Xuất khẩu hàng hoá Việt Nam giai đoạn 2020-2025: Thực trạng và hàm ý chính sách
Nguyễn Minh Thoại
Email: thoainm@uel.edu.vn
Mai Thu Phương
Email: phuongmt@uel.edu.vn
Trường Đại học Kinh tế Luật, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Tóm tắt
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, xuất khẩu hàng hóa đóng vai trò là động lực then chốt duy trì sự ổn định vĩ mô của Việt Nam. Giai đoạn 2020-2025 chứng kiến những biến động phi tuyến tính đặc thù: từ “điểm gãy” chuỗi cung ứng do đại dịch đến sự phục hồi bứt phá với kim ngạch năm 2025 đạt mốc kỷ lục trên 475 triệu USD. Nghiên cứu tập trung bóc tách thực trạng xuất khẩu theo bảng phân loại tiêu chuẩn ngoại thương, phân tích sự áp đảo của nhóm hàng công nghiệp chế tạo và những thách thức về giá trị gia tăng biên, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong kỷ nguyên số.
Từ khoá: Xuất khẩu hàng hóa, cơ cấu xuất khẩu, năng lực cạnh tranh, chính sách xuất khẩu, Việt Nam
Abstract
In the context of deepening international economic integration, merchandise exports have become a key driver of Viet Nam's macroeconomic stability. The 2020-2025 period was characterized by distinctive nonlinear fluctuations, ranging from supply chain disruptions caused by the COVID-19 pandemic to a strong recovery, with export turnover reaching a record high of over USD 475 billion in 2025. This study examines the current structure of merchandise exports based on the Standard International Trade Classification (SITC), analyzes the dominant role of manufactured goods and the challenges associated with limited value-added, and proposes policy implications to enhance Viet Nam's national competitiveness in the digital era.
Keywords: Merchandise exports, export structure, competitiveness, export policy, Viet Nam
GIỚI THIỆU
Trong cơ cấu kinh tế hiện đại của Việt Nam, xuất khẩu đã khẳng định vị thế là trụ cột then chốt, đóng vai trò “động lực tăng trưởng” có tính lan tỏa cao, góp phần quan trọng trong việc thúc đẩy GDP và duy trì sự ổn định vĩ mô trước các biến số ngoại lai. Không chỉ dừng lại ở các chỉ số định lượng về kim ngạch, xuất khẩu còn là thước đo năng lực nội sinh và là “mạch máu” kết nối nền kinh tế nội địa với chuỗi giá trị toàn cầu trong tiến trình hội nhập sâu rộng.
Tuy nhiên, hoạt động ngoại thương trong những năm gần đây, đặc biệt là giai đoạn 2020-2025, đã ghi nhận những biến động phi tuyến tính chưa từng có. Dữ liệu từ hệ thống thống kê quốc gia cho thấy, sau giai đoạn đối mặt với các “điểm gãy” chuỗi cung ứng do đại dịch COVID-19 gây ra, nền kinh tế đã bộc lộ khả năng tự tái cấu trúc mạnh mẽ, làm rõ năng lực quản trị rủi ro vĩ mô của quốc gia. Từ mức kim ngạch 282.628,9 triệu USD vào năm 2020, xuất khẩu Việt Nam đã có bước phục hồi thần tốc, hướng tới xác lập những kỷ lục mới với con số sơ bộ năm 2025 đạt 475.040 triệu USD (Cục Thống Kê, 2026a).
Nghiên cứu này tập trung phân tích thực trạng xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam trong một chu kỳ biến động đầy thách thức từ 2020-2025. Nghiên cứu làm rõ các xu hướng chuyển dịch của nhóm hàng công nghiệp chế tạo, hàng nông sản sơ chế và sự thay đổi trong hành vi của các thị trường đối tác quốc tế. Qua đó, các “điểm nghẽn” chiến lược như: sự phụ thuộc vào khu vực vốn đầu tư nước ngoài (FDI) hay hạn chế về giá trị gia tăng biên sẽ được bóc tách và phân tích thấu đáo. Trên cơ sở nhận diện các thách thức nội tại, nghiên cứu đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ, hướng tới việc xây dựng nền tảng ngoại thương vững chắc, đủ sức cạnh tranh và linh hoạt trong bối cảnh toàn cầu đầy biến động.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Trong kinh tế học quốc tế, hoạt động xuất khẩu không chỉ được nhìn nhận như một hành vi thương mại đơn thuần, mà còn là “hệ điều hành” thúc đẩy sự chuyển dịch cấu trúc và nâng cao năng lực cạnh tranh của quốc gia. Nghiên cứu này tiếp cận thực trạng xuất khẩu hàng hóa Việt Nam dựa trên sự giao thoa của các học thuyết kinh điển và hiện đại:
Lý thuyết về lợi thế so sánh và nguồn lực sản xuất dựa trên tư tưởng cốt lõi của Ricardo (1817), trong đó, lợi thế so sánh đóng vai trò là điểm khởi đầu để một quốc gia định vị vị thế trong phân công lao động quốc tế. Lý thuyết này được tiếp nối bởi mô hình Heckscher-Ohlin (Ohlin, 1933), nhấn mạnh rằng, cơ cấu hàng hóa xuất khẩu phản ánh mức độ dồi dào về các yếu tố sản xuất như: lao động, tài nguyên và vốn. Trong bối cảnh hiện nay, việc dịch chuyển từ các nhóm hàng thô sang các sản phẩm công nghiệp chế tạo có hàm lượng kỹ thuật cao minh chứng cho quá trình chuyển đổi từ lợi thế so sánh tĩnh sang lợi thế so sánh động, nơi quốc gia chủ động kiến tạo các nguồn lực mới thông qua đầu tư và đào tạo.
Học thuyết thương mại mới và hiệu ứng quy mô: Theo quan điểm của Krugman (1979), thương mại quốc tế hiện đại không chỉ dựa trên sự khác biệt về nguồn lực, mà còn được thúc đẩy bởi tính kinh tế theo quy mô và sự đa dạng hóa sản phẩm. Việc tập trung vào các ngành công nghiệp chế tạo giúp quốc gia tối ưu hóa chi phí sản xuất biên, đồng thời tạo ra khả năng thâm nhập vào các thị trường ngách thông qua việc cá nhân hóa và nâng cao tiêu chuẩn chất lượng hàng hóa, đáp ứng nhu cầu ngày càng phức tạp của người tiêu dùng toàn cầu.
Lý thuyết lợi thế cạnh tranh và mô hình kim cương: Nghiên cứu áp dụng khung phân tích của Porter (1990) để giải thích năng lực bứt phá của các ngành hàng xuất khẩu mũi nhọn. Theo đó, vị thế của hàng hóa trên bản đồ ngoại thương phụ thuộc vào bộ 4 yếu tố tương tác: điều kiện nguồn lực, đặc điểm nhu cầu nội địa, các ngành công nghiệp hỗ trợ và chiến lược của doanh nghiệp. Sự thăng hoa của các nhóm hàng công nghệ cao cho thấy sự hình thành bước đầu của các cụm ngành, nơi sự liên kết giữa các doanh nghiệp nội địa và khu vực có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) tạo ra hiệu ứng cộng hưởng, thúc đẩy năng suất và đổi mới sáng tạo.
Chuỗi giá trị toàn cầu và năng lực tái cấu trúc được tiếp cận dưới góc độ của Gereffi và cộng sự (2005), xuất khẩu được nhìn nhận qua khả năng “nâng cấp” trong chuỗi giá trị toàn cầu. Trong giai đoạn đối mặt với các biến số ngoại lai và sự đứt gãy chuỗi cung ứng, khả năng tự tái cấu trúc của nền kinh tế chuyển từ các công đoạn gia công thâm dụng lao động sang những khâu có giá trị gia tăng biên cao hơn như thiết kế, chế tạo linh kiện và quản trị cung ứng thông minh chính là chìa khóa để duy trì sự ổn định vĩ mô.
Xu hướng thương mại xanh và tăng trưởng bền vững trong kỷ nguyên mới với các tiêu chuẩn về môi trường và phát triển bền vững đang trở thành “rào cản kỹ thuật” nhưng đồng thời cũng là động lực để đổi mới. Các lý thuyết hiện đại về thương mại xanh nhấn mạnh rằng, việc tích hợp các giá trị sinh thái và trách nhiệm xã hội vào quy trình sản xuất không chỉ là yêu cầu cấp thiết để duy trì quyền tiếp cận thị trường, mà còn là công cụ chiến lược để định vị thương hiệu quốc gia, hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) trong dài hạn.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu này vận dụng phương pháp thống kê mô tả nhằm hệ thống hóa, tổng hợp và trình bày các tập dữ liệu dưới dạng trực quan, dễ tiếp cận. Tác giả khai thác các tập dữ liệu thứ cấp có độ tin cậy cao do Cục Thống kê công bố, bao gồm các báo cáo về trị giá xuất khẩu hàng hóa phân loại theo tiêu chuẩn ngoại thương (SITC) qua các năm. Để đảm bảo tính thời sự và phản ánh chính xác các biến động đặc thù của nền kinh tế trước những cú sốc ngoại lai, phạm vi dữ liệu được tập trung phân tích trong giai đoạn 2020-2025. Việc sử dụng chuỗi số liệu này không chỉ giúp làm rõ tiến trình bứt phá của kim ngạch xuất khẩu, mà còn là cơ sở thực nghiệm để nhận diện các điểm mốc lịch sử trong cấu trúc hàng công nghiệp chế tạo và hàng thô sơ chế của Việt Nam. Thông qua kỹ thuật so sánh và đối chiếu bối cảnh, nghiên cứu hướng tới việc diễn giải các giá trị định lượng thành các hàm ý chính sách mang tính chiến lược cho giai đoạn phát triển tiếp theo.
THỰC TRẠNG XUẤT KHẨU Ở VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2020-2025
Hoạt động xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam trong giai đoạn 2020-2025 không chỉ phản ánh sự tăng trưởng thuần túy về mặt con số, mà còn là minh chứng điển hình cho năng lực tự tái cấu trúc và khả năng chống chịu trước những cú sốc ngoại lai cực đoan. Thông qua dữ liệu từ hệ thống thống kê quốc gia, bức tranh ngoại thương hiện lên với những dòng chảy đan xen giữa thử thách đứt gãy chuỗi cung ứng và sự phục hồi bứt phá với những thông số xác lập kỷ lục mới (Hình).
Hình: Biểu đồ giá trị xuất khẩu và nhập khẩu giai đoạn 2020-2025
Đơn vị tính: tỷ USD
![]() |
Nguồn: Nhóm tác giả tổng hợp từ dữ liệu của Cục Thống kê 2020-2025
Nửa thập kỷ qua, bức tranh xuất khẩu của Việt Nam không chỉ là những con số tăng trưởng đơn thuần, mà còn là một hành trình “vượt vũ môn” đầy bản lĩnh. Khởi đầu từ cột mốc 282.628,9 triệu USD vào năm 2020 - thời điểm chuỗi cung ứng toàn cầu bị đứt gãy vì đại dịch COVID-19. Việt Nam đã tạo nên bất ngờ lớn khi duy trì đà tăng trưởng dương, đạt 336.166,8 triệu USD ngay trong năm 2021. Sau nhịp điều chỉnh tất yếu của thị trường vào năm 2023, nền kinh tế đã thực hiện một cú “lò xo bật nảy” ngoạn mục trong năm 2024 với kim ngạch đạt 405.935,4 triệu USD (Tổng cục Thống kê, nay là Cục Thống kê, 2024). Năm 2025, Việt Nam chính thức xác lập vị thế mới trên bản đồ thương mại quốc tế, với kim ngạch xuất khẩu đạt ngưỡng kỷ lục 475,04 tỷ USD, tăng 17% so với năm trước. Tổng trị giá xuất nhập khẩu vượt mốc 930 tỷ USD, mang lại thặng dư thương mại ấn tượng 20,03 tỷ USD (Cục Thống kê, 2026a). Đây không chỉ là thắng lợi về con số, mà còn là “tấm khiên” vững chắc giúp ổn định kinh tế vĩ mô và gia tăng đáng kể dự trữ ngoại hối quốc gia.
Điểm cốt lõi trong sự chuyển dịch này chính là sự thay đổi về chất của cơ cấu hàng hóa. Nhóm hàng Công nghiệp chế biến, chế tạo đã khẳng định vai trò quan trọng khi chiếm tới 88,7% tổng kim ngạch năm 2025. Bên cạnh đó, điểm nhất công nghệ ở nhóm máy móc, thiết bị, dụng cụ và phụ tùng đã trở thành “át chủ bài” với giá trị xuất khẩu lên tới 208,5 tỷ USD (trong đó, riêng phân khúc máy móc thiết bị chủ lực đạt gần 60 tỷ USD) (Cục Thống kê, 2026a). Điều này minh chứng cho sự thành công của chiến lược nội địa hóa và thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao, giúp Việt Nam tiến sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Trong khi đó, nhóm hàng thô và nông sản vẫn giữ vững vai trò là “vùng đệm” an ninh cho nền kinh tế với trị giá hơn 68 tỷ USD vào năm 2025. Đặc biệt, phân khúc lương thực, thực phẩm và động vật sống đã có cú bứt phá ngoạn mục: từ 24.909,1 triệu USD (2020) vọt lên trên 50 tỷ USD vào năm 2025 (Cục Thống kê, 2026a). Sự thăng hoa này cho thấy Việt Nam đã làm chủ công nghệ chế biến sâu, biến lợi thế nông nghiệp thuần túy thành lợi thế cạnh tranh thương mại bền vững. Trong quý I/2026, hoạt động ngoại thương vẫn tiếp tục sôi động với kim ngạch đạt gần 123 tỷ USD (Cục Thống kê, 2026b). Có thể khẳng định, hệ thống ngoại thương Việt Nam đã hoàn tất quá trình tái cấu trúc toàn diện, sẵn sàng tâm thế cho những mục tiêu xa hơn trên hành trình trở thành cường quốc xuất khẩu của khu vực.
VẤN ĐỀ ĐẶT RA TRONG HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU TRONG NHỮNG NĂM GẦN ĐÂY
Khi đặt những con số kỷ lục về kim ngạch xuất nhập khẩu của giai đoạn 2020-2025 bên cạnh những biến động khó lường của địa chính trị toàn cầu, chúng ta có thể nhận diện những “nút thắt” mang tính cấu trúc đang đặt ra cho ngoại thương Việt Nam như sau:
Thứ nhất, nghịch lý giữa quy mô kim ngạch và hàm lượng giá trị gia tăng nội địa. Mặc dù kim ngạch xuất khẩu đã chạm ngưỡng kỷ lục 475,04 tỷ USD vào năm 2025, nhưng một thực tế cần thẳng thắn nhìn nhận là giá trị gia tăng thực tế được giữ lại trong nước vẫn chưa tương xứng. Sự bùng nổ về số lượng chủ yếu vẫn nằm ở nhóm Công nghiệp chế biến, chế tạo (chiếm 88,7%), vốn là khu vực phụ thuộc lớn vào việc nhập khẩu nguyên liệu, linh kiện đầu vào. Điều này đặt ra vấn đề về tính tự chủ của nền kinh tế khi chúng ta “xuất khẩu hộ” giá trị của các quốc gia khác nhiều hơn là kết tinh giá trị từ chuỗi cung ứng nội lực.
Thứ hai, sự lệch pha về cấu trúc giữa khu vực FDI và khu vực kinh tế trong nước. Dữ liệu cho thấy, khu vực FDI vẫn tiếp tục đóng vai trò là “đầu tàu” chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng kim ngạch xuất khẩu. Tuy nhiên, sự liên kết giữa khối FDI và các doanh nghiệp nội địa vẫn còn lỏng lẻo, tạo nên sự “đứt gãy” trong chuỗi giá trị. Việc các doanh nghiệp trong nước chậm chân trong việc gia nhập mạng lưới cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia khiến chúng ta khó có thể thoát khỏi cái bẫy “gia công quy mô lớn” để tiến lên phân khúc thiết kế và sáng tạo.
Thứ ba, áp lực từ các “hàng rào kỹ thuật xanh” và các tiêu chuẩn bền vững quốc tế. Trong bối cảnh các thị trường trọng điểm như EU, Mỹ thắt chặt các quy định về dấu chân carbon (như CBAM) và các tiêu chuẩn ESG, ngành xuất khẩu Việt Nam đang đối mặt với một cuộc sát hạch khắt khe về chất lượng. Nếu không nhanh chóng chuyển đổi sang sản xuất xanh và tín dụng xanh, các mặt hàng thế mạnh như nông sản, dệt may hay linh kiện điện tử sẽ mất đi lợi thế cạnh tranh, thậm chí bị đẩy ra khỏi chuỗi cung ứng toàn cầu do các rào cản phi thuế quan mới.
Thứ tư, rủi ro từ sự tập trung của thị trường và các biến số địa chính trị. Việc duy trì thặng dư thương mại ấn tượng 20,03 tỷ USD là một thắng lợi, nhưng dòng chảy thương mại vẫn phụ thuộc vào một số đối tác lớn. Sự mong manh này bộc lộ rõ khi có những điều chỉnh trong chính sách thương mại hoặc khi căng thẳng địa chính trị xảy ra ở các thị trường chủ chốt. Năng lực đa dạng hóa thị trường và khả năng dự báo rủi ro của hệ thống ngoại thương vẫn chưa đủ mạnh để tạo ra một “vùng đệm” an toàn trước những cú sốc từ bên ngoài.
Thứ năm, khoảng cách về hạ tầng mềm và năng lực số hóa trong quản trị ngoại thương. Nếu hàng hóa là “phần xác”, thì hệ thống logistics, hạ tầng số và quy trình thông quan là “phần hồn” của hoạt động xuất nhập khẩu. Hiện nay, chi phí logistics tại Việt Nam vẫn ở mức cao so với khu vực, làm bào mòn biên lợi nhuận của doanh nghiệp. Thách thức đặt ra là làm sao để đồng bộ hóa hạ tầng cứng (cảng biển, kho bãi) với hạ tầng mềm (kinh tế số, dữ liệu lớn) nhằm tối ưu hóa dòng chảy hàng hóa, biến lợi thế về địa lý thành lợi thế về hiệu suất kinh tế thực tế.
HÀM Ý CHÍNH SÁCH GIA TĂNG XUẤT KHẨU CHO GIAI ĐOẠN SẮP TỚI
Để duy trì đà tăng trưởng và hiện thực hóa khát vọng trở thành cường quốc xuất khẩu bền vững, các chính sách ngoại thương trong giai đoạn tới cần chuyển dịch từ mô hình “tăng trưởng dựa trên quy mô” sang “tăng trưởng dựa trên hiệu suất và giá trị gia tăng nội địa”. Dựa trên những phân tích trên, chúng ta cần tập trung vào các nhóm hàm ý chính sách cốt lõi sau:
Một là, thúc đẩy tái cơ cấu chiều sâu nhóm hàng Công nghiệp chế biến, chế tạo để xác lập vị thế mới trong chuỗi giá trị. Chính sách cần dịch chuyển trọng tâm từ khuyến khích lắp ráp sang đầu tư cho công nghiệp hỗ trợ và chế biến sâu. Đặc biệt, cần lấy nhóm “át chủ bài” là máy móc, thiết bị và phụ tùng (với giá trị 208,5 tỷ USD) làm mũi nhọn để thực hiện chiến lược nội địa hóa, từng bước thay thế linh kiện nhập khẩu bằng các sản phẩm do doanh nghiệp trong nước làm chủ công nghệ.
Hai là, hoàn thiện hệ sinh thái liên kết giữa khối FDI và doanh nghiệp nội địa nhằm lan tỏa công nghệ. Sự phát triển của ngoại thương Việt Nam không thể chỉ dựa vào khu vực FDI. Chính phủ cần có những cơ chế đặc thù, tạo điều kiện để các doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia. Cần xây dựng các “vùng đệm” công nghiệp hỗ trợ, nơi các doanh nghiệp nội địa được hỗ trợ về vốn và kỹ thuật để đáp ứng các chuẩn mực quốc tế, biến sự hiện diện của FDI thành động lực nâng tầm năng lực sản xuất quốc gia, thay vì chỉ là nơi đặt nhà máy để tận dụng nhân công dồi dào, giá rẻ.
Ba là, chủ động thực thi lộ trình “Xuất khẩu Xanh” để vượt qua các rào cản kỹ thuật quốc tế. Khi các thị trường lớn bắt đầu áp dụng các tiêu chuẩn khắt khe về phát thải và tính bền vững, việc xanh hóa sản xuất không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu sống còn. Chính sách cần tập trung vào việc khơi thông nguồn vốn tín dụng xanh cho các doanh nghiệp chuyển đổi sang mô hình sản xuất tuần hoàn. Việc xây dựng bộ tiêu chí xanh cho các mặt hàng nông sản và công nghiệp thế mạnh sẽ là “giấy thông hành” quan trọng để hàng hóa Việt Nam không bị loại khỏi các thị trường cao cấp như Nhật Bản, EU hay Bắc Mỹ.
Bốn là, tối ưu hóa thặng dư thương mại gắn liền với quản trị rủi ro địa chính trị. Con số thặng dư ấn tượng 20,03 tỷ USD vào năm 2025 là nguồn lực quý giá để ổn định kinh tế vĩ mô, nhưng cũng đặt Việt Nam trước các áp lực từ mất cân bằng thương mại với một số đối tác. Chính sách trong tương lai cần ưu tiên đa dạng hóa thị trường xuất nhập khẩu, giảm thiểu sự phụ thuộc quá mức vào một số thị trường trọng điểm. Đồng thời, cần xây dựng hệ thống cảnh báo sớm về các biện pháp phòng vệ thương mại để doanh nghiệp có tâm thế chủ động ứng phó với các kịch bản bất định của thị trường toàn cầu.
Năm là, đột phá hạ tầng logistics và số hóa quy trình quản trị ngoại thương. Chính sách cần tập trung giảm thiểu chi phí logistics (vốn đang là điểm nghẽn về giá thành) thông qua việc đẩy mạnh chuyển đổi số trong thủ tục hải quan và kết nối hạ tầng cảng biển thông minh. Việc xây dựng một “trục dữ liệu ngoại thương quốc gia” sẽ giúp các nhà quản lý dự báo chính xác nhu cầu thị trường, từ đó có những điều chỉnh linh hoạt về hạn ngạch và chính sách mặt hàng theo sát nhịp đập kinh tế thế giới.
Những kiến nghị trên không chỉ nhằm bảo vệ những thắng lợi về con số đã đạt được, mà còn tạo ra một “tấm khiên” vững chắc để ngoại thương Việt Nam sẵn sàng cho những mục tiêu xa hơn trên hành trình xác lập vị thế cường quốc xuất khẩu trong khu vực và thế giới.
Tài liệu tham khảo:
1. Cục Thống kê (2026a). Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội quý IV và năm 2025. https://www.nso.gov.vn/du-lieu-va-so-lieu-thong-ke/2026/01/bao-cao-tinh-hinh-kinh-te-xa-hoi-quy-iv-va-nam-2025/
2. Cục Thống kê (2026b). Thông cáo báo chí tình hình kinh tế - xã hội quý I năm 2026. https://www.nso.gov.vn/du-lieu-va-so-lieu-thong-ke/2026/04/thong-cao-bao-chi-tinh-hinh-kinh-te-xa-hoi-quy-i-nam-2026/
3. Gereffi, G., Humphrey, J., & Sturgeon, T. (2005). The governance of global value chains. Review of International Political Economy, 12(1), 78-104.
4. Krugman, P. R. (1979). Increasing returns, monopolistic competition, and international trade. Journal of International Economics, 9(4), 469-479.
5. Ohlin, B. (1933). Interregional and international trade. Harvard University Press.
6. Porter, M. E. (1990). The Competitive Advantage of Nations. Free Press.
7. Ricardo, D. (1817). On the Principles of Political Economy and Taxation. John Murray.
8. Tổng cục Thống kê (2024). Niên giám Thống kê Việt Nam 2024. Nxb Thống kê.
| Ngày nhận bài: 12/5/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 22/6/2026; Ngày duyệt đăng: 4/7/2026 |
Các tin khác
Tiếp cận nông thôn đa chức năng trong phát triển du lịch làng nghề nông nghiệp Việt Nam
Độ tin cậy trong định giá doanh nghiệp: Bằng chứng thực nghiệm về mô hình lý thuyết và tín hiệu thị trường
Nhận thức green logistics và sẵn lòng chi trả của Gen Z trong thương mại điện tử
Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định quay lại điểm đến du lịch Đồng Tháp của du khách
Tác động của quản trị đổi mới sáng tạo xanh đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp thông qua vai trò trung gian của thực thi ESG: Nghiên cứu các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam
Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sản phẩm thời trang thể thao của Gen Z tại Việt Nam
Tác động của GenAI đến hành vi tìm kiếm thông tin trước mua của người tiêu dùng: Hàm ý quản trị thương hiệu đối với doanh nghiệp
Hiệu quả công việc của nhân sự kế toán trong bối cảnh chuyển đổi số tại các doanh nghiệp ở TP. Hồ Chí Minh và những các yếu tố tác động
Phát triển kinh tế tuần hoàn dưới góc nhìn lý luận tái sản xuất của C. Mác
