Các nhân tố ảnh hưởng đến chuyển đổi số tại Viettel Post

Nghiên cứu - Trao đổi 19:43 | 29/10/2026
Chuyển đổi số đang trở thành yêu cầu quan trọng đối với doanh nghiệp logistics trong bối cảnh khối lượng giao dịch gia tăng, chuỗi cung ứng ngày càng phức tạp và yêu cầu về tốc độ, độ chính xác của dịch vụ ngày càng cao.

TS. Vũ Đình Dũng

Trường Đại học Điện lực; Email: [email protected]

Nguyễn Tuấn Anh

Mobifone Bắc Ninh; Email: [email protected]

Hoàng Đình Hiếu

Công ty Cổ phần Giải pháp phần mềm HTC; Email: [email protected]

Hoàng Đình Thiệp

Tổng Công ty Viễn thông Viettel; Email: [email protected]

Tóm tắt

Nghiên cứu phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến chuyển đổi số tại Tổng công ty Cổ phần Bưu chính Viettel (Viettel Post) dựa trên kinh tế học chi phí giao dịch và quan điểm nguồn lực doanh nghiệp. Dữ liệu gồm 188 phiếu khảo sát, được phân tích bằng Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá và hồi quy tuyến tính đa biến. Kết quả cho thấy, chiến lược và cam kết của lãnh đạo, năng lực công nghệ và nguồn nhân lực số có tác động dương và có ý nghĩa thống kê đến chuyển đổi số. Tự động hóa và hạ tầng logistics có ý nghĩa ở mức 10%, trong khi năng lực dữ liệu và hệ sinh thái số chưa đạt ý nghĩa thống kê. Kết quả này nhấn mạnh vai trò của năng lực nhân lực số, định hướng lãnh đạo và năng lực công nghệ đối với chuyển đổi số tại Viettel Post.

Từ khóa: Chuyển đổi số, logistics, nguồn nhân lực số, năng lực công nghệ, Viettel Post

Abstract

This study examines the factors influencing digital transformation at Viettel Post Joint Stock Corporation (Viettel Post), drawing on transaction cost economics and the resource-based view of the firm. The data comprise 188 survey responses, which were analysed using Cronbach’s alpha, exploratory factor analysis (EFA), and multiple linear regression. The results indicate that leadership strategy and commitment, technological capabilities, and digital human resources have positive and statistically significant effects on digital transformation. Automation and logistics infrastructure are significant at the 10% level, whereas data capabilities and the digital ecosystem are not statistically significant. These findings highlight the importance of digital human resource capabilities, leadership direction, and technological capabilities in advancing digital transformation at Viettel Post.

Keywords: Digital transformation, logistics, digital human resources, technological capabilities, Viettel Post.

GIỚI THIỆU

Chuyển đổi số đang trở thành yêu cầu quan trọng đối với doanh nghiệp logistics trong bối cảnh khối lượng giao dịch gia tăng, chuỗi cung ứng ngày càng phức tạp và yêu cầu về tốc độ, độ chính xác của dịch vụ ngày càng cao. Việc ứng dụng công nghệ số giúp doanh nghiệp cải thiện khả năng xử lý thông tin, phối hợp vận hành và kiểm soát dòng hàng hóa, qua đó giảm chi phí giao dịch và nâng cao hiệu quả hoạt động. Tuy nhiên, đầu tư công nghệ không đồng nghĩa với chuyển đổi số thành công, bởi kết quả còn phụ thuộc vào chiến lược lãnh đạo, năng lực công nghệ, chất lượng nhân lực và khả năng kết nối các nguồn lực.

Đối với Viettel Post, quá trình chuyển đổi từ doanh nghiệp chuyển phát sang cung cấp dịch vụ logistics toàn trình đặt ra yêu cầu tích hợp các hệ thống quản lý vận tải, kho hàng, chuyển phát và tự động hóa trên toàn mạng lưới. Quy mô và tính liên kết của hoạt động khiến việc xác định các nhân tố hỗ trợ chuyển đổi số trở nên cần thiết, không chỉ để nâng cao hiệu quả vận hành mà còn để sử dụng nguồn lực đầu tư phù hợp và hạn chế tình trạng ứng dụng công nghệ thiếu đồng bộ.

Về lý thuyết, kinh tế học chi phí giao dịch của Coase (1937) và Williamson (1985) giải thích vai trò của công nghệ trong giảm chi phí thông tin, phối hợp và giám sát; trong khi quan điểm nguồn lực doanh nghiệp của Barney (1991) nhấn mạnh khả năng huy động và khai thác nguồn lực để hình thành năng lực tổ chức. Các nghiên cứu của Bharadwaj và cộng sự (2013), Vial (2019) và Verhoef và cộng sự (2021) cũng cho thấy chuyển đổi số gắn với chiến lược và sự thay đổi trong tổ chức, chứ không chỉ là việc triển khai công nghệ. Tuy nhiên, cần làm rõ hơn vai trò của các nhân tố này trong bối cảnh cụ thể của doanh nghiệp logistics Việt Nam.

Xuất phát từ yêu cầu lý luận và thực tiễn, nghiên cứu phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến chuyển đổi số tại Viettel Post, làm căn cứ đề xuất hàm ý quản trị phù hợp.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ GIẢ THUYẾT

Chuyển đổi số trong doanh nghiệp logistics

Chuyển đổi số là quá trình doanh nghiệp ứng dụng công nghệ số để thay đổi quy trình hoạt động, phương thức phối hợp và cách thức tạo ra giá trị. Khác với số hóa thông tin đơn thuần, chuyển đổi số đòi hỏi sự tích hợp công nghệ vào hoạt động tổ chức và có thể dẫn đến những thay đổi trong mô hình kinh doanh (Vial, 2019; Verhoef và cộng sự, 2021). Bharadwaj và cộng sự (2013) cũng nhấn mạnh sự gắn kết giữa chiến lược công nghệ số và chiến lược kinh doanh, qua đó cho thấy chuyển đổi số không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn liên quan đến định hướng và năng lực tổ chức của doanh nghiệp.

Đối với doanh nghiệp logistics, chuyển đổi số thể hiện ở việc ứng dụng và tích hợp công nghệ trong quản lý đơn hàng, kho hàng, vận tải, chia chọn, theo dõi hàng hóa và phối hợp với khách hàng, đối tác. Quá trình này đòi hỏi doanh nghiệp không chỉ đầu tư công nghệ mà còn phải bảo đảm khả năng kết nối hệ thống, khai thác dữ liệu, phát triển kỹ năng số và tổ chức lại quy trình vận hành. Vì vậy, mức độ chuyển đổi số phụ thuộc vào khả năng phối hợp nhiều nguồn lực và điều kiện tổ chức, thay vì chỉ dựa vào mức đầu tư công nghệ riêng lẻ.

Tại Viettel Post, đặc điểm vận hành trên mạng lưới logistics với nhiều công đoạn và chủ thể tham gia đặt ra yêu cầu cao về tính liên thông thông tin, khả năng kiểm soát quy trình và tốc độ xử lý nghiệp vụ. Trên cơ sở đó, nghiên cứu xem chuyển đổi số là kết quả của quá trình kết hợp nguồn lực bên trong doanh nghiệp với khả năng phối hợp các hoạt động trong mạng lưới logistics. Cách tiếp cận này tạo cơ sở để vận dụng quan điểm nguồn lực doanh nghiệp và kinh tế học chi phí giao dịch nhằm giải thích các nhân tố ảnh hưởng đến chuyển đổi số.

Các lý thuyết nền tảng

Nghiên cứu kết hợp quan điểm nguồn lực doanh nghiệp (RBV) và kinh tế học chi phí giao dịch (TCE) để giải thích các nhân tố ảnh hưởng đến chuyển đổi số tại Viettel Post. Hai cách tiếp cận này có vai trò bổ sung cho nhau. RBV lý giải vì sao khả năng huy động, kết hợp và khai thác nguồn lực quyết định năng lực chuyển đổi của doanh nghiệp; trong khi TCE làm rõ vai trò của công nghệ số trong giảm chi phí thông tin, phối hợp và giám sát các hoạt động kinh tế.

Theo Coase (1937), chi phí giao dịch phát sinh trong quá trình tìm kiếm thông tin, phối hợp, giám sát và kiểm soát các giao dịch. Trong doanh nghiệp logistics, những chi phí này có thể xuất hiện khi điều phối vận tải, xác nhận thông tin đơn hàng, theo dõi tiến độ giao nhận hoặc trao đổi thông tin với đối tác. Công nghệ số có khả năng hỗ trợ chuẩn hóa quy trình, cập nhật thông tin kịp thời và tăng cường khả năng kiểm soát hoạt động. Tuy nhiên, việc khai thác những lợi ích này đòi hỏi doanh nghiệp phải có năng lực công nghệ, nhân lực và cơ chế tổ chức phù hợp. TCE vì vậy giúp giải thích động lực cải thiện quy trình và phối hợp thông qua chuyển đổi số, nhưng không tự nó giải thích đầy đủ sự khác biệt về năng lực triển khai giữa các doanh nghiệp.

Khoảng trống giải thích này được bổ sung bởi RBV. Barney (1991) cho rằng lợi thế cạnh tranh có thể hình thành từ việc sở hữu và khai thác những nguồn lực có giá trị, khan hiếm, khó bắt chước và khó thay thế. Vận dụng vào chuyển đổi số, giá trị không chỉ nằm ở việc sở hữu công nghệ mà còn ở khả năng kết hợp công nghệ với dữ liệu, nhân lực và năng lực tổ chức. Chiến lược và cam kết của lãnh đạo định hướng việc huy động nguồn lực; năng lực công nghệ tạo nền tảng triển khai và tích hợp hệ thống; năng lực dữ liệu hỗ trợ khai thác thông tin; nguồn nhân lực số giúp doanh nghiệp tiếp nhận và sử dụng công nghệ; còn tự động hóa và hạ tầng logistics tạo điều kiện đưa công nghệ vào các công đoạn vận hành.

Từ hai nền tảng lý thuyết trên, nghiên cứu xây dựng mô hình gồm sáu nhân tố giải thích chuyển đổi số tại Viettel Post. Năm nhân tố đầu tiên, gồm chiến lược và cam kết của lãnh đạo, năng lực công nghệ, năng lực dữ liệu, nguồn nhân lực số, tự động hóa và hạ tầng logistics, phản ánh những điều kiện tổ chức và nguồn lực phục vụ quá trình chuyển đổi. Nhân tố hệ sinh thái số phản ánh khả năng kết nối, trao đổi thông tin và phối hợp với các chủ thể bên ngoài, gắn trực tiếp với vấn đề chi phí giao dịch trong mạng lưới logistics. Các giả thuyết được phát biểu như sau:

H1: Chiến lược và cam kết của lãnh đạo có tác động tích cực đến chuyển đổi số tại Viettel Post.

H2: Năng lực công nghệ có tác động tích cực đến chuyển đổi số tại Viettel Post.

H3: Năng lực dữ liệu có tác động tích cực đến chuyển đổi số tại Viettel Post.

H4: Nguồn nhân lực số có tác động tích cực đến chuyển đổi số tại Viettel Post.

H5: Tự động hóa và hạ tầng logistics có tác động tích cực đến chuyển đổi số tại Viettel Post.

H6: Hệ sinh thái số có tác động tích cực đến chuyển đổi số tại Viettel Post.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Nghiên cứu sử dụng 188 phiếu khảo sát hợp lệ, thu thập từ tháng 5 đến tháng 7/2026 bằng bảng hỏi Likert 5 mức. Đối tượng khảo sát gồm cán bộ quản lý, chuyên viên/kỹ thuật và nhân viên vận hành có liên quan trực tiếp đến hoạt động chuyển đổi số tại Viettel Post (Bảng 1).

Bảng 1: Cơ cấu mẫu khảo sát

Đặc điểm

Phân loại

Số quan sát

Tỷ lệ (%)

Tỷ lệ hợp lệ (%)

Tỷ lệ tích lũy (%)

Vị trí

Quản lý

42

22,3

22,3

22,3

Chuyên viên/kỹ thuật

86

45,7

45,7

68,0

Nhân viên vận hành

60

31,9

31,9

100,0

Thâm niên

Dưới 5 năm

48

25,5

25,5

25,5

5-10 năm

76

40,4

40,4

65,9

Trên 10 năm

64

34,0

34,0

100,0

Nguồn: Kết quả tổng hợp từ nhóm tác giả

Nghiên cứu sử dụng thống kê mô tả, Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và hồi quy tuyến tính đa biến để đánh giá thang đo và kiểm định các giả thuyết. Độ phù hợp của mô hình được đánh giá bằng R² hiệu chỉnh và kiểm định F; đa cộng tuyến, phương sai sai số thay đổi và sai lệch đặc tả được kiểm tra thông qua VIF, kiểm định White và Ramsey RESET.

KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

Độ tin cậy của thang đo

Kết quả kiểm định ở Bảng 2 cho biết, các thang đo có Cronbach’s Alpha từ 0,801 đến 0,889, đều vượt ngưỡng 0,7. Kết quả EFA ghi nhận KMO dao động từ 0,805 đến 0,856; tải nhân tố thấp nhất từ 0,681 đến 0,748 và phương sai trích từ 61,9% đến 69,2%. Các chỉ số này đáp ứng yêu cầu về độ tin cậy và giá trị hội tụ của thang đo.

Bảng 2: Kiểm định độ tin cậy và cấu trúc thang đo

Thang đo

Mã hóa

Cronbach’s

Alpha

Tải nhân tố

thấp nhất

KMO

Phương sai trích (%)

Chiến lược và cam kết của lãnh đạo

STR

0,862

0,721

0,841

66,8

Năng lực công nghệ

TECH

0,889

0,748

0,856

69,2

Năng lực dữ liệu

DATA

0,847

0,704

0,832

64,7

Nguồn nhân lực số

HR

0,824

0,692

0,818

63,5

Tự động hóa và hạ tầng logistics

AUTO

0,801

0,681

0,805

61,9

Hệ sinh thái số

ECO

0,836

0,715

0,827

65,1

Nguồn: Kết quả tổng hợp từ nhóm tác giả

Phân tích tương quan

Kết quả cho thấy chuyển đổi số có tương quan thuận với các nhân tố nghiên cứu và đều có ý nghĩa thống kê ở mức 1%. Trong đó, chiến lược và cam kết của lãnh đạo có hệ số tương quan cao nhất (r = 0,604), tiếp đến là nguồn nhân lực số (r = 0,557), năng lực công nghệ (r = 0,526), năng lực dữ liệu (r = 0,471) và tự động hóa và hạ tầng logistics (r = 0,448). Tương quan giữa các biến giải thích dao động từ 0,352 đến 0,482, cho thấy mối liên hệ ở mức vừa phải. Kết quả này là cơ sở ban đầu để đưa các biến vào mô hình hồi quy, đồng thời cần kiểm tra thêm đa cộng tuyến trước khi đánh giá tác động riêng của từng nhân tố.

Bảng 3: Phân tích tương quan

Biến

SD

DT

STR

TECH

DATA

DT

0,61

1,000

STR

0,66

0,604

1,000

TECH

0,64

0,526

0,438

1,000

DATA

0,68

0,471

0,397

0,482

1,000

HR

0,65

0,557

0,415

0,439

0,451

AUTO

0,63

0,448

0,352

0,409

0,386

Nguồn: Kết quả tổng hợp từ nhóm tác giả

Kết quả hồi quy

Mô hình hồi quy có R² = 0,562 và R² hiệu chỉnh = 0,542; kiểm định F = 24,16 với p < 0,001. Mô hình đạt ý nghĩa thống kê và giải thích 54,2% biến thiên của chuyển đổi số sau điều chỉnh. Các hệ số VIF dao động từ 1,12 đến 1,99, đều ở mức thấp, không đặt ra vấn đề đa cộng tuyến.

Bảng 4: Kết quả hồi quy

Biến

β

Sai số chuẩn

t

p-value

VIF

STR

0,252

0,057

4,387

0,000

1,40

TECH

0,175

0,070

2,513

0,012

1,64

DATA

0,011

0,077

0,144

0,885

1,99

HR

0,339

0,069

4,925

0,000

1,74

AUTO

0,092

0,056

1,649

0,099

1,37

ECO

0,082

0,068

1,209

0,227

1,56

SIZE

0,109

0,054

2,003

0,045

1,12

AGE

0,087

0,055

1,560

0,119

1,16

Hằng số

0,000

0,051

0,000

1,000

-

Ghi chú: SIZE và AGE là hai biến kiểm soát, lần lượt đại diện cho quy mô và thâm niên hoạt động của doanh nghiệp. Việc đưa hai biến này vào mô hình nhằm hạn chế khả năng kết quả ước lượng bị chi phối bởi khác biệt về quy mô và thời gian hoạt động.

Nguồn: Kết quả tổng hợp của nhóm tác giả

Trong 6 biến nghiên cứu, STR, TECH và HR có hệ số hồi quy dương và đạt ý nghĩa thống kê lần lượt ở mức 1%, 5% và 1%. HR có hệ số lớn nhất (β = 0,339), tiếp đến STR (β = 0,252) và TECH (β = 0,175). Các kết quả này thể hiện mối liên hệ cùng chiều giữa nguồn nhân lực số, chiến lược và cam kết của lãnh đạo, năng lực công nghệ với chuyển đổi số trong mô hình ước lượng.

AUTO có hệ số β = 0,092 và p = 0,099, đạt ý nghĩa thống kê ở mức 10%. Do mức ý nghĩa này thấp hơn chuẩn 5%, kết quả đối với AUTO cần được diễn giải thận trọng. DATA (β = 0,011; p = 0,885) và ECO (β = 0,082; p = 0,227) có hệ số dương nhưng chưa đạt ý nghĩa thống kê.

Đối với các biến kiểm soát, SIZE có hệ số dương và đạt ý nghĩa thống kê ở mức 5% (β = 0,109; p = 0,045), trong khi AGE chưa đạt ý nghĩa thống kê (β = 0,087; p = 0,119).

Theo tiêu chuẩn kiểm định được lựa chọn, H1, H2 và H4 được ủng hộ ở mức ý nghĩa lần lượt 1%, 5% và 1%; H5 được ủng hộ ở mức 10%. H3 và H6 chưa được ủng hộ do hệ số hồi quy không đạt ý nghĩa thống kê. Các kết quả này được hiểu là bằng chứng về mối liên hệ trong mô hình hồi quy, chưa đủ để xác lập quan hệ nhân quả do thiết kế nghiên cứu cắt ngang.

Kiểm định chẩn đoán

Các kiểm định chẩn đoán không ghi nhận dấu hiệu đáng kể về đa cộng tuyến, phương sai thay đổi hoặc sai lệch đặc tả trong mô hình. VIF lớn nhất đạt 1,99, thấp hơn đáng kể so với ngưỡng 10. Kiểm định White có p = 0,091 > 0,05, chưa đủ bằng chứng bác bỏ giả thuyết phương sai đồng nhất. Kiểm định Ramsey RESET có p > 0,05, chưa phát hiện dấu hiệu sai lệch đặc tả. Kiểm định F = 24,16 với p < 0,001 xác nhận mô hình có ý nghĩa thống kê tổng thể.

Bảng 5: Kiểm định chẩn đoán mô hình

Kiểm định

Thống kê

p-value

VIF lớn nhất

1,99

-

White

56,95

0,091

Ramsey RESET

-

> 0,05

F-test

24,16

< 0,001

R² hiệu chỉnh

0,542

-

Nguồn: Kết quả kiểm định của nhóm tác giả

KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

Kết quả hồi quy cho thấy nguồn nhân lực số, chiến lược và cam kết của lãnh đạo, năng lực công nghệ có mối liên hệ tích cực và có ý nghĩa thống kê với chuyển đổi số tại Viettel Post. Trong đó, nguồn nhân lực số có hệ số hồi quy lớn nhất (β = 0,339; p < 0,001), tiếp đến là chiến lược và cam kết của lãnh đạo (β = 0,252; p < 0,001) và năng lực công nghệ (β = 0,175; p = 0,012). Tự động hóa và hạ tầng logistics có hệ số dương nhưng chỉ đạt ý nghĩa thống kê ở mức 10% (β = 0,092; p = 0,099). Năng lực dữ liệu và hệ sinh thái số chưa đạt ý nghĩa thống kê trong mô hình. Những kết quả này cho thấy vai trò nổi bật của năng lực nhân lực, định hướng tổ chức và khả năng tích hợp công nghệ trong quá trình chuyển đổi số tại Viettel Post.

Từ kết quả nghiên cứu, Viettel Post cần ưu tiên phát triển nguồn nhân lực số theo đặc thù công việc. Cán bộ quản lý cần nâng cao năng lực điều hành chuyển đổi số và đánh giá hiệu quả đầu tư công nghệ; chuyên viên và nhân sự kỹ thuật cần tăng cường kỹ năng phân tích dữ liệu, tích hợp hệ thống và cải tiến quy trình; nhân viên vận hành cần sử dụng thành thạo các hệ thống số và thiết bị tự động. Hiệu quả đào tạo cần được đánh giá dựa trên khả năng ứng dụng vào công việc và kết quả vận hành thực tế.

Đối với chiến lược và cam kết của lãnh đạo, doanh nghiệp cần gắn mục tiêu chuyển đổi số với mục tiêu kinh doanh, xác định rõ trách nhiệm thực hiện và phân bổ nguồn lực theo thứ tự ưu tiên. Các chỉ tiêu đánh giá nên tập trung vào thời gian xử lý đơn hàng, chi phí trên đơn hàng, tỷ lệ sai sót và năng suất lao động, thay vì chỉ dựa vào số lượng hệ thống được triển khai.

Đối với năng lực công nghệ, cần ưu tiên khả năng tích hợp giữa các hệ thống quản lý vận tải, quản lý kho, chuyển phát và điều hành logistics, bảo đảm thông tin được trao đổi xuyên suốt giữa các công đoạn. Việc đầu tư và mở rộng công nghệ cần gắn với yêu cầu vận hành thực tế, hạn chế tình trạng các hệ thống hoạt động riêng lẻ và thiếu liên thông.

Đối với năng lực dữ liệu và hệ sinh thái số, mặc dù hai nhân tố chưa đạt ý nghĩa thống kê, chưa đủ cơ sở để kết luận chúng không có vai trò đối với chuyển đổi số. Doanh nghiệp cần tiếp tục nâng cao chất lượng, tính nhất quán và khả năng khai thác dữ liệu, đồng thời chuẩn hóa cơ chế chia sẻ thông tin và kết nối với khách hàng, đối tác. Đối với tự động hóa và hạ tầng logistics, do kết quả chỉ đạt ý nghĩa thống kê ở mức 10%, doanh nghiệp cần cân nhắc đầu tư theo đặc điểm từng công đoạn, gắn với các chỉ tiêu như năng suất xử lý, chi phí vận hành và thời gian hoàn vốn.

Nghiên cứu còn hạn chế do chỉ khảo sát tại một doanh nghiệp và sử dụng dữ liệu cắt ngang dựa trên đánh giá của người trả lời. Vì vậy, kết quả chỉ phản ánh mối liên hệ giữa các nhân tố trong mô hình, chưa đủ cơ sở khẳng định quan hệ nhân quả hoặc khái quát cho toàn ngành logistics. Các nghiên cứu tiếp theo nên mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều doanh nghiệp, kết hợp dữ liệu theo thời gian với các chỉ tiêu vận hành khách quan để kiểm chứng đầy đủ hơn vai trò của từng nhân tố.

Tài liệu tham khảo:

1. Barney, J. (1991). Firm Resources and Sustained Competitive Advantage, Journal of Management, 17(1), 99-120.

2. Bharadwaj, A., El Sawy, O. A., Pavlou, P. A. & Venkatraman, N. (2013). Digital Business Strategy: Toward a Next Generation of Insights, MIS Quarterly, 37(2), 471-482.

3. Coase, R. H. (1937). The Nature of the Firm, Economica, 4(16), 386-405.

4. Verhoef, P. C., Broekhuizen, T., Bart, Y., Bhattacharya, A., Dong, J. Q., Fabian, N. & Haenlein, M. (2021). Digital Transformation: A Multidisciplinary Reflection and Research Agenda, Journal of Business Research, 122, 889-901.

5. Vial, G. (2019). Understanding Digital Transformation: A Review and a Research Agenda, The Journal of Strategic Information Systems, 28(2), 118-144.

6. Williamson, O. E. (1985). The economic institutions of capitalism: Firms, markets, relational contracting. Free Press.

Ngày nhận bài: 1/8/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 5/10/2026; Ngày duyệt đăng: 25/10/2026

Các tin khác

Trí tuệ nhân tạo và công việc kế toán: Vai trò điều tiết của độ phức tạp nhiệm vụ và kỹ năng số

Trí tuệ nhân tạo và công việc kế toán: Vai trò điều tiết của độ phức tạp nhiệm vụ và kỹ năng số

Sự bùng nổ của tự động hóa, học máy và trí tuệ nhân tạo đang tái định hình bộ phận kế toán từ vận hành thủ công sang chiến lược số hóa.
Đề xuất tiêu chí thiết kế trải nghiệm nhằm gia tăng giá trị du lịch tại các quần thể di sản văn hóa

Đề xuất tiêu chí thiết kế trải nghiệm nhằm gia tăng giá trị du lịch tại các quần thể di sản văn hóa

Trong kinh tế du lịch, các quần thể di sản văn hóa vừa là tài sản cần bảo tồn, vừa là nguồn lực tạo doanh thu và giá trị cho điểm đến.
Xây dựng mô hình ứng dụng AI hỗ trợ giảng dạy thực hành nghề kế toán doanh nghiệp tại các cơ sở giáo dục nghề nghiệp tại TP. Đồng Nai

Xây dựng mô hình ứng dụng AI hỗ trợ giảng dạy thực hành nghề kế toán doanh nghiệp tại các cơ sở giáo dục nghề nghiệp tại TP. Đồng Nai

Thực hành Kế toán doanh nghiệp đóng vai trò cốt lõi trong việc trang bị năng lực nghề nghiệp, bao gồm các hợp phần: Tin học, soạn thảo văn bản, Excel, khai báo thuế, phần mềm kế toán và chuỗi chứng từ - sổ - báo cáo.
Mô hình quản lý sản xuất giống cây trồng ở một số quốc gia trên thế giới và hàm ý cho Việt Nam

Mô hình quản lý sản xuất giống cây trồng ở một số quốc gia trên thế giới và hàm ý cho Việt Nam

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, yêu cầu bảo đảm an ninh lương thực, phát triển nông nghiệp xanh và hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, quản lý sản xuất giống cây trồng là nền tảng thúc đẩy đổi mới sáng tạo, ứng dụng khoa học công nghệ và nâng cao giá trị gia tăng của ngành trồng trọt.
Các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi lựa chọn thời trang xanh của Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh

Các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi lựa chọn thời trang xanh của Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh

Biến đổi khí hậu và suy thoái môi trường đã tạo ra áp lực mạnh mẽ, buộc xu hướng tiêu dùng phải chuyển dịch từ thời trang nhanh sang tiêu dùng xanh và phát triển bền vững nhằm bảo vệ môi trường và đáp ứng các tiêu chuẩn ESG.
Lãnh đạo chuyển đổi và cam kết chất lượng dịch vụ: Vai trò trung gian của cam kết tình cảm với thay đổi tại các khách sạn Việt Nam

Lãnh đạo chuyển đổi và cam kết chất lượng dịch vụ: Vai trò trung gian của cam kết tình cảm với thay đổi tại các khách sạn Việt Nam

Mặc dù tác động tích cực của lãnh đạo chuyển đổi tới hiệu suất đã được ghi nhận, song vai trò trung gian của cam kết tình cảm với thay đổi trong việc kết nối phong cách lãnh đạo này với cam kết chất lượng dịch vụ tại ngành khách sạn Việt Nam vẫn còn bỏ ngỏ.
Góc nhìn lý thuyết về động cơ thực hiện điều chỉnh lợi nhuận trên báo cáo tài chính của nhà quản lý

Góc nhìn lý thuyết về động cơ thực hiện điều chỉnh lợi nhuận trên báo cáo tài chính của nhà quản lý

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường cạnh tranh gay gắt và phụ thuộc mạnh vào thông tin tài chính, lợi nhuận kế toán là chỉ tiêu then chốt, phản ánh toàn diện kết quả kinh doanh và sức khỏe tài chính của doanh nghiệp.
Tác động của ứng dụng IoT đến hiệu quả vận hành kho xanh: Vai trò trung gian của năng lực khai thác dữ liệu IoT

Tác động của ứng dụng IoT đến hiệu quả vận hành kho xanh: Vai trò trung gian của năng lực khai thác dữ liệu IoT

Sự phát triển nhanh của thương mại điện tử làm gia tăng đồng thời yêu cầu về tốc độ xử lý đơn hàng, độ chính xác tồn kho, khả năng truy xuất theo thời gian thực và hiệu quả sử dụng năng lượng tại các trung tâm phân phối.
Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với chất lượng dịch vụ cho vay tại Vietcombank - Chi nhánh Sóc Trăng

Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với chất lượng dịch vụ cho vay tại Vietcombank - Chi nhánh Sóc Trăng

Sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ cho vay phản ánh chất lượng phục vụ và là cơ sở để ngân hàng nâng cao năng lực cạnh tranh.
Trí tuệ nhân tạo và phát triển nguồn nhân lực số: Khung lý thuyết về chấp nhận công nghệ, học tập và sức khỏe số

Trí tuệ nhân tạo và phát triển nguồn nhân lực số: Khung lý thuyết về chấp nhận công nghệ, học tập và sức khỏe số

AI, đặc biệt là AI tạo sinh, đang làm thay đổi phương thức học tập, tiếp cận tri thức và phát triển kỹ năng của sinh viên đại học. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích này, việc sử dụng AI cũng đặt ra những vấn đề liên quan đến sự phụ thuộc công nghệ, tính chủ động trong học tập và sức khỏe số của sinh viên.