Một số giải pháp thúc đẩy áp dụng kế toán xanh tại các doanh nghiệp Việt Nam
Lê Thị Chi
Trường Cao đẳng Công Thương miền Trung
Email: [email protected]
Tóm tắt
Kế toán xanh được coi là một công cụ quan trọng liên quan đến các khía cạnh ảnh hưởng của môi trường tự nhiên đối với nền kinh tế và được xem là hướng chuyển đổi theo phương thức phát triển bền vững, hướng tới phát triển nền kinh tế xanh. Đây cũng là hướng tiếp cận mới và lâu dài, phù hợp với xu thế phát triển chung trên thế giới. Tuy nhiên, việc ứng dụng kế toán xanh thế nào để đạt hiệu quả tối ưu vẫn đang là vấn đề đặt ra cho các doanh nghiệp Việt Nam hiện nay. Bài viết phân tích thực trạng vận dụng kế toán xanh, đồng thời chỉ ra những khó khăn, thách thức trong thực hiện, từ đó đề xuất một số giải pháp thúc đẩy áp dụng kế toán xanh tại các doanh nghiệp Việt Nam.
Từ khóa: Kế toán xanh, kế toán môi trường, doanh nghiệp Việt Nam
Summary
Green accounting is considered an important tool for assessing environmental impacts on the economy and is viewed as a pathway toward sustainable development and the advancement of a green economy. It also represents a new and long-term approach aligned with global development trends. However, effectively implementing green accounting to achieve optimal outcomes remains a key challenge for Vietnamese enterprises. This paper analyzes the current state of green accounting practices, identifies key implementation challenges, and proposes several solutions to promote its adoption in Vietnamese enterprises.
Keywords: Green accounting, environmental accounting, Vietnamese enterprises
ĐẶT VẤN ĐỀ
Kế toán xanh đã được hình thành và phát triển từ năm 1972 ở Mỹ, sau Hội nghị Thượng đỉnh về môi trường tại Stockhom (Thụy Điển). Nhiều tác giả đã nghiên cứu về kế toán xanh, điển hình là Fleishchmann et Paudke (1977) và Verein Deutscher (1979). Các tác giả này đã tập trung nghiên cứu, tính toán cụ thể các chi phí và lợi nhuận gắn với các biện pháp chống ô nhiễm môi trường. Năm 2014, Liên hợp quốc đã triển khai chương trình ứng dụng - Hệ thống kế toán về kinh tế và môi trường hay còn gọi là kế toán xanh (Trần Anh Quang, 2024). Kế toán xanh được coi là một công cụ quan trọng liên quan đến các khía cạnh ảnh hưởng của môi trường tự nhiên đối với nền kinh tế và được xem là hướng chuyển đổi theo phương thức phát triển bền vững, hướng tới phát triển nền kinh tế xanh (Nguyễn Thị Hải Vân, 2018). Kế toán xanh giúp doanh nghiệp chuyển đổi sang nền kinh tế xanh bằng cách tích hợp các yếu tố môi trường và xã hội vào quản trị tài chính. Việc này không chỉ nâng cao uy tín và trách nhiệm giải trình trong sử dụng tài nguyên mà còn tạo cơ sở minh bạch để các bên liên quan tham gia vào quá trình ra quyết định bền vững (Huỳnh Thị Thúy Phượng và cộng sự, 2024).
Mặc dù lợi ích của kế toán xanh mang lại nhiều lợi ích thiết thực nhưng tại Việt Nam việc vận dụng công cụ này vẫn còn gặp nhiều thách thức. Đặc biệt, các doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn còn hạn chế về nhận thức, nguồn lực, và sự hỗ trợ từ chính phủ để triển khai kế toán xanh một cách toàn diện và hiệu quả. Trước thực trạng đó, cần có sự đồng bộ từ nhiều phía bao gồm hoàn thiện cơ chế, chính sách hỗ trợ, nâng cao nhận thức và xây dựng nguồn nhân lực chuyên môn về kế toán xanh. Qua đó, doanh nghiệp không chỉ đạt được hiệu quả kinh doanh, mà còn góp phần bảo vệ môi trường và thúc đẩy phát triển bền vững trong dài hạn.
KHÁI QUÁT VỀ VIỆC THỰC HIỆN KẾ TOÁN XANH
Những lợi ích thiết thực
Trong bối cảnh phát triển bền vững ngày càng được quan tâm, kế toán xanh được ghi nhận là một xu hướng mới nhằm tích hợp các yếu tố môi trường vào hệ thống thông tin tài chính. Đồng thời, lĩnh vực này cũng thu hút sự quan tâm ngày càng lớn từ các nhà hoạch định chính sách, nhà quản trị doanh nghiệp, giới nghiên cứu và cộng đồng xã hội. Trên cơ sở đó, kế toán xanh được xác định mang lại nhiều lợi ích thiết thực như sau:
Một là, nâng cao chất lượng ra quyết định: Thông qua phương pháp kế toán chi phí đầy đủ, doanh nghiệp ghi nhận cả chi phí trực tiếp và chi phí gián tiếp, bao gồm các chi phí môi trường và xã hội thường bị “bỏ sót” trong kế toán truyền thống. Phương pháp kế toán này cho phép đánh giá toàn diện hơn về chi phí thực sự của sản xuất và tiêu dùng, có thể giúp doanh nghiệp đưa quyết định hiệu quả và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Theo Hoàng Thị Hồng Vân (2022), kế toán xanh giúp các doanh nghiệp không chỉ nhận thức được giá trị tài chính của các tài sản môi trường, mà còn thấy rõ ảnh hưởng của quyết định kinh doanh đến môi trường.
Hai là, lập kế hoạch phát triển bền vững: Thay vì chỉ tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn, doanh nghiệp có thể đánh giá toàn diện hiệu quả hoạt động thông qua các chỉ tiêu như tiêu thụ năng lượng, sử dụng tài nguyên, phát thải khí nhà kính và tác động xã hội. Điều này giúp doanh nghiệp nhận thức rõ hậu quả lâu dài của các quyết định hiện tại, bảo đảm không làm ảnh hưởng đến nhu cầu của các thế hệ tương lai.
Ba là, thúc đẩy sử dụng tài nguyên hiệu quả, giảm thiểu rủi ro và tiết kiệm chi phí: các thông tin về chi phí và doanh thu liên quan đến môi trường giúp doanh nghiệp tối ưu hóa việc sử dụng nguyên vật liệu, năng lượng, giảm thiểu chất thải và ô nhiễm. Trên cơ sở đó, doanh nghiệp có thể điều chỉnh hoạt động sản xuất theo hướng thân thiện hơn với môi trường. Đồng thời, việc nhận diện rủi ro môi trường hỗ trợ doanh nghiệp chủ động ứng phó, hạn chế tổn thất. Từ đó, doanh nghiệp có thể nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực, giảm lãng phí nguyên vật liệu, năng lượng và tiết kiệm chi phí xử lý ô nhiễm cũng như tuân thủ các quy định về môi trường.
Bốn là, nâng cao uy tín và năng lực cạnh tranh: Việc cung cấp thông tin minh bạch, đầy đủ về hiệu quả hoạt động môi trường - xã hội sẽ cải thiện hình ảnh doanh nghiệp trong mắt khách hàng, nhà đầu tư, ngân hàng và các đối tác, từ đó tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường.
Năm là, thúc đẩy tính minh bạch và trách nhiệm giải trình: Thông qua việc công bố các báo cáo về hiệu quả môi trường và xã hội, thể hiện cam kết phát triển bền vững với các bên liên quan.
Sáu là, hoàn thiện hệ thống thông tin quản lý: Việc tích hợp các yếu tố môi trường vào hệ thống kế toán giúp hoàn thiện hệ thống thông tin quản lý, tăng cường sự liên kết giữa các bộ phận trong doanh nghiệp và nâng cao hiệu quả quản trị tổng thể.
Những khó khăn, thách thức
Trong bối cảnh Việt Nam định hướng phát triển kinh tế theo hướng tăng trưởng nhanh gắn với bền vững, chú trọng bảo vệ môi trường và đảm bảo sự hài hòa giữa các yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường, Nhà nước đã từng bước hoàn thiện khung pháp lý liên quan. Cụ thể, nhiều chính sách và quy định đã được ban hành nhằm kiểm soát việc khai thác quá mức tài nguyên thiên nhiên, đồng thời tăng cường phòng ngừa và xử lý các hành vi gây ô nhiễm, hủy hoại môi trường (Nguyễn Thị Nga, 2025). Tuy nhiên, việc triển khai và áp dụng kế toán xanh tại Việt Nam hiện nay vẫn còn đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức:
Một là, về khuôn khổ pháp lý và chuẩn mực kế toán: các quy định và hệ thống chuẩn mực hiện hành chưa quy định rõ ràng việc ghi nhận, đo lường và báo cáo chi phí môi trường. Nhiều khoản chi phí môi trường vẫn được hạch toán chung vào chi phí quản lý, khiến nhà quản trị khó nhận diện đầy đủ quy mô và bản chất của các chi phí này, từ đó ảnh hưởng đến chất lượng ra quyết định.
Hai là, rào cản về tâm lý và nhận thức của doanh nghiệp: nhiều doanh nghiệp còn e ngại áp dụng kế toán xanh vì lo ngại phát sinh thêm chi phí liên quan đến bảo vệ môi trường và tuân thủ pháp lý. Trong khi đó, mục tiêu lợi nhuận ngắn hạn đôi khi khiến doanh nghiệp chưa quan tâm đúng mức đến yếu tố môi trường, đặc biệt khi hạ tầng xử lý còn hạn chế.
Ba là, hạn chế về tổ chức bộ máy kế toán: phần lớn doanh nghiệp chỉ tập trung vào kế toán tài chính truyền thống, chưa có bộ phận hoặc nhân sự chuyên trách về kế toán môi trường. Việc xây dựng mô hình kế toán xanh phù hợp với quy mô và năng lực tài chính của doanh nghiệp vẫn là thách thức lớn.
Bốn là, thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao: nguồn nhân lực kế toán hiện nay nhìn chung chưa được đào tạo chuyên sâu về kế toán xanh. Trong khi đó, đây là lĩnh vực đòi hỏi trình độ chuyên môn cao và sự am hiểu liên ngành.
Năm là, chi phí đầu tư ban đầu cao: nếu vận dụng kế toán xanh, các doanh nghiệp phải tốn nhiều chi phí ban đầu để đào tạo nhân sự, xây dựng hệ thống và nâng cấp cơ sở hạ tầng phục vụ quản lý môi trường. Ngoài ra, các chi phí vận hành, bảo dưỡng và xử lý các vấn đề môi trường cũng làm gia tăng áp lực tài chính.
Sáu là, khó khăn trong thu thập và xử lý dữ liệu: kế toán xanh đòi hỏi lượng dữ liệu lớn, phức tạp và cần sự phối hợp giữa kiến thức kế toán và môi trường. Trong khi đó, đội ngũ kế toán hiện nay chưa được đào tạo chuyên sâu về kế toán môi trường, dẫn đến hạn chế trong việc đo lường, ước tính và phân tích các yếu tố liên quan.
Bảy là, bất cập trong hệ thống tài khoản và chứng từ kế toán: hiện chưa có các tài khoản riêng để phản ánh chi phí và thu nhập liên quan đến môi trường như chi phí khắc phục sự cố, xử lý ô nhiễm, đền bù thiệt hại… Điều này khiến thông tin môi trường thiếu tính minh bạch và khó theo dõi.
THỰC TRẠNG VẬN DỤNG KẾ TOÁN XANH TẠI CÁC DOANH NGHIỆP VIỆT NAM
Trong bối cảnh Việt Nam đang chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng kinh tế xanh và phát triển bền vững, việc áp dụng kế toán xanh trong doanh nghiệp trở thành yêu cầu tất yếu. Kế toán xanh không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả quản trị doanh nghiệp mà còn hỗ trợ nền kinh tế vận hành theo hướng thân thiện với môi trường. Thực tế cho thấy nhiều doanh nghiệp đã quan tâm đến việc ứng dụng khoa học - công nghệ nhằm sử dụng hợp lý tài nguyên và giảm thiểu tác động môi trường. Các thông tin định lượng liên quan đến môi trường bước đầu đã được ghi nhận trong hệ thống kế toán, cho thấy kế toán xanh cần được xem là một bộ phận cấu thành của hệ thống kế toán hiện hành. Tuy nhiên, việc triển khai kế toán xanh tại Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế.
Trước hết, chưa có một công cụ cụ thể và hiệu quả để hướng dẫn thực hiện kế toán xanh, đồng thời chưa xây dựng được cơ sở dữ liệu môi trường quốc gia làm nền tảng cho việc hạch toán (Nguyễn Văn Nhân, 2024). Các doanh nghiệp cũng thiếu hệ thống sổ sách theo dõi riêng, chưa lập dự toán chi phí môi trường một cách định kỳ và bài bản. Phần lớn hoạt động kế toán xanh hiện nay chủ yếu nhằm đáp ứng yêu cầu tuân thủ pháp luật, thay vì xuất phát từ sự chủ động cải tiến và tối ưu hóa quản trị môi trường. Do đó, các báo cáo môi trường còn rời rạc, thiếu hệ thống và chưa đảm bảo độ chính xác cần thiết.
Bên cạnh đó, Việt Nam chưa ban hành chuẩn mực và hướng dẫn cụ thể về kế toán xanh. Việc ghi nhận và đo lường thông tin môi trường hiện vẫn dựa chủ yếu vào quy định pháp lý về môi trường và hệ thống kế toán truyền thống, khiến thông tin cung cấp chưa đầy đủ và thiếu tính minh bạch. Nhiều doanh nghiệp chưa quan tâm đúng mức đến các thông tin phi tài chính như chính sách môi trường, cam kết tuân thủ, mục tiêu môi trường, cũng như các thông tin vật lý như lượng chất thải hay dòng luân chuyển vật liệu. Sự thiếu liên kết giữa thông tin vật lý và thông tin tiền tệ khiến doanh nghiệp khó đánh giá chính xác hiệu quả sinh thái và hiệu quả kinh tế (Nguyễn Văn Nhân, 2024).
Ngoài ra, nhận thức của một bộ phận lãnh đạo và nhà quản trị về tăng trưởng xanh và kế toán xanh còn hạn chế, chủ yếu dừng lại ở mức tuân thủ quy định thay vì chủ động đổi mới và nâng cao hiệu quả thực hiện, và cho rằng việc này không thực sự cần thiết hoặc thậm chí có thể gây tốn kém, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp nặng như sản xuất, xây dựng hay khai thác tài nguyên (Phùng Văn Thái, 2025). Công tác đào tạo về kế toán môi trường chưa được chú trọng, đặc biệt tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa; đội ngũ nhân lực chuyên môn còn thiếu và yếu. Hoạt động trao đổi, tọa đàm giữa doanh nghiệp, hiệp hội nghề nghiệp và cơ quan quản lý trong lĩnh vực này còn hạn chế, dẫn đến thiếu sự thống nhất trong quản lý và thực hành kế toán xanh.
Đồng thời, cơ chế, chính sách khuyến khích từ phía Nhà nước đối với việc nghiên cứu và áp dụng kế toán xanh vẫn chưa thực sự rõ ràng và đủ mạnh (Nguyễn Thị Nga và cộng sự, 2025). Do đó, nhìn chung, mặc dù kế toán xanh có vai trò quan trọng trong tiến trình phát triển bền vững, việc triển khai tại Việt Nam vẫn cần được hoàn thiện về khung pháp lý, cơ sở dữ liệu, nhận thức quản lý, nguồn nhân lực và cơ chế hỗ trợ để có thể áp dụng hiệu quả và đồng bộ trong thực tiễn.
MỘT SỐ GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY ÁP DỤNG KẾ TOÁN XANH TẠI CÁC DOANH NGHIỆP VIỆT NAM
Để thúc đẩy áp dụng kế toán xanh tại các doanh nghiệp Việt Nam, một số giải pháp cần tập trung thực hiện gồm:
Một là, cơ quan quản lý nhà nước cần quan tâm, tăng cường thúc đẩy áp dụng kế toán xanh trong doanh nghiệp, đồng thời xây dựng khung pháp lý đầy đủ và cụ thể về kế toán xanh, bao gồm các quy định, hướng dẫn và chuẩn mực chi tiết; xây dựng các chính sách phù hợp đối với từng nhóm tổ chức, doanh nghiệp có hoạt động liên quan đến môi trường.
Hai là, các doanh nghiệp cần nâng cao nhận thức về vai trò của tăng trưởng xanh và kế toán xanh trong phát triển bền vững; chủ động nghiên cứu, áp dụng kế toán xanh như một bộ phận quan trọng của hệ thống kế toán doanh nghiệp. Ngoài ra, cần hoàn thiện việc công bố thông tin kế toán xanh trên báo cáo tài chính, bảo đảm rõ ràng, minh bạch và đáng tin cậy, đồng thời trình bày thông tin môi trường thành một mục riêng trong thuyết minh để đáp ứng nhu cầu của các bên liên quan.
Ba là, cần bổ sung và cập nhật nội dung về kế toán xanh vào chương trình đào tạo ngành kế toán tại các cơ sở giáo dục, nhằm trang bị cho người học nền tảng kiến thức chuyên môn vững chắc, kỹ năng thực hành thành thạo và năng lực tự chủ trong công việc. Qua đó, đào tạo đội ngũ cán bộ có đủ năng lực và trách nhiệm để tổ chức, triển khai, theo dõi và quản lý hệ thống kế toán xanh một cách hiệu quả, đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững trong bối cảnh mới.
Bốn là, cần tăng cường tổ chức các chương trình tập huấn, tọa đàm và hội thảo chuyên đề về tăng trưởng xanh và kế toán xanh nhằm nâng cao nhận thức, cập nhật kiến thức và xu hướng mới trong lĩnh vực này. Đồng thời, trao đổi kinh nghiệm, chia sẻ mô hình thực tiễn, học hỏi lẫn nhau trong công tác tổ chức, quản lý và theo dõi kế toán xanh một cách hiệu quả và bền vững.
KẾT LUẬN
Kế toán xanh không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu tất yếu đối với các doanh nghiệp Việt Nam. Qua việc phân tích, có thể thấy kế toán xanh mang lại những giá trị vượt trội từ việc tối ưu hóa chi phí, giảm thiểu rủi ro môi trường đến việc nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Tuy nhiên, hành trình chuyển đổi này vẫn đang đối mặt với nhiều rào cản về hành lang pháp lý, nhận thức quản trị và chất lượng nguồn nhân lực... Để kế toán xanh thực sự trở thành công cụ quản trị hữu hiệu, cần có giải pháp đồng bộ từ phía Nhà nước, các cơ sở đào tạo và các doanh nghiệp.
Tài liệu tham khảo
1. Dương Thu Minh (2024). Tăng cường vận dụng kế toán xanh trong các doanh nghiệp Việt Nam. Tạp chí Kinh tế và Dự báo.
2. Hoàng Thị Hồng Vân (2022). Các yếu tố ảnh hưởng đến thúc đẩy áp dụng kế toán xanh tại Việt Nam. Tạp chí Khoa học & Đào tạo Ngân hàng, (241), 72-84.
3. Huỳnh Thị Thúy Phượng và cộng sự (2024). Ứng dụng kế toán xanh trong các doanh nghiệp ở Việt Nam. Trong Kỷ yếu Hội thảo khoa học kế toán xanh trong xu thế phát triển bền vững.
4. Nguyễn Thị Hải Vân (2018). Thúc đẩy ứng dụng kế toán xanh ở Việt Nam. Tạp chí Tài chính, (680), 71-73.
5. Nguyễn Thị Nga và cộng sự (2025). Giải pháp thúc đẩy áp dụng kế toán xanh tại các doanh nghiệp Việt Nam. Tạp chí Kế toán & Kiểm toán.
6. Nguyễn Văn Nhân (2024). Thực trạng và giải pháp phát triển kế toán môi trường trong các doanh nghiệp Việt Nam hiện nay. Trong Kỷ yếu Hội thảo khoa học kế toán xanh trong xu thế phát triển bền vững.
7. Phùng Văn Thái (2025). Kế toán xanh: Khái niệm, thực trạng và giải pháp tại các doanh nghiệp Việt Nam. Tạp chí Kế toán & Kiểm toán.
8. Thủ tướng Chính phủ (2021). Quyết định số 1658/QĐ-TTg phê duyệt “Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn năm 2021 - 2030 và tầm nhìn năm 2050” .
9. Trần Anh Quang (2024). Vận dụng kế toán xanh trong xu thế phát triển bền vững. Kỷ yếu Hội thảo khoa học kế toán xanh trong xu thế phát triển bền vững.
| Ngày nhận bài: 2/2/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 12/3/2026; Ngày duyệt đăng: 20/3/2026 |
Các tin khác
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong kế toán thuế tại các doanh nghiệp thương mại ở Việt Nam
Tích hợp kế toán tài chính và kế toán quản trị trong hệ thống thông tin kế toán
Tác động của các công nghệ mới trong kế toán đến chất lượng báo cáo tài chính và thích ứng nghề nghiệp
Đánh giá mối đe dọa đến nhận thức về hiệu quả an toàn thông tin kế toán: Mô hình tích hợp PMT - TPB - Điều kiện hóa hành động - Thói quen tại doanh nghiệp Việt Nam
Mối quan hệ giữa trí tuệ nhân tạo với ngành kế toán - kiểm toán: Tiếp cận bằng phương pháp trắc lượng thư mục
Hệ thống kế toán quản trị môi trường hỗ trợ áp dụng tiêu chuẩn ISO 14001: Bằng chứng thực nghiệm từ các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam
Hoàn thiện tổ chức kế toán quản trị tại Công ty TNHH TMDV Quốc tế Big C Đồng Nai
Hoàn thiện kiểm toán nội bộ tại các đơn vị sự nghiệp công lập Việt Nam trong bối cảnh tự chủ tài chính
Vai trò của kế toán quản trị trong xây dựng chiến lược định giá bán sản phẩm tại các doanh nghiệp dệt may Việt Nam