Mô hình quản lý sản xuất giống cây trồng ở một số quốc gia trên thế giới và hàm ý cho Việt Nam

Nghiên cứu - Trao đổi 19:35 | 29/10/2026
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, yêu cầu bảo đảm an ninh lương thực, phát triển nông nghiệp xanh và hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, quản lý sản xuất giống cây trồng là nền tảng thúc đẩy đổi mới sáng tạo, ứng dụng khoa học công nghệ và nâng cao giá trị gia tăng của ngành trồng trọt.

Đặng Thọ Xuân

Trung tâm Giống Nông nghiệp tỉnh Nghệ An; NCS. Học viện Nông nghiệp Việt Nam

Ninh Xuân Trung

Học viện Nông nghiệp Việt Nam; Email: [email protected]

Nguyễn Thị Dương Nga

Học viện Nông nghiệp Việt Nam

Nguyễn Thị Minh Phượng

Trường Đại học Vinh

Nguyễn Văn Phơ

Học viện Nông nghiệp Việt Nam

Tóm tắt

Nghiên cứu tổng hợp kinh nghiệm quản lý sản xuất giống cây trồng của Trung Quốc, Thái Lan, Nhật Bản và Ấn Độ - 4 quốc gia có nền nông nghiệp phát triển với những mô hình thể chế và chính sách đặc thù. Thông qua phương pháp tổng quan tài liệu có hệ thống, nghiên cứu rút ra 6 bài học kinh nghiệm mang tính gợi mở cho Việt Nam: hoàn thiện thể chế và quản lý thống nhất chuỗi giống; tăng cường liên kết Nhà nước, viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp; khuyến khích doanh nghiệp đầu tư nghiên cứu, sản xuất; đẩy mạnh ứng dụng khoa học, công nghệ và số hóa; gắn kiểm soát chất lượng với bảo hộ quyền giống và quản lý thị trường; bảo đảm hài hòa quyền lợi giữa nhà chọn giống, doanh nghiệp và nông dân. Đây là cơ sở nhằm hoàn thiện khung chính sách, nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành giống cây trồng Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

Từ khóa: Giống cây trồng, quản lý sản xuất giống, kinh nghiệm quốc tế

Abstract

This study synthesizes experience in crop seed production management in China, Thailand, Japan, and India, four countries with well-developed agricultural sectors and distinctive institutional and policy models. Using a systematic literature review, the study identifies six lessons that may inform Viet Nam’s policy development: improving institutional frameworks and ensuring unified management of the seed value chain; strengthening linkages among the government, research institutes, universities, and enterprises; encouraging enterprises to invest in research and production; promoting the application of science and technology and digitalization; integrating quality control with plant variety protection and market regulation; and ensuring a balance of interests among plant breeders, enterprises, and farmers. These lessons provide a basis for improving the policy framework and enhancing the competitiveness of Viet Nam’s crop seed industry amid international integration.

Keywords: Crop seeds, seed production management, international experience

GIỚI THIỆU

Giống cây trồng là yếu tố đầu vào có ý nghĩa quyết định đối với năng suất, chất lượng nông sản và năng lực cạnh tranh của ngành nông nghiệp. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, yêu cầu bảo đảm an ninh lương thực, phát triển nông nghiệp xanh và hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, quản lý sản xuất giống cây trồng không chỉ là công cụ bảo đảm chất lượng giống mà còn là nền tảng thúc đẩy đổi mới sáng tạo, ứng dụng khoa học công nghệ và nâng cao giá trị gia tăng của ngành trồng trọt. Thực tiễn cho thấy, nhiều quốc gia có nền nông nghiệp phát triển như: Trung Quốc, Nhật Bản, Thái Lan và Ấn Độ đã xây dựng hệ thống quản lý sản xuất giống đồng bộ, dựa trên khung thể chế minh bạch, cơ chế quản lý chất lượng chặt chẽ, chính sách khuyến khích đổi mới sáng tạo, bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ (SHTT) và huy động hiệu quả sự tham gia của khu vực tư nhân. Nhờ đó, ngành giống cây trồng không chỉ đáp ứng nhu cầu sản xuất trong nước mà còn trở thành một lĩnh vực có giá trị kinh tế cao và đóng góp tích cực vào tăng trưởng nông nghiệp.

Tại Việt Nam, mặc dù hệ thống pháp luật về giống cây trồng đã từng bước được hoàn thiện với nhiều cơ chế, chính sách mới nhằm thúc đẩy nghiên cứu, sản xuất và kinh doanh giống, song công tác quản lý sản xuất giống vẫn còn bộc lộ những hạn chế như: chất lượng giống chưa đồng đều, năng lực kiểm tra, giám sát còn chưa đáp ứng yêu cầu, mức độ liên kết giữa cơ quan quản lý, tổ chức nghiên cứu, doanh nghiệp và người sản xuất còn hạn chế, trong khi khả năng thương mại hóa kết quả nghiên cứu và bảo hộ giống cây trồng còn chưa tương xứng với tiềm năng. Do đó, việc nghiên cứu tổng hợp kinh nghiệm quốc tế từ 4 quốc gia trên nhằm rút ra hàm ý chính sách có ý nghĩa lý luận và thực tiễn thiết thực cho Việt Nam.

KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ QUẢN LÝ SẢN XUẤT GIỐNG CÂY TRỒNG

Trung Quốc

Trung Quốc có hệ thống quản lý giống cây trồng tương đối phát triển, trong đó bảo đảm an ninh lương thực và nâng cao năng lực tự chủ công nghệ giống là những mục tiêu trọng tâm. Với dân số trên 1,4 tỷ người, giống cây trồng được xác định là yếu tố quan trọng đối với năng suất và sức cạnh tranh của nông nghiệp. Vì vậy, quản lý giống được triển khai trên các khâu từ thể chế, nghiên cứu, sản xuất, kiểm soát chất lượng đến bảo hộ quyền SHTT (Dim, 2025; Dong và cộng sự, 2024; Chi và cộng sự, 2023).

Luật Giống cây trồng năm 2001 được sửa đổi năm 2015, có hiệu lực từ năm 2016 và tiếp tục hoàn thiện năm 2025, tạo cơ sở pháp lý cho quản lý toàn bộ chuỗi giống, từ bảo tồn nguồn gen, chọn tạo, khảo nghiệm, công nhận đến sản xuất, kinh doanh và lưu thông. Các cải cách tập trung đơn giản hóa thủ tục, giảm cấp quản lý và tăng phân cấp gắn với kiểm tra, giám sát chất lượng (Song và cộng sự, 2021; Yang, 2022; Gao, 2025). Bảo hộ quyền SHTT cũng được tăng cường thông qua yêu cầu về tính mới, khác biệt, đồng nhất và ổn định; đồng thời xử lý nghiêm hành vi sản xuất, kinh doanh giống giả và xâm phạm quyền đối với giống. Đối với giống biến đổi gen, Trung Quốc thực hiện đánh giá an toàn sinh học, khảo nghiệm và cấp phép trước khi thương mại hóa (Sarah, 2025; Fuglie và MacDonald, 2023).

Trung Quốc đầu tư lớn cho nghiên cứu và phát triển (R&D) giống, thúc đẩy liên kết giữa viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp, tập trung vào các cây trồng chủ lực như: lúa, ngô và đậu tương. Công nghệ sinh học, dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo và công nghệ số được ứng dụng trong quản lý nguồn gen, chọn tạo, khảo nghiệm và kiểm soát chất lượng (Dong và cộng sự, 2024; Chi và cộng sự, 2023; Wininger, 2025). Những kết quả này góp phần nâng cao năng lực đổi mới, tăng tính minh bạch và khả năng truy xuất nguồn gốc, đồng thời giảm phụ thuộc vào giống nhập khẩu ở một số cây trồng chủ lực (Zhao, 2023).

Tuy nhiên, quản lý giống của Trung Quốc vẫn còn một số hạn chế. Thủ tục khảo nghiệm, phê duyệt ở một số nhóm giống còn chặt chẽ, làm kéo dài thời gian thương mại hóa. Tình trạng vi phạm bản quyền, sản xuất giống giả và sao chép giống chưa được xử lý triệt để tại một số địa phương. Trung Quốc vẫn phụ thuộc nhất định vào nguồn vật liệu di truyền và công nghệ chọn tạo tiên tiến từ nước ngoài. Chi phí đầu tư cho công nghệ cao lớn, tạo rào cản đối với doanh nghiệp nhỏ; chênh lệch năng lực đổi mới giữa doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp địa phương cũng làm cho sự phát triển của ngành giống chưa đồng đều (Song và cộng sự, 2021; Yang, 2022; Gao, 2025).

Thái Lan

Thái Lan có ngành giống cây trồng phát triển năng động ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương, với sản xuất ngày càng chuyên môn hóa và gắn kết giữa nghiên cứu, chọn tạo, nhân giống và thương mại hóa. Từ cuối thập niên 1980, đặc biệt sau năm 1991, nước này chuyển từ mô hình nhà nước trực tiếp sản xuất, phân phối sang khuyến khích khu vực tư nhân, thúc đẩy đầu tư R&D, nhất là đối với ngô lai, rau màu và giống cây trồng nhiệt đới có giá trị cao. Thị trường giống thương mại ước đạt 702 triệu USD năm 2025 và có thể đạt gần 869 triệu USD vào năm 2031 (Anuradha và cộng sự, 2023; Shubham, 2024).

Chính sách phát triển giống hướng tới đưa Thái Lan trở thành trung tâm giống của khu vực, dựa trên sự phối hợp giữa cơ quan quản lý, tổ chức nghiên cứu, Hiệp hội Thương mại Hạt giống và doanh nghiệp. Năm nhóm giải pháp trọng tâm gồm: R&D, hoàn thiện pháp luật, sản xuất và thương mại, phát triển nhân lực, đầu tư cơ sở hạ tầng và logistics (Boonyanath, 2018; Napasintuwong, 2014; 2017). Chính sách ưu đãi đầu tư cũng thu hút các tập đoàn quốc tế như: Bayer, HM Clause và Pacific Seeds tham gia nghiên cứu, chế biến và sản xuất giống (Munkongsujarit và Srivannaboon, 2015; Boonyanath, 2018).

Luật Bảo hộ giống cây trồng năm 1999 tạo cơ sở pháp lý cho bảo hộ quyền của nhà chọn giống và xử lý vi phạm. Cùng với tiêu chuẩn GAP, kiểm soát chất lượng, hợp tác công - tư và hợp đồng sản xuất, hệ thống này góp phần hình thành chuỗi giá trị giống tương đối hoàn chỉnh, nâng cao chất lượng và mở rộng xuất khẩu (Anuradha và cộng sự, 2023; Boonyanath, 2018).

Tuy nhiên, ngành giống vẫn gặp một số hạn chế như: thủ tục đăng ký giống còn phức tạp, thời gian kéo dài; giống giả, giống kém chất lượng vẫn tồn tại tại thị trường phi chính thức; nhân lực chuyên sâu về chọn giống và công nghệ sinh học còn thiếu. Biến đổi khí hậu, thiên tai, yêu cầu kiểm dịch quốc tế và những tranh luận về công nghệ sinh học cũng tạo thêm sức ép đối với quản lý giống (Boonyanath, 2018; Munkongsujarit và Srivannaboon, 2015). Kinh nghiệm Thái Lan cho thấy phát triển ngành giống cần gắn vai trò kiến tạo của nhà nước với đầu tư của doanh nghiệp, chính sách khuyến khích và liên kết sản xuất.

Nhật Bản

Nhật Bản có hệ thống quản lý giống cây trồng tiên tiến ở châu Á, dựa trên đổi mới sáng tạo, bảo hộ quyền SHTT và kiểm soát chất lượng. Trong điều kiện quỹ đất hạn chế, tỷ lệ tự chủ lương thực thấp và lực lượng lao động nông nghiệp già hóa, giống cây trồng được xác định là yếu tố quan trọng để nâng cao năng suất, chất lượng và giá trị gia tăng của nông nghiệp. Quản lý giống vì vậy được triển khai đồng thời trong sản xuất, lưu thông, nghiên cứu, bảo hộ tài sản trí tuệ và phát triển thị trường giống chất lượng cao (Masaharu, 2016; Kobayashi và Nishikawa, 2022; MAFF, 2023).

Hệ thống quản lý dựa trên Đạo luật Bảo hộ Giống cây trồng và Hạt giống, yêu cầu giống mới đáp ứng các tiêu chuẩn về tính khác biệt, đồng nhất và ổn định. Bộ Nông nghiệp, Lâm nghiệp và Thủy sản chịu trách nhiệm đăng ký, cấp quyền bảo hộ và thực thi quyền của nhà tạo giống; Trung tâm Hạt giống và Cây con Quốc gia thực hiện khảo nghiệm, đánh giá chất lượng và cung cấp giống gốc cho các cây trồng chiến lược. Cơ chế này góp phần kiểm soát chất lượng và truy xuất nguồn gốc giống (Yu và Chung, 2021; Kuroiwa, 2022; MAFF, 2023).

Bảo hộ SHTT được chú trọng nhằm khuyến khích đầu tư nghiên cứu. Các quy định mới mở rộng quyền của nhà tạo giống đối với nhân giống, xuất khẩu vật liệu nhân giống và sử dụng giống bảo hộ, đồng thời tăng thời hạn bảo hộ và chế tài vi phạm. Nhật Bản cũng đầu tư cho chọn giống phân tử, chọn lọc hệ gen, chỉnh sửa gen và phát triển giống thích ứng biến đổi khí hậu. Tuy nhiên, thương mại hóa cây trồng biến đổi gen còn hạn chế do sự thận trọng của người tiêu dùng, chính quyền địa phương và doanh nghiệp chế biến (Kobayashi và Nishikawa, 2022; MAFF, 2023; Hsu và Imamura, 2025).

Thành công của Nhật Bản thể hiện ở sự kết hợp giữa quản lý nhà nước, nghiên cứu, kiểm định chất lượng và bảo hộ quyền giống; qua đó hình thành các giống có chất lượng và giá trị gia tăng cao. Tuy nhiên, việc tăng cường bảo hộ có thể làm tăng chi phí và hạn chế quyền sử dụng giống của nông dân. Việc bãi bỏ Luật Hạt giống cây trồng chính năm 2018 cũng làm gia tăng lo ngại về duy trì nguồn giống bản địa và đa dạng sinh học. Bên cạnh đó, già hóa lao động, biến đổi khí hậu, cạnh tranh quốc tế và sự thận trọng với công nghệ biến đổi gen tiếp tục là những thách thức đối với ngành giống Nhật Bản (Kobayashi và Nishikawa, 2022).

Ấn Độ

Ấn Độ có ngành giống cây trồng phát triển nhanh, giữ vai trò quan trọng đối với an ninh lương thực và hiện đại hóa nông nghiệp. Từ mô hình do khu vực công chi phối trong thời kỳ Cách mạng xanh, ngành giống chuyển dần sang quản lý đa chủ thể, với sự tham gia ngày càng lớn của doanh nghiệp tư nhân. Sản xuất được tổ chức theo các cấp giống tác giả, giống nền tảng và giống xác nhận, tạo thành chuỗi từ nghiên cứu, chọn tạo đến thương mại hóa. Nhu cầu giống giai đoạn 2024-2025 khoảng 48,20 triệu tấn, trong khi nguồn cung đạt 53,15 triệu tấn. Tuy nhiên, giống tự lưu giữ, trao đổi qua kênh phi chính thức, giống giả và giống kém chất lượng vẫn phổ biến, ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận giống đạt chuẩn của nông hộ nhỏ (Sravani và cộng sự, 2025; Dadlani, 2025).

Hệ thống quản lý được xây dựng trên cơ sở Luật Hạt giống năm 1966 và Lệnh Kiểm soát Hạt giống năm 1983, tập trung vào kiểm soát chất lượng, chứng nhận và quản lý sản xuất, kinh doanh. Chính sách Hạt giống năm 1988 và Chính sách Hạt giống Quốc gia năm 2002 mở rộng sự tham gia của khu vực tư nhân, thúc đẩy đổi mới và hợp tác công - tư. Đáng chú ý, Đạo luật Bảo hộ Giống cây trồng và Quyền của nông dân năm 2001 đồng thời bảo hộ quyền của nhà chọn giống và quyền của nông dân trong lưu giữ, gieo trồng, trao đổi hạt giống, qua đó tạo sự cân bằng giữa khuyến khích đổi mới và bảo đảm quyền lợi nông hộ nhỏ (Venkatesh và Pal, 2014).

Thành công của Ấn Độ thể hiện ở sự phối hợp giữa khu vực công và tư nhân. ICAR (Hội đồng Nghiên cứu Nông nghiệp Ấn Độ), NSC (Hội đồng An toàn Quốc gia) và các trường đại học đảm nhiệm nghiên cứu, sản xuất giống gốc; doanh nghiệp tập trung vào giống lai, công nghệ sinh học và thương mại hóa. Hệ thống chứng nhận, kiểm nghiệm và chương trình sản xuất giống được củng cố, góp phần nâng cao chất lượng giống và năng suất nông nghiệp (Singh và cộng sự, 2019; Mishra và cộng sự, 2025).

Tuy vậy, ngành giống vẫn đối mặt với tình trạng giống giả, chất lượng không đồng đều, thị trường chính thức chưa chiếm tỷ trọng cao và thực thi quyền SHTT chưa thống nhất giữa các bang. Nghiên cứu tư nhân chủ yếu tập trung vào cây trồng thương mại, trong khi nhiều cây lương thực và vùng khó khăn vẫn phụ thuộc khu vực công. Khoảng cách năng lực nghiên cứu giữa khu vực công và doanh nghiệp đặt ra yêu cầu tăng đầu tư nghiên cứu công, chuyển giao công nghệ và hợp tác công - tư (Dadlani, 2025; Singh và cộng sự, 2019; Venkatesh và Pal, 2014).

HÀM Ý CHO VIỆT NAM

Trên cơ sở nghiên cứu kinh nghiệm quản lý sản xuất giống cây trồng của Trung Quốc, Thái Lan, Nhật Bản và Ấn Độ, nghiên cứu đề xuất một số hàm ý cho Việt Nam như sau:

Thứ nhất, hoàn thiện thể chế và quản lý thống nhất toàn bộ chuỗi giống cây trồng. Kinh nghiệm từ Trung Quốc và Nhật Bản cho thấy cần quản lý xuyên suốt từ khâu bảo tồn nguồn gen, chọn tạo, khảo nghiệm, công nhận, sản xuất, kinh doanh đến lưu thông và bảo hộ quyền giống; đồng thời đơn giản hóa thủ tục và phân cấp quản lý gắn với kiểm tra chất lượng.

Thứ hai, tăng cường liên kết giữa Nhà nước, viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp. Trung Quốc và Ấn Độ đều phát huy sự phối hợp giữa khu vực công và tư nhân, trong đó cơ quan nghiên cứu tập trung vào nghiên cứu, giống gốc, còn doanh nghiệp đảm nhiệm phát triển giống, sản xuất và thương mại hóa.

Thứ ba, tạo điều kiện để doanh nghiệp tham gia sâu vào nghiên cứu và sản xuất giống. Kinh nghiệm Thái Lan cho thấy chuyển từ nhà nước trực tiếp sản xuất sang khuyến khích doanh nghiệp đầu tư đã thúc đẩy nghiên cứu, sản xuất và thương mại hóa giống; chính sách ưu đãi đầu tư giúp thu hút thêm nguồn lực trong và ngoài nước.

Thứ tư, đẩy mạnh ứng dụng khoa học, công nghệ và số hóa trong quản lý giống. Trung Quốc ứng dụng công nghệ sinh học, dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo và công nghệ số trong quản lý nguồn gen, chọn tạo, khảo nghiệm và kiểm soát chất lượng; Nhật Bản chú trọng chọn giống phân tử, chọn lọc hệ gen và chỉnh sửa gen.

Thứ năm, gắn quản lý chất lượng với bảo hộ quyền SHTT và kiểm soát thị trường. Trung Quốc và Nhật Bản đều tăng cường tiêu chuẩn bảo hộ, kiểm định và chế tài đối với vi phạm quyền giống; Thái Lan kết hợp bảo hộ quyền nhà chọn giống với kiểm soát chất lượng và hợp đồng sản xuất. Đây là cơ sở để nâng cao chất lượng giống và hạn chế giống giả, giống kém chất lượng.

Thứ sáu, bảo đảm hài hòa lợi ích giữa nhà chọn giống, doanh nghiệp và nông dân. Kinh nghiệm Ấn Độ cho thấy việc đồng thời bảo hộ quyền của nhà chọn giống và quyền lưu giữ, gieo trồng, trao đổi hạt giống của nông dân giúp cân bằng giữa khuyến khích đổi mới và bảo đảm quyền lợi nông hộ. Đây là vấn đề cần được lưu ý khi hoàn thiện chính sách giống tại Việt Nam.

Tài liệu tham khảo:

1. Anuradha B. M., Vaibhav C. & Shruti B. (2023). Thailand Seed Sector Analysis Market Size, Growth | 2031. Growth Market Report. 500 East E Street, Ontario, CA 91764, United States.

2. Boonyanath N. (2018). Marketing Experiences of Thailand Seed Industry. International Seed Industry Forum Tainan District Agricultural Research and Extension Station, C.O.A, Tainan, Taiwan November 30th, 2018.

3. Chi P., Xie H., Zhao P., Chen F., Wu N., Tian Z., Yang W., & Yang Y. (2023). Development and Issues of Biotech Seed Industry in China. Bulletin of Chinese Academy of Sciences (Chinese Version), 38(6), 845-852.

4. Dadlani N. K. (2025). Seed Industry in India: Structure, Major Products and Technology Trends. In Indian Seed Sector: Evolution, Technology, Trade and Impact (pp. 239-255). Singapore: Springer Nature Singapore.

5. Dim S. (2025). China Plans a “Silicon Valley” for Seeds. https://dimsums.blogspot.com/2025/03/china-plans-silicon-valley-for-seeds.html

6. Dong K., Prytherch M., McElwee L., Kim P., Blanchette J., & Hass R. (2024). China's Food Security: Key Challenges and Emerging Policy Responses. Center for Strategic and International Studies. https://www.csis.org/analysis/chinas-food-security-key-challenges-and-emerging-policy-responses

7. Fuglie K. & MacDonald J. M. (2023). Expanded intellectual property protections for crop seeds increase innovation and market power for companies. Amber Waves: The Economics of Food, Farming, Natural Resources, and Rural America, 2023. https://doi.org/10.22004/ag.econ.338927

8. Gao S. (2025). Exploring The Development of China's Seed Industry Under the Legal Empowerment. Highlights in Business, Economics and Management, 48, 15- 22.

9. Hsu H. F., & Imamura T. (2025). Intellectual property protection and agricultural innovation. In The Interface of Intellectual Property Law with other Legal Disciplines (pp. 230-244). Edward Elgar Publishing.

10. Kobayashi K., & Nishikawa Y. (2022). Policies and practices of central and sub-national governments for seed commons formation in Japan: will the seeds of the varieties collected and developed be shared?. International Journal of Agricultural Sustainability, 20(5), 806-820.

11. Kuroiwa K. (2022). Do stronger intellectual property rights encourage agricultural innovation? Evidence from the Japanese Plant Variety Protection Act reform. Agricultural & Applied Economics Association Annual Meeting, Anaheim, CA; July 31-August 2, 2022.

12. Masaharu E. (2016). Strategy for Protecting Intellectual Property Rights (IPRs) related To Invention and Research Results in Agriculture in Japan. FFTC Agricultural Policy Platform (FFTC-AP) Food and Fertilizer Technology Center for the Asian and Pacific Region. https://ap.fftc.org.tw/article/1139

13. Ministry of Agriculture, Foresty and Fisheries (MAFF) (2023). Plant Variety Protection System of Japan. https://www.hinshu2.maff.go.jp/en/about/leaflet.pdf

14. Mishra G. P., Dadlani M., Vijay D., Sripathy K. V., Kumar S. & Dikshit H. K. (2025). Development of Seed Sector in India. In Indian Seed Sector: Evolution, Technology, Trade and Impact (pp. 21-57). Singapore: Springer Nature Singapore.

15. Munkongsujarit S., & Srivannaboon S. (2015). Strategic alignment in a consortium: A case of the Thai seed industry. In 2015 Portland International Conference on Management of Engineering and Technology (PICMET) (pp. 1841-1847). doi: 10.1109/PICMET.2015.7273062

16. Napasintuwong O. (2014). Maize seed industry in Thailand: Development, current situation, and prospects. ARE Working Papers 284036, Kasetsart University - Department of Agricultural and Resource. DOI: 10.22004/ag.econ.284036

17. Napasintuwong O. (2017). Development and competition of hybrid maize seed market in Thailand: The roles of public and private sectors. Tropical Agriculture, 94(4): 418-429.

18. Sarah X. (2025). China: Analysis of the 2025 Revision of the Regulations on the Protection of New Varieties of Plants. https://mmlcgroup.com/pvr-2025-regs/

19. Shubham A. (2024). Thailand Seeds Market Report Size, Share, Growth Drivers, Trends, Opportunities & Forecast 2025-2030. https://www.kenresearch.com/thailand-seeds-market#MarketOverview

20. Singh J., Kumar V. & Jatwa T. K. (2019). A review: The Indian seed industry, its development, current status and future. International Journal of Chemical Studies, 7(3), 1571-1576.

21. Song X., Li G., Vernooy R. & Song Y. (2021). Community Seed Banks in China: Achievements, Challenges and Prospects. Front. Sustain. Food Syst. 5:630400. doi: 10.3389/fsufs.2021.630400

22. Sravani K., Krishma K. M. & Dubey N. (2025). A comprehensive review of the hybrid seed production in India: Adoption by farmers to the seed industrial growth. International Journal of Advanced Biochemistry Research 2025, 9(4): 234-243.

23. Venkatesh P., & Pal S. (2014). Impact of plant variety protection on Indian Seed Industry. Agricultural Economics Research Review, 27(1), 91-102.

24. Wininger A. (2025). China Releases Regulations on the Protection of New Plant Varieties. https://www.chinaiplawupdate.com/2025/05/china-releases-regulations-on-the-protection-of-new-plant-varieties

25. Yang D. (2022). Seed Law Revised to Strengthen Protection of Seed Industry Intellectual Property Rights. http://english.moa.gov.cn/datastatistics/202204/t20220408_300834.html

26. Yu J. K. & Chung Y. S. (2021). Plant variety protection: Current practices and insights. Genes, 12(8), 1127. https://doi.org/10.3390/genes12081127

27. Zhao J. (2023). Analysis of the legal and competitive market environment for intellectual property operation in the seed industry. Beijing L. Rev., 14, 691-707.

Ngày nhận bài: 18/8/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 8/10/2026; Ngày duyệt đăng: 26/10/2026

Các tin khác

Trí tuệ nhân tạo và công việc kế toán: Vai trò điều tiết của độ phức tạp nhiệm vụ và kỹ năng số

Trí tuệ nhân tạo và công việc kế toán: Vai trò điều tiết của độ phức tạp nhiệm vụ và kỹ năng số

Sự bùng nổ của tự động hóa, học máy và trí tuệ nhân tạo đang tái định hình bộ phận kế toán từ vận hành thủ công sang chiến lược số hóa.
Các nhân tố ảnh hưởng đến chuyển đổi số tại Viettel Post

Các nhân tố ảnh hưởng đến chuyển đổi số tại Viettel Post

Chuyển đổi số đang trở thành yêu cầu quan trọng đối với doanh nghiệp logistics trong bối cảnh khối lượng giao dịch gia tăng, chuỗi cung ứng ngày càng phức tạp và yêu cầu về tốc độ, độ chính xác của dịch vụ ngày càng cao.
Đề xuất tiêu chí thiết kế trải nghiệm nhằm gia tăng giá trị du lịch tại các quần thể di sản văn hóa

Đề xuất tiêu chí thiết kế trải nghiệm nhằm gia tăng giá trị du lịch tại các quần thể di sản văn hóa

Trong kinh tế du lịch, các quần thể di sản văn hóa vừa là tài sản cần bảo tồn, vừa là nguồn lực tạo doanh thu và giá trị cho điểm đến.
Xây dựng mô hình ứng dụng AI hỗ trợ giảng dạy thực hành nghề kế toán doanh nghiệp tại các cơ sở giáo dục nghề nghiệp tại TP. Đồng Nai

Xây dựng mô hình ứng dụng AI hỗ trợ giảng dạy thực hành nghề kế toán doanh nghiệp tại các cơ sở giáo dục nghề nghiệp tại TP. Đồng Nai

Thực hành Kế toán doanh nghiệp đóng vai trò cốt lõi trong việc trang bị năng lực nghề nghiệp, bao gồm các hợp phần: Tin học, soạn thảo văn bản, Excel, khai báo thuế, phần mềm kế toán và chuỗi chứng từ - sổ - báo cáo.
Các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi lựa chọn thời trang xanh của Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh

Các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi lựa chọn thời trang xanh của Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh

Biến đổi khí hậu và suy thoái môi trường đã tạo ra áp lực mạnh mẽ, buộc xu hướng tiêu dùng phải chuyển dịch từ thời trang nhanh sang tiêu dùng xanh và phát triển bền vững nhằm bảo vệ môi trường và đáp ứng các tiêu chuẩn ESG.
Lãnh đạo chuyển đổi và cam kết chất lượng dịch vụ: Vai trò trung gian của cam kết tình cảm với thay đổi tại các khách sạn Việt Nam

Lãnh đạo chuyển đổi và cam kết chất lượng dịch vụ: Vai trò trung gian của cam kết tình cảm với thay đổi tại các khách sạn Việt Nam

Mặc dù tác động tích cực của lãnh đạo chuyển đổi tới hiệu suất đã được ghi nhận, song vai trò trung gian của cam kết tình cảm với thay đổi trong việc kết nối phong cách lãnh đạo này với cam kết chất lượng dịch vụ tại ngành khách sạn Việt Nam vẫn còn bỏ ngỏ.
Góc nhìn lý thuyết về động cơ thực hiện điều chỉnh lợi nhuận trên báo cáo tài chính của nhà quản lý

Góc nhìn lý thuyết về động cơ thực hiện điều chỉnh lợi nhuận trên báo cáo tài chính của nhà quản lý

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường cạnh tranh gay gắt và phụ thuộc mạnh vào thông tin tài chính, lợi nhuận kế toán là chỉ tiêu then chốt, phản ánh toàn diện kết quả kinh doanh và sức khỏe tài chính của doanh nghiệp.
Tác động của ứng dụng IoT đến hiệu quả vận hành kho xanh: Vai trò trung gian của năng lực khai thác dữ liệu IoT

Tác động của ứng dụng IoT đến hiệu quả vận hành kho xanh: Vai trò trung gian của năng lực khai thác dữ liệu IoT

Sự phát triển nhanh của thương mại điện tử làm gia tăng đồng thời yêu cầu về tốc độ xử lý đơn hàng, độ chính xác tồn kho, khả năng truy xuất theo thời gian thực và hiệu quả sử dụng năng lượng tại các trung tâm phân phối.
Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với chất lượng dịch vụ cho vay tại Vietcombank - Chi nhánh Sóc Trăng

Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với chất lượng dịch vụ cho vay tại Vietcombank - Chi nhánh Sóc Trăng

Sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ cho vay phản ánh chất lượng phục vụ và là cơ sở để ngân hàng nâng cao năng lực cạnh tranh.
Trí tuệ nhân tạo và phát triển nguồn nhân lực số: Khung lý thuyết về chấp nhận công nghệ, học tập và sức khỏe số

Trí tuệ nhân tạo và phát triển nguồn nhân lực số: Khung lý thuyết về chấp nhận công nghệ, học tập và sức khỏe số

AI, đặc biệt là AI tạo sinh, đang làm thay đổi phương thức học tập, tiếp cận tri thức và phát triển kỹ năng của sinh viên đại học. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích này, việc sử dụng AI cũng đặt ra những vấn đề liên quan đến sự phụ thuộc công nghệ, tính chủ động trong học tập và sức khỏe số của sinh viên.