Sử dụng khung năng lực - Giải pháp quyết định để quản lý cán bộ, công chức theo vị trí việc làm

Nghiên cứu - Trao đổi 21:20 | 05/12/2025
Một trong những hướng tiếp cận hiện đại, đang được nhiều quốc gia áp dụng thành công là quản lý nhân sự công dựa trên vị trí việc làm và khung năng lực.

TS. Đỗ Xuân Trường

Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội

Email: [email protected]; [email protected]

Tóm tắt

Trong bối cảnh cải cách nền hành chính công, việc chuyển đổi từ mô hình quản lý nhân sự theo chức nghiệp sang quản lý theo vị trí việc làm được xem là bước đi tất yếu nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của bộ máy nhà nước, đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả trong công tác tuyển dụng, đào tạo, bổ nhiệm, đánh giá và đãi ngộ. Bài viết trình bày cơ sở lý luận về năng lực, khung năng lực và đề xuất các giải pháp sử dụng khung năng lực trong quản lý và phát triển đội ngũ cán bộ, công chức, hướng tới xây dựng nền hành chính chuyên nghiệp, hiện đại, lấy người dân làm trung tâm. Kết quả nghiên cứu góp phần củng cố nhận thức và cung cấp bằng chứng thực tiễn cho các cơ quan, tổ chức trong quá trình đổi mới quản lý nhân sự công.

Từ khóa: Năng lực, khung năng lực, vị trí việc làm, quản lý nhân sự, cán bộ công chức

Summary

In the context of public administration reform, the transition from the traditional career-based personnel management model to position-based management is considered an inevitable step to improve the effectiveness of the state apparatus, ensuring transparency, fairness, and efficiency in recruitment, training, appointment, performance evaluation, and remuneration. This article presents the theoretical foundations of competency and the competency framework and proposes solutions for applying the competency framework in the management and development of the cadre and civil servant workforce. The goal is to build a professional, modern, and citizen-oriented public administration. The research results contribute to enhancing awareness and providing practical evidence for agencies and organizations in the process of innovating public human resource management.

Keywords: Competency, competency framework, job position, human resource management, civil servants

GIỚI THIỆU

Trong bối cảnh cải cách nền hành chính nhà nước và xây dựng Chính phủ số, việc nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức trở thành nhiệm vụ trọng tâm của quá trình đổi mới quản lý công ở Việt Nam. Một trong những hướng tiếp cận hiện đại, đang được nhiều quốc gia áp dụng thành công là quản lý nhân sự công dựa trên vị trí việc làm và khung năng lực. Đây không chỉ là một bước tiến về kỹ thuật quản lý nhân sự, mà còn là bước chuyển căn bản về tư duy quản trị công vụ, từ cách tiếp cận hành chính - chức nghiệp sang mô hình quản trị theo kết quả và năng lực.

Trước đây, việc quản lý cán bộ, công chức chủ yếu dựa trên thâm niên, ngạch bậc và quá trình công tác, dẫn đến tình trạng cào bằng, thiếu động lực phấn đấu và khó thu hút, giữ chân nhân tài. Trong khi đó, mô hình quản lý theo vị trí việc làm cùng khung năng lực cho phép xác định rõ yêu cầu của từng vị trí, từ đó tuyển chọn, bố trí, đào tạo, đánh giá và đãi ngộ công chức một cách minh bạch, công bằng và hướng đến hiệu quả thực thi công vụ.

Bài viết này tập trung phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn của việc sử dụng khung năng lực trong quản lý cán bộ, công chức theo vị trí việc làm ở Việt Nam. Trên cơ sở tổng hợp các nghiên cứu, chính sách và kinh nghiệm quốc tế, bài viết đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện cơ chế quản lý nhân sự công, góp phần xây dựng đội ngũ cán bộ, công chức “vừa hồng, vừa chuyên”, đáp ứng yêu cầu phát triển và hội nhập trong giai đoạn mới.

CƠ SỞ LÝ LUẬN

Khái niệm năng lực

Khái niệm năng lực (competency) là nền tảng trong quản trị nguồn nhân lực hiện đại, đặc biệt khi áp dụng mô hình quản lý cán bộ, công chức theo vị trí việc làm. Năng lực được hiểu là tập hợp các kiến thức, kỹ năng, thái độ, hành vi và phẩm chất cá nhân giúp một cá nhân thực hiện hiệu quả các nhiệm vụ cụ thể trong một bối cảnh tổ chức nhất định (Boyatzis, 1982; Spencer và Spencer, 1993).

Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD, 2019), năng lực là “khả năng huy động và kết hợp kiến thức, kỹ năng và thái độ để đáp ứng hiệu quả các yêu cầu công việc trong những hoàn cảnh cụ thể”. Quan niệm này nhấn mạnh rằng năng lực không chỉ là tri thức hay kỹ năng đơn lẻ, mà là sự tích hợp giữa hiểu biết, hành động và giá trị, phản ánh khả năng thực thi trong thực tiễn.

Ở Việt Nam, theo Bộ Nội vụ (2014), năng lực là “khả năng của công chức trong việc sử dụng tổng hợp các kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm, thái độ và phẩm chất để thực hiện có hiệu quả nhiệm vụ được giao”. Khái niệm này đã được thể hiện trong nhiều văn bản hướng dẫn về xây dựng khung năng lực và xác định vị trí việc làm, đặc biệt là trong cải cách chế độ công vụ, công chức giai đoạn 2015-2025.

Một số học giả (Mulder, 2014; Winterton và cộng sự, 2006) cho rằng năng lực nên được nhìn nhận như một cấu trúc động, có thể phát triển thông qua đào tạo, trải nghiệm và phản hồi công việc, thay vì là một trạng thái tĩnh, cố định. Do đó, trong bối cảnh quản lý công vụ theo vị trí việc làm, việc xác định, đo lường và phát triển năng lực không chỉ phục vụ tuyển dụng mà còn là công cụ quản lý vòng đời nghề nghiệp của công chức, từ đào tạo, đánh giá đến đề bạt, bổ nhiệm.

Khung năng lực

Khung năng lực (Competency Framework) là hệ thống xác định và mô tả các năng lực cần thiết để thực hiện hiệu quả nhiệm vụ của một vị trí việc làm, đồng thời là nền tảng cho các hoạt động quản lý nhân sự như tuyển dụng, đào tạo, đánh giá và phát triển nghề nghiệp (Armstrong và Taylor, 2020). Cấu trúc của khung năng lực thường được thiết kế theo 3 cấp độ chính: năng lực cốt lõi, năng lực quản lý và năng lực chuyên môn nghiệp vụ.

Năng lực cốt lõi (core competencies) là những năng lực chung mà mọi công chức trong tổ chức đều cần có, phản ánh giá trị, sứ mệnh và văn hóa của tổ chức. Ví dụ, trong khu vực công Việt Nam, các năng lực cốt lõi có thể bao gồm: tinh thần phục vụ nhân dân, đạo đức công vụ, năng lực hợp tác, kỹ năng giao tiếp hành chính và khả năng thích ứng với thay đổi. Những năng lực này giúp đảm bảo rằng mọi công chức, dù ở bất kỳ vị trí nào, đều hành động nhất quán với mục tiêu của nền hành chính phục vụ.

Năng lực quản lý (managerial competencies) dành cho các vị trí lãnh đạo, quản lý. Nhóm năng lực này bao gồm: năng lực lập kế hoạch và tổ chức công việc, ra quyết định, lãnh đạo con người, quản lý xung đột, tư duy chiến lược và định hướng kết quả (Boyatzis, 2008). Đối với Việt Nam, Bộ Nội vụ (2020) đã khuyến nghị khung năng lực quản lý nên được cụ thể hóa theo cấp bậc (vụ trưởng, trưởng phòng, tổ trưởng) để đảm bảo phù hợp với thẩm quyền và trách nhiệm từng cấp.

Năng lực chuyên môn, nghiệp vụ (functional/technical competencies) là những năng lực đặc thù gắn với từng lĩnh vực công tác hoặc vị trí cụ thể. Ví dụ: năng lực soạn thảo văn bản hành chính, năng lực pháp lý trong lĩnh vực tư pháp, hay năng lực phân tích dữ liệu trong lĩnh vực kế hoạch - đầu tư. Mỗi năng lực được mô tả bằng hành vi thể hiện (behavioral indicators) tương ứng với các mức độ thành thạo (proficiency levels) như cơ bản, khá, thành thạo và chuyên gia.

Theo OECD (2017) và Bộ Nội vụ Việt Nam (2014), một khung năng lực hiệu quả cần đảm bảo 3 yêu cầu: (1) Có tính phân cấp rõ ràng; (2) phản ánh đúng đặc thù của vị trí việc làm; và (3) có thể đo lường, đánh giá được bằng các tiêu chí hành vi cụ thể. Như vậy, cấu trúc khung năng lực không chỉ là danh mục kỹ năng, mà là công cụ chuẩn hóa năng lực theo vị trí, tạo nền tảng cho quản lý công vụ chuyên nghiệp và minh bạch.

SỬ DỤNG KHUNG NĂNG LỰC TRONG THỰC TIỄN QUẢN LÝ VÀ PHÁT TRIỂN CÁN BỘ, CÔNG CHỨC

Việc áp dụng khung năng lực trong quản lý cán bộ, công chức đang được xem là hướng đi chiến lược của Việt Nam trong tiến trình chuyên nghiệp hóa nền công vụ, gắn liền với mô hình quản lý nhân sự theo vị trí việc làm. Khung năng lực giúp các cơ quan nhà nước quản lý nhân sự theo tiêu chí “đúng người - đúng việc - đúng năng lực”, thay vì dựa vào bằng cấp, thâm niên hay ngạch bậc hành chính như trước đây (Nguyễn Thị Thu Hà, 2021). Dưới đây là các lĩnh vực trọng yếu trong quản lý nhân sự công được hưởng lợi rõ rệt từ việc áp dụng khung năng lực.

Tuyển dụng công chức dựa trên khung năng lực

Trong cơ chế quản lý mới, tuyển dụng theo năng lực thay thế cho tuyển dụng theo bằng cấp hoặc chức danh hành chính. Khung năng lực giúp cơ quan tuyển dụng xác định rõ yêu cầu năng lực cốt lõi, năng lực chuyên môn và năng lực hành vi cần thiết cho từng vị trí. Ví dụ, một vị trí chuyên viên hoạch định chính sách có thể yêu cầu các năng lực như tư duy phân tích, viết văn bản, kỹ năng giao tiếp hành chính và năng lực số.

Theo Bộ Nội vụ (2020), các cơ quan đã bắt đầu ứng dụng bản đồ năng lực trong mô tả vị trí việc làm để thiết kế bộ tiêu chí tuyển chọn công chức mới. Quy trình tuyển dụng gồm 2 bước: (1) Xác định năng lực đầu vào thông qua bài thi đánh giá năng lực tổng hợp và phỏng vấn tình huống; (2) So sánh hồ sơ ứng viên với khung năng lực của vị trí để bảo đảm tính phù hợp.

Việc sử dụng khung năng lực trong tuyển dụng giúp nâng cao tính khách quan, minh bạch, giảm tình trạng “thi cử hình thức”, đồng thời đảm bảo người được tuyển có khả năng thực hiện tốt nhiệm vụ được giao (World Bank, 2019).

Đào tạo và phát triển năng lực

Khung năng lực đóng vai trò là kim chỉ Nam cho công tác đào tạo và phát triển công chức. Thay vì đào tạo dàn trải, các chương trình nay được thiết kế theo khoảng trống năng lực (competency gap) - tức là khoảng chênh giữa năng lực hiện tại và năng lực yêu cầu của vị trí.

Theo Nguyễn Ngọc Hiến (2018), việc ứng dụng khung năng lực trong đào tạo giúp xây dựng các chương trình huấn luyện cá nhân hóa, hướng tới “học để làm” thay vì “học để có chứng chỉ”. Chẳng hạn, nếu một công chức được xác định còn yếu ở năng lực “làm việc nhóm” hoặc “quản lý dự án”, kế hoạch đào tạo sẽ tập trung vào các kỹ năng này thông qua huấn luyện, cố vấn hoặc luân chuyển công tác thực tế.

Ngoài ra, khung năng lực còn giúp thiết lập lộ trình phát triển nghề nghiệp (career path) cho cán bộ, công chức. Mỗi cá nhân có thể theo dõi sự tiến bộ của mình so với tiêu chuẩn năng lực của vị trí hiện tại và các vị trí mục tiêu trong tương lai. Điều này tạo ra động lực phát triển bền vững và khuyến khích học tập suốt đời trong khu vực công.

Bổ nhiệm và đề bạt theo năng lực

Trong mô hình truyền thống, việc bổ nhiệm cán bộ thường dựa trên thâm niên, mối quan hệ hoặc đánh giá cảm tính. Tuy nhiên, khung năng lực cho phép chuyển sang bổ nhiệm dựa trên năng lực thực chứng.

Theo Bộ Nội vụ (2022), mô hình bổ nhiệm theo khung năng lực gồm 3 bước chính: (1) Đánh giá năng lực thực tế của ứng viên so với tiêu chuẩn năng lực của vị trí lãnh đạo, quản lý; (2) Phỏng vấn đánh giá tình huống quản lý nhằm đo lường năng lực ra quyết định, xử lý vấn đề và lãnh đạo con người; (3) So sánh và lựa chọn ứng viên có mức độ phù hợp cao nhất với yêu cầu của vị trí.

Phương thức này không chỉ bảo đảm nguyên tắc công bằng và minh bạch mà còn giúp phát hiện và phát triển nguồn nhân lực kế cận (succession planning). Ở nhiều nước OECD, việc sử dụng khung năng lực trong đề bạt đã trở thành chuẩn mực, giúp nâng cao chất lượng đội ngũ lãnh đạo công (OECD, 2020).

Đánh giá hiệu quả công việc dựa trên khung năng lực

Khung năng lực là công cụ trung tâm trong đánh giá kết quả làm việc (performance appraisal) của công chức. Thay vì chỉ dựa vào kết quả đầu ra định lượng, hệ thống đánh giá theo năng lực còn xem xét cách thức thực hiện công việc - bao gồm thái độ, hành vi nghề nghiệp và năng lực cốt lõi được thể hiện trong quá trình công tác.

Theo mô hình của Ủy ban Công vụ Singapore (2017), việc đánh giá năng lực thường kết hợp giữa đánh giá 360 độ, tự đánh giá và phản hồi từ cấp trên. Cách tiếp cận này đã được Bộ Nội vụ Việt Nam thử nghiệm trong một số cơ quan trung ương và địa phương, bước đầu cho thấy hiệu quả trong việc phát hiện cán bộ có năng lực nổi trội hoặc cần hỗ trợ phát triển (Bộ Nội vụ, 2023).

Đánh giá theo khung năng lực giúp liên kết giữa mục tiêu cá nhân và mục tiêu tổ chức, tạo cơ sở cho hoạch định nhân sự, luân chuyển cán bộ và hoạch định đào tạo một cách chính xác hơn.

Trả lương và đãi ngộ theo năng lực

Một trong những ứng dụng quan trọng nhất của khung năng lực là trong hệ thống trả lương theo năng lực. Trong khi chế độ tiền lương theo ngạch bậc hiện nay chủ yếu dựa vào thâm niên, hệ thống mới hướng tới việc trả lương dựa trên đóng góp, kết quả và năng lực thực hiện công việc.

Theo Nghị quyết 27-NQ/TW (Ban Chấp hành Trung ương, 2018), từ năm 2025, Việt Nam sẽ triển khai chính sách tiền lương mới trong khu vực công, trong đó “mức lương được xác định theo vị trí việc làm, chức vụ, chức danh và năng lực thực tế của người giữ chức vụ”. Khung năng lực chính là cơ sở để phân loại và xác định mức lương tương ứng giữa các vị trí.

Các yếu tố năng lực được lượng hóa để tạo nên bậc năng lực (competency levels), tương ứng với các mức lương khác nhau. Người có năng lực cao hơn, thể hiện hiệu quả làm việc tốt hơn, sẽ được trả lương tương xứng. Mô hình này giúp tạo động lực nội tại, thu hút nhân tài và nâng cao hiệu quả phục vụ của bộ máy hành chính.

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

Việc áp dụng khung năng lực trong toàn bộ chu trình quản lý cán bộ, công chức - từ tuyển dụng đến đào tạo, đánh giá và đãi ngộ - giúp hình thành hệ thống quản lý nhân sự tích hợp (Integrated HR System), dựa trên chuẩn năng lực thống nhất. Đây là nền tảng của nền công vụ chuyên nghiệp, trách nhiệm và năng động, phù hợp với xu hướng quản trị công hiện đại (UNDP, 2022).

Tuy nhiên, Việt Nam vẫn đối mặt với một số thách thức: thiếu dữ liệu năng lực chuẩn hóa, năng lực đánh giá của đội ngũ quản lý nhân sự công còn hạn chế, và chưa có cơ chế khuyến khích rõ ràng để áp dụng rộng rãi trong toàn hệ thống. Do đó, giai đoạn tới cần đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý nhân sự công vụ, xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về năng lực công chức và đào tạo chuyên gia đánh giá năng lực ở các cấp.

Trong bối cảnh đổi mới nền hành chính nhà nước hướng tới nền công vụ chuyên nghiệp, trách nhiệm, năng động và minh bạch, việc chuyển đổi từ mô hình quản lý nhân sự theo chức nghiệp sang quản lý theo vị trí việc làm gắn với khung năng lực được xem là bước đi mang tính quyết định. Cách tiếp cận này không chỉ thay đổi tư duy quản lý nhân sự công vụ - từ “quản lý con người” sang “quản lý năng lực” - mà còn tạo nền tảng khoa học cho việc tuyển dụng, đào tạo, đánh giá và trả lương công bằng, hiệu quả (Nguyễn Thị Thu Hà, 2021).

Thực tiễn quốc tế cho thấy, các quốc gia có nền công vụ phát triển như Singapore, Anh, Úc hay Canada đều lấy khung năng lực làm trung tâm trong hệ thống quản lý nhân sự công (OECD, 2020; UNDP, 2022). Việc xây dựng khung năng lực giúp cụ thể hóa yêu cầu của từng vị trí, xác định rõ năng lực cốt lõi, chuyên môn và hành vi cần có để hoàn thành nhiệm vụ. Từ đó, toàn bộ quy trình quản lý nhân sự - từ tuyển dụng, bổ nhiệm, đào tạo, đánh giá đến đãi ngộ - đều dựa trên tiêu chuẩn khách quan, minh bạch, hướng đến kết quả đầu ra và giá trị công vụ.

Tại Việt Nam, chủ trương quản lý công chức theo vị trí việc làm đã được xác lập trong Luật Cán bộ, công chức năm 2008 và được cụ thể hóa qua Nghị định số 62/2020/NĐ-CP và các thông tư hướng dẫn của Bộ Nội vụ. Sau hơn một thập kỷ triển khai, nhiều cơ quan đã bước đầu xây dựng được bản mô tả vị trí việc làm, xác định tiêu chuẩn và khung năng lực tương ứng. Tuy nhiên, tiến độ và chất lượng triển khai vẫn còn chưa đồng đều giữa các địa phương, chủ yếu do thiếu hướng dẫn chi tiết, hạn chế về năng lực đánh giá và tâm lý e ngại thay đổi trong bộ máy công vụ (Bộ Nội vụ, 2023).

Đặc biệt, việc ứng dụng khung năng lực trong toàn bộ chu trình quản lý nhân sự đã và đang chứng minh tính hiệu quả rõ rệt. Trong tuyển dụng, khung năng lực giúp đảm bảo tuyển đúng người cho đúng vị trí; trong đào tạo, giúp định hướng phát triển theo năng lực còn thiếu; trong bổ nhiệm, giúp chọn đúng người có năng lực phù hợp; trong đánh giá, giúp đo lường hiệu quả thực hiện công việc; và trong trả lương, giúp gắn kết giữa năng lực - kết quả - thu nhập (Nguyễn Ngọc Hiến, 2018; World Bank, 2019). Đây là sự thay đổi căn bản từ mô hình hành chính tĩnh sang mô hình quản trị nguồn nhân lực công hiện đại, năng động và hiệu quả.

Tuy nhiên, để khung năng lực thực sự trở thành công cụ quản lý nhân sự trung tâm, Việt Nam cần giải quyết 3 nhóm vấn đề cốt lõi:

(1) Hoàn thiện thể chế: cần ban hành bộ khung năng lực mẫu thống nhất cho các nhóm công chức, đồng thời cho phép các bộ, ngành linh hoạt điều chỉnh theo đặc thù lĩnh vực;

(2) Phát triển năng lực đánh giá và quản lý nhân sự công: đào tạo đội ngũ chuyên gia nhân sự công đủ khả năng thiết kế và vận hành hệ thống đánh giá năng lực hiện đại.

(3) Chuyển đổi số và tích hợp dữ liệu nhân sự: xây dựng Cơ sở dữ liệu quốc gia về công chức, vị trí việc làm và khung năng lực, cho phép theo dõi, so sánh và phân tích hiệu suất nhân sự trên phạm vi toàn quốc (UNDP, 2022).

Trong dài hạn, việc sử dụng khung năng lực không chỉ giúp nâng cao hiệu quả quản lý cán bộ, công chức mà còn góp phần định hình văn hóa công vụ mới, trong đó năng lực, hiệu quả và đạo đức công vụ trở thành nền tảng cốt lõi. Đây là bước chuyển quan trọng để Việt Nam tiến tới nền hành chính phục vụ, minh bạch và định hướng kết quả, đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững và hội nhập quốc tế trong giai đoạn mới.

Tài liệu tham khảo:

1. Armstrong, M., và Taylor, S. (2020). Armstrong’s Handbook of Human Resource Management Practice. Kogan Page.

2. Ban Chấp hành Trung ương (2018). Nghị quyết số 26-NQ/TW ngày 21/5/2018 về cải cách chính sách tiền lương đối với cán bộ, công chức, viên chức, lực lượng vũ trang và người lao động trong doanh nghiệp.

3. Boyatzis, R. E. (1982). The Competent Manager: A Model for Effective Performance. John Wiley và Sons.

4. Bộ Nội vụ (2014). Hướng dẫn xây dựng khung năng lực vị trí việc làm trong các cơ quan hành chính nhà nước.

5. Bộ Nội vụ (2020). Đề án xác định khung năng lực vị trí lãnh đạo, quản lý trong các cơ quan hành chính.

6. Bộ Nội vụ (2022). Báo cáo tổng kết thực hiện Đề án khung năng lực công chức, viên chức giai đoạn 2015-2022.

7. Bộ Nội vụ (2023). Báo cáo kết quả thí điểm đánh giá công chức theo khung năng lực tại các cơ quan hành chính trung ương.

8. Bộ Nội vụ (2023). Báo cáo tổng kết triển khai quản lý công chức theo vị trí việc làm giai đoạn 2012-2023.

9. Civil Service Commission Singapore (2017). Competency Framework for the Singapore Civil Service.

10. Mulder, M. (2014). Conceptions of Professional Competence. Springer.

11. Nguyễn Ngọc Hiến (2018). Quản lý nhân sự công theo năng lực: Cơ sở lý luận và thực tiễn áp dụng tại Việt Nam. Nxb Chính trị Quốc gia.

12. Nguyễn Thị Thu Hà (2021). Ứng dụng khung năng lực trong phát triển đội ngũ công chức cấp tỉnh ở Việt Nam. Tạp chí Quản lý Nhà nước, số 12.

13. OECD (2017). Skills for a High Performing Civil Service. OECD Publishing.

14. OECD (2019). Government at a Glance. OECD Publishing.

15. OECD (2020). Public Employment and Management 2020: Towards a more flexible public service. OECD Publishing.

16. Spencer, L. M., và Spencer, S. M. (1993). Competence at Work: Models for Superior Performance. John Wiley và Sons.

17. UNDP (2022). Competency-based human resource management in public administration: Global good practices.

18. World Bank (2019). Vietnam Public Sector Human Resource Management Review.

19. Winterton, J., Delamare-Le Deist, F., và Stringfellow, E. (2006). Typology of Knowledge, Skills and Competences: Clarification of the Concept and Prototype. CEDEFOP.

Ngày nhận bài: 27/10/2025; Ngày hoàn thiện biên tập: 2/12/2025; Ngày duyệt đăng: 4/12/2025

Các tin khác

Chính sách du lịch cộng đồng ở Đồng bằng sông Cửu Long: Vốn xã hội và khả năng phục hồi

Chính sách du lịch cộng đồng ở Đồng bằng sông Cửu Long: Vốn xã hội và khả năng phục hồi

Du lịch cộng đồng tạo sinh kế từ tài nguyên tự nhiên, văn hóa và tri thức địa phương, đồng thời thúc đẩy sự tham gia của người dân vào tổ chức dịch vụ, bảo vệ tài nguyên và phân phối lợi ích.
Hoàn thiện hệ thống chính sách nhằm thu hút khu vực tư nhân tham gia đầu tư, quản lý vận hành công trình cấp nước sạch tập trung nông thôn Việt Nam

Hoàn thiện hệ thống chính sách nhằm thu hút khu vực tư nhân tham gia đầu tư, quản lý vận hành công trình cấp nước sạch tập trung nông thôn Việt Nam

Sự tham gia của khu vực tư nhân trong đầu tư và cung cấp dịch vụ cấp nước sạch nông thôn có ý nghĩa quan trọng trong huy động nguồn lực xã hội, song vẫn chịu nhiều rào cản liên quan đến rủi ro đầu tư và khả năng thu hồi vốn
Kiểm soát đầu tư trực tiếp nước ngoài vào nền tảng thương mại điện tử tại Việt Nam: Cân bằng giữa an ninh quốc gia và thu hút đầu tư

Kiểm soát đầu tư trực tiếp nước ngoài vào nền tảng thương mại điện tử tại Việt Nam: Cân bằng giữa an ninh quốc gia và thu hút đầu tư

Nghiên cứu làm rõ yêu cầu cân bằng giữa bảo đảm an ninh quốc gia và thu hút FDI thông qua các tiêu chí kiểm soát minh bạch, rõ ràng và tương xứng với mức độ rủi ro, trên cơ sở phân tích cơ chế kiểm soát đầu tư nước ngoài vào nền tảng thương mại điện tử tại Việt Nam.
Đổi mới mô hình kinh doanh trong kỷ nguyên số: Cơ hội, thách thức và hàm ý quản trị đối với doanh nghiệp Việt Nam

Đổi mới mô hình kinh doanh trong kỷ nguyên số: Cơ hội, thách thức và hàm ý quản trị đối với doanh nghiệp Việt Nam

Bài viết phân tích các cơ hội và thách thức trong đổi mới mô hình kinh doanh dưới tác động của công nghệ số, từ đó đề xuất hàm ý quản trị nhằm hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam nâng cao hiệu quả đổi mới và xác định hướng nghiên cứu thực nghiệm trong tương lai.
Chống thất thu thuế đối với hoạt động kinh doanh trên nền tảng số ở Việt Nam: Tiếp cận từ quản trị dữ liệu và quản lý rủi ro

Chống thất thu thuế đối với hoạt động kinh doanh trên nền tảng số ở Việt Nam: Tiếp cận từ quản trị dữ liệu và quản lý rủi ro

Kinh tế số đang làm thay đổi căn bản cách thức tổ chức hoạt động kinh doanh, phương thức giao dịch và khả năng kiểm soát của Nhà nước đối với dòng hàng hóa, dòng tiền và dữ liệu giao dịch. Trong mô hình truyền thống, hoạt động kinh doanh thường gắn với địa điểm cố định, giấy phép, hóa đơn chứng từ và hệ thống sổ sách tương đối hữu hình. Ngược lại, trong kinh tế nền tảng, một cá nhân hoặc tổ chức có thể bán hàng, cung cấp dịch vụ, nhận hoa hồng tiếp thị, livestream bán sản phẩm hoặc kinh doanh nội dung số trên nhiều nền tảng khác nhau mà không cần hiện diện vật lý rõ ràng. Điều này đã mở rộng cơ hội kinh doanh nhưng đồng thời làm phát sinh rủi ro thất thu thuế nếu phương thức quản lý không được chuyển đổi tương ứng.
Tác động bất đối xứng của dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đến hiệu quả tài chính: Bằng chứng từ thị trường chứng khoán Việt Nam

Tác động bất đối xứng của dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đến hiệu quả tài chính: Bằng chứng từ thị trường chứng khoán Việt Nam

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh (CFO) bổ sung cho lợi nhuận dồn tích về thanh khoản, khả năng tự tài trợ và chất lượng kết quả kinh doanh.
Đồng tạo giá trị xã hội và kinh tế thông qua đào tạo gắn kết cộng đồng: Nghiên cứu tại Trường Đại học Văn Lang

Đồng tạo giá trị xã hội và kinh tế thông qua đào tạo gắn kết cộng đồng: Nghiên cứu tại Trường Đại học Văn Lang

Dưới tác động của phát triển bền vững, vai trò của giáo dục đại học đã có sự thay đổi căn bản từ chức năng đào tạo chuyên môn sang yêu cầu gắn kết sâu hơn với các vấn đề xã hội và nhu cầu phát triển của địa phương.
Tác động của quản trị nguồn nhân lực xanh đến hành vi xanh tự nguyện của nhân viên tại các doanh nghiệp Việt Nam

Tác động của quản trị nguồn nhân lực xanh đến hành vi xanh tự nguyện của nhân viên tại các doanh nghiệp Việt Nam

Chính sách nhân sự gắn với mục tiêu môi trường được xem là đòn bẩy để tổ chức hiện thực hóa chiến lược xanh qua chính đội ngũ của mình. Tuy nhiên chính sách nhân sự xanh trên giấy không tự nhiên trở thành hành động xanh ngoài khuôn khổ nhiệm vụ.
​​​​​​​Thực trạng kết quả công việc của người lao động tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam

​​​​​​​Thực trạng kết quả công việc của người lao động tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam

Đội ngũ giao dịch viên - những người tiếp xúc và giao dịch trực tiếp với khách hàng - được xem như “bộ mặt” của ngân hàng; là nhóm lao động có kết quả công việc gắn liền với năng lực cạnh tranh và uy tín thương hiệu của mỗi ngân hàng thương mại cổ phần.
Chiến lược bảo đảm nguồn cung năng lượng của Chính quyền Trump 2.0: Ba trụ cột, tác động và hàm ý đối với Việt Nam

Chiến lược bảo đảm nguồn cung năng lượng của Chính quyền Trump 2.0: Ba trụ cột, tác động và hàm ý đối với Việt Nam

Bảo đảm nguồn cung năng lượng không chỉ nhằm đáp ứng nhu cầu trong điều kiện bình thường mà còn nhằm hạn chế khả năng một cú sốc bên ngoài chuyển thành sự gián đoạn nghiêm trọng trong hệ thống năng lượng quốc gia của Hoa Kỳ.