Phát triển kế toán xanh ở Việt Nam: Xu hướng và giải pháp

Nghiên cứu - Trao đổi 10:32 | 20/08/2026
Tại Việt Nam, định hướng phát triển kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn và thực hiện cam kết phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 đang đặt ra yêu cầu đổi mới hệ thống quản trị doanh nghiệp, trong đó có công tác kế toán.

ThS. Nguyễn Thị Minh Hằng

Trường Đại học Công nghiệp Việt Trì

Email: [email protected]

Tóm tắt

Bài viết phân tích xu hướng và thực trạng phát triển kế toán xanh ở Việt Nam trong bối cảnh thúc đẩy tăng trưởng xanh. Kết quả cho thấy, kế toán xanh ngày càng được quan tâm, nhất là tại doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp niêm yết, nhưng mức độ áp dụng không đồng đều, thiếu chuẩn mực thống nhất, dữ liệu môi trường chưa đầy đủ và năng lực thực hiện còn hạn chế. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất giải pháp hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, phát triển nguồn nhân lực, ứng dụng công nghệ, tăng cường kiểm chứng thông tin và hỗ trợ doanh nghiệp để thúc đẩy sự phát triển kế toán xanh ở Việt Nam trong những năm tới.

Từ khóa: Kế toán xanh, xu hướng, giải pháp, phát triển kế toán xanh, Việt Nam

Abstract

This study analyzes the trends and current development of green accounting in Viet Nam in the context of promoting green growth. The findings show that green accounting is receiving increasing attention, particularly among large and listed enterprises; however, its adoption remains uneven, with a lack of unified standards, incomplete environmental data, and limited implementation capacity. On this basis, the study proposes solutions to improve the legal framework, develop human resources, apply technology, strengthen information assurance, and support enterprises to promote the development of green accounting in Viet Nam in the coming years.

Keywords: Green accounting, trends, solutions, green accounting development, Viet Nam

ĐẶT VẤN ĐỀ

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, suy giảm tài nguyên và ô nhiễm môi trường ngày càng gia tăng, phát triển kinh tế xanh và tăng trưởng bền vững đã trở thành xu hướng tất yếu của nhiều quốc gia. Cùng với quá trình này, kế toán xanh ngày càng được quan tâm như một công cụ hỗ trợ doanh nghiệp nhận diện, đo lường, ghi nhận và cung cấp thông tin về các chi phí, lợi ích và nghĩa vụ liên quan đến môi trường trong hoạt động sản xuất, kinh doanh.

Tại Việt Nam, định hướng phát triển kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn và thực hiện cam kết phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 đang đặt ra yêu cầu đổi mới hệ thống quản trị doanh nghiệp, trong đó có công tác kế toán (Quốc hội, 2020; Thủ tướng Chính phủ, 2021). Tuy nhiên, việc áp dụng kế toán xanh hiện vẫn còn ở giai đoạn đầu, thiếu khung hướng dẫn thống nhất; nhận thức và năng lực thực hiện của nhiều doanh nghiệp còn hạn chế; việc xác định, lượng hóa và công bố thông tin môi trường chưa đồng bộ. Bên cạnh đó, sự gia tăng yêu cầu về trách nhiệm xã hội, quản trị môi trường và minh bạch thông tin từ nhà đầu tư, khách hàng và các đối tác quốc tế đang tạo sức ép thúc đẩy doanh nghiệp chuyển đổi. Vì vậy, nghiên cứu xu hướng, thực trạng và đề xuất các giải pháp thúc đẩy phát triển kế toán xanh ở Việt Nam là rất cần thiết, nhằm góp phần nâng cao tính minh bạch, hiệu quả sử dụng nguồn lực và hướng tới phát triển doanh nghiệp bền vững.

TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

Xu hướng và thực trạng phát triển

Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng xanh, tuần hoàn và phát thải thấp, kế toán xanh đang từng bước trở thành một bộ phận quan trọng của hệ thống thông tin phục vụ quản trị doanh nghiệp và phát triển bền vững. Việt Nam hiện chưa hình thành một chuẩn mực kế toán xanh độc lập, nhưng quá trình nhận diện, đo lường, theo dõi và công bố các thông tin liên quan đến môi trường đã xuất hiện ngày càng rõ trong hoạt động của nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp niêm yết và doanh nghiệp quy mô lớn. Có thể nhận diện một số xu hướng và đặc điểm thực trạng nổi bật sau:

Thứ nhất, phát triển kế toán xanh ngày càng gắn chặt với định hướng tăng trưởng xanh và mục tiêu giảm phát thải của quốc gia. Quyết định số 1658/QĐ-TTg xác lập Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050 (Thủ tướng Chính phủ, 2021). Đây là cơ sở chính sách quan trọng tạo sức ép và động lực để hệ thống kế toán doanh nghiệp từ chủ yếu phản ánh các giao dịch tài chính truyền thống sang quan tâm nhiều hơn đến chi phí môi trường, tài sản môi trường, đầu tư tiết kiệm năng lượng, xử lý chất thải và nghĩa vụ phát sinh từ hoạt động bảo vệ môi trường. Xu hướng này cho thấy kế toán xanh không phát triển độc lập mà gắn trực tiếp với quá trình xanh hóa nền kinh tế.

Thứ hai, kế toán xanh đang phát triển theo hướng tích hợp ngày càng mạnh với công bố thông tin môi trường, xã hội và quản trị doanh nghiệp. Theo quy định về công bố thông tin trên thị trường chứng khoán, báo cáo thường niên của công ty đại chúng phải dành nội dung phản ánh tác động của doanh nghiệp đối với môi trường và xã hội (Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, 2020). Các thông tin được yêu cầu hoặc khuyến khích công bố liên quan đến phát thải khí nhà kính, tiêu thụ nguyên vật liệu, năng lượng, nước, tuân thủ pháp luật môi trường và các hoạt động trách nhiệm xã hội. Đây chính là nguồn dữ liệu quan trọng của kế toán xanh. Trên thực tế, việc mở rộng báo cáo phát triển bền vững khiến kế toán không chỉ cung cấp dữ liệu phục vụ báo cáo tài chính mà còn phải phối hợp với các bộ phận kỹ thuật, môi trường và quản trị để thu thập, kiểm tra và lượng hóa các chỉ tiêu phi tài chính.

Thứ ba, số lượng doanh nghiệp chủ động công bố thông tin phát triển bền vững đang tăng nhanh, phản ánh bước chuyển rõ rệt từ nhận thức sang thực hành. Theo cuộc bình chọn Doanh nghiệp niêm yết năm 2024, số doanh nghiệp lập báo cáo phát triển bền vững riêng biệt đã tăng từ 21 lên 33 doanh nghiệp, mức cao nhất trong 12 năm tổ chức đánh giá (VLCA, 2024). Trong 33 báo cáo riêng biệt được đánh giá có 10 báo cáo thuộc lĩnh vực dịch vụ tài chính; 5 ngân hàng gồm BIDV, OCB, HDBank, LPBank và MSB lần đầu lập báo cáo phát triển bền vững riêng. Những số liệu này cho thấy việc đo lường và công bố thông tin môi trường đang dần mở rộng từ khu vực sản xuất sang ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán và các tổ chức tài chính.

Thứ tư, thực hành kế toán xanh tại một số doanh nghiệp lớn đã chuyển từ ghi nhận chi phí môi trường đơn thuần sang đo lường phát thải, năng lượng và các mục tiêu giảm carbon cụ thể. Vinamilk đặt mục tiêu giảm 15% khí nhà kính vào năm 2027 và hướng đến phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050; doanh nghiệp được ghi nhận đã trung hòa khoảng 17.560 tấn CO₂ và áp dụng các tiêu chuẩn liên quan đến kiểm kê, quản lý phát thải. Sợi Thế Kỷ đặt mục tiêu cắt giảm 29,4% khí nhà kính trong giai đoạn 2023-2027 đối với một nhãn hàng cụ thể, đồng thời kiểm kê phát thải phạm vi 1 và phạm vi 2 với sự tham gia của đơn vị tư vấn độc lập (VLCA, 2024). Những thực tiễn này cho thấy dữ liệu môi trường đang ngày càng được lượng hóa, tạo điều kiện để hình thành hệ thống kế toán quản trị môi trường và kế toán carbon trong doanh nghiệp.

Thứ năm, phát triển kế toán xanh đang chịu tác động ngày càng lớn từ sự hình thành của tài chính xanh và thị trường carbon. Theo Bộ Tài chính, giai đoạn 2021-2025, Việt Nam đã từng bước hoàn thiện nền tảng cho tiêu chí phân loại xanh, trái phiếu xanh và thị trường carbon; đồng thời chuẩn bị các điều kiện về kiểm kê khí nhà kính, hạn ngạch phát thải và giao dịch tín chỉ carbon (Lam Anh, 2026). Khi carbon và hạn ngạch phát thải trở thành những đối tượng có thể định giá, trao đổi và tạo ra quyền, nghĩa vụ kinh tế, kế toán doanh nghiệp sẽ phải giải quyết những vấn đề mới liên quan đến xác định giá trị, ghi nhận, theo dõi và trình bày các khoản mục này. Việc triển khai kế toán xanh tại Việt Nam hiện chủ yếu tập trung ở các doanh nghiệp niêm yết, tập đoàn lớn, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài hoặc hoạt động trong những ngành gây tác động đáng kể đến môi trường như sản xuất, năng lượng, hóa chất và thực phẩm. Trong khi đó, phần lớn doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn chưa áp dụng rộng rãi do hạn chế về tài chính, nhân lực và năng lực chuyên môn. Một số tập đoàn như Vingroup, Masan Group, Vinamilk,… đã quan tâm hơn đến việc theo dõi các khoản chi cho xử lý chất thải, công nghệ sạch và tiết kiệm năng lượng. Tuy nhiên, các khoản này thường vẫn được hạch toán chung trong chi phí sản xuất, kinh doanh, chưa hình thành hệ thống tài khoản riêng và chưa có phương pháp đo lường thống nhất. Việc công bố các chỉ tiêu phi tài chính như phát thải khí nhà kính, mức tiêu thụ năng lượng hay tài nguyên cũng còn thiếu đồng bộ. Bên cạnh đó, nguồn nhân lực am hiểu kế toán môi trường còn hạn chế, trong khi chi phí đầu tư công nghệ tương đối lớn. Đáng chú ý, nguy cơ “tẩy xanh” vẫn tồn tại khi một số doanh nghiệp chú trọng công bố hình ảnh thân thiện môi trường nhưng thiếu hành động thực chất, làm suy giảm độ tin cậy của thông tin kế toán xanh.

Đánh giá báo cáo phát triển bền vững (GRI) năm 2024 cũng cho thấy nhiều doanh nghiệp vẫn sử dụng các phiên bản cũ, thiếu mục tiêu cụ thể và dữ liệu phân tích; hoạt động bảo đảm độc lập đối với thông tin công bố còn hạn chế. Đặc biệt, công bố phát thải phạm vi 3 vẫn rất ít, trong khi ngay cả dữ liệu phạm vi 1 và 2 mới chủ yếu tập trung ở các doanh nghiệp tiên phong. Vì vậy, có thể khẳng định rằng kế toán xanh ở Việt Nam đang có xu hướng phát triển mạnh từ công bố thông tin môi trường sang tích hợp dữ liệu xanh vào quản trị, kế toán và quyết định đầu tư, nhưng vẫn đang ở giai đoạn chuyển tiếp. Việc hoàn thiện khuôn khổ hướng dẫn, chuẩn hóa chỉ tiêu, phát triển nhân lực kế toán xanh và tăng khả năng kiểm chứng dữ liệu môi trường sẽ quyết định mức độ phát triển thực chất của lĩnh vực này trong những năm tới.

GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY PHÁT TRIỂN KẾ TOÁN XANH Ở VIỆT NAM

Để thúc đẩy phát triển kế toán xanh ở Việt Nam theo hướng thực chất, đồng bộ và phù hợp với yêu cầu phát triển bền vững, cần triển khai các giải pháp:

Một là, hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, chuẩn mực và hướng dẫn về kế toán xanh. Cơ quan quản lý cần từng bước xây dựng hướng dẫn cụ thể đối với các khoản chi phí môi trường như chi phí phòng ngừa ô nhiễm, xử lý chất thải, phục hồi môi trường, tổn thất tài nguyên, chi phí phát thải và lợi ích kinh tế từ các hoạt động xanh. Đồng thời, cần có lộ trình cập nhật và áp dụng các chuẩn mực, thông lệ quốc tế về báo cáo phát triển bền vững, tránh tình trạng doanh nghiệp tiếp tục sử dụng các phiên bản đã lạc hậu. Việc chuẩn hóa hệ thống chỉ tiêu sẽ giúp tăng khả năng so sánh, minh bạch và kiểm chứng thông tin giữa các doanh nghiệp.

Hai là, nâng cao năng lực chuyên môn và nhận thức của đội ngũ kế toán, kiểm toán và nhà quản trị doanh nghiệp. Tăng cường đào tạo về kế toán môi trường, kế toán carbon, báo cáo phát triển bền vững, đo lường phát thải và quản trị dữ liệu phi tài chính. Các trường đại học, cơ sở đào tạo nghề nghiệp và tổ chức nghề nghiệp kế toán, kiểm toán cần bổ sung nội dung kế toán xanh vào chương trình đào tạo và bồi dưỡng. Đối với doanh nghiệp, cần hình thành đội ngũ chuyên trách hoặc nhóm phối hợp giữa bộ phận kế toán, môi trường, kỹ thuật và quản trị để bảo đảm thông tin được thu thập đầy đủ và chính xác.

Ba là, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong thu thập, đo lường và quản lý dữ liệu môi trường. Doanh nghiệp cần từng bước đầu tư các phần mềm tích hợp dữ liệu tiêu thụ điện, nước, nguyên vật liệu, phát sinh chất thải và phát thải khí nhà kính với hệ thống kế toán hiện có. Việc ứng dụng cảm biến, nền tảng quản trị dữ liệu và công nghệ phân tích sẽ giúp giảm phụ thuộc vào thống kê thủ công, hạn chế sai lệch và tạo điều kiện đo lường cả phát thải phạm vi 1, phạm vi 2 và từng bước mở rộng sang phạm vi 3. Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, Nhà nước cần có cơ chế hỗ trợ chi phí chuyển đổi số, phần mềm và tư vấn kỹ thuật để giảm gánh nặng đầu tư ban đầu.

Bốn là, tăng cường kiểm toán, bảo đảm độc lập và kiểm chứng thông tin kế toán xanh. Khuyến khích doanh nghiệp thực hiện bảo đảm độc lập đối với các chỉ tiêu phát thải, sử dụng tài nguyên, tiết kiệm năng lượng và các khoản chi phí môi trường quan trọng. Các tổ chức kiểm toán cần phát triển năng lực kiểm toán thông tin phi tài chính và dữ liệu phát triển bền vững. Giải pháp này không chỉ giúp hạn chế sai lệch mà còn góp phần ngăn ngừa hiện tượng “tẩy xanh”, khi doanh nghiệp công bố nhiều thông tin tích cực nhưng thiếu bằng chứng hoặc kết quả thực tế tương ứng.

Năm là, xây dựng cơ chế khuyến khích doanh nghiệp áp dụng kế toán xanh gắn với lợi ích kinh tế và khả năng tiếp cận nguồn vốn. Để doanh nghiệp coi kế toán xanh là công cụ quản trị thay vì chỉ là chi phí phát sinh, cần gắn việc thực hiện tốt với các lợi ích cụ thể như ưu tiên tiếp cận tín dụng xanh, hỗ trợ đổi mới công nghệ, ưu đãi tài chính phù hợp, nâng cao cơ hội tham gia chuỗi cung ứng và tiếp cận nhà đầu tư. Đồng thời, có thể xây dựng lộ trình áp dụng theo quy mô doanh nghiệp, trong đó doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp có mức phát thải cao thực hiện trước, doanh nghiệp nhỏ và vừa được hướng dẫn theo bộ chỉ tiêu đơn giản hơn. Qua đó, kế toán xanh sẽ từng bước trở thành công cụ hỗ trợ quản trị chi phí, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên, kiểm soát rủi ro môi trường và tăng năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam.

KẾT LUẬN

Tại Việt Nam, phát triển kế toán xanh là xu hướng tất yếu trong quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế xanh và phát triển bền vững. Thực tiễn cho thấy việc áp dụng còn chưa đồng đều, thiếu chuẩn mực thống nhất, dữ liệu môi trường chưa đầy đủ và năng lực thực hiện của nhiều doanh nghiệp còn hạn chế. Vì vậy, cần hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, thúc đẩy ứng dụng công nghệ, tăng cường kiểm chứng thông tin và xây dựng cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp. Từ đó, kế toán xanh sẽ góp phần nâng cao minh bạch, hiệu quả quản trị và năng lực cạnh tranh.

Tài liệu tham khảo:

1. Lam Anh (2026). Bộ Tài chính kiến tạo nền tảng tài chính xanh, hiện thực hóa cam kết Net Zero. https://nief.mof.gov.vn/tin-tuc/bo-tai-chinh-kien-tao-nen-tang-tai-chinh-xanh-hien-thuc-hoa-cam-ket-net-zero-11954.html

2. Quốc hội (2020). Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14 ngày 17/11/2020.

3. Thủ tướng Chính phủ (2021). Quyết định số 1658/QĐ-TTg ngày 1/10/2021 phê duyệt Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn 2050.

4. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (2020). Phụ lục IV: Báo cáo thường niên (Ban hành kèm theo Thông tư số 96/2020/TT-BTC ngày 16/11/2020 của Bộ trưởng Bộ Tài chính). file:///C:/Users/ADMIN/Downloads/8f7b544e5be9596650190f909130f37b.pdf.

5. VLCA (2024),. Báo cáo Phát triển bền vững 2024: Nhiều tiến bộ. https://vlca.vn/bao-cao-phat-trien-ben-vung-2024-nhieu-tien-bo/

Ngày nhận bài: 4/7/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 13/8/2026; Ngày duyệt đăng: 19/8/2025

Các tin khác

Chính sách ưu đãi và hỗ trợ phát triển sản phẩm nhựa thân thiện môi trường: Kinh nghiệm quốc tế và một số khuyến nghị cho Việt Nam

Chính sách ưu đãi và hỗ trợ phát triển sản phẩm nhựa thân thiện môi trường: Kinh nghiệm quốc tế và một số khuyến nghị cho Việt Nam

Tại Việt Nam, Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đã tạo cơ sở pháp lý cho phát triển sản phẩm thân thiện với môi trường, tuy nhiên, việc phát triển các sản phẩm này vẫn gặp những rào cản nhất định. Kinh nghiệm quốc tế gợi mở hướng hoàn thiện và tăng cường tính liên kết giữa các công cụ chính sách.
Các yếu tố liên quan đến sự hài lòng trong công việc của người lao động tại Công ty PNJP

Các yếu tố liên quan đến sự hài lòng trong công việc của người lao động tại Công ty PNJP

Sự hài lòng trong công việc phản ánh cách người lao động đánh giá và trải nghiệm công việc đang đảm nhận. Trong doanh nghiệp sản xuất, việc nhận diện những phương diện gắn với sự hài lòng có thể giúp nhà quản trị xác định nội dung cần rà soát trong tổ chức công việc và chính sách nhân sự. Tuy nhiên, các yếu tố được đề cập trong lý thuyết không nhất thiết có mức đóng góp giống nhau ở mọi doanh nghiệp. Muốn áp dụng kết quả từ bối cảnh khác cho một đơn vị cụ thể thì cần có dữ liệu tại chính đơn vị đó.
Rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản và khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại Việt Nam

Rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản và khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại Việt Nam

Khả năng sinh lời của ngân hàng phụ thuộc vào chất lượng khoản vay và năng lực đáp ứng nghĩa vụ thanh toán. Nợ không được thu hồi đúng hạn có thể làm giảm thu nhập và gây thiếu hụt dòng tiền. Nguồn lực thanh khoản giúp hạn chế nhu cầu huy động khẩn cấp nhưng cũng phát sinh chi phí cơ hội. Vì vậy, đánh giá lợi nhuận tách rời hai loại rủi ro có thể dẫn đến nhận định thiếu đầy đủ (Arif và Anees, 2012; Imbierowicz và Rauch, 2014).
Thái độ đối với ẩm thực đường phố và ý định quay lại: Vai trò trung gian của thói quen, hành động và giao kết hành vi

Thái độ đối với ẩm thực đường phố và ý định quay lại: Vai trò trung gian của thói quen, hành động và giao kết hành vi

Ẩm thực đường phố là một trong những thành phần trải nghiệm du lịch hấp dẫn và đặc trưng nhất tại nhiều quốc gia châu Á, bao gồm Việt Nam.
Phân mảnh kênh phân phối bán lẻ dược phẩm và rủi ro thuốc giả tại Việt Nam: Tác động của Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược và hàm ý chính sách

Phân mảnh kênh phân phối bán lẻ dược phẩm và rủi ro thuốc giả tại Việt Nam: Tác động của Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược và hàm ý chính sách

Thuốc thuộc nhóm hàng hoá mà người mua gần như không thể tự thẩm định chất lượng, ngay cả sau khi đã sử dụng. Đặc tính này khiến cấu trúc kênh phân phối trở thành yếu tố quyết định mức rủi ro thuốc giả, bên cạnh năng lực kiểm nghiệm.
Vai trò của khung pháp lý trong thúc đẩy ESG tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Vai trò của khung pháp lý trong thúc đẩy ESG tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Tại Việt Nam, Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách về tín dụng xanh, quản lý rủi ro môi trường, xã hội và quản trị ngân hàng nhằm tạo hành lang pháp lý cho việc thực hiện môi trường, xã hội và quản trị. Các quy định này góp phần thúc đẩy tín dụng xanh, nâng cao tính minh bạch, cải thiện quản trị và tăng khả năng tiếp cận nguồn vốn quốc tế của các ngân hàng thương mại.
Vai trò của doanh nghiệp nhỏ và hộ kinh doanh trong phát triển kinh tế điểm đến

Vai trò của doanh nghiệp nhỏ và hộ kinh doanh trong phát triển kinh tế điểm đến

Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu gay gắt, sự phát triển kinh tế du lịch thực chất không chỉ đo lường bằng lượng khách hay doanh thu tổng thể, mà được quyết định bởi khả năng chuyển hóa các dòng chi tiêu thành thu nhập, việc làm và nâng cao năng lực kinh doanh tại chỗ.
Nâng cao chất lượng quản trị nguồn nhân lực tại Công ty MEDIA

Nâng cao chất lượng quản trị nguồn nhân lực tại Công ty MEDIA

Qua phân tích chất lượng quản trị nguồn nhân lực tại công ty MEDIA, nhóm tác giả đưa ra một số đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng nhân lực của Công ty trong thời gian tới.
Phát triển du lịch xanh ở Việt Nam: Lý luận và thực tiễn

Phát triển du lịch xanh ở Việt Nam: Lý luận và thực tiễn

Phát triển du lịch xanh là yêu cầu khách quan đối với các quốc gia trên thế giới, trong đó có Việt Nam, nhằm hướng tới giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
Tác động của AI Marketing đến giá trị vòng đời khách hàng trong thương mại điện tử Việt Nam: Thực trạng và hàm ý quản trị

Tác động của AI Marketing đến giá trị vòng đời khách hàng trong thương mại điện tử Việt Nam: Thực trạng và hàm ý quản trị

Trong môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc duy trì mối quan hệ lâu dài với khách hàng trở thành yếu tố quyết định đối với sự phát triển bền vững của các doanh nghiệp thương mại điện tử. Hai chỉ tiêu phản ánh hiệu quả của chiến lược quản trị quan hệ khách hàng là lòng trung thành thương hiệu và giá trị vòng đời khách hàng.