Đồng tạo giá trị xã hội và kinh tế thông qua đào tạo gắn kết cộng đồng: Nghiên cứu tại Trường Đại học Văn Lang

Nghiên cứu - Trao đổi 09:32 | 22/10/2026
Dưới tác động của phát triển bền vững, vai trò của giáo dục đại học đã có sự thay đổi căn bản từ chức năng đào tạo chuyên môn sang yêu cầu gắn kết sâu hơn với các vấn đề xã hội và nhu cầu phát triển của địa phương.

Nguyễn Đắc Thái

Khoa Mỹ thuật và Thiết Kế, Trường Đại học Văn Lang; Email: [email protected]

Ngô Nhật Phương, Tiêu Đinh Phúc Thịnh, Trần Thị Yên Vi

Khoa Mỹ thuật và Thiết Kế, Trường Đại học Văn Lang

Tóm tắt

Nghiên cứu phân tích vai trò của đào tạo gắn kết cộng đồng trong giáo dục vì sự phát triển bền vững thông qua học phần Thiết kế Cộng đồng tại Trường Đại học Văn Lang. Sinh viên ghi nhận sự thay đổi tích cực trong nhận thức về vai trò xã hội của thiết kế, trách nhiệm đối với cộng đồng và mối liên hệ giữa hoạt động học tập với các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs). Bên cạnh giá trị giáo dục và xã hội, các hoạt động gắn kết cộng đồng còn tạo ra giá trị kinh tế cho các bên tham gia. Theo đó, cộng đồng địa phương được mở rộng cơ hội sinh kế, trong khi sinh viên có cơ hội tạo ra sản phẩm, dịch vụ hoặc dự án mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp, dù ở quy mô nhỏ, theo mô hình trải nghiệm thực tế. Nghiên cứu cho thấy, đào tạo gắn kết cộng đồng là một hướng tiếp cận hiệu quả trong giáo dục vì phát triển bền vững, góp phần đồng thời tạo ra giá trị xã hội, nâng cao năng lực kinh tế cộng đồng và tăng cường động lực tham gia của người học

Từ khoá: Giáo dục bền vững (ESD), SDGs, kinh tế bền vững, thiết kế cộng đồng, Trường Đại học Văn Lang

Abstract

This study examines the role of community-engaged learning in education for sustainable development (ESD) through the Community Design course at Van Lang University. Students reported positive changes in their perceptions of the social role of design, their responsibilities toward communities, and the connections between learning activities and the Sustainable Development Goals (SDGs). Beyond their educational and social benefits, community-engagement activities also generate economic value for participating stakeholders. Local communities gain expanded livelihood opportunities, while students have opportunities to develop products, services, or projects that generate direct economic benefits, albeit on a small scale, through experiential learning. The study demonstrates that community-engaged learning is an effective approach to education for sustainable development, contributing simultaneously to social value creation, enhanced community economic capacity, and stronger learner motivation to participate.

Keywords: Education for sustainable development (ESD), Sustainable Development Goals (SDGs), sustainable economy, community design, Van Lang University

GIỚI THIỆU

Dưới tác động của phát triển bền vững, vai trò của giáo dục đại học đã có sự thay đổi căn bản từ chức năng đào tạo chuyên môn sang yêu cầu gắn kết sâu hơn với các vấn đề xã hội và nhu cầu phát triển của địa phương. Trong bối cảnh này, người học không chỉ cần nắm chắc kiến thức nghề nghiệp, mà còn cần hiểu được mối quan hệ giữa chuyên môn, cộng đồng và SDGs. Vì vậy, các mô hình đào tạo gắn với thực tiễn ngày càng được quan tâm nhằm tăng cường sự kết nối giữa nhà trường, người học và xã hội.

Trong lĩnh vực thiết kế, yêu cầu này trở lên rõ hơn khi hoạt động nghề nghiệp ngày càng mở rộng, từ tạo sản phẩm sang nhận diện vấn đề, phản hồi nhu cầu thực tế và tham gia tạo giá trị xã hội. Học phần Thiết kế Cộng đồng tại Trường Đại học Văn Lang được triển khai theo hướng đưa sinh viên vào bối cảnh thực tế, tiếp cận nhu cầu của cộng đồng và phát triển giải pháp thiết kế từ những vấn đề cụ thể. Hoạt động này không chỉ giúp đánh giá kết quả học tập chuyên môn mà cả sự chuyển biến trong nhận thức của sinh viên về vai trò xã hội và trách nhiệm với cộng đồng của ngành thiết kế.

Tuy nhiên, việc đánh giá đối với mô hình đào tạo này tại Việt Nam vẫn còn hạn chế về bằng chứng định lượng, đặc biệt ở khía cạnh đo lường sự thay đổi nhận thức của người học trước và sau quá trình tham gia học phần. Khoảng trống này làm cho hiệu quả của đào tạo gắn kết cộng đồng trong việc hỗ trợ giáo dục vì phát triển bền vững chưa được thể hiện rõ bằng dữ liệu thực nghiệm. Do đó, nghiên cứu này đánh giá sự thay đổi nhận thức của sinh viên trước và sau học phần Thiết kế Cộng đồng tại Trường Đại học Văn Lang. Điểm mới của nghiên cứu là xem xét đồng thời nhận thức về SDGs, vai trò xã hội của thiết kế, cộng đồng và trách nhiệm xã hội của người học trên cơ sở dữ liệu trước và sau. Qua đó, nghiên cứu làm rõ tiềm năng của đào tạo gắn kết cộng đồng trong giáo dục vì phát triển bền vững, đồng thời gợi mở giá trị đối với phát triển nguồn nhân lực và mở rộng vai trò xã hội của giáo dục đại học.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

UNESCO (2017) xác định Giáo dục vì Phát triển Bền vững (Education for Sustainable Development - ESD) là quá trình trang bị cho người học kiến thức, kỹ năng, giá trị và thái độ cần thiết để tham gia giải quyết các thách thức phát triển bền vững. Theo Leal Filho và cộng sự (2016), việc tích hợp phát triển bền vững vào giáo dục đại học cần gắn với các hình thức học tập theo dự án và bối cảnh thực tiễn, qua đó chuyển kiến thức thành năng lực hành động. Trong nghiên cứu này, ESD được sử dụng để xác định đích đến của quá trình đào tạo, sự chuyển biến trong nhận thức của sinh viên về SDGs, trách nhiệm xã hội và mối quan hệ giữa chuyên môn với các vấn đề cộng đồng.

Để hiện thực hóa mục tiêu đó, quan điểm về trường đại học gắn kết của Boyer (1996) nhấn mạnh sự kết nối giữa tri thức học thuật và các vấn đề xã hội; Watson và cộng sự (2011) tiếp tục mở rộng cách tiếp cận này thông qua sự tương tác giữa đào tạo, nghiên cứu và nhu cầu cộng đồng. Leal Filho và cộng sự (2019) cũng chỉ ra vai trò ngày càng rõ của các cơ sở giáo dục đại học trong thúc đẩy các sáng kiến bền vững ở cấp địa phương. Theo đó, đào tạo gắn kết cộng đồng được xem là cơ chế tổ chức trải nghiệm học tập, đưa sinh viên vào bối cảnh thực tế, tiếp xúc với nhu cầu địa phương và vận dụng kiến thức chuyên môn để nhận diện và giải quyết vấn đề.

Trong lĩnh vực thiết kế, cơ chế này được cụ thể hóa thông qua các quan điểm về thiết kế xã hội và đồng sáng tạo. Papanek (1995) nhấn mạnh trách nhiệm đạo đức và sinh thái của nhà thiết kế; Manzini (2015) xem thiết kế như một phương tiện thúc đẩy đổi mới xã hội; Sanders và Stappers (2008) đề cao sự tham gia của người dùng và cộng đồng trong việc xác định nhu cầu và hình thành giải pháp. Những quan điểm này làm rõ cách chuyên môn thiết kế được vận dụng trong bối cảnh cộng đồng, đồng thời là cơ sở để xem xét sự thay đổi trong nhận thức của sinh viên về vai trò xã hội của thiết kế, cộng đồng và trách nhiệm của bản thân.

Từ các nền tảng trên, khung phân tích của nghiên cứu được hình thành theo mối quan hệ kế thừa: ESD xác định mục tiêu nhận thức; đào tạo gắn kết cộng đồng tạo bối cảnh và cơ chế học tập; thiết kế xã hội và đồng sáng tạo cụ thể hóa cách chuyên môn được vận dụng trong thực tiễn (Hình). Trên cơ sở đó, sự thay đổi nhận thức của sinh viên được xem xét qua 4 phương diện: (i) SDGs và phát triển bền vững; (ii) vai trò xã hội của thiết kế; (iii) cộng đồng và đồng sáng tạo; (iv) trách nhiệm xã hội trong học tập thiết kế.

Hình: Khung phân tích nhận thức của sinh viên trong đào tạo gắn kết cộng đồng

Đồng tạo giá trị xã hội và kinh tế thông qua đào tạo gắn kết cộng đồng: Nghiên cứu tại Trường Đại học Văn Lang

Nguồn: Nhóm tác giả đề xuất

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với thiết kế khảo sát hồi cứu trước - sau nhằm đánh giá sự thay đổi nhận thức của sinh viên sau khi tham gia học phần Thiết kế Cộng đồng. Mô hình nghiên cứu được xây dựng từ khung phân tích gồm 4 phương diện: nhận thức về SDGs và phát triển bền vững; vai trò xã hội của thiết kế; cộng đồng và đồng sáng tạo; và trách nhiệm xã hội trong học tập thiết kế.

Trên cơ sở đó, nghiên cứu kiểm định 2 giả thuyết:

H0: Không có sự khác biệt có ý nghĩa về nhận thức của sinh viên trước và sau học phần.

H1: Có sự khác biệt có ý nghĩa về nhận thức của sinh viên trước và sau học phần.

Dữ liệu được thu thập bằng bảng hỏi Likert 5 mức từ 100 sinh viên khối ngành thiết kế tại Trường Đại học Văn Lang đã tham gia học phần. Các biến quan sát được mã hóa thành cặp Pre - Post để phản ánh nhận thức trước và sau học phần. Bên cạnh thang đo chính, bảng hỏi bổ sung các nội dung về vai trò của thiết kế, nhà trường và khả năng liên hệ hoạt động học tập với các SDGs nhằm hỗ trợ diễn giải kết quả.

Dữ liệu được xử lý bằng IBM SPSS Statistics theo 3 bước: (i) thống kê mô tả để xác định mức nhận thức ở 2 thời điểm; (ii) Paired Samples T-test để kiểm định sự khác biệt giữa các cặp Pre - Post và (iii) Cohen’s d, Hedges’ g để đánh giá kích thước hiệu ứng. Kết quả khảo sát bổ trợ được tổng hợp theo tỷ lệ lựa chọn nhằm làm rõ thêm sự thay đổi trong nhận thức của sinh viên

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

Kết quả nghiên cứu

Trước hết, nghiên cứu xem xét sự thay đổi nhận thức chung của sinh viên trước và sau khi tham gia học phần Thiết kế Cộng đồng thông qua thống kê mô tả, kiểm định sự khác biệt và kích thước hiệu ứng.

Bảng 1: Thống kê mô tả mẫu cặp

Biến

Giá trị Trung Bình (Mean)

Cỡ mẫu (N)

Độ lệch chuẩn (SD)

Sai số chuẩn trung bình (SEM)

Cặp so sánh

Pre_Mean

3,0533

100

0,67861

0,06786

Post_Mean

4,3050

100

0,36203

0,03620

Nguồn: Kết quả xử lý bằng IBM SPSS Statistics

Kết quả thống kê mô tả (Bảng 1) cho thấy điểm nhận thức trung bình của sinh viên tăng từ 3,0533 trước học phần lên 4,3050 sau học phần, tương ứng mức tăng khoảng 1,25 điểm trên thang Likert 5 mức. Đồng thời, độ lệch chuẩn giảm từ 0,67861 xuống 0,36203, cho thấy điểm số sau học phần ít phân tán và có xu hướng đồng đều hơn giữa các sinh viên.

Bảng 2: Kiểm định T-Test mẫu cặp

Cặp so sánh

Chênh lệch mẫu cặp

Kiểm định t (t)

Bậc tự do (df)

Mức ý nghĩa

(2 đầu)

(Sig. 2

-tailed)

Chênh

lệch trung bình

Độ lệch chuẩn

Sai số

chuẩn trung

bình

Khoảng tin cậy 95% sự khác biệt

Ngưỡng dưới

Ngưỡng trên

Pre_Mean - Post_Mean

-1,25167

0,82300

0,08230

-1,41497

-1,08837

-15,209

99

< 0,001

Nguồn: Kết quả xử lý bằng IBM SPSS Statistics

Kết quả kiểm định Paired Samples T-test (Bảng 2) cho thấy điểm nhận thức trước và sau học phần có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê, với t(99) = -15,209; p < 0,001. Chênh lệch trung bình theo thứ tự Pre - Post là -1,25167, với khoảng tin cậy 95% từ -1,41497 đến -1,08837. Do khoảng tin cậy không chứa giá trị 0, có thể bác bỏ giả thuyết H0 và chấp nhận H1, xác nhận sự khác biệt giữa 2 thời điểm đo. Kết quả kiểm định cung cấp bằng chứng ban đầu về sự chuyển biến tích cực trong nhận thức sau học phần là rõ ràng và không mang tính ngẫu nhiên.

Bảng 3: Kích thước hiệu ứng mẫu cặp

Cặp so sánh

Chênh lệch

trung bình

Độ lệch chuẩn

của chênh lệch

Cohen’s d

Hedges’ g

Mức độ hiệu ứng

Pre_Mean - Post_Mean

-1,25167

0,82300

-1,52

-1,51

Lớn

Nguồn: Kết quả xử lý bằng IBM SPSS Statistics

Kết quả phân tích kích thước hiệu ứng (Bảng 3) cho thấy Cohen’s d = -1,52 và Hedges’ g = -1,51. Do hiệu số được tính theo thứ tự Pre - Post, dấu âm phản ánh điểm nhận thức sau học phần cao hơn trước học phần. Xét theo trị tuyệt đối, |d| = 1,52 và |g| = 1,51, đều thuộc mức hiệu ứng lớn. Điều này cho thấy mức thay đổi nhận thức sau học phần không chỉ có ý nghĩa thống kê mà còn đáng kể về mặt thực tiễn.

Bảng 4: Kết quả khảo sát bổ trợ về vai trò của thiết kế, nhà trường đối với cộng đồng địa phương và SDGs

Vai trò của thiết kế

Vai trò của nhà trường

Nhóm SDGs nổi bật

Kết nối người học - nhà trường - cộng đồng (76%)

Nâng cao nhận thức phát triển bền vững (71%)

SDG 11 - Thành phố và cộng đồng bền vững (71%)

Chuyển hóa nhu cầu thực địa thành giải pháp (67%)

Hợp tác lâu dài với địa phương, kết nối nguồn lực cho kinh tế bền vững (70%)

SDG 4 - Giáo dục chất lượng (67%)

Góp phần cải thiện chất lượng sống/hành vi (58%)

Hỗ trợ cộng đồng qua ý tưởng/sản phẩm/giải pháp (70%)

SDG 17 - Quan hệ đối tác vì các mục tiêu (56%)

Truyền thông và nâng cao nhận thức cộng đồng (54%)

Tạo môi trường học tập thực tế cho sinh viên (57%)

SDG 12 - Sản xuất và tiêu dùng có trách nhiệm (34%)

Nguồn: Kết quả xử lý bằng IBM SPSS Statistics

Kết quả khảo sát bổ trợ (Bảng 4) cho thấy 3 xu hướng nổi bật. Sinh viên có xu hướng nhìn nhận thiết kế ở vai trò kết nối và chuyển hóa nhu cầu thực địa thành giải pháp; đồng thời mở rộng cách nhìn về vai trò của nhà trường trong hỗ trợ cộng đồng và hợp tác với địa phương. Các SDGs được lựa chọn nhiều tập trung vào cộng đồng bền vững, giáo dục và quan hệ đối tác. Nhìn chung, dữ liệu bổ trợ cho thấy nhận thức của sinh viên không chỉ tập trung vào chuyên môn thiết kế mà đã mở rộng sang các vấn đề cộng đồng và phát triển bền vững.

Thảo luận

Kết quả cho thấy đào tạo gắn kết cộng đồng không chỉ làm tăng nhận thức về SDGs mà còn thay đổi cách nhìn nhận của sinh viên về mối quan hệ giữa chuyên môn và các vấn đề xã hội. Phát hiện này phù hợp với định hướng ESD của UNESCO (2017), Leal Filho và cộng sự (2016), khi nhấn mạnh việc gắn kiến thức với học tập theo dự án và bối cảnh thực tiễn nhằm hình thành trách nhiệm và năng lực hành động vì phát triển bền vững.

Ở cấp độ chuyên ngành: sinh viên có sự dịch chuyển từ cách nhìn thiết kế như hoạt động tạo hình thẩm mỹ sang một phương tiện nhận diện vấn đề, kết nối các bên liên quan và phản hồi nhu cầu thực tế của cộng đồng. Kết quả này tương đồng với Papanek (1995), Sanders và Stappers (2008) và Manzini (2015), khi nhấn mạnh trách nhiệm xã hội, sự tham gia và đồng sáng tạo trong thực hành thiết kế.

Cấp độ tổ chức: Trường Đại học Văn Lang được nhìn nhận như một chủ thể gắn kết, vừa tạo môi trường học tập thực tế và hỗ trợ cộng đồng, vừa hướng đến quan hệ hợp tác bền vững với địa phương. Cách nhìn này phù hợp với mô hình “trường đại học gắn kết” của Boyer (1996), Watson và cộng sự (2011), đồng thời tương đồng với Leal Filho và cộng sự (2019) về vai trò của các cơ sở giáo dục đại học trong thúc đẩy sáng kiến bền vững ở cấp địa phương. Sinh viên cũng bước đầu liên hệ các SDGs với hoạt động học tập, bối cảnh cộng đồng và sự hợp tác giữa nhà trường với địa phương.

Từ đó, nghiên cứu cung cấp bằng chứng ban đầu cho mối liên kết giữa ESD - đào tạo gắn kết cộng đồng - thực hành chuyên môn. Trong mối liên kết này, Nhà trường tạo môi trường và kết nối, sinh viên phát triển nhận thức và trách nhiệm, cộng đồng cung cấp bối cảnh thực tiễn, còn Thiết kế Cộng đồng đóng vai trò trung gian. Cách tiếp cận này góp phần tăng cường giáo dục vì phát triển bền vững, đồng thời mở ra khả năng kết nối nguồn lực tri thức và sáng tạo của trường đại học với nhu cầu xã hội và phát triển kinh tế địa phương theo hướng bền vững.

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

Nghiên cứu cho thấy đào tạo gắn kết cộng đồng có tiềm năng trở thành một phương thức triển khai Giáo dục vì Phát triển Bền vững trong giáo dục đại học. Qua trường hợp học phần Thiết kế Cộng đồng tại Trường Đại học Văn Lang, nghiên cứu ghi nhận sự chuyển biến trong nhận thức của sinh viên về SDGs, vai trò xã hội của thiết kế và trách nhiệm với cộng đồng; đồng thời bước đầu nhìn nhận nhà trường như một chủ thể kết nối tri thức với nhu cầu thực tiễn của địa phương.

Giá trị của mô hình không chỉ nằm ở kết quả học tập mà còn ở khả năng tạo lợi ích cho nhiều bên. Sinh viên được trải nghiệm cộng đồng góp phần phát triển năng lực nghề nghiệp và trách nhiệm xã hội; nhà trường tăng cường mô hình gắn kết và mở rộng giá trị đào tạo; cộng đồng, các dự có thể cung cấp ý tưởng, giải pháp và nguồn lực tri thức cho những vấn đề thực tiễn. Nếu được duy trì dài hạn, sự kết nối này có thể góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, hỗ trợ đổi mới địa phương và phát triển kinh tế - xã hội bền vững.

Dựa trên các phát hiện này, nghiên cứu đề xuất một số khuyến nghị:

Thứ nhất, tích hợp đào tạo gắn kết cộng đồng vào chương trình đào tạo theo hướng ổn định và liên tục, kết hợp kiến thức chuyên môn với khảo sát thực địa, đồng sáng tạo và giải quyết vấn đề. Cách tổ chức này giúp người học phát triển đồng thời năng lực nghề nghiệp và trách nhiệm xã hội, qua đó nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững.

Thứ hai, mở rộng hệ thống đánh giá kết quả học tập, không chỉ dựa vào sản phẩm cuối kỳ mà bổ sung các tiêu chí về thay đổi nhận thức, khả năng hợp tác, mức độ gắn kết cộng đồng và giá trị thực tiễn của giải pháp. Qua đó, giá trị của đào tạo được xem xét không chỉ ở đầu ra học thuật mà còn ở khả năng tạo giá trị cho các bên liên quan.

Thứ ba, tăng cường cơ chế hợp tác giữa nhà trường và địa phương, kết nối sinh viên, giảng viên, chính quyền, tổ chức cộng đồng và doanh nghiệp nhằm duy trì các dự án, chia sẻ nguồn lực và nâng cao khả năng ứng dụng kết quả đào tạo. Mô hình hợp tác này có thể giúp địa phương tiếp cận nguồn lực tri thức và sáng tạo với chi phí hợp lý hơn, đồng thời tạo cho sinh viên cơ hội tiếp cận các vấn đề thực tế và nhu cầu của thị trường lao động.

Thứ tư, phát triển các khu vực lân cận trường thành không gian thực hành cộng đồng, gắn với SDG 4, SDG 11 và SDG 17. Việc duy trì hợp tác tại một địa bàn trong nhiều giai đoạn có thể tạo điều kiện để các giải pháp được thử nghiệm, điều chỉnh và tích lũy giá trị theo thời gian, từ đó tăng khả năng đóng góp của trường đại học đối với phát triển xã hội và kinh tế địa phương.

Đào tạo gắn kết cộng đồng có thể được xem như một cơ chế tạo giá trị chung giữa người học, nhà trường, cộng đồng và địa phương. Giá trị kinh tế của mô hình không nằm ở lợi ích tài chính trực tiếp từ một học phần, mà ở khả năng phát triển nguồn nhân lực, huy động tri thức và sáng tạo, giảm khoảng cách giữa đào tạo và nhu cầu thực tiễn, đồng thời tạo nền tảng cho các quan hệ hợp tác phục vụ phát triển kinh tế - xã hội bền vững.

Tài liệu tham khảo:

1. Boyer, E. L (1996). The scholarship of engagement. Journal of Public Service & Outreach, 1(1), 11-20.

2. Leal Filho, W., Shiel, C. & Paço, A (2016). Implementing and operationalising integrative approaches to sustainability in higher education: The role of project-oriented learning. Journal of Cleaner Production, 133, 126-135.

3. Leal Filho, W. và cộng sự (2019). The role of higher education institutions in sustainability initiatives at the local level. Journal of Cleaner Production, 233, 1004-1015.

4. Manzini, E. (2015). Design, when everybody designs: An introduction to design for social innovation. MIT Press, Cambridge.

5. Papanek, V (1995). The green imperative: Ecology and ethics in design and architecture. Thames & Hudson, London.

6. Sanders, E. B.-N & Stappers, P. J. (2008). Co-creation and the new landscapes of design. CoDesign, 4(1), 5-18.

7. UNESCO (2017). Education for sustainable development goals: Learning objectives, UNESCO Publishing, Paris.

8. Watson, D., Hollister, R. M., Stroud, S. E. và Babcock, E. (2011). The engaged university: International perspectives on civic engagement. Routledge, London.

Ngày nhận bài: 22/8/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 8/10/2026; Ngày duyệt đăng: 19/10/2026

Các tin khác

Tác động bất đối xứng của dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đến hiệu quả tài chính: Bằng chứng từ thị trường chứng khoán Việt Nam

Tác động bất đối xứng của dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đến hiệu quả tài chính: Bằng chứng từ thị trường chứng khoán Việt Nam

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh (CFO) bổ sung cho lợi nhuận dồn tích về thanh khoản, khả năng tự tài trợ và chất lượng kết quả kinh doanh.
Tác động của quản trị nguồn nhân lực xanh đến hành vi xanh tự nguyện của nhân viên tại các doanh nghiệp Việt Nam

Tác động của quản trị nguồn nhân lực xanh đến hành vi xanh tự nguyện của nhân viên tại các doanh nghiệp Việt Nam

Chính sách nhân sự gắn với mục tiêu môi trường được xem là đòn bẩy để tổ chức hiện thực hóa chiến lược xanh qua chính đội ngũ của mình. Tuy nhiên chính sách nhân sự xanh trên giấy không tự nhiên trở thành hành động xanh ngoài khuôn khổ nhiệm vụ.
​​​​​​​Thực trạng kết quả công việc của người lao động tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam

​​​​​​​Thực trạng kết quả công việc của người lao động tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam

Đội ngũ giao dịch viên - những người tiếp xúc và giao dịch trực tiếp với khách hàng - được xem như “bộ mặt” của ngân hàng; là nhóm lao động có kết quả công việc gắn liền với năng lực cạnh tranh và uy tín thương hiệu của mỗi ngân hàng thương mại cổ phần.
Chiến lược bảo đảm nguồn cung năng lượng của Chính quyền Trump 2.0: Ba trụ cột, tác động và hàm ý đối với Việt Nam

Chiến lược bảo đảm nguồn cung năng lượng của Chính quyền Trump 2.0: Ba trụ cột, tác động và hàm ý đối với Việt Nam

Bảo đảm nguồn cung năng lượng không chỉ nhằm đáp ứng nhu cầu trong điều kiện bình thường mà còn nhằm hạn chế khả năng một cú sốc bên ngoài chuyển thành sự gián đoạn nghiêm trọng trong hệ thống năng lượng quốc gia của Hoa Kỳ.
Các nhân tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách du lịch nội địa: Nghiên cứu tại Khu du lịch sinh thái Làng Yến, tỉnh Đồng Tháp

Các nhân tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách du lịch nội địa: Nghiên cứu tại Khu du lịch sinh thái Làng Yến, tỉnh Đồng Tháp

Khu du lịch sinh thái Làng Yến (Tân Phú Đông, Đồng Tháp) là một điểm đến mới nổi, thu hút du khách nhờ sự kết hợp giữa cảnh quan tự nhiên và các hoạt động trải nghiệm mang tính tương tác.
Marketing dịch vụ khám và chữa bệnh tại Bệnh viện E

Marketing dịch vụ khám và chữa bệnh tại Bệnh viện E

Đối với bệnh viện công lập như Bệnh viện E, marketing còn phải gắn với trách nhiệm xã hội, công bằng trong tiếp cận dịch vụ, pháp luật và y đức. Đây là điểm khác biệt cơ bản so với marketing của các dịch vụ thương mại thông thường.
Phát triển nông nghiệp xanh tại Trung Quốc và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Phát triển nông nghiệp xanh tại Trung Quốc và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Phát triển nông nghiệp xanh nổi lên như một hướng tiếp cận tất yếu, hướng đến sự chuyển đổi từ nền nông nghiệp tiêu hao nhiều tài nguyên và chi phí môi trường cao sang nền nông nghiệp có năng suất cao, hiệu quả sử dụng tài nguyên cao và rủi ro môi trường thấp.
Tác động của nền tảng công nghệ số và áp lực thể chế đến quyết định mua vật liệu xây dựng xanh của các chủ đầu tư bất động sản tại TP. Hồ Chí Minh

Tác động của nền tảng công nghệ số và áp lực thể chế đến quyết định mua vật liệu xây dựng xanh của các chủ đầu tư bất động sản tại TP. Hồ Chí Minh

Trong bối cảnh cam kết phát triển bền vững và các tiêu chuẩn Môi trường - Xã hội - Quản trị (ESG) ngày càng trở thành yêu cầu bắt buộc, ngành bất động sản và xây dựng đang đứng trước sức ép cấp thiết phải chuyển đổi sang chuỗi cung ứng xanh. Tuy nhiên, tại một thị trường sôi động như TP. Hồ Chí Minh, tiến trình hiện thực hóa các quyết định mua vật liệu xây dựng xanh của chủ đầu tư vẫn gặp nhiều rào cản do lo ngại về chi phí, rủi ro vận hành và tình trạng bất cân xứng thông tin trên thị trường.
​​​​​​​Phát triển nhà ở xã hội theo mô hình đối tác công - tư tại Việt Nam: Thực trạng và định hướng đến năm 2030

​​​​​​​Phát triển nhà ở xã hội theo mô hình đối tác công - tư tại Việt Nam: Thực trạng và định hướng đến năm 2030

Đến tháng 12/2025, cả nước có 698 dự án nhà ở xã hội với 657.441 căn đang được triển khai. Tuy nhiên, nhu cầu huy động thêm nguồn lực và nâng cao hiệu quả phát triển nhà ở xã hội vẫn rất lớn.
Giải pháp hoàn thiện chính sách phát triển thị trường xổ số tại tỉnh Lâm Đồng

Giải pháp hoàn thiện chính sách phát triển thị trường xổ số tại tỉnh Lâm Đồng

Đối với nhiều tỉnh phía Nam, xổ số là một trong những nguồn thu nội địa lớn nhất, khiến chính sách phát triển thị trường xổ số trở thành một cấu phần của chính sách tài chính công cấp tỉnh.