Đề xuất tiêu chí thiết kế trải nghiệm nhằm gia tăng giá trị du lịch tại các quần thể di sản văn hóa

Nghiên cứu - Trao đổi 19:40 | 29/10/2026
Trong kinh tế du lịch, các quần thể di sản văn hóa vừa là tài sản cần bảo tồn, vừa là nguồn lực tạo doanh thu và giá trị cho điểm đến.

Ngô Nhật Phương

Học viên cao học ngành Mỹ thuật ứng dụng, Trường Đại học Văn Lang

Email: [email protected]

Tóm tắt

Trong bối cảnh năng lực cạnh tranh điểm đến ngày càng gắn với khả năng tổ chức trải nghiệm, giá trị của quần thể di sản chỉ có thể chuyển hóa đầy đủ thành giá trị trải nghiệm và giá trị du lịch khi khách tham quan có khả năng tiếp nhận và kết nối với các giá trị đó. Thiết kế trải nghiệm vì vậy cần được xem là một thành tố góp phần gia tăng giá trị điểm đến, thay vì chỉ bổ sung hình thức tham quan. Nghiên cứu phân tích 5 trường hợp tiêu biểu trong và ngoài nước cho thấy, chiều sâu trải nghiệm phụ thuộc vào cách ý nghĩa di sản, trải nghiệm, tương tác và điều kiện tổ chức được kết nối thành một hệ thống. Nghiên cứu đề xuất 6 tiêu chí thiết kế nhằm hệ thống hóa những yêu cầu cốt lõi trong tổ chức trải nghiệm di sản, đồng thời cung cấp cơ sở tham chiếu cho cơ quan quản lý, đơn vị thiết kế và vận hành trong nâng cao giá trị điểm đến di sản tại Việt Nam.

Từ khoá: Du lịch di sản, kinh tế trải nghiệm, quần thể di sản, thiết kế trải nghiệm

Abstract

In a context where destination competitiveness is increasingly linked to the ability to organize visitor experiences, the value of a heritage complex can be fully translated into experiential and tourism value only when visitors can engage with and connect to its heritage values. Experience design should therefore be regarded as a component that enhances destination value, rather than merely adding variety to sightseeing activities. An analysis of five representative domestic and international cases shows that the depth of the experience depends on how heritage meanings, experiences, interactions, and organizational conditions are integrated into a coherent system. The study proposes six design criteria to systematize the core requirements for organizing heritage experiences and to provide a reference framework for management authorities, designers, and operators seeking to enhance the value of heritage destinations in Viet Nam.

Keywords: Heritage tourism, experience economy, heritage complex, experience design

GIỚI THIỆU

Trong kinh tế du lịch, các quần thể di sản văn hóa vừa là tài sản cần bảo tồn, vừa là nguồn lực tạo doanh thu và giá trị cho điểm đến. Khi nhiều nơi cùng sở hữu tài nguyên lịch sử - văn hóa, năng lực cạnh tranh ngày càng phụ thuộc vào cách các giá trị đó được tổ chức thành trải nghiệm. Theo Pine và Gilmore (1999), trải nghiệm được tổ chức có chủ đích có thể tạo ra giá trị kinh tế vượt ngoài hàng hóa và dịch vụ thông thường. Trong bối cảnh di sản, điều này cho thấy giá trị văn hóa chỉ được chuyển thành giá trị du lịch khi du khách có thể tiếp nhận, cảm nhận và tham gia. Tại Việt Nam, định hướng phát triển du lịch đến năm 2030 cũng gắn bảo tồn, phát huy di sản với nâng cao trải nghiệm du khách. Năm 2025, Quần thể di tích Cố đô Huế đón gần 3,2 triệu lượt khách và đạt doanh thu vé 473 tỷ đồng, cho thấy tiềm năng rõ nét của di sản trong tạo giá trị điểm đến (Thế Trung, 2026).

Trong bối cảnh đó, yêu cầu không còn dừng ở bảo tồn và cung cấp thông tin, mà là chuyển giá trị di sản thành trải nghiệm có ý nghĩa mà vẫn bảo đảm tính xác thực và yêu cầu bảo tồn. Tuy nhiên, nhiều giải pháp vẫn được phát triển riêng lẻ, thiếu một cơ sở chung để xem xét đồng thời nội dung diễn giải, giá trị trải nghiệm, tương tác và điều kiện vận hành. Khoảng trống vì vậy nằm ở cách tổ chức các thành phần thành một hệ thống có khả năng tạo giá trị cho du khách và điểm đến.

Trên cơ sở đó, nghiên cứu xây dựng khung phân tích tích hợp và đối chiếu 5 trường hợp trong và ngoài nước để nhận diện các yêu cầu cốt lõi của thiết kế trải nghiệm tại quần thể di sản, từ đó đề xuất bộ tiêu chí hỗ trợ lựa chọn giải pháp, tổ chức vận hành và phân bổ nguồn lực nhằm gia tăng giá trị điểm đến.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Thiết kế trải nghiệm tại quần thể di sản trước hết cần xác lập ý nghĩa cần truyền tải. Theo Tilden (2007), diễn giải không chỉ cung cấp dữ kiện mà phải làm rõ ý nghĩa và mối quan hệ thông qua đối tượng gốc và trải nghiệm trực tiếp; Ham (2013) bổ sung yêu cầu các thành phần nội dung cần quy chiếu về một thông điệp chung. Từ đó, lớp ý nghĩa gồm 3 yêu cầu: lựa chọn giá trị ưu tiên, tổ chức nội dung thành tuyến tự sự và gắn diễn giải với công trình hoặc không gian liên quan.

Từ nền tảng đó, nội dung di sản cần được chuyển thành giá trị trải nghiệm. Theo Pine và Gilmore (1999), trải nghiệm là một dạng chào bán kinh tế riêng và được cấu thành từ 4 miền (4E): giáo dục, thẩm mỹ, giải trí và thoát ly, dựa trên mức độ tham gia và quan hệ của khách với môi trường. Trong bối cảnh di sản, 4E giúp xem xét cách giá trị văn hóa được chuyển thành học hỏi, cảm xúc, thẩm mỹ và tham gia, qua đó gia tăng giá trị cảm nhận của du khách. Đây là cơ sở của lớp trải nghiệm.

Giá trị đó chỉ được hiện thực hóa khi du khách có thể tiếp cận và tham gia. Hassenzahl (2010) phân biệt chất lượng thực dụng, liên quan đến dễ hiểu và dễ sử dụng, với chất lượng cảm xúc, liên quan đến kích thích và tạo ý nghĩa. Vì vậy, lớp tương tác tập trung vào khả năng tiếp cận, quyền chủ động trong lựa chọn lộ trình và độ sâu nội dung, cùng tính liên tục của hành trình.

Cuối cùng, trải nghiệm chỉ có thể duy trì khi có điều kiện tổ chức phù hợp. Freeman (1984) nhấn mạnh vai trò và lợi ích của các bên liên quan. Trong quản trị điểm đến, Roxas và cộng sự (2020) tiếp tục làm rõ chuỗi giá trị do nhiều chủ thể cùng tham gia, trong khi quản lý di sản dựa trên giá trị đề cao sự đồng thuận và vai trò cộng đồng (De la Torre, 2002). Từ đó hình thành lớp điều kiện tổ chức, gồm phân định vai trò, phối hợp liên ngành và khả năng duy trì vận hành.

Bốn lớp ý nghĩa - trải nghiệm - tương tác - điều kiện tổ chức tạo thành khung phân tích chung (Hình), cho phép xem xét đồng thời chất lượng trải nghiệm và khả năng chuyển trải nghiệm đó thành một sản phẩm có thể vận hành ổn định tại điểm đến.

Hình: Khung phân tích 4 lớp

Đề xuất tiêu chí thiết kế trải nghiệm nhằm gia tăng giá trị du lịch tại các quần thể di sản văn hóa

Nguồn: Tổng hợp của tác giả

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính, cụ thể là nghiên cứu trường hợp so sánh có định hướng lý thuyết. Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ tài liệu chính thức của đơn vị quản lý, nghiên cứu học thuật và nguồn chuyên ngành. Khung 4 lớp được áp dụng thống nhất cho từng trường hợp để nhận diện đặc điểm, hạn chế và tiến hành đối chiếu chéo, làm cơ sở rút ra các tiêu chí thiết kế.

Năm trường hợp gồm: Đại Nội (Huế), Hoàng thành Thăng Long (Hà Nội), Cố Cung (Bắc Kinh), Gyeongbokgung (Seoul) và Khu khảo cổ Pompeii (Ý) được lựa chọn vì đều là quần thể di sản vật thể quy mô lớn, có cấu trúc tham quan phức hợp và đủ tài liệu phân tích, đồng thời thể hiện những cách tổ chức trải nghiệm khác nhau về tuyến tham quan, nhập vai, số hóa và tích hợp trải nghiệm. Sự khác biệt này tạo cơ sở cho so sánh và nhận diện các yêu cầu có khả năng tham chiếu giữa các trường hợp.

KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

Kết quả nghiên cứu

Năm trường hợp cho thấy những cách tổ chức trải nghiệm khác nhau tại các quần thể di sản có quy mô, cấu trúc và điều kiện vận hành phức hợp. Khung 4 lớp được áp dụng thống nhất để nhận diện điểm mạnh, khoảng trống và hệ quả của từng cách tiếp cận.

Pompeii (Ý) cho thấy khả năng tiếp cận và tổ chức tuyến là nền tảng của trải nghiệm tại quần thể di sản quy mô lớn. Tuyến không rào cản dài hơn 3,5 km theo các trục đường cổ, kết hợp tài liệu diễn giải dễ hiểu và mô hình xúc giác, giúp mở rộng khả năng tiếp cận và hỗ trợ tìm hiểu dấu tích tại chỗ (Parco Archeologico di Pompei, n.d.). Khi đối chiếu theo khung 4 lớp, một tuyến tham quan liền mạch chủ yếu giải quyết yêu cầu tiếp cận; để thúc đẩy sự tham gia sâu cần thêm những hình thức diễn giải phù hợp.

Gyeongbokgung (Seoul) cho thấy giá trị có thể gia tăng khi du khách được trao vai trò. Trải nghiệm mặc hanbok trong không gian cung đình tạo điều kiện nhập vai; nghiên cứu của Chang và cộng sự (2017) ghi nhận mối liên hệ giữa động cơ trải nghiệm trang phục, tính xác thực cảm nhận và giá trị cảm nhận của du khách. Đối chiếu với 4E của Pine và Gilmore (1999), trường hợp này cho thấy vai trò của không gian và sự tham gia trực tiếp, không nhất thiết phụ thuộc vào công nghệ. Tuy vậy, nhập vai chỉ tạo thêm giá trị khi vẫn gắn với nội dung và ý nghĩa nơi chốn.

Cố Cung (Bắc Kinh) đại diện cho hướng mở rộng tiếp cận bằng số hóa. Kho hiện vật số giúp mở rộng khả năng tiếp cận tư liệu di sản. Tuy nhiên, khi nghiên cứu thư viện hiện vật số của Cố Cung, Ke và cộng sự (2026) nhận diện những hạn chế về cấu trúc thông tin, phương thức tương tác và cơ chế điều hướng đối với các nhóm người dùng. Đối chiếu với khung 4 lớp, kết quả này gợi mở rằng đầu tư số chưa tự động tạo nên trải nghiệm có chiều sâu; việc liên kết nội dung số với hành trình tham quan thực địa cần được xem xét như một yêu cầu thiết kế riêng.

Hoàng thành Thăng Long (Hà Nội) cho thấy cách gắn nội dung với không gian. Chương trình tham quan ban đêm kết hợp ánh sáng, biểu diễn nghệ thuật, giải mã hiện vật và nghi thức theo tuyến, giúp diễn giải giá trị di sản trong bối cảnh liên quan (Trung tâm Bảo tồn Di sản Thăng Long - Hà Nội, 2022). Từ lịch trình theo khung giờ xác định, việc bảo đảm quyền lựa chọn và năng lực phục vụ là những yêu cầu cần cân nhắc khi tổ chức trải nghiệm có chiều sâu.

Đại Nội (Huế) cho thấy một vấn đề cần tiếp tục xem xét: nhiều nội dung và phương tiện đã được triển khai, nhưng khả năng kết nối thành hành trình thống nhất chưa được kiểm chứng ở cấp toàn điểm đến. Các giải pháp số hóa 3D, QR và VR/XR tại hệ thống di tích Huế đã được ghi nhận (Sơn Thùy, 2024). Riêng nghiên cứu tại Điện Phụng Tiên cho thấy QR và VR360 hỗ trợ tương tác, nhưng vẫn còn những hạn chế trong thiết kế, tiếp cận thông tin và thu thập dữ liệu tương tác (Nguyễn Quang Huy & Bùi Thị Hiếu, 2025). Đối chiếu các bằng chứng này với khung 4 lớp gợi mở yêu cầu tích hợp nội dung, điểm chạm tương tác và điều kiện vận hành để hình thành giá trị ở cấp hành trình.

Thảo luận kết quả nghiên cứu

Đặt 5 trường hợp cạnh nhau, 3 mẫu hình chính được nhận diện.

Một là, mức độ tham gia của du khách cần được ưu tiên cùng với việc lựa chọn phương tiện. Nghiên cứu thư viện số Cố Cung ghi nhận hạn chế trong cấu trúc tương tác và điều hướng (Ke và cộng sự, 2026); trong khi nghiên cứu tại Gyeongbokgung cho thấy trải nghiệm mặc hanbok có liên hệ với tính xác thực và giá trị cảm nhận của du khách (Chang và cộng sự, 2017). Đối chiếu 2 trường hợp với 4E của Pine và Gilmore (1999) và cách tiếp cận trải nghiệm của Hassenzahl (2010), có thể thấy phương tiện chỉ phát huy giá trị khi phù hợp với vai trò và cách tham gia của du khách. Vì vậy, hiệu quả đầu tư nằm ở việc lựa chọn giải pháp phù hợp với trải nghiệm cần tạo ra.

Hai là, nội dung diễn giải tạo giá trị tốt hơn khi gắn trực tiếp với không gian và đối tượng di sản. Nội dung số tồn tại tách rời dễ trở thành nguồn tra cứu hơn là một phần của hành trình; ngược lại, nội dung đặt tại chính công trình, nền móng hoặc tuyến liên quan giúp thông tin được tiếp nhận đúng bối cảnh. Điều này phù hợp với Tilden (2007) và cho thấy đầu tư nội dung chỉ phát huy giá trị khi được chuyển thành trải nghiệm gắn với nơi chốn.

Ba là, khả năng tiếp cận, tính liên tục và khả năng duy trì cần được giải quyết ở cấp hệ thống. Một trải nghiệm có nội dung tốt vẫn khó trở thành sản phẩm ổn định nếu tuyến tham quan, năng lực phục vụ và cơ chế phối hợp chưa đồng bộ. Điều này tương ứng với Freeman (1984), đồng thời cho thấy giá trị trải nghiệm chỉ có thể chuyển thành giá trị du lịch khi phương án có khả năng vận hành ổn định.

Từ 3 mẫu hình trên, khung 4 lớp được chuyển thành các yêu cầu thiết kế cụ thể (Bảng 1), làm rõ điều kiện để giá trị di sản chuyển thành trải nghiệm có ý nghĩa và gia tăng giá trị điểm đến.

Bảng 1: Yêu cầu thiết kế theo khung phân tích

Lớp thiết kế

Chiều

phân tích

Yêu cầu

Ứng dụng tại quần thể di sản

Lớp ý nghĩa

Giá trị nội dung được chọn

Rõ trọng tâm

Xác định giá trị ưu tiên và thông điệp chủ đề, tạo khác biệt cho trải nghiệm

Kịch bản trải nghiệm, tuyến tự sự

Liên kết, có trình tự

Tổ chức các hạng mục thành mạch nội dung theo hành trình thực tế

Neo vào không gian

Gắn với bối cảnh gốc

Đặt diễn giải tại công trình, hiện vật hoặc dấu tích liên quan

Lớp trải nghiệm

Giáo dục

Hiểu và ghi nhớ giá trị di sản

Phân tầng nội dung, làm rõ ý nghĩa; hỗ trợ tăng giá trị cảm nhận của chuyến tham quan

Thẩm mỹ

Tăng cảm thụ về mặt thị giác

Khai thác kiến trúc, cảnh quan và mỹ thuật; tăng sức hấp dẫn và giá trị cảm nhận điểm đến

Giải trí

Tạo hứng thú tương tác và cảm xúc

Bổ sung điểm nhấn tương tác gắn nội dung; hỗ trợ sự hài lòng và kéo dài mức tham gia

Nhập vai

Chuyển từ quan sát sang tham gia

Tạo vai trò, nhiệm vụ hoặc nghi thức; tăng gắn kết; hỗ trợ ý định quay lại, giới thiệu và sẵn sàng chi tiêu

Lớp tương tác

Tính tiếp cận và dễ hiểu

Nhiều nhóm khách tiếp cận được

Tối ưu lối đi và thông tin; giảm rào cản tiếp cận trải nghiệm

Quyền chủ động

Có khả năng lựa chọn

Cho phép chọn tuyến và độ sâu nội dung, tăng mức độ phù hợp với nhu cầu cá nhân

Duy trì mạch hành trình

Liên tục, hạn chế đứt đoạn

Kết nối các điểm bằng tuyến chủ đề, nhận diện hoặc cơ chế tương tác xuyên suốt

Lớp điều kiện tổ chức

Phân định vai trò

Rõ trách nhiệm

Xác định chủ thể nội dung, thiết kế và vận hành ngay từ đầu

Phối hợp liên ngành

Kết nối các bên liên quan

Phối hợp quản lý, bảo tồn, thiết kế, lữ hành, công nghệ và cộng đồng

Khả năng duy trì vận hành

Có thể duy trì ổn định

Gắn sản phẩm với nguồn lực, nguồn thu, tần suất và sức tải

Nguồn: Tác giả đề xuất

Trên cơ sở hệ yêu cầu và đối chiếu 5 trường hợp, nghiên cứu rút ra 6 tiêu chí ưu tiên (Bảng 2), tập trung vào các khoảng trống chính từ giá trị, nội dung đến vai trò du khách, hành trình và vận hành, qua đó hỗ trợ lựa chọn can thiệp và gia tăng giá trị điểm đến.

Bảng 2: Bộ tiêu chí thiết kế trải nghiệm tại quần thể di sản văn hóa

Tiêu chí

Giá trị/hàm ý

Nội dung kiểm tra

Xác lập giá trị ưu tiên và tuyến tự sự

Tạo khác biệt trải nghiệm từ giá trị di sản

Chủ đề đã rõ chưa? Các hạng mục có cùng quy chiếu về chủ đề đó không?

Neo nội dung vào không gian di sản

Tăng giá trị cảm nhận trong bối cảnh gốc

Nội dung có gắn đúng công trình, hiện vật hoặc dấu tích không?

Cân đối 4 miền trải nghiệm

Tăng hấp dẫn, tham gia, hài lòng và sẵn sàng chi tiêu

Miền 4E nào còn thiếu và đã được bổ sung phù hợp chưa?

Thiết kế vai trò và quyền chủ động cho du khách

Tăng gắn kết và hành vi có lợi cho điểm đến

Du khách được tham gia và lựa chọn đến mức nào?

Tổ chức tuyến bảo đảm tiếp cận và liên tục

Tăng khả năng sử dụng và phát huy giá trị toàn điểm đến

Tuyến có phù hợp các nhóm khách và tạo hành trình liền mạch không?

Gắn thiết kế với phối hợp và vận hành

Duy trì sản phẩm, nguồn thu và hiệu quả nguồn lực

Vai trò, nguồn lực, tần suất và công suất phục vụ đã rõ chưa?

Nguồn: Tác giả đề xuất

Sáu tiêu chí tạo thành chuỗi chuyển từ giá trị di sản sang giá trị trải nghiệm và khả năng duy trì tại điểm đến. Hai tiêu chí đầu xác lập ý nghĩa; các tiêu chí về 4E, vai trò du khách và hành trình quyết định cách giá trị được cảm nhận, tham gia; tiêu chí cuối bảo đảm vận hành. Từ góc độ kinh tế trải nghiệm, gia tăng giá trị điểm đến không phụ thuộc vào số lượng hay mức độ hiện đại của giải pháp, mà vào khả năng tạo trải nghiệm có ý nghĩa. Bộ tiêu chí vì vậy hỗ trợ sàng lọc đầu tư, xác định ưu tiên và sử dụng nguồn lực hiệu quả hơn.

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

Kết luận

Kết quả nghiên cứu cho thấy, trải nghiệm tại quần thể di sản cần được xem như một hệ thống liên kết giữa ý nghĩa, trải nghiệm, tương tác và điều kiện vận hành. Từ khung 4 lớp và đối chiếu 5 trường hợp, 6 tiêu chí ưu tiên được xác lập nhằm nhận diện khoảng trống trước khi lựa chọn can thiệp, tổ chức sản phẩm và phân bổ nguồn lực.

Đóng góp của nghiên cứu nằm ở việc tích hợp các nền tảng lý thuyết thành cơ sở tham chiếu chung cho thiết kế, quản lý và vận hành trải nghiệm di sản. Khung đề xuất chuyển trọng tâm từ “bổ sung công nghệ” sang “xác định khoảng trống và giá trị cần tạo ra”. Theo đó, gia tăng giá trị du lịch phụ thuộc vào khả năng chuyển giá trị di sản thành trải nghiệm có ý nghĩa và duy trì như một sản phẩm ổn định, qua đó hỗ trợ giáo dục, bảo tồn và tạo giá trị kinh tế thông qua sự hài lòng, gắn kết, quay lại, giới thiệu và chi tiêu tại điểm đến.

Khuyến nghị

Từ kết quả nghiên cứu, tác giả đề xuất một số khuyến nghị sau:

Đối với cơ quan quản lý điểm di sản: Bộ tiêu chí có thể hỗ trợ thẩm định phương án theo giá trị cần tạo ra thay vì độ mới của công nghệ. Đầu tư số cần phân biệt giữa lưu trữ, tiếp cận từ xa và hỗ trợ trải nghiệm tại chỗ; các giải pháp phục vụ khách trực tiếp cần được xem xét về khả dụng, sức tải, tần suất và nguồn lực vận hành.

Đối với đơn vị thiết kế và vận hành: Quá trình phát triển sản phẩm nên bắt đầu từ giá trị di sản ưu tiên, tuyến tự sự và vai trò du khách trước khi lựa chọn công nghệ hay điểm chạm. Việc kiểm tra tuyến, thời lượng, số khách và nguồn lực giúp hạn chế giải pháp chỉ tạo hiệu quả cục bộ hoặc dừng ở thử nghiệm. Khi nội dung, tương tác và vận hành được phối hợp tốt, trải nghiệm có thể tăng giá trị cảm nhận, sự hài lòng và gắn kết, qua đó hỗ trợ quay lại, giới thiệu và sẵn sàng chi tiêu.

Đối với cơ sở đào tạo và nghiên cứu: Khung 4 lớp có thể hỗ trợ các chương trình và đồ án liên ngành về du lịch di sản, thiết kế trải nghiệm, thiết kế di sản, quản lý điểm đến và công nghệ ứng dụng. Cách tiếp cận này giúp người học hiểu cách chuyển giá trị di sản thành trải nghiệm có khả năng vận hành và tạo giá trị cho điểm đến. Sáu tiêu chí cũng có thể được phát triển thành thang đo để kiểm chứng quan hệ giữa chất lượng trải nghiệm, giá trị cảm nhận, sự hài lòng và hành vi sau trải nghiệm.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

Trong phạm vi nghiên cứu, bộ tiêu chí được xây dựng từ các quần thể di sản quy mô lớn. Nghiên cứu tiếp theo có thể kiểm chứng tại một điểm đến cụ thể để làm rõ quan hệ giữa chất lượng trải nghiệm, giá trị cảm nhận, hành vi sau trải nghiệm và giá trị điểm đến.

Tài liệu tham khảo:

1. Chang, H.-Y., Chang, P. K., & Lee, H. (2017). Traditional costume experience at a royal palace: The case of Gyeongbok Palace. Journal of Tourism Studies, 29(3), 125-148. https://doi.org/10.21581/jts.2017.08.29.3.125

2. De la Torre, M. (2002). Assessing the Values of Cultural Heritage. The Getty Conservation Institute, Los Angeles.

3. Freeman, R. E. (1984). Strategic Management: A Stakeholder Approach. Pitman, Boston.

4. Ham, S. H. (2013). Interpretation: Making a Difference on Purpose. Fulcrum Publishing, Golden.

5. Hassenzahl, M. (2010). Experience Design: Technology for All the Right Reasons. Morgan & Claypool, San Rafael.

6. Ke, L., Qin, H., Long, J., & Xiao, P. (2026). Multimodal interaction enhancement of digital cultural heritage system: User behavior analysis and interface reconstruction of the heritage scanning library of the Palace Museum. Scientific Reports, 16, 10654. https://doi.org/10.1038/s41598-026-44955-x

7. Nguyễn Quang Huy, Bùi Thị Hiếu (2025). Research on the application of QR codes, NFC, and VR360 in supporting tourists at heritage sites: A case study of Phung Tien Temple Compound. Tạp chí Khoa học và Công nghệ, Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế, 29(1). https://doi.org/10.64302/joshusc.v29n1.1263

8. Parco Archeologico di Pompei. (n.d.). Percorsi e iniziative per l’accessibilità nei siti della Grande Pompei. https://pompeiisites.org/info-per-la-visita/pompei-per-tutti/accessibilita-pompei/

9. Pine, B. J. và Gilmore, J. H. (1999). The Experience Economy: Work Is Theatre and Every Business a Stage. Harvard Business School Press, Boston.

10. Roxas, F. M. Y., Rivera, J. P. R. và Gutierrez, E. L. M. (2020). Mapping stakeholders' roles in governing sustainable tourism destinations, Journal of Hospitality and Tourism Management, 45, 387-398.

11. Sơn Thùy (2024). Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong bảo tồn và phát huy giá trị di sản Huế. https://baovanhoa.vn/van-hoa/day-manh-ung-dung-cong-nghe-trong-bao-ton-va-phat-huy-gia-tri-di-san-hue-102018.html

12. Thế Trung (2026). Di sản Huế tăng trưởng mạnh về khách và doanh thu trong năm 2025. https://bvhttdl.gov.vn/di-san-hue-tang-truong-manh-ve-khach-va-doanh-thu-trong-nam-2025-20260112153638795.htm

13. Tilden, F. (2007). Interpreting Our Heritage (4 edition). University of North Carolina Press, Chapel Hill.

14. Trung tâm Bảo tồn Di sản Thăng Long - Hà Nội. (2022). Tour đêm - Giải mã Hoàng thành Thăng Long. https://hoangthanhthanglong.vn/tour-dem-giai-ma-hoang-thanh-thang-long-2/

Ngày nhận bài: 3/9/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 9/10/2026; Ngày duyệt đăng: 25/10/2026

Các tin khác

Trí tuệ nhân tạo và công việc kế toán: Vai trò điều tiết của độ phức tạp nhiệm vụ và kỹ năng số

Trí tuệ nhân tạo và công việc kế toán: Vai trò điều tiết của độ phức tạp nhiệm vụ và kỹ năng số

Sự bùng nổ của tự động hóa, học máy và trí tuệ nhân tạo đang tái định hình bộ phận kế toán từ vận hành thủ công sang chiến lược số hóa.
Các nhân tố ảnh hưởng đến chuyển đổi số tại Viettel Post

Các nhân tố ảnh hưởng đến chuyển đổi số tại Viettel Post

Chuyển đổi số đang trở thành yêu cầu quan trọng đối với doanh nghiệp logistics trong bối cảnh khối lượng giao dịch gia tăng, chuỗi cung ứng ngày càng phức tạp và yêu cầu về tốc độ, độ chính xác của dịch vụ ngày càng cao.
Xây dựng mô hình ứng dụng AI hỗ trợ giảng dạy thực hành nghề kế toán doanh nghiệp tại các cơ sở giáo dục nghề nghiệp tại TP. Đồng Nai

Xây dựng mô hình ứng dụng AI hỗ trợ giảng dạy thực hành nghề kế toán doanh nghiệp tại các cơ sở giáo dục nghề nghiệp tại TP. Đồng Nai

Thực hành Kế toán doanh nghiệp đóng vai trò cốt lõi trong việc trang bị năng lực nghề nghiệp, bao gồm các hợp phần: Tin học, soạn thảo văn bản, Excel, khai báo thuế, phần mềm kế toán và chuỗi chứng từ - sổ - báo cáo.
Mô hình quản lý sản xuất giống cây trồng ở một số quốc gia trên thế giới và hàm ý cho Việt Nam

Mô hình quản lý sản xuất giống cây trồng ở một số quốc gia trên thế giới và hàm ý cho Việt Nam

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, yêu cầu bảo đảm an ninh lương thực, phát triển nông nghiệp xanh và hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, quản lý sản xuất giống cây trồng là nền tảng thúc đẩy đổi mới sáng tạo, ứng dụng khoa học công nghệ và nâng cao giá trị gia tăng của ngành trồng trọt.
Các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi lựa chọn thời trang xanh của Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh

Các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi lựa chọn thời trang xanh của Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh

Biến đổi khí hậu và suy thoái môi trường đã tạo ra áp lực mạnh mẽ, buộc xu hướng tiêu dùng phải chuyển dịch từ thời trang nhanh sang tiêu dùng xanh và phát triển bền vững nhằm bảo vệ môi trường và đáp ứng các tiêu chuẩn ESG.
Lãnh đạo chuyển đổi và cam kết chất lượng dịch vụ: Vai trò trung gian của cam kết tình cảm với thay đổi tại các khách sạn Việt Nam

Lãnh đạo chuyển đổi và cam kết chất lượng dịch vụ: Vai trò trung gian của cam kết tình cảm với thay đổi tại các khách sạn Việt Nam

Mặc dù tác động tích cực của lãnh đạo chuyển đổi tới hiệu suất đã được ghi nhận, song vai trò trung gian của cam kết tình cảm với thay đổi trong việc kết nối phong cách lãnh đạo này với cam kết chất lượng dịch vụ tại ngành khách sạn Việt Nam vẫn còn bỏ ngỏ.
Góc nhìn lý thuyết về động cơ thực hiện điều chỉnh lợi nhuận trên báo cáo tài chính của nhà quản lý

Góc nhìn lý thuyết về động cơ thực hiện điều chỉnh lợi nhuận trên báo cáo tài chính của nhà quản lý

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường cạnh tranh gay gắt và phụ thuộc mạnh vào thông tin tài chính, lợi nhuận kế toán là chỉ tiêu then chốt, phản ánh toàn diện kết quả kinh doanh và sức khỏe tài chính của doanh nghiệp.
Tác động của ứng dụng IoT đến hiệu quả vận hành kho xanh: Vai trò trung gian của năng lực khai thác dữ liệu IoT

Tác động của ứng dụng IoT đến hiệu quả vận hành kho xanh: Vai trò trung gian của năng lực khai thác dữ liệu IoT

Sự phát triển nhanh của thương mại điện tử làm gia tăng đồng thời yêu cầu về tốc độ xử lý đơn hàng, độ chính xác tồn kho, khả năng truy xuất theo thời gian thực và hiệu quả sử dụng năng lượng tại các trung tâm phân phối.
Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với chất lượng dịch vụ cho vay tại Vietcombank - Chi nhánh Sóc Trăng

Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với chất lượng dịch vụ cho vay tại Vietcombank - Chi nhánh Sóc Trăng

Sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ cho vay phản ánh chất lượng phục vụ và là cơ sở để ngân hàng nâng cao năng lực cạnh tranh.
Trí tuệ nhân tạo và phát triển nguồn nhân lực số: Khung lý thuyết về chấp nhận công nghệ, học tập và sức khỏe số

Trí tuệ nhân tạo và phát triển nguồn nhân lực số: Khung lý thuyết về chấp nhận công nghệ, học tập và sức khỏe số

AI, đặc biệt là AI tạo sinh, đang làm thay đổi phương thức học tập, tiếp cận tri thức và phát triển kỹ năng của sinh viên đại học. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích này, việc sử dụng AI cũng đặt ra những vấn đề liên quan đến sự phụ thuộc công nghệ, tính chủ động trong học tập và sức khỏe số của sinh viên.