​​​​​​​Phát triển nhà ở xã hội theo mô hình đối tác công - tư tại Việt Nam: Thực trạng và định hướng đến năm 2030

Nghiên cứu - Trao đổi 17:17 | 21/10/2026
Đến tháng 12/2025, cả nước có 698 dự án nhà ở xã hội với 657.441 căn đang được triển khai. Tuy nhiên, nhu cầu huy động thêm nguồn lực và nâng cao hiệu quả phát triển nhà ở xã hội vẫn rất lớn.

ThS. Lê Vũ Hằng Nga

Trường Đại học Tài chính - Marketing

Email: [email protected]

Tóm tắt

Phát triển nhà ở xã hội (NƠXH) có vai trò quan trọng trong bảo đảm an sinh xã hội, cải thiện điều kiện sống và thúc đẩy phát triển đô thị bền vững. Trong bối cảnh nhu cầu NƠXH gia tăng và nguồn lực ngân sách hạn chế, đối tác công - tư (PPP) là giải pháp quan trọng để huy động nguồn lực xã hội. Nghiên cứu phân tích cơ sở lý luận, chính sách và thực trạng triển khai PPP trong phát triển NƠXH tại Việt Nam giai đoạn 2015-2025. Kết quả cho thấy, mặc dù NƠXH có bước phát triển tích cực, việc huy động nguồn lực tư nhân vẫn gặp khó khăn do hạn chế về quỹ đất, thủ tục đầu tư, vốn dài hạn, cơ chế giá và phân bổ rủi ro. Nghiên cứu đề xuất hoàn thiện mô hình PPP theo hướng chuẩn bị quỹ đất công, huy động vốn dài hạn, chia sẻ rủi ro hợp lý, phát triển NƠXH cho thuê và tăng cường minh bạch, giám sát trong giai đoạn 2026-2030.

Từ khóa: Nhà ở xã hội, PPP, tài chính nhà ở, nhà ở giá phù hợp, Việt Nam

Abstract

Social housing development plays an important role in ensuring social welfare, improving living conditions, and promoting sustainable urban development. Against the backdrop of rising demand for social housing and limited budgetary resources, public-private partnerships (PPPs) offer an important mechanism for mobilizing private-sector resources. This study analyzes the theoretical foundations, policy framework, and implementation of PPPs in social housing development in Viet Nam during 2015-2025. The findings indicate that, despite progress in social housing development, mobilizing private-sector resources remains challenging due to constraints in land availability, investment procedures, long-term financing, pricing mechanisms, and risk allocation. The study proposes measures to improve the PPP model for 2026-2030, focusing on preparing public land reserves, mobilizing long-term capital, ensuring appropriate risk-sharing arrangements, expanding rental social housing, and strengthening transparency and oversight.

Keywords: Social housing, public-private partnerships (PPPs), housing finance, affordable housing, Viet Nam

ĐẶT VẤN ĐỀ

Nhà ở là nhu cầu thiết yếu và một cấu phần quan trọng của chính sách an sinh xã hội. Tại Việt Nam, quá trình đô thị hóa, công nghiệp hóa và tập trung dân cư tại các đô thị, khu công nghiệp làm gia tăng nhu cầu NƠXH, trong khi khả năng tiếp cận nhà ở của người thu nhập thấp và công nhân còn hạn chế do chênh lệch giữa thu nhập với giá nhà, đất và chi phí xây dựng. Chính phủ đặt mục tiêu xây dựng khoảng 1.062.200 căn NƠXH giai đoạn 2021-2030 (Thủ tướng Chính phủ, 2023). Đến tháng 12/2025, cả nước có 698 dự án với 657.441 căn đang được triển khai; riêng năm 2025 hoàn thành 102.633 căn, đạt khoảng 102% chỉ tiêu được giao (Bộ Xây dựng, 2026). Tuy nhiên, nhu cầu huy động thêm nguồn lực và nâng cao hiệu quả phát triển NƠXH vẫn rất lớn. Trong bối cảnh đó, PPP có thể góp phần huy động nguồn lực ngoài ngân sách và nâng cao hiệu quả đầu tư. Tuy nhiên, hiện chưa có hệ thống thống kê quốc gia đầy đủ về các dự án NƠXH thực hiện theo PPP theo nghĩa pháp lý chặt chẽ. Vì vậy, nghiên cứu tiếp cận PPP theo hướng hợp tác giữa Nhà nước và khu vực tư nhân, trong đó Nhà nước kiến tạo về đất đai, quy hoạch, hạ tầng, chính sách và giám sát; doanh nghiệp tham gia đầu tư, xây dựng, huy động vốn và vận hành. Trên cơ sở phân tích thực trạng NƠXH giai đoạn 2015-2025, nhận diện các điều kiện và trở ngại đối với PPP, nghiên cứu đề xuất cơ chế phù hợp cho giai đoạn 2026-2030 trên 4 yếu tố: đất đai, tài chính, phân bổ rủi ro, quản trị và giám sát, nhằm huy động hiệu quả nguồn lực tư nhân và bảo đảm mục tiêu an sinh xã hội.

CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Đối tác công - tư trong phát triển nhà ở xã hội

PPP được hiểu là cơ chế hợp tác dài hạn giữa khu vực công và khu vực tư nhân để cung cấp một sản phẩm hoặc dịch vụ có ý nghĩa công cộng, trong đó các bên cùng tham gia về nguồn lực, trách nhiệm và phân bổ rủi ro. Đối với NƠXH, PPP có điểm khác biệt so với PPP trong các dự án hạ tầng truyền thống. Sản phẩm cuối cùng vừa mang tính hàng hóa bất động sản, vừa mang mục tiêu an sinh xã hội. Vì vậy, hiệu quả dự án không thể chỉ được đánh giá bằng lợi nhuận tài chính mà cần xem xét đồng thời khả năng cung cấp nhà ở phù hợp với khả năng chi trả của nhóm mục tiêu, chất lượng công trình, vị trí, khả năng tiếp cận hạ tầng và tính bền vững trong vận hành. Theo World Bank (2020), sự tham gia của khu vực tư nhân có thể giúp bổ sung nguồn vốn và năng lực triển khai trong bối cảnh nguồn lực công hạn chế. Vai trò của nhà nước trong lĩnh vực nhà ở vì vậy có xu hướng chuyển từ trực tiếp xây dựng sang kiến tạo, điều tiết và tạo điều kiện để khu vực tư nhân tham gia hiệu quả. Từ góc độ này, PPP NƠXH có thể được khái quát theo phương trình: Nhà nước kiến tạo + Tư nhân đầu tư và quản lý + Chia sẻ rủi ro + Kiểm soát kết quả = PPP NƠXH hiệu quả.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính dựa trên phân tích chính sách và tổng hợp dữ liệu thứ cấp. Nguồn dữ liệu bao gồm các văn bản pháp luật, báo cáo của cơ quan quản lý nhà nước, số liệu về phát triển NƠXH và các nghiên cứu quốc tế về PPP và nhà ở giá phù hợp. Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích - tổng hợp để đánh giá thực trạng; phương pháp so sánh để đối chiếu kinh nghiệm quốc tế; đồng thời sử dụng phương pháp phân tích chính sách để xác định các điểm nghẽn và xây dựng khung giải pháp đến năm 2030.

THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN NHÀ Ở XÃ HỘI GIAI ĐOẠN 2015-2025

Quy mô phát triển

Trong giai đoạn 2015-2025, chính sách NƠXH từng bước chuyển từ các chương trình hỗ trợ riêng lẻ sang chương trình có mục tiêu quốc gia với quy mô lớn hơn. Đặc biệt, Đề án theo Quyết định số 338/QĐ-TTg ngày 3/4/2023 đặt mục tiêu xây dựng ít nhất một triệu căn NƠXH cho người thu nhập thấp và công nhân khu công nghiệp trong giai đoạn 2021-2030 (Thủ tướng Chính phủ, 2023).

Bảng: Một số chỉ tiêu phát triển nhà ở xã hội đến hết năm 2025

Chỉ tiêu

Kết quả

Mục tiêu Đề án 2021-2030

Khoảng 1.062.200 căn

Dự án NƠXH đang triển khai

698 dự án

Tổng quy mô các dự án đang triển khai

657.441 căn

Dự án đã hoàn thành

193 dự án

Số căn đã hoàn thành

169.143 căn

Dự án đang khởi công/triển khai

200 dự án

Số căn đang khởi công/triển khai

134.111 căn

Dự án được chấp thuận chủ trương đầu tư

305 dự án

Số căn thuộc dự án đã chấp thuận chủ trương đầu tư

354.187 căn

NƠXH hoàn thành riêng năm 2025

102.633 căn

Chỉ tiêu năm 2025

100.275 căn

Mức hoàn thành năm 2025

102%

Mức thực hiện của các dự án đã hoàn thành, khởi công, chấp thuận chủ trương đầu tư so với mục tiêu Đề án

Khoảng 62%

Nguồn: Tổng hợp từ Bộ Xây dựng (2026) và các văn bản của Chính phủ

Những hạn chế phát triển nhà ở xã hội theo mô hình đối tác công - tư tại Việt Nam

Hạn chế về quỹ đất

Đất là yếu tố đầu vào quan trọng nhất của NƠXH. Nếu doanh nghiệp phải tự tìm kiếm và giải phóng mặt bằng trong điều kiện giá đất cao, chi phí dự án có thể vượt khả năng cân đối của mô hình NƠXH. Vì vậy, PPP chỉ có khả năng phát huy hiệu quả khi Nhà nước chủ động chuẩn bị danh mục quỹ đất có vị trí phù hợp, kết nối giao thông và hạ tầng xã hội.

Khó khăn về nguồn vốn dài hạn

NƠXH có mức lợi nhuận bị giới hạn và nhóm khách hàng có khả năng chi trả thấp. Trong khi đó, nguồn vốn tín dụng thương mại thường có kỳ hạn ngắn hơn vòng đời dự án. Sự không tương thích giữa nguồn vốn và thời hạn đầu tư làm tăng rủi ro tài chính. Do đó, phát triển PPP NƠXH cần gắn với các nguồn vốn dài hạn như tín dụng ưu đãi, quỹ nhà ở, nguồn vốn định chế tài chính dài hạn và các công cụ huy động vốn phù hợp.

Bài toán lợi nhuận và giá bán

Do mục tiêu kiểm soát giá bán hoặc giá thuê theo quy định hiện hành (Quốc hội, 2023), doanh nghiệp có thể không đạt mức lợi nhuận tương đương dự án thương mại. Nếu ưu đãi không đủ bù đắp chi phí cơ hội, doanh nghiệp sẽ có xu hướng lựa chọn dự án thương mại. Vì vậy, chính sách không nên chỉ tập trung vào kiểm soát lợi nhuận mà cần xây dựng cơ chế tính toán tổng thể giữa giá bán, chi phí đất, ưu đãi thuế, chi phí tài chính và thời gian khai thác.

Phân bổ rủi ro chưa thật sự rõ ràng

Một PPP hiệu quả phải xác định rủi ro thuộc về bên có khả năng quản lý rủi ro đó tốt nhất. Nhà nước nên chịu trách nhiệm đối với những rủi ro liên quan đến chính sách, quy hoạch và chuẩn bị đất; doanh nghiệp chịu trách nhiệm đối với rủi ro xây dựng, vận hành và quản trị dự án; rủi ro thị trường và tài chính cần được thiết kế cơ chế chia sẻ phù hợp. Nếu doanh nghiệp phải gánh hầu hết rủi ro nhưng lợi nhuận bị giới hạn, động lực tham gia PPP sẽ suy giảm.

GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN NHÀ Ở XÃ HỘI THEO HƯỚNG PPP ĐẾN NĂM 2030

Thứ nhất, xây dựng danh mục quỹ đất PPP dành riêng cho nhà ở xã hội

Các địa phương cần chủ động rà soát, công khai và chuẩn bị quỹ đất phù hợp với quy hoạch đô thị, khu công nghiệp và hệ thống giao thông công cộng. Danh mục dự án cần công khai về diện tích, quy hoạch, hạ tầng, phương thức lựa chọn nhà đầu tư và nghĩa vụ của các bên.

Thứ hai, chuyển từ hỗ trợ đầu vào sang hỗ trợ theo kết quả

Cơ chế ưu đãi cần gắn với kết quả đầu ra trên cơ sở các cơ chế đặc thù đã được thông qua (Quốc hội, 2025; Chính phủ, 2025a, 2025b). Doanh nghiệp chỉ được hưởng đầy đủ các hỗ trợ khi đáp ứng các tiêu chí về tiến độ, số lượng căn hộ, giá bán hoặc giá thuê, chất lượng công trình và đúng đối tượng thụ hưởng.

Thứ ba, phát triển nhà ở xã hội cho thuê

Cần coi nhà ở cho thuê là một cấu phần quan trọng của chương trình NƠXH. Nhà nước có thể hỗ trợ đất, hạ tầng và một phần chi phí tài chính; doanh nghiệp đầu tư và vận hành trong thời gian dài. Mô hình này đặc biệt phù hợp với công nhân khu công nghiệp và người lao động trẻ có nhu cầu cư trú nhưng chưa đủ khả năng mua nhà.

Thứ tư, hình thành cơ chế tài chính dài hạn cho PPP nhà ở xã hội

Nguồn vốn dài hạn là điều kiện quyết định khả năng mở rộng PPP. Cần nghiên cứu phát triển các quỹ hoặc nguồn vốn chuyên biệt cho NƠXH như Quỹ nhà ở quốc gia (Chính phủ, 2025c), kết hợp tín dụng ưu đãi, vốn ngân sách, nguồn vốn của các định chế tài chính và các công cụ huy động vốn dài hạn phù hợp.

Thứ năm, áp dụng cơ chế khai thác giá trị gia tăng từ đất

Khi một dự án hạ tầng công cộng làm tăng giá trị đất xung quanh, một phần giá trị gia tăng có thể được sử dụng để hỗ trợ phát triển NƠXH. Cách tiếp cận này giúp giảm phụ thuộc vào ngân sách và tạo nguồn lực nội tại cho chương trình nhà ở.

Thứ sáu, hoàn thiện cơ chế chia sẻ rủi ro

Hợp đồng PPP cần xác định rõ các nhóm rủi ro gồm: rủi ro đất đai, pháp lý, giải phóng mặt bằng, xây dựng, tài chính, nhu cầu thị trường và vận hành. Nguyên tắc cơ bản là rủi ro phải được phân bổ cho bên có khả năng kiểm soát tốt nhất.

Thứ bảy, tăng cường minh bạch và giám sát

Dữ liệu về quỹ đất, dự án, nhà đầu tư, tiến độ, giá bán, giá thuê và đối tượng thụ hưởng cần được công khai ở mức phù hợp. Việc ứng dụng cơ sở dữ liệu số về NƠXH có thể giúp hạn chế tình trạng trùng lặp hồ sơ, tăng khả năng giám sát và nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực.

KẾT LUẬN

Phát triển NƠXH là yêu cầu cấp thiết trong quá trình đô thị hóa và chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Đến cuối năm 2025, cả nước có 698 dự án với 657.441 căn đang triển khai; riêng năm 2025 hoàn thành 102.633 căn, đạt 102% chỉ tiêu (Bộ Xây dựng, 2026). Tuy nhiên, để đạt mục tiêu đến năm 2030 (Thủ tướng Chính phủ, 2023), việc tiếp tục huy động nguồn lực xã hội và nâng cao hiệu quả đầu tư là cần thiết. PPP có thể bổ sung nguồn lực tư nhân cho phát triển NƠXH, nhưng không nên đồng nhất mọi dự án NƠXH với dự án PPP. Hiệu quả PPP phụ thuộc vào chuẩn bị quỹ đất, thiết kế tài chính dài hạn, phân bổ rủi ro hợp lý và kiểm soát kết quả đầu ra. Giai đoạn 2026-2030 cần chuyển từ tư duy “hỗ trợ dự án” sang “thiết kế hệ sinh thái PPP”, trong đó Nhà nước tập trung vào đất đai, quy hoạch, hạ tầng, chính sách và giám sát; doanh nghiệp đảm nhận đầu tư, xây dựng, huy động vốn và vận hành. Cơ chế PPP NOWXXH cần được thiết kế trên 4 trụ cột: đất đai - tài chính - phân bổ rủi ro - quản trị và giám sát, đồng thời khuyến khích phát triển NƠXH cho thuê và nguồn vốn dài hạn. Cách tiếp cận này có thể góp phần huy động hiệu quả nguồn lực tư nhân, giảm áp lực ngân sách và nâng cao khả năng tiếp cận nhà ở của người thu nhập thấp và công nhân.

Tài liệu tham khảo:

1. Bộ Xây dựng (2026). Báo cáo tình hình phát triển NƠXH đến hết tháng 12 năm 2025 và nhiệm vụ giai đoạn 2026-2030. https://moc.gov.vn/vn/pages/chi-tiet-van-ban.aspx

2. Chính phủ (2025a). Nghị quyết số 155/NQ-CP ngày 1/6/2025 về kế hoạch triển khai Nghị quyết số 201/2025/QH15 ngày 29/5/2025 của Quốc hội về thí điểm một số cơ chế, chính sách đặc thù phát triển NƠXH.

3. Chính phủ (2025b). Nghị định số 192/2025/NĐ-CP ngày 1/7/2025 quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Nghị quyết số 201/2025/QH15 ngày 29/5/2025 của Quốc hội về thí điểm một số cơ chế, chính sách đặc thù phát triển NƠXH.

4. Chính phủ (2025c). Nghị định số 302/2025/NĐ-CP ngày 19/11/2025 quy định chi tiết về Quỹ nhà ở quốc gia và biện pháp thi hành Nghị quyết số 201/2025/QH15 ngày 29/5/2025 của Quốc hội về thí điểm một số cơ chế, chính sách đặc thù phát triển NƠXH.

5. Quốc hội (2023). Luật Nhà ở số 27/2023/QH15 ngày 27/11/2023.

6. Quốc hội (2025). Nghị quyết số 201/2025/QH15 ngày 29/5/2025 về thí điểm một số cơ chế, chính sách đặc thù phát triển NƠXH.

7. Thủ tướng Chính phủ (2023). Quyết định số 338/QĐ-TTg ngày 3/4/2023 phê duyệt Đề án đầu tư xây dựng ít nhất 01 triệu căn hộ NƠXH cho đối tượng thu nhập thấp, công nhân khu công nghiệp giai đoạn 2021-2030.

8. World Bank (2020). Public-private partnerships for investment and delivery of affordable housing in emerging market economies. World Bank Group. https://documents.worldbank.org/en/publication/documents-reports/documentdetail/823371580975614949/public-private-partnerships-for-investment-and-delivery-of-affordable-housing-in-emerging-market-economies

Ngày nhận bài: 15/8/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 10/10/2026; Ngày duyệt đăng: 20/10/2026

Các tin khác

Giải pháp hoàn thiện chính sách phát triển thị trường xổ số tại tỉnh Lâm Đồng

Giải pháp hoàn thiện chính sách phát triển thị trường xổ số tại tỉnh Lâm Đồng

Đối với nhiều tỉnh phía Nam, xổ số là một trong những nguồn thu nội địa lớn nhất, khiến chính sách phát triển thị trường xổ số trở thành một cấu phần của chính sách tài chính công cấp tỉnh.
Ảnh hưởng của áp lực thời gian đến thôi thúc mua ngẫu hứng trong livestream: Vai trò của FOMO và cảm nhận thao túng

Ảnh hưởng của áp lực thời gian đến thôi thúc mua ngẫu hứng trong livestream: Vai trò của FOMO và cảm nhận thao túng

Nghiên cứu đề xuất mô hình trung gian song song nhằm giải thích các tác động trái chiều của áp lực thời gian trong livestream đến thôi thúc mua ngẫu hứng. Kết quả cho thấy áp lực thời gian vừa làm tăng nỗi lo bỏ lỡ ưu đãi, vừa gia tăng cảm nhận về ý đồ thao túng của người bán, tạo ra sự đối lập giữa động lực mua hàng và phản ứng kìm hãm hành vi mua.
Vai trò của hệ thống thông tin kế toán trong hỗ trợ lập báo cáo tích hợp: Cơ sở lý luận và hàm ý cho doanh nghiệp Việt Nam

Vai trò của hệ thống thông tin kế toán trong hỗ trợ lập báo cáo tích hợp: Cơ sở lý luận và hàm ý cho doanh nghiệp Việt Nam

Yêu cầu minh bạch và phát triển bền vững đòi hỏi báo cáo doanh nghiệp kết nối kết quả tài chính, nguồn lực và khả năng tạo giá trị dài hạn. Báo cáo tích hợp (IR) được phát triển nhằm đáp ứng các yêu cầu kết nối thông tin về chiến lược, quản trị, kết quả hoạt động và triển vọng của doanh nghiệp.
Tổng quan nghiên cứu về tác động của nguyên tắc thận trọng trong kế toán đến hành vi quản trị lợi nhuận

Tổng quan nghiên cứu về tác động của nguyên tắc thận trọng trong kế toán đến hành vi quản trị lợi nhuận

Nguyên tắc thận trọng là một trong những nguyên tắc quan trọng trong kế toán, có vai trò góp phần nâng cao độ tin cậy và chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính. Trong khi đó, quản trị lợi nhuận vẫn là vấn đề được quan tâm do có thể làm sai lệch mức độ phản ánh thực chất tình hình hoạt động của doanh nghiệp. Vì vậy, mối quan hệ giữa nguyên tắc thận trọng và quản trị lợi nhuận đã trở thành một hướng nghiên cứu đáng chú ý.
Các nhân tố ảnh hưởng đến chuyển đổi số tại các trang trại chăn nuôi heo gia công với Công ty TNHH Japfa Comfeed Việt Nam

Các nhân tố ảnh hưởng đến chuyển đổi số tại các trang trại chăn nuôi heo gia công với Công ty TNHH Japfa Comfeed Việt Nam

Tại Việt Nam, mô hình chăn nuôi heo hợp tác gia công có sự liên kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp đầu chuỗi và trang trại về giống, thức ăn, kỹ thuật và công nghệ. Tuy nhiên, mức độ ứng dụng công nghệ giữa các trang trại còn khác nhau, cho thấy chuyển đổi số không chỉ phụ thuộc vào công nghệ mà còn chịu ảnh hưởng của năng lực con người, nguồn lực tổ chức và sự hỗ trợ từ đối tác.
Đổi mới kế toán, kiểm toán Việt Nam trong kỷ nguyên số và hội nhập quốc tế: Thực trạng, thách thức và định hướng

Đổi mới kế toán, kiểm toán Việt Nam trong kỷ nguyên số và hội nhập quốc tế: Thực trạng, thách thức và định hướng

Đổi mới kế toán, kiểm toán Việt Nam trong kỷ nguyên số và hội nhập quốc tế góp phần nâng cao tính minh bạch, hiệu quả quản lý và chất lượng thông tin tài chính.
Ứng dụng AI-GIS-CAD trong ước tính giá trị công trình để bồi thường, giải phóng mặt bằng

Ứng dụng AI-GIS-CAD trong ước tính giá trị công trình để bồi thường, giải phóng mặt bằng

Ứng dụng AI-GIS-CAD trong ước tính giá trị công trình góp phần nâng cao độ chính xác, tính khách quan và hiệu quả bồi thường, giải phóng mặt bằng.
Quy mô doanh nghiệp và quản trị lợi nhuận: Vai trò điều tiết của đại dịch COVID-19

Quy mô doanh nghiệp và quản trị lợi nhuận: Vai trò điều tiết của đại dịch COVID-19

Quy mô doanh nghiệp có thể ảnh hưởng đến mức độ quản trị lợi nhuận, phản ánh sự khác biệt về nguồn lực, cơ chế giám sát và áp lực minh bạch tài chính.
Các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi chi tiêu qua tài khoản ngân hàng của sinh viên Trường Đại học Kiên Giang

Các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi chi tiêu qua tài khoản ngân hàng của sinh viên Trường Đại học Kiên Giang

Hành vi chi tiêu qua tài khoản ngân hàng của sinh viên ảnh hưởng đến thói quen tiêu dùng, khả năng quản lý tài chính cá nhân và định hướng sử dụng ngân hàng số.
Đầu tư công hiện đại ở Việt Nam: Từ đổi mới nhận thức đến hoàn thiện thể chế quản lý

Đầu tư công hiện đại ở Việt Nam: Từ đổi mới nhận thức đến hoàn thiện thể chế quản lý

Đầu tư công là một công cụ để nhà nước hình thành, duy trì và nâng cấp kết cấu hạ tầng, tài sản và năng lực cung ứng dịch vụ phục vụ các mục tiêu phát triển. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF, 2022) xem chất lượng quản lý đầu tư công theo toàn bộ chu trình lập kế hoạch, phân bổ và thực hiện là yếu tố quyết định khả năng chuyển nguồn lực đầu tư thành tài sản công có hiệu quả và bền vững.