Kiểm soát đầu tư trực tiếp nước ngoài vào nền tảng thương mại điện tử tại Việt Nam: Cân bằng giữa an ninh quốc gia và thu hút đầu tư

Nghiên cứu - Trao đổi 15:35 | 22/10/2026
Nghiên cứu làm rõ yêu cầu cân bằng giữa bảo đảm an ninh quốc gia và thu hút FDI thông qua các tiêu chí kiểm soát minh bạch, rõ ràng và tương xứng với mức độ rủi ro, trên cơ sở phân tích cơ chế kiểm soát đầu tư nước ngoài vào nền tảng thương mại điện tử tại Việt Nam.

Văn Phạm Tùng Quân

Trường Đại học Mở TP. Hồ Chí Minh;

Email: [email protected]

Tóm tắt

Nghiên cứu phân tích cơ chế kiểm soát đầu tư nước ngoài vì lý do an ninh quốc gia đối với nền tảng thương mại điện tử và tác động đến thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam. Bài viết sử dụng phương pháp định tính cho thấy cơ chế kiểm soát có thể làm tăng chi phí, kéo dài thời gian giao dịch và phát sinh rủi ro pháp lý, nhưng đồng thời góp phần kiểm soát nguy cơ đối với an ninh quốc gia. Tác động của cơ chế này đến khả năng thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài phụ thuộc vào việc xác định rõ đối tượng, tiêu chí và mức độ kiểm soát theo hướng minh bạch, tương xứng với mức độ rủi ro.

Từ khóa: An ninh quốc gia, kiểm soát đầu tư, nền tảng thương mại điện tử, thu hút FDI

Abstract

This study examines foreign investment screening mechanisms on national security grounds in relation to e-commerce platforms and their implications for attracting foreign direct investment in Viet Nam. Using a qualitative research approach, the study finds that screening mechanisms may increase compliance costs, prolong transaction timelines, and create legal uncertainty, while helping mitigate potential national security risks. The impact of such mechanisms on foreign direct investment attraction depends on the clarity of their scope, screening criteria, and level of scrutiny, as well as the transparency and proportionality of their implementation relative to the level of risk.

Keywords: National security, investment screening, e-commerce platforms, FDI attraction

ĐẶT VẤN ĐỀ

Thương mại điện tử (TMĐT) phát triển đã thúc đẩy đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam, việc nhà đầu tư nước ngoài (NĐTNN) chi phối các nền tảng lớn đặt ra yêu cầu bảo đảm an ninh quốc gia. Pháp luật đã đặt ra những quy định về điều kiện tiếp cận thị trường đối với NĐTNN trong hoạt động quản lý, vận hành một số loại nền tảng TMĐT. Việt Nam đang hoàn thiện cơ chế kiểm soát FDI trong TMĐT dựa trên mức độ chi phối và yêu cầu an ninh nhưng cơ chế này có thể làm tăng chi phí, thời gian giao dịch và rủi ro pháp lý cho nhà đầu tư. Vì vậy, cần xác định rõ đối tượng, tiêu chí và mức độ kiểm soát phù hợp, vừa bảo đảm an ninh quốc gia, vừa không hạn chế đầu tư nước ngoài.

Các nghiên cứu hiện nay tiếp cận FDI gắn với an ninh quốc gia, cơ chế sàng lọc đầu tư nước ngoài và điều kiện đầu tư trong lĩnh vực TMĐT từ nhiều góc độ. Accaoui Lorfing (2021) nghiên cứu cơ chế sàng lọc FDI vì lý do an ninh quốc gia, trong khi Godsell (2026) xem xét tác động của pháp luật sàng lọc đầu tư đến quyết định đầu tư của nhà quản lý và hiệu quả đầu tư của doanh nghiệp.

Tuy nhiên, các nghiên cứu này chủ yếu xem xét cơ chế kiểm soát FDI và an ninh quốc gia ở phạm vi rộng, hoặc phân tích điều kiện đầu tư nước ngoài trong lĩnh vực TMĐT một cách riêng biệt. Khoảng trống nghiên cứu nằm ở việc chưa làm rõ cơ chế sàng lọc FDI vì lý do an ninh quốc gia đối với các nền tảng TMĐT và tác động của cơ chế này đến khả năng thu hút FDI tại Việt Nam. Vì vậy, bài viết tập trung phân tích cơ sở, đối tượng và phạm vi kiểm soát FDI đối với nền tảng TMĐT theo pháp luật Việt Nam, đồng thời đánh giá tác động của cơ chế này đến chi phí, thời gian giao dịch, rủi ro pháp lý và khả năng thu hút FDI và đề xuất hoàn thiện pháp luật.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Khái niệm

Nền tảng TMĐT bao gồm nền tảng kinh doanh trực tiếp, nền tảng trung gian, mạng xã hội có hoạt động TMĐT và nền tảng tích hợp. Theo lý thuyết thị trường hai phía, nền tảng kết nối các nhóm chủ thể khác nhau; giá trị của nền tảng phụ thuộc vào khả năng thu hút, kết nối và điều phối các nhóm này. Hiệu ứng mạng lưới có thể góp phần củng cố vị thế cạnh tranh của nền tảng trên thị trường (Rochet & Tirole, 2003).

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào doanh nghiệp nền tảng TMĐT bao gồm các hình thức đầu tư như thành lập doanh nghiệp, góp vốn hoặc mua cổ phần theo quy định pháp luật. Hoạt động này không chỉ bổ sung vốn mà còn tạo điều kiện tiếp cận công nghệ, nâng cao năng lực quản trị và mở rộng mạng lưới kinh doanh quốc tế (UNCTAD, 2025). Tuy nhiên, khi NĐTNN nắm quyền chi phối nền tảng quy mô lớn, các vấn đề về tập trung thị trường, kiểm soát tài sản số và quản trị dữ liệu có thể phát sinh. Vì vậy, chính sách thu hút FDI cần kết hợp thúc đẩy đầu tư với cơ chế quản lý phù hợp nhằm bảo đảm an ninh quốc gia và duy trì môi trường đầu tư minh bạch, ổn định (OECD, 2026).

Trong lĩnh vực TMĐT, lợi thế của nền tảng gắn với hiệu ứng mạng lưới, quy mô người dùng và khả năng kết nối người mua, người bán với các dịch vụ bổ trợ (Rochet & Tirole, 2003). Đồng thời, đơn vị vận hành có thể chi phối quy tắc tham gia, quyền truy cập và việc sử dụng dữ liệu trong hệ sinh thái nền tảng (Staub et al., 2022; OECD, 2022). Do đó, khi NĐTNN nắm quyền kiểm soát nền tảng quy mô lớn, những vấn đề liên quan đến quyền kiểm soát dữ liệu, hạ tầng công nghệ và sự phụ thuộc vào nền tảng có thể đặt ra yêu cầu đánh giá rủi ro về an ninh dữ liệu và an ninh quốc gia (OECD, 2022).

Mối quan hệ kiểm soát với khả năng thu hút đầu tư nước ngoài

Khi NĐTNN có khả năng kiểm soát hoặc chi phối nền tảng TMĐT, Nhà nước cần nhận diện và đánh giá được những rủi ro có thể phát sinh đối với an ninh quốc gia. Việc kiểm soát FDI không nên áp dụng đồng nhất đối với mọi khoản đầu tư mà cần tương xứng với mức độ rủi ro cụ thể của từng khoản đầu tư, trong đó xem xét đối tượng đầu tư, mức độ kiểm soát của nhà đầu tư và khả năng tiếp cận hoặc chi phối các nguồn lực có ý nghĩa đối với an ninh quốc gia (OECD, 2026). Vì vậy, nghiên cứu áp dụng cách tiếp cận dựa trên rủi ro để đánh giá các yếu tố này, qua đó xác định phạm vi và mức độ kiểm soát FDI phù hợp.

Bên cạnh đó, theo mô hình OLI của Dunning (1988), lợi thế địa điểm là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn quốc gia đầu tư. Đối với kiểm soát FDI vì lý do an ninh quốc gia, các yêu cầu thẩm định và kiểm soát có thể làm phát sinh chi phí, kéo dài thời gian giao dịch và gia tăng rủi ro pháp lý đối với nhà đầu tư. Nghiên cứu của Godsell (2026) trong bối cảnh Hoa Kỳ, cho thấy pháp luật sàng lọc FDI vì lý do an ninh quốc gia có thể tạo ra những hệ quả kinh tế ngoài mục tiêu an ninh. Khi xây dựng cơ chế kiểm soát FDI, cần xem xét đồng thời các chi phí và tác động đối với hoạt động đầu tư. Nếu được thiết kế minh bạch, có khả năng dự đoán và tương xứng với mức độ rủi ro, cơ chế kiểm soát có thể vừa bảo đảm an ninh quốc gia, vừa hạn chế chi phí và rủi ro pháp lý không cần thiết, qua đó duy trì khả năng thu hút FDI. Trên cơ sở đó, bài viết làm rõ mối quan hệ giữa đặc điểm của nền tảng TMĐT, mức độ kiểm soát của NĐTNN, rủi ro an ninh quốc gia, cơ chế kiểm soát FDI và các chi phí… qua đó đánh giá tác động khả năng thu hút FDI.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính, kết hợp phân tích và tổng hợp tài liệu nhằm làm rõ đặc điểm của nền tảng TMĐT, mức độ kiểm soát của NĐTNN và các rủi ro tiềm ẩn đối với an ninh quốc gia. Phân tích tài liệu được thực hiện thông qua rà soát, phân loại và diễn giải các văn bản pháp luật, chính sách, báo cáo và công trình nghiên cứu liên quan (Bowen, 2009).

Dữ liệu thứ cấp tập trung vào khung pháp lý về đầu tư nước ngoài, an ninh mạng, quản trị dữ liệu và hoạt động TMĐT tại Việt Nam. Trên cơ sở đó, bài viết phân tích cơ chế kiểm soát đầu tư nước ngoài, đánh giá những rủi ro có thể phát sinh từ quyền kiểm soát nền tảng và xem xét tác động tiềm tàng đối với khả năng thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Cách tiếp cận này cho phép đối chiếu giữa mục tiêu bảo đảm an ninh quốc gia và yêu cầu duy trì môi trường đầu tư minh bạch, thuận lợi (Quốc hội, 2020; OECD, 2025).

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Cơ chế kiểm soát đầu tư nước ngoài vì lý do an ninh quốc gia đối với nền tảng TMĐT

Theo Báo cáo Chỉ số TMĐT Việt Nam 2026 của VECOM, quy mô TMĐT Việt Nam năm 2025 đạt khoảng 38,5 tỷ USD, tăng 21% so với năm 2024 (VECOM, 2026). Nền tảng TMĐT có khả năng xử lý lượng lớn dữ liệu người dùng và dữ liệu giao dịch, đồng thời kết nối với nhiều dịch vụ như thanh toán, logistics và quảng cáo. Khi NĐTNN có quyền chi phối tổ chức chủ quản nền tảng, nhà đầu tư có thể tiếp cận hoặc tác động đến các nguồn lực và hoạt động này, từ đó làm phát sinh những rủi ro cần được xem xét dưới góc độ an ninh quốc gia (Accaoui Lorfing, P., 2021). Thực tiễn quản lý TMĐT xuyên biên giới tại Việt Nam cũng cho thấy nhiều cơ quan cùng tham gia quản lý các hoạt động liên quan đến nền tảng nước ngoài (Cao Anh Thịnh, 2025). Điều này đặt ra yêu cầu kiểm soát đối với một số khoản đầu tư có khả năng tạo quyền chi phối đối với nền tảng TMĐT có quy mô lớn.

Pháp luật Việt Nam đã đưa hoạt động quản lý, vận hành một số loại nền tảng TMĐT vào danh mục ngành, nghề tiếp cận thị trường có điều kiện đối với NĐTNN. Tuy nhiên, yêu cầu thẩm định an ninh quốc gia không áp dụng đối với mọi khoản đầu tư mà được xác định dựa trên loại hình, quy mô nền tảng và khả năng chi phối của nhà đầu tư (Chính phủ, 2026). Các tiêu chí xem xét bao gồm tỷ lệ sở hữu và mức độ kiểm soát thực tế đối với hoạt động quản trị, công nghệ và kinh doanh. Đối với nền tảng quy mô lớn, quyền kiểm soát này có thể ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận dữ liệu và giao dịch, đặt ra yêu cầu cân bằng giữa tự do kinh doanh và bảo vệ dữ liệu cá nhân (Phạm Mỹ Dung, 2026). Bên cạnh đó, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài còn đối mặt với các yêu cầu tuân thủ về bảo vệ dữ liệu và rủi ro trong luân chuyển dữ liệu xuyên biên giới (OECD, 2026).

Vì vậy, sàng lọc đầu tư nên tập trung vào các giao dịch có khả năng tạo ra rủi ro đáng kể đối với dữ liệu, công nghệ và nguồn lực trọng yếu, thay vì hạn chế FDI một cách đại trà. Cách tiếp cận này phù hợp với định hướng sàng lọc FDI dựa trên lĩnh vực và mức độ rủi ro an ninh quốc gia (Nguyễn Bích Lâm, 2021).

Tác động của cơ chế kiểm soát đến khả năng thu hút FDI vào nền tảng thương mại điện tử

Thị trường TMĐT Việt Nam tăng trưởng nhanh, năm 2025, tổng giá trị giao dịch trên bốn nền tảng lớn gồm Shopee, TikTok Shop, Lazada và Tiki đạt khoảng 458,16 nghìn tỷ đồng, tăng 26% so với năm 2024 (Nguyễn Thị Thanh Ngà, 2026). Qua đó, cho thấy quy mô thị trường này ngày càng mở rộng và gia tăng sức hấp dẫn đối với NĐTNN. Hoạt động của nền tảng TMĐT có tính phức tạp do kết nối nhiều dịch vụ và xử lý lượng lớn dữ liệu người dùng, dữ liệu giao dịch, đồng thời hoạt động xuyên biên giới còn liên quan đến các yêu cầu về thanh toán, thuế và bảo vệ người tiêu dùng. Tác động của kiểm soát FDI cần được xem xét trên cả chi phí tuân thủ và mức độ ổn định, minh bạch của môi trường đầu tư, qua đó có thể tạo tác động hai chiều đến khả năng thu hút FDI vào nền tảng TMĐT.

Thứ nhất, khi giao dịch đầu tư thuộc trường hợp phải xem xét về an ninh quốc gia, nhà đầu tư cần xem xét trước cấu trúc sở hữu, quyền kiểm soát và các điều kiện pháp lý có liên quan. Việc thực hiện cơ chế sàng lọc đầu tư có thể làm gia tăng chi phí tuân thủ, bao gồm chi phí tư vấn pháp lý, chuẩn bị hồ sơ và thực hiện các thủ tục thẩm định giao dịch, đặc biệt đối với các giao dịch góp vốn, mua cổ phần hoặc M&A nhằm tạo quyền chi phối. Nghiên cứu về cơ chế sàng lọc FDI cho thấy các yêu cầu này có thể làm gia tăng nguồn lực và chi phí giao dịch mà nhà đầu tư phải bỏ ra (Bian, C., 2023). Tác động này cần được nhìn nhận trong mối quan hệ cân bằng giữa thu hút FDI và bảo đảm an ninh quốc gia. Việc kiểm soát FDI vừa phục vụ mục tiêu bảo đảm an ninh quốc gia vừa có thể tạo ra những chi phí tuân thủ đối với nhà đầu tư; vì vậy, việc xây dựng cơ chế kiểm soát cần được đặt trong mối quan hệ với mục tiêu duy trì môi trường đầu tư thuận lợi (Nguyễn Sơn Nam, 2024).

Thứ hai, đối với giao dịch thuộc diện phải xem xét về an ninh quốc gia, việc thực hiện thêm thủ tục thẩm định có thể kéo dài thời gian hoàn tất giao dịch so với trường hợp không thuộc diện kiểm soát. Tác động này đặc biệt đáng lưu ý đối với các giao dịch M&A, bởi thời điểm hoàn tất giao dịch có thể ảnh hưởng đến kế hoạch kinh doanh, tiến độ triển khai dự án và khả năng khai thác cơ hội đầu tư. Nếu thời gian xử lý kéo dài hoặc khó dự đoán, nhà đầu tư có thể gặp khó khăn trong việc lập kế hoạch đầu tư. Do đó, thời gian và tính rõ ràng của thủ tục thẩm định là những yếu tố ảnh hưởng đến mức độ hấp dẫn của môi trường đầu tư và khả năng thu hút FDI vào nền tảng TMĐT.

Thứ ba, cơ chế kiểm soát có thể làm gia tăng rủi ro pháp lý và khó dự đoán cho nhà đầu tư. Rủi ro này phát sinh khi nhà đầu tư khó xác định trước liệu giao dịch có thuộc phạm vi kiểm soát hay không, hoặc khó dự đoán kết quả và thời gian xử lý thủ tục. Đối với nền tảng TMĐT, việc xác định quyền chi phối dựa trên tỷ lệ sở hữu và quyền quyết định đối với tổ chức chủ quản và hoạt động của nền tảng. Vì vậy, tiêu chí xác định rõ ràng và khả năng dự đoán của thủ tục có ý nghĩa trực tiếp đối với quyết định đầu tư. Theo nghiên cứu của Godsell (2026), được thực hiện trong bối cảnh Hoa Kỳ, tác giả sử dụng thiết kế difference-in-differences (phương pháp thực nghiệm so sánh sự thay đổi của kết quả nghiên cứu trước và sau một chính sách giữa nhóm chịu tác động và nhóm đối chứng, qua đó ước lượng tác động của chính sách) để đánh giá tác động của pháp luật sàng lọc FDI liên quan đến an ninh quốc gia. Kết quả cho thấy sau khi FINSA được ban hành, các doanh nghiệp thuộc nhóm chịu tác động có mức đầu tư kém hiệu quả cao hơn nhóm đối chứng, với mức gia tăng được ước tính khoảng 4,54–8,29% tổng đầu tư trong các mô hình được báo cáo. Kết quả này cho thấy cơ sở tham khảo để xem xét khả năng phát sinh chi phí kinh tế từ cơ chế sàng lọc FDI vì lý do an ninh quốc gia.

Thứ tư, chi phí tuân thủ đối với một giao dịch cụ thể cần được phân biệt với sức hấp dẫn của môi trường đầu tư trong dài hạn. Việt Nam đang có thị trường TMĐT phát triển nhanh, với quy mô lớn và hệ sinh thái ngày càng hoàn thiện. Các nghiên cứu về FDI và an ninh quốc gia nhấn mạnh sự cần thiết phải cân bằng giữa thu hút FDI và bảo vệ an ninh quốc gia, đồng thời bảo đảm tính minh bạch và nhất quán của cơ chế rà soát (UNCTAD, 2023). Điều này phù hợp với định hướng quản lý nền tảng TMĐT của Luật TMĐT năm 2025. Luật phân loại các loại hình nền tảng và đặt ra trách nhiệm tương ứng, trong đó yêu cầu nền tảng thuộc nhóm quy mô lớn thực hiện các biện pháp về xử lý khiếu nại, bảo đảm an toàn thông tin giao dịch và phối hợp với cơ quan quản lý nhà nước. Luật cũng quy định về công khai thông tin liên quan đến chủ sở hữu, bảo vệ dữ liệu cá nhân và một số tiêu chí của thuật toán ưu tiên hiển thị Uyên Nhi (2026), qua đó, giúp kiểm soát cả những nguồn lực và phương thức vận hành có khả năng tạo ra rủi ro trong môi trường số.

Thứ năm, tác động đến thu hút FDI phụ thuộc vào cách thiết kế và thực hiện cơ chế kiểm soát. Khi phạm vi quá rộng, tiêu chí không rõ hoặc thủ tục khó dự đoán có thể làm tăng chi phí, thời gian giao dịch và rủi ro pháp lý. Ngược lại, kiểm soát rõ đối tượng, tiêu chí và mức độ rủi ro, cùng thủ tục minh bạch, tương xứng có thể hạn chế tác động bất lợi đối với nhà đầu tư. Cách tiếp cận này cho thấy sự cần thiết phải cân bằng giữa bảo đảm an ninh quốc gia và thu hút FDI, trong đó cơ chế kiểm soát cần được áp dụng minh bạch, nhất quán và tránh tạo ra hạn chế đầu tư không cần thiết (Nguyễn Sơn Nam, 2024).

KHUYẾN NGHỊ VÀ KẾT LUẬN

Kiến nghị

Nhằm hoàn thiện cơ chế kiểm soát FDI đối với nền tảng TMĐT đồng thời đảm bảo an ninh quốc gia cần chú trọng:

Một là, làm rõ tiêu chí xác định trường hợp NĐTNN có khả năng chi phối nền tảng TMĐT. Mức độ chi phối của nhà đầu tư được xem xét dựa trên tỷ lệ sở hữu và khả năng thực tế tác động đến hoạt động của nền tảng. Vì vậy, pháp luật cần làm rõ và hướng dẫn thống nhất các căn cứ xác định quyền chi phối, gồm quyền biểu quyết, quyền bổ nhiệm hoặc miễn nhiệm người quản lý và quyền quyết định các vấn đề quan trọng của tổ chức chủ quản, qua đó phân biệt giữa đầu tư mang tính tài chính và giao dịch tạo ra khả năng kiểm soát thực tế.

Hai là, bổ sung và cụ thể hóa tiêu chí đánh giá rủi ro an ninh quốc gia đối với nền tảng TMĐT. Mức độ rủi ro đối với an ninh quốc gia phụ thuộc vào hình thức đầu tư đồng thời gắn với quy mô nền tảng, mức độ chi phối của nhà đầu tư và khả năng tiếp cận các nguồn lực quan trọng. Do đó, việc đánh giá rủi ro nên xem xét các yếu tố như quy mô người sử dụng, loại dữ liệu được xử lý, khả năng tiếp cận dữ liệu, mức độ tích hợp với các dịch vụ như thanh toán và logistics và khả năng tác động đến hoạt động của nền tảng. Do đó, pháp luật cần bổ sung, cụ thể hóa các tiêu chí này để việc xác định và đánh giá rủi ro được thực hiện thống nhất, tương xứng với mức độ rủi ro của từng khoản đầu tư (Cao Anh Thịnh, 2025).

Ba là, việc kiểm soát có thể làm tăng chi phí, kéo dài thời gian thực hiện giao dịch và làm phát sinh rủi ro pháp lý đối với nhà đầu tư. Vì vậy, cơ chế kiểm soát cần phân biệt giữa các giao dịch có mức độ rủi ro khác nhau. Đối với giao dịch không tạo quyền chi phối hoặc không liên quan đến các nguồn lực nhạy cảm, có thể áp dụng cơ chế xử lý đơn giản hơn; trong khi giao dịch có khả năng tạo quyền chi phối đối với nền tảng có quy mô lớn hoặc nắm giữ nguồn lực nhạy cảm cần được thẩm định đầy đủ hơn. Do đó, hướng tiếp cận này cũng cần được đặt trong bối cảnh các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy cơ chế sàng lọc FDI vì lý do an ninh quốc gia có thể tạo ra những hệ quả kinh tế ngoài mục tiêu bảo đảm an ninh, qua đó cho thấy sự cần thiết của việc cân nhắc tác động kinh tế khi thiết kế cơ chế kiểm soát (Godsell, D., 2026).

Bốn là, để hạn chế rủi ro pháp lý và thời gian chờ đợi của nhà đầu tư, pháp luật cần quy định rõ căn cứ xác định giao dịch thuộc diện thẩm định, thành phần hồ sơ, thời hạn xử lý, cơ chế yêu cầu bổ sung thông tin và trách nhiệm của cơ quan có thẩm quyền. Đặc biệt, cần bảo đảm khả năng dự liệu về thời gian hoàn tất giao dịch và hạn chế việc phát sinh các yêu cầu bổ sung thông tin ngoài phạm vi đã được xác định rõ trong quy trình thẩm định. Đây là giải pháp trực tiếp đối với vấn đề thời gian thực hiện giao dịch và rủi ro pháp lý được nhận diện trong kết quả nghiên cứu.

Năm là, tăng cường phối hợp giữa cơ quan quản lý đầu tư và các cơ quan quản lý chuyên ngành. Hoạt động đầu tư vào nền tảng TMĐT liên quan đồng thời đến đầu tư, TMĐT, dữ liệu và các dịch vụ số. Trong khi đó, kết quả nghiên cứu cho thấy quá trình kiểm soát có thể làm phát sinh thêm chi phí, kéo dài thời gian thực hiện giao dịch và tăng rủi ro pháp lý đối với nhà đầu tư. Vì vậy, cần thiết lập cơ chế phối hợp rõ ràng giữa các cơ quan có thẩm quyền trong quá trình tiếp nhận, trao đổi và thẩm định thông tin, hạn chế việc yêu cầu nhà đầu tư cung cấp trùng lặp thông tin và góp phần rút ngắn thời gian xử lý. Đồng thời, việc phối hợp giữa các cơ quan cần bảo đảm tính thống nhất và minh bạch trong quá trình thực hiện cơ chế kiểm soát, qua đó giảm chi phí tuân thủ và hạn chế những bất định không cần thiết đối với nhà đầu tư.

Kết luận

Nền tảng TMĐT với khả năng xử lý dữ liệu, kết nối số lượng lớn người dùng và tích hợp nhiều hoạt động trong hệ sinh thái số, có những đặc điểm riêng khi được xem xét dưới góc độ kiểm soát đầu tư nước ngoài vì lý do an ninh quốc gia. Việc NĐTNN có quyền sở hữu hoặc chi phối tổ chức chủ quản nền tảng có thể làm gia tăng khả năng tiếp cận và tác động đến các nguồn lực mà nền tảng kiểm soát, từ đó đặt ra yêu cầu kiểm soát phù hợp. Cơ chế kiểm soát có thể làm tăng chi phí tuân thủ, kéo dài thời gian thực hiện giao dịch và làm phát sinh rủi ro pháp lý đối với nhà đầu tư. Tuy nhiên, những tác động này không đồng nghĩa với việc kiểm soát FDI tất yếu làm giảm khả năng thu hút vốn đầu tư nước ngoài, tác động đến quyết định đầu tư phụ thuộc đáng kể vào phạm vi, tiêu chí và cách thức thực hiện cơ chế kiểm soát.

Tài liệu tham khảo:

1. Accaoui Lorfing, P. (2021). Screening of foreign direct investment and the states' security interests in light of the OECD, UNCTAD and other international guidelines. In C. Titi (Ed.), Public actors in international investment law. Springer.

2. Bian, C. (2023). Investment screening put to the test of the Covid-19 pandemic: Typology, legality and externality. Asia Pacific Law Review, 31(2), 380–401.

3. Bowen, G. A. (2009). Document analysis as a qualitative research method. Qualitative Research Journal, 9(2), 27–40. https://doi.org/10.3316/QRJ0902027.

4. Cao Anh Thịnh. (2025, April 17). Quản lý nhà nước về thương mại điện tử xuyên biên giới ở Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/04/17/quan-ly-nha-nuoc-ve-thuong-mai-dien-tu-xuyen-bien-gioi-o-viet-nam-trong-boi-canh-chuyen-doi-so/.

5. Chính phủ. (2026). Nghị định số 248/2026/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Thương mại điện tử.

6. Dunning, J. H. (1988). The eclectic paradigm of international production: A restatement and some possible extensions. Journal of International Business Studies, 19(1).

7. Godsell, D. (2026). National security-related foreign investment screening laws and investment efficiency. https://link.springer.com/article/10.1007/s11142-026-09956-1.

8. Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam. (2026). Báo cáo chỉ số thương mại điện tử Việt Nam 2026. https://vecom.vn/bao-cao-chi-so-thuong-mai-dien-tu-viet-nam-2026.

9. Nguyễn Bích Lâm. (2021). Các quốc gia xoay chiến lược thu hút đầu tư nước ngoài như thế nào?. https://tapchikinhtetaichinh.vn/cac-quoc-gia-xoay-chien-luoc-thu-hut-dau-tu-nuoc-ngoai-nhu-the-nao-30059.html.

10. Nguyễn Sơn Nam. (2024). Đầu tư trực tiếp nước ngoài trong mối quan hệ với an ninh quốc gia và nhân quyền. https://tapchicongthuong.vn/dau-tu-truc-tiep-nuoc-ngoai-trong-moi-quan-he-voi-an-ninh-quoc-gia-va-nhan-quyen-123936.htm.

11. Nguyễn Thị Thanh Ngà. (2026). Phát triển thương mại điện tử tại Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số. https://nghiencuu.tapchikinhtetaichinh.vn/phat-trien-thuong-mai-dien-tu-tai-viet-nam-trong-boi-canh-chuyen-doi-so-156749.html.

12. OECD. (2022). Going digital guide to data governance policy making. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/40d53904-en.

13. OECD. (2025). FDI qualities review of Viet Nam. OECD Publishing. https://www.oecd.org/en/publications/fdi-qualities-review-of-viet-nam_a3c78dac-en.html.

14. OECD. (2026a). FDI qualities review of Viet Nam: Leveraging FDI in support of digital transformation. OECD Publishing. https://www.oecd.org/en/publications/fdi-qualities-review-of-viet-nam_a3c78dac-en/full-report/leveraging-fdi-in-support-of-digital-transformation_ffdec6a4.html.

15. OECD. (2026b). Investment policy framework for digital transformation. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/e96b36f4-en.

16. OECD. (2026c). Báo cáo về các yếu tố thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại Việt Nam (ấn bản rút gọn). https://www.oecd.org/vi/publications/bao-cao-ve-cac-yeu-to-thu-hut-von-au-tu-truc-tiep-nuoc-ngoai-fdi-tai-viet-nam-an-ban-rut-gon_9f15e7a0-vi/full-report/component-3.html.

17. Phạm Mỹ Dung. (2026). Pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân trong hoạt động giao dịch thương mại điện tử. Tạp chí Quản lý nhà nước, (363).

18. Quốc hội. (2020). Luật Đầu tư số 61/2020/QH14.

19. Quốc hội. (2025). Luật Thương mại điện tử số 122/2025/QH15.

20. Rochet, J.-C., & Tirole, J. (2003). Platform competition in two-sided markets. Journal of the European Economic Association, 1(4), 990–1029. https://doi.org/10.1162/154247603322493212.

21. Staub, N., Haki, K., Aier, S., & Winter, R. (2022). Governance mechanisms in digital platform ecosystems: Addressing the generativity-control tension. Communications of the Association for Information Systems, 51. https://doi.org/10.17705/1CAIS.05137.

22. Tạp chí Dân chủ và Pháp luật. (2026). Quy định mới tăng cường quản lý, bảo vệ người tiêu dùng trong thương mại điện tử. https://danchuphapluat.vn/quy-dinh-moi-tang-cuong-quan-ly-bao-ve-nguoi-tieu-dung-trong-thuong-mai-dien-tu-8362.html.

23. UNCTAD. (2023). The evolution of FDI screening mechanisms: Key trends and features (Investment Policy Monitor No. 25).

24. United Nations Conference on Trade and Development. (2025). World investment report 2025: International investment in the digital economy. United Nations. https://unctad.org/publication/world-investment-report-2025.

Ngày nhận bài: 3/9/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 11/10/2026; Ngày duyệt đăng: 22/10/2026

Các tin khác

Hoàn thiện hệ thống chính sách nhằm thu hút khu vực tư nhân tham gia đầu tư, quản lý vận hành công trình cấp nước sạch tập trung nông thôn Việt Nam

Hoàn thiện hệ thống chính sách nhằm thu hút khu vực tư nhân tham gia đầu tư, quản lý vận hành công trình cấp nước sạch tập trung nông thôn Việt Nam

Sự tham gia của khu vực tư nhân trong đầu tư và cung cấp dịch vụ cấp nước sạch nông thôn có ý nghĩa quan trọng trong huy động nguồn lực xã hội, song vẫn chịu nhiều rào cản liên quan đến rủi ro đầu tư và khả năng thu hồi vốn
Đổi mới mô hình kinh doanh trong kỷ nguyên số: Cơ hội, thách thức và hàm ý quản trị đối với doanh nghiệp Việt Nam

Đổi mới mô hình kinh doanh trong kỷ nguyên số: Cơ hội, thách thức và hàm ý quản trị đối với doanh nghiệp Việt Nam

Bài viết phân tích các cơ hội và thách thức trong đổi mới mô hình kinh doanh dưới tác động của công nghệ số, từ đó đề xuất hàm ý quản trị nhằm hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam nâng cao hiệu quả đổi mới và xác định hướng nghiên cứu thực nghiệm trong tương lai.
Chống thất thu thuế đối với hoạt động kinh doanh trên nền tảng số ở Việt Nam: Tiếp cận từ quản trị dữ liệu và quản lý rủi ro

Chống thất thu thuế đối với hoạt động kinh doanh trên nền tảng số ở Việt Nam: Tiếp cận từ quản trị dữ liệu và quản lý rủi ro

Kinh tế số đang làm thay đổi căn bản cách thức tổ chức hoạt động kinh doanh, phương thức giao dịch và khả năng kiểm soát của Nhà nước đối với dòng hàng hóa, dòng tiền và dữ liệu giao dịch. Trong mô hình truyền thống, hoạt động kinh doanh thường gắn với địa điểm cố định, giấy phép, hóa đơn chứng từ và hệ thống sổ sách tương đối hữu hình. Ngược lại, trong kinh tế nền tảng, một cá nhân hoặc tổ chức có thể bán hàng, cung cấp dịch vụ, nhận hoa hồng tiếp thị, livestream bán sản phẩm hoặc kinh doanh nội dung số trên nhiều nền tảng khác nhau mà không cần hiện diện vật lý rõ ràng. Điều này đã mở rộng cơ hội kinh doanh nhưng đồng thời làm phát sinh rủi ro thất thu thuế nếu phương thức quản lý không được chuyển đổi tương ứng.
Tác động bất đối xứng của dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đến hiệu quả tài chính: Bằng chứng từ thị trường chứng khoán Việt Nam

Tác động bất đối xứng của dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đến hiệu quả tài chính: Bằng chứng từ thị trường chứng khoán Việt Nam

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh (CFO) bổ sung cho lợi nhuận dồn tích về thanh khoản, khả năng tự tài trợ và chất lượng kết quả kinh doanh.
Đồng tạo giá trị xã hội và kinh tế thông qua đào tạo gắn kết cộng đồng: Nghiên cứu tại Trường Đại học Văn Lang

Đồng tạo giá trị xã hội và kinh tế thông qua đào tạo gắn kết cộng đồng: Nghiên cứu tại Trường Đại học Văn Lang

Dưới tác động của phát triển bền vững, vai trò của giáo dục đại học đã có sự thay đổi căn bản từ chức năng đào tạo chuyên môn sang yêu cầu gắn kết sâu hơn với các vấn đề xã hội và nhu cầu phát triển của địa phương.
Tác động của quản trị nguồn nhân lực xanh đến hành vi xanh tự nguyện của nhân viên tại các doanh nghiệp Việt Nam

Tác động của quản trị nguồn nhân lực xanh đến hành vi xanh tự nguyện của nhân viên tại các doanh nghiệp Việt Nam

Chính sách nhân sự gắn với mục tiêu môi trường được xem là đòn bẩy để tổ chức hiện thực hóa chiến lược xanh qua chính đội ngũ của mình. Tuy nhiên chính sách nhân sự xanh trên giấy không tự nhiên trở thành hành động xanh ngoài khuôn khổ nhiệm vụ.
​​​​​​​Thực trạng kết quả công việc của người lao động tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam

​​​​​​​Thực trạng kết quả công việc của người lao động tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam

Đội ngũ giao dịch viên - những người tiếp xúc và giao dịch trực tiếp với khách hàng - được xem như “bộ mặt” của ngân hàng; là nhóm lao động có kết quả công việc gắn liền với năng lực cạnh tranh và uy tín thương hiệu của mỗi ngân hàng thương mại cổ phần.
Chiến lược bảo đảm nguồn cung năng lượng của Chính quyền Trump 2.0: Ba trụ cột, tác động và hàm ý đối với Việt Nam

Chiến lược bảo đảm nguồn cung năng lượng của Chính quyền Trump 2.0: Ba trụ cột, tác động và hàm ý đối với Việt Nam

Bảo đảm nguồn cung năng lượng không chỉ nhằm đáp ứng nhu cầu trong điều kiện bình thường mà còn nhằm hạn chế khả năng một cú sốc bên ngoài chuyển thành sự gián đoạn nghiêm trọng trong hệ thống năng lượng quốc gia của Hoa Kỳ.
Các nhân tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách du lịch nội địa: Nghiên cứu tại Khu du lịch sinh thái Làng Yến, tỉnh Đồng Tháp

Các nhân tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách du lịch nội địa: Nghiên cứu tại Khu du lịch sinh thái Làng Yến, tỉnh Đồng Tháp

Khu du lịch sinh thái Làng Yến (Tân Phú Đông, Đồng Tháp) là một điểm đến mới nổi, thu hút du khách nhờ sự kết hợp giữa cảnh quan tự nhiên và các hoạt động trải nghiệm mang tính tương tác.
Marketing dịch vụ khám và chữa bệnh tại Bệnh viện E

Marketing dịch vụ khám và chữa bệnh tại Bệnh viện E

Đối với bệnh viện công lập như Bệnh viện E, marketing còn phải gắn với trách nhiệm xã hội, công bằng trong tiếp cận dịch vụ, pháp luật và y đức. Đây là điểm khác biệt cơ bản so với marketing của các dịch vụ thương mại thông thường.