Đề xuất mô hình thiết kế trải nghiệm tàu hỏa du lịch từ tiếp cận liên ngành hướng đến phát triển bền vững
Phạm Hồng Anh Thư
Khoa Mỹ thuật và Thiết kế, Trường Đại học Văn Lang
Email: [email protected]
Tóm tắt
Trong bối cảnh trải nghiệm văn hóa trở thành xu hướng chủ đạo định hình du lịch hiện đại và chiến lược quảng bá bản sắc địa phương, tàu hỏa du lịch trở thành một không gian tiềm năng để xây dựng hành trình tiếp cận di sản. Việc khai thác chất liệu văn hóa vì thế cần được nhìn nhận như một quy trình thiết kế có định hướng nhằm hình thành trải nghiệm đặc trưng cho từng tuyến tàu. Dựa trên phân tích 6 trường hợp điển hình trong và ngoài nước, nghiên cứu đề xuất mô hình thiết kế 5D gồm 5 giai đoạn, giúp hệ thống hóa quy trình thiết kế trải nghiệm tàu hỏa như một tiến trình liên ngành, đảm bảo sự thống nhất giữa nội dung văn hóa, tổ chức không gian và mức độ tham gia của du khách. Đây là mô hình có thể áp dụng rộng rãi cho các dự án tàu hỏa di sản tại Việt Nam, đồng thời mở ra định hướng hợp tác liên ngành giữa đơn vị vận hành, nhà thiết kế, bảo tàng và cộng đồng địa phương trong phát triển du lịch đường sắt bền vững.
Từ khóa: Di sản văn hóa, du lịch bền vững, mô hình 5D, thiết kế trải nghiệm, tàu hỏa du lịch
Summary
As cultural experiences have become a leading trend shaping modern tourism and strategies for promoting local identity, tourist trains are emerging as a promising space for developing heritage-based journeys. The use of cultural elements should be viewed as a guided design process aimed at creating distinctive experiences for each railway route. Based on an analysis of six representative case studies from Vietnam and abroad, this study proposes a five-stage 5D design model. The model helps systematize the process of designing train experiences as an interdisciplinary process, ensuring consistency between cultural content, spatial organization, and the level of visitor participation. This model can be widely applied to heritage train projects in Viet Nam and encourages cooperation among train operators, designers, museums, and local communities to support sustainable railway tourism.
Keywords: Cultural heritage, sustainable tourism, 5D design model, experience design, tourist train
GIỚI THIỆU
Trong bối cảnh chuyển đổi số và nền kinh tế trải nghiệm có tác động định hình ngày càng rõ nét hướng phát triển của ngành du lịch, tàu hỏa du lịch nổi lên như loại hình kết hợp vận chuyển, tham quan và tiếp cận di sản văn hóa. Trên thế giới, nhiều quốc gia đã khai thác tàu hỏa như một không gian trải nghiệm, cho thấy loại hình này có tiềm năng trở thành môi trường tổ chức hoạt động văn hóa và triển lãm tương tác. Tại Việt Nam, ngành đường sắt đã phục hồi mạnh mẽ với hơn 10 triệu lượt khách năm 2023, tăng 15% so với 2022, trong đó có 1,5 triệu lượt khách quốc tế, tăng 20% (Lân. T, 2024). Sự phát triển này có phần đóng góp quan trọng của nhiều dự án tàu hỏa du lịch như: “Kết nối di sản miền Trung”, “Hà Nội Năm Cửa Ô”, “Hành trình văn hóa - Về miền đất võ”, “Hành trình xuân - Về xứ trà”.
Tuy nhiên, các mô hình hiện tại vẫn chủ yếu tập trung vào yếu tố vật lý như nâng cấp nội thất, dịch vụ ẩm thực hoặc biểu diễn văn nghệ ngắn hạn. Trong khi đó, hệ thống giải pháp nhằm kể chuyện di sản, xây dựng bản sắc và ứng dụng công nghệ số trong không gian tàu vẫn còn hạn chế. Vấn đề đặt ra là làm sao khai thác di sản địa phương, đồng thời xây dựng mô hình tàu hỏa du lịch bền vững và có sức lan tỏa trong phát triển du lịch vùng.
Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất mô hình thiết kế thiết kế 5D (Decode - chuyển hóa di sản thành nền tảng nội dung; Design - thiết kế không gian tương tác và kịch bản hành trình; Deliver - vận hành hoạt động; Digitize - tích hợp tương tác số và Deepen - mở rộng kết nối hậu trải nghiệm) như một khung tiếp cận liên ngành nhằm giải quyết 4 vấn đề cốt lõi trong phát triển tàu hỏa du lịch hiện nay, đó là: (1) thiếu cơ chế chuyển hóa chất liệu di sản thành nội dung thị giác và tương tác trong không gian tàu; (2) hạn chế trong khả năng khám phá và tiếp nhận thông tin văn hóa của du khách; (3) khoảng trống trải nghiệm do thiếu điểm nhấn thu hút và thiếu liên kết giữa các giai đoạn của hành trình; và (4) sự thiếu hụt cơ chế kết nối giữa nhà thiết kế, du khách và đơn vị vận hành trong quá trình xây dựng sản phẩm tàu hỏa du lịch đặc trưng của vùng.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Cơ sở lý luận
Theo Lý thuyết Giải mã văn hóa của Stuart Hall (1980), truyền thông văn hóa vận hành qua quá trình mã hóa và giải mã, trong đó thông điệp được cấu trúc bằng hệ thống ký hiệu và được diễn giải tùy theo bối cảnh xã hội - văn hóa của người tiếp nhận. Ý nghĩa văn bản hình thành thông qua 3 cách đọc: người tiếp nhận hiểu đúng theo mã của nhà thiết kế; tiếp nhận một phần nhưng điều chỉnh theo kinh nghiệm cá nhân và diễn giải trái ngược hoàn toàn. Khi đặt vào bối cảnh du lịch, đặc biệt là không gian tàu hỏa, di sản văn hóa cần được mã hóa thành hình ảnh và tín hiệu thị giác nhằm tạo thông tin mang tính ưu tiên, hỗ trợ du khách tiếp nhận trong thời lượng di chuyển có hạn.
Theo khung lý thuyết Nền kinh tế trải nghiệm của Pine và Gilmore (2011), trải nghiệm được kiến tạo từ 4 miền: giải trí, giáo dục, thẩm mỹ và thoát ly. Một trải nghiệm mạnh được tạo nên khi nhiều giác quan được kích hoạt đồng thời, dẫn đến trạng thái đắm chìm (immersion). Trong tàu hỏa du lịch, việc tổ chức ánh sáng, âm thanh, chuyển động, hình ảnh minh họa số và hiệu ứng thị giác giúp nâng cao tính giải trí, giảm khoảng trống trải nghiệm và tăng chiều sâu thẩm mỹ của không gian.
Mô hình Mức độ tham gia của người dùng của O’Brien và Toms (2008) đề cập 4 trạng thái tham gia: khởi điểm tương tác; duy trì tương tác; rời bỏ tương tác và quay lại tương tác. Trải nghiệm số chỉ đạt hiệu quả khi người dùng được kích hoạt đúng thời điểm và có động lực duy trì sự tham gia thông qua điểm chạm số (digital touchpoint). Trên hành trình tàu hỏa, các mã QR, poster tương tác, màn hình thông tin và website hoạt động như điểm liên kết toàn bộ quá trình trước, trong và sau chuyến đi, giúp kéo dài sự tương tác và tăng khả năng ghi nhớ.
Việc tích hợp 3 lý thuyết trên tạo nền tảng liên ngành cho thiết kế trải nghiệm trên tàu hỏa du lịch, cho phép chuyển hóa di sản thành mã thị giác dễ tiếp nhận, kiến tạo không gian đa giác quan và thiết lập hệ thống tương tác số nhằm tăng cường mức độ tham gia, kết nối và cảm thụ văn hóa của du khách.
Phương pháp nghiên cứu
Để kiểm chứng tính khả thi của mô hình thiết kế đề xuất, nghiên cứu lựa chọn 6 dự án tàu hỏa du lịch tiêu biểu trong và ngoài nước. Từng trường hợp được phân tích theo 3 lăng kính lý thuyết trên. Các trường hợp được chọn phản ánh đầy đủ sự đa dạng trong thiết kế trải nghiệm di sản tàu hỏa, từ dịch vụ ẩm thực, không gian thị giác, tương tác số cho đến hoạt động biểu diễn, qua đó cho phép đối chiếu mô hình lý thuyết một cách toàn diện.
Dự án “The Grand Journey” của Bombay Sapphire (2017) là ví dụ tiêu biểu cho thiết kế đa giác quan trong không gian mô phỏng toa tàu. Trải nghiệm được dựng theo phong cách kể chuyện nhập vai (immersive storytelling), kết hợp ẩm thực cao cấp với trình chiếu hình ảnh, âm thanh, mùi hương và biến đổi nhiệt độ. Tuy đây không phải là một chuyến tàu thật sự, nhưng cách mà triển lãm đa giác quan ứng dụng vào không gian cho thấy tiềm năng lớn trong việc tạo ra những trải nghiệm tương tự trên tuyến tàu hỏa du lịch. Theo khung lý thuyết Nền kinh tế trải nghiệm, thông qua việc dàn dựng không gian theo chủ đề, không gian kích hoạt đồng thời cả 4 miền trải nghiệm, đặc biệt là thẩm mỹ và thoát ly. Dưới góc nhìn của lý thuyết Giải mã văn hóa, không gian được tinh giản, các hình ảnh và biểu tượng thương hiệu được sắp đặt có chủ đích, giúp người xem tiếp nhận câu chuyện theo một hướng ưu tiên. Ở góc độ Mức độ tham gia của người dùng, dự án tập trung vào trải nghiệm đơn lẻ, tập trung vào khởi điểm, duy trì và rời bỏ mà không yêu cầu quay lại.
Ở khía cạnh khai thác tương tác số hóa trên tàu hỏa, dự án “Mail Rail” của The Postal Museum (2025) là ví dụ về việc tăng cường trải nghiệm trên tàu hỏa mà không cần phụ thuộc cảnh quan thực. Dự án biến toàn bộ tuyến đường sắt bưu điện bỏ hoang thành bảo tàng bằng laser và 3D mapping, tạo nên hành trình 20 phút mô phỏng lịch sử ngành bưu chính trong lòng đường hầm, đồng thời kết hợp các hoạt động trải nghiệm khác. Ở góc độ của Hall, các thông tin được mã hóa thành hệ thống biểu tượng rõ ràng, nâng cao mức độ người tiếp nhận hiểu đúng theo mã của nhà thiết kế và gần như không tạo xu hướng tiếp nhận một phần nhưng điều chỉnh theo kinh nghiệm cá nhân vì nội dung lịch sử được trình bày tuyến tính. Theo khung lý thuyết Nền kinh tế trải nghiệm, việc tận dụng hiệu quả không gian này thể hiện yếu tố giáo dục và giải trí, giúp lượng thông tin lớn được truyền tải trong thời lượng ngắn. Từ góc nhìn của Mô hình Mức độ tham gia của người dùng, việc bố trí chuỗi hoạt động tại khu vực triển lãm sau chuyến tàu tạo dòng trải nghiệm liền mạch và đề cao quay lại.
Ở khía cạnh tương tác vật lý, chuyến tàu “Magic Train” là phương tiện phục vụ tour tham quan thành phố Porto (Bồ Đào Nha). Theo góc nhìn của Hall, ý nghĩa của trải nghiệm được mã hóa theo hướng đơn giản và rõ ràng qua việc kết nối các địa danh lịch sử, hầm rượu vang và không gian kiến trúc đặc trưng của Porto. Theo nghiên cứu của Lange, R. và cộng sự (2022) về thang đo cảm xúc và kỳ vọng của du khách khi trải nghiệm chuyến tàu này, đa số phản hồi xoay quanh cảm xúc vui vẻ, kinh ngạc và “đặc biệt”, cũng góp phần chứng minh cách mã hóa này tiếp cận hiệu quả đến du khách. Ở góc nhìn lý thuyết Nền kinh tế trải nghiệm, “Magic Train” kích hoạt mạnh 3 miền: giải trí, thẩm mỹ và thoát ly khi tận dụng tốt bối cảnh đô thị nhiều điểm nhìn, kết hợp nhịp độ di chuyển chậm và khả năng quan sát liên tục, tạo nên trạng thái nhập vai vào hành trình. Xét theo Mô hình Mức độ tham gia của người dùng, chuyến tàu thể hiện hiệu quả ở khởi điểm và duy trì nhờ tuyến hành trình hấp dẫn và cảm xúc đồng nhất suốt chuyến đi. Theo Lange, R. và cộng sự, 2022), hơn 90% người tham gia khảo sát đủ điều kiện là người ủng hộ chuyến tàu với chỉ số NPS (Net Promoter® Scores) là 87, điều này cho thấy khả năng quay lại của du khách khá đáng kể.
Tại Việt Nam, dự án tàu hỏa “Kết nối di sản miền Trung” (2024) là một trong các dự án thành công nhất khi khai thác cung đường vịnh Lăng Cô nổi tiếng của miền Trung, kết hợp không gian toa khách hiện đại với một toa cộng đồng dành cho ca Huế, ẩm thực và hoạt động trải nghiệm. Dưới góc độ của Hall, các thông điệp được truyền tải suốt chuyến tàu hầu hết là các tiết mục trình diễn ca Huế và âm nhạc đương đại, giúp hành khách hiểu nhanh về bản sắc vùng. Theo lý thuyết Nền kinh tế trải nghiệm, sự kết hợp giữa yếu tố trang trí nội thất, trình diễn ca Huế và thuyết minh tạo nên trải nghiệm đa tầng. Theo Mô hình Mức độ tham gia của người dùng, các hoạt động chủ yếu tập trung ở toa cộng đồng, khiến tương tác mạnh ở thời điểm giữa hành trình nhưng chưa mở rộng thành chuỗi kết nối trước - trong - sau chuyến đi.
Bên cạnh đó, dự án “Hành trình văn hóa - Về miền đất võ” khai thác tuyến Quy Nhơn - Diêu Trì, kết hợp dừng chân tại tháp Đôi và cầu Luật Lễ cùng hoạt động hát Bài Chòi, hát Bội và ẩm thực địa phương. Dưới góc nhìn của Hall, các yếu tố như hoa văn họa tiết Chăm, trò chơi gian được mã hóa và sử dụng để tái hiện bản sắc đặc trưng của địa phương, giúp hành khách tiếp nhận mà không cần có kiến thức nền về các hoạt động trên. Tuy nhiên, việc dự án này đã ngừng hoạt động sau 5 tháng triển khai, dưới góc nhìn Mức độ tham gia của người dùng, cho thấy hạn chế trong khả năng tạo ra các khởi điểm nhằm duy trì hứng thú lâu dài và phát triển mô hình bền vững hơn.
Cuối cùng, dự án tàu hỏa “Hà Nội 5 Cửa Ô” triển khai năm 2025 là ví dụ điển hình cho việc xây dựng chuyến tàu theo chủ trương đẩy mạnh ứng dụng khoa học, chuyển đổi số của ngành Đường sắt. Dự án này tái thiết lại đoàn tàu 2 tầng theo 5 chủ đề gắn với năm cửa ô lịch sử của Thủ đô, kết hợp các loại hình nghệ thuật quan họ, ca trù, chèo và xẩm. Dưới góc độ Giải mã văn hóa, hình tượng “Cửa Ô” trở thành hình ảnh chủ đạo, mang tính đại diện (key visual) xuyên suốt không gian và hệ thống truyền thông. Đây cũng là dự án tàu hỏa du lịch đầu tiên thử nghiệm soát vé bằng công nghệ sinh trắc học. Theo Lý thuyết Nền kinh tế trải nghiệm, dự án khai thác khía cạnh thiết kế nội thất theo chủ đề và biểu diễn. Từ góc nhìn Mức độ tham gia của người dùng, dự án này đã hướng đến việc sử dụng công nghệ để tăng cường trải nghiệm. Điều này cho thấy tiềm năng phát triển thêm các hình thức tương tác số để kết nối quá trình trải nghiệm thành một chuỗi liên tục.
Các trường hợp điển hình trên thể hiện đặc trưng và định hướng thiết kế không gian tàu hỏa du lịch. Các dự án quốc tế khai thác đa dạng các khía cạnh tương tác xuyên suốt mọi giai đoạn của hành trình trên tàu, kết hợp các yếu tố về công nghệ số, thiết kế đa giác và mô hình kể chuyện nhập vai. Các dự án tại Việt Nam thực hiện hiệu quả các khía cạnh tương tác cảnh quan, trình diễn di sản văn hóa và hệ thống nhận diện - truyền thông; nhưng với thời gian triển khai khá ngắn, một số dự án chỉ dừng lại ở mức độ thử nghiệm và đang tìm hướng phát triển bền vững và phù hợp hơn với thị hiếu và nhu cầu du khách. Dưới góc nhìn của 3 lý thuyết nền tảng trên, các trường hợp này giúp xây dựng cơ sở để đề xuất mô hình thiết kế nhằm chuyển hóa chất liệu di sản văn hóa thành hệ thống tổ chức không gian, làm phong phú hóa trải nghiệm hiện có và góp phần giúp tàu hỏa du lịch trở thành sản phẩm du lịch bền vững đặc trưng của từng khu vực.
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
Khi nhìn nhận dưới góc độ liên ngành bởi Lý thuyết Giải mã văn hóa của Stuart Hall (1980), Nền kinh tế trải nghiệm của Pine và Gilmore (1999), Mức độ tham gia của người dùng của O’Brien và Toms (2008), kết quả phân tích 6 trường hợp tàu hỏa du lịch trong và ngoài nước (Kết nối di sản miền Trung, Hành trình văn hóa - Về miền đất Võ, Hà Nội 5 Cửa Ô, The Grand Journey, Mail Rail, Magic Train) giúp đưa ra các tiêu chí cốt lõi và khía cạnh cần quan tâm khi thiết kế trải nghiệm trên tàu hỏa du lịch, bao gồm: mã hóa văn hóa, tổ chức không gian và hệ thống nhận diện - truyền thông. Cụ thể:
Một là, về tiêu chí mã hóa văn hóa, bên cạnh mô hình biểu diễn trực tiếp, thiết kế cần hệ thống hóa tín hiệu thị giác, ký hiệu rõ ràng để du khách dễ dàng tiếp nhận nội dung trong thời lượng ngắn. Điều này đòi hỏi vừa đảm bảo người tiếp nhận hiểu đúng theo mã của nhà thiết kế thông qua biểu tượng, hình ảnh theo chủ đề chính; vừa bổ sung lớp thông tin diễn giải, giúp du khách tự kết nối kinh nghiệm của họ với các di sản.
Hai là, tiêu chí tổ chức không gian trải nghiệm cần đạt sự cân bằng giữa hoạt động tương tác và các khoảng trống để nghỉ ngơi, quan sát cảnh quan - yếu tố vốn là tài nguyên đặc thù của tàu hỏa. Thiết kế cần phối hợp nhịp nhàng giữa các miền: giải trí, thẩm mỹ, thoát ly và giáo dục, tránh dồn nén trải nghiệm vào một toa hoặc một thời điểm. Đồng thời, hành trình phải được xây dựng như một dòng liên tục, có điểm bắt đầu, cao trào và kết thúc, gắn liền với chu kỳ điểm chạm kỹ thuật số (digital touchpoints) trước, trong và sau chuyến đi để duy trì hứng thú và tăng mức độ ghi nhớ.
Ba là, hệ thống nhận diện - truyền thông cần được thiết kế đồng bộ từ ga, toa tàu đến không gian trải nghiệm, đảm bảo tính nhất quán về hình ảnh, thông tin và giọng điệu. Hệ thống này không chỉ hỗ trợ định hướng và cung cấp thông tin rõ ràng, mà còn phải phản ánh đặc trưng di sản và bản sắc du lịch của từng vùng.
Bảng 1: Tiêu chí thiết kế trải nghiệm tàu hỏa du lịch dựa trên tích hợp 3 lý thuyết
|
Lý thuyết |
Thành phần cốt lõi |
Giá trị cần đạt |
Ứng dụng thiết kế |
|
Giải mã văn hóa |
Mã hóa (Encoding) |
Tăng cường độ nhận diện |
Sử dụng biểu tượng, màu sắc, vật liệu, họa tiết đúng ngữ cảnh văn hóa; tạo hệ thị giác ưu tiên giúp du khách nhận biết nhanh. |
|
Giải mã (Decoding) |
Hỗ trợ diễn giải di sản văn hóa |
Trực quan hóa thông tin về di sản trên hệ thống nhận diện - truyền thông. |
|
|
Nền kinh tế trải nghiệm |
Giải trí (Entertainment) |
Gây hứng thú |
Tái tổ chức thời lượng trình diễn và hoạt động trong hành trình, xây dựng câu chuyện chủ đề cho chuyến tàu. |
|
Giáo dục (Education) |
Bổ sung tri thức, gắn kết bối cảnh, tăng giá trị hiểu biết |
Lồng ghép kiến thức di sản vùng miền vào không gian toa tàu, cho phép du khách được chủ động lựa chọn tiếp nhận. |
|
|
Thẩm mỹ (Esthetic) |
Thống nhất, đồng bộ |
Duy trì phong cách thiết kế (chất liệu, ánh sáng, màu sắc) chủ đạo xuyên suốt giữa các toa tàu. |
|
|
Thoát ly (Escapist) |
Tạo cảm xúc nhập vai, thoát khỏi bối cảnh thực tế |
Dùng công nghệ tương tác ánh sáng, trình chiếu, yếu tố đa giác quan để tạo cảm giác rời khỏi bối cảnh thực. |
|
|
Mức độ tham gia của người dùng |
Khởi điểm tương tác (Point of engagement) |
Gây chú ý, tạo động lực bắt đầu |
Tạo điểm chạm ngay khi lên tàu: sử dụng hiệu ứng mở đầu, thuyết minh giới thiệu. |
|
Duy trì tương tác (sustained engagement) |
Liên tục, tạo các điểm chạm nổi bật |
Sắp xếp tuyến nội dung theo hành trình tàu, bổ sung hoạt động tương tác nhỏ, thiết kế không gian với các mức độ tương tác khác nhau, giữ nhịp độ thông tin ổn định. |
|
|
Rời bỏ tương tác (Disengagement) |
Liền mạch, hạn chế gián đoạn, cho phép được lựa chọn |
Tạo vùng chuyển tiếp nhẹ nhàng, tạo điều kiện du khách có khoảng nghỉ mà không rời khỏi chỗ ngồi. |
|
|
Quay lại tương tác (Re-engagement) |
Củng cố giá trị, khuyến khích quay lại |
Cung cấp quà tặng sau hành trình, kết hợp ấn phẩm truyền thông mời tham gia hoạt động tiếp theo hoặc tuyến tàu khác, duy trì kết nối. |
Nguồn: Tác giả đề xuất (2025)
Dựa vào cơ sở hệ tiêu chí trên, nghiên cứu đề xuất mô hình thiết kế trải nghiệm 5D dành cho không gian tàu hỏa du lịch (Bảng 2). Mô hình này vận hành như một quy trình thiết kế đa tầng, vừa phản ánh đặc thù của chất liệu di sản, vừa đáp ứng nhu cầu tổ chức trải nghiệm đa giác quan và duy trì tương tác xuyên suốt hành trình của du khách. Năm giai đoạn của mô hình được sắp xếp theo trình tự tương ứng với chuỗi hoạt động từ chọn lựa và hình thành nội dung văn hoá, tổ chức không gian, triển khai hoạt động trên hành trình đến khi kết thúc hành trình.
Bảng 2: Mô hình thiết kế 5D
|
Giai đoạn - 5D |
Vai trò trọng tâm |
Nội dung triển khai |
|
Decode (Giải mã) |
Xác lập nền tảng chất liệu văn hoá, nội dung truyền tải |
Thu thập dữ liệu văn hóa vùng; chọn biểu tượng có tính nhận diện, chuyển hóa thông tin thành trục nội dung. |
|
Design (Thiết kế) |
Thiết kế không gian, đồng bộ định hướng thiết kế |
Chuyển đổi nội dung thành hệ thống đồ họa, xây dựng kịch bản hành trình với các cấp độ tương tác và điểm nhấn thị giác. |
|
Deliver (Kích hoạt) |
Tổ chức các hoạt động trải nghiệm tương tác |
Dàn dựng hoạt động theo mạch câu chuyện chủ đề, điều tiết nhịp trải nghiệm và khoảng nghỉ để bảo đảm mức độ tương tác. |
|
Digitize (Số hóa) |
Liên kết trước, trong, sau hành trình |
Tích hợp QR, màn hình, công nghệ tương tác, trình chiếu, hỗ trợ du khách tiếp cận nội dung. |
|
Deepen (Mở rộng) |
Gia tăng giá trị và duy trì khả năng tái tham gia |
Phát triển hoạt động hậu trải nghiệm, khuyến khích chia sẻ, giao tiếp và khả năng quay lại hoặc khám phá tuyến tàu khác. |
Nguồn: Tác giả đề xuất (2025)
Nhìn chung, mô hình 5D cho thấy khả năng hệ thống hóa toàn bộ quy trình thiết kế trải nghiệm tàu hỏa du lịch từ nền tảng nội dung văn hóa đến tổ chức không gian, triển khai hoạt động và mở rộng tương tác hậu trải nghiệm. Mô hình đóng vai trò như một hướng tiếp cận liên ngành có khả năng áp dụng rộng rãi cho các dự án tàu hỏa du lịch di sản, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ, gia tăng giá trị học hỏi và thúc đẩy sự bền vững của ngành du lịch đường sắt.
KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ
Nghiên cứu này đã xây dựng một khung phân tích liên ngành nhằm tiếp cận thiết kế không gian trải nghiệm trên tàu hỏa du lịch thông qua sự tích hợp của 3 nền tảng lý thuyết: Giải mã văn hoá, Nền kinh tế trải nghiệm và Mức độ tham gia của người dùng. Thông qua việc phân tích 6 trường hợp điển hình trong và ngoài nước, nghiên cứu cho thấy, hiệu quả trải nghiệm tàu hỏa du lịch không chỉ nằm ở yếu tố không gian hay các hoạt động trình diễn đơn lẻ, mà phụ thuộc vào khả năng kết hợp đồng thời 3 tiêu chí cốt lõi: mã hóa văn hóa, tổ chức không gian và hệ thống nhận diện - truyền thông. Mô hình 5D được phát triển dựa trên hệ tiêu chí này đóng vai trò như một bản thiết kế chiến lược, giúp nhà thiết kế và các đơn vị khai thác có thể tiếp cận thiết kế trải nghiệm theo hướng có hệ thống, có căn cứ và có khả năng nhân rộng.
Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số khuyến nghị nhằm mở rộng tiềm năng phát triển của mô hình 5D vào thực tiễn tại Việt Nam, trên nền tảng đảm bảo bản sắc riêng của từng vùng, đồng thời khắc phục một số hạn chế trong quá trình trải nghiệm. Cụ thể:
Ứng dụng trong thực tiễn vận hành: Các đơn vị phụ trách triển khai chuyến tàu có thể tích hợp bộ tiêu chí và mô hình 5D vào quy trình thiết kế sản phẩm mới, đặc biệt là trong các dự án nâng cấp đoàn tàu, cải tạo toa cộng đồng hoặc phát triển chuyến du lịch theo chủ đề thiết kế cụ thể.
Tăng cường hợp tác liên ngành với các đơn vị văn hoá - nghệ thuật tại địa phương như bảo tàng, trung tâm lưu trữ, viện nghiên cứu văn hóa, nghệ nhân, ca nương, nghệ sĩ trình diễn và các nhóm sáng tạo bản địa. Việc phối hợp này giúp nâng cao tính xác thực của tư liệu di sản được sử dụng trong thiết kế nội dung, đồng thời mở ra khả năng phát triển các chủ đề trải nghiệm mới theo từng năm, hình thành “mùa tàu hỏa du lịch” với các phiên bản nội dung được làm mới định kỳ.
Ứng dụng trong đào tạo và nghiên cứu: Mô hình 5D có thể tích hợp sử dụng như tài liệu giảng dạy tại các trường đại học, cao đẳng thuộc khối ngành Thiết kế, Du lịch, nhằm tăng năng lực phân tích và sáng tạo liên ngành cho sinh viên.
Nhìn chung, nghiên cứu khẳng định rằng tư duy thiết kế liên ngành, kết hợp góc độ của văn hóa học, thiết kế trải nghiệm và công nghệ tương tác là quan trọng trong phát triển các sản phẩm du lịch đường sắt bền vững, hấp dẫn và mang dấu ấn riêng của từng vùng di sản trong bối cảnh công nghiệp văn hóa hiện đại. Kết quả nghiên cứu có thể trở thành cơ sở mở rộng phạm vi nghiên cứu tiếp theo, như thử nghiệm mô hình 5D trên các loại hình vận tải khác như xe buýt tham quan, các không gian văn hóa di động khác. Ngoài ra, việc khảo sát phản hồi thực tế từ du khách sau khi áp dụng mô hình sẽ góp phần hoàn thiện hơn bộ tiêu chí và khả năng vận hành của mô hình.
Tài liệu tham khảo:
1. Hall, S. (1980). Encoding/Decoding'in Hall, S. et al.(eds.) Culture, Media. Language.
2. Lân.,T. (2024). Xu hướng chọn tàu hỏa đi du lịch tăng. Bộ Văn hóa Thể thao và Du lịch. Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam. https://vietnamtourism.gov.vn/post/56819
3. O'Brien, H. L., & Toms, E. G. (2008). What is user engagement? A conceptual framework for defining user engagement with technology. Journal of the American society for Information Science and Technology, 59(6), 938-955.
5. Pine, B. J., & Gilmore, J. H. (2011). The experience economy. Harvard Business Press
5. Zeeshan, M. S. (2015). Stuart Hall & Cultural Studies. https://www.academia.edu/30230032/Stuart_Hall_and_Cultural_Studies
| Ngày nhận bài: 12/11/2025; Ngày hoàn thiện biên tập: 28/12/2025; Ngày duyệt đăng: 5/1/2026 |
Các tin khác
Trí tuệ nhân tạo và công việc kế toán: Vai trò điều tiết của độ phức tạp nhiệm vụ và kỹ năng số
Các nhân tố ảnh hưởng đến chuyển đổi số tại Viettel Post
Xây dựng mô hình ứng dụng AI hỗ trợ giảng dạy thực hành nghề kế toán doanh nghiệp tại các cơ sở giáo dục nghề nghiệp tại TP. Đồng Nai
Mô hình quản lý sản xuất giống cây trồng ở một số quốc gia trên thế giới và hàm ý cho Việt Nam
Các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi lựa chọn thời trang xanh của Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh
Lãnh đạo chuyển đổi và cam kết chất lượng dịch vụ: Vai trò trung gian của cam kết tình cảm với thay đổi tại các khách sạn Việt Nam
Góc nhìn lý thuyết về động cơ thực hiện điều chỉnh lợi nhuận trên báo cáo tài chính của nhà quản lý
Tác động của ứng dụng IoT đến hiệu quả vận hành kho xanh: Vai trò trung gian của năng lực khai thác dữ liệu IoT
Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với chất lượng dịch vụ cho vay tại Vietcombank - Chi nhánh Sóc Trăng