Đổi mới kế toán, kiểm toán Việt Nam trong kỷ nguyên số và hội nhập quốc tế: Thực trạng, thách thức và định hướng
Phạm Thị Oanh
Trường Đại học Thủ Dầu Một
Email: [email protected]
Tóm tắt
Nghiên cứu phân tích quá trình đổi mới kế toán, kiểm toán Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập quốc tế. Kết quả cho thấy, công nghệ số đang thúc đẩy số hóa, tự động hóa và thông minh hóa hoạt động kế toán, kiểm toán, trong khi Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) góp phần nâng cao tính minh bạch và khả năng so sánh thông tin tài chính. Tuy nhiên, quá trình đổi mới vẫn đối mặt với chênh lệch năng lực số, rủi ro dữ liệu, thiếu hụt nhân lực và khoảng trống pháp lý. Nghiên cứu đề xuất hoàn thiện thể chế, hạ tầng dữ liệu, nhân lực và xây dựng hệ sinh thái kế toán - kiểm toán số.
Từ khóa: Chuyển đổi số, kế toán, kiểm toán, IFRS, hội nhập quốc tế
Abstract
This study analyzes the process of accounting and auditing innovation in Vietnam in the context of digital transformation and international integration. The results show that digital technologies are driving the digitalization, automation, and intelligent transformation of accounting and auditing activities, while International Financial Reporting Standards (IFRS) enhance the transparency and comparability of financial information. However, the innovation process still faces challenges, including disparities in digital capabilities, data risks, talent shortages, and legal gaps. The study proposes improving the institutional framework and data infrastructure, developing human resources, and building a digital accounting and auditing ecosystem.
Keywords: Digital transformation, accounting, auditing, IFRS, international integration
ĐẶT VẤN ĐỀ
Sự phát triển nhanh chóng của kinh tế số đang làm thay đổi căn bản phương thức doanh nghiệp tạo lập, xử lý và khai thác thông tin tài chính. Các công nghệ như: dữ liệu lớn (Big Data), trí tuệ nhân tạo (AI), chuỗi khối (Blockchain), điện toán đám mây (Cloud computing) và tự động hóa không chỉ hỗ trợ số hóa các nghiệp vụ kế toán, mà còn mở rộng khả năng phân tích dữ liệu và cung cấp thông tin phục vụ quản trị. Nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam cho thấy, chuyển đổi số (CĐS) có tác động tích cực đến hiệu quả kế toán dựa trên nền tảng đám mây, chất lượng ra quyết định và hiệu quả doanh nghiệp (Hung và cộng sự, 2023). Trong lĩnh vực kiểm toán, AI và tự động hóa đang làm thay đổi quy trình, phương thức khai thác dữ liệu và yêu cầu đối với phán đoán chuyên môn của kiểm toán viên (Kokina và Davenport, 2017; Fedyk và cộng sự, 2022).
Trong bối cảnh đó, kế toán và kiểm toán không còn chỉ đảm nhiệm chức năng ghi nhận, tổng hợp và kiểm tra thông tin tài chính trong quá khứ, mà trở thành một bộ phận ngày càng quan trọng của hệ thống thông tin và quản trị doanh nghiệp. Đồng thời, hội nhập kinh tế quốc tế đặt ra yêu cầu ngày càng cao về tính minh bạch, khả năng so sánh và chất lượng thông tin tài chính. Việt Nam đã xây dựng lộ trình áp dụng Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) và phát triển Chuẩn mực Báo cáo tài chính Việt Nam (VFRS) nhằm tiếp cận thông lệ quốc tế, nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp (Bộ Tài chính, 2020).
Vì vậy, hệ thống kế toán, kiểm toán Việt Nam phải đồng thời thích ứng với CĐS và quá trình hội nhập, trong khi đối mặt với các vấn đề về chất lượng và an toàn dữ liệu, năng lực số của nhân lực, đạo đức nghề nghiệp và khuôn khổ pháp lý. Thông qua sử dụng phương pháp tổng quan tài liệu, kết hợp phân tích văn bản chính sách và tổng hợp các nghiên cứu liên quan, nhiên cứu này nhằm đánh giá những thay đổi chủ yếu của kế toán, kiểm toán Việt Nam trong bối cảnh số hóa và hội nhập quốc tế, nhận diện các thách thức chủ yếu, từ đó đề xuất định hướng đổi mới phù hợp trong giai đoạn tới.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ XU HƯỚNG ĐỔI MỚI KẾ TOÁN - KIỂM TOÁN TRONG KỶ NGUYÊN SỐ
Đổi mới kế toán, kiểm toán trong kỷ nguyên số
Trong kỷ nguyên số, đổi mới kế toán, kiểm toán không đơn thuần là việc đưa phần mềm hoặc công nghệ mới vào các nghiệp vụ truyền thống. Bản chất của quá trình này là sự thay đổi đồng thời về công nghệ, quy trình, nghề nghiệp và thể chế nhằm nâng cao khả năng tạo lập, xử lý, kiểm chứng và sử dụng thông tin tài chính. Sự phát triển của các công nghệ số đã làm thay đổi đáng kể môi trường thông tin mà kế toán viên và kiểm toán viên hoạt động, trong đó dữ liệu ngày càng được tạo lập với quy mô lớn, tốc độ cao và từ nhiều nguồn khác nhau (Kokina và Davenport, 2017).
Các công nghệ chủ yếu và tác động đến kế toán - kiểm toán
Các công nghệ số tạo ra những thay đổi khác nhau đối với kế toán và kiểm toán (Bảng).
Bảng: Tác động của các công nghệ số chủ yếu đối với hoạt động kế toán và kiểm toán
|
Công nghệ |
Tác động đối với kế toán |
Tác động đối với kiểm toán |
|---|---|---|
|
Điện toán đám mây (Cloud computing) |
Lưu trữ, xử lý và chia sẻ dữ liệu kế toán trên nền tảng trực tuyến |
Tăng khả năng truy cập dữ liệu từ xa và hỗ trợ phối hợp kiểm toán |
|
Trí tuệ nhân tạo/Học máy (AI/Machine Learning)
|
Tự động hóa xử lý, phân loại và phân tích dữ liệu |
Nhận diện bất thường, hỗ trợ đánh giá rủi ro và phân tích bằng chứng |
|
Dữ liệu lớn (Big Data)
|
Xử lý khối lượng dữ liệu lớn và đa dạng |
Mở rộng audit analytics và khả năng phân tích toàn bộ dữ liệu |
|
Tự động hóa quy trình bằng robot (RPA)
|
Tự động hóa các nghiệp vụ lặp lại |
Tự động hóa một số thủ tục kiểm toán và đối chiếu dữ liệu |
|
Chuỗi khối (Blockchain)
|
Tăng khả năng truy xuất và tính bất biến của giao dịch |
Làm thay đổi phương thức xác minh và đánh giá bằng chứng |
|
Dữ liệu có cấu trúc
|
Chuẩn hóa và tăng khả năng trao đổi thông tin tài chính |
Hỗ trợ phân tích, so sánh và giám sát dữ liệu |
Nguồn: Tác giả tổng hợp từ Kokina và Davenport (2017), Fedyk và cộng sự (2022), Hung và cộng sự (2023)
Hội nhập quốc tế và yêu cầu đổi mới
Bên cạnh công nghệ, hội nhập quốc tế là động lực quan trọng thúc đẩy sự đổi mới của kế toán Việt Nam. Việc tiếp cận IFRS hướng tới tăng cường tính minh bạch, khả năng so sánh và chất lượng thông tin tài chính, qua đó đáp ứng tốt hơn nhu cầu của nhà đầu tư và các chủ thể trên thị trường vốn.
Ở cấp độ chính sách, Việt Nam đã phê duyệt Đề án áp dụng Chuẩn mực Báo cáo tài chính tại Việt Nam theo Quyết định 345/QĐ-BTC ngày 16/3/2020, trong đó xác lập lộ trình áp dụng IFRS và định hướng phát triển hệ thống chuẩn mực phù hợp với điều kiện của Việt Nam (Bộ Tài chính, 2020). Lộ trình này đặt ra yêu cầu không chỉ đối với chuẩn mực, mà còn đối với hệ thống thông tin kế toán, quy trình lập báo cáo và năng lực chuyên môn của người hành nghề.
Như vậy, đổi mới kế toán, kiểm toán Việt Nam đang chịu tác động đồng thời của 2 động lực: công nghệ số thúc đẩy thay đổi phương thức tạo lập và kiểm chứng thông tin, trong khi hội nhập quốc tế thúc đẩy thay đổi về chuẩn mực, tính minh bạch và năng lực nghề nghiệp.
TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ ĐỔI MỚI KẾ TOÁN, KIỂM TOÁN TẠI VIỆT NAM
Đổi mới kế toán, kiểm toán tại Việt Nam đang được các cơ quan quản lý nhà nước thúc đẩy. Dấu mốc đáng chú ý là Quyết định số 793/QĐ-BTC ngày 4/4/2024 của Bộ Tài chính về Chương trình hành động thực hiện Đề án đổi mới quy trình nghiệp vụ ngành Tài chính nhằm thực hiện CĐS. Chương trình xác định quản lý về ngành kế toán, kiểm toán là một trong các nhóm nghiệp vụ tài chính nhà nước thuộc phạm vi CĐS, cùng với yêu cầu về chuẩn hóa, tự động hóa, liên thông quy trình và tăng cường khả năng khai thác, phân tích, dự báo dữ liệu (Bộ Tài chính, 2024).
Định hướng của Chương trình không dừng ở việc đưa các thủ tục hiện hữu lên môi trường điện tử, mà hướng tới đổi mới quy trình nghiệp vụ, tăng khả năng kết nối giữa các đơn vị, khai thác dữ liệu theo thời gian thực và bảo đảm an toàn thông tin tài chính, an ninh mạng. Đây là sự chuyển dịch từ tư duy “tin học hóa” sang tư duy quản trị và vận hành dựa trên dữ liệu trong lĩnh vực tài chính công.
Chuyển đổi số trong hoạt động kế toán
Tại Việt Nam, đổi mới kế toán đang diễn ra theo hướng chuyển từ số hóa dữ liệu và nghiệp vụ sang các bước tích hợp, tự động hóa và khai thác dữ liệu phục vụ quản trị. Có thể nhận diện quá trình này ở 3 cấp độ.
Thứ nhất, số hóa dữ liệu được thể hiện thông qua việc gia tăng sử dụng hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử, lưu trữ dữ liệu trên môi trường số và kết nối dữ liệu giữa doanh nghiệp với cơ quan quản lý.
Thứ hai, số hóa quy trình được thúc đẩy thông qua phần mềm kế toán, hệ thống ERP, điện toán đám mây và các công cụ tự động hóa nghiệp vụ.
Thứ ba, thông minh hóa hoạt động kế toán bắt đầu hình thành thông qua phân tích dữ liệu, AI và các công cụ hỗ trợ dự báo, nhận diện bất thường và ra quyết định.
Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi này chưa đạt mức độ đồng đều giữa các doanh nghiệp. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hồng Duyên và cộng sự (2023), dựa trên 200 phiếu khảo sát từ các nhà quản trị và nhân viên kế toán tại doanh nghiệp Việt Nam, cho thấy, mức độ CĐS trong kế toán vẫn chưa cao và có sự khác biệt giữa các doanh nghiệp theo quy mô và lĩnh vực kinh doanh. Kết quả này cho thấy, việc trang bị phần mềm hoặc số hóa một số nghiệp vụ chưa đồng nghĩa với CĐS toàn diện, bởi mức độ trưởng thành số còn phụ thuộc vào năng lực tổ chức, nguồn lực và điều kiện công nghệ của từng doanh nghiệp.
Bằng chứng thực nghiệm từ Hung và cộng sự (2023) với dữ liệu từ 252 doanh nghiệp quy mô lớn tại Việt Nam chỉ ra rằng, CĐS có tác động tích cực đến hiệu quả của kế toán dựa trên nền tảng đám mây; hiệu quả kế toán trên nền tảng này tiếp tục cải thiện chất lượng ra quyết định và hiệu quả doanh nghiệp. Kết quả cũng cho thấy vai trò lãnh đạo số có thể làm gia tăng tác động của CĐS đối với hiệu quả kế toán. Như vậy, xu hướng đáng chú ý không chỉ là chuyển dữ liệu kế toán từ dạng giấy sang dạng điện tử, mà là tái cấu trúc hệ thống kế toán theo hướng tích hợp dữ liệu, xử lý trực tuyến và cung cấp thông tin kịp thời cho quản trị.
Đổi mới hoạt động kiểm toán
Đối với kiểm toán, CĐS đang thúc đẩy sự dịch chuyển từ mô hình kiểm toán chủ yếu dựa trên hồ sơ và kiểm tra mẫu sang mô hình kiểm toán dựa trên dữ liệu và công nghệ. Các công cụ phân tích dữ liệu, AI, học máy và tự động hóa cho phép kiểm toán viên xử lý khối lượng dữ liệu lớn hơn, nhận diện các giao dịch bất thường và hỗ trợ đánh giá rủi ro. Điều này tạo điều kiện mở rộng phạm vi phân tích dữ liệu, đồng thời thay đổi cách thức kiểm toán viên thực hiện các thủ tục kiểm tra.
Tran và Hoang (2021), dựa trên khảo sát 136 chuyên gia kiểm toán tại Việt Nam cho thấy, nhận thức về tác động của CĐS có mối quan hệ tích cực với chất lượng kiểm toán; công nghệ không chỉ thay đổi công cụ kiểm toán mà còn tác động đến yêu cầu chuyên môn của nghề nghiệp.
Đáng chú ý, Nguyen và cộng sự (2024a) tiếp cận trực tiếp những thay đổi đối với kiểm toán viên độc lập tại Việt Nam trong bối cảnh công nghệ AI phát triển và cho thấy, CĐS đang làm thay đổi các thực hành kiểm toán hiện hữu và đặt ra những thách thức đối với nghề nghiệp, đồng thời cung cấp bằng chứng từ cả các doanh nghiệp kiểm toán lớn và các đơn vị quy mô nhỏ hơn tại Việt Nam. Điều này hàm ý rằng, xu hướng đổi mới kiểm toán không nên được hiểu là công nghệ thay thế hoàn toàn kiểm toán viên, mà là sự chuyển dịch vai trò từ thực hiện các thao tác kiểm tra thủ công sang phân tích dữ liệu, đánh giá rủi ro và thực hiện phán đoán chuyên môn trên cơ sở các công cụ số.
THÁCH THỨC ĐỐI VỚI ĐỔI MỚI KẾ TOÁN - KIỂM TOÁN VIỆT NAM
Quá trình CĐS và hội nhập đang tạo ra cơ hội nâng cao hiệu quả kế toán, kiểm toán, nhưng đồng thời cũng đặt ra những thách thức mang tính cấu trúc.
Một là, khoảng cách về công nghệ và năng lực số giữa các doanh nghiệp vẫn là trở ngại đáng kể. Trong khi các doanh nghiệp lớn có điều kiện đầu tư vào ERP, điện toán đám mây và các công cụ phân tích dữ liệu, nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa còn hạn chế về vốn, hạ tầng công nghệ và năng lực triển khai. Nghiên cứu trên các doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam cho thấy, CĐS trong kế toán chịu ảnh hưởng bởi mức độ sẵn sàng của hệ thống công nghệ thông tin, nhận thức của người lao động, hỗ trợ của lãnh đạo và sự phù hợp giữa chiến lược tổ chức với công nghệ (Nguyen và cộng sự, 2024b).
Hai là, dữ liệu và an ninh thông tin trở thành vấn đề cốt lõi khi kế toán và kiểm toán ngày càng phụ thuộc vào môi trường số. Dữ liệu tài chính cần được bảo vệ về tính bảo mật, tính toàn vẹn và khả năng truy cập có kiểm soát. Luật Kế toán Việt Nam đã quy định chứng từ điện tử phải bảo đảm tính bảo mật và bảo toàn dữ liệu, đồng thời phải có biện pháp phòng ngừa việc xâm nhập, sao chép hoặc đánh cắp thông tin (Quốc hội, 2015). Tuy nhiên, sự gia tăng sử dụng AI và các hệ thống tích hợp cũng làm xuất hiện những rủi ro mới, bao gồm phụ thuộc vào dữ liệu đầu vào, quyền riêng tư, sai lệch thuật toán và khó khăn trong việc xác định trách nhiệm khi hệ thống đưa ra kết quả không chính xác. Việc ứng dụng AI trong kiểm toán cần đồng thời giải quyết các vấn đề về thiên lệch, minh bạch, trách nhiệm giải trình và giám sát của con người (Abdo-Salloum và Chehade, 2026).
Ba là, đổi mới công nghệ làm thay đổi căn bản các yêu cầu đối với nghề nghiệp. Kế toán viên và kiểm toán viên đang dần chuyển từ vai trò chủ yếu xử lý dữ liệu sang phân tích, diễn giải và sử dụng thông tin để hỗ trợ quyết định. Nghiên cứu của Nguyen và cộng sự (2024a) tại Việt Nam cho thấy, CĐS đang làm thay đổi thực hành kiểm toán, nhưng không cho thấy xu hướng AI hoàn toàn thay thế kiểm toán viên; thay vào đó, vai trò chuyên môn của con người có xu hướng được tái cấu trúc trong mối quan hệ với công nghệ. Vì vậy, năng lực nghề nghiệp trong giai đoạn mới cần vượt ra ngoài kiến thức chuẩn mực kế toán, kiểm toán để bao gồm phân tích dữ liệu, hiểu biết về AI, an ninh mạng, tư duy phản biện, khả năng đánh giá kết quả do công nghệ tạo ra và kỹ năng giao tiếp.
GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY ĐỔI MỚI KẾ TOÁN, KIỂM TOÁN VIỆT NAM
Trên cơ sở những thách thức trên, đổi mới kế toán, kiểm toán Việt Nam cần được triển khai theo 5 trụ cột có tính bổ trợ lẫn nhau.
Thứ nhất, hoàn thiện thể chế và chuẩn mực. Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống chuẩn mực kế toán, kiểm toán theo hướng tiệm cận thông lệ quốc tế và thực hiện IFRS phù hợp với lộ trình quốc gia. Việt Nam hiện chưa áp dụng IFRS bắt buộc cho toàn bộ các doanh nghiệp có trách nhiệm giải trình công chúng; Quyết định 345/QĐ-BTC đã thiết lập lộ trình áp dụng IFRS, trong khi Hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) vẫn là khuôn khổ báo cáo chủ yếu. Bên cạnh đó, cần từng bước xây dựng hướng dẫn đối với dữ liệu điện tử, AI, blockchain, kiểm toán số và trách nhiệm nghề nghiệp khi sử dụng các hệ thống tự động.
Thứ hai, xây dựng hạ tầng dữ liệu kế toán - tài chính. Trọng tâm cần chuyển từ quản lý hồ sơ sang quản lý dữ liệu và tiến tới quản trị dựa trên dữ liệu. Điều này đòi hỏi chuẩn hóa cấu trúc dữ liệu, tăng khả năng liên thông và chia sẻ có kiểm soát giữa doanh nghiệp, cơ quan quản lý và tổ chức kiểm toán. Hạ tầng dữ liệu cần đồng thời bảo đảm tính chính xác, khả năng truy xuất, an toàn thông tin và phân quyền truy cập.
Thứ ba, phát triển nguồn nhân lực kế toán - kiểm toán số. Đây cần được xem là giải pháp trung tâm bởi công nghệ chỉ phát huy hiệu quả khi người sử dụng có đủ năng lực chuyên môn và khả năng kiểm soát công nghệ. Chương trình đào tạo cần chuyển từ trọng tâm Accounting knowledge sang sự kết hợp giữa Accounting + Technology + Data + Ethics, bao gồm IFRS, data analytics, AI, cybersecurity, digital audit, tư duy phản biện và đạo đức nghề nghiệp. Định hướng này phù hợp với thực tế nghề nghiệp khi công nghệ đang thay đổi nhiệm vụ của kiểm toán viên nhưng chưa loại bỏ vai trò của phán đoán chuyên môn.
Thứ tư, thúc đẩy đổi mới tại doanh nghiệp và công ty kiểm toán. Doanh nghiệp cần lựa chọn công nghệ dựa trên quy mô, mức độ phức tạp và nhu cầu quản trị thay vì đầu tư theo xu hướng. Kế toán đám mây, ERP, RPA và các công cụ phân tích dữ liệu có thể được triển khai theo từng giai đoạn. Đối với công ty kiểm toán, cần tăng đầu tư vào phân tích dữ liệu kiểm toán, tự động hóa thủ tục và các nền tảng kiểm toán số, đồng thời tăng cường hợp tác với doanh nghiệp công nghệ để rút ngắn khoảng cách về năng lực triển khai.
Thứ năm, xây dựng hệ sinh thái kế toán - kiểm toán số. Đây là định hướng có tính chiến lược, trong đó Nhà nước giữ vai trò kiến tạo thể chế và hạ tầng; doanh nghiệp tạo ra nhu cầu và dữ liệu; công ty kiểm toán cung cấp dịch vụ đảm bảo; trường đại học cung cấp nguồn nhân lực; hiệp hội nghề nghiệp hỗ trợ chuẩn hóa và đào tạo; còn doanh nghiệp công nghệ cung cấp giải pháp. Sự phối hợp này có ý nghĩa quan trọng bởi CĐS kế toán - kiểm toán không thể được thực hiện hiệu quả nếu từng chủ thể chỉ đổi mới riêng lẻ.
KẾT LUẬN
Đổi mới kế toán, kiểm toán Việt Nam trong kỷ nguyên số và hội nhập quốc tế cần được nhìn nhận như một quá trình tái cấu trúc toàn diện phương thức tạo lập, xử lý, kiểm chứng, cung cấp và sử dụng thông tin tài chính, thay vì chỉ là số hóa các quy trình hiện hữu. Thực tiễn cho thấy, CĐS đang tạo ra những thay đổi rõ rệt trong kế toán, kiểm toán, từ việc sử dụng dữ liệu điện tử và nền tảng đám mây đến phân tích dữ liệu và ứng dụng AI. Đồng thời, hội nhập quốc tế, đặc biệt là lộ trình IFRS, đang thúc đẩy yêu cầu nâng cao tính minh bạch, khả năng so sánh và chất lượng thông tin tài chính. Hai động lực này tương tác và tạo ra một yêu cầu đổi mới mang tính hệ thống.
Tuy nhiên, công nghệ tự thân không bảo đảm chất lượng của hệ thống kế toán - kiểm toán. Giá trị của đổi mới chỉ được hiện thực hóa khi đi cùng thể chế phù hợp, dữ liệu đáng tin cậy, nguồn nhân lực chất lượng, chuẩn mực quốc tế và đạo đức nghề nghiệp. Vì vậy, định hướng chính sách trong giai đoạn tới cần chuyển từ tư duy ứng dụng công nghệ đơn lẻ sang xây dựng một hệ sinh thái kế toán - kiểm toán số có khả năng thích ứng, kiểm soát rủi ro và hỗ trợ hiệu quả quá trình hội nhập quốc tế của Việt Nam.
Tài liệu tham khảo:
1. Abdo-Salloum, A. M., & Chehade, S. (2026). The role of artificial intelligence in transforming accounting and auditing practices: A systematic review. SAGE Open, 16(1), 1-13.
2. Bộ Tài chính (2020). Quyết định số 345/QĐ-BTC ngày 16/3/2020 phê duyệt Đề án áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính tại Việt Nam.
3. Bộ Tài chính (2024). Quyết định số 793/QĐ-BTC ngày 4/4/2024 ban hành Chương trình hành động thực hiện Đề án đổi mới quy trình nghiệp vụ ngành Tài chính để thực hiện chuyển đổi số.
4. Fedyk, A., Hodson, J., Khimich, N., & Fedyk, T. (2022). Is artificial intelligence improving the audit process? Review of Accounting Studies, 27, 938-985.
5. Hung, B. Q., Hoa, T. A., Hoai, T. T., & Nguyen, N. P. (2023). Advancement of cloud-based accounting effectiveness, decision-making quality, and firm performance through digital transformation and digital leadership: Empirical evidence from Vietnam. Heliyon, 9(6), e16929.
6. Kokina, J., & Davenport, T. H. (2017). The emergence of artificial intelligence: How automation is changing auditing. Journal of Emerging Technologies in Accounting, 14(1), 115-122.
7. Nguyen, P. T., Kend, M., & Le, D. Q. (2024a). Digital transformation in Vietnam: The impacts on external auditors and their practices. Pacific Accounting Review, 36(1), 144-160.
8. Nguyen, T. N., Le-Anh, T., Nguyen, N. T. H., Nguyen, L. T. H., & Mai, T. X. (2024b). Digital transformation in accounting of Vietnamese small and medium enterprises. Journal of Financial Reporting and Accounting, 23(2), 769-787.
9. Nguyễn Thị Hồng Duyên, Vũ Thị Thanh Bình, & Nguyễn Thị Hồng Nga. (2023). Mức độ chuyển đổi số trong kế toán tại doanh nghiệp của Việt Nam. Tạp chí Kinh tế và Phát triển, 314, 88-98.
10. Quốc hội. (2015). Luật Kế toán số 88/2015/QH13 ngày 20/11/2015.
11. Tran, T. K. A., & Hoang, H. A. (2021). Perception of digital transformation effect on audit quality: The case of Vietnam. Journal of International Economics and Management, 21(3), 91-107.
| Ngày nhận bài: 26/8/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 25/9/2026; Ngày duyệt đăng: 12/10/2026 |
Các tin khác
Ảnh hưởng của áp lực thời gian đến thôi thúc mua ngẫu hứng trong livestream: Vai trò của FOMO và cảm nhận thao túng
Vai trò của hệ thống thông tin kế toán trong hỗ trợ lập báo cáo tích hợp: Cơ sở lý luận và hàm ý cho doanh nghiệp Việt Nam
Tổng quan nghiên cứu về tác động của nguyên tắc thận trọng trong kế toán đến hành vi quản trị lợi nhuận
Các nhân tố ảnh hưởng đến chuyển đổi số tại các trang trại chăn nuôi heo gia công với Công ty TNHH Japfa Comfeed Việt Nam
Ứng dụng AI-GIS-CAD trong ước tính giá trị công trình để bồi thường, giải phóng mặt bằng
Quy mô doanh nghiệp và quản trị lợi nhuận: Vai trò điều tiết của đại dịch COVID-19
Các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi chi tiêu qua tài khoản ngân hàng của sinh viên Trường Đại học Kiên Giang
Đầu tư công hiện đại ở Việt Nam: Từ đổi mới nhận thức đến hoàn thiện thể chế quản lý
Nâng cao năng lực số cho công chức trong các cơ quan nhà nước cấp tỉnh tại Đồng Tháp