Góc nhìn lý thuyết về động cơ thực hiện điều chỉnh lợi nhuận trên báo cáo tài chính của nhà quản lý

Nghiên cứu - Trao đổi 19:27 | 29/10/2026
Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường cạnh tranh gay gắt và phụ thuộc mạnh vào thông tin tài chính, lợi nhuận kế toán là chỉ tiêu then chốt, phản ánh toàn diện kết quả kinh doanh và sức khỏe tài chính của doanh nghiệp.

Hoàng Hà Anh

Khoa Kế toán - Kiểm toán, Trường Đại học Ngoại thương

Phạm Thị Ngọc Thu

Khoa Kế toán - Kiểm toán, Trường Đại học Ngoại thương; Email: [email protected]

Tóm tắt

Lợi nhuận kế toán ảnh hưởng lớn đến quyết định của nhà đầu tư, chủ nợ và các bên liên quan. Do phụ thuộc vào ước tính kế toán và sự xét đoán của nhà quản lý, lợi nhuận có thể bị điều chỉnh nhằm đạt những mục tiêu nhất định. Trên cơ sở hệ thống hóa các nghiên cứu trước, bài viết chỉ ra rằng hành vi điều chỉnh lợi nhuận chủ yếu xuất phát từ các động cơ như: tối đa hóa lợi ích gắn với thù lao và giá cổ phiếu, tránh vi phạm các giao ước trong hợp đồng vay, hạn chế chi phí chính trị, giảm thuế phải nộp, thu hút nguồn vốn từ thị trường tài chính và đáp ứng dự báo của các nhà phân tích. Nghiên cứu góp phần làm rõ bản chất của điều chỉnh lợi nhuận và cung cấp cơ sở tham khảo để đánh giá chất lượng thông tin kế toán doanh nghiệp.

Từ khoá: Động cơ, điều chỉnh lợi nhuận, báo cáo tài chính

Abstract

Accounting earnings significantly influence the decisions of investors, creditors, and other stakeholders. Because earnings depend on accounting estimates and managerial judgment, they may be manipulated to achieve specific objectives. Based on a synthesis of previous studies, this article identifies the primary motivations for earnings management, including maximizing benefits associated with compensation and stock prices, avoiding violations of debt covenants, reducing political costs and tax liabilities, attracting capital from financial markets, and meeting analysts’ forecasts. This study contributes to clarifying the nature of earnings management and provides a reference framework for assessing the quality of corporate accounting information.

Keywords: Motivations, earnings management, financial statements

GIỚI THIỆU

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường cạnh tranh gay gắt và phụ thuộc mạnh vào thông tin tài chính, lợi nhuận kế toán là chỉ tiêu then chốt, phản ánh toàn diện kết quả kinh doanh và sức khỏe tài chính của doanh nghiệp. Thông tin lợi nhuận là nền tảng cho quyết định kinh tế của các chủ thể liên quan, từ nhà đầu tư phân bổ vốn, chủ nợ đánh giá rủi ro tín dụng đến đối tác chiến lược và cơ quan quản lý nhà nước. Ảnh hưởng của lợi nhuận không chỉ dừng ở việc định giá doanh nghiệp trên thị trường vốn, mà còn tác động sâu sắc đến khả năng tiếp cận nguồn tài trợ, chi phí sử dụng vốn và uy tín, thương hiệu dài hạn. Tuy nhiên, do dựa trên nguyên tắc dồn tích, các ước tính kế toán và quyền xét đoán của nhà quản lý (NQL), lợi nhuận kế toán có thể bị điều chỉnh nhằm đáp ứng những mục tiêu hoặc áp lực nhất định.

Các nghiên cứu trước đây cho thấy, điều chỉnh lợi nhuận (ĐCLN) không phải hiện tượng ngẫu nhiên mà là hành động mang tính chiến lược, xuất phát từ nhiều động cơ kinh tế đan xen. Các động cơ chủ yếu gồm: tối đa hóa lợi ích cá nhân của NQL gắn với thù lao thưởng, tạo tác động tích cực đến giá cổ phiếu, tránh vi phạm giao ước tài chính trong hợp đồng vay để hạn chế nguy cơ bị phạt hoặc thu hồi vốn trước hạn. Bên cạnh đó, doanh nghiệp còn ĐCLN để giảm chi phí chính trị, giảm thuế phải nộp, thu hút vốn mới từ thị trường tài chính với điều kiện ưu đãi hơn và đáp ứng hoặc vượt ngưỡng dự báo lợi nhuận của nhà phân tích.

Trên cơ sở hệ thống hóa các nghiên cứu lý thuyết liên quan, bài viết nhằm làm rõ bản chất và các động cơ cốt lõi chi phối hành vi ĐCLN, qua đó đóng góp góc nhìn học thuật sâu sắc hơn và nâng cao hiểu biết của xã hội về vấn đề này.

LÝ THUYẾT NỀN TẢNG

Lý thuyết đại diện

Lý thuyết đại diện của Jensen và Meckling (1976) cho rằng, trong doanh nghiệp tồn tại mối quan hệ giữa 2 chủ thể chính: cổ đông (bên ủy quyền) và NQL (bên đại diện). Một trong những vấn đề quan trọng của mối quan hệ này là sự bất cân xứng thông tin, khi đó NQL có thể sử dụng lợi thế thông tin của mình để đưa ra những quyết định có lợi cho bản thân. Nhờ lợi thế thông tin, NQL có thể đưa ra các quyết định mang tính cơ hội, bao gồm cả hành vi ĐCLN, nhằm đạt được các mục tiêu riêng (Giroux, 2004). Lý thuyết đại diện cung cấp nền tảng lý thuyết quan trọng để giải thích sự xuất hiện của hành vi ĐCLN trong doanh nghiệp.

Lý thuyết kế toán thực chứng

Bên cạnh lý thuyết đại diện, Lý thuyết kế toán thực chứng giúp giải thích cách thức và nguyên nhân các NQL lựa chọn các phương pháp kế toán khác nhau nhằm phục vụ những mục tiêu kinh tế cụ thể. Watts và Zimmerman (1986) đề xuất 3 giả thuyết quan trọng nhằm giải thích hành vi lựa chọn chính sách kế toán của NQL.

Thứ nhất, giả thuyết kế hoạch thưởng cho rằng các NQL có xu hướng lựa chọn các phương pháp kế toán làm gia tăng lợi nhuận được báo cáo khi thu nhập của họ gắn với kết quả hoạt động của doanh nghiệp.

Thứ hai, giả thuyết nợ vay cho rằng các doanh nghiệp có mức đòn bẩy tài chính cao hoặc đối mặt với nguy cơ vi phạm các điều khoản ràng buộc trong hợp đồng vay nợ sẽ có xu hướng lựa chọn các chính sách kế toán làm tăng lợi nhuận hoặc cải thiện tình hình tài chính được báo cáo.

Thứ ba, giả thuyết chi phí chính trị cho rằng các doanh nghiệp lớn hoặc có mức lợi nhuận cao thường chịu nhiều sự giám sát từ cơ quan quản lý, nhà đầu tư và công chúng. Do đó, các doanh nghiệp này có thể lựa chọn các chính sách kế toán làm giảm lợi nhuận được báo cáo nhằm hạn chế áp lực chính trị, thuế hoặc các yêu cầu điều tiết từ bên ngoài.

Từ các góc độ của Lý thuyết kế toán thực chứng, hành vi ĐCLN được xem là hệ quả của việc NQL sử dụng sự linh hoạt trong các chuẩn mực và chính sách kế toán để tối đa hóa lợi ích của mình hoặc của doanh nghiệp trong những hoàn cảnh nhất định. Theo đó, các động cơ liên quan đến tiền thưởng, hợp đồng vay và chi phí chính trị được xem là những nguyên nhân quan trọng thúc đẩy hành vi ĐCLN.

ĐỘNG CƠ THỰC HIỆN ĐIỀU CHỈNH LỢI NHUẬN CỦA NHÀ QUẢN LÝ

Động cơ đạt được tiền thưởng và tối ưu thù lao của nhà quản lý

Theo giả thuyết kế hoạch thưởng của Watts và Zimmerman (1986), khi thu nhập của phụ thuộc vào kết quả kinh doanh, NQL có xu hướng lựa chọn các chính sách kế toán làm gia tăng lợi nhuận trong ngắn hạn.

Tác động của ngưỡng thưởng: Healy (1985) chỉ ra rằng, các hợp đồng thưởng thường được thiết kế với các ngưỡng lợi nhuận nhất định, trong đó NQL chỉ nhận thưởng khi lợi nhuận nằm trong khoảng cho phép. Khi lợi nhuận tiệm cận ngưỡng dưới, NQL có xu hướng ĐCLN tăng để đủ điều kiện nhận thưởng; ngược lại, khi lợi nhuận vượt ngưỡng trên, họ có thể ĐCLN giảm nhằm chuyển phần thu nhập sang các kỳ sau để tối đa hóa tổng tiền thưởng trong dài hạn. Guidry và cộng sự (1999) kiểm tra giả thuyết tối đa hóa tiền thưởng mà các NQL thực hiện QTLN tại 179 công ty Mỹ trong giai đoạn 1994-1995 và kết quả nghiên cứu mang lại bằng chứng vững chắc, nhất quán với Healy (1985).

Thù lao gắn với chủ sử hữu: Bên cạnh tiền thưởng tiền mặt, thù lao của NQL gắn liền với vốn chủ sở hữu thông qua giá cổ phiếu và quyền chọn mua cổ phiếu. Cơ chế này được thiết kế nhằm gắn kết lợi ích của NQL với lợi ích của cổ đông, song đồng thời cũng tạo ra động cơ ĐCLN trong ngắn hạn. Trong ngắn hạn, việc được hưởng lợi từ giá cổ phiếu tăng có thể khiến NQL có động cơ ĐCLN để đẩy giá cổ phiếu lên cao. Ủng hộ quan điểm này, Cheng và Warfield (2005) tìm thấy tác động tích cực của các biện pháp thưởng dựa trên vốn chủ sở hữu đối với mức độ ĐCLN tại 1.184 công ty Mỹ trong giai đoạn 1993-2000; còn Cohen và cộng sự (2008) cũng đưa ra kết luận tương tự khi nghiên cứu 2.018 công ty Mỹ trong giai đoạn 1987-2005. Tuy nhiên, trong dài hạn, nếu giá cổ phiếu đã tăng cao, cổ đông sẽ kỳ vọng công ty tiếp tục duy trì kết quả tốt trong tương lai. Điều này tạo áp lực khiến NQL phải báo cáo lợi nhuận trung thực và hạn chế ĐCLN để tránh làm cổ đông thất vọng trong các kỳ sau (O’Connell, 2004).

Động cơ tránh vi phạm các điều khoản của hợp đồng vay

Lý thuyết kế toán thực chứng, các vấn đề liên quan đến hợp đồng vay được xem là nguồn động lực quan trọng thúc đẩy hành vi ĐCLN. Động cơ này thể hiện rõ qua 2 giai đoạn trước và sau khi tiếp cận nguồn vốn. Cụ thể, trước khi vay vốn, doanh nghiệp thường ĐCLN theo hướng tích cực nhằm cải thiện hình ảnh tín dụng, từ đó dễ dàng tiếp cận nguồn vốn với chi phí thấp hơn. Tuy nhiên, sau khi hợp đồng được ký kết, áp lực tuân thủ các giao ước nợ về khả năng thanh toán, tỷ lệ đòn bẩy hay mức lợi nhuận tối thiểu sẽ buộc NQL phải đặc biệt chú ý đến các chỉ tiêu kế toán, bởi việc vi phạm sẽ kéo theo các chi phí đáng kể như tăng lãi vay hoặc có thể bị yêu cầu thanh toán nợ trước hạn. Lúc này, xác suất xảy ra hành vi ĐCLN sẽ phụ thuộc lớn vào sức khỏe tài chính của bên đi vay và sự linh hoạt của ngân hàng trong việc đàm phán lại các điều khoản nợ (Zang, 2012).

Doanh nghiệp đi vay có thể chọn ĐCLN theo hướng tăng lên nhằm nới lỏng tạm thời các điều khoản khắt khe, hoặc ĐCLN theo hướng giảm xuống để gây ảnh hưởng và giành thế chủ động trong quá trình đàm phán lại các điều khoản hợp đồng trong tương lai (Jaggi và Lee, 2002). Hiện tượng này cũng đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu thực chứng, điển hình như DeFond và Jiambalvo (1994) chỉ ra rằng các doanh nghiệp Mỹ có nguy cơ vi phạm hợp đồng vay thường ghi nhận các khoản dồn tích làm tăng lợi nhuận trong giai đoạn cận kề vi phạm. Tương tự, Sweeney (1994) cũng phát hiện hành vi tương tự ở các công ty trong năm trước khi vi phạm hợp đồng. Những kết quả này một lần nữa củng cố nhận định rằng, ĐCLN thực chất là một công cụ chiến lược được doanh nghiệp sử dụng nhằm trì hoãn hoặc né tránh các áp lực bất lợi từ phía chủ nợ.

Động cơ hạn chế chi phí chính trị

Bên cạnh các áp lực từ thị trường và chủ nợ, doanh nghiệp còn phải đối mặt với các chi phí chính trị phát sinh từ sự giám sát của chính phủ, cơ quan quản lý và công chúng (Watts và Zimmerman, 1986). Chi phí chính trị có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau như: thuế, các quy định pháp lý nghiêm ngặt hơn, sự kiểm soát của nhà nước đối với giá bán hoặc mức lợi nhuận, cũng như các chi phí liên quan đến việc tuân thủ các quy định hiện hành. Bên cạnh đó, các hoạt động thanh tra, kiểm tra và điều tra của cơ quan nhà nước cũng làm gia tăng chi phí chính trị mà doanh nghiệp phải gánh chịu.

Tối ưu hóa nghĩa vụ thuế: Thuế được xem là một thước đo quan trọng phản ánh chi phí chính trị. Boynton và cộng sự (1992) khi nghiên cứu về Đạo luật Cải cách Thuế năm 1986 của Mỹ, đã xác nhận sự tồn tại của hành vi ĐCLN nhằm mục đích tránh thuế. Tương tự, Han và Wang (1998) phát hiện rằng, các doanh nghiệp lọc dầu tại Mỹ đã chủ động giảm lợi nhuận bằng cách thay đổi chính sách kế toán và hạ thấp giá trị hàng tồn kho cuối kỳ, nhằm tránh sắc thuế đánh vào lợi nhuận siêu ngạch phát sinh từ sự leo thang của giá dầu.

Trợ cấp và điều tiết giá: Jones (1991) chỉ ra rằng, các doanh nghiệp Mỹ được hưởng lợi từ các biện pháp trợ cấp nhập khẩu thường ĐCLN để đáp ứng các điều kiện hỗ trợ. Trong các ngành bị điều tiết giá, doanh nghiệp có xu hướng báo cáo lợi nhuận khiêm tốn hơn nhằm tránh việc bị siết chặt kiểm soát hoặc áp đặt các quy định bất lợi. Gill-de-Albornoz và Illueca (2005) cung cấp bằng chứng cho thấy các công ty Tây Ban Nha trong ngành bị điều tiết thường áp dụng chính sách kế toán thận trọng hơn để giảm áp lực chính trị.

Động cơ thu hút nguồn vốn từ thị trường tài chính

Lợi nhuận tại thời điểm IPO đóng vai trò rất quan trọng vì một số nhà đầu tư có xu hướng yêu cầu thông tin về lợi nhuận trước khi quyết định mua cổ phiếu và sau đó sẽ so sánh hiệu suất trong tương lai của doanh nghiệp với mức lợi nhuận tại thời điểm IPO này (Ronen và Yaari, 2008). Đồng thời, các thương vụ IPO thường đi kèm với tình trạng bất đối xứng thông tin rất lớn giữa NQL và cổ đông, bởi có rất ít thông tin về doanh nghiệp được biết đến trước khi họ chính thức lên sàn (Cheung và Krinsky, 1994). Tất cả các lý do trên đều có thể thúc đẩy ĐCLN nhằm tác động đến định giá công ty trên thị trường. Nhìn chung, các công ty có chất lượng cao thường kỳ vọng sẽ phát đi các tín hiệu phản ánh hiệu suất vượt trội của mình, vì họ có nguy cơ bị định giá thấp hơn giá trị thực. Teoh và cộng sự (1998) cho thấy các công ty IPO thường ghi nhận các khoản dồn tích bất thường lớn trong năm IPO nhằm làm đẹp báo cáo tài chính.

Các đợt phát hành thêm cổ phiếu (SEO) cũng có tác động đối với hành vi ĐCLN. Các doanh nghiệp thực hiện ĐCLN xung quanh các đợt SEO nhằm đẩy giá cổ phiếu của họ lên cao, từ đó gia tăng tài sản cho các chủ sở hữu hiện tại (Teoh và cộng sự, 1998). Nghiên cứu của Rangan (1998) cũng chỉ ra rằng, hiện tượng tương tự xảy ra trong các đợt SEO, khi thị trường ban đầu đánh giá cao công ty nhưng sau đó điều chỉnh lại kỳ vọng khi lợi nhuận giảm sút.

Động cơ đáp ứng dự báo của các nhà phân tích

Các nhà phân tích tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin và định hướng kỳ vọng của nhà đầu tư. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc đơn giản hóa các thông tin phức tạp do ban quản lý cung cấp cho người sử dụng báo cáo tài chính, đồng thời đưa ra các phân tích có giá trị về tương lai nhằm phục vụ cho quá trình ra quyết định (Brennan và Hughes, 1991). Phản ứng của thị trường chứng khoán đối với các thông tin lợi nhuận đã được các nhà phân tích thẩm định thường mạnh mẽ hơn so với phản ứng trước các thông tin kinh doanh chiến lược khác (Bagnoli và cộng sự, 2005).

Nhiều nghiên cứu cho thấy NQL có xu hướng ĐCLN để đạt hoặc vượt mức dự báo của nhà phân tích. Các nhà phân tích có thể phải đối mặt với áp lực từ phía công ty chủ quản hoặc khách hàng của họ trong việc đưa ra các dự báo lạc quan (O’Brien, 2005). Das và Zhang (2003) cũng chỉ ra rằng, NQL sử dụng các khoản dồn tích ngắn hạn để làm tròn EPS, qua đó duy trì hình ảnh tích cực về hiệu quả hoạt động.

Dưới các động lực kể trên, các nhà phân tích có thể sẽ không báo cáo về các khoản dồn tích bị điều chỉnh. Họ thậm chí còn không phân biệt giữa các khoản dồn tích điều chỉnh được và khoản dồn tích không điều chỉnh được khi đưa ra dự báo của mình. Hệ quả là, các nhà phân tích không phải lúc nào cũng xác định được phần lợi nhuận bị thao túng,và do đó, cuối cùng họ lại đưa ra các dự báo bị sai lệch (Bradshaw và cộng sự, 2001).

KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

Kết luận

Bài viết đã hệ thống hóa và phân tích các lý thuyết nền tảng, kết hợp với các bằng chứng thực nghiệm phong phú về động cơ ĐCLN. Bài viết chỉ ra rằng, các động cơ ĐCLN thường xoay quanh các lợi ích kinh tế cốt lõi, bao gồm: động cơ đạt được hoặc tối đa hóa tiền thưởng cá nhân của NQL, nỗ lực tránh nguy cơ vi phạm các hợp đồng vay vốn, giảm thiểu các chi phí chính trị, gia tăng khả năng thu hút vốn và đáp ứng kỳ vọng từ các nhà phân tích - dự báo.

Hàm ý quản trị

Từ kết quả nghiên cứu, một số hàm ý quản trị quan trọng được đề xuất như sau:

Đối với cổ đông và hội đồng quản trị: Cần thiết kế cơ chế thù lao hợp lý, hạn chế việc gắn quá chặt thu nhập của NQL với các chỉ tiêu lợi nhuận ngắn hạn hoặc giá cổ phiếu, đồng thời tăng cường vai trò giám sát của hội đồng quản trị và ủy ban kiểm toán.

Đối với nhà đầu tư và chủ nợ: Việc nhận diện các động cơ ĐCLN giúp đánh giá thận trọng hơn chất lượng thông tin lợi nhuận, nhất là ở các doanh nghiệp có tỷ lệ nợ cao, gần ngưỡng vi phạm giao ước vay hoặc chịu áp lực đạt kỳ vọng của nhà phân tích.

Đối với cơ quan quản lý và kiểm toán viên: Các động cơ này là cơ sở để xác định những đối tượng và tình huống có rủi ro cao, từ đó tăng cường giám sát, thanh tra và hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về công bố thông tin.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

Bài viết gợi mở hướng kiểm định thực nghiệm tại Việt Nam, xem xét mức độ tác động của từng động cơ trong bối cảnh thị trường mới nổi để đo lường mức độ ảnh hưởng tương đối của từng động cơ này trong thực tiễn doanh nghiệp Việt Nam.

Tài liệu tham khảo:

1. Bagnoli, M., M. B. Clement, and S. G. Watts (2005). The timing of earnings announcements throughout the day and throughout the week. Purdue University Working paper.

2. Boynton C.E., P.S. Dobbins, G.A. Plesko (1992). Earnings management and the corporate alternative minimum tax. Journal of Accounting Research, 30, 131-153.

3. Bradshaw, M. T., Richardson, S. A., & Sloan, R. G. (2001). Do analysts and auditors use information in accruals? Journal of Accounting Research, 39, 45-74.

4. Brennan, M. J., & Hughes, P. J. (1991). Stock prices and the supply of information. The Journal of Finance, 46, 1665-1691.

5. Cheng, Q., & Warfield, T. (2005). Equity Incentives and Earnings Management. The Accounting Review, 80, 441-476. https://doi.org/10.2308/accr.2005.80.2.441

6. Cheung, C. S., Krinsky, I. (1994). Information asymmetry and the underpricing of initial public offerings: Further empirical evidence. Journal of Business Finance & Accounting, 21(5), 739-747.

7. Cohen, D. A., Dey, A., & Lys, T. Z. (2008). Real and accrual-based earnings management in the burpre-and post-sarbanes-oxley periods. The Accounting Review, 83, 757-787.

8. Das, S., & Zhang, H. (2003). Rounding-up in reported EPS, behavioral thresholds, and earnings management. Journal of Accounting and Economics, 35(1), 31-50.

9. DeFond, M. L., & Jiambalvo, J. (1994). Debt covenant violation and manipulation of accruals. Journal of Accounting and Economics, 17, 145-176.

10. Gill-de-Albornoz, B., & Illueca, M. (2005). Earnings management under price regulation: Empirical evidence from the Spanish electricity industry. Energy Economics, 27(2), 279-304.

11. Giroux, G. (2004). Detecting earnings management. New Jersey: Wiley.

12. Guidry, F., Leone, J.A., & Rock, S. (1999). Earnings-based bonus plans and earnings management by business-unit managers. Journal of Accounting and Economics, 26(1-3), 113-142.

13. Han J.C.Y., S. Wang (1998). Political costs and earnings management of oil companies dring the 1990 Persian Gulf crisis. The Accounting Review, 73(1), 103-117

14. Healy, P.M. (1985). The effect of bonus schemes on accounting decisions. Journal of Accounting and Economics, 7, 85-107.

15. Jaggi, B., & Lee, P. (2002). Earnings management response to debt covenant violations and debt restructuring. Journal of Accounting, Auditing & Finance, 17(4), 295-324.

16. Jensen, M. C., & Meckling, W. H. (1976). Theory of the firm: Managerial behavior, agency costs and ownership structure. Journal of Financial Economics, 3, 305-360.

17. Jones, J. (1991). Earnings Management During Import Relief Investigations. Journal of Accounting Research, 29(2), 193-228.

18. O’Brien, P. C. (2005). Discussion of earnings management through transaction structuring: Contingent convertible debt and diluted earnings per share. Journal of Accounting Research, 43, 245-250.

19. O’Connell, B. T. (2004). Enron. Con: “He that filches from me my good name… makes me poor indeed. Critical Perspectives on Accounting, 15, 733-749.

20. Rangan, S. (1998). Earnings management and the performance of seasoned equity offerings. Journal of Financial Economics, 50, 101-122.

21. Ronen, J., & Yaari, V. (2008). Earnings management: Emerging insights in theory, practice, and research. New York: Springer Science and Business Media.

22. Sweeney, A. P. (1994). Debt-covenant violations and manager’s accounting responses. Journal of Accounting and Economics, 17(3), 281-308.

23. Teoh, S., Welch, I., & Wong, T. (1998). Earnings management and the long-run underperformance of initial public equity offerings. Journal of Finance, 53, 1935-1974.

24. Watts, R., & Zimmerman, J.L. (1986). Positive Accounting Theory. New Jersey: Prentice-Hall, Inc.

25. Zang, A. Y. (2012). Evidence on the Trade-Off between Real Activities Manipulation and Accrual-Based Earnings Management. The Accounting Review, 87, 675-703. https://doi.org/10.2308/accr-10196

Ngày nhận bài: 14/8/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 5/10/2026; Ngày duyệt đăng: 24/10/2026

Các tin khác

Trí tuệ nhân tạo và công việc kế toán: Vai trò điều tiết của độ phức tạp nhiệm vụ và kỹ năng số

Trí tuệ nhân tạo và công việc kế toán: Vai trò điều tiết của độ phức tạp nhiệm vụ và kỹ năng số

Sự bùng nổ của tự động hóa, học máy và trí tuệ nhân tạo đang tái định hình bộ phận kế toán từ vận hành thủ công sang chiến lược số hóa.
Các nhân tố ảnh hưởng đến chuyển đổi số tại Viettel Post

Các nhân tố ảnh hưởng đến chuyển đổi số tại Viettel Post

Chuyển đổi số đang trở thành yêu cầu quan trọng đối với doanh nghiệp logistics trong bối cảnh khối lượng giao dịch gia tăng, chuỗi cung ứng ngày càng phức tạp và yêu cầu về tốc độ, độ chính xác của dịch vụ ngày càng cao.
Đề xuất tiêu chí thiết kế trải nghiệm nhằm gia tăng giá trị du lịch tại các quần thể di sản văn hóa

Đề xuất tiêu chí thiết kế trải nghiệm nhằm gia tăng giá trị du lịch tại các quần thể di sản văn hóa

Trong kinh tế du lịch, các quần thể di sản văn hóa vừa là tài sản cần bảo tồn, vừa là nguồn lực tạo doanh thu và giá trị cho điểm đến.
Xây dựng mô hình ứng dụng AI hỗ trợ giảng dạy thực hành nghề kế toán doanh nghiệp tại các cơ sở giáo dục nghề nghiệp tại TP. Đồng Nai

Xây dựng mô hình ứng dụng AI hỗ trợ giảng dạy thực hành nghề kế toán doanh nghiệp tại các cơ sở giáo dục nghề nghiệp tại TP. Đồng Nai

Thực hành Kế toán doanh nghiệp đóng vai trò cốt lõi trong việc trang bị năng lực nghề nghiệp, bao gồm các hợp phần: Tin học, soạn thảo văn bản, Excel, khai báo thuế, phần mềm kế toán và chuỗi chứng từ - sổ - báo cáo.
Mô hình quản lý sản xuất giống cây trồng ở một số quốc gia trên thế giới và hàm ý cho Việt Nam

Mô hình quản lý sản xuất giống cây trồng ở một số quốc gia trên thế giới và hàm ý cho Việt Nam

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, yêu cầu bảo đảm an ninh lương thực, phát triển nông nghiệp xanh và hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, quản lý sản xuất giống cây trồng là nền tảng thúc đẩy đổi mới sáng tạo, ứng dụng khoa học công nghệ và nâng cao giá trị gia tăng của ngành trồng trọt.
Các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi lựa chọn thời trang xanh của Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh

Các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi lựa chọn thời trang xanh của Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh

Biến đổi khí hậu và suy thoái môi trường đã tạo ra áp lực mạnh mẽ, buộc xu hướng tiêu dùng phải chuyển dịch từ thời trang nhanh sang tiêu dùng xanh và phát triển bền vững nhằm bảo vệ môi trường và đáp ứng các tiêu chuẩn ESG.
Lãnh đạo chuyển đổi và cam kết chất lượng dịch vụ: Vai trò trung gian của cam kết tình cảm với thay đổi tại các khách sạn Việt Nam

Lãnh đạo chuyển đổi và cam kết chất lượng dịch vụ: Vai trò trung gian của cam kết tình cảm với thay đổi tại các khách sạn Việt Nam

Mặc dù tác động tích cực của lãnh đạo chuyển đổi tới hiệu suất đã được ghi nhận, song vai trò trung gian của cam kết tình cảm với thay đổi trong việc kết nối phong cách lãnh đạo này với cam kết chất lượng dịch vụ tại ngành khách sạn Việt Nam vẫn còn bỏ ngỏ.
Tác động của ứng dụng IoT đến hiệu quả vận hành kho xanh: Vai trò trung gian của năng lực khai thác dữ liệu IoT

Tác động của ứng dụng IoT đến hiệu quả vận hành kho xanh: Vai trò trung gian của năng lực khai thác dữ liệu IoT

Sự phát triển nhanh của thương mại điện tử làm gia tăng đồng thời yêu cầu về tốc độ xử lý đơn hàng, độ chính xác tồn kho, khả năng truy xuất theo thời gian thực và hiệu quả sử dụng năng lượng tại các trung tâm phân phối.
Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với chất lượng dịch vụ cho vay tại Vietcombank - Chi nhánh Sóc Trăng

Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với chất lượng dịch vụ cho vay tại Vietcombank - Chi nhánh Sóc Trăng

Sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ cho vay phản ánh chất lượng phục vụ và là cơ sở để ngân hàng nâng cao năng lực cạnh tranh.
Trí tuệ nhân tạo và phát triển nguồn nhân lực số: Khung lý thuyết về chấp nhận công nghệ, học tập và sức khỏe số

Trí tuệ nhân tạo và phát triển nguồn nhân lực số: Khung lý thuyết về chấp nhận công nghệ, học tập và sức khỏe số

AI, đặc biệt là AI tạo sinh, đang làm thay đổi phương thức học tập, tiếp cận tri thức và phát triển kỹ năng của sinh viên đại học. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích này, việc sử dụng AI cũng đặt ra những vấn đề liên quan đến sự phụ thuộc công nghệ, tính chủ động trong học tập và sức khỏe số của sinh viên.