Năng lực thích ứng số và văn hóa học tập của nhân viên ngân hàng trong kỷ nguyên chuyển đổi số tại Việt Nam
TS. Phạm Thị Cẩm Vân
Học viện Ngân hàng Phân viện Bắc Ninh
Email: [email protected]
Tóm tắt
Nghiên cứu phân tích mối quan hệ giữa văn hóa học tập và năng lực thích ứng số của nhân viên ngân hàng, qua đó rút ra hàm ý quản trị cho quá trình chuyển đổi số tại các ngân hàng ở Việt Nam. Trên cơ sở tổng quan, nghiên cứu làm rõ vai trò của môi trường khuyến khích học tập liên tục, chia sẻ tri thức và đổi mới sáng tạo trong việc nâng cao khả năng tiếp cận, sử dụng và làm chủ công nghệ số của nhân viên. Kết quả phân tích cho thấy, văn hóa học tập tích cực góp phần tăng cường tính linh hoạt, sẵn sàng thay đổi và hiệu quả thực thi chiến lược chuyển đổi số của ngân hàng. Từ đó, nghiên cứu đề xuất một số hàm ý quản trị nhằm xây dựng nền tảng nhân lực thích ứng số bền vững.
Từ khóa: Văn hóa số, chuyển đổi số, văn hóa học tập, năng lực thích ứng
Abstract
The study examines the relationship between learning culture and employees’ digital adaptability in the banking sector, thereby deriving managerial implications for the digital transformation process of banks in Viet Nam. Based on a comprehensive literature review, the study highlights the role of an organizational environment that encourages continuous learning, knowledge sharing, and innovation in enhancing employees’ ability to adopt, utilize, and master digital technologies. The analytical results indicate that a positive learning culture contributes to strengthening employees’ flexibility, readiness for change, and the effectiveness of digital transformation strategy implementation in banks. Accordingly, the study proposes several managerial implications for developing a sustainable digitally adaptive workforce.
Keywords: Digital culture, digital transformation, learning culture, adaptability
ĐẶT VẤN ĐỀ
Tại Việt Nam, các ngân hàng thương mại (NHTM) đang tích cực đầu tư hạ tầng công nghệ, phát triển ngân hàng số, ứng dụng tự động hóa quy trình và nâng cao trải nghiệm khách hàng nhằm gia tăng lợi thế cạnh tranh và mở rộng thị phần.
Theo Nguyễn (2023), văn hóa doanh nghiệp có vai trò định hình hành vi, thái độ và cách thức phản ứng của nhân viên trước các biến động công nghệ. Trong bối cảnh số hóa, “văn hóa số” được hiểu như sự chuyển đổi từ tư duy quản lý tuyến tính sang tư duy linh hoạt, học hỏi liên tục và lấy khách hàng làm trung tâm.
Dưới góc độ quản trị thay đổi, Prosci (2026) nhấn mạnh rằng, việc xây dựng văn hóa chuyển đổi số (CĐS) là điều kiện tiên quyết để giảm thiểu kháng cự, gia tăng cam kết và củng cố niềm tin vào chiến lược số. Văn hóa tích cực góp phần hình thành trạng thái tâm lý sẵn sàng thay đổi - yếu tố tiền đề của hiệu quả triển khai các chương trình cải cách. Vakola (2013) cho rằng, sự sẵn sàng thay đổi phản ánh mức độ tin tưởng, cam kết và nhận thức của nhân viên đối với mục tiêu chuyển đổi. Yi và Park (2021) cũng chỉ ra rằng, văn hóa tổ chức tác động gián tiếp đến hiệu quả thực thi thông qua việc nâng cao sự sẵn sàng thay đổi của người lao động. Trong bối cảnh Việt Nam, Tran và Nguyen (2023) chứng minh rằng, môi trường tổ chức và các yếu tố văn hóa có ảnh hưởng đáng kể đến mức độ sẵn sàng CĐS của nhân viên. Trên nền tảng lý luận đó, nghiên cứu này tiếp cận vấn đề từ góc độ văn hóa học tập - một cấu phần quan trọng của văn hóa tổ chức và năng lực thích ứng số của nhân viên ngân hàng.
Để thực hiện mục tiêu nghiên cứu, bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính, kết hợp tổng quan tài liệu, phân tích, tổng hợp và so sánh trên cơ sở dữ liệu thứ cấp từ các công trình nghiên cứu, báo cáo của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam và một số ngân hàng thương mại. Trên cơ sở đó, bài viết phân tích mối quan hệ giữa văn hóa học tập và năng lực thích ứng số của nhân viên ngân hàng, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị nhằm nâng cao hiệu quả chuyển đổi số tại các ngân hàng thương mại Việt Nam.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VĂN HÓA HỌC TẬP VÀ NĂNG LỰC THÍCH ỨNG SỐ TRONG NGÂN HÀNG
Trong bối cảnh CĐS, văn hóa doanh nghiệp không còn được nhìn nhận đơn thuần như hệ thống giá trị truyền thống mà trở thành nền tảng quyết định mức độ thành công của các sáng kiến đổi mới. Nguyễn (2023) khẳng định rằng, CĐS không chỉ là quá trình ứng dụng công nghệ mà là quá trình tái cấu trúc văn hóa tổ chức nhằm hình thành tư duy đổi mới và thích ứng liên tục. Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với các NHTM - nơi đặc trưng bởi tính tuân thủ cao, quy trình chặt chẽ và cấu trúc quản lý phân cấp rõ ràng.
Theo nghiên cứu của Đỗ Thị Kim Ngân (2025), tại các NHTM Việt Nam, văn hóa doanh nghiệp có ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ gắn kết và tinh thần đổi mới của nhân viên; trong đó, yếu tố học tập và phát triển năng lực được xem là động lực quan trọng thúc đẩy hiệu quả làm việc trong môi trường cạnh tranh cao.
Ở góc độ quản trị thay đổi, Vakola (2013) cho rằng, văn hóa tổ chức có vai trò then chốt trong việc hình thành sự sẵn sàng thay đổi. Điều này cho thấy, văn hóa học tập chính là điều kiện tiền đề để nâng cao năng lực thích ứng trong môi trường biến động.
Đối với ngành ngân hàng, điều này càng trở nên cấp thiết. Đặng Hoài Linh (2022) nhấn mạnh rằng, xây dựng văn hóa doanh nghiệp trong kỷ nguyên số cần gắn với việc phát triển năng lực số cho nhân viên, bởi công nghệ chỉ phát huy hiệu quả khi con người có đủ nhận thức và kỹ năng để khai thác. CĐS trong ngành ngân hàng thực chất là quá trình chuyển đổi văn hóa, trong đó yếu tố con người đóng vai trò trung tâm (PV, 2021). Như vậy, có thể khái quát rằng, văn hóa học tập là nền tảng tạo điều kiện cho việc hình thành và phát triển năng lực thích ứng số. Trong NHTM, mối quan hệ này thể hiện qua việc môi trường học hỏi tích cực giúp nhân viên giảm kháng cự, nâng cao sự tự tin và chủ động tham gia vào các dự án số hóa.
THỰC TRẠNG TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM
Thực trạng văn hóa chuyển đổi số
Báo cáo của Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam (2024) cũng cho thấy các ngân hàng đang chuyển trọng tâm từ đầu tư công nghệ sang phát triển nguồn nhân lực và xây dựng văn hóa số nhằm nâng cao hiệu quả chuyển đổi số. Trên cơ sở đó, thực trạng văn hóa học tập và năng lực thích ứng số của nhân viên ngân hàng được xem xét dưới hai khía cạnh: văn hóa tổ chức và năng lực của người lao động..
Về phương diện tích cực, các ngân hàng tiên phong tại Việt Nam đang chuyển từ mô hình số hóa quy trình sang xây dựng văn hóa đổi mới sáng tạo, lấy khách hàng làm trung tâm và khuyến khích học tập liên tục. Điều này được phản ánh thông qua việc tái định vị giá trị cốt lõi, tăng cường phối hợp liên đơn vị và phát triển năng lực số cho nhân viên. Khi các giá trị này được tích hợp đồng bộ vào cả hoạt động kinh doanh và bộ phận hỗ trợ, khách hàng có thể cảm nhận rõ sự thay đổi không chỉ ở tốc độ phục vụ mà còn ở chất lượng tương tác và tính nhất quán trong trải nghiệm. Điều này phản ánh bước chuyển từ tư duy vận hành truyền thống sang tư duy dịch vụ số.
Báo cáo thường niên của Vietcombank, MBBank và Techcombank cho thấy các ngân hàng này đều ưu tiên đầu tư vào đào tạo nhân lực số, phát triển hệ thống học tập trực tuyến, đồng thời xây dựng cơ chế khuyến khích đổi mới sáng tạo và ứng dụng dữ liệu trong quản trị. Những hoạt động này góp phần hình thành môi trường học tập và nâng cao năng lực thích ứng số của đội ngũ nhân viên.
Trường hợp của MBBank cho thấy, nỗ lực cân bằng 2 yêu cầu trên thông qua việc định vị ngân hàng như một tổ chức vận hành dựa trên công nghệ và dữ liệu (Thanh Lịch, 2025). Định hướng này không chỉ thể hiện ở mức độ đầu tư hạ tầng số mà còn ở chiến lược nhân sự, khi Ngân hàng chú trọng thu hút đội ngũ chuyên gia công nghệ, khoa học dữ liệu và thiết kế trải nghiệm. Quan trọng hơn, tổ chức này xây dựng môi trường làm việc khuyến khích chia sẻ, đề cao trách nhiệm xã hội và nuôi dưỡng động lực nội tại của nhân viên. Cách tiếp cận này phù hợp với đặc điểm của lực lượng lao động trẻ, đặc biệt là thế hệ Millennials và Gen Z - những người coi trọng ý nghĩa công việc và giá trị xã hội của tổ chức.
Tuy vậy, nhìn tổng thể hệ thống NHTM Việt Nam, mức độ trưởng thành của văn hóa số còn phân hóa. Ở một số ngân hàng, CĐS vẫn thiên về triển khai công nghệ hơn là thay đổi hành vi tổ chức; cơ chế khuyến khích sáng tạo chưa thực sự rõ ràng; tâm lý e ngại rủi ro vẫn hiện hữu trong bộ phận nhân sự lâu năm. Điều này cho thấy văn hóa số chưa được nội hóa đồng đều mà mới dừng lại ở cấp độ chiến lược hoặc truyền thông thương hiệu.
Từ góc độ phân tích, có thể nhận định rằng thực trạng văn hóa số tại các NHTM Việt Nam đang ở giai đoạn chuyển tiếp: đã xuất hiện các yếu tố của tổ chức học tập và đổi mới sáng tạo, nhưng chưa hoàn toàn định hình thành hệ giá trị ổn định và lan tỏa sâu rộng. Khả năng thành công của CĐS trong giai đoạn tới vì vậy sẽ phụ thuộc vào mức độ mà các ngân hàng có thể củng cố văn hóa học tập, trao quyền và tạo môi trường thử nghiệm có kiểm soát, thay vì chỉ tiếp tục mở rộng đầu tư công nghệ.
Thực trạng văn hóa học tập và năng lực thích ứng số của nhân viên
Thực trạng phát triển văn hóa học tập và năng lực thích ứng số của nhân viên ngân hàng hiện nay có thể được phân tích theo 3 nhóm chủ thể chính: (i) Hệ thống đào tạo chính quy tại các trường đại học; (ii) Các trung tâm và chương trình đào tạo trong nước gắn với nhu cầu doanh nghiệp; (iii) Các chương trình hợp tác, đào tạo quốc tế. Mỗi nhóm đóng một vai trò khác nhau trong việc hình thành nền tảng văn hóa số cho nguồn nhân lực ngành ngân hàng. Cụ thể như sau:
(1) Nhóm đào tạo chính quy tại các trường đại học
Nền tảng kiến thức số đang được mở rộng nhưng chưa đồng đều. Trước yêu cầu của Cách mạng công nghiệp 4.0 và tiến trình CĐS quốc gia, nhiều trường đại học đã điều chỉnh chương trình đào tạo theo hướng tích hợp công nghệ với các ngành kinh tế - tài chính truyền thống. Các ngành như Fintech, phân tích dữ liệu, khoa học dữ liệu trong kinh doanh, thương mại điện tử và marketing số được mở rộng quy mô tuyển sinh, phản ánh sự dịch chuyển trong định hướng đào tạo nguồn nhân lực. Điểm tích cực là sinh viên được tiếp cận sớm với các công nghệ như: AI, Big Data, chuỗi khối (Blockchain), điện toán đám mây và phân tích dữ liệu. Bên cạnh kiến thức chuyên môn, nhiều chương trình đã chú trọng phát triển kỹ năng mềm, tư duy phản biện và khả năng thích ứng nghề nghiệp - những yếu tố cốt lõi của năng lực thích ứng số.
Tuy nhiên, mức độ chuyển đổi giữa các cơ sở đào tạo chưa đồng đều. Một số trường tiên phong xây dựng mô hình “đại học số”, trong khi nhiều cơ sở khác vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm. Chất lượng đội ngũ giảng viên, học liệu số và hạ tầng công nghệ còn chênh lệch đáng kể, đặc biệt giữa khu vực trung tâm và vùng sâu, vùng xa. Điều này tạo ra sự phân hóa về nền tảng năng lực số của nguồn nhân lực đầu vào cho ngành ngân hàng. Như vậy, có thể thấy hệ thống đại học đã bước đầu hình thành môi trường học tập mang tính số hóa, nhưng văn hóa học tập dựa trên dữ liệu và đổi mới sáng tạo vẫn đang trong quá trình hoàn thiện.
(2) Nhóm trung tâm và chương trình đào tạo trong nước
Song song với đào tạo chính quy, các NHTM đã chủ động triển khai hệ thống đào tạo nội bộ và hợp tác với các trung tâm chuyên biệt nhằm nâng cao năng lực thích ứng số cho đội ngũ nhân sự. Hiện nay, nhiều ngân hàng đã xây dựng trung tâm đào tạo riêng, tổ chức các khóa học từ cấp quản lý đến nhân viên nghiệp vụ. Nội dung đào tạo bao gồm: sản phẩm ngân hàng số, quy trình vận hành số hóa, phân tích dữ liệu, quản trị dự án công nghệ và kỹ năng mềm trong môi trường số. Hình thức đào tạo đa dạng như lớp trực tuyến, đào tạo tại chỗ, hội thảo chuyên đề hoặc chương trình thực hành theo dự án.
Điểm đáng ghi nhận là công tác đào tạo đã gắn chặt hơn với yêu cầu CĐS thực tế, đặc biệt ở các ngân hàng lớn. Tuy nhiên, tồn tại 3 hạn chế nổi bật: Thứ nhất, đào tạo vẫn thiên về trang bị kỹ năng vận hành công nghệ thay vì xây dựng tư duy số và văn hóa đổi mới lâu dài; Thứ hai, sự tham gia của lãnh đạo cấp cao trong đào tạo CĐS còn hạn chế, trong khi đây là nhóm quyết định định hướng văn hóa tổ chức; Thứ ba, tâm lý e ngại thay đổi và xu hướng “an toàn trong vùng quen thuộc” vẫn phổ biến ở một bộ phận nhân sự lâu năm. Điều này cho thấy văn hóa học tập trong ngân hàng đang chuyển dịch theo hướng tích cực nhưng chưa hoàn toàn trở thành một hệ giá trị nội tại chi phối hành vi tổ chức.
(3) Nhóm chương trình đào tạo quốc tế
Các chương trình hợp tác quốc tế, bao gồm đào tạo chuyên sâu và khóa học trực tuyến từ các nền tảng toàn cầu, đã góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực ngân hàng, đặc biệt ở nhóm quản lý và chuyên gia công nghệ.
Nhiều ngân hàng hợp tác với các tập đoàn công nghệ lớn trong lĩnh vực điện toán đám mây và dữ liệu để đào tạo nhân sự về quản trị hạ tầng số, bảo mật và khai thác dữ liệu. Đồng thời, các khóa học trực tuyến quốc tế về khoa học dữ liệu, phân tích kinh doanh, AI và quản trị CĐS giúp nhân viên tiếp cận tri thức cập nhật theo chuẩn quốc tế. Ưu điểm của nhóm đào tạo này là cung cấp góc nhìn toàn cầu, phương pháp quản trị hiện đại và tư duy dựa trên dữ liệu. Tuy nhiên, do chi phí và yêu cầu đầu vào cao, phạm vi tiếp cận thường tập trung ở nhóm nhân sự chủ chốt, chưa lan tỏa rộng rãi đến toàn bộ hệ thống. Vì vậy, tác động đến văn hóa học tập chung của tổ chức còn mang tính cục bộ.
Từ những phân tích trên có thể thấy, quá trình chuyển đổi số trong ngành ngân hàng Việt Nam đã tạo động lực thúc đẩy hình thành văn hóa học tập và nâng cao năng lực thích ứng số của đội ngũ nhân viên. Tuy nhiên, kết quả đạt được giữa các ngân hàng chưa đồng đều; nhiều tổ chức vẫn tập trung vào đầu tư công nghệ hơn là xây dựng cơ chế học tập, đổi mới và chia sẻ tri thức. Điều này cho thấy phát triển văn hóa học tập cần được xem là nền tảng quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả chuyển đổi số trong giai đoạn tới.
HÀM Ý QUẢN TRỊ NHẰM PHÁT TRIỂN VĂN HÓA HỌC TẬP VÀ NÂNG CAO NĂNG LỰC THÍCH ỨNG SỐ CHO NHÂN VIÊN NGÂN HÀNG
Từ cơ sở lý luận và thực trạng nêu trên, việc phát triển văn hóa học tập cần được xem là giải pháp chiến lược trong quản trị CĐS cho nhân viên tại các NHTM Việt Nam. Cụ thể như sau:
Một là, lãnh đạo ngân hàng cần xác định học tập và đổi mới là giá trị cốt lõi, tích hợp vào chiến lược phát triển dài hạn. Prosci (2026) cho rằng xây dựng văn hóa CĐS thành công đòi hỏi sự cam kết mạnh mẽ từ lãnh đạo và việc truyền thông rõ ràng về mục tiêu thay đổi. Điều này giúp củng cố niềm tin và giảm tâm lý kháng cự trong tổ chức.
Hai là, cần chuyển từ đào tạo kỹ năng đơn lẻ sang phát triển tư duy số. Theo Đặng Hoài Linh (2022), ngân hàng trong kỷ nguyên số cần chú trọng đào tạo kỹ năng phân tích dữ liệu, quản trị đổi mới và khả năng làm việc linh hoạt. Việc xây dựng môi trường học tập liên tục, khuyến khích chia sẻ tri thức nội bộ sẽ giúp hình thành nền tảng văn hóa học tập bền vững.
Ba là, tạo môi trường thử nghiệm an toàn là yếu tố quan trọng. Khi nhân viên được phép thử nghiệm sáng kiến mới mà không sợ bị trừng phạt vì sai sót có kiểm soát, họ sẽ chủ động hơn trong đổi mới. Vakola (2013) nhấn mạnh rằng cảm nhận về sự hỗ trợ của tổ chức có tác động tích cực đến sự sẵn sàng thay đổi.
Bốn là, cần đo lường và đánh giá định kỳ mức độ sẵn sàng số của nhân viên để điều chỉnh chính sách phù hợp. Theo Tran và Nguyen (2023), các yếu tố như nhận thức lợi ích công nghệ và sự hỗ trợ quản lý có thể được cải thiện thông qua chính sách nhân sự và truyền thông nội bộ.
KẾT LUẬN
Thực tiễn tại các NHTM Việt Nam cho thấy, quá trình CĐS đang được triển khai mạnh mẽ, song vẫn tồn tại khoảng cách giữa đầu tư công nghệ và năng lực thích ứng của nguồn nhân lực. Một số NHTM đã chú trọng đào tạo kỹ năng số, song văn hóa học tập chưa thực sự trở thành giá trị cốt lõi gắn với chiến lược dài hạn. Điều này dẫn đến tình trạng CĐS mang tính kỹ thuật nhiều hơn là chuyển đổi về tư duy và hành vi tổ chức. Từ góc độ quản trị, nghiên cứu nhấn mạnh rằng phát triển văn hóa học tập cần được xem là giải pháp chiến lược nhằm nâng cao năng lực thích ứng số của nhân viên. Điều này đòi hỏi sự cam kết từ lãnh đạo, cơ chế khuyến khích học tập liên tục, môi trường thử nghiệm an toàn và hệ thống đánh giá gắn với đổi mới sáng tạo. Khi văn hóa học tập được củng cố, năng lực thích ứng số sẽ không chỉ là yêu cầu bắt buộc mà trở thành năng lực nội sinh của tổ chức. Trong dài hạn, ngân hàng nào xây dựng được môi trường học tập bền vững và thúc đẩy tư duy số sẽ có lợi thế cạnh tranh rõ rệt trong bối cảnh thị trường tài chính ngày càng số hóa và biến động nhanh chóng. Do đó, văn hóa học tập và năng lực thích ứng số không chỉ là điều kiện hỗ trợ mà chính là trụ cột bảo đảm thành công của quản trị CĐS tại Việt Nam.
Tài liệu tham khảo:
1. Đặng Hoài Linh (2022). Xây dựng văn hóa doanh nghiệp tại NHTM trong kỷ nguyên số. https://tapchinganhang.gov.vn/xay-dung-van-hoa-doanh-nghiep-tai-ngan-hang-thuong-mai-trong-ky-nguyen-so-12015.html
2. Đỗ Thị Kim Ngân (2025). Nghiên cứu về văn hóa doanh nghiệp tại NHTM Việt Nam. Đề tài nghiên cứu khoa học, Học viện Tài chính.
3. Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam (2024). Báo cáo tổng quan hoạt động ngân hàng và xu hướng chuyển đổi số năm 2024.
4. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2024). Báo cáo thường niên Ngân hàng Nhà nước Việt Nam năm 2024. Hà Nội.
5. Nguyễn, T. T. H. (2023). Corporate culture in digital transformation. Journal of Economics and Business Vietnam, 18(2), 1-15.
6. Prosci (2026). How to create a successful digital transformation culture. https://www.prosci.com/blog/how-to-create-a-successful-digital-transformation-culture
7. PV (2021). Chuyển đổi văn hóa doanh nghiệp trong CĐS ngành ngân hàng. https://thanhtra.com.vn/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/chuyen-doi-van-hoa-doanh-nghiep-trong-chuyen-doi-so-nganh-ngan-hang-185866.html
8. Thanh Lịch (2025). MB khẳng định vị thế ngân hàng số hàng đầu cho doanh nghiệp, https://tuoitre.vn/plo/mb-khang-dinh-vi-the-ngan-hang-so-hang-dau-cho-doanh-nghiep-post882359.html
9. Tran, T. T., & Nguyen, T. T. (2023). Determinants of employee digital transformation readiness: Evidence from Vietnamese SMEs. Problems and Perspectives in Management, 21(4), 373-387.
10. Vakola, M. (2013). Role of organizational culture in creating readiness for change projects (Master’s thesis, KTH Royal Institute of Technology). DiVA Portal.
11. Yi, Y., & Park, J. (2021). The impact of organizational culture and reshaping capabilities on change implementation success: The mediating role of readiness for change. Sustainability, 13(20), 11388.
12. World Economic Forum (2025). The Future of Jobs Report 2025. Geneva: World Economic Forum.
13. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2024). Báo cáo thường niên Ngân hàng Nhà nước Việt Nam năm 2024.
| Ngày nhận bài: 21/5/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 10/7/2026; Ngày duyệt đăng: 27/7/2026 |
Các tin khác
Ảnh hưởng của đánh giá trực tuyến đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng trên các sàn thương mại điện tử tại Việt Nam
Năng lực hạ tầng logistics nông nghiệp tại TP. Huế: Thực trạng và cơ hội trong bối cảnh mới
Chuyển đổi số và việc làm phi chính thức ở Việt Nam giai đoạn 2020-2024
Vai trò của IMF và World Bank đối với các quốc gia đang phát triển: Bài học từ quốc tế và hàm ý cho Việt Nam
Tác động của hoạt động bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và truyền thông số đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia ASEAN+ 3 giai đoạn 2014-2024
Vai trò trung gian của quản trị đồng tâm trong thúc đẩy hiệu quả chuyển đổi số tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam dưới sự điều tiết của khả năng học tập tổ chức
Các yếu tố ảnh hưởng tới sự phát triển dịch vụ logistics tại TP. Hồ Chí Minh đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045
Công bố thông tin quản trị doanh nghiệp, giá trị và hiệu quả hoạt động: Bằng chứng từ các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam
Nâng cao động lực làm việc cho người lao động tại Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Phúc Hảo, TP. Hồ Chí Minh