​​​​​​​Quản trị công trong thời đại số: Lồng ghép phát triển bền vững vào xây dựng và thực thi chính sách

Nghiên cứu - Trao đổi 16:33 | 19/01/2026
Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu, các chính phủ trên thế giới đang tìm cách tận dụng công nghệ số để nâng cao hiệu quả quản trị, minh bạch hóa dịch vụ công và thúc đẩy sự tham gia của người dân, qua đó góp phần thực hiện các Mục tiêu Phát triển Bền vững.

ThS, NCS. Trần Thanh Long

Sở Tư pháp Đồng Nai

Tóm tắt

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu, các chính phủ trên thế giới đang tìm cách tận dụng công nghệ số để nâng cao hiệu quả quản trị, minh bạch hóa dịch vụ công và thúc đẩy sự tham gia của người dân, qua đó góp phần thực hiện các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs). Tuy nhiên, việc tích hợp đầy đủ các yêu cầu phát triển bền vững vào chu trình chính sách trong kỷ nguyên số vẫn đối mặt nhiều thách thức, từ khoảng trống trong hệ thống pháp luật đến hạn chế về nguồn lực và năng lực thực thi. Thông qua việc tổng quan kinh nghiệm quốc tế và đánh giá thực tiễn tại Việt Nam, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp nhằm kết hợp chặt chẽ chuyển đổi số với hoàn thiện quy trình xây dựng và thực thi chính sách công theo hướng thúc đẩy đổi mới sáng tạo, tăng cường tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và đáp ứng các mục tiêu phát triển bền vững trong giai đoạn mới.

Từ khóa: Quản trị công, chuyển đổi số, phát triển bền vững, chính sách công, cải cách hành chính

Summary

In the context of rapid global digital transformation, governments worldwide are increasingly leveraging digital technologies to enhance governance efficiency, improve transparency in public service delivery, and foster citizen participation, thereby contributing to the achievement of the Sustainable Development Goals (SDGs). However, the comprehensive integration of sustainability requirements into the policy cycle in the digital era continues to face numerous challenges, including gaps in legal frameworks, resource limitations, and implementation capacity constraints. By reviewing international experiences and assessing current practices in Viet Nam, this study proposes a set of solutions to more closely integrate digital transformation into the improvement of public policy formulation and implementation processes. These solutions are oriented toward promoting innovation, strengthening transparency and accountability, and effectively advancing sustainable development objectives in the new development phase.

Keywords: Public governance, digital transformation, sustainable development, public policy, administrative reform

GIỚI THIỆU

Chuyển đổi số đang làm thay đổi mạnh mẽ quản trị công toàn cầu, với các chính phủ ứng dụng công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big data) để nâng cao hiệu quả quản lý và thúc đẩy sự tham gia của người dân. Phát triển bền vững (PTBV) trở thành mục tiêu trung tâm, nhất là từ khi Liên hợp quốc đề ra Chương trình Nghị sự 2030. Việc tích hợp các mục tiêu này vào chính sách công trong thời đại số là vấn đề cần giải quyết. Cộng đồng quốc tế xem chuyển đổi số là công cụ hỗ trợ thực hiện PTBV, thông qua chính phủ điện tử, AI, công nghệ chuối khối (blockchain) và tăng cường hòa nhập số. Liên hợp quốc và nhiều tổ chức quốc tế đã khuyến nghị đẩy nhanh chuyển đổi số gắn với PTBV, chú trọng cả thể chế và chính sách đồng bộ. Ở Việt Nam, nhiều nghị quyết của Đảng và Nhà nước nhấn mạnh vai trò chiến lược của chuyển đổi số cho phát triển nhanh và bền vững, đặc biệt trong lĩnh vực lập pháp, quản lý và cải cách thể chế. Tuy nhiên nghiên cứu hàn lâm vẫn còn thiếu hệ thống kết nối 2 lĩnh vực này; thực tiễn quy định pháp luật số cũng chưa gắn kết chặt chẽ với mục tiêu PTBV. Nghiên cứu này nhằm phân tích cơ sở lý luận, kinh nghiệm quốc tế, thực tiễn tại Việt Nam và đề xuất giải pháp chính sách tích hợp quản trị số với PTBV, góp phần hoàn thiện quá trình xây dựng và thực thi chính sách công trong bối cảnh chuyển đổi số.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Nghiên cứu sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính, kết hợp nhiều góc nhìn liên ngành về quản lý hành chính công, luật học và PTBV. Tác giả đã tổng hợp, phân tích các tài liệu thứ cấp như báo cáo, văn kiện quốc tế (Liên hợp quốc, OECD), những công trình trong và ngoài nước, cùng với chính sách, pháp luật của Việt Nam liên quan đến chuyển đổi số và PTBV. Nghiên cứu còn so sánh kinh nghiệm quốc tế với thực tiễn tại Việt Nam để rút ra bài học phù hợp; phân tích các trường hợp điển hình - ví dụ như xây dựng cổng tham vấn pháp luật trực tuyến hoặc ban hành Danh mục phân loại xanh trong lĩnh vực tài chính công ở Việt Nam - nhằm minh họa cho lập luận.

Đối tượng nghiên cứu là quá trình xây dựng và thực hiện chính sách công, đặc biệt tập trung vào quản lý hành chính nhà nước và pháp luật trong bối cảnh chuyển đổi số và yêu cầu PTBV. Nghiên cứu chủ yếu xem xét giai đoạn từ năm 2015 trở lại đây, thời điểm bắt đầu triển khai Chương trình Nghị sự 2030 về PTBV trên toàn cầu và khi chuyển đổi số ngày càng phát triển mạnh. Về không gian, nghiên cứu đề cập đến kinh nghiệm quốc tế nhưng nhấn mạnh phân tích tình hình tại Việt Nam.

Mặc dù chưa kiểm chứng bằng điều tra định lượng hay thử nghiệm thực địa, kết quả nghiên cứu vẫn có giá trị tham khảo cao đối với các nhà hoạch định chính sách và giới nghiên cứu, vì đã hệ thống hóa được một chủ đề mới, cấp thiết và đưa ra hướng tiếp cận tích hợp để giải quyết vấn đề.

QUẢN TRỊ CÔNG VÀ YÊU CẦU PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG

Quản trị công (public governance) là khái niệm thể hiện cách mà quyền lực nhà nước được vận dụng để quản lý các nguồn lực kinh tế - xã hội, nhấn mạnh vai trò của các đối tượng ngoài khu vực nhà nước như người dân, doanh nghiệp và các tổ chức xã hội. Các nguyên tắc chủ đạo bao gồm minh bạch, trách nhiệm giải trình, hiệu quả và thượng tôn pháp luật. So với mô hình hành chính công truyền thống vốn chú trọng quản lý tập trung từ trên xuống, quản trị công đề cao sự tương tác giữa chính quyền và người dân, coi họ không chỉ là đối tượng bị quản lý mà còn là đối tác tích cực trong quá trình ra quyết định. Mục tiêu cốt lõi của quản trị công là xây dựng một bộ máy nhà nước vận hành hiệu quả, đáp ứng tối ưu lợi ích chung.

Trong bối cảnh hiện đại, quản trị công ngày càng gắn bó chặt chẽ với PTBV - được hiểu là đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không gây tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ sau. PTBV đòi hỏi sự cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội và bảo vệ môi trường. Để hiện thực hóa điều này, quốc gia cần hướng tới quản trị tốt (good governance): nghĩa là quản lý công bằng, minh bạch, hiệu quả, có sự tham gia rộng rãi của người dân và trách nhiệm rõ ràng. Quản trị công và PTBV liên kết mật thiết: quản trị công vững mạnh tạo nền tảng cho việc đạt được các mục tiêu PTBV; ngược lại, các yêu cầu của PTBV cũng đặt ra tiêu chuẩn mới cho quản trị công, chẳng hạn như lồng ghép yếu tố môi trường - xã hội vào chính sách, hay đảm bảo minh bạch để cộng đồng giám sát mục tiêu PTBV.

Trong nghiên cứu chính sách, “lồng ghép PTBV” là tích hợp các mục tiêu, chỉ số PTBV vào mọi bước hoạch định và triển khai chính sách thuộc mọi lĩnh vực. Việc này tuân thủ nguyên tắc “chính sách nhất quán và tương thích” (policy coherence) được Liên hợp quốc và OECD nhấn mạnh: chính sách về kinh tế, xã hội, môi trường phải được xây dựng hài hòa, hỗ trợ lẫn nhau vì PTBV. Ví dụ, quá trình soạn thảo chính sách công cần phân tích toàn diện cả tác động kinh tế, môi trường và xã hội; quy hoạch phát triển phải đưa vào các chỉ tiêu như giảm nghèo, giảm phát thải, sử dụng năng lượng tiết kiệm. Lồng ghép PTBV đòi hỏi sự phối hợp liên ngành chặt chẽ và tầm nhìn dài hạn trong quản lý nhà nước.

Chuyển đổi số trong quản trị công

Chuyển đổi số trong khu vực công là việc ứng dụng công nghệ số để đổi mới cách tổ chức nhà nước hoạt động, cung cấp dịch vụ công và xây dựng chính sách. Quá trình này không chỉ đơn thuần là số hóa các quy trình mà còn bao gồm tái cấu trúc, sáng tạo dựa trên công nghệ, hướng tới mô hình chính phủ số với dữ liệu được chia sẻ, quyết định dựa trên dữ liệu và người dân tham gia quản lý qua các công cụ số. Một số khái niệm liên quan như quản trị số, chính phủ mở, đổi mới khu vực công đều nhấn mạnh vai trò của công nghệ, minh bạch, tương tác với người dân và phát triển bền vững kỹ thuật số. Chuyển đổi số cần đi đôi với mục tiêu PTBV về kinh tế, xã hội, môi trường, tránh làm tăng bất bình đẳng hoặc tổn hại môi trường. Trong xây dựng chính sách, cần tích hợp mục tiêu PTBV ngay từ đầu, đánh giá tác động PTBV cho các đề xuất lớn, bảo đảm sự tham gia của đa dạng bên liên quan. Công nghệ số hỗ trợ việc này thông qua phân tích dữ liệu lớn, AI xử lý phản hồi chính sách, nền tảng e-participation giúp người dân góp ý và giám sát thực thi PTBV. Tuy nhiên, chuyển đổi số cũng đi kèm rủi ro như mất an toàn dữ liệu, bất bình đẳng số nên cần khung pháp lý phù hợp, chú trọng quyền riêng tư và công bằng. Việc lồng ghép PTBV vào chính sách số đòi hỏi tiếp cận liên ngành giữa quản lý công, công nghệ và phát triển bền vững, cùng sự cải cách thể chế và đầu tư nguồn lực.

XU HƯỚNG QUỐC TẾ VÀ THỰC TIỄN TẠI VIỆT NAM

Xu hướng quốc tế: Chuyển đổi số gắn với phát triển bền vững

Trên toàn cầu, nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế đã nhận ra tầm quan trọng của việc liên kết chuyển đổi số với mục tiêu PTBV. Theo Báo cáo Chính phủ điện tử 2022 của Liên hợp quốc, chính phủ số đóng vai trò chủ chốt trong việc đạt SDGs. Thực tiễn cho thấy những nước dẫn đầu về chính phủ điện tử như Đan Mạch, Phần Lan, Hàn Quốc cũng có thứ hạng cao về PTBV, cho thấy có mối liên hệ tích cực giữa năng lực quản trị số và kết quả PTBV. Khi chính phủ tận dụng công nghệ hiệu quả, dịch vụ công sẽ minh bạch, thuận tiện hơn, từ đó thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội bền vững và toàn diện.

Tuy nhiên, để khai thác hiệu quả tiềm năng này đòi hỏi những chiến lược và chính sách cụ thể thay vì chỉ dựa vào sự liên kết tự động. Kuhlmann (2025) đã đề xuất khung phân tích "vi mô - vĩ mô" nhằm đánh giá quy định pháp luật số dưới góc độ PTBV, chỉ ra các xu hướng tích cực như việc tích hợp điều khoản “bao trùm số” (digital inclusion) trong nhiều hiệp định thương mại mới, hay việc các nước tiên phong như New Zealand và các quốc gia Bắc Âu đưa tiêu chí bao trùm, bền vững vào chính sách kinh tế số, khuyến khích bảo vệ quyền riêng tư và mở rộng khả năng tiếp cận Internet cho mọi người dân.

Mặc dù vậy, nhiều quốc gia vẫn chưa tận dụng tối đa cơ hội gắn kết chuyển đổi số với PTBV. Kuhlmann (2015) nhấn mạnh rằng nhiều nơi còn thiếu những quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân, làm tăng nguy cơ xâm phạm quyền riêng tư và bất bình đẳng - đi ngược với mục tiêu xã hội bền vững. Đồng thời, chính sách về AI ở nhiều nước còn sơ khai, tiềm ẩn rủi ro vận hành sai lệch. Về môi trường, phần lớn quốc gia chưa chú trọng đến tác động khí hậu của hoạt động số hóa như tiêu hao năng lượng của trung tâm dữ liệu, rác thải điện tử.

Trên bình diện toàn cầu, các tổ chức quốc tế kêu gọi xây dựng tiêu chuẩn chung hướng tới chuyển đổi số bền vững, ví dụ OECD khuyến nghị xây dựng hệ sinh thái số toàn diện và bền vững khi ban hành các chính sách về AI hay kinh tế số, hoặc sáng kiến SDG Digital Acceleration (2023) của Liên hợp quốc nhằm huy động các nguồn lực và kết nối các bên liên quan để phục vụ SDGs trong thập kỷ tới.

Song song với chính sách, các nhà nghiên cứu quốc tế cũng thử nghiệm những cách tiếp cận mới trong việc kết nối chuyển đổi số và PTBV. Tiêu biểu là nghiên cứu “Digital Green Laws” của Ioana Vasile và cộng sự (2025), nhấn mạnh vai trò pháp luật trong thúc đẩy công nghệ số thân thiện với môi trường. Nghiên cứu khảo sát pháp lý tại EU, Singapore và một số nước đang phát triển, nhận thấy những bước tiến đầu tiên như việc yêu cầu giải pháp “kỹ thuật số xanh”, chẳng hạn AI giám sát môi trường và blockchain theo dõi carbon, trong các chiến lược ứng phó biến đổi khí hậu. Tuy nhiên, nhiều nước khác lại gặp khó do khung pháp lý rời rạc, thiếu quản trị dữ liệu hiệu quả và chưa đổi mới trong tiếp cận. Từ đó, nhóm tác giả đề xuất xây dựng khung pháp lý linh hoạt, dựa trên nguyên tắc vừa tạo điều kiện cho đổi mới, vừa đáp ứng yêu cầu minh bạch, công bằng, bền vững - cho thấy pháp luật, chính sách cần đóng vai trò kiến tạo, định hướng chuyển đổi số vì lợi ích phát triển bền vững.

Từ những phân tích trên, có thể rút ra một số điểm chính: (i) Chuyển đổi số có tiềm năng lớn giúp thực hiện các mục tiêu PTBV, nhất là nâng cao hiệu quả quản trị và thúc đẩy xã hội bao trùm; (ii) Việc tích hợp PTBV vào chuyển đổi số vẫn chưa đồng đều, cần chính sách cụ thể hơn để phát huy tối đa hiệu quả; (iii) Xu hướng chung là chuyển đổi số phải đặt yếu tố “bao trùm”, “bền vững” làm nền tảng khi xây dựng chính sách số (ví dụ: chiến lược AI cần có nguyên tắc đạo đức, nhân quyền; dữ liệu phải đảm bảo an ninh và bình đẳng tiếp cận…). Kinh nghiệm quốc tế chỉ ra tầm quan trọng của pháp luật tiên tiến, linh hoạt nhằm hỗ trợ chuyển đổi số bền vững, đồng thời cảnh báo rằng pháp luật lạc hậu có thể làm chậm tiến trình này. Đây là bài học quý giá đối với Việt Nam trong tiến trình chuyển đổi số hiện nay.

Thành tựu và khoảng trống trong tích hợp phát triển bền vững vào quá trình chuyển đổi số tại Việt Nam

Những năm gần đây, Việt Nam đã đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý nhà nước và tích hợp các mục tiêu PTBV vào chính sách. Chương trình chuyển đổi số quốc gia tập trung vào 3 trụ cột: chính phủ số, kinh tế số, xã hội số, giúp thứ hạng chính phủ điện tử tăng nhanh, đạt mức "rất cao" vào năm 2024. Dịch vụ công trực tuyến, cơ sở dữ liệu quốc gia và hệ thống một cửa điện tử đã góp phần minh bạch hóa quản trị nhà nước, giảm chi phí, thời gian cho xã hội, hỗ trợ các mục tiêu PTBV.

Việt Nam cũng cam kết thực hiện các mục tiêu PTBV bằng nhiều chương trình và chiến lược về tăng trưởng xanh, giảm nghèo, năng lượng tái tạo, kinh tế tuần hoàn... Các nhà hoạch định và nghiên cứu đã quan tâm hơn tới việc kết hợp chuyển đổi số với PTBV. Chính phủ đang thúc đẩy Luật Chuyển đổi số như một khung pháp lý chủ đạo, Quốc hội yêu cầu luật phải đồng bộ, minh bạch, hiện đại và nhân văn để hướng tới phát triển kinh tế số gắn với các giá trị bao trùm. Trong thực tiễn, Bộ Tài chính đã triển khai chương trình chuyển đổi số gắn với cải cách thủ tục hành chính và tài chính xanh. Chuyển đổi số và chuyển đổi xanh được xem là hai tiến trình song hành, tạo sức mạnh cộng hưởng cho PTBV.

Tuy nhiên, hệ thống pháp luật và chính sách PTBV còn chưa hoàn thiện, gặp khó khăn trong thực thi, chế tài chưa đủ mạnh và thiếu cụ thể ở một số lĩnh vực như môi trường, năng lượng sạch, giao thông xanh, an sinh xã hội. Khoảng cách giữa mục tiêu và thực tế vẫn đáng kể.

Việc lồng ghép PTBV trong quy trình xây dựng và thực thi chính sách công ở Việt Nam còn thiếu cơ chế rõ ràng, chưa bắt buộc đánh giá tác động PTBV khi soạn thảo chính sách mới. Nhóm yếu thế tham gia đóng góp ý kiến còn hạn chế, năng lực phân tích chính sách chưa cao, các đề án thường nghiêng về tăng trưởng ngắn hạn mà ít chú trọng đến PTBV dài hạn.

Nghiên cứu của Trương Thị Thu Hiền (2025) chỉ ra cơ hội và thách thức từ công nghệ số đối với quản trị địa phương, đồng thời đề xuất sửa đổi nhiều luật để tạo điều kiện tích hợp chuyển đổi số và PTBV: tăng cường phân cấp, bổ sung trách nhiệm chuyển đổi số, cập nhật các khái niệm công nghệ mới, bảo vệ dữ liệu cá nhân và lồng ghép mục tiêu PTBV vào các luật chuyên ngành.

KIẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH

Từ phân tích trên, để quản trị công trong thời đại số gắn kết chặt chẽ với mục tiêu PTBV, tác giả đề xuất một số định hướng và giải pháp chính sách sau:

Hoàn thiện khuôn khổ pháp luật và thể chế, bảo đảm chuyển đổi số bền vững

Nhà nước cần sớm ban hành các văn bản pháp luật nền tảng cho chuyển đổi số theo hướng lồng ghép các yêu cầu PTBV. Ngoài Luật Chuyển đổi số vừa được ban hành cuối năm 2025, cần sửa đổi, bổ sung các luật chuyên ngành liên quan để tích hợp mục tiêu PTBV. Ví dụ, Luật Bảo vệ môi trường nên bổ sung nội dung về ứng dụng công nghệ số (IoT, AI) trong giám sát môi trường. Việc điều chỉnh đồng bộ pháp luật các lĩnh vực sẽ tạo hành lang pháp lý thống nhất cho chuyển đổi số gắn với PTBV, tránh tình trạng chồng chéo hoặc bỏ sót mục tiêu.

Đổi mới quy trình xây dựng chính sách với công nghệ số và đánh giá phát triển bền vững

Cần cải tiến quy trình xây dựng văn bản quy phạm pháp luật, chính sách công theo hướng ứng dụng các công cụ số và coi trọng đánh giá tác động PTBV. Cụ thể, trong giai đoạn soạn thảo chính sách, các bộ ngành nên sử dụng các hệ thống phân tích dữ liệu để dự báo tác động kinh tế, xã hội, môi trường của chính sách. Chẳng hạn, có thể phát triển các mô hình mô phỏng (simulation models) tích hợp dữ liệu về dân số, môi trường, kinh tế để so sánh các kịch bản chính sách khác nhau, từ đó lựa chọn phương án tối ưu về PTBV. Mặt khác, cần xây dựng quy định bắt buộc về Đánh giá tác động PTBV (Sustainable Impact Assessment) đối với các chính sách lớn tương tự như đánh giá tác động môi trường (ĐTM) đối với dự án đầu tư. Báo cáo đánh giá này phải được công khai để các bên liên quan góp ý. Ngoài ra, nên mở rộng và nâng cấp các kênh tham vấn điện tử (như Cổng tham vấn văn bản quy phạm pháp luật) cho phép người dân, tổ chức dễ dàng truy cập thông tin dự thảo chính sách và gửi ý kiến đóng góp. Tích hợp thêm công nghệ AI xử lý ngôn ngữ tự nhiên để tự động tổng hợp, phân loại ý kiến người dân, hỗ trợ cơ quan soạn thảo tiếp thu hiệu quả. Các ý kiến từ cộng đồng, đặc biệt về những quan ngại PTBV (ví dụ, tác động tới môi trường sống, sinh kế của nhóm yếu thế), cần được phản hồi và giải trình rõ ràng trong hồ sơ chính sách. Thông qua quy trình xây dựng chính sách có ứng dụng công nghệ và đánh giá đa chiều như vậy, chất lượng chính sách sẽ được nâng cao, vừa khoa học, vừa sát thực tiễn và đáp ứng mục tiêu phát triển bền vững.

Thúc đẩy cải cách hành chính song hành chuyển đổi số và phát triển bao trùm

Chuyển đổi số giúp đơn giản hóa thủ tục, mở rộng dịch vụ công trực tuyến, tiết kiệm chi phí và thời gian cho người dân, doanh nghiệp, đồng thời cải thiện môi trường kinh doanh. Cần lồng ghép mục tiêu xã hội như xây dựng trung tâm dịch vụ công cộng số ở vùng nông thôn, phổ cập kỹ năng số để không ai bị bỏ lại phía sau. Dịch vụ công số phải minh bạch, dễ theo dõi trạng thái hồ sơ và cho phép người dân đánh giá mức độ hài lòng. Ngoài ra, giảm giấy tờ, họp trực tuyến và tối ưu hóa sử dụng năng lượng góp phần quản trị hiệu quả và hướng tới hành chính xanh.

Phát triển hạ tầng và nhân lực số phục vụ quản trị bền vững

Hạ tầng kỹ thuật và nguồn nhân lực là cơ sở cho chuyển đổi số và phát triển bền vững. Nhà nước cần ưu tiên đầu tư hạ tầng số toàn quốc, mở rộng mạng di động, internet đến vùng sâu vùng xa và liên thông dữ liệu quốc gia ở các lĩnh vực trọng điểm. Song song với đó, phải đảm bảo an ninh mạng để bảo vệ dữ liệu và xã hội số an toàn (theo SDG 16). Về nhân lực, cần đào tạo kỹ năng số, AI, quản lý và phân tích dữ liệu, cũng như kiến thức về PTBV cho cán bộ công chức và hỗ trợ nâng cao năng lực số cho lao động trong mọi ngành kinh tế, góp phần tăng năng suất, thúc đẩy giáo dục chất lượng (SDG 4) và giảm bất bình đẳng (SDG 10).

Thúc đẩy hợp tác công - tư, huy động nguồn lực cho chuyển đổi số gắn với phát triển bền vững

Chính phủ cần phối hợp với khu vực tư nhân và cộng đồng thông qua các đối tác công - tư (PPP) ở những dự án hạ tầng số, xanh quy mô lớn như thành phố hoặc hệ thống năng lượng thông minh. Khuôn khổ pháp lý PPP nên linh hoạt và minh bạch để thu hút đầu tư vào lĩnh vực công nghệ rủi ro cao. Ngoài ra, cần ưu đãi tài chính cho doanh nghiệp đổi mới công nghệ; sử dụng tín dụng/trái phiếu xanh hỗ trợ các dự án sạch, hạ tầng số phục vụ PTBV. Nhà nước cũng cần đẩy mạnh truyền thông để nâng cao nhận thức, tạo cơ chế giám sát cộng đồng về các chương trình chuyển đổi số - PTBV. Sự tham gia xã hội là yếu tố quyết định thành công của chuyển đổi kép giữa công nghệ số và PTBV.

KẾT LUẬN

Quản trị công trong thời đại số giúp các quốc gia có cơ hội cải thiện hiệu quả quản lý cũng như chất lượng phát triển. Công nghệ kỹ thuật số đã chứng minh vai trò là công cụ quan trọng, hỗ trợ chính phủ nâng cao tính minh bạch, phản ứng linh hoạt và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu xác thực hơn. Tuy nhiên, bên cạnh các lợi ích nổi bật, quá trình này cũng mang lại nhiều thách thức như nguy cơ bất bình đẳng ngày càng lớn, rủi ro an ninh mạng, an toàn thông tin và những ảnh hưởng khó kiểm soát của công nghệ. Điều kiện PTBV vì vậy trở thành yêu cầu kép: vừa phải thúc đẩy sáng tạo, tăng trưởng nhanh, vừa phải đảm bảo cân bằng xã hội và bảo vệ môi trường sống. Để đáp ứng yêu cầu đó, việc tích hợp chuyển đổi số với mục tiêu PTBV vào mọi hoạt động quản trị công là cần thiết.

Nghiên cứu chỉ ra rằng cả ở Việt Nam và trên thế giới, xu hướng kết nối giữa 2 tiến trình chuyển đổi lớn - số hóa và hướng đến PTBV - đang dần hình thành. Tuy nhiên, để biến xu hướng này thành thực tiễn hiệu quả, cần sự cố gắng rất lớn trong việc hoàn thiện hệ thống pháp lý và các chính sách liên quan. Ở Việt Nam, đây vừa là nhiệm vụ cấp bách, vừa mang tính lâu dài. Những giải pháp đề xuất trong nghiên cứu bao gồm xây dựng khung pháp luật, đổi mới quy trình chính sách, phát triển hạ tầng - nhân lực và đẩy mạnh hợp tác đa phương, đều hướng tới mục tiêu kiến tạo một mô hình quản trị công hiện đại, số hóa mà vẫn bảo đảm nhân văn và PTBV.

Chuyển đổi số chỉ thành công khi phục vụ PTBV; đồng thời công nghệ số giúp nâng cao hiệu quả các mục tiêu này. Sự kết hợp của 2 yếu tố sẽ quyết định năng lực cạnh tranh và thịnh vượng quốc gia. Việt Nam với quyết tâm chính trị và sự chung sức xã hội có thể xây dựng chính phủ số PTBV, góp phần hướng tới một tương lai số bao trùm.

Tài liệu tham khảo:

1. Bộ Chính trị (2019). Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.

2. Bộ Chính trị (2025). Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/12/2025 về tiếp tục đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật trong giai đoạn mới.

3. Kuhlmann, K. (2025). Digital Regulation and Development: A Global Micro and Macro Comparison. Georgetown Journal of International Law, 56(3), (forthcoming).

4. Liên hợp quốc (2022). Báo cáo Khảo sát Chính phủ điện tử 2022: Chính phủ số trong Thập kỷ Hành động vì Phát triển Bền vững. New York: Vụ Kinh tế Xã hội Liên hợp quốc (UN DESA).

5. Nguyễn Thị Ngọc Tú (2025). Một số phương hướng hoàn thiện pháp luật về phát triển bền vững tại Việt Nam hiện nay. Tạp chí Kinh tế và Dự báo (2025).

6. Permana, D. Y., Mihaila, S., & Popa, R. (2025). Digital Green Laws: The Role of Legal Norms in Advancing Climate Technology for Sustainable Development. Rechtsnormen Journal of Law, 3(2), 209-218.

7. Sanina, A., Styrin, E., Vigoda-Gadot, E., Yudina, M., & Semenova, A. (2024). Digital Government Transformation and Sustainable Development Goals: To What Extent Are They Interconnected? Sustainability, 16(22), 9761. https://doi.org/10.3390/su16229761

8. Tạp chí Pháp lý (2025). Chuyển đổi số trong lập pháp và thi hành pháp luật: Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu mở - Thách thức và cơ hội. (Số tháng 11/2025).

9. Trần Nam (2025). Chuyển đổi số, chuyển đổi xanh để hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững. Báo điện tử Đảng Cộng sản Việt Nam, 2025.

10. Trương Thị Thu Hiền (2025). Hoàn thiện pháp luật về quản trị địa phương ở Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số và phát triển bền vững. Tạp chí Quản lý Nhà nước, số 4/2025.

Ngày nhận bài: 16/11/2025; Ngày hoàn thiện biên tập: 15/1/2026; Ngày duyệt đăng: 19/1/2026

Các tin khác

Đánh giá thực trạng quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Xuất nhập khẩu Timex

Đánh giá thực trạng quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Xuất nhập khẩu Timex

Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, ngành logistics và hoạt động giao nhận hàng hóa bằng đường biển đóng vai trò đặc biệt then chốt.
Tiếp cận nông thôn đa chức năng trong phát triển du lịch làng nghề nông nghiệp Việt Nam

Tiếp cận nông thôn đa chức năng trong phát triển du lịch làng nghề nông nghiệp Việt Nam

Trong số các hướng chuyển đổi hiện nay, du lịch làng nghề được xem là một lựa chọn có nhiều tiềm năng, bởi nó đồng thời mở ra khả năng đa dạng hóa sinh kế, gia tăng giá trị sản phẩm địa phương, bảo tồn tri thức nghề và tái tạo bản sắc cộng đồng.
Xuất khẩu hàng hoá Việt Nam giai đoạn 2020-2025: Thực trạng và hàm ý chính sách

Xuất khẩu hàng hoá Việt Nam giai đoạn 2020-2025: Thực trạng và hàm ý chính sách

Xuất khẩu hàng hóa đã khẳng định vị thế là trụ cột then chốt, đóng vai trò "động lực tăng trưởng" có tính lan tỏa cao, góp phần quan trọng trong việc thúc đẩy GDP và duy trì sự ổn định vĩ mô.
Độ tin cậy trong định giá doanh nghiệp: Bằng chứng thực nghiệm về mô hình lý thuyết và tín hiệu thị trường

Độ tin cậy trong định giá doanh nghiệp: Bằng chứng thực nghiệm về mô hình lý thuyết và tín hiệu thị trường

Việc xác định chính xác giá trị nội tại của doanh nghiệp ảnh hưởng đến các quyết định đầu tư, chiến lược quản lý và đánh giá tín dụng.
Nhận thức green logistics và sẵn lòng chi trả của Gen Z trong thương mại điện tử

Nhận thức green logistics và sẵn lòng chi trả của Gen Z trong thương mại điện tử

Mặc dù thế hệ Z (Gen Z) được xem là nhóm người tiêu dùng có nhận thức môi trường cao, nhưng khoảng cách giữa nhận thức và hành vi chi trả thực tế vẫn tồn tại đáng kể.
Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định quay lại điểm đến du lịch Đồng Tháp của du khách

Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định quay lại điểm đến du lịch Đồng Tháp của du khách

Trong xu thế cạnh tranh gay gắt giữa các điểm đến du lịch hiên nay, việc duy trì và phát triển điểm đến du lịch đóng vai trò quan trọng và là một nhiệm vụ quan trọng của các nhà hoạch định.
Tác động của quản trị đổi mới sáng tạo xanh đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp thông qua vai trò trung gian của thực thi ESG: Nghiên cứu các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam

Tác động của quản trị đổi mới sáng tạo xanh đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp thông qua vai trò trung gian của thực thi ESG: Nghiên cứu các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu và áp lực từ các cam kết giảm phát thải quốc tế (tiêu chuẩn Net Zero, rào cản thuế carbon CBAM của EU), chuyển đổi xanh đã trở thành yêu cầu sống còn đối với các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam.
Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sản phẩm thời trang thể thao của Gen Z tại Việt Nam

Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sản phẩm thời trang thể thao của Gen Z tại Việt Nam

Sự phát triển của chuyển đổi số, thương mại điện tử và mạng xã hội đang làm thay đổi hành vi mua sắm của Gen Z. Trong đó, nhóm sản phẩm thời trang thể thao ngày càng được quan tâm nhờ xu hướng sống năng động, chú trọng sức khỏe và khả năng tiếp cận thông tin trực tuyến nhanh chóng.
Tác động của GenAI đến hành vi tìm kiếm thông tin trước mua của người tiêu dùng: Hàm ý quản trị thương hiệu đối với doanh nghiệp

Tác động của GenAI đến hành vi tìm kiếm thông tin trước mua của người tiêu dùng: Hàm ý quản trị thương hiệu đối với doanh nghiệp

Nghiên cứu này phân tích tác động của trí tuệ nhân tạo tạo sinh (GenAI) đối với hành vi tìm kiếm thông tin trước mua của người tiêu dùng và rút ra các hàm ý đối với quản trị thương hiệu cho doanh nghiệp trong bối cảnh chuyển đổi số tại Việt Nam.
Hiệu quả công việc của nhân sự kế toán trong bối cảnh chuyển đổi số tại các doanh nghiệp ở TP. Hồ Chí Minh và những các yếu tố tác động

Hiệu quả công việc của nhân sự kế toán trong bối cảnh chuyển đổi số tại các doanh nghiệp ở TP. Hồ Chí Minh và những các yếu tố tác động

Chuyển đổi số đang làm thay đổi hoạt động kế toán, đặt ra yêu cầu đánh giá các yếu tố công nghệ ảnh hưởng đến hiệu quả công việc của nhân sự kế toán tại doanh nghiệp TP. Hồ Chí Minh.