Tiếp cận nông thôn đa chức năng trong phát triển du lịch làng nghề nông nghiệp Việt Nam
Phạm Thị Mỹ Dung
Viện Khoa học phát triển nông thôn
Nguyễn Thị Mỹ Thọ (Tác giả liên hệ)
Email: mytho2808@gmail.com
Trường Đại học Đông Đô
Tóm tắt
Nghiên cứu xây dựng khung lý thuyết tích hợp - Mô hình chuyển hóa chức năng làng nghề nông nghiệp - nhằm lý giải quá trình chuyển đổi từ không gian sản xuất sang không gian trải nghiệm du lịch tại các làng nghề nông nghiệp Việt Nam. Khung phân tích được xây dựng trên cơ sở tích hợp 3 dòng lý thuyết: nông thôn đa chức năng; du lịch cộng đồng gắn với bản sắc văn hóa và kinh tế trải nghiệm. Mô hình chuyển hóa chức năng làng nghề nông nghiệp được cấu trúc theo 3 lớp logic: nền tảng đầu vào, cơ chế chuyển hóa và chức năng kết quả; trong đó, 4 cơ chế chuyển hóa then chốt gồm: diễn giải và kể chuyện, trình diễn và tham gia, kết nối chuỗi giá trị địa phương và tổ chức cộng đồng.
Từ khóa: Du lịch làng nghề nông nghiệp, nông thôn đa chức năng, phát triển bền vững
Abstract
This study develops an integrated theoretical framework - the Agricultural Craft Village Functional Transformation Model - to explain the transition of Vietnamese agricultural craft villages from production spaces to tourism experience destinations. The framework integrates three complementary theoretical perspectives: multifunctional rural development, community-based tourism rooted in cultural identity, and the experience economy. The proposed model is structured around three logical layers: input foundations, transformation mechanisms, and outcome functions. Four key transformation mechanisms are identified: interpretation and storytelling, demonstration and visitor participation, local value chain integration, and community organization.
Keywords: Agricultural craft village tourism, multifunctional rural development, sustainable development
GIỚI THIỆU
Trong bối cảnh tái cơ cấu kinh tế nông thôn và chuyển dịch chức năng không gian nông nghiệp, tại nhiều vùng nông thôn Việt Nam, vai trò của các hoạt động ngoài sản xuất thuần túy như du lịch, bảo tồn cảnh quan, trải nghiệm văn hóa và dịch vụ cộng đồng ngày càng gia tăng. Trong quá trình đó, các làng nghề truyền thống, đặc biệt là làng nghề gắn với nông nghiệp, đang đứng trước sức ép chuyển đổi sâu sắc. Một mặt, các làng nghề này chịu áp lực suy giảm hiệu quả kinh tế do cạnh tranh với sản phẩm công nghiệp và hàng hóa đại trà; mặt khác, chúng đối diện nguy cơ mai một giá trị văn hóa - xã hội khi lớp lao động trẻ rời bỏ nghề truyền thống và không gian sống - làm nghề bị phân tách ngày càng mạnh (Bùi Thị Hải Yến, 2009). Thực tiễn này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nhìn nhận lại vai trò của làng nghề nông nghiệp không chỉ như đơn vị sản xuất, mà như một không gian nông thôn đa chức năng cần được tái cấu trúc theo hướng thích ứng với bối cảnh phát triển mới.
Trong số các hướng chuyển đổi hiện nay, du lịch làng nghề được xem là một lựa chọn có nhiều tiềm năng, bởi nó đồng thời mở ra khả năng đa dạng hóa sinh kế, gia tăng giá trị sản phẩm địa phương, bảo tồn tri thức nghề và tái tạo bản sắc cộng đồng. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu và chính sách hiện hành ở Việt Nam vẫn tiếp cận du lịch làng nghề chủ yếu từ góc độ phát triển sản phẩm, khai thác tài nguyên du lịch hoặc quảng bá điểm đến, trong khi chưa lý giải đầy đủ bản chất của quá trình chuyển đổi từ không gian sản xuất sang không gian trải nghiệm du lịch. Nói cách khác, vẫn còn thiếu một khung phân tích tích hợp có khả năng giải thích bằng cơ chế việc một làng nghề nông nghiệp chuyển hóa như thế nào từ nơi sản xuất - sinh hoạt truyền thống thành không gian du lịch có khả năng tạo giá trị mới.
Khoảng trống này đặc biệt đáng chú ý trong bối cảnh Việt Nam, nơi nhiều làng nghề nông nghiệp không chỉ là địa điểm sản xuất hàng hóa mà còn là không gian đan cài giữa canh tác, chế biến, thủ công, đời sống gia đình, tri thức địa phương và quan hệ cộng đồng. Chính đặc trưng đan cài này khiến quá trình phát triển du lịch tại làng nghề không thể được hiểu đơn giản như việc “gắn thêm” dịch vụ du lịch lên nền sản xuất hiện hữu, mà cần được xem như một quá trình chuyển hóa chức năng của không gian nông thôn. Xuất phát từ lập luận đó, nghiên cứu đề xuất Mô hình chuyển hóa chức năng làng nghề nông nghiệp (Agricultural Craft Village Functional Transition Model - ACVFT).
TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ KHOẢNG TRỐNG LÝ THUYẾT
Các nghiên cứu về du lịch làng nghề và du lịch nông thôn có thể khái quát thành 3 hướng tiếp cận chủ yếu.
Thứ nhất, một số nghiên cứu xem du lịch làng nghề chủ yếu như công cụ khai thác tài nguyên và thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương. Các nghiên cứu theo hướng này thường tập trung vào đánh giá tiềm năng, phân tích lợi thế tài nguyên, xây dựng sản phẩm du lịch hoặc đề xuất giải pháp marketing và quảng bá điểm đến (Trần Đức Thanh, 2005; Bùi Thị Hải Yến, 2009). Đóng góp quan trọng của dòng nghiên cứu này là làm rõ vai trò của du lịch trong tạo việc làm, gia tăng thu nhập và mở rộng cơ hội phát triển cho khu vực nông thôn. Tuy nhiên, hạn chế của cách tiếp cận này là có xu hướng giản lược làng nghề thành một “nguồn lực có thể khai thác”, trong khi chưa phân tích đầy đủ các biến đổi không gian, xã hội và văn hóa phát sinh trong quá trình du lịch hóa.
Thứ hai, một số nghiên cứu tiếp cận du lịch làng nghề như một cơ chế bảo tồn di sản và duy trì bản sắc văn hóa địa phương. Các nghiên cứu về một số trường hợp tiêu biểu như Bát Tràng, Vạn Phúc hay Trà Quế cho thấy, du lịch có thể tạo thêm động lực kinh tế và xã hội để cộng đồng tiếp tục duy trì thực hành nghề, truyền dạy tri thức nghề và giữ gìn các giá trị văn hóa gắn với làng nghề (Nguyễn Quốc Hùng, 2010). Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu theo hướng này thường nhấn mạnh mặt tích cực của du lịch như một công cụ bảo tồn, trong khi chưa làm rõ đầy đủ những căng thẳng nội tại giữa bảo tồn và thương mại hóa, giữa tái hiện văn hóa và sân khấu hóa văn hóa trong quá trình phát triển du lịch.
Thứ ba, trong nghiên cứu quốc tế, du lịch nông thôn ngày càng được xem như một bộ phận của quá trình tái cấu trúc không gian nông thôn trong bối cảnh hậu sản xuất. Theo hướng tiếp cận này, nông thôn không còn được nhìn nhận thuần túy như không gian sản xuất nông nghiệp, mà là không gian đa chức năng đồng thời đảm nhiệm các vai trò kinh tế, sinh thái, văn hóa và tiêu dùng trải nghiệm (Sharpley và Sharpley, 1997; Roberts và Hall, 2001; Wilson, 2008). Đây là hướng tiếp cận có giá trị lý thuyết cao vì cho phép nhìn nhận làng nghề không chỉ như một “điểm đến” hay “sản phẩm du lịch”, mà như một không gian xã hội - kinh tế - văn hóa đang trong quá trình chuyển đổi chức năng. Tuy nhiên, các ứng dụng của hướng tiếp cận này vào bối cảnh làng nghề nông nghiệp ở Việt Nam và khu vực Đông Nam Á vẫn còn tương đối hạn chế.
Từ tổng quan trên, nghiên cứu xác định 3 khoảng trống học thuật chính sau:
(i) Phần lớn các nghiên cứu hiện có mới dừng ở mô tả vai trò hoặc kết quả của du lịch làng nghề, trong khi chưa giải thích rõ cơ chế chuyển hóa từ không gian sản xuất sang không gian trải nghiệm du lịch;
(ii) Các nghiên cứu thường tiếp cận làng nghề theo một chiều chức năng đơn lẻ như kinh tế, bảo tồn hay du lịch - thay vì xem làng nghề như một không gian đa chức năng, nơi các giá trị kinh tế, văn hóa, sinh thái và cộng đồng đồng thời hiện diện, tương tác và thậm chí mâu thuẫn với nhau;
(iii) Mặc dù lý thuyết nông thôn đa chức năng đã được phát triển tương đối đầy đủ trong nghiên cứu quốc tế, song vẫn chưa được vận dụng một cách hệ thống để lý giải trường hợp làng nghề nông nghiệp Việt Nam, nơi tồn tại cấu trúc đan cài đặc thù giữa sản xuất, sinh hoạt, nghề thủ công, tri thức bản địa và đời sống cộng đồng.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ XÂY DỰNG MÔ HÌNH ACVFT
Mô hình ACVFT được xây dựng trên cơ sở tích hợp 3 dòng lý thuyết có tính bổ trợ, gồm: nông thôn đa chức năng, du lịch cộng đồng gắn với bản sắc văn hóa và kinh tế trải nghiệm. Việc tích hợp 3 tiếp cận này cho phép lý giải đồng thời 3 câu hỏi cốt lõi của nghiên cứu: (i) Vì sao du lịch có thể xuất hiện như một chức năng mới của làng nghề nông nghiệp; (ii) Ai là chủ thể của quá trình chuyển đổi và những giá trị nào đang được thương lượng; và (iii) Giá trị du lịch được tạo ra thông qua cơ chế nào.
Nông thôn đa chức năng và sự chuyển dịch vai trò của không gian nông thôn
Tiếp cận nông thôn đa chức năng được hình thành từ sự phê phán đối với cách hiểu truyền thống vốn xem nông thôn chủ yếu là không gian sản xuất nông nghiệp. Trong bối cảnh hiện đại, nông thôn đã đồng thời đảm nhiệm nhiều chức năng như sản xuất hàng hóa, bảo tồn sinh thái, duy trì cảnh quan, tái tạo bản sắc văn hóa và cung cấp dịch vụ giải trí - du lịch (Van der Ploeg và cộng sự, 2000; Holmes, 2006; Wilson, 2008). Theo Wilson (2008), quá trình chuyển dịch từ “nông thôn sản xuất chủ nghĩa” sang “nông thôn đa chức năng” không diễn ra như sự thay thế tuyệt đối, mà là sự chồng lấp và tái cấu trúc giữa các chức năng cũ và mới.
Tiếp cận này đặc biệt phù hợp để lý giải trường hợp làng nghề nông nghiệp Việt Nam, nơi không gian sống, không gian sản xuất, thực hành nghề, canh tác và sinh hoạt cộng đồng thường đan cài chặt chẽ. Từ góc nhìn này, du lịch không đơn thuần là một ngành dịch vụ được bổ sung từ bên ngoài, mà là một chức năng mới xuất hiện trong quá trình tái cấu trúc không gian làng nghề. Đây là nền tảng lý thuyết giúp nghiên cứu nhìn nhận làng nghề như một không gian có khả năng chuyển hóa chức năng, thay vì chỉ là một điểm đến hay tài nguyên du lịch.
Du lịch cộng đồng, bản sắc văn hóa và vai trò chủ thể địa phương
Nếu cách tiếp cận nông thôn đa chức năng lý giải vì sao quá trình chuyển đổi có thể diễn ra, thì Lý thuyết du lịch cộng đồng (community-based tourism - CBT) và các tiếp cận về bản sắc văn hóa giúp làm rõ ai là chủ thể của quá trình đó và giá trị nào đang được tái cấu trúc. Theo Asker và cộng sự (2010), du lịch cộng đồng là mô hình phát triển trong đó cộng đồng địa phương giữ vai trò trung tâm trong quản lý, ra quyết định và hưởng lợi từ hoạt động du lịch. Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với làng nghề, bởi nếu cộng đồng không giữ vai trò chủ thể, du lịch rất dễ chuyển thành cơ chế khai thác văn hóa đơn thuần, trong đó nghề truyền thống chỉ còn là nội dung được trình diễn cho du khách.
Bên cạnh đó, Hall (1990) cho rằng, bản sắc văn hóa không phải là một thực thể tĩnh, mà là kết quả của quá trình kiến tạo và tái kiến tạo liên tục thông qua thực hành xã hội. Trong bối cảnh du lịch làng nghề, điều này hàm ý rằng, du lịch không chỉ “trưng bày” bản sắc vốn có, mà còn trực tiếp tham gia vào việc tái định nghĩa, chọn lọc lại bản sắc nghề. Do đó, quá trình phát triển du lịch luôn đồng thời mở ra cả khả năng bảo tồn lẫn nguy cơ đơn giản hóa hoặc thương mại hóa các giá trị văn hóa địa phương nếu không được quản trị phù hợp.
Kinh tế trải nghiệm và logic tạo giá trị trong du lịch làng nghề
Lý thuyết kinh tế trải nghiệm của Pine và Gilmore (1999) cung cấp cơ sở để giải thích cơ chế tạo giá trị trong quá trình chuyển hóa chức năng của làng nghề. Theo cách tiếp cận này, trong nền kinh tế đương đại, giá trị không chỉ được tạo ra từ hàng hóa hay dịch vụ, mà ngày càng được tạo ra thông qua những trải nghiệm có khả năng tạo ký ức, cảm xúc và ý nghĩa cho người tiêu dùng. Trong bối cảnh làng nghề, các hoạt động vốn là một phần của quy trình sản xuất thường nhật như làm gốm, dệt vải, trồng rau hay chế biến nông sản, khi được tổ chức lại dưới góc độ du lịch, có thể trở thành những nội dung trải nghiệm có giá trị cao.
Từ góc nhìn này, du lịch làng nghề không chỉ là hoạt động tham quan, mà là quá trình diễn giải, tổ chức và chuyển hóa thực hành sản xuất thành trải nghiệm có khả năng trao đổi trên thị trường. Tuy nhiên, logic của kinh tế trải nghiệm cũng đặt ra một thách thức quan trọng: khi yếu tố trải nghiệm được nhấn mạnh quá mức, nguy cơ sân khấu hóa, đơn giản hóa hoặc làm suy giảm tính chân thực của không gian nghề sẽ gia tăng. Vì vậy, việc vận dụng lý thuyết này chỉ có ý nghĩa khi được đặt trong mối quan hệ với cấu trúc xã hội - văn hóa của cộng đồng địa phương và tính đa chức năng của không gian nông thôn.
ĐỀ XUẤT KHUNG PHÂN TÍCH TÍCH HỢP
Trên cơ sở tích hợp 3 dòng lý thuyết đã trình bày, nghiên cứu đề xuất Mô hình ACVFT (Hình) như một khung phân tích nhằm lý giải quá trình chuyển đổi từ không gian sản xuất sang không gian trải nghiệm du lịch trong các làng nghề nông nghiệp Việt Nam. Khác với cách tiếp cận xem du lịch như một ngành dịch vụ được “gắn thêm” lên nền sản xuất hiện hữu, ACVFT cho rằng phát triển du lịch làng nghề thực chất là một quá trình tái cấu trúc chức năng của không gian nông thôn, trong đó các giá trị sản xuất, tri thức nghề, cảnh quan và đời sống cộng đồng được chuyển hóa thành các lớp giá trị mới thông qua tổ chức trải nghiệm.
Hình: Mô hình Chuyển hóa chức năng làng nghề nông nghiệp (ACVFT)
![]() |
Nguồn: Nhóm tác giả đề xuất
Dữ liệu (Hình) mô tả logic vận hành của mô hình ACVFT theo 3 lớp phân tích liên kết sau:
Lớp thứ nhất, làng nghề nông nghiệp được xem như một không gian nông thôn đa chức năng, nơi đồng thời tồn tại 4 nhóm nền tảng đầu vào gồm: Nền tảng sản xuất (nguyên liệu, kỹ thuật nghề, quy trình, sản phẩm đặc thù); Nền tảng văn hóa - xã hội (tri thức bản địa, tập quán nghề, ký ức cộng đồng, bản sắc địa phương); Nền tảng sinh thái - cảnh quan (ruộng vườn, cấu trúc làng xóm, môi trường sống); và (iv) Nền tảng thể chế - cộng đồng (vai trò nghệ nhân, mức độ tổ chức cộng đồng, năng lực quản lý địa phương). Những yếu tố này không tự động trở thành tài nguyên du lịch, mà chỉ là các nguồn lực tiềm năng của quá trình chuyển hóa.
Lớp thứ hai, các nguồn lực đầu vào được chuyển hóa thành giá trị du lịch thông qua 4 cơ chế trung gian, gồm: (i) Diễn giải và kể chuyện giúp chuyển tri thức nghề từ dạng tri thức nội bộ sang nội dung có thể chia sẻ, cảm nhận và trải nghiệm đối với du khách; (ii) Trình diễn và tham gia biến các hoạt động nghề từ đối tượng quan sát thành trải nghiệm tương tác, qua đó tạo ra giá trị cảm xúc và giá trị học hỏi; (iii) Kết nối chuỗi giá trị địa phương cho phép liên kết sản phẩm nghề, ẩm thực, cảnh quan, ký ức cộng đồng và dịch vụ đón khách thành một trải nghiệm tổng thể thay vì những yếu tố rời rạc; (iv) Tổ chức cộng đồng bảo đảm vai trò chủ thể của cư dân địa phương trong phân phối lợi ích, điều phối hoạt động và duy trì tính gắn kết giữa du lịch với thực hành nghề.
Lớp thứ ba, quá trình chuyển hóa tạo ra 4 nhóm chức năng kết quả gồm: Chức năng kinh tế, chức năng văn hóa, chức năng sinh thái - cảnh quan và chức năng cộng đồng. Trong đó, chức năng kinh tế thể hiện ở khả năng tạo thu nhập bổ sung và đa dạng hóa sinh kế; Chức năng văn hóa thể hiện ở việc duy trì thực hành nghề, truyền dạy kỹ năng và tái sản xuất bản sắc địa phương; Chức năng sinh thái - cảnh quan phản ánh việc cảnh quan nông nghiệp và cấu trúc làng trở thành nền tảng giá trị của điểm đến; Chức năng cộng đồng thể hiện ở sự củng cố gắn kết xã hội, lòng tự hào địa phương và khả năng hợp tác nội sinh.
KẾT LUẬN
Trên cơ sở tích hợp 3 dòng lý thuyết gồm nông thôn đa chức năng, du lịch cộng đồng gắn với bản sắc văn hóa và kinh tế trải nghiệm, nghiên cứu đã đề xuất Mô hình ACVFT như một khung phân tích lý giải quá trình chuyển đổi từ không gian sản xuất sang không gian trải nghiệm du lịch.
Đóng góp chính của nghiên cứu không nằm ở việc khẳng định du lịch làng nghề có tiềm năng phát triển, mà ở chỗ chỉ ra rằng bản chất của hiện tượng này là một quá trình tái cấu trúc chức năng của không gian nông thôn. Theo đó, tính bền vững của du lịch làng nghề không được quyết định bởi việc tối đa hóa doanh thu hay lượng khách, mà bởi năng lực duy trì trạng thái cân bằng tương đối giữa bốn chức năng: kinh tế, văn hóa, sinh thái - cảnh quan và cộng đồng.
Do được xây dựng chủ yếu trên cơ sở tổng hợp lý thuyết và phân tích bằng chứng thứ cấp, mô hình ACVFT cần tiếp tục được kiểm định trong các nghiên cứu thực địa cụ thể. Đây cũng là hướng nghiên cứu tiếp theo có ý nghĩa để hoàn thiện khả năng ứng dụng của mô hình trong đánh giá và thiết kế chính sách phát triển du lịch làng nghề ở Việt Nam.
Tài liệu tham khảo:
1. Asker, S., Boronyak, L., Carrard, N., and Paddon, M. (2010). Effective community-based tourism: A best practice manual. Sustainable Tourism Cooperative Research Centre.
2. Bùi Thị Hải Yến (2009). Du lịch cộng đồng. Nxb Giáo dục.
3. Hall, S. (1990). Cultural identity and diaspora. In J. Rutherford (Ed.), Identity: Community, culture, difference (222-237). Lawrence and Wishart.
4. Holmes, J. (2006). Impulses towards a multifunctional transition in rural Australia: Gaps in the research agenda. Journal of Rural Studies, 22(2), 142-160. https://doi.org/10.1016/j.jrurstud.2005.08.006
5. Nguyễn Quốc Hùng (2010). Di sản văn hóa phi vật thể và du lịch. Tạp chí Di sản Văn hóa, 8(2), 14-22.
6. Pine, B. J., and Gilmore, J. H. (1999). The experience economy: Work is theatre and every business a stage. Harvard Business School Press.
7. Roberts, L., and Hall, D. (2001). Rural tourism and recreation: Principles to practice. CABI Publishing.
8. Sharpley, R., and Sharpley, J. (1997). Rural tourism: An introduction. International Thomson Business Press.
9. Trần Đức Thanh (2005). Nhập môn khoa học du lịch. Nxb Đại học Quốc gia Hà Nội.
10. Van der Ploeg, J. D., Renting, H., Brunori, G., Knickel, K., Mannion, J., Marsden, T., de Roest, K., Sevilla-Guzmán, E., and Ventura, F. (2000). Rural development: From practices and policies towards theory. Sociologia Ruralis, 40(4), 391-408.
11. Wilson, G. A. (2008). From 'weak' to 'strong' multifunctionality: Conceptualising farm-level multifunctional transitional pathways. Journal of Rural Studies, 24(3), 367-383.
| Ngày nhận bài: 16/4/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 30/6/2026; Ngày duyệt đăng: 8/7/2026 |
Các tin khác
Xuất khẩu hàng hoá Việt Nam giai đoạn 2020-2025: Thực trạng và hàm ý chính sách
Độ tin cậy trong định giá doanh nghiệp: Bằng chứng thực nghiệm về mô hình lý thuyết và tín hiệu thị trường
Nhận thức green logistics và sẵn lòng chi trả của Gen Z trong thương mại điện tử
Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định quay lại điểm đến du lịch Đồng Tháp của du khách
Tác động của quản trị đổi mới sáng tạo xanh đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp thông qua vai trò trung gian của thực thi ESG: Nghiên cứu các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam
Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sản phẩm thời trang thể thao của Gen Z tại Việt Nam
Tác động của GenAI đến hành vi tìm kiếm thông tin trước mua của người tiêu dùng: Hàm ý quản trị thương hiệu đối với doanh nghiệp
Hiệu quả công việc của nhân sự kế toán trong bối cảnh chuyển đổi số tại các doanh nghiệp ở TP. Hồ Chí Minh và những các yếu tố tác động
Phát triển kinh tế tuần hoàn dưới góc nhìn lý luận tái sản xuất của C. Mác
