“Tẩy xanh” trong các dự án FDI tại Việt Nam: Nhận diện rủi ro và các hàm ý chính sách
TS. Nguyễn Huy Oanh
Trường Đại học Trưng Vương
Tóm tắt
Nghiên cứu này nhằm nhận diện các hình thức biểu hiện, phân tích các rủi ro đa chiều và xác định những “lỗ hổng” trong quản lý nhà nước tạo điều kiện cho hành vi “tẩy xanh” trong hoạt động của các dự án FDI tại Việt Nam. Sử dụng phương pháp định tính, nghiên cứu tiến hành phân tích tại bàn các nguồn dữ liệu thứ cấp. Kết quả chỉ ra rằng, “tẩy xanh” là một rủi ro hiện hữu, biểu hiện qua các hình thức tinh vi như che giấu sự đánh đổi, diễn đạt mơ hồ và thiếu bằng chứng. Nguyên nhân sâu xa bắt nguồn từ các “lỗ hổng” mang tính cấu trúc trong quản lý nhà nước: sự thiếu vắng một Hệ thống phân loại xanh cấp quốc gia, năng lực thẩm định công nghệ còn hạn chế, công tác hậu kiểm yếu kém với chế tài chưa đủ sức răn đe. Từ đó, nghiên cứu đề xuất các hàm ý chính sách mang tính hệ thống, nhấn mạnh vào việc khẩn trương xây dựng và ban hành Hệ thống phân loại xanh, nâng cao năng lực thực thi và hiện đại hóa công tác giám sát, tăng cường chế tài xử phạt, thúc đẩy cơ chế minh bạch thông tin, giám sát của bên thứ ba và xã hội.
Từ khóa: Tẩy xanh, FDI xanh, quản lý nhà nước, rủi ro chính sách
Summary
This study advances a comprehensive analytical framework to identify the manifestations, examine the multidimensional risks, and diagnose the governance “blind spots” that enable greenwashing practices within foreign direct investment (FDI) projects in Viet Nam. Adopting a qualitative research design, the study undertakes a desk-based analysis of secondary data sources. The findings reveal that greenwashing constitutes a systemic and non-trivial risk, taking increasingly sophisticated forms such as the concealment of environmental trade-offs, the use of strategically ambiguous disclosures, and the absence of verifiable evidence. These practices are underpinned by structural weaknesses in public governance, most notably the lack of a nationally standardized green taxonomy, limited technological appraisal capacity among regulatory authorities, and ineffective post-approval monitoring mechanisms coupled with sanction regimes that lack sufficient deterrent power. In response, the study articulates a set of integrated policy implications, calling for the expedited establishment of a national green taxonomy, the strengthening of regulatory enforcement and the digitalization of monitoring systems, the escalation of punitive measures, and the institutionalization of transparency, third-party verification, and societal oversight mechanisms.
Keywords: Greenwashing, green FDI, public governance, policy risk
GIỚI THIỆU
Việc chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng xanh và bền vững đã trở thành một định hướng chiến lược xuyên suốt, thể hiện qua những cam kết quốc tế mạnh mẽ của Việt Nam tại Hội nghị lần thứ 26 các bên tham gia Công ước khung của Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu (COP26) và được cụ thể hóa trong các chính sách vĩ mô như Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030 (Thủ tướng Chính phủ, 2021). Trong bối cảnh đó, chính sách thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) cũng chứng kiến một sự dịch chuyển mang tính bước ngoặt, từ việc ưu tiên số lượng sang sàng lọc, lựa chọn các dự án "thế hệ mới" có chất lượng, công nghệ cao và thân thiện với môi trường. Dòng vốn FDI xanh được xác định là nguồn lực then chốt, không chỉ góp phần vào tăng trưởng kinh tế mà còn hỗ trợ chuyển giao công nghệ, nâng cao năng lực quản trị và hiện thực hóa các mục tiêu phát triển bền vững của quốc gia.
Tuy nhiên, song hành với những kỳ vọng tích cực là sự gia tăng của một rủi ro tiềm ẩn, khó lường và ngày càng phổ biến: hiện tượng “tẩy xanh”. Về mặt học thuật, “tẩy xanh” được định nghĩa là hành vi phổ biến thông tin sai lệch của một tổ chức nhằm thể hiện một hình ảnh có trách nhiệm với môi trường trước công chúng (Delmas và Burbano, 2011). Trong lĩnh vực FDI, hành vi này biểu hiện qua việc các nhà đầu tư cường điệu hóa hoặc trình bày sai lệch các thuộc tính "xanh" của dự án nhằm tận dụng các chính sách ưu đãi, sự ủng hộ của chính quyền và xã hội, trong khi bản chất công nghệ, quy trình sản xuất hoặc tác động tổng thể vẫn tiềm ẩn nguy cơ gây hại cho môi trường. Vấn đề này tạo ra một nghịch lý chính sách: nỗ lực thu hút FDI xanh lại có thể vô tình mở đường cho các dự án "nâu" đội lốt "xanh", gây ra tình trạng bất đối xứng thông tin nghiêm trọng giữa nhà đầu tư và cơ quan quản lý nhà nước (Marquis và Toffel, 2012).
Các nghiên cứu tại Việt Nam về FDI và môi trường trước đây thường tập trung vào những tác động ô nhiễm hữu hình hoặc rào cản trong thực thi chính sách môi trường nói chung. Đồng thời, các nghiên cứu về “tẩy xanh” trên thế giới lại chủ yếu tiếp cận từ góc độ marketing và hành vi người tiêu dùng (TerraChoice, 2010). Điểm mới và cũng là sự cần thiết cấp bách của nghiên cứu này nằm ở việc kết nối 3 lĩnh vực trên: “tẩy xanh”, FDI và quản lý nhà nước. Nghiên cứu đi sâu vào việc xác định những "lỗ hổng" trong khung khổ chính sách và thực tiễn quản lý nhà nước hiện hành, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách mang tính hệ thống nhằm nâng cao hiệu quả sàng lọc, giám sát và đảm bảo tính toàn vẹn của dòng vốn FDI xanh, góp phần đưa các cam kết về tăng trưởng bền vững của Việt Nam đi vào thực chất.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Lý thuyết về FDI xanh và vai trò của quản lý nhà nước
FDI xanh là một khái niệm đa diện, vượt ra ngoài khuôn khổ đầu tư vào các ngành kinh tế xanh mặc định như năng lượng tái tạo, quản lý chất thải hay giao thông bền vững. Theo một cách tiếp cận toàn diện hơn, FDI xanh bao gồm cả các khoản đầu tư vào những ngành công nghiệp truyền thống (như dệt may, sản xuất, chế biến) nhưng áp dụng công nghệ tiên tiến, quy trình sản xuất sạch hơn, sử dụng hiệu quả tài nguyên và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường so với các công nghệ phổ biến khác (Facilitation, 2019). Do đó, thuộc tính "xanh" của một dự án FDI không chỉ được quyết định bởi lĩnh vực đầu tư, mà còn bởi bản chất của công nghệ và quy trình vận hành.
Sự phát triển của FDI xanh đã đặt ra yêu cầu chuyển đổi căn bản trong vai trò của Nhà nước đối với việc quản lý dòng vốn này. Mô hình quản lý truyền thống, vốn tập trung vào việc "thu hút bằng mọi giá" thông qua các ưu đãi rộng rãi để tối đa hóa số lượng vốn đăng ký đã tỏ ra không còn phù hợp. Thay vào đó, Nhà nước cần chuyển sang vai trò chủ động hơn trong việc "sàng lọc và lựa chọn" các dự án FDI chất lượng cao, phù hợp với mục tiêu phát triển bền vững quốc gia. Vai trò này được thể hiện qua 3 chức năng chính: kiến tạo, điều tiết và giám sát. Vai trò kiến tạo bao gồm việc xây dựng một khung khổ chính sách hấp dẫn, minh bạch và ổn định để thu hút các nhà đầu tư xanh chân chính. Vai trò điều tiết thể hiện qua việc thiết lập các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật về môi trường rõ ràng, cụ thể, như một "bộ lọc" đầu vào đối với các dự án FDI. Vai trò giám sát, đặc biệt là công tác hậu kiểm, đảm bảo rằng các cam kết về môi trường của nhà đầu tư được thực thi một cách nghiêm túc trong suốt vòng đời dự án (OECD, 2015).
Lý thuyết về “tẩy xanh”
Khái niệm “tẩy xanh” lần đầu được đề cập bởi nhà môi trường học Jay Westerveld vào năm 1986, nhưng chỉ thực sự được nghiên cứu sâu rộng trong giới học thuật từ những năm 2000. Về mặt học thuật, Delmas và Burbano (2011) định nghĩa “tẩy xanh” là khoảng cách giữa những tuyên bố "xanh" tích cực của một tổ chức và hiệu quả môi trường thực tế của tổ chức đó. Hành vi này được thúc đẩy bởi nhiều động cơ, bao gồm áp lực từ thị trường và xã hội đòi hỏi trách nhiệm môi trường, mong muốn xây dựng hình ảnh thương hiệu, tận dụng các chính sách ưu đãi của chính phủ hoặc đơn giản là giành lợi thế cạnh tranh trong bối cảnh các quy định về môi trường còn lỏng lẻo hoặc thiếu cơ chế giám sát hiệu quả.
Để nhận diện hành vi “tẩy xanh” một cách có hệ thống, khung phân tích "Bảy tội lỗi của Tẩy xanh" do Marketing (2010) xây dựng là một công cụ hữu ích và được công nhận rộng rãi. Mặc dù ban đầu được phát triển cho thị trường tiêu dùng, khung lý thuyết này hoàn toàn có thể được điều chỉnh để nhận diện rủi ro “tẩy xanh” trong bối cảnh thu hút và quản lý FDI. Các biểu hiện của “tẩy xanh” trong lĩnh vực này có thể được nhận diện như sau:
Che giấu sự đánh đổi: Nhà đầu tư chỉ nhấn mạnh vào một thuộc tính xanh của dự án, trong khi cố tình che giấu những tác động tiêu cực lớn hơn ở các khía cạnh khác. Ví dụ, một dự án sản xuất giấy có thể quảng bá về việc sử dụng nguyên liệu từ rừng trồng được chứng nhận, nhưng lại lờ đi vấn đề sử dụng một lượng lớn hóa chất độc hại và xả thải nước chưa qua xử lý ra môi trường.
Không có bằng chứng: Doanh nghiệp FDI đưa ra các tuyên bố về tính bền vững, thân thiện với môi trường của dự án mà không cung cấp bất kỳ dữ liệu, thông tin xác thực hoặc chứng nhận nào từ một bên thứ ba độc lập. Ví dụ, một nhà đầu tư tuyên bố dự án của mình sử dụng "công nghệ xử lý nước thải tốt nhất hiện có" nhưng không thể trình ra các tài liệu kỹ thuật, giấy chứng nhận công nghệ hoặc kết quả kiểm định liên quan.
Diễn đạt mơ hồ: Sử dụng các thuật ngữ chung chung, định tính và khó kiểm chứng như "dự án xanh", "thân thiện với môi trường", "sản xuất bền vững" trong hồ sơ dự án mà không đi kèm các chỉ số định lượng cụ thể (ví dụ: mức giảm phát thải CO2, hiệu suất sử dụng năng lượng, tỷ lệ tái chế chất thải). Sự mơ hồ này gây khó khăn cho cơ quan quản lý trong việc thẩm định và hậu kiểm.
Dán nhãn giả: Nhà đầu tư tự tạo ra các hình ảnh, biểu tượng hoặc các "chứng nhận" giả mạo, có thiết kế trông giống như các nhãn sinh thái hoặc chứng nhận uy tín của bên thứ ba nhằm tạo ấn tượng sai lệch về tính bền vững của dự án.
Tuyên bố không liên quan: Đưa ra một tuyên bố về môi trường dù đúng sự thật nhưng lại không quan trọng hoặc không liên quan đến tác động môi trường chính của dự án. Ví dụ, một nhà máy hóa chất có nguy cơ ô nhiễm cao lại nhấn mạnh vào việc văn phòng của họ sử dụng giấy tái chế, một hành động có tác động không đáng kể so với rủi ro từ hoạt động sản xuất chính.
Nói không đúng sự thật: Đây là hình thức nghiêm trọng nhất, khi nhà đầu tư cung cấp thông tin hoàn toàn sai sự thật. Ví dụ, tuyên bố dự án đã đạt được chứng nhận ISO 14001 trong khi trên thực tế chưa hề được cấp hoặc ngụy tạo số liệu trong báo cáo đánh giá tác động môi trường.
Việc áp dụng khung lý thuyết này giúp các cơ quan quản lý nhà nước có một công cụ sắc bén để "bóc tách" các lớp vỏ bọc xanh, từ đó nhận diện chính xác hơn những rủi ro tiềm ẩn đằng sau các tuyên bố của nhà đầu tư.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu này được thực hiện theo phương pháp định tính, một cách tiếp cận phù hợp để khám phá sâu bản chất phức tạp, đa chiều của hiện tượng “tẩy xanh” của các dự án FDI. Phương pháp này cho phép phân tích bối cảnh, diễn giải các tuyên bố và xác định những mâu thuẫn giữa cam kết chính sách và thực tiễn triển khai mà phương pháp định lượng khó có thể nắm bắt.
Để thu thập dữ liệu, nghiên cứu sử dụng phương pháp nghiên cứu tại bàn, tập trung phân tích các nguồn dữ liệu thứ cấp công khai và có độ tin cậy cao. Cụ thể, các nguồn dữ liệu chính bao gồm: (i) Các văn bản pháp quy như Luật Đầu tư, Luật Bảo vệ Môi trường và các nghị định, thông tư hướng dẫn liên quan sẽ được rà soát để xác định khung pháp lý, các tiêu chí "xanh" và những khoảng trống chính sách tiềm tàng; (ii) Các tài liệu chính sách như Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh, các báo cáo tổng kết của Chính phủ, Bộ Tài chính, Bộ Nông nghiệp và Môi trường được phân tích để làm rõ định hướng chiến lược và sự vênh lệch so với thực tiễn; (iii) Các báo cáo chuyên đề của Ngân hàng Thế giới (WB), Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) cung cấp các đánh giá khách quan và bằng chứng thực tiễn về môi trường đầu tư và các vấn đề môi trường tại Việt Nam; (iv) Báo cáo phát triển bền vững hoặc báo cáo ESG của một số doanh nghiệp FDI tiêu biểu sẽ là đối tượng phân tích trọng tâm để nhận diện trực tiếp các biểu hiện tẩy xanh; (v) Các bài báo, phóng sự điều tra trên các phương tiện truyền thông uy tín về các vụ việc vi phạm môi trường của doanh nghiệp FDI được tổng hợp để đối chiếu giữa tuyên bố và hành vi thực tế của doanh nghiệp.
Dữ liệu thu thập được sẽ được xử lý bằng phương pháp phân tích nội dung và phân tích theo chủ đề. Trước hết, phân tích nội dung sẽ được áp dụng để mã hóa và phân loại thông tin một cách hệ thống dựa trên khung lý thuyết về các hình thức tẩy xanh đã trình bày ở trên. Sau đó, phương pháp phân tích theo chủ đề sẽ được sử dụng để tổng hợp các mã hóa này thành các chủ đề lớn, qua đó nhận diện các mẫu hình rủi ro, các "lỗ hổng" chính sách và những thách thức trong quản lý nhà nước. Các chủ đề này sẽ được cấu trúc và phân tích theo các giai đoạn của vòng đời dự án FDI (thẩm định trước cấp phép, giám sát trong quá trình triển khai và hậu kiểm), nhằm đạt được các mục tiêu nghiên cứu một cách hệ thống và đề xuất các hàm ý chính sách phù hợp với từng giai đoạn quản lý.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN
Nhận diện những hình thức “tẩy xanh” trong cá dự án FDI tại Việt Nam
Kết quả phân tích dữ liệu thứ cấp từ các văn bản chính sách, báo cáo doanh nghiệp và thông tin truyền thông cho thấy, hành vi “tẩy xanh” trong các dự án FDI tại Việt Nam biểu hiện dưới nhiều hình thức tinh vi. Áp dụng khung lý thuyết đã nêu, nghiên cứu nhận diện được một số hình thức phổ biến, tạo ra thách thức lớn cho công tác quản lý nhà nước.
Thứ nhất, "Che giấu sự đánh đổi": Đây là hình thức phổ biến khi nhà đầu tư tập trung quảng bá một thuộc tính xanh đơn lẻ để che lấp các tác động tiêu cực lớn hơn ở khía cạnh khác. Phân tích các trường hợp trong ngành dệt may và da giày cho thấy, một số doanh nghiệp FDI quảng bá rầm rộ về việc đầu tư hệ thống xử lý nước thải tuần hoàn, tái sử dụng một phần nước cho các công đoạn không yêu cầu chất lượng cao. Tuy nhiên, họ lại cố tình lờ đi thực tế rằng quy mô hệ thống này rất nhỏ, chỉ xử lý được một phần không đáng kể so với tổng lượng nước thải phát sinh. Trong khi đó, dòng thải chính chứa hóa chất nhuộm và các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy vẫn không được xử lý triệt để trước khi xả ra môi trường, gây ra những rủi ro ô nhiễm nghiêm trọng.
Thứ hai, "Diễn đạt mơ hồ" và "Không có bằng chứng": Hai hình thức này thường đi đôi với nhau và xuất hiện dày đặc trong các hồ sơ dự án và hoạt động truyền thông. Nhiều nhà đầu tư sử dụng các thuật ngữ mang tính định tính cao như "nhà máy xanh", "công nghệ sạch", "khu công nghiệp sinh thái" mà không đi kèm các tiêu chí định lượng cụ thể (ví dụ: suất tiêu hao năng lượng trên một đơn vị sản phẩm, tỷ lệ chất thải rắn được tái chế) hoặc các chứng nhận từ một bên thứ ba độc lập, có uy tín. Sự mơ hồ này không chỉ gây ấn tượng sai lệch về tính bền vững của dự án mà còn tạo ra một "vùng xám", gây khó khăn cho cơ quan chức năng trong quá trình thẩm định, bởi không có cơ sở rõ ràng để đánh giá và hậu kiểm các cam kết của nhà đầu tư.
Thứ ba, "Tuyên bố không liên quan": Hình thức này thể hiện qua việc doanh nghiệp nhấn mạnh vào một hành động vì môi trường đúng sự thật nhưng có tác động không đáng kể và không liên quan đến rủi ro môi trường chính từ hoạt động sản xuất. Ví dụ, một dự án công nghiệp nặng có nguy cơ phát thải bụi và khí thải độc hại cao lại tập trung truyền thông về các hoạt động trách nhiệm xã hội như trồng cây xanh, tài trợ các chiến dịch làm sạch địa phương. Mặc dù các hoạt động này đáng ghi nhận, chúng được sử dụng như một công cụ để xây dựng "giấy phép xã hội" và đánh lạc hướng sự chú ý của công chúng và cơ quan quản lý khỏi các vấn đề môi trường cốt lõi, tiềm ẩn rủi ro lớn hơn nhiều.
Phân tích các rủi ro đa chiều từ hiện tượng “tẩy xanh” đối với Việt Nam
Từ các hình thức đã nhận diện, có thể thấy hành vi “tẩy xanh” không chỉ là vấn đề về thông tin sai lệch mà còn gây ra những rủi ro đa chiều, tác động tiêu cực sâu sắc đến cả kinh tế, môi trường và xã hội, đi ngược lại với các mục tiêu phát triển bền vững của quốc gia.
Về mặt kinh tế, rủi ro đầu tiên và rõ ràng nhất là việc tạo ra một môi trường cạnh tranh không lành mạnh. Các doanh nghiệp thực hiện hành vi “tẩy xanh” có thể né tránh được các chi phí đầu tư đáng kể cho công nghệ xử lý môi trường hoặc quy trình sản xuất sạch, nhưng vẫn có khả năng tiếp cận các chính sách ưu đãi (về thuế, đất đai, tín dụng xanh) dành cho các dự án xanh. Điều này đặt các nhà đầu tư chân chính, những người thực sự đầu tư vào công nghệ bền vững với chi phí cao hơn vào thế bất lợi. Hệ quả tất yếu là sự phân bổ sai lệch và lãng phí các nguồn lực ưu đãi của nhà nước, vốn có hạn vào những dự án không thực sự mang lại lợi ích môi trường. Về lâu dài, nếu tình trạng này không được kiểm soát, nó sẽ làm xói mòn niềm tin và giảm sức hấp dẫn của môi trường đầu tư Việt Nam đối với các nhà đầu tư có trách nhiệm, những người luôn tìm kiếm một sân chơi minh bạch và công bằng.
Về phương diện môi trường, đây là lĩnh vực chịu hệ lụy trực tiếp và nghiêm trọng nhất. Hiện tượng “tẩy xanh” đe dọa làm chệch hướng các mục tiêu quốc gia về tăng trưởng xanh và các cam kết quốc tế về giảm phát thải khí nhà kính mà Việt Nam đã đưa ra. Khi các dự án "nâu" đội lốt "xanh" được cấp phép và đi vào hoạt động, các vấn đề ô nhiễm cốt lõi không những không được giải quyết mà còn có thể trở nên trầm trọng hơn. Các cam kết về giảm phát thải, tiết kiệm năng lượng, xử lý chất thải trong hồ sơ dự án chỉ tồn tại trên giấy, trong khi thực tế vận hành vẫn là công nghệ cũ, tiêu tốn tài nguyên và phát thải cao. Do đó, các vấn đề ô nhiễm môi trường không được giải quyết tận gốc, mà chỉ bị che lấp tạm thời bởi những tuyên bố "xanh" hào nhoáng.
Về rủi ro xã hội và uy tín quốc gia, hành vi “tẩy xanh” làm xói mòn nghiêm trọng niềm tin của công chúng vào cả cam kết của doanh nghiệp và năng lực quản lý, giám sát của cơ quan nhà nước. Khi người dân địa phương phải đối mặt với những tác động môi trường tiêu cực từ một dự án được quảng bá là "thân thiện với môi trường", sự hoài nghi và bất mãn sẽ gia tăng, tiềm ẩn nguy cơ tạo ra các điểm nóng xã hội về môi trường. Trên bình diện quốc tế, việc để các dự án “tẩy xanh” tồn tại sẽ làm tổn hại đến hình ảnh và thương hiệu quốc gia của Việt Nam với tư cách là một "điểm đến đầu tư bền vững". Điều này đi ngược lại nỗ lực chuyển đổi chính sách thu hút FDI từ "số lượng" sang "chất lượng" và có thể ảnh hưởng tiêu cực đến vị thế của Việt Nam trong các chuỗi cung ứng toàn cầu ngày càng đề cao các tiêu chuẩn ESG (Môi trường, Xã hội và Quản trị).
Phân tích các “lỗ hổng” trong công tác quản lý nhà nước tạo điều kiện cho hành vi “tẩy xanh”
Sự tồn tại của các hình thức “tẩy xanh” và những rủi ro đa chiều nêu trên không phải là ngẫu nhiên, mà bắt nguồn từ những “lỗ hổng” và bất cập trong khung khổ chính sách và thực tiễn quản lý nhà nước hiện hành. Phân tích theo vòng đời của một dự án FDI cho thấy, các lỗ hổng này xuất hiện ở cả 3 giai đoạn then chốt: thẩm định, giám sát và cơ chế phối hợp.
Một là, những bất cập trong giai đoạn thẩm định, cấp phép. Đây là “bộ lọc” đầu vào quan trọng nhất, nhưng lại đang tồn tại nhiều khoảng trống.
(i) Thiếu Hệ thống phân loại xanh cấp quốc gia: Hiện tại, Việt Nam chưa ban hành một bộ tiêu chí kỹ thuật toàn diện, lượng hóa và được công nhận chính thức để định nghĩa thế nào là một dự án, một công nghệ hay một khoản đầu tư “xanh”. Sự thiếu vắng khung tham chiếu chuẩn mực này dẫn đến tình trạng các định nghĩa về "xanh" còn mơ hồ, mang tính định tính và phụ thuộc nhiều vào tuyên bố chủ quan của nhà đầu tư. Điều này tạo ra một “vùng xám” pháp lý, khiến cho việc thẩm định thiếu đi cơ sở đối chiếu khách quan và nhất quán trên cả nước.
(ii) Hạn chế về năng lực thẩm định công nghệ của đội ngũ cán bộ địa phương: Tình trạng bất đối xứng thông tin giữa nhà đầu tư và cơ quan quản lý trở nên trầm trọng hơn khi các dự án FDI ngày càng áp dụng công nghệ phức tạp. Đội ngũ thẩm định tại một số địa phương có thể chưa được trang bị đủ kiến thức chuyên sâu để đánh giá bản chất công nghệ nguồn, hiệu suất thực tế hay các tác động tiềm ẩn của một quy trình sản xuất mới. Do đó, họ dễ bị thuyết phục bởi các báo cáo đánh giá tác động môi trường và hồ sơ dự án được trình bày một cách chuyên nghiệp, hào nhoáng từ phía nhà đầu tư mà không có khả năng kiểm chứng chéo một cách hiệu quả.
(iii) Áp lực thu hút đầu tư bằng mọi giá: Mặc dù định hướng chung đã chuyển sang chất lượng, nhưng ở một số địa phương, áp lực cạnh tranh và chỉ tiêu thu hút FDI vẫn còn nặng nề. Điều này có thể dẫn đến tâm lý nôn nóng, ưu tiên các mục tiêu kinh tế trước mắt và đôi khi xem nhẹ khâu thẩm định các tiêu chí môi trường để nhanh chóng cấp phép cho dự án.
Hai là, những yếu kém trong giai đoạn giám sát, hậu kiểm. Đây được xem là “lỗ hổng” lớn nhất và nguy hiểm nhất, bởi nó vô hiệu hóa các cam kết ban đầu của nhà đầu tư.
(i) Công tác thanh tra, kiểm tra còn mỏng và thiếu tính đột xuất: Tần suất thanh tra, giám sát môi trường định kỳ tại nhiều nơi còn thấp so với số lượng lớn các doanh nghiệp đang hoạt động. Quan trọng hơn, các cuộc kiểm tra thường được báo trước, tạo điều kiện cho doanh nghiệp có hành vi đối phó tạm thời (ví dụ: vận hành hệ thống xử lý chất thải chỉ trong thời gian có đoàn kiểm tra). Việc thiếu các cơ chế giám sát tự động, liên tục và các cuộc thanh tra đột xuất khiến cơ quan quản lý không thể nắm bắt được bức tranh hoạt động môi trường thực tế của doanh nghiệp.
(ii) Chế tài xử phạt chưa đủ sức răn đe: Mức xử phạt đối với các hành vi vi phạm pháp luật về môi trường, dù đã được nâng lên, nhưng trong nhiều trường hợp vẫn chưa đủ mạnh. Đối với một số doanh nghiệp lớn, việc nộp phạt đôi khi được xem là một “chi phí kinh doanh” có thể chấp nhận được, và chi phí này vẫn thấp hơn đáng kể so với chi phí đầu tư, vận hành và bảo trì một hệ thống xử lý môi trường đúng chuẩn. Khi chi phí vi phạm thấp hơn chi phí tuân thủ, doanh nghiệp sẽ thiếu động lực để thực hiện nghiêm túc các cam kết.
(iii) Giám sát việc thực hiện cam kết trong đánh giá tác động môi trường còn lỏng lẻo: Báo cáo đánh giá tác động môi trường là cơ sở pháp lý quan trọng ràng buộc trách nhiệm của nhà đầu tư. Tuy nhiên, trên thực tế, việc hậu kiểm để đảm bảo các công trình bảo vệ môi trường được xây dựng và vận hành đúng như cam kết còn chưa được thực hiện một cách chặt chẽ và thường xuyên, khiến nhiều cam kết chỉ tồn tại trên giấy.
Ba là, sự thiếu kết nối, minh bạch trong hệ thống quản lý.
(i) Thiếu cơ chế phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan: Có sự chia cắt nhất định trong quản lý giữa cơ quan cấp phép đầu tư (Bộ Tài chính) và cơ quan quản lý chuyên ngành về môi trường (Bộ Nông nghiệp và Môi trường). Cơ quan đầu tư có thể cấp phép dựa trên các tiêu chí kinh tế - xã hội, trong khi trách nhiệm giám sát môi trường lại thuộc về một hệ thống khác. Sự thiếu kết nối thông tin và quy trình phối hợp chặt chẽ khiến việc sàng lọc và giám sát dự án trong suốt vòng đời trở nên kém hiệu quả.
(ii) Thiếu cơ chế công khai, minh bạch thông tin: Hiện nay, các thông tin chi tiết về hiệu quả hoạt động môi trường, kết quả quan trắc, hay các kết luận thanh tra của từng dự án FDI chưa được công khai một cách hệ thống và dễ tiếp cận. Điều này hạn chế vai trò giám sát của cộng đồng, các tổ chức xã hội và cơ quan báo chí - một kênh giám sát xã hội vô cùng quan trọng để phát hiện và gây áp lực lên các hành vi “tẩy xanh”.
KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH
Kết luận
"Tẩy xanh" không còn là một nguy cơ lý thuyết mà đã trở thành một rủi ro chiến lược, hiện hữu và ngày càng tinh vi trong hoạt động thu hút và quản lý các dự án FDI tại Việt Nam. Hành vi này biểu hiện qua các hình thức như che giấu sự đánh đổi, diễn đạt mơ hồ, thiếu bằng chứng hay đưa ra tuyên bố không liên quan, bắt nguồn từ cả 2 phía: động cơ tối đa hóa lợi ích của một bộ phận nhà đầu tư và quan trọng hơn là từ chính những "lỗ hổng" trong công tác quản lý nhà nước. Các “lỗ hổng” này trải dài từ giai đoạn thẩm định, cấp phép với sự thiếu vắng một hệ thống phân loại xanh chuẩn mực, cho đến giai đoạn hậu kiểm yếu kém với chế tài chưa đủ sức răn đe và sự thiếu kết nối, minh bạch trong toàn hệ thống.
Hệ quả của tình trạng “tẩy xanh” là rất nghiêm trọng, tạo ra các rủi ro về kinh tế, môi trường và xã hội. Nếu không có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt, hành vi này sẽ làm xói mòn hiệu quả của chính sách thu hút FDI chất lượng cao, gây lãng phí nguồn lực ưu đãi của Nhà nước, tạo ra môi trường cạnh tranh bất bình đẳng, và nghiêm trọng hơn là làm chệch hướng các mục tiêu quốc gia về tăng trưởng xanh và phát triển bền vững mà Việt Nam đang theo đuổi.
Hàm ý chính sách
Từ những phân tích trên, để ngăn chặn hiệu quả hành vi “tẩy xanh” và đảm bảo tính toàn vẹn của dòng vốn FDI xanh, nghiên cứu đề xuất một số nhóm hàm ý chính sách mang tính hệ thống, tập trung vào việc "bịt kín" các lỗ hổng đã được nhận diện:
Một là, khẩn trương hoàn thiện khung khổ pháp lý để tạo ra một "bộ lọc" đầu vào hiệu quả.
(i) Nhiệm vụ cốt lõi và cấp bách là xây dựng và ban hành Hệ thống phân loại xanh cấp quốc gia. Hệ thống này cần định nghĩa rõ ràng, lượng hóa các tiêu chí kỹ thuật cụ thể cho từng ngành, lĩnh vực để xác định một dự án, công nghệ, hoặc hoạt động đầu tư có thực sự "xanh" hay không. Việc tham khảo kinh nghiệm quốc tế như Hệ thống phân loại của Liên minh châu Âu (EU Taxonomy) là cần thiết để đảm bảo tính khoa học và hội nhập. Đây là công cụ nền tảng để loại bỏ "vùng xám pháp lý" và cung cấp cơ sở khách quan cho việc thẩm định, cấp phép và áp dụng các chính sách ưu đãi.
(ii) Nâng cấp các quy định về báo cáo môi trường và bền vững. Cần từng bước yêu cầu các dự án FDI quy mô lớn, có nguy cơ tác động môi trường cao phải thực hiện báo cáo theo các chuẩn mực quốc tế được công nhận như của Sáng kiến Báo cáo Toàn cầu (GRI), đảm bảo tính minh bạch và khả năng so sánh.
Hai là, nâng cao năng lực thực thi và hiệu quả của công tác giám sát, hậu kiểm.
(i) Tăng cường năng lực cho đội ngũ cán bộ: Cần có chương trình đào tạo chuyên sâu, thường xuyên cho cán bộ thẩm định, thanh tra môi trường về các công nghệ xanh, phương pháp đánh giá vòng đời sản phẩm và kỹ năng nhận diện các thủ thuật “tẩy xanh” tinh vi.
(ii) Hiện đại hóa công tác giám sát: Đẩy mạnh đầu tư, ứng dụng công nghệ số và thiết lập các hệ thống quan trắc môi trường tự động, trực tuyến đối với các nguồn thải lớn của dự án FDI, đảm bảo việc giám sát được thực hiện liên tục, khách quan thay vì phụ thuộc vào các đợt thanh tra định kỳ.
(iii) Tăng cường tính răn đe của chế tài: Cần rà soát và nâng mức xử phạt hành chính đối với các hành vi gian dối trong báo cáo, vi phạm cam kết môi trường, đảm bảo "chi phí vi phạm phải cao hơn chi phí tuân thủ". Đồng thời, cần nghiên cứu bổ sung các quy định để có thể truy cứu trách nhiệm hình sự đối với các hành vi “tẩy xanh” có chủ đích, gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng cho môi trường.
Ba là, tăng cường tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và sự tham gia của xã hội.
(i) Xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia công khai: Thiết lập một cổng thông tin điện tử công khai, minh bạch về các dự án FDI được hưởng ưu đãi "xanh", bao gồm các cam kết môi trường chính và kết quả thực hiện (dữ liệu quan trắc, kết luận thanh tra). Điều này tạo áp lực tuân thủ cho doanh nghiệp và cung cấp thông tin cho công chúng giám sát.
(ii) Thiết lập cơ chế xác minh của bên thứ ba: Đối với các dự án có rủi ro môi trường cao hoặc các tuyên bố "xanh" quan trọng, cần yêu cầu có sự thẩm định, xác minh bởi một đơn vị kiểm toán môi trường độc lập, có uy tín.
(iii) Phát huy vai trò giám sát của xã hội: Cần có cơ chế cụ thể để khuyến khích và bảo vệ vai trò giám sát, phản biện của các tổ chức xã hội, cộng đồng dân cư địa phương và cơ quan báo chí, coi đây là một kênh thông tin quan trọng giúp các cơ quan nhà nước phát hiện sớm và xử lý kịp thời các hành vi “tẩy xanh”.
Tài liệu tham khảo:
1. Delmas, M. A., & Burbano, V. C. (2011). The drivers of greenwashing. California Management Review, 54(1), 64-87. https://doi.org/10.1525/cmr.2011.54.1.64
2. Facilitation, T. (2019). United Nations Conference on Trade and Development.
3. Marquis, C., & Toffel, M. W. (2012). When do firms greenwash? Corporate visibility, civil society scrutiny, and environmental disclosure. Organization and the natural environment, 371-399. Emerald Group Publishing Limited.
4. Marketing, T. E. (2010). The sins of greenwashing: Home and family edition. TerraChoice.
5. Organisation for Economic Co-operation and Development (2015). Policy Framework for Investment. OECD Publishing.
6. TerraChoice (2010). The sins of greenwashing: Home and family edition. https://www.ul.com/insights/sins-greenwashing
7. Thủ tướng Chính phủ (2021). Quyết định số 1658/QĐ-TTg ngày 1/10/2021 phê duyệt Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn 2050.
| Ngày nhận bài: 7/12/2025; Ngày hoàn thiện biên tập: 15/1/2026; Ngày duyệt đăng: 10/2/2026 |
Các tin khác
Tín dụng xanh gắn với phát triển bền vững của các ngân hàng thương mại trên thế giới: Bài học kinh nghiệm và hàm ý chính sách cho Việt Nam
Nâng cao ý định mua hàng trực tuyến trên Digishop VNPT Tiền Giang: Phân tích vai trò trung gian của sự hài lòng và niềm tin thương hiệu
Tác động của các biến động tài chính toàn cầu đến rủi ro thị trường chứng khoán Việt Nam
Chính sách liên thông dữ liệu trong khu vực công: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách cho Việt Nam
Phân tích tiêu chí đánh giá quản lý nhà nước về kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp tại Nghệ An và hàm ý chính sách
Tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại Việt Nam
Phân cấp tài khóa và tăng trưởng kinh tế: Vai trò điều tiết của thể chế
Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam
Mối quan hệ giữa các chỉ số tài chính và tỷ suất sinh lời trên doanh thu của các doanh nghiệp niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh