Liên kết vùng trong phát triển logistics: Cách tiếp cận quản trị công và chính sách kinh tế

Nghiên cứu - Trao đổi 20:44 | 25/06/2026
Liên kết vùng trong phát triển logistics không chỉ là yêu cầu về kết nối hạ tầng, mà còn là vấn đề quản trị công và chính sách kinh tế, gắn với cơ chế điều phối giữa trung ương và địa phương, sự phối hợp giữa khu vực công và tư, cũng như việc phân bổ nguồn lực theo không gian kinh tế vùng.

Nguyễn Thành Hưng

Trường Đại học Thái Bình Dương

Email: [email protected]

Tóm tắt

Bài viết phân tích liên kết vùng trong phát triển logistics từ cách tiếp cận quản trị công và chính sách kinh tế. Trong bối cảnh logistics giữ vai trò ngày càng quan trọng đối với năng lực cạnh tranh quốc gia và vùng kinh tế, liên kết vùng trở thành yêu cầu cần thiết nhằm giảm chi phí, tối ưu hóa phân bổ nguồn lực và nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng. Bài viết làm rõ cơ sở lý thuyết về liên kết vùng, logistics, quản trị công và chính sách kinh tế; đồng thời nhận diện các vấn đề đặt ra như tư duy quản lý theo địa giới hành chính, hạ tầng thiếu đồng bộ, chi phí logistics cao và hạn chế trong chia sẻ dữ liệu, lợi ích, trách nhiệm. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất các khuyến nghị nhằm thúc đẩy liên kết vùng trong phát triển logistics.

Từ khóa: Chính sách kinh tế, liên kết vùng, logistics, quản trị công, Việt Nam

Abstract

The article analyzes regional connectivity in logistics development from the perspectives of public governance and economic policy. In the context of logistics playing an increasingly important role in enhancing national and regional economic competitiveness, regional connectivity has become a necessary requirement for reducing costs, optimizing resource allocation, and improving supply chain efficiency. The study clarifies the theoretical foundations of regional connectivity, logistics, public governance, and economic policy. It also identifies key challenges, including administrative boundary-based management thinking, lack of synchronized infrastructure, high logistics costs, and limitations in data sharing as well as in the allocation of benefits and responsibilities among stakeholders. Based on these findings, the article proposes policy recommendations to promote regional connectivity in logistics development.

Keywords: Economic policy, regional connectivity, logistics, public governance, Viet Nam

GIỚI THIỆU

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng, logistics ngày càng trở thành yếu tố then chốt quyết định năng lực cạnh tranh của quốc gia và từng vùng kinh tế. Đối với Việt Nam, yêu cầu phát triển logistics càng trở nên cấp thiết khi nền kinh tế có độ mở lớn, phụ thuộc mạnh vào lưu chuyển hàng hóa, xuất nhập khẩu và chuỗi cung ứng toàn cầu. Năm 2024, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam đạt khoảng 405,53 tỷ USD, nhập khẩu đạt 380,76 tỷ USD, tạo thặng dư thương mại khoảng 24,77 tỷ USD. Điều này cho thấy vai trò đặc biệt quan trọng của hệ thống logistics trong việc duy trì tốc độ tăng trưởng và năng lực thương mại của nền kinh tế (Khanh Vu và Phuong Nguyen, 2025). Tuy nhiên, chi phí logistics của Việt Nam vẫn còn cao, được ghi nhận khoảng 18% GDP, trong khi mục tiêu đặt ra là giảm xuống khoảng 15% GDP nhằm nâng cao sức cạnh tranh của doanh nghiệp và nền kinh tế (Vietnam News, 2024).

Từ góc độ phát triển vùng, logistics không thể được tổ chức hiệu quả nếu chỉ dựa trên phạm vi từng địa phương riêng lẻ. Hệ thống cảng biển, cảng cạn, sân bay, khu công nghiệp, trung tâm phân phối, cửa khẩu và mạng lưới vận tải đều có tính liên thông vượt qua ranh giới hành chính. Vì vậy, liên kết vùng trong phát triển logistics không chỉ là yêu cầu về kết nối hạ tầng, mà còn là vấn đề quản trị công và chính sách kinh tế, gắn với cơ chế điều phối giữa trung ương và địa phương, sự phối hợp giữa khu vực công và tư, cũng như việc phân bổ nguồn lực theo không gian kinh tế vùng. Từ thực tiễn đó, bài viết tập trung phân tích liên kết vùng trong phát triển logistics dưới cách tiếp cận quản trị công và chính sách kinh tế, qua đó nhận diện những vấn đề đặt ra và đề xuất các khuyến nghị giải pháp phù hợp.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

Liên kết vùng trong phát triển kinh tế

Liên kết vùng là quá trình phối hợp giữa các địa phương trong cùng một không gian phát triển nhằm khai thác lợi thế so sánh, bổ sung nguồn lực và nâng cao hiệu quả phát triển chung. Trong bối cảnh hiện nay, vùng không chỉ được hiểu như một đơn vị lãnh thổ, mà còn là một không gian kinh tế được hình thành bởi mạng lưới hạ tầng, dòng hàng hóa, lao động, vốn, thông tin và thể chế. Vì vậy, liên kết vùng có vai trò khắc phục tình trạng phát triển phân tán, cạnh tranh cục bộ giữa các địa phương và thiếu đồng bộ trong phân bổ nguồn lực.

Đối với lĩnh vực logistics, liên kết vùng càng có ý nghĩa quan trọng vì hiệu quả logistics không phụ thuộc vào một địa phương riêng lẻ, mà phụ thuộc vào mức độ kết nối của toàn bộ mạng lưới sản xuất, vận tải, kho bãi, cảng biển, cảng cạn và thị trường tiêu thụ. Các nghiên cứu gần đây cho thấy, logistics có quan hệ chặt chẽ với tăng trưởng kinh tế và năng lực cạnh tranh vùng, trong đó sự thiếu đồng bộ về hạ tầng và chính sách có thể làm giảm hiệu quả phối hợp tổng thể (Binh và cộng sự, 2023; Dwivedi và cộng sự, 2024).

Logistics và vai trò của logistics trong phát triển vùng

Logistics là hệ thống tổ chức, quản lý và tối ưu hóa dòng lưu chuyển hàng hóa, dịch vụ, thông tin và nguồn lực từ nơi sản xuất đến nơi tiêu dùng. Trong phát triển vùng, logistics giữ vai trò kết nối các khu công nghiệp, trung tâm sản xuất, cảng biển, cảng hàng không, cửa khẩu, trung tâm phân phối và thị trường tiêu thụ. Do đó, logistics không chỉ là hoạt động vận tải hay kho bãi, mà là một cấu phần quan trọng của năng lực cạnh tranh vùng.

Một hệ thống logistics hiệu quả giúp giảm chi phí giao dịch, rút ngắn thời gian lưu chuyển hàng hóa, mở rộng thị trường và nâng cao khả năng tham gia của doanh nghiệp vào chuỗi giá trị. Ngược lại, khi hạ tầng logistics thiếu liên thông, thủ tục hành chính phức tạp hoặc dịch vụ logistics kém phát triển, chi phí kinh doanh sẽ tăng lên và làm suy giảm năng lực cạnh tranh của vùng. Nghiên cứu về các rào cản phát triển logistics tại Việt Nam cho thấy, những hạn chế về thủ tục, vốn đầu tư hạ tầng và khả năng tiếp cận nguồn lực của doanh nghiệp là các yếu tố đáng chú ý cản trở sự phát triển của hệ thống logistics (Binh và cộng sự, 2023).

Quản trị công và chính sách kinh tế trong liên kết vùng logistics

Từ góc độ quản trị công, liên kết vùng trong phát triển logistics là vấn đề quản trị đa cấp, đa ngành và đa chủ thể. Hoạt động logistics liên quan đồng thời đến quy hoạch giao thông, đầu tư công, đất đai, thương mại, công nghiệp, chuyển đổi số và phát triển doanh nghiệp. Vì vậy, nếu mỗi địa phương tự xây dựng chính sách riêng mà thiếu cơ chế điều phối chung, hệ thống logistics dễ rơi vào tình trạng phân mảnh, trùng lặp đầu tư và cạnh tranh cục bộ.

Tiếp cận quản trị công nhấn mạnh vai trò kiến tạo, điều phối và bảo đảm lợi ích công của nhà nước. Nhà nước không chỉ ban hành chiến lược hoặc quy hoạch, mà còn cần thiết lập cơ chế phối hợp giữa trung ương, địa phương, doanh nghiệp và các tổ chức trung gian. Uyar và cộng sự (2021) cho thấy, chất lượng quản trị công có mối liên hệ đáng kể với hiệu quả logistics, qua đó nhấn mạnh vai trò của thể chế, năng lực điều hành và môi trường quản trị trong phát triển logistics.

Từ góc độ chính sách kinh tế, liên kết vùng logistics hướng đến mục tiêu giảm chi phí giao dịch, tối ưu hóa phân bổ nguồn lực và nâng cao năng lực cạnh tranh của toàn vùng. Chính sách phát triển logistics vì vậy cần vượt khỏi tư duy địa phương đơn lẻ, chuyển sang tư duy không gian kinh tế vùng, trong đó hạ tầng, dịch vụ, dữ liệu, đầu tư và cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp được thiết kế theo hướng bổ trợ lẫn nhau.

Khung phân tích của nghiên cứu

Từ các cơ sở trên, bài viết tiếp cận liên kết vùng trong phát triển logistics theo 3 trụ cột chính: chủ thể liên kết, cơ chế phối hợp và công cụ chính sách. Chủ thể liên kết bao gồm chính quyền trung ương, chính quyền địa phương, doanh nghiệp logistics, hiệp hội ngành nghề và các tổ chức hỗ trợ. Cơ chế phối hợp thể hiện qua quy hoạch vùng, đầu tư hạ tầng liên vùng, chia sẻ dữ liệu, phân bổ nguồn lực và xử lý xung đột lợi ích. Công cụ chính sách bao gồm chính sách đầu tư công, chính sách đất đai, chính sách phát triển hạ tầng logistics, chính sách hỗ trợ doanh nghiệp, chính sách chuyển đổi số và cơ chế hợp tác công - tư (PPP).

Trong nghiên cứu này, liên kết vùng trong phát triển logistics được hiểu là quá trình phối hợp giữa các địa phương và các chủ thể liên quan nhằm tổ chức hiệu quả mạng lưới hạ tầng, dịch vụ, dòng hàng hóa, thông tin và chính sách trong một không gian kinh tế vùng. Đây là nền tảng để phân tích những vấn đề đặt ra đối với liên kết vùng trong phát triển logistics từ góc độ quản trị công và chính sách kinh tế.

NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA ĐỐI VỚI LIÊN KẾT VÙNG TRONG PHÁT TRIỂN LOGISTICS TỪ GÓC ĐỘ QUẢN TRỊ CÔNG VÀ CHÍNH SÁCH KINH TẾ

Tiếp cận từ góc độ quản trị công và chính sách kinh tế cho thấy, liên kết vùng trong phát triển logistics không chỉ là bài toán kết nối hạ tầng, mà còn là vấn đề điều phối thể chế, phân bổ nguồn lực và hài hòa lợi ích giữa các địa phương. Trên cơ sở đó, có thể nhận diện một số vấn đề đặt ra như sau:

Thứ nhất, liên kết vùng trong phát triển logistics còn chịu tác động bởi tư duy quản lý theo địa giới hành chính.

Logistics là lĩnh vực có tính liên thông cao, gắn với mạng lưới cảng biển, cảng cạn, sân bay, khu công nghiệp, trung tâm phân phối, cửa khẩu và thị trường tiêu thụ. Tuy nhiên, trong thực tiễn quản lý, mỗi địa phương thường có xu hướng xây dựng quy hoạch, thu hút đầu tư và phát triển hạ tầng logistics theo lợi ích riêng. Điều này dễ dẫn đến tình trạng phân tán nguồn lực, trùng lặp dự án và thiếu sự bổ trợ giữa các địa phương trong cùng vùng.

Từ góc độ quản trị công, vấn đề đặt ra là cần chuyển từ mô hình quản lý “theo địa phương” sang mô hình điều phối “theo không gian kinh tế vùng”, trong đó trung ương, địa phương và doanh nghiệp cùng tham gia vào một cơ chế phối hợp có tính ràng buộc hơn. Các nghiên cứu về hiệu quả logistics cũng cho thấy chất lượng quản trị công có liên hệ đáng kể với hiệu quả logistics, qua đó nhấn mạnh vai trò của thể chế và năng lực điều phối trong phát triển logistics (Uyar và cộng sự, 2021).

Thứ hai, hạ tầng logistics liên vùng chưa thật sự đồng bộ với yêu cầu phát triển chuỗi cung ứng hiện đại.

Một hệ thống logistics hiệu quả không chỉ cần hạ tầng giao thông riêng lẻ, mà cần sự kết nối thông suốt giữa đường bộ, đường thủy, đường sắt, hàng không, cảng biển và trung tâm logistics. Việt Nam đã có nhiều nỗ lực đầu tư hạ tầng, song điểm nghẽn lớn vẫn nằm ở khả năng kết nối giữa các phương thức vận tải và giữa các trung tâm sản xuất với đầu mối xuất nhập khẩu. Theo World Bank )2023), Chỉ số Hiệu quả Logistics (LPI) năm 2023 cho phép so sánh năng lực logistics của 139 quốc gia, qua đó phản ánh logistics là công cụ quan trọng để nhận diện thách thức và cơ hội trong thương mại quốc tế. Đối với Việt Nam, LPI năm 2023 đạt 3,3 điểm, cao hơn mức 3,27 của năm 2018, nhưng thứ hạng giảm xuống vị trí 43 so với vị trí 39 năm 2018; điều này cho thấy cải thiện về điểm số chưa đủ nếu tốc độ cải cách và kết nối hạ tầng chậm hơn các quốc gia cạnh tranh trong khu vực.

Thứ ba, chi phí logistics còn cao, tạo áp lực đối với năng lực cạnh tranh vùng và quốc gia.

Từ góc độ chính sách kinh tế, liên kết vùng logistics phải hướng đến mục tiêu giảm chi phí giao dịch, rút ngắn thời gian vận chuyển hàng hóa và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Tuy nhiên, chi phí logistics của Việt Nam vẫn là vấn đề lớn. Tại Diễn đàn Logistics Việt Nam 2024, lãnh đạo Chính phủ nhấn mạnh yêu cầu đưa chi phí logistics xuống còn khoảng 15% GDP trong năm sau để hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng cao hơn; một số nguồn tin kinh tế cũng ghi nhận mức chi phí hiện tại được nhắc đến khoảng 18% GDP. Điều này cho thấy, vấn đề không chỉ nằm ở doanh nghiệp logistics, mà còn ở thiết kế chính sách: nếu quy hoạch hạ tầng, thủ tục hành chính, vận tải đa phương thức và phân bổ trung tâm logistics không được điều phối theo vùng, chi phí toàn chuỗi sẽ tiếp tục cao.

Thứ tư, cơ chế chia sẻ dữ liệu, lợi ích và trách nhiệm giữa các chủ thể còn hạn chế.

Liên kết vùng logistics không thể vận hành hiệu quả nếu thiếu dữ liệu chung về luồng hàng, năng lực kho bãi, cảng cạn, phương tiện vận tải, điểm nghẽn hạ tầng và nhu cầu của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, khi lợi ích từ hạ tầng logistics phân bổ không đều giữa các địa phương, các bên có thể thiếu động lực phối hợp thực chất. Vì vậy, vấn đề đặt ra là phải hình thành cơ chế chia sẻ dữ liệu, chia sẻ lợi ích và phân định trách nhiệm rõ ràng giữa Nhà nước trung ương, chính quyền địa phương, doanh nghiệp logistics và các hiệp hội ngành nghề.

Trong bối cảnh kinh tế Việt Nam phụ thuộc lớn vào xuất nhập khẩu, với kim ngạch xuất khẩu năm 2024 đạt khoảng 405,53 tỷ USD và nhập khẩu đạt khoảng 380,76 tỷ USD, yêu cầu nâng cao hiệu quả logistics liên vùng càng trở nên cấp thiết để duy trì năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ GIẢI PHÁP

Kết luận

Liên kết vùng trong phát triển logistics là yêu cầu tất yếu nhằm nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực, giảm chi phí logistics và tăng năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Từ cách tiếp cận quản trị công và chính sách kinh tế, có thể thấy vấn đề cốt lõi không chỉ nằm ở đầu tư hạ tầng, mà còn ở năng lực điều phối thể chế, sự đồng bộ trong quy hoạch, cơ chế chia sẻ dữ liệu, phân bổ lợi ích và sự tham gia của khu vực tư nhân. Vì vậy, phát triển logistics theo tư duy vùng cần được đặt trong một hệ sinh thái liên kết rộng hơn, nơi các địa phương không vận hành như những đơn vị tách biệt, mà cùng tham gia vào mạng lưới bổ trợ, phối hợp và tạo giá trị chung.

Tuy nhiên, bài viết vẫn có một số hạn chế nhất định, chủ yếu tiếp cận vấn đề ở góc độ lý luận và phân tích chính sách, chưa đi sâu vào đo lường định lượng mức độ liên kết vùng hoặc đánh giá cụ thể từng vùng kinh tế. Trong các nghiên cứu tiếp theo, có thể mở rộng theo hướng xây dựng bộ chỉ tiêu đánh giá hiệu quả liên kết vùng logistics, so sánh giữa các vùng kinh tế trọng điểm hoặc phân tích sâu vai trò của chuyển đổi số, vận tải đa phương thức và hợp tác công - tư trong nâng cao hiệu quả logistics vùng. Những hướng nghiên cứu này sẽ góp phần cung cấp thêm cơ sở thực chứng cho quá trình hoàn thiện chính sách phát triển logistics ở Việt Nam trong giai đoạn tới.

Khuyến nghị giải pháp

Từ những vấn đề đặt ra, việc thúc đẩy liên kết vùng trong phát triển logistics cần được tiếp cận đồng thời từ 2 phương diện: nâng cao hiệu lực quản trị công và hoàn thiện chính sách kinh tế theo tư duy vùng. Các giải pháp không nên chỉ dừng lại ở đầu tư hạ tầng, mà cần hướng đến xây dựng một hệ sinh thái logistics liên vùng có khả năng phối hợp, chia sẻ nguồn lực và tạo giá trị chung.

Một là, hoàn thiện cơ chế điều phối vùng trong phát triển logistics. Cần xây dựng cơ chế điều phối đủ mạnh để kết nối các địa phương trong cùng vùng, tránh tình trạng mỗi địa phương tự phát triển logistics theo lợi ích riêng. Cơ chế này cần làm rõ vai trò của trung ương, chính quyền địa phương, doanh nghiệp và hiệp hội ngành nghề trong quy hoạch, đầu tư và vận hành hệ thống logistics. Đặc biệt, cần chuyển từ tư duy “quản lý theo địa giới hành chính” sang tư duy “quản trị theo không gian kinh tế vùng”, trong đó các quyết định về cảng biển, cảng cạn, trung tâm logistics, khu công nghiệp và hạ tầng giao thông được đặt trong một mạng lưới liên kết chung.

Hai là, đồng bộ hóa quy hoạch và hạ tầng logistics liên vùng. Phát triển logistics cần gắn với quy hoạch giao thông, công nghiệp, thương mại, đô thị và cửa khẩu, thay vì tách rời thành từng dự án riêng lẻ. Nhà nước nên ưu tiên các công trình có khả năng tạo kết nối vùng như hành lang vận tải, tuyến kết nối cảng biển - khu công nghiệp - trung tâm logistics, cảng cạn, kho bãi trung chuyển và hệ thống vận tải đa phương thức. Đồng thời, cần hạn chế tình trạng địa phương nào cũng muốn xây trung tâm logistics riêng nhưng thiếu tính bổ trợ, dẫn đến lãng phí nguồn lực và làm giảm hiệu quả toàn vùng.

Ba là, thiết kế chính sách kinh tế theo hướng giảm chi phí logistics và nâng cao năng lực cạnh tranh vùng. Các chính sách về đầu tư công, đất đai, thuế, phí, tín dụng và thu hút doanh nghiệp logistics cần được thiết kế theo hướng khuyến khích các dự án có tác động liên vùng. Nên ưu tiên những dự án giúp rút ngắn thời gian vận chuyển, giảm chi phí lưu kho, tăng khả năng kết nối vận tải đa phương thức và hỗ trợ doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng. Bên cạnh đó, cần đơn giản hóa thủ tục hành chính, đẩy mạnh số hóa quy trình hải quan, vận tải và cấp phép, bởi chi phí logistics không chỉ phát sinh từ hạ tầng yếu mà còn từ thời gian chờ đợi, thủ tục phức tạp và thiếu minh bạch thông tin.

Bốn là, xây dựng cơ chế chia sẻ dữ liệu, lợi ích và trách nhiệm giữa các chủ thể. Liên kết vùng chỉ bền vững khi các địa phương và doanh nghiệp có động lực phối hợp thực chất. Vì vậy, cần hình thành cơ sở dữ liệu logistics dùng chung về luồng hàng, năng lực vận tải, kho bãi, cảng cạn, trung tâm phân phối, chi phí logistics và các điểm nghẽn trong chuỗi cung ứng. Dữ liệu này giúp chính quyền ra quyết định chính xác hơn, doanh nghiệp tối ưu hoạt động tốt hơn và các địa phương phối hợp hiệu quả hơn. Đồng thời, cần có cơ chế chia sẻ lợi ích giữa các địa phương trong những dự án logistics liên vùng, tránh tình trạng nơi chịu chi phí đầu tư lớn nhưng lợi ích kinh tế lại phân bổ không tương xứng.

Năm là, thúc đẩy PPP và nâng cao năng lực quản trị của chính quyền địa phương. Nhà nước giữ vai trò kiến tạo thể chế, quy hoạch và đầu tư hạ tầng nền tảng, trong khi doanh nghiệp là chủ thể trực tiếp vận hành dịch vụ logistics. Do đó, cần mở rộng phương thức PPP trong phát triển cảng cạn, trung tâm logistics, kho bãi thông minh, nền tảng số và dịch vụ vận tải đa phương thức. Cùng với đó, chính quyền địa phương cần nâng cao năng lực phân tích chính sách, quản trị dữ liệu, đối thoại với doanh nghiệp và phối hợp liên địa phương. Khi chính quyền hiểu logistics như một cấu phần của phát triển kinh tế vùng, thay vì chỉ là dịch vụ vận tải, chính sách đưa ra sẽ có tính chiến lược và thực tiễn hơn.

Tài liệu tham khảo:

1. Binh, N. T., Anh, L. T., Thao, T. T., & Truc, L. T. (2023). Barriers affecting the development of logistics systems in Vietnam in the period 2015-2021. Journal of Science and Technology - The University of Danang, 21(6.1), 75-82. https://doi.org/10.31130/ud-jst.2023.399E

2. Dwivedi, G., Parashar, P., & Jain, P. (2024). Logistics performance and economic growth in developing economies within the framework of Industry 5.0. Proceedings of the 2024 International Conference on Logistics and Industrial Engineering. https://doi.org/10.1109/ICLIE61478.2024.11015388

3. Khanh Vu and Phuong Nguyen (2025). Vietnam’s 2024 GDP growth accelerates to 7.09%, driven by strong exports. https://www.reuters.com/markets/asia/vietnam-2024-gdp-growth-quickens-709-2025-01-06/

4. Uyar, A., Fernandes, V., & Kuzey, C. (2021). The mediating role of corporate governance between public governance and logistics performance: International evidence. Transport Policy, 109, 37-47. https://doi.org/10.1016/j.tranpol.2021.05.023

5. Vietnam News (2024). Reduce logistics costs to boost GDP an essential task: PM. https://vietnamnews.vn/economy/1688189/reduce-logistics-costs-to-boost-gdp-an-essential-task-pm.html

6. World Bank (2023). Logistics Performance Index 2023. https://lpi.worldbank.org/

Ngày nhận bài: 19/4/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 23/5/2026; Ngày duyệt đăng: 24/6/2026

Các tin khác

Phát triển kinh tế gắn với xây dựng tiềm lực quốc phòng ở TP. Hà Nội: Thực trạng và giải pháp

Phát triển kinh tế gắn với xây dựng tiềm lực quốc phòng ở TP. Hà Nội: Thực trạng và giải pháp

Trong thời gian qua, việc phát triển kinh tế gắn với xây dựng tiềm lực quốc phòng trên địa bàn TP. Hà Nội đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng.
Vai trò của kế toán quản trị trong xây dựng chiến lược định giá bán sản phẩm tại các doanh nghiệp dệt may Việt Nam

Vai trò của kế toán quản trị trong xây dựng chiến lược định giá bán sản phẩm tại các doanh nghiệp dệt may Việt Nam

Đối với các doanh nghiệp sản xuất, đặc biệt là doanh nghiệp dệt may, chiến lược định giá bán không chỉ quyết định khả năng tiêu thụ sản phẩm mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận, vị thế cạnh tranh và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Phát triển nguồn nhân lực số ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp

Phát triển nguồn nhân lực số ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp

Phát triển nguồn nhân lực số không chỉ đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số mà còn có ý nghĩa quan trọng trong thúc đẩy phát triển kinh tế số và thực hiện các mục tiêu phát triển đất nước.
Kinh tế số - Động lực thúc đẩy phát triển khu vực kinh tế tư nhân ở vùng Trung Bộ và Tây Nguyên

Kinh tế số - Động lực thúc đẩy phát triển khu vực kinh tế tư nhân ở vùng Trung Bộ và Tây Nguyên

Vùng Trung Bộ và Tây Nguyên có không gian kinh tế rộng, cơ cấu ngành đa dạng với các lĩnh vực có nhiều tiềm năng như: công nghiệp, dịch vụ, du lịch, logistics, nông nghiệp công nghệ cao và năng lượng tái tạo. Những năm gần đây, kinh tế số và khu vực kinh tế tư nhân tại nhiều địa phương trong Vùng đã có những bước phát triển tích cực.
Vai trò hai mặt của nhà đầu tư tổ chức đối với tính ổn định của thị trường chứng khoán Việt Nam

Vai trò hai mặt của nhà đầu tư tổ chức đối với tính ổn định của thị trường chứng khoán Việt Nam

Với lợi thế về quy mô vốn, năng lực phân tích và quản trị rủi ro, các quỹ đầu tư, doanh nghiệp bảo hiểm, quỹ hưu trí và các định chế đầu tư chuyên nghiệp nắm giữ tỷ trọng ngày càng lớn trên thị trường chứng khoán, góp phần nâng cao hiệu quả phân bổ vốn và phản ánh mức độ phát triển của thị trường tài chính.
Thực trạng chuyển đổi số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam và một số đề xuất, kiến nghị

Thực trạng chuyển đổi số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam và một số đề xuất, kiến nghị

Sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, điện toán đám mây và công nghệ tài chính đã làm thay đổi căn bản phương thức cung ứng dịch vụ tài chính ngân hàng toàn cầu. Tại Việt Nam, chuyển đổi số trong lĩnh vực ngân hàng đã trở thành điều kiện tồn tại và phát triển của mỗi tổ chức tín dụng.
Đề xuất mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển du lịch biển đảo tại tỉnh An Giang

Đề xuất mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển du lịch biển đảo tại tỉnh An Giang

Du lịch biển đảo là một bộ phận quan trọng của kinh tế du lịch và kinh tế biển, có khả năng tạo ra giá trị gia tăng thông qua lưu trú, vận tải, ẩm thực, vui chơi giải trí, thương mại, dịch vụ sáng tạo và tiêu dùng văn hóa.
Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quản lý, bảo vệ rừng tại Khu Bảo tồn thiên nhiên - Văn hóa Đồng Nai

Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quản lý, bảo vệ rừng tại Khu Bảo tồn thiên nhiên - Văn hóa Đồng Nai

Trong những năm gần đây, chủ trương của Đảng và Nhà nước về công tác cán bộ tiếp tục được cụ thể hóa và hoàn thiện. Đặc biệt, trong lĩnh vực lâm nghiệp, nhiều văn bản quy phạm pháp luật đã được ban hành, tạo hành lang pháp lý quan trọng cho việc phát triển nguồn nhân lực trong lĩnh vực quản lý bảo vệ rừng.
Tác động của chuyển đổi số đến giá trị doanh nghiệp: Nghiên cứu thực nghiệm ngành logistics tại Việt Nam

Tác động của chuyển đổi số đến giá trị doanh nghiệp: Nghiên cứu thực nghiệm ngành logistics tại Việt Nam

Chuyển đổi số thông qua việc áp dụng hệ thống quản trị kho bãi, quản lý vận tải, định vị tự động và dữ liệu lớn… được xem là giải pháp mang tính chiến lược để các doanh nghiệp logistics cắt giảm chi phí và tăng cường năng lực cạnh tranh.
Cấu trúc vốn của các doanh nghiệp dệt may niêm yết tại Việt Nam: Các nhân tố ảnh hưởng và hàm ý quản trị

Cấu trúc vốn của các doanh nghiệp dệt may niêm yết tại Việt Nam: Các nhân tố ảnh hưởng và hàm ý quản trị

Cấu trúc vốn là một trong những vấn đề trung tâm của quản trị tài chính doanh nghiệp, phản ánh mối quan hệ giữa vốn vay và vốn chủ sở hữu trong quá trình tài trợ cho tài sản và hoạt động sản xuất kinh doanh. Việc lựa chọn cấu trúc vốn hợp lý có ảnh hưởng đến chi phí sử dụng vốn, khả năng sinh lời, mức độ tự chủ tài chính, khả năng thanh toán và rủi ro tài chính của doanh nghiệp.