản trị công hiện đại, minh bạch và hiệu quả trong kỷ nguyên số.
Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Thông tin và Truyền thông (2024). Báo cáo chỉ số đánh giá mức độ chuyển đổi số (DTI) của các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ và các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương năm 2023.
2. Chính phủ (2020). Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 3/6/2020 phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
3. OECD (2021). Digital Government Index: 2019 results. Paris: OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/4bc6a913-en
4. UNDP (2022). Digital governance and sustainable development: A guidebook for policy makers. New York: United Nations Development Programme. https://www.undp.org/publications/digital-governance-and-sustainable-development
5. World Bank (2020). Digital transformation in the public sector. Washington, D.C.: The World Bank. https://www.worldbank.org/en/topic/digitaldevelopment
| Ngày nhận bài: 9/3/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 8/4/2026; Ngày duyệt đăng: 13/4/2026 |
Các tin khác
Phát triển kinh tế gắn với xây dựng tiềm lực quốc phòng ở TP. Hà Nội: Thực trạng và giải pháp
Vai trò của kế toán quản trị trong xây dựng chiến lược định giá bán sản phẩm tại các doanh nghiệp dệt may Việt Nam
Phát triển nguồn nhân lực số ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp
Kinh tế số - Động lực thúc đẩy phát triển khu vực kinh tế tư nhân ở vùng Trung Bộ và Tây Nguyên
Vai trò hai mặt của nhà đầu tư tổ chức đối với tính ổn định của thị trường chứng khoán Việt Nam
Thực trạng chuyển đổi số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam và một số đề xuất, kiến nghị
Đề xuất mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển du lịch biển đảo tại tỉnh An Giang
Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quản lý, bảo vệ rừng tại Khu Bảo tồn thiên nhiên - Văn hóa Đồng Nai
Tác động của chuyển đổi số đến giá trị doanh nghiệp: Nghiên cứu thực nghiệm ngành logistics tại Việt Nam