Chiến lược bảo đảm nguồn cung năng lượng của Chính quyền Trump 2.0: Ba trụ cột, tác động và hàm ý đối với Việt Nam
ThS. Vũ Thị Hưng
Viện Nghiên cứu Châu Âu và Châu Mỹ, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam
Email: [email protected]
Tóm tắt
Trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị và những biến động ngày càng phức tạp của thị trường năng lượng quốc tế, Chính quyền Trump 2.0 tiếp tục thực hiện những điều chỉnh đáng kể nhằm bảo đảm nguồn cung năng lượng cho Hoa Kỳ. Bài viết phân tích 3 trụ cột của chiến lược này, gồm: (1) gia tăng sản lượng và năng lực cung ứng năng lượng trong nước; (2) tái cấu trúc chuỗi cung ứng năng lượng và thị trường LNG; (3) xây dựng mạng lưới đồng minh và đối tác năng lượng. Ba trụ cột này tạo thành một hệ thống bảo vệ nhiều lớp giúp Hoa Kỳ ứng phó với nguy cơ gián đoạn nguồn cung, củng cố vị trí trên thị trường năng lượng quốc tế, đồng thời làm gia tăng cạnh tranh với Trung Quốc trong các chuỗi cung ứng năng lượng và công nghệ. Đối với Việt Nam, những thay đổi này vừa mở ra cơ hội đa dạng hóa nguồn cung, thu hút đầu tư và công nghệ, vừa đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực sản xuất trong nước, phát triển hạ tầng năng lượng và xây dựng mạng lưới đối tác đa dạng.
Từ khóa: Trump 2.0, nguồn cung năng lượng, LNG, chuỗi cung ứng, Việt Nam
Abstract
In the context of geopolitical competition and increasingly complex developments in international energy markets, the Trump 2.0 administration continues to make significant policy adjustments to ensure the security of the United States’ energy supply. This article examines the three pillars of this strategy: (1) increasing domestic energy production and supply capacity; (2) restructuring energy supply chains and the LNG market; and (3) building a network of energy allies and partners. Together, these three pillars form a multilayered system of safeguards that enables the United States to mitigate the risk of supply disruptions, strengthen its position in international energy markets, and intensify competition with China in energy and technology supply chains. For Viet Nam, these developments present opportunities to diversify energy supplies and attract investment and technology, while also highlighting the need to strengthen domestic production capacity, develop energy infrastructure, and establish a diversified network of partners.
Keywords: Trump 2.0, energy supply, LNG, supply chains, Viet Nam
ĐẶT VẤN ĐỀ
Bảo đảm nguồn cung năng lượng là một trong những điều kiện nền tảng để duy trì hoạt động bình thường của nền kinh tế và bảo đảm năng lực thực hiện các nhiệm vụ an ninh, quốc phòng của mỗi quốc gia. Đối với Hoa Kỳ, điều này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Bảo đảm nguồn cung năng lượng không chỉ nhằm đáp ứng nhu cầu trong điều kiện bình thường mà còn nhằm hạn chế khả năng một cú sốc bên ngoài chuyển thành sự gián đoạn nghiêm trọng trong hệ thống năng lượng quốc gia của Hoa Kỳ.
Tuy nhiên, những biến động của thị trường năng lượng quốc tế và bất ổn địa chính trị trong những năm gần đây cho thấy nguy cơ gián đoạn nguồn cung năng lượng của Hoa Kỳ không mang tính giả định. Cuộc xung đột Nga - Ukraine (năm 2022) và những căng thẳng liên quan đến Iran hiện nay đã tạo ra những cú sốc năng lượng, làm thay đổi đáng kể điều kiện hoạt động của thị trường năng lượng toàn cầu. Cùng với đó, quá trình chuyển đổi năng lượng tạo ra những dạng phụ thuộc mới. Nếu trước đây an ninh năng lượng chủ yếu được đặt trong mối quan hệ với dầu mỏ và khí tự nhiên, thì hiện nay khả năng tiếp cận các loại khoáng sản thiết yếu và các thiết bị năng lượng cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng vận hành và mở rộng hệ thống năng lượng.
Trước bối cảnh đó, ngay khi bắt đầu nhiệm kỳ 2, Chính quyền Trump tiếp tục thực hiện những điều chỉnh chính sách theo hướng bảo đảm quyền tiếp cận các nguồn năng lượng truyền thống, mở rộng thị trường khí tự nhiên hóa lỏng (LNG), đa dạng hóa đối tác cung ứng, xây dựng mạng lưới dự trữ chiến lược và nâng cao khả năng tự chủ của hệ thống năng lượng quốc gia nhằm tạo ra một hệ thống bảo vệ nhiều lớp nhằm ngăn chặn khả năng xảy ra gián đoạn nguồn cung và hạn chế tác động nếu gián đoạn xảy ra.
BA TRỤ CỘT CỦA CHIẾN LƯỢC BẢO ĐẢM NGUỒN CUNG NĂNG LƯỢNG CỦA CHÍNH QUYỀN TRUMP 2.0
Trụ cột thứ nhất: Gia tăng sản lượng và năng lực cung ứng năng lượng trong nước
Theo cách tiếp cận của chủ nghĩa hiện thực, khả năng huy động và kiểm soát các nguồn lực chiến lược trong nước là điều kiện để các quốc gia duy trì sức mạnh tương đối trong một hệ thống quốc tế vô chính phủ. Năng lượng vì vậy không chỉ là đầu vào của tăng trưởng kinh tế mà còn là một cấu phần của sức mạnh quốc gia. Daniel Yergin, một trong những học giả và chuyên gia có ảnh hưởng nhất về địa kinh tế năng lượng, cho rằng trong thế kỷ XXI, năng lượng đã trở thành một yếu tố của “quyền lực địa kinh tế”, quốc gia có khả năng tự chủ về năng lượng sẽ có dư địa chính sách lớn hơn trong việc ứng phó với các cú sốc bên ngoài và theo đuổi các mục tiêu chiến lược dài hạn (Yergin và Daniel, 2011).
Trên nền tảng đó, chính sách bảo đảm an ninh năng lượng của Hoa Kỳ trong 2 thập niên qua đã có sự chuyển dịch từ tư duy truyền thống, nhấn mạnh bảo đảm tiếp cận các nguồn cung bên ngoài và bảo vệ các tuyến vận tải, sang chú trọng hơn tới gia tăng năng lực sản xuất trong nước. Cuộc cách mạng dầu khí đá phiến đóng vai trò quyết định trong sự dịch chuyển này khi tạo ra bước ngoặt căn bản đối với vị thế năng lượng của Hoa Kỳ, đưa Hoa Kỳ từ một quốc gia phụ thuộc đáng kể vào nhập khẩu dầu mỏ trong nhiều thập niên trở thành nước sản xuất dầu và khí tự nhiên lớn nhất thế giới. Theo Cơ quan thông tin năng lượng Mỹ (EIA, 2024), Hoa Kỳ đã trở thành quốc gia xuất khẩu ròng năng lượng từ năm 2019; trở thành nhà xuất khẩu LNG lớn nhất thế giới từ năm 2023 (Curtis Williams, 2024) và đang sản xuất nhiều dầu thô hơn bất kỳ quốc gia nào, dự báo sẽ đạt trung bình 13,72 triệu thùng/ngày vào năm 2026 và 14,15 triệu thùng/ngày vào năm 2027 (Nh. Thạch, 2026).
Những thành tựu của cuộc cách mạng dầu khí đá phiến kết hợp với những biến động của thị trường năng lượng toàn cầu và sự gia tăng cạnh tranh chiến lược với Trung Quốc đã củng cố hơn nữa quan điểm tạo lập “ưu thế năng lượng” được hình thành từ nhiệm kỳ đầu của Chính quyền Trump. Trong Chiến lược An ninh Quốc gia (NSS) 2017, Chính quyền Trump khẳng định Hoa Kỳ sẽ sử dụng “ưu thế năng lượng” để góp phần duy trì các thị trường quốc tế mở, thúc đẩy đa dạng hóa nguồn cung và mở rộng khả năng tiếp cận năng lượng, qua đó phục vụ các mục tiêu kinh tế và an ninh quốc gia (The Whitehouse, 2017).
Tư duy này được hình thành từ sự kết hợp giữa những biến đổi của thị trường năng lượng toàn cầu, thành tựu của cuộc cách mạng dầu khí đá phiến và sự gia tăng cạnh tranh chiến lược với Trung Quốc.
Ngay trong ngày đầu quay trở lại Nhà Trắng, Tổng thống Trump đã ban hành Sắc lệnh hành pháp “Unleashing American Energy”, xác định việc khai thác và phát triển các nguồn năng lượng trong nước là một lợi ích quốc gia, đồng thời yêu cầu đẩy nhanh cấp phép, phát triển hạ tầng và mở rộng sản xuất năng lượng. Tháng 2/2025, Chính quyền Trump thành lập National Energy Dominance Council (NEDC) nhằm thúc đẩy phát triển các nguồn năng lượng của Hoa Kỳ, bao gồm các khoáng sản chiến lược, giảm phụ thuộc vào nguồn lực nước ngoài và sử dụng lợi thế năng lượng để củng cố kinh tế, an ninh quốc gia và đồng minh. Trong NSS 2025, Chính quyền Trump đã nâng “ưu thế năng lượng” lên thành một ưu tiên chiến lược hướng tới gia tăng sản lượng dầu, khí, than và năng lượng hạt nhân trong nước, đồng thời thúc đẩy đưa các thành phần năng lượng thiết yếu trở lại sản xuất trong nước, mở rộng xuất khẩu năng lượng và sử dụng năng lực xuất khẩu để củng cố quan hệ với các đồng minh, đồng thời hạn chế ảnh hưởng của các đối thủ (The White house, 2025a). Tổng thống Trump cũng khẳng định ưu thế năng lượng là điều kiện then chốt để Mỹ duy trì năng lực cạnh tranh kinh tế và công nghệ, đặc biệt trong cuộc đua phát triển trí tuệ nhân tạo (AI) (Đoàn Hùng, 2026).
Hoa Kỳ vẫn nhập khẩu một lượng đáng kể dầu thô phù hợp với nhu cầu của hệ thống lọc dầu trong nước (EIA, 2024). Vì thế, việc gia tăng sản lượng và năng lực cung ứng năng lượng trong nước không hướng đến mục tiêu “tự cung tự cấp” tuyệt đối mà phục vụ mục tiêu chiến lược rộng lớn hơn là xây dựng và mở rộng năng lực sản xuất nội địa đủ lớn để củng cố sức chống chịu của nền kinh tế, hỗ trợ năng lực công nghiệp và quân sự, đồng thời tạo nguồn lực cho Hoa Kỳ sử dụng năng lượng như một công cụ của cạnh tranh địa kinh tế.
Trụ cột thứ hai: Tái cấu trúc chuỗi cung ứng năng lượng và thị trường LNG
Nếu gia tăng năng lực sản xuất trong nước tạo nền tảng cho an ninh năng lượng của Hoa Kỳ thì đa dạng hóa nguồn cung và mở rộng các thị trường năng lượng quốc tế là cơ chế bổ sung nhằm giảm rủi ro từ những biến động bên ngoài. Mục tiêu của Chính quyền Trump 2.0 không phải là loại bỏ hoàn toàn nhập khẩu năng lượng mà là duy trì khả năng tiếp cận nhiều nguồn cung, đối tác và tuyến vận chuyển khác nhau. Điều này phù hợp với thực tế Hoa Kỳ vừa là nước sản xuất, vừa là nước nhập khẩu năng lượng lớn.
Hoa Kỳ vẫn duy trì quan hệ nhập khẩu dầu thô với nhiều đối tác như Canada, Mexico, Brazil và Guyana (Reuters, 2025). Trong đó, Canada giữ vai trò đặc biệt quan trọng khi trở thành nhà cung cấp dầu thô lớn nhất cho Hoa Kỳ. Theo số liệu của EIA, năm 2025 Hoa Kỳ nhập khẩu trung bình khoảng 3,9 triệu thùng dầu thô/ngày từ Canada thông qua hệ thống đường ống xuyên biên giới có mức độ an toàn và ổn định cao (EIA, 2026). Các nhà máy lọc dầu của Hoa Kỳ thích hợp với các loại dầu thô nặng như dầu mỏ được sản xuất tại Canada. So với nguồn cung từ Trung Đông, việc nhập khẩu từ Canada giúp giảm đáng kể rủi ro về vận tải biển, bất ổn chính trị và các cú sốc địa chiến lược. Điều này cho thấy tiêu chí lựa chọn nguồn cung của Hoa Kỳ không chỉ dựa trên giá cả mà còn dựa trên độ tin cậy chiến lược của đối tác.
Bên cạnh dầu mỏ, chính sách đa dạng hóa nguồn cung của Chính quyền Trump còn mở rộng sang các loại khoáng sản thiết yếu và nhiên liệu hạt nhân. Quá trình chuyển đổi năng lượng và phát triển công nghệ cao làm gia tăng nhu cầu đối với các loại khoáng sản thiết yếu như lithium, cobalt, nickel, graphite, đất hiếm và uranium. Tuy nhiên, nhiều khâu khai thác và chế biến các khoáng sản này hiện tập trung tại Trung Quốc hoặc các quốc gia có mức độ rủi ro chính trị cao như Indonesia, Cộng hòa Dân chủ Congo (IEA, 2025). Vì vậy, Hoa Kỳ ưu tiên mở rộng hợp tác với các quốc gia đồng minh như Canada, Australia, Chile và một số nước châu Phi nhằm đa dạng hóa nguồn cung khoáng sản chiến lược. Bộ Năng lượng Hoa Kỳ (DOE, 2026) xác định, việc xây dựng các chuỗi cung ứng khoáng sản và vật liệu quan trọng an toàn, ổn định là cần thiết đối với an ninh quốc gia, an ninh năng lượng và năng lực cạnh tranh kinh tế.
Bên cạnh việc thúc đẩy đa dạng hóa các nguồn cung năng lượng, Chính quyền Trump đồng thời thúc đẩy, mở rộng xuất khẩu LNG sang châu Âu và khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Nguồn cung LNG dồi dào của Hoa Kỳ giúp đa dạng hóa thị trường khí tự nhiên, giảm mức độ tập trung nguồn cung và tạo thêm lựa chọn cho các quốc gia nhập khẩu. LNG không chỉ trở thành công cụ giúp Hoa Kỳ gia tăng ảnh hưởng đối với thị trường năng lượng toàn cầu mà ngày càng được Chính quyền Trump sử dụng như một công cụ hỗ trợ chiến lược đối ngoại và củng cố quan hệ đồng minh. Sau khi xung đột Nga - Ukraine xảy ra năm 2022, Hoa Kỳ đã nhanh chóng gia tăng xuất khẩu LNG sang châu Âu, góp phần giảm sự phụ thuộc của Liên minh châu Âu vào khí đốt Nga. Trong bối cảnh xung đột và bất ổn quanh Iran khiến nguồn cung LNG từ Vùng Vịnh sụt giảm mạnh, Hoa Kỳ đã đẩy mạnh xuất khẩu LNG sang khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương để lấp đầy khoảng trống năng lượng toàn cầu (Điệp Vũ, 2026). Thông qua các hợp đồng cung cấp dài hạn, đầu tư vào hạ tầng LNG và hợp tác phát triển chuỗi cung ứng, Hoa Kỳ không chỉ mở rộng thị trường xuất khẩu mà còn góp phần hình thành mạng lưới an ninh năng lượng dựa trên các đối tác cùng chia sẻ lợi ích chiến lược. Việc gia tăng hiện diện của LNG Hoa Kỳ tại khu vực này giúp giảm sự phụ thuộc của nhiều quốc gia vào các nguồn cung truyền thống, đồng thời tăng cường vai trò của Hoa Kỳ trong việc định hình cấu trúc năng lượng khu vực (ASP, 2025).
Trụ cột thứ ba: Xây dựng mạng lưới đồng minh và đối tác năng lượng
Với những thành tựu của cách mạng dầu khí đá phiến, Hoa Kỳ từng bước đạt được mục tiêu tự chủ năng lượng. Tuy nhiên, những biến động địa chính trị sau đại dịch COVID-19 như xung đột Nga - Ukraine (2022), bất ổn Trung Đông và các đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu đã cho thấy tự chủ năng lượng ở cấp quốc gia không đồng nghĩa với an ninh năng lượng ở cấp chiến lược. Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược với Trung Quốc ngày càng mở rộng sang lĩnh vực công nghệ và chuỗi cung ứng, năng lực đáp ứng phần lớn nhu cầu năng lượng trong nước chưa thể bảo đảm an ninh năng lượng cho Hoa Kỳ và các đồng minh khi Trung Quốc đang nắm nhiều lợi thế trong chuỗi cung ứng năng lượng thế hệ mới (Tâm Dương, 2025). Trước thực tế đó, Hoa Kỳ xác định rằng an ninh năng lượng không thể được bảo đảm chỉ bằng việc gia tăng sản lượng trong nước mà còn phụ thuộc vào khả năng xây dựng các chuỗi cung ứng năng lượng an toàn cùng với mạng lưới đồng minh và đối tác chiến lược.
Để hiện thực hóa mục tiêu này, Chính quyền Trump 2.0 đã thúc đẩy hàng loạt sáng kiến hợp tác với các đồng minh, đối tác nhằm xây dựng chuỗi cung ứng năng lượng thế hệ mới. Trong lĩnh vực khoáng sản thiết yếu, bên cạnh cơ chế Đối tác An ninh Khoáng sản (MSP) đã được thành lập dưới thời Chính quyền Biden (Vi Tông Hữu, 2025), Chính quyền Trump đã ký kết các thỏa thuận và tăng cường hợp tác trong lĩnh vực khoáng sản chiến lược với các nước đồng minh, đối tác trong Quad, G7 và các nước trong khu vực nhằm thúc đẩy chiến lược đa dạng hóa chuỗi cung ứng khoáng sản của Mỹ, đồng thời xây dựng các chuỗi cung ứng ít phụ thuộc hơn vào Trung Quốc ((Vi Tông Hữu, 2025). Mạng lưới đồng minh và đối tác năng lượng giúp Hoa Kỳ phân tán rủi ro nhờ có khả năng thay thế khi xảy ra gián đoạn nguồn cung.
Nếu chỉ dựa vào sản xuất trong nước, Hoa Kỳ vẫn có thể gặp rủi ro tại các khâu mà Hoa Kỳ chưa có khả năng tự cung ứng. Nếu chỉ đa dạng hóa chuỗi cung ứng mà không có quan hệ đối tác ổn định, khả năng tiếp cận nguồn thay thế vẫn không chắc chắn. Vì thế, mạng lưới đồng minh tạo ra lớp bảo vệ thứ ba, kết nối năng lực trong nước và các chuỗi cung ứng quốc tế. Thông qua việc điều phối mạng lưới đồng minh và đối tác năng lượng, Hoa Kỳ định hướng dòng chảy năng lượng và thiết lập các chuẩn mực của chuỗi cung ứng toàn cầu. Mạng lưới này như một đòn bẩy chiến lược giúp Hoa Kỳ tăng cường ảnh hưởng với các đối tác, đồng thời thu hẹp không gian chiến lược của Nga và Trung Quốc trong lĩnh vực năng lượng. Vì thế, mạng lưới đồng minh và đối tác năng lượng không chỉ là tăng cường bảo đảm an ninh năng lượng mà còn là một thành tố giúp Hoa Kỳ nâng cao năng lực cạnh tranh chiến lược với Trung Quốc, mở rộng ảnh hưởng đối với quá trình định hình cấu trúc năng lượng toàn cầu.
Như vậy, để ứng phó với bối cảnh phức tạp hiện nay, Chính quyền Trump 2.0 đã thực hiện chiến lược bảo đảm nguồn cung năng lượng dựa trên 3 trụ cột có khả năng bổ trợ cho nhau, từ đó hình thành hệ thống bảo vệ nhiều lớp. Lớp thứ nhất dựa trên trụ cột gia tăng năng lực sản xuất và cung ứng năng lực trong nước giúp giảm mức độ phụ thuộc trực tiếp vào nguồn cung bên ngoài. Lớp thứ hai dựa trên trụ cột tái cấu trúc chuỗi cung ứng năng lượng và thị trường LNG giúp giảm sự phụ thuộc vào những mắt xích có độ rủi ro cao. Lớp thứ ba dựa trên trụ cột mạng lưới đồng minh và đối tác năng lượng tạo ra các phương án thay thế khi môi trường quốc tế thay đổi. Vì thế, mục tiêu của chiến lược bảo đảm nguồn cung năng lượng của Chính quyền Trump 2.0 không đơn thuần là tăng sản lượng năng lượng mà hướng đến việc xây dựng khả năng duy trì nguồn cung ngay cả khi môi trương quốc tế xuất hiện những biến động bất lợi.
NHỮNG TÁC ĐỘNG VÀ HÀM Ý ĐỐI VỚI VIỆT NAM
Những tác động
Gia tăng vai trò của Hoa Kỳ trên thị trường năng lượng toàn cầu. Việc đồng thời gia tăng sản lượng trong nước, mở rộng công suất LNG và củng cố các chuỗi cung ứng năng lượng đã thúc đẩy năng lực cung cấp năng lượng cho thị trường thế giới của Hoa Kỳ. Năm 2025, Hoa Kỳ là quốc gia đầu tiên trên thế giới xuất khẩu hơn 100 triệu tấn LNG; sản lượng dầu thô và khí tự nhiên cũng tiếp tục đạt mức cao (The White House, 2026). Điều này giúp Hoa Kỳ không chỉ là một nước tiêu thụ lớn mà còn trở thành nguồn cung có khả năng thay thế trong hệ thống năng lượng quốc tế, qua đó góp phần giảm mức độ phụ thuộc của một số thị trường vào các nhà cung cấp đơn lẻ. Đồng thời, xuất khẩu năng lượng tạo thêm công cụ kinh tế để Hoa Kỳ củng cố quan hệ với đồng minh và đối tác. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng vẫn phụ thuộc vào nhu cầu toàn cầu, giá năng lượng, năng lực hạ tầng và khả năng cạnh tranh của các nhà cung cấp khác.
Gia tăng lợi thế cho Hoa Kỳ trong cạnh tranh năng lượng với Trung Quốc. Chiến lược bảo đảm nguồn cung năng lượng của Chính quyền Trump 2.0 có xu hướng làm cạnh tranh chuyển từ vấn đề sản lượng dầu khí sang khả năng kiểm soát và bảo vệ các chuỗi cung ứng năng lượng có ý nghĩa chiến lược. Hoa Kỳ vừa thúc đẩy sản xuất trong nước vừa giảm phụ thuộc vào các nguồn khoáng sản và thành phần năng lượng từ bên ngoài. Đặc biệt, Chính quyền Trump xác định sự phụ thuộc vào một số nhà cung cấp nước ngoài đối với khoáng sản thiết yếu đã qua chế biến và các sản phẩm phái sinh là rủi ro đối với an ninh quốc gia (The White House, 2025b). Điều này trực tiếp tác động đến lợi thế của Trung Quốc trong các khâu chế biến khoáng sản quan trọng, đồng thời thúc đẩy Hoa Kỳ xây dựng các chuỗi cung ứng thay thế với đồng minh và đối tác. Cạnh tranh năng lượng giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc theo đó ngày càng mang tính cạnh tranh về chuỗi cung ứng, công nghệ và mạng lưới đối tác.
Đối với khu vực Châu Á, một trong những thị trường LNG lớn nhất thế giới và cũng là trung tâm của chuỗi cung ứng năng lượng sạch, sự gia tăng nguồn cung LNG của Hoa Kỳ làm phong phú thêm các lựa chọn nhập khẩu của các nền kinh tế phụ thuộc lớn vào LNG như Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ và một số nền kinh tế Đông Nam Á. IEA dự báo nguồn cung LNG toàn cầu tăng mạnh từ năm 2026, chủ yếu nhờ các dự án mới tại Hoa Kỳ, Canada và Qatar. Nguồn cung bổ sung này có khả năng hỗ trợ tăng trưởng nhu cầu tại các thị trường nhập khẩu châu Á. Về dài hạn, điều này có thể làm tăng tính đa dạng của thị trường LNG châu Á, giảm rủi ro phụ thuộc vào một số nguồn cung và tạo điều kiện cho các nước nhập khẩu nâng cao khả năng ứng phó với gián đoạn địa chính trị. Tuy nhiên, sự gia tăng hiện diện của LNG Hoa Kỳ cũng làm cạnh tranh giữa các nhà cung cấp tại châu Á gay gắt hơn, đồng thời khiến thị trường khu vực gắn kết chặt chẽ hơn với biến động của thị trường LNG toàn cầu.
Hoa Kỳ từ một nhà sản xuất năng lượng lớn trở thành một chủ thể có khả năng tác động đồng thời đến nguồn cung, chuỗi cung ứng và mạng lưới quan hệ năng lượng quốc tế. Đây là tác động chiến lược quan trọng nhất đối với cấu trúc năng lượng toàn cầu và đặc biệt đáng chú ý đối với châu Á.
Hàm ý đối với Việt Nam
Đối với Việt Nam, chiến lược này của Chính quyền Trump 2.0 tạo ra cả cơ hội và thách thức. Cơ hội nằm ở khả năng đa dạng hóa nguồn cung, thu hút đầu tư, tiếp nhận công nghệ và nâng cao vị trí trong chuỗi cung ứng năng lượng. Thách thức là nguy cơ phụ thuộc quá mức vào một nguồn cung, một công nghệ hoặc một đối tác. Vì vậy, Việt Nam cần theo đuổi chiến lược tự chủ năng lượng trong điều kiện hội nhập, nghĩa là tăng cường năng lực trong nước, đồng thời đa dạng hóa đối tác nhưng không tạo ra các quan hệ phụ thuộc mới; đồng thời chuyển từ nhập khẩu năng lượng đơn thuần sang tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị năng lượng.
Về dài hạn, mục tiêu của Việt Nam không nên chỉ là bảo đảm đủ năng lượng, mà phải là xây dựng năng lực quốc gia về năng lượng. Điều đó bao gồm năng lực sản xuất, dự trữ, nhập khẩu, vận chuyển, chế biến, công nghệ, nhân lực và quản trị rủi ro. Nếu thực hiện được định hướng này, những thay đổi trong chính sách năng lượng của Hoa Kỳ và cạnh tranh năng lượng quốc tế có thể trở thành một động lực để Việt Nam củng cố tự chủ chiến lược, nâng cao năng lực công nghiệp và tăng cường sức chống chịu của nền kinh tế.
Tài liệu tham khảo:
1. ASP (2025). U.S. LNG and International Security, https://fr.scribd.com/document/825208463/U-S-LNG-and-International-Security-Briefing-Note
2. Curtis Williams (2024). US was top LNG exporter in 2023 as hit record levels, https://www.reuters.com/business/energy/us-was-top-lng-exporter-2023-hit-record-levels-2024-01-02/
3. Điệp Vũ (2026). Vượt qua Vùng Vịnh, Mỹ trở thành nhà cung cấp khí đốt lớn nhất của Ấn Độ, https://vneconomy.vn/vuot-qua-vung-vinh-my-tro-thanh-nha-cung-cap-khi-dot-lon-nhat-cua-an-do.htm
4. Đoàn Hùng (2026). Tổng thống Mỹ nhấn mạnh tầm quan trọng của ưu thế năng lượng trong cuộc đua AI, https://www.vietnamplus.vn/tong-thong-my-nhan-manh-tam-quan-trong-cua-uu-the-nang-luong-trong-cuoc-dua-ai-post1114727.vnp
5. DOE (2026). DOE’s Office of Critical Minerals and Energy Innovation Announces Over $45 Million To Support Reliable and Affordable Domestic Critical Mineral and Material Supply Chains, https://www.energy.gov/cmei/articles/does-office-critical-minerals-and-energy-innovation-announces-over-45-million-support
6. EIA (2024). How much petroleum does the United States import and export?, https://www.eia.gov/tools/faqs/faq.php?id=727&t=6
7. EIA (2025). The United States has been an annual net total energy exporter since 2019, https://www.eia.gov/energyexplained/us-energy-facts/imports-and-exports.php
8. Nh. Thạch (2026). Giá dầu tăng thúc đẩy sản lượng của Mỹ lên mức kỷ lục mới, https://petrotimes.vn/gia-dau-tang-thuc-day-san-luong-cua-my-len-muc-ky-luc-moi-742518.html
9. Tâm Dương (2025). Đất hiếm Trung Quốc có khả năng “hạ gục” Mỹ? https://tuoitre.vn/dat-hiem-trung-quoc-co-kha-nang-ha-guc-my-20251015133249836.htm.
10. The White House (2017). National Security Strategy of the United States of America, December 2017, https://trumpwhitehouse.archives.gov/wp-content/uploads/2017/12/NSS-Final-12-18-2017-0905-2.pdf.
11. The White House (2025a). National Security Strategy of the United States of America, November 2025, https://whitehouse.gov/wp-content/uploads/2025/12/2025-National-Security-Strategy.pdf.
12. The White House (2026). American Energy Dominance Is Back Under President Trump, February 24, 2026.
13. The White House (2025b). Fact Sheet: President Donald J. Trump Ensures National Security and Economic Resilience Through Section 232 Actions on Processed Critical Minerals and Derivative Products.
14. Vi Tông Hữu (2025). Chiến lược khoáng sản quan trọng của Mỹ dưới thời Trump 2.0, https://nghiencuuchienluoc.org/chien-luoc-khoang-san-quan-trong-cua-my-duoi-thoi-trump-2-0/
15. Yergin, Daniel (2011). The Quest: Energy, Security, and the Remaking of the Modern World. New York: Penguin Press
| Ngày nhận bài: 11/8/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 7/10/2026; Ngày duyệt đăng: 16/10/2026 |
Các tin khác
Tác động bất đối xứng của dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đến hiệu quả tài chính: Bằng chứng từ thị trường chứng khoán Việt Nam
Đồng tạo giá trị xã hội và kinh tế thông qua đào tạo gắn kết cộng đồng: Nghiên cứu tại Trường Đại học Văn Lang
Tác động của quản trị nguồn nhân lực xanh đến hành vi xanh tự nguyện của nhân viên tại các doanh nghiệp Việt Nam
Thực trạng kết quả công việc của người lao động tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam
Các nhân tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách du lịch nội địa: Nghiên cứu tại Khu du lịch sinh thái Làng Yến, tỉnh Đồng Tháp
Marketing dịch vụ khám và chữa bệnh tại Bệnh viện E
Phát triển nông nghiệp xanh tại Trung Quốc và hàm ý chính sách cho Việt Nam
Tác động của nền tảng công nghệ số và áp lực thể chế đến quyết định mua vật liệu xây dựng xanh của các chủ đầu tư bất động sản tại TP. Hồ Chí Minh
Phát triển nhà ở xã hội theo mô hình đối tác công - tư tại Việt Nam: Thực trạng và định hướng đến năm 2030