Chính sách phát triển bảo hiểm nhân thọ gắn với mục tiêu an sinh xã hội ở Việt Nam

Nghiên cứu - Trao đổi 14:27 | 03/04/2026
Trong bối cảnh già hóa dân số, khu vực lao động phi chính thức còn lớn và áp lực tài chính đối với nhiều hộ gia đình gia tăng, câu hỏi cần đặt ra không phải là có coi bảo hiểm nhân thọ là an sinh xã hội hay không, mà là Nhà nước sẽ thiết kế chính sách thế nào để thị trường này phục vụ tốt hơn cho mục tiêu ổn định đời sống dân cư.

Huỳnh Thanh Phát

Tổng Công ty Bảo Việt Nhân Thọ

Email: thanhphat255@gmail.com

Tóm tắt

Trên cơ sở phân tích các văn bản của Đảng, pháp luật hiện hành của Nhà nước và số liệu thứ cấp giai đoạn 2023-2025, nghiên cứu cho thấy Việt Nam đã hình thành khung chính sách tương đối đầy đủ cho thị trường bảo hiểm. Tuy nhiên, việc gắn kết phát triển bảo hiểm nhân thọ với mục tiêu an sinh xã hội vẫn còn khá lỏng. Thị trường suy giảm trong năm 2024, phục hồi chậm trong năm 2025; cơ cấu sản phẩm còn nghiêng về các sản phẩm liên kết đầu tư; niềm tin công chúng bị ảnh hưởng bởi các vi phạm trong tư vấn và phân phối. Từ đó, nghiên cứu đề xuất định vị bảo hiểm nhân thọ như tầng bổ trợ tự nguyện của hệ thống an sinh xã hội đa tầng, đồng thời kiến nghị hoàn thiện chính sách sản phẩm, tăng cường bảo vệ người tham gia, tạo động lực khuyến khích tài chính dài hạn, thúc đẩy quản trị số và nâng cao hiểu biết tài chính của người dân.

Từ khóa: Bảo hiểm nhân thọ, an sinh xã hội, quản lý công, chính sách công, Việt Nam

Summary

Based on an analysis of Party documents, current legal frameworks, and secondary data for the period 2023–2025, this study finds that Vietnam has established a relatively comprehensive policy framework for the insurance market. However, the integration of life insurance development with broader social security objectives remains limited. The market experienced a downturn in 2024 and a slow recovery in 2025. The product structure continues to be skewed toward investment-linked products, while public trust has been adversely affected by violations in advisory and distribution practices. In response, the study proposes positioning life insurance as a voluntary supplementary tier within a multi-pillar social security system. It further recommends improving product policies, strengthening policyholder protection, creating incentives for long-term financial participation, promoting digital governance, and enhancing financial literacy among the population.

Keywords: Life insurance; social security, public administration, public policy, Viet Nam

ĐẶT VẤN ĐỀ

Nghị quyết số 42-NQ/TW (Ban Chấp hành Trung ương, 2023) đặt ra yêu cầu tiếp tục đổi mới, nâng cao chất lượng chính sách xã hội theo hướng đa dạng, đa tầng, toàn diện, hiện đại, bao trùm và bền vững, lấy con người làm trung tâm của phát triển. Trước đó, Nghị quyết số 28-NQ/TW (Ban Chấp hành Trung ương, 2018) đã xác định bảo hiểm xã hội là một trụ cột chính của hệ thống an sinh xã hội và nhấn mạnh yêu cầu phát triển hệ thống bảo hiểm xã hội linh hoạt, đa dạng, đa tầng, hiện đại và hội nhập quốc tế. Hai định hướng này cho thấy tư duy chính sách của Việt Nam không dừng lại ở việc mở rộng các tầng an sinh bắt buộc, mà hướng đến một cấu trúc an sinh có nhiều lớp bảo vệ, trong đó Nhà nước, thị trường và xã hội cùng chia sẻ trách nhiệm quản trị rủi ro.

Về bản chất, bảo hiểm nhân thọ là hình thức bảo hiểm thương mại và không thay thế bảo hiểm xã hội. Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022 quy định rõ phạm vi điều chỉnh của Luật không bao gồm bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và các loại bảo hiểm do Nhà nước thực hiện không mang tính kinh doanh (Quốc hội, 2022). Tuy nhiên, từ góc nhìn quản lý công, bảo hiểm nhân thọ vẫn có ý nghĩa xã hội đáng kể vì giúp các hộ gia đình phòng ngừa rủi ro tử vong, suy giảm thu nhập, bệnh tật nghiêm trọng và nhu cầu tích lũy dài hạn.

Trong bối cảnh già hóa dân số, khu vực lao động phi chính thức còn lớn và áp lực tài chính đối với nhiều hộ gia đình gia tăng, câu hỏi cần đặt ra không phải là có coi bảo hiểm nhân thọ là an sinh xã hội hay không, mà là Nhà nước sẽ thiết kế chính sách thế nào để thị trường này phục vụ tốt hơn cho mục tiêu ổn định đời sống dân cư.

Chiến lược phát triển thị trường bảo hiểm Việt Nam đến năm 2030 (Thủ tướng Chính phủ, 2023) đặt mục tiêu mở rộng tỷ lệ dân số tham gia bảo hiểm nhân thọ, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu hoàn thiện pháp luật đối với các sản phẩm có tác động an sinh xã hội, phát triển sản phẩm cho người cao tuổi, sản phẩm tích hợp hỗ trợ y tế, bảo hiểm hưu trí tự nguyện, giao dịch điện tử và giám sát theo cơ sở rủi ro. Tuy vậy, thực tế thị trường cho thấy quá trình triển khai chưa thật sự thuận lợi. Năm 2024, doanh thu phí bảo hiểm nhân thọ giảm 5,7% so với năm 2023; số hợp đồng khai thác mới giảm 4,3%; doanh thu khai thác mới giảm 12,2% (Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam, 2025a). Trong 9 tháng đầu năm 2025, doanh thu phí bảo hiểm nhân thọ vẫn giảm 0,65% so với cùng kỳ, dù số hợp đồng khai thác mới đã tăng trở lại (Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam, 2025b).

Những dữ liệu đó cho thấy khoảng cách nhất định giữa mục tiêu chính sách và kết quả thị trường. Vì vậy, nghiên cứu tập trung làm rõ 3 vấn đề: Thứ nhất, khung chính sách hiện hành đã gắn phát triển bảo hiểm nhân thọ với mục tiêu an sinh xã hội đến đâu?; Thứ hai, đâu là những điểm nghẽn trong thực thi chính sách?; Thứ ba, cần hoàn thiện chính sách và quản trị nhà nước theo hướng nào để bảo hiểm nhân thọ thực sự trở thành một tầng bổ trợ tự nguyện hữu ích của hệ thống an sinh xã hội đa tầng ở Việt Nam.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Nghiên cứu sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính, kết hợp phân tích tài liệu, phân tích chính sách và tổng hợp số liệu thứ cấp. Nguồn tài liệu chính gồm các văn bản định hướng của Đảng, Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022, Nghị định số 46/2023/NĐ-CP, Thông tư số 67/2023/TT-BTC, Quyết định số 07/QĐ-TTg phê duyệt Chiến lược phát triển thị trường bảo hiểm Việt Nam đến năm 2030, Luật Bảo hiểm xã hội năm 2024 và các báo cáo thị trường của Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam. Việc lựa chọn nguồn tài liệu được thực hiện theo nguyên tắc ưu tiên văn bản có giá trị pháp lý và số liệu chính thức.

Cách tiếp cận của bài viết là tiếp cận quản lý công. Theo đó, bảo hiểm nhân thọ không được xem thuần túy như một phân khúc kinh doanh, mà được phân tích như một công cụ chính sách bổ trợ có khả năng góp phần tăng cường sức chống chịu tài chính của cá nhân, gia đình và xã hội. Khung phân tích tập trung vào bốn chiều cạnh: định vị chính sách, thiết kế thể chế, bảo vệ người tham gia và năng lực thực thi, giám sát của Nhà nước.

KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

Mối quan hệ giữa bảo hiểm nhân thọ và an sinh xã hội

An sinh xã hội là hệ thống chính sách và biện pháp nhằm bảo vệ con người trước những rủi ro làm suy giảm hoặc mất thu nhập, đồng thời bảo đảm khả năng tiếp cận những dịch vụ cơ bản thiết yếu. Trong cấu trúc đó, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp, trợ giúp xã hội và ưu đãi xã hội là các bộ phận cốt lõi do Nhà nước tổ chức hoặc bảo đảm thực hiện. Tuy nhiên, trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, hệ thống an sinh bền vững không thể chỉ dựa vào ngân sách nhà nước và các quỹ bắt buộc. Các cơ chế bảo vệ mang tính tự nguyện và bổ trợ cũng cần được phát triển phù hợp.

Bảo hiểm nhân thọ có thể đóng vai trò bổ trợ cho an sinh xã hội ở 3 phương diện. Thứ nhất, giúp giảm cú sốc tài chính đối với gia đình khi xảy ra tử vong, thương tật hoặc bệnh hiểm nghèo của người trụ cột. Thứ hai, hỗ trợ tích lũy dài hạn cho các nhu cầu học vấn, chăm sóc sức khỏe và tuổi già. Thứ ba, thị trường bảo hiểm nhân thọ còn góp phần huy động nguồn vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế.

Tuy nhiên, để các chức năng này được phát huy, Nhà nước cần thực hiện tốt vai trò định hướng phát triển, xây dựng thể chế, bảo vệ người tham gia và giám sát thị trường trên cơ sở rủi ro. Nếu chỉ chạy theo mục tiêu tăng trưởng doanh thu, chức năng xã hội của bảo hiểm nhân thọ rất dễ bị lấn át bởi động cơ thương mại ngắn hạn.

Từ đó có thể thấy, mối liên hệ giữa bảo hiểm nhân thọ và an sinh xã hội không tự nhiên hình thành. Nó chỉ trở nên thực chất khi Nhà nước xây dựng được một khung chính sách vừa khuyến khích phát triển thị trường, vừa giữ được kỷ luật, minh bạch và công bằng trong tiếp cận dịch vụ. Đây chính là vấn đề trung tâm của quản lý công đối với lĩnh vực này.

Khung chính sách hiện hành của Việt Nam

Về mặt thể chế, Việt Nam đã có bước điều chỉnh quan trọng với việc ban hành Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022 và các văn bản hướng dẫn thi hành là Nghị định số 46/2023/NĐ-CP và Thông tư số 67/2023/TT-BTC (Quốc hội, 2022; Chính phủ, 2023; Bộ Tài chính, 2023). Khung pháp lý mới chú trọng hơn đến quản trị doanh nghiệp bảo hiểm, quản trị rủi ro, chuẩn hóa hoạt động phân phối, minh bạch thông tin và bảo vệ quyền lợi của bên mua bảo hiểm. So với giai đoạn trước, đây là nền tảng cần thiết để nâng chuẩn thị trường.

Định hướng chiến lược của Chính phủ cũng đã thể hiện khá rõ yêu cầu gắn phát triển thị trường bảo hiểm với mục tiêu an sinh xã hội. Quyết định số 07/QĐ-TTg (Thủ tướng Chính phủ, 2023) xác định các chỉ tiêu mở rộng người tham gia bảo hiểm nhân thọ, đồng thời nêu rõ các nhiệm vụ như hoàn thiện pháp luật về các sản phẩm có tác động an sinh xã hội; phát triển các sản phẩm dành cho người cao tuổi, bảo hiểm hưu trí, bảo hiểm sức khỏe; thúc đẩy giao dịch điện tử; nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và tăng cường giám sát trên cơ sở rủi ro. Đây là điểm tích cực vì Chiến lược đã đặt bảo hiểm nhân thọ vào một lộ trình phát triển gắn với lợi ích công cộng chứ không chỉ với quy mô doanh thu.

Mặt khác, Nghị quyết số 28-NQ/TW và Nghị quyết số 42-NQ/TW cùng với Luật Bảo hiểm xã hội năm 2024 đều củng cố định hướng xây dựng hệ thống an sinh xã hội đa tầng (Ban Chấp hành Trung ương, 2018, 2023; Quốc hội, 2024). Luật Bảo hiểm xã hội năm 2024 bổ sung trợ cấp hưu trí xã hội, qua đó làm rõ hơn kiến trúc nhiều tầng của hệ thống an sinh. Trong bối cảnh đó, bảo hiểm nhân thọ và các chương trình hưu trí bổ sung tự nguyện có điều kiện thuận lợi hơn để tham gia vào tầng bổ trợ, nhất là đối với nhóm dân cư có khả năng đóng góp nhưng cần thêm công cụ dự phòng và tích lũy dài hạn.

Thực trạng triển khai chính sách phát triển bảo hiểm nhân thọ gắn với an sinh xã hội

Dữ liệu thị trường cho thấy việc triển khai chính sách vẫn đang đối mặt nhiều thách thức. Năm 2024 doanh thu phí bảo hiểm nhân thọ toàn thị trường đạt 148.050 tỷ đồng, giảm 5,7% so với năm 2023; số hợp đồng khai thác mới đạt 1.708.301 hợp đồng, giảm 4,3%; doanh thu phí khai thác mới đạt 24.512 tỷ đồng, giảm 12,2% (Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam, 2025a). Đây không phải là biến động nhỏ mang tính kỹ thuật, mà phản ánh sự suy giảm niềm tin của một bộ phận khách hàng và quá trình điều chỉnh của thị trường sau thời gian tăng trưởng nóng.

Trong 9 tháng đầu năm 2025, doanh thu phí bảo hiểm nhân thọ đạt 105.808 tỷ đồng, giảm 0,65% so với cùng kỳ năm trước; trong khi số hợp đồng khai thác mới đạt 1.229.035 hợp đồng, tăng 7,4% (Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam, 2025b). Những con số này cho thấy thị trường bắt đầu xuất hiện tín hiệu phục hồi ở giao dịch mới, nhưng đà phục hồi còn chậm và chưa thật sự bền vững. Khoảng cách giữa mục tiêu mở rộng tiếp cận với khả năng duy trì hợp đồng và nâng cao chất lượng bảo vệ vẫn còn khá lớn.

Một điểm đáng chú ý là cơ cấu sản phẩm chưa thật sự phù hợp với định hướng an sinh xã hội. Năm 2024, các sản phẩm bảo hiểm liên kết đầu tư chiếm 53,6% số hợp đồng khai thác mới; đến 9 tháng đầu năm 2025, tỷ trọng này vẫn ở mức 50,2% (Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam, 2025a, 2025b). Điều đó cho thấy thị trường vẫn nghiêng mạnh về các sản phẩm có thành tố đầu tư, trong khi các sản phẩm bảo vệ thuần túy, hưu trí hoặc chăm sóc dài hạn chưa tạo được vị thế tương xứng. Khi cơ cấu sản phẩm như vậy, người dân rất dễ lẫn lộn giữa mục tiêu bảo vệ và mục tiêu đầu tư, từ đó phát sinh kỳ vọng sai lệch và tranh chấp.

Ngoài ra, niềm tin thị trường chịu tác động không nhỏ từ các vi phạm trong khâu tư vấn và phân phối, nhất là ở kênh phân phối qua tổ chức tín dụng. Kết luận thanh tra chuyên đề của Bộ Tài chính đã chỉ ra một số hạn chế như tư vấn không đầy đủ, không trực tiếp giải thích rõ quyền lợi, điều khoản loại trừ và nghĩa vụ của bên mua bảo hiểm trong một số trường hợp (Bộ Tài chính, 2024). Việc Chính phủ ban hành Nghị định số 174/2024/NĐ-CP với các mức xử phạt cao hơn trong lĩnh vực kinh doanh bảo hiểm cho thấy cơ quan quản lý đã nhận diện rõ nhu cầu siết chặt kỷ luật thị trường (Chính phủ, 2024). Vấn đề còn lại nằm ở hiệu lực thực thi và mức độ công khai của quá trình giám sát.

Những vấn đề đặt ra trong gắn kết bảo hiểm nhân thọ với mục tiêu an sinh xã hội

Một là, định vị chính sách chưa thật sự rõ và chưa được cụ thể hóa đồng đều trong thực thi. Trên phương diện chiến lược, các văn bản lớn đã đề cập đến hệ thống an sinh xã hội đa tầng và vai trò của các sản phẩm bảo hiểm có tác động an sinh xã hội. Tuy nhiên, trong quá trình tổ chức thực hiện, bảo hiểm nhân thọ vẫn thường được nhìn chủ yếu như một ngành kinh doanh cần tăng trưởng doanh thu, thay vì một công cụ bổ trợ cho khả năng chống chịu tài chính của hộ gia đình. Hệ quả là nhiều chương trình truyền thông và phát triển sản phẩm chưa hướng mạnh tới những nhóm cần bảo vệ dài hạn như lao động phi chính thức, hộ thu nhập trung bình, người trung niên và người cao tuổi.

Hai là, cơ cấu sản phẩm và phương thức phân phối chưa tối ưu cho mục tiêu an sinh. Tỷ trọng cao của các sản phẩm liên kết đầu tư cho thấy chức năng bảo vệ chưa phải là trục trung tâm của thị trường. Nghiên cứu của Minh và cộng sự (2021) cũng chỉ ra rằng nhận thức về giá trị sản phẩm, uy tín doanh nghiệp và chất lượng tư vấn viên ảnh hưởng đáng kể đến quyết định tham gia bảo hiểm nhân thọ của khách hàng cá nhân. Điều này gợi mở rằng nếu chính sách không làm rõ hơn tiêu chí minh bạch, tính phù hợp và khả năng hiểu được của sản phẩm, thì việc mở rộng tiếp cận rất dễ đi kèm với rủi ro hiểu sai sản phẩm.

Ba là, niềm tin công chúng còn mong manh. Trong thị trường bảo hiểm, niềm tin không chỉ là một yếu tố tâm lý mà là điều kiện vận hành cơ bản. Một thị trường có hợp đồng dài hạn nhưng khách hàng lại thiếu niềm tin vào quy trình tư vấn, cơ chế giải quyết quyền lợi và mức độ minh bạch của doanh nghiệp thì khó có thể phát triển bền vững. Do đó, bảo vệ người tham gia không thể chỉ dừng ở quy định trên giấy, mà phải được hiện thực hóa bằng các quy trình hậu kiểm, công khai vi phạm, xử phạt đủ sức răn đe và cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả.

Bốn là, động lực khuyến khích tài chính và hạ tầng quản trị số còn hạn chế. Chương trình hưu trí bổ sung tự nguyện đã có cơ sở pháp lý từ năm 2016 (Chính phủ, 2016), nhưng quy mô thực tế vẫn còn khiêm tốn. Điều đó cho thấy nhưng cơ chế khuyến khích và truyền thông chính sách vẫn chưa đủ hấp dẫn để tạo lực kéo thị trường. Cùng với đó, việc chia sẻ dữ liệu, giám sát số và đo lường trực tuyến hiệu quả quản lý nhà nước vẫn cần được thúc đẩy mạnh hơn nếu muốn chuyển từ giám sát hậu kiểm truyền thống sang quản lý hiện đại dựa trên dữ liệu.

MỘT SỐ GIẢI PHÁP ĐỀ XUẤT

Thứ nhất, cần định vị lại bảo hiểm nhân thọ một cách rành mạch trong kiến trúc an sinh xã hội quốc gia. Bảo hiểm nhân thọ phải được xác định là tầng bổ trợ tự nguyện, không thay thế bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế, nhưng góp phần tăng cường khả năng tự bảo đảm của cá nhân và hộ gia đình. Cách định vị này cần được phản ánh đồng bộ trong chiến lược an sinh, chương trình giáo dục tài chính quốc gia, hoạt động truyền thông của chính quyền địa phương và các tiêu chí đánh giá hiệu quả quản lý nhà nước.

Thứ hai, cần điều chỉnh chính sách sản phẩm theo hướng nhấn mạnh rõ hơn chức năng bảo vệ và tích lũy an sinh dài hạn. Cơ quan quản lý nên ưu tiên khuyến khích các sản phẩm bảo vệ thuần túy, sản phẩm cho người cao tuổi, sản phẩm tích hợp hỗ trợ y tế, bảo hiểm hưu trí và niên kim. Đồng thời, cần kiểm soát chặt hơn các hình thức thiết kế và chào bán sản phẩm phức tạp có thể làm mờ ranh giới giữa bảo hiểm và đầu tư. Đối với nhóm lao động phi chính thức và khu vực nông thôn, cần thúc đẩy các gói sản phẩm đơn giản, điều khoản dễ hiểu, phí phù hợp và kênh tiếp cận thuận tiện qua nền tảng số, hệ thống bưu chính hoặc các tổ chức xã hội ở cơ sở.

Thứ ba, cần tăng cường bảo vệ người tham gia và siết kỷ luật thị trường. Trọng tâm là chuẩn hóa quy trình tư vấn, bắt buộc đánh giá mức độ phù hợp của sản phẩm với nhu cầu và năng lực tài chính của khách hàng, chuẩn hóa ngôn ngữ giải thích điều khoản loại trừ và thiết lập cơ chế hậu kiểm đối với hồ sơ tư vấn. Cùng với đó, cần công khai hơn các chỉ số như tỷ lệ khiếu nại, tỷ lệ duy trì hợp đồng, thời gian chi trả quyền lợi và kết quả thanh tra theo từng nhóm vi phạm. Nghị định số 174/2024/NĐ-CP đã tạo ra khung xử phạt mạnh hơn; việc cần làm tiếp theo là thực thi nhất quán và liên tục.

Thứ tư, cần tạo động lực khuyến khích tài chính cho các sản phẩm bảo vệ và tiết kiệm dài hạn. Việt Nam nên nghiên cứu các ưu đãi thuế hợp lý đối với sản phẩm bảo hiểm nhân thọ thuần bảo vệ, sản phẩm hưu trí bổ sung và các hợp đồng dài hạn; đồng thời khuyến khích người sử dụng lao động tham gia đồng đóng góp cho chương trình hưu trí bổ sung hoặc bảo hiểm nhóm cho người lao động. Chính sách khuyến khích không nên dàn trải mà cần tập trung vào những sản phẩm có đóng góp rõ rệt cho mục tiêu an sinh.

Thứ năm, cần đẩy mạnh quản trị số trong quản lý nhà nước và trong cung ứng dịch vụ bảo hiểm. Hợp đồng điện tử, định danh số, xác thực số, chia sẻ dữ liệu giữa cơ quan quản lý với các cơ sở dữ liệu công có liên quan và xây dựng bảng điều khiển giám sát theo thời gian thực là những hướng đi cần sớm được thúc đẩy. Trong một thị trường mà hợp đồng có thể kéo dài hàng chục năm, quản lý thủ công và rời rạc không thể đáp ứng yêu cầu minh bạch, giám sát rủi ro và bảo vệ khách hàng.

Thứ sáu, cần nâng cao hiểu biết tài chính và truyền thông chính sách theo hướng phân biệt rạch ròi giữa bảo hiểm xã hội và bảo hiểm nhân thọ. Người dân cần hiểu rõ đâu là quyền lợi an sinh bắt buộc do Nhà nước tổ chức, đâu là giải pháp bảo vệ tài chính tự nguyện do doanh nghiệp cung cấp, sản phẩm nào thiên về bảo vệ, sản phẩm nào thiên về đầu tư - tích lũy, và cơ chế khiếu nại, giải quyết tranh chấp vận hành ra sao. Công tác này không thể chỉ giao cho doanh nghiệp bảo hiểm mà phải có sự tham gia của cơ quan quản lý, cơ sở giáo dục, tổ chức chính trị - xã hội và báo chí.

Thứ bảy, cần đổi mới bộ chỉ tiêu đánh giá hiệu quả chính sách. Không nên chỉ dựa vào doanh thu phí hay tốc độ tăng tài sản để đánh giá sự phát triển của thị trường bảo hiểm nhân thọ. Từ góc nhìn quản lý công, cần bổ sung các chỉ tiêu như tỷ lệ người dân được bảo vệ theo nhóm thu nhập và khu vực; tỷ lệ duy trì hợp đồng sau 2 năm và 5 năm; tỷ lệ khiếu nại được giải quyết đúng hạn; thời gian chi trả quyền lợi trung bình; và tỷ trọng các sản phẩm bảo vệ, hưu trí trong danh mục khai thác mới. Chỉ khi đo lường đúng, chính sách mới được điều chỉnh đúng.

KẾT LUẬN

Bảo hiểm nhân thọ ở Việt Nam là bảo hiểm thương mại, nhưng không vì thế mà đứng ngoài mục tiêu an sinh xã hội. Trong điều kiện hệ thống an sinh được thiết kế theo hướng đa tầng, bảo hiểm nhân thọ có thể trở thành một tầng bổ trợ tự nguyện quan trọng, góp phần bảo vệ thu nhập của hộ gia đình, tăng cường tích lũy dài hạn và hỗ trợ chuẩn bị tài chính cho tuổi già. Về mặt chủ trương và pháp lý, Việt Nam đã có nền tảng tương đối rõ với các nghị quyết của Đảng, Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022, Luật Bảo hiểm xã hội năm 2024 và Chiến lược phát triển thị trường bảo hiểm đến năm 2030.

Tuy nhiên, khoảng cách giữa định hướng chính sách và thực tiễn thị trường vẫn còn đáng kể. Cơ cấu sản phẩm chưa thật sự nghiêng về chức năng bảo vệ; niềm tin công chúng chưa vững; khuyến khích tài chính và hạ tầng quản trị còn hạn chế. Vì vậy, hướng đi hợp lý không phải là chạy theo tăng trưởng bằng mọi giá, mà là chuyển từ tư duy phát triển thị trường thuần túy sang tư duy phát triển thị trường vì mục tiêu an sinh, minh bạch và bao trùm. Chỉ khi bảo hiểm nhân thọ được định vị đúng, quản lý chặt và vận hành trên nền tảng niềm tin công chúng, lĩnh vực này mới có thể vừa là ngành kinh tế, vừa là thiết chế bổ trợ hữu ích cho ổn định xã hội.

Tài liệu tham khảo:

1. Ban Chấp hành Trung ương (2018). Nghị quyết số 28-NQ/TW ngày 23/5/2018 về cải cách chính sách bảo hiểm xã hội.

2. Ban Chấp hành Trung ương (2023). Nghị quyết số 42-NQ/TW ngày 24/11/2023 về tiếp tục đổi mới, nâng cao chất lượng chính sách xã hội đáp ứng yêu cầu sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong giai đoạn mới.

3. Bộ Tài chính (2023). Thông tư số 67/2023/TT-BTC ngày 2/11/2023 hướng dẫn một số điều của Luật Kinh doanh bảo hiểm và Nghị định số 46/2023/NĐ-CP.

4. Bộ Tài chính (2024). Kết luận thanh tra chuyên đề việc bán sản phẩm bảo hiểm qua tổ chức tín dụng.

5. Chính phủ (2016). Nghị định số 88/2016/NĐ-CP ngày 1/7/2016 về chương trình hưu trí bổ sung tự nguyện.

6. Chính phủ (2023). Nghị định số 46/2023/NĐ-CP ngày 1/7/2023 quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Kinh doanh bảo hiểm.

7. Chính phủ (2024). Nghị định số 174/2024/NĐ-CP ngày 31/12/2024 quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực kinh doanh bảo hiểm.

8. Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam (2025a). Một số hoạt động nổi bật của thị trường bảo hiểm Việt Nam cả năm 2024.

9. Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam (2025b). Tổng quan thị trường bảo hiểm Việt Nam 9 tháng đầu năm 2025.

10. Minh, N. T. B., Huyền, T. T. T., Vy, N. T. T., & Hoa, N. T. H. (2021). Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua bảo hiểm nhân thọ của khách hàng cá nhân tại TP. Hồ Chí Minh. Tạp chí Khoa học Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh - Kinh tế và Quản trị Kinh doanh, 16(2), 156-169. https://doi.org/10.46223/HCMCOUJS.econ.vi.16.2.961.2021

11. Quốc hội (2022). Luật Kinh doanh bảo hiểm số 08/2022/QH15 ngày 16/6/2022.

12. Quốc hội (2024). Luật bảo hiểm xã hội số 41/2024/QH15 ngày 29/6/2024.

13. Thủ tướng Chính phủ (2023). Quyết định số 07/QĐ-TTg ngày 5/1/2023 phê duyệt Chiến lược phát triển thị trường bảo hiểm Việt Nam đến năm 2030.

Ngày nhận bài: 25/2/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 31/3/2026; Ngày duyệt đăng: 2/4/2026

Các tin khác

Tiếp cận nông thôn đa chức năng trong phát triển du lịch làng nghề nông nghiệp Việt Nam

Tiếp cận nông thôn đa chức năng trong phát triển du lịch làng nghề nông nghiệp Việt Nam

Trong số các hướng chuyển đổi hiện nay, du lịch làng nghề được xem là một lựa chọn có nhiều tiềm năng, bởi nó đồng thời mở ra khả năng đa dạng hóa sinh kế, gia tăng giá trị sản phẩm địa phương, bảo tồn tri thức nghề và tái tạo bản sắc cộng đồng.
Xuất khẩu hàng hoá Việt Nam giai đoạn 2020-2025: Thực trạng và hàm ý chính sách

Xuất khẩu hàng hoá Việt Nam giai đoạn 2020-2025: Thực trạng và hàm ý chính sách

Xuất khẩu hàng hóa đã khẳng định vị thế là trụ cột then chốt, đóng vai trò "động lực tăng trưởng" có tính lan tỏa cao, góp phần quan trọng trong việc thúc đẩy GDP và duy trì sự ổn định vĩ mô.
Độ tin cậy trong định giá doanh nghiệp: Bằng chứng thực nghiệm về mô hình lý thuyết và tín hiệu thị trường

Độ tin cậy trong định giá doanh nghiệp: Bằng chứng thực nghiệm về mô hình lý thuyết và tín hiệu thị trường

Việc xác định chính xác giá trị nội tại của doanh nghiệp ảnh hưởng đến các quyết định đầu tư, chiến lược quản lý và đánh giá tín dụng.
Nhận thức green logistics và sẵn lòng chi trả của Gen Z trong thương mại điện tử

Nhận thức green logistics và sẵn lòng chi trả của Gen Z trong thương mại điện tử

Mặc dù thế hệ Z (Gen Z) được xem là nhóm người tiêu dùng có nhận thức môi trường cao, nhưng khoảng cách giữa nhận thức và hành vi chi trả thực tế vẫn tồn tại đáng kể.
Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định quay lại điểm đến du lịch Đồng Tháp của du khách

Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định quay lại điểm đến du lịch Đồng Tháp của du khách

Trong xu thế cạnh tranh gay gắt giữa các điểm đến du lịch hiên nay, việc duy trì và phát triển điểm đến du lịch đóng vai trò quan trọng và là một nhiệm vụ quan trọng của các nhà hoạch định.
Tác động của quản trị đổi mới sáng tạo xanh đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp thông qua vai trò trung gian của thực thi ESG: Nghiên cứu các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam

Tác động của quản trị đổi mới sáng tạo xanh đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp thông qua vai trò trung gian của thực thi ESG: Nghiên cứu các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu và áp lực từ các cam kết giảm phát thải quốc tế (tiêu chuẩn Net Zero, rào cản thuế carbon CBAM của EU), chuyển đổi xanh đã trở thành yêu cầu sống còn đối với các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam.
Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sản phẩm thời trang thể thao của Gen Z tại Việt Nam

Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sản phẩm thời trang thể thao của Gen Z tại Việt Nam

Sự phát triển của chuyển đổi số, thương mại điện tử và mạng xã hội đang làm thay đổi hành vi mua sắm của Gen Z. Trong đó, nhóm sản phẩm thời trang thể thao ngày càng được quan tâm nhờ xu hướng sống năng động, chú trọng sức khỏe và khả năng tiếp cận thông tin trực tuyến nhanh chóng.
Tác động của GenAI đến hành vi tìm kiếm thông tin trước mua của người tiêu dùng: Hàm ý quản trị thương hiệu đối với doanh nghiệp

Tác động của GenAI đến hành vi tìm kiếm thông tin trước mua của người tiêu dùng: Hàm ý quản trị thương hiệu đối với doanh nghiệp

Nghiên cứu này phân tích tác động của trí tuệ nhân tạo tạo sinh (GenAI) đối với hành vi tìm kiếm thông tin trước mua của người tiêu dùng và rút ra các hàm ý đối với quản trị thương hiệu cho doanh nghiệp trong bối cảnh chuyển đổi số tại Việt Nam.
Hiệu quả công việc của nhân sự kế toán trong bối cảnh chuyển đổi số tại các doanh nghiệp ở TP. Hồ Chí Minh và những các yếu tố tác động

Hiệu quả công việc của nhân sự kế toán trong bối cảnh chuyển đổi số tại các doanh nghiệp ở TP. Hồ Chí Minh và những các yếu tố tác động

Chuyển đổi số đang làm thay đổi hoạt động kế toán, đặt ra yêu cầu đánh giá các yếu tố công nghệ ảnh hưởng đến hiệu quả công việc của nhân sự kế toán tại doanh nghiệp TP. Hồ Chí Minh.
Phát triển kinh tế tuần hoàn dưới góc nhìn lý luận tái sản xuất của C. Mác

Phát triển kinh tế tuần hoàn dưới góc nhìn lý luận tái sản xuất của C. Mác

Mặc dù khái niệm kinh tế tuần hoàn xuất hiện trong bối cảnh hiện đại, song có thể bắt gặp tư tưởng sản xuất tuần hoàn, liên tục trong lý luận tái sản xuất xã hội của C. Mác.