Phân tích các nhân tố tác động đến quyết định sử dụng nền tảng tìm kiếm việc làm của sinh viên

Nghiên cứu - Trao đổi 11:20 | 23/12/2025
Trong bối cảnh bùng nổ của công nghệ số, các nền tảng tìm kiếm việc làm trực tuyến đã trở thành một kênh quan trọng giúp sinh viên tiếp cận thị trường lao động. Sự tiện lợi và đa dạng các nền tảng đã thay đổi đáng kể cách thức sinh viên tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp. Tuy nhiên, bất chấp sự phát triển mạnh mẽ, việc hiểu rõ những yếu tố nào thực sự tác động đến quyết định sử dụng của sinh viên vẫn còn là một khoảng trống kiến thức quan trọng.

Trần Văn Đạt

Khoa Quản trị kinh doanh - Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh

Email: [email protected]

Tóm tắt

Nghiên cứu nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng nền tảng tìm kiếm việc làm của sinh viên. Dựa trên Lý thuyết Chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM), Lý thuyết Hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) và các mô hình mở rộng khác, nghiên cứu xây dựng mô hình bao gồm các yếu tố: Tính hữu ích cảm nhận, Tính dễ sử dụng cảm nhận, Chuẩn chủ quan, Chất lượng thông tin và Tính bảo mật và riêng tư. Phương pháp nghiên cứu định lượng được thực hiện thông qua khảo sát 257 sinh viên. Kết quả phân tích hồi quy cho thấy tất cả các yếu tố đều có tác động tích cực đến Quyết định sử dụng nền tảng tìm kiếm việc làm, trong đó Chất lượng thông tin có tác động mạnh nhất (β=0.323). Nghiên cứu đề xuất một số hàm ý quản trị giúp các nền tảng tìm việc nâng cao hiệu quả và thu hút người dùng.

Từ khóa: Chất lượng thông tin, chuẩn chủ quan, nền tảng tìm kiếm việc làm, quyết định sử dụng, sinh viên

Summary

This study aims to identify the factors influencing students’ decisions to use job-search platforms. Drawing on the Technology Acceptance Model (TAM), the Theory of Planned Behavior (TPB), and other extended models, the research develops a framework that incorporates perceived usefulness, perceived ease of use, subjective norms, information quality, and security and privacy concerns. A quantitative research approach was employed through a survey of 257 students. The regression analysis results indicate that all factors have positive effects on the decision to use job-search platforms, with information quality exerting the most substantial impact (β = 0.323). The study proposes several managerial implications to help job-search platforms enhance their effectiveness and attract users.

Keywords: Information quality, subjective norms, job-search platforms, usage decision, students

ĐẶT VẤN ĐỀ

Trong bối cảnh bùng nổ của công nghệ số, các nền tảng tìm kiếm việc làm trực tuyến đã trở thành một kênh quan trọng giúp sinh viên tiếp cận thị trường lao động. Sự tiện lợi và đa dạng các nền tảng đã thay đổi đáng kể cách thức sinh viên tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp. Tuy nhiên, bất chấp sự phát triển mạnh mẽ, việc hiểu rõ những yếu tố nào thực sự tác động đến quyết định sử dụng của sinh viên vẫn còn là một khoảng trống kiến thức quan trọng. Mỗi nền tảng đều có những đặc điểm riêng về giao diện, tính năng, và chất lượng thông tin nhưng không phải tất cả đều thành công trong việc thu hút và giữ chân người dùng. Mặc dù có nhiều nghiên cứu đã khảo sát về hành vi chấp nhận công nghệ nhưng các nghiên cứu này thường tập trung vào người dùng nói chung hoặc các lĩnh vực cụ thể như thương mại điện tử, giáo dục trực tuyến, mà chưa đi sâu vào đối tượng sinh viên trong bối cảnh đặc thù của thị trường việc làm.

Việc hiểu được các yếu tố tác động sẽ giúp các nhà cung cấp nền tảng cải thiện sản phẩm, đồng thời giúp các trường đại học và cơ quan quản lý định hướng tốt hơn cho sinh viên. Nghiên cứu này được thực hiện nhằm xác định và đo lường mức độ tác động của các yếu tố đến quyết định sử dụng nền tảng tìm việc của sinh viên trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh, từ đó đưa ra những hàm ý thực tiễn. Mục tiêu của nghiên cứu này là: (1) xác định các yếu tố chính tác động, (2) kiểm định mối quan hệ giữa các yếu tố và quyết định sử dụng, và (3) đề xuất các khuyến nghị cụ thể.

MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

Nghiên cứu này dựa trên việc kết hợp các lý thuyết nền tảng như Lý thuyết Chấp nhận công nghệ (TAM) và Lý thuyết Hành vi có kế hoạch (TPB). Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 6 yếu tố chính. Tính hữu ích cảm nhận và Tính dễ sử dụng cảm nhận được kế thừa từ mô hình TAM, thể hiện nhận thức của người dùng về lợi ích và sự dễ dàng khi sử dụng nền tảng. Chuẩn chủ quan được lấy từ mô hình TPB, phản ánh ảnh hưởng từ những người xung quanh.

Nghiên cứu bổ sung thêm các yếu tố đặc thù trong bối cảnh tìm việc trực tuyến. Chất lượng thông tin đánh giá mức độ đầy đủ, chính xác và đáng tin cậy của các tin tuyển dụng. Tính bảo mật và riêng tư là yếu tố quan trọng, ảnh hưởng đến niềm tin của người dùng khi chia sẻ thông tin cá nhân. Cuối cùng, Quyết định sử dụng là biến phụ thuộc, đại diện cho ý định của sinh viên trong việc sử dụng nền tảng.

Hình 1: Mô hình nghiên cứu

Phân tích các nhân tố tác động đến quyết định sử dụng nền tảng tìm kiếm việc làm của sinh viên

Nguồn: Tác giả đề xuất

Mô hình nghiên cứu được biểu diễn bằng phương trình hồi quy đa biến như sau:

UI=β0​​+β1​X1​​+β2​X2​​+β3​X3​​+β4​X4​​+β5​X5​​+ϵ

Trong đó:

- UI: Quyết định sử dụng nền tảng tìm việc.

- X1​: Tính hữu ích cảm nhận.

- X2​: Tính dễ sử dụng cảm nhận.

- X3​: Chuẩn chủ quan.

- X4​: Chất lượng thông tin.

- X5​: Tính bảo mật và riêng tư.

- β0​​,β1​​,...,β5​: Các hệ số hồi quy, đo lường mức độ tác động của các yếu tố độc lập lên biến phụ thuộc.

- ϵ: Sai số ngẫu nhiên.

Giả thuyết nghiên cứu gồm:

- Tính hữu ích cảm nhận có tác động tích cực đến Quyết định sử dụng (UI) nền tảng tìm kiếm việc làm.

- Tính dễ sử dụng cảm nhận có tác động tích cực đến Quyết định sử dụng (UI) nền tảng tìm kiếm việc làm.

- Chuẩn chủ quan có tác động tích cực đến Quyết định sử dụng (UI) nền tảng tìm kiếm việc làm.

- Chất lượng thông tin có tác động tích cực đến Quyết định sử dụng (UI) nền tảng tìm kiếm việc làm.

- Tính bảo mật và riêng tư có tác động tích cực đến Quyết định sử dụng (UI) nền tảng tìm kiếm việc làm.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng. Dữ liệu được thu thập thông qua một bảng khảo sát trực tuyến. Phạm vi nghiên cứu là sinh viên trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh, một trong những khu vực đầu về số lượng sinh viên tại Việt Nam, với đặc điểm người học năng động và có nhu cầu việc làm cao.

Tổng cộng 257 bảng khảo sát hợp lệ đã được thu thập và sử dụng cho việc phân tích. Bảng khảo sát được thiết kế với các câu hỏi sử dụng thang đo Likert 5 mức độ, từ 1 (Hoàn toàn không đồng ý) đến 5 (Hoàn toàn đồng ý), để đo lường các yếu tố trong mô hình.

Hình 2: Quy trình nghiên cứu

Phân tích các nhân tố tác động đến quyết định sử dụng nền tảng tìm kiếm việc làm của sinh viên
Nguồn: Tác giả tổng hợp

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu

Nghiên cứu thu thập được 257 mẫu hợp lệ. Mẫu nghiên cứu có 55.6% là nữ và 44.4% là nam. Về năm học, sinh viên năm thứ hai chiếm tỷ lệ cao nhất với 34.6%, tiếp theo là năm ba (27.2%), năm cuối (21.4%), và năm nhất (16.8%). Đa số sinh viên (86.8%) có kinh nghiệm sử dụng các nền tảng tìm kiếm việc làm.

Kết quả kiểm định thang đo và độ tin cậy

Kết quả kiểm định Cronbach’s Alpha cho thấy các thang đo đều có độ tin cậy cao, với tất cả các biến đều có hệ số α lớn hơn 0.7. Cụ thể: Tính hữu ích cảm nhận (α=0.902), Tính dễ sử dụng cảm nhận (α=0.887), Chuẩn chủ quan (α=0.865), Chất lượng thông tin (α=0.840), Tính bảo mật và riêng tư (α=0.852), và Quyết định sử dụng (α=0.899). Điều này khẳng định các thang đo được sử dụng là đáng tin cậy.

Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA)

Kết quả EFA cho thấy các biến quan sát được nhóm lại thành năm nhân tố, đúng như mô hình đề xuất. Hệ số KMO là 0.896 (> 0.5), và kiểm định Bartlett's Sig. là 0.000 (< 0.05), chứng tỏ dữ liệu phù hợp với phân tích EFA. Tổng phương sai trích là 69.213%, cho thấy năm nhân tố này giải thích được gần 70% sự biến thiên của dữ liệu.

Kết quả phân tích hồi quy đa biến

Kết quả phân tích hồi quy cho thấy mô hình phù hợp với dữ liệu thực tế, với hệ số R2 hiệu chỉnh là 0.548. Điều này có nghĩa là các yếu tố độc lập trong mô hình giải thích được 54.8% sự thay đổi của quyết định sử dụng. Tất cả các biến độc lập đều có ý nghĩa thống kê (Sig. < 0.05). Thứ tự các yếu tố tác động từ mạnh đến yếu là: Chất lượng thông tin (β=0.323), Tính hữu ích cảm nhận (β=0.285), Tính dễ sử dụng cảm nhận (β=0.203), Tính bảo mật và riêng tư (β=0.179) và Chuẩn chủ quan (β=0.165).

Bảng 1: Kết quả hồi quy các nhân tố tác động đến Quyết định sử dụng nền tảng tìm kiếm việc làm

Biến độc lập

Hệ số β

Sig.

Kết luận

Chất lượng thông tin

0.323

< 0.05

Tác động tích cực mạnh nhất,

Tính hữu ích cảm nhận

0.285

< 0.05

Tác động tích cực

Tính dễ sử dụng cảm nhận

0.203

< 0.05

Tác động tích cực

Tính bảo mật và riêng tư

0.179

< 0.05

Tác động tích cực

Chuẩn chủ quan

0.165

< 0.05

Tác động tích cực

Nguồn: Kết quả nghiên cứu của tác giả

THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Kết quả nghiên cứu cho thấy, các yếu tố Chất lượng thông tin, Tính hữu ích cảm nhận, Tính dễ sử dụng cảm nhận, Tính bảo mật và riêng tư và Chuẩn chủ quan đều có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến Quyết định sử dụng nền tảng tìm việc của sinh viên.

Trong đó, Chất lượng thông tin nổi lên là yếu tố có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất (β=0.323). Điều này cho thấy sinh viên đặc biệt coi trọng sự chính xác, đầy đủ và cập nhật của các tin tuyển dụng. Một nền tảng cung cấp thông tin chất lượng cao, từ mô tả công việc, yêu cầu ứng viên đến mức lương, sẽ tạo được niềm tin và thu hút sinh viên hơn.

Tính hữu ích cảm nhận cũng có vai trò quan trọng, đứng thứ hai về mức độ ảnh hưởng (β=0.285). Sinh viên sử dụng nền tảng vì họ tin rằng nó giúp họ đạt được mục tiêu tìm việc một cách hiệu quả. Điều này bao gồm việc tìm được công việc phù hợp với chuyên ngành, tiết kiệm thời gian và công sức so với các kênh truyền thống.

Tính dễ sử dụng cảm nhận cũng là một yếu tố không thể thiếu (β=0.203). Một nền tảng có giao diện trực quan, dễ thao tác và quy trình đăng ký đơn giản sẽ khuyến khích sinh viên sử dụng thường xuyên hơn. Mặc dù xếp sau về mức độ ảnh hưởng so với chất lượng và tính hữu ích, yếu tố này vẫn là nền tảng cốt lõi của bất kỳ hệ thống công nghệ nào.

Tính bảo mật và riêng tư cũng có tác động đáng kể (β=0.179). Sinh viên ngày càng quan tâm đến việc bảo vệ thông tin cá nhân trên mạng. Một nền tảng có chính sách bảo mật rõ ràng và được tin tưởng sẽ tạo ra một môi trường an toàn, giúp sinh viên yên tâm hơn khi đăng tải hồ sơ của mình.

Chuẩn chủ quan cũng ảnh hưởng đến quyết định sử dụng của sinh viên (β=0.165). Điều này phản ánh sự tác động từ bạn bè, gia đình hoặc người thân. Sinh viên có xu hướng sử dụng nền tảng tìm việc mà những người xung quanh họ cũng đang sử dụng hoặc giới thiệu. Yếu tố này tuy có ảnh hưởng thấp nhất nhưng vẫn thể hiện vai trò của mạng lưới xã hội trong việc định hình hành vi.

HÀM Ý QUẢN TRỊ

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các nhà quản lý nền tảng tìm kiếm việc làm nên tập trung vào những hàm ý quản trị sau để thu hút và giữ chân sinh viên. Cụ thể:

Nâng cao chất lượng thông tin: Cần đảm bảo rằng các tin tuyển dụng trên nền tảng luôn được kiểm duyệt, cập nhật và có đầy đủ thông tin (mô tả công việc, yêu cầu, quyền lợi, mức lương). Xây dựng đội ngũ kiểm duyệt tin tuyển dụng nghiêm ngặt và sử dụng công nghệ AI để lọc các thông tin không chính xác.

Tăng cường Tính hữu ích cảm nhận: Cung cấp các tính năng cá nhân hóa như gợi ý việc làm phù hợp với chuyên ngành, kỹ năng và kinh nghiệm của từng sinh viên. Phát triển các công cụ hỗ trợ viết CV, chuẩn bị phỏng vấn, từ đó giúp sinh viên cảm thấy nền tảng thực sự mang lại giá trị thiết thực cho họ.

Cải thiện Tính dễ sử dụng cảm nhận: Thiết kế giao diện người dùng (UI/UX) thân thiện, trực quan và tối ưu hóa trải nghiệm trên các thiết bị di động. Đơn giản hóa quy trình đăng ký và nộp hồ sơ, giúp sinh viên có thể hoàn thành nhanh chóng và dễ dàng.

Tạo dựng niềm tin về Tính bảo mật: Công bố rõ ràng chính sách quyền riêng tư và cam kết bảo mật thông tin cá nhân của người dùng. Áp dụng các công nghệ bảo mật tiên tiến để bảo vệ dữ liệu, đồng thời xây dựng kênh hỗ trợ người dùng nhanh chóng khi có vấn đề liên quan đến bảo mật.

Tận dụng Chuẩn chủ quan: Khuyến khích người dùng hiện tại giới thiệu nền tảng cho bạn bè và đồng nghiệp thông qua các chương trình giới thiệu hoặc ưu đãi đặc biệt. Hợp tác với các trường đại học, tổ chức sinh viên để tổ chức các buổi hội thảo, giúp nền tảng tiếp cận trực tiếp và tạo sự ảnh hưởng trong cộng đồng sinh viên.

KẾT LUẬN

Nghiên cứu này làm rõ các yếu tố chính tác động đến quyết định sử dụng nền tảng tìm kiếm việc làm của sinh viên trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh. Bằng cách khảo sát 257 sinh viên, kết quả cho thấy các yếu tố Tính hữu ích cảm nhận, Tính dễ sử dụng cảm nhận, Chuẩn chủ quan, Chất lượng thông tin và Tính bảo mật và riêng tư đều có ảnh hưởng tích cực đến quyết định này. Đáng chú ý, Chất lượng thông tin được xác định là yếu tố có tác động mạnh nhất. Phát hiện này cung cấp cơ sở quan trọng cho các nhà cung cấp nền tảng để cải thiện dịch vụ, tập trung vào việc cung cấp thông tin chính xác và đáng tin cậy nhằm nâng cao trải nghiệm người dùng.

Tuy nhiên, nghiên cứu vẫn còn một số hạn chế. Thứ nhất, đối tượng khảo sát chỉ giới hạn ở sinh viên tại một khu vực, do đó kết quả có thể không đại diện cho toàn bộ sinh viên trên cả nước. Thứ hai, các yếu tố được khảo sát vẫn còn hạn chế và có thể chưa bao quát hết tất cả các khía cạnh khác như yếu tố cá nhân, kinh tế. Từ những hạn chế này, nghiên cứu đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo nên mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều trường đại học khác nhau trên nhiều khu vực hoặc so sánh sự khác biệt giữa các ngành học, đồng thời bổ sung thêm các yếu tố mới có thể ảnh hưởng đến quyết định sử dụng nền tảng tìm việc.

Tài liệu tham khảo

1. Davis, F. D., 1989. Perceived usefulness, perceived ease of use, and user acceptance of information technology. MIS Quarterly, 13(3), 319–340.

2. Nguyễn Đình Thọ, 2011. Phương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh doanh. Nhà xuất bản Lao Động.

3. Robbins, S. P., & Coulter, M., 2012. Management (11th ed.). Pearson Education.

4. Saks, A. M., & Ashforth, B. E., 2000). The role of job search self-efficacy in the job search process. Journal of Vocational Behavior, 56(2), 234–245.

Ngày nhận bài: 25/10/2025; Ngày hoàn thiện biên tập: 10/12/2025; Ngày duyệt đăng: 15/12/2025

Các tin khác

Hoàn thiện kiểm toán nội bộ tại các đơn vị sự nghiệp công lập Việt Nam trong bối cảnh tự chủ tài chính

Hoàn thiện kiểm toán nội bộ tại các đơn vị sự nghiệp công lập Việt Nam trong bối cảnh tự chủ tài chính

Kiểm toán nội bộ góp phần tăng cường kiểm soát, minh bạch tài chính và sử dụng hiệu quả nguồn lực tại các đơn vị sự nghiệp công lập tự chủ.
Tác động của chuyển đổi số đến đổi mới mô hình kinh doanh của các tổ chức tài chính vi mô tại khu vực TP. Hồ Chí Minh: Vai trò điều tiết của vốn tri thức

Tác động của chuyển đổi số đến đổi mới mô hình kinh doanh của các tổ chức tài chính vi mô tại khu vực TP. Hồ Chí Minh: Vai trò điều tiết của vốn tri thức

Trong bối cảnh nền kinh tế tri thức hiện nay, vốn tri thức đóng vai trò then chốt đối với sự thành công của doanh nghiệp, là nguồn lực nền tảng để các tổ chức, trong đó có tổ chức tài chính vi mô, triển khai thành công quá trình chuyển đổi số và đổi mới mô hình kinh doanh.
Năng lực quản trị và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam: Vai trò trung gian của năng lực đổi mới và năng lực thích ứng

Năng lực quản trị và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam: Vai trò trung gian của năng lực đổi mới và năng lực thích ứng

Năng lực quản trị giúp ngân hàng hoạch định, ra quyết định, quản trị rủi ro, tối ưu nguồn lực và nâng cao hiệu quả hoạt động.
Quản lý nhà nước đối với khu thương mại tự do: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho TP. Hồ Chí Minh

Quản lý nhà nước đối với khu thương mại tự do: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho TP. Hồ Chí Minh

Khu thương mại tự do đang được xem là một công cụ quan trọng để thu hút đầu tư, thúc đẩy thương mại và logistics, đồng thời tạo không gian thử nghiệm các cơ chế phát triển mới.
Vai trò của sự hài lòng tự quyết và đổi mới cá nhân trong mối quan hệ giữa sự đổi mới của nhà bán lẻ và hành vi gắn kết khách hàng

Vai trò của sự hài lòng tự quyết và đổi mới cá nhân trong mối quan hệ giữa sự đổi mới của nhà bán lẻ và hành vi gắn kết khách hàng

Trong môi trường cạnh tranh trực tuyến, đổi mới không chỉ giúp doanh nghiệp nâng cao giá trị chức năng mà còn tạo ra những trải nghiệm và giá trị ý nghĩa mới cho khách hàng.
Đề xuất mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng dịch vụ ngân hàng số tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Đề xuất mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng dịch vụ ngân hàng số tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Trên thực tế, nhiều khách hàng chỉ sử dụng ứng dụng ngân hàng số cho các giao dịch cơ bản như: kiểm tra số dư, chuyển khoản hoặc thanh toán hóa đơn, trong khi các dịch vụ có giá trị gia tăng cao như: đầu tư, bảo hiểm, tín dụng tiêu dùng hoặc quản lý tài chính cá nhân vẫn chưa được khai thác đầy đủ.
Các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên tại Công ty TNHH MTV Ô tô Trường Hải Đồng Nai

Các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên tại Công ty TNHH MTV Ô tô Trường Hải Đồng Nai

Với ngành phân phối và dịch vụ ô tô, chất lượng đội ngũ lao động không chỉ chi phối hiệu suất vận hành mà còn trực tiếp định hình chất lượng dịch vụ, mức độ thỏa mãn của khách hàng cùng lợi thế cạnh tranh trên thị trường.
Khung năng lực nghề nghiệp của kế toán viên trong bối cảnh ứng dụng trí tuệ nhân tạo tại Việt Nam

Khung năng lực nghề nghiệp của kế toán viên trong bối cảnh ứng dụng trí tuệ nhân tạo tại Việt Nam

Khung năng lực nghề nghiệp giúp kế toán viên thích ứng với AI, nâng cao chất lượng công việc, hiệu quả quản trị và đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số.
Các nhân tố tác động đến quyết định mua sắm trực tuyến trên kênh thương mại điện tử Shopee của người tiêu dùng tại tỉnh An Giang

Các nhân tố tác động đến quyết định mua sắm trực tuyến trên kênh thương mại điện tử Shopee của người tiêu dùng tại tỉnh An Giang

Mua sắm trực tuyến qua các sàn thương mại điện tử như Shopee ngày càng phổ biến, trở thành một phần quan trọng trong đời sống tiêu dùng.
Nguồn lực đầu tư công cho hạ tầng giao thông đường bộ vùng Tây Bắc: Thực trạng và hàm ý chính sách

Nguồn lực đầu tư công cho hạ tầng giao thông đường bộ vùng Tây Bắc: Thực trạng và hàm ý chính sách

Vùng Tây Bắc giữ vị trí chiến lược về liên kết lãnh thổ, kinh tế cửa khẩu, quốc phòng - an ninh và bảo đảm tiếp cận dịch vụ cơ bản cho đồng bào dân tộc. Hạn chế giao thông của vùng không chỉ thể hiện ở mật độ đường thấp mà còn ở mạng lưới thiếu liên tục, khả năng vận hành kém trong mùa mưa lũ và khoảng cách lớn giữa khu vực sản xuất với thị trường.