Thực trạng áp dụng kế toán môi trường trong các doanh nghiệp công nghiệp Việt Nam trong bối cảnh hội nhập

Nghiên cứu - Trao đổi 10:40 | 09/10/2026
Quá trình công nghiệp hóa và hội nhập kinh tế quốc tế đồng thời làm gia tăng áp lực đối với tài nguyên thiên nhiên và môi trường. Vì vậy, chi phí môi trường trở thành một bộ phận ngày càng có ý nghĩa đối với chi phí sản xuất và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

Nguyễn Thị Kim Oanh

Trường Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh Thái Nguyên

Email: [email protected]

Tóm tắt

Nghiên cứu phân tích thực trạng áp dụng kế toán môi trường trong các doanh nghiệp công nghiệp Việt Nam trên cơ sở Lý thuyết bất định, Lý thuyết thể chế và Lý thuyết các bên liên quan; đồng thời xem xét nền tảng pháp lý từ Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14, Nghị định 48/2026/NĐ-CP và Thông tư 09/2026/TT-BNNMT. Kết quả tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy, kế toán môi trường tại Việt Nam đã hình thành nhưng mức độ áp dụng chưa đồng đều; việc áp dụng kế toán môi trường trong các doanh nghiệp công nghiệp còn tồn tại nhiều hạn chế. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các giải pháp hoàn thiện nhận diện, đo lường - ghi nhận, trình bày - công bố thông tin và nâng cao hiệu quả sử dụng các công cụ kế toán môi trường, hướng tới xây dựng hệ thống thông tin môi trường tích hợp với quản trị chi phí, quản trị carbon và chiến lược phát triển bền vững.

Từ khoá: Kế toán môi trường, kế toán quản trị môi trường, doanh nghiệp công nghiệp, phát triển bền vững

Abstract

This study analyzes the current state of environmental accounting adoption among industrial enterprises in Viet Nam based on Contingency Theory, Institutional Theory, and Stakeholder Theory, while also examining the legal framework established by the Law on Environmental Protection No. 72/2020/QH14, Decree No. 48/2026/ND-CP, and Circular No. 09/2026/TT-BNNMT. A review of empirical studies shows that environmental accounting has emerged in Viet Nam, but its adoption remains uneven, with industrial enterprises still facing various limitations in implementing environmental accounting. On this basis, the study proposes solutions to improve the identification, measurement, and recognition, presentation, and disclosure of environmental information, and enhance the effectiveness of environmental accounting tools, toward developing an integrated environmental information system linked to cost management, carbon management, and sustainable development strategies.

Keywords: Environmental accounting, environmental management accounting, industrial enterprises, sustainable development

GIỚI THIỆU

Quá trình công nghiệp hóa và hội nhập kinh tế quốc tế đã tạo động lực quan trọng cho tăng trưởng kinh tế Việt Nam; đồng thời làm gia tăng áp lực đối với tài nguyên thiên nhiên và môi trường. Vì vậy, chi phí môi trường trở thành một bộ phận ngày càng có ý nghĩa đối với chi phí sản xuất và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

Trong cách tiếp cận kế toán truyền thống, nhiều khoản chi phí liên quan đến môi trường thường được tập hợp chung vào các khoản mục chi phí sản xuất, chi phí quản lý hoặc chi phí khác mà không được nhận diện riêng theo nguồn phát sinh, đối tượng chịu chi phí hoặc dòng vật chất liên quan. Cách xử lý này có thể làm giảm khả năng nhận diện “chi phí ẩn” của môi trường, đồng thời hạn chế khả năng của nhà quản trị trong việc đánh giá hiệu quả sử dụng nguyên vật liệu, năng lượng và xử lý chất thải. Kế toán môi trường (KTMT) ra đời nhằm khắc phục một phần hạn chế này thông qua việc kết hợp thông tin tài chính với thông tin vật chất về dòng nguyên liệu, năng lượng, nước, sản phẩm và chất thải.

Đối với Việt Nam, yêu cầu về thông tin môi trường ngày càng được thể chế hóa. Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14 có hiệu lực từ ngày 1/1/2022 (Quốc hội, 2020) đã tạo nền tảng pháp lý quan trọng cho việc tăng cường trách nhiệm của tổ chức, doanh nghiệp đối với môi trường.

Ở phương diện hội nhập, doanh nghiệp công nghiệp Việt Nam còn phải đối diện với yêu cầu ngày càng cao từ khách hàng quốc tế, nhà đầu tư và chuỗi cung ứng toàn cầu về tiêu thụ năng lượng, phát thải khí nhà kính, quản lý chất thải và dấu chân môi trường của sản phẩm. Vì vậy, thông tin môi trường không còn chỉ phục vụ mục tiêu tuân thủ mà trở thành một nguồn lực ngày càng quan trọng phục vụ quản trị và cạnh tranh.

Trong bối cảnh đó, nghiên cứu này tập trung trả lời 2 câu hỏi: (i) KTMT hiện đang được áp dụng như thế nào trong các doanh nghiệp công nghiệp Việt Nam; và (ii) cần thực hiện những giải pháp nào để hoàn thiện hệ thống KTMT trong bối cảnh hội nhập?

KHUNG LÝ THUYẾT VÀ NỀN TẢNG THỂ CHẾ

Khung lý thuyết

Khái niệm về kế toán môi trường

Theo Ủy ban Phát triển bền vững Liên hợp quốc (UNDSD, 2002), KTMT là việc nhận diện, thu thập, phân tích và sử dụng 2 loại thông tin phục vụ ra quyết định nội bộ, bao gồm: Thông tin cơ học (phi tiền tệ) về tình hình sử dụng, luân chuyển và thải bỏ năng lượng, nước và các loại nguyên vật liệu (bao gồm cả chất thải); Thông tin tiền tệ về chi phí, thu nhập và khả năng tiết kiệm liên quan đến môi trường.

Lý thuyết bất định (Contingency Theory)

Lý thuyết bất định được phát triển từ khoảng giữa những năm 1960, và đến giữa những năm 1970 bắt đầu được áp dụng trong các nghiên cứu thuộc lĩnh vực kế toán (Hutaibat, 2005). Lý thuyết này cho rằng, không tồn tại một hệ thống kế toán quản trị tối ưu có thể áp dụng giống nhau cho mọi tổ chức. Thiết kế hệ thống kế toán phải phù hợp với các yếu tố bối cảnh như quy mô doanh nghiệp, công nghệ, chiến lược, môi trường kinh doanh và mức độ bất định.

Lý thuyết thể chế (Institutional theory)

Lý thuyết thể chế là một lý thuyết tổ chức được phát triển trong các tài liệu quản lý. Lý thuyết thể chế cung cấp các cơ chế khác nhau được sử dụng bởi các thành viên khác nhau trong xã hội nhằm định hình hành vi của doanh nghiệp phù hợp với các quy tắc, chuẩn mực được thể chế hoá trong xã hội.

Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder theory)

Lý thuyết này được Freeman đề xuất vào năm 1984 trong nghiên cứu “Quản trị chiến lược: Phương pháp tiếp cận từ các bên liên quan”. Ông cho rằng, các bên liên quan như cổ đông, chính phủ, khách hàng hay công chúng đều có thể ảnh hưởng hoặc bị ảnh hưởng bởi hoạt động của doanh nghiệp.

Nền tảng thể chế

Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14

Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14 có hiệu lực từ ngày 1/1/2022. Luật quy định hoạt động bảo vệ môi trường cùng quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức, cộng đồng dân cư, hộ gia đình và cá nhân.

Đối với doanh nghiệp công nghiệp, Luật tạo ra nhu cầu thông tin về nguồn thải, chất thải, giấy phép môi trường, đánh giá tác động môi trường, trách nhiệm bảo vệ môi trường và các hoạt động giảm phát thải. Luật cũng đặt ra nguyên tắc “người gây ô nhiễm phải chi trả, bồi thường, khắc phục và xử lý” đối với các tác động môi trường theo quy định (Quốc hội, 2020).

Nghị định 48/2026/NĐ-CP

Nghị định 48/2026/NĐ-CP được ban hành ngày 29/1/2026 đã sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 08/2022/NĐ-CP ngày 10/1/2022 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Bảo vệ môi trường được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 05/2025/NĐ-CP ngày 6/1/2025. Một nội dung đáng chú ý đối với doanh nghiệp công nghiệp là việc tiếp tục phân loại các loại hình sản xuất, kinh doanh, dịch vụ có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường theo quy mô và công suất. Nghị định quy định các nhóm như sản xuất kim loại, giấy, hóa chất, dệt may, da và các ngành có nguy cơ tác động môi trường cao (Chính phủ, 2026).

Thông tư 09/2026/TT-BNNMT

Thông tư 09/2026/TT-BNNMT ngày 29/1/2026 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư 02/2022/TT-BTNMT và các văn bản sửa đổi liên quan (Bộ Nông nghiệp và Môi trường, 2026). Thông tư tiếp tục cụ thể hóa việc thực hiện một số quy định của Luật Bảo vệ môi trường và Nghị định 08/2022/NĐ-CP, trong đó có các nội dung được cập nhật theo Nghị định 48/2026/NĐ-CP.

THỰC TRẠNG ÁP DỤNG KẾ TOÁN MÔI TRƯỜNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM

Thực trạng số lượng và mức độ áp dụng

Một hạn chế quan trọng trong đánh giá thực trạng KTMT tại Việt Nam là chưa có thống kê quốc gia thống nhất về số lượng doanh nghiệp công nghiệp áp dụng KTMT. Các nghiên cứu hiện có chủ yếu sử dụng khảo sát mẫu hoặc nghiên cứu trường hợp ở một số ngành và địa bàn. Vì vậy, chưa thể khẳng định một tỷ lệ đại diện cho toàn bộ doanh nghiệp công nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, các bằng chứng thực nghiệm cho phép nhận diện một xu hướng tương đối nhất quán: KTMT đã xuất hiện tại Việt Nam nhưng chưa trở thành một thông lệ kế toán phổ biến và đồng nhất.

Nghiên cứu của Dinh và cộng sự (2022) khảo sát 265 đối tượng tại các doanh nghiệp sản xuất, trong đó 17% thuộc doanh nghiệp lớn, 36% doanh nghiệp vừa và 47% doanh nghiệp nhỏ. Kết quả hồi quy cho thấy quy mô, áp lực các bên liên quan, nhận thức lợi ích, quy định pháp luật, nguồn lực tài chính và trình độ nhân viên đều có ảnh hưởng đến việc áp dụng KTMT.

Thực trạng nhận diện thông tin kế toán môi trường

Thông tin KTMT tại doanh nghiệp công nghiệp Việt Nam hiện tập trung tương đối rõ vào các khoản mục có tính chất tuân thủ trực tiếp. Nhóm thông tin được nhận diện tương đối phổ biến bao gồm: chi phí xử lý chất thải, chi phí xử lý nước thải, chi phí thu gom và vận chuyển chất thải, chi phí quan trắc môi trường, phí và nghĩa vụ tài chính liên quan đến môi trường, chi phí đầu tư hệ thống xử lý, chi phí năng lượng và nhiên liệu, chi phí nguyên vật liệu liên quan đến quá trình sản xuất. Tuy nhiên, vấn đề nằm ở chỗ những thông tin này chưa phải lúc nào cũng được tách biệt thành các trung tâm chi phí môi trường. Nhiều khoản vẫn được ghi nhận trong các tài khoản chi phí truyền thống. Điều này dẫn đến một nghịch lý: doanh nghiệp có thể “có dữ liệu về chi phí môi trường” nhưng chưa chắc đã “áp dụng KTMT”. KTMT theo nghĩa đầy đủ đòi hỏi dữ liệu phải được phân loại, phân tích và sử dụng cho quyết định.

Các nghiên cứu cho thấy khó khăn trong thu thập dữ liệu môi trường là một yếu tố đáng kể đối với việc triển khai kế toán quản trị môi trường (EMA). Điều này phản ánh sự phân tách giữa phòng kế toán, phòng sản xuất, phòng kỹ thuật và bộ phận môi trường.

Thực trạng trình bày và công bố thông tin kế toán môi trường

Công bố thông tin môi trường tại Việt Nam có xu hướng gia tăng, đặc biệt ở các doanh nghiệp niêm yết và doanh nghiệp có quy mô lớn. Nghiên cứu trên các doanh nghiệp công nghiệp niêm yết giai đoạn 2017-2021 của Nguyen và cộng sự (2023) sử dụng phân tích nội dung và hồi quy cho thấy, công bố thông tin kế toán môi trường có tác động tích cực đến khả năng sinh lời. Những kết quả này cho thấy, công bố thông tin môi trường đang chuyển dần từ một hoạt động mang tính tự nguyện sang một thành phần ngày càng quan trọng của minh bạch doanh nghiệp.

Tuy nhiên, hạn chế hiện nay là tính không đồng nhất về phạm vi và chất lượng thông tin. Một số doanh nghiệp cung cấp khá nhiều thông tin định lượng về năng lượng, nước hoặc phát thải, trong khi các doanh nghiệp khác chủ yếu mô tả chính sách và hoạt động môi trường.

Thực trạng áp dụng các công cụ, kỹ thuật kế toán môi trường

EMA bao gồm nhiều công cụ và kỹ thuật, trong đó có thể kể đến: kế toán chi phí môi trường, kế toán dòng vật liệu và năng lượng, chi phí vòng đời, lập ngân sách môi trường, đánh giá đầu tư môi trường, kế toán chi phí toàn bộ và các kỹ thuật đánh giá hiệu quả môi trường.

Tại Việt Nam, mức độ áp dụng các công cụ này có sự khác biệt. Nghiên cứu của Hoai và cộng sự (2023) cho thấy EMA có vai trò trong mối quan hệ giữa năng lực động xanh và hiệu quả môi trường ở 394 doanh nghiệp sản xuất lớn tại Việt Nam. Điều này cho thấy EMA không chỉ là công cụ ghi nhận chi phí mà có thể trở thành một bộ phận của năng lực quản trị môi trường và đổi mới xanh.

Tổng hợp lại, có thể mô tả mức độ áp dụng công cụ KTMT theo hướng “từ tuân thủ đến quản trị”. Nhiều doanh nghiệp đang ở giai đoạn đầu, tập trung vào chi phí và nghĩa vụ môi trường; trong khi một số doanh nghiệp lớn đang chuyển sang sử dụng EMA cho quản trị năng lượng, nguyên vật liệu, carbon và hiệu quả môi trường.

GIẢI PHÁP VÀ KHUYẾN NGHỊ

Hoàn thiện nhận diện thông tin kế toán môi trường

Trước hết, doanh nghiệp cần xây dựng danh mục thông tin KTMT thống nhất. Danh mục này nên bao gồm các thông tin tại Bảng

Bảng: Danh mục thông tin kế toán môi trường

STT

Thông tin KTMT

STT

Thông tin KTMT

1

Nguyên vật liệu

8

Chi phí phòng ngừa

2

Năng lượng

9

Chi phí kiểm soát;

3

Nước

10

Chi phí xử lý

4

Sản phẩm

11

Chi phí khắc phục

5

Phụ phẩm

12

Đầu tư môi trường

6

Chất thải

13

Khoản tiết kiệm từ cải thiện môi trường

7

Phát thải

14

Nghĩa vụ và rủi ro môi trường

Nguồn: Đề xuất của tác giả

Đặc biệt, doanh nghiệp cần nhận diện chi phí môi trường ẩn. Một phương pháp hữu ích là lập sơ đồ dòng vật chất từ đầu vào đến đầu ra, qua đó xác định lượng nguyên liệu không trở thành sản phẩm.

Hoàn thiện đo lường và ghi nhận thông tin kế toán môi trường

Doanh nghiệp cần thiết lập hệ thống trung tâm chi phí môi trường và phân bổ chi phí theo nguyên nhân phát sinh thay vì gộp toàn bộ vào chi phí sản xuất chung.

Đối với thông tin vật chất, cần thống nhất đơn vị đo lường và xây dựng định mức. Chẳng hạn: kg nguyên liệu/tấn sản phẩm, kWh/tấn sản phẩm, m³ nước/tấn sản phẩm, kg chất thải/tấn sản phẩm, tấn CO₂e/tấn sản phẩm.

Đối với chi phí môi trường, doanh nghiệp có thể xây dựng mã chi phí riêng trong hệ thống hoạch định nguồn lực (ERP) hoặc phần mềm kế toán quản trị.

Đối với đầu tư môi trường, nên phân loại thành đầu tư xử lý cuối đường ống, đầu tư phòng ngừa ô nhiễm, đầu tư tiết kiệm năng lượng, đầu tư công nghệ sạch và đầu tư giảm phát thải.

Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp chuyển từ “ghi nhận chi phí đã phát sinh” sang “quản trị nguyên nhân phát sinh chi phí”.

Hoàn thiện trình bày và công bố thông tin kế toán môi trường

Doanh nghiệp cần chuẩn hóa nội dung công bố thông tin KTMT theo hướng kết hợp thông tin định lượng và định tính. Các chỉ tiêu tối thiểu nên bao gồm: Tổng chi phí môi trường, chi phí môi trường/doanh thu, chi phí môi trường/đơn vị sản phẩm, tổng đầu tư môi trường, mức tiêu thụ năng lượng, mức tiêu thụ nước, lượng chất thải, tỷ lệ tái chế, phát thải khí nhà kính, phát thải trên đơn vị sản phẩm, khoản tiết kiệm từ chương trình môi trường.

Thông tin cần được trình bày theo chuỗi thời gian để người sử dụng có thể đánh giá xu hướng.

Doanh nghiệp cũng nên tăng cường khả năng kiểm chứng dữ liệu, đặc biệt đối với các chỉ tiêu carbon và thông tin có liên quan đến chuỗi cung ứng.

Nâng cao hiệu quả áp dụng các công cụ, kỹ thuật kế toán môi trường

Doanh nghiệp cần xây dựng lộ trình áp dụng công cụ KTMT theo 4 giai đoạn:

Giai đoạn 1- Kế toán chi phí môi trường: Nhận diện và phân loại toàn bộ chi phí môi trường.

Giai đoạn 2- Kế toán dòng vật chất - năng lượng: Kết nối dữ liệu nguyên vật liệu, năng lượng, nước, sản phẩm và chất thải.

Giai đoạn 3- Kế toán carbon và chi phí vòng đời: Tính toán phát thải và chi phí môi trường theo sản phẩm.

Giai đoạn 4- KTMT chiến lược: Tích hợp thông tin môi trường vào quyết định đầu tư, thiết kế sản phẩm, lựa chọn nhà cung cấp và chiến lược cạnh tranh.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần ứng dụng ERP và các hệ thống dữ liệu tập trung để tự động hóa việc thu thập thông tin.

Nhà nước và các hiệp hội nghề nghiệp nên xây dựng bộ hướng dẫn KTMT theo ngành, trước hết đối với những ngành có mức độ phát thải và sử dụng tài nguyên cao.

Các trường đại học cũng cần đưa KTMT, kế toán carbon, ESG và kế toán dòng vật chất vào chương trình đào tạo. Năng lực của kế toán viên là một yếu tố quan trọng đối với khả năng triển khai KTMT tại Việt Nam.

Cuối cùng, cần tăng cường vai trò của ban lãnh đạo. Nghiên cứu của Liem và Hien (2024) trên 234 doanh nghiệp sản xuất vừa và lớn tại Việt Nam cho thấy, thái độ của nhà quản trị đối với môi trường có tác động tích cực đến lựa chọn chiến lược sản xuất xanh và triển khai EMA; áp lực pháp lý cũng có vai trò điều tiết một số mối quan hệ. Điều này cho thấy KTMT khó có thể phát triển nếu chỉ được xem là nhiệm vụ của phòng kế toán.

KẾT LUẬN

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng xanh, KTMT trở thành một bộ phận ngày càng quan trọng của hệ thống thông tin doanh nghiệp công nghiệp. Không chỉ cung cấp thông tin về chi phí môi trường, KTMT còn cho phép doanh nghiệp nhận diện dòng vật chất, năng lượng, nước, chất thải và phát thải, từ đó hỗ trợ kiểm soát chi phí và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực. Do đó, hướng phát triển phù hợp trong thời gian tới là chuyển từ KTMT phục vụ tuân thủ sang KTMT phục vụ quản trị và chiến lược. Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống thông tin tích hợp giữa dòng vật chất và dòng tiền; nhận diện chi phí môi trường ẩn; phân bổ chi phí theo nguyên nhân phát sinh; chuẩn hóa công bố thông tin; và từng bước áp dụng kế toán dòng vật liệu, kế toán carbon, chi phí vòng đời và đánh giá đầu tư xanh.

Trong dài hạn, KTMT có thể trở thành một hạ tầng thông tin quan trọng của quản trị doanh nghiệp công nghiệp xanh, giúp doanh nghiệp Việt Nam không chỉ đáp ứng yêu cầu pháp lý trong nước mà còn nâng cao khả năng truy xuất, minh bạch và thích ứng với những yêu cầu môi trường ngày càng cao của thị trường quốc tế.

Tài liệu tham khảo:

1. Bộ Nông nghiệp và Môi trường (2026). Thông tư số 09/2026/TT-BNNMT ngày 29/1/2026 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 02/2022/TT-BTNMT.

2. Chính phủ (2026). Nghị định 48/2026/NĐ-CP ngày 29/1/2026 sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 08/2022/NĐ-CP ngày 10/1/2022 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Bảo vệ môi trường được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 05/2025/NĐ-CP ngày 6/1/2025.

3. Dinh, T. K. X., Nguyen, T. D., & Nguyen, T. H. (2022). Factors affecting the application of environmental accounting in manufacturing enterprises in Vietnam. Journal of Accounting, Finance and Auditing Studies, 8(3), 115-140. https://doi.org/10.32602/jafas.2022.020.

4. Freeman, R. E. (1984). Strategic management: A stakeholder approach. United States of America: Pitman.

5. Hoai, T. T., Nguyen, M. N., Vo, H. V., & Nguyen, P. N. (2023). Accounting going green: The move toward environmental sustainability in Vietnamese manufacturing firms. Corporate Social Responsibility and Environmental Management, 30(4), 1928-1941. https://doi.org/10.1002/csr.2464

6. Hutaibat, K. A. (2005). Management accounting practices in Jordan: A contingency approach, Doctoral dissertation, University of Bristol.

7. Liem, V. T., & Hien, N. N. (2024). The impact of managers' attitudes towards environmental management accounting and green competitive advantage in Vietnam manufacturers. Heliyon, 10(13), e33565. https://doi.org/10.1016/j.heliyon.2024.e33565

8. Nguyen, T. A., Le, P. H., Nguyen, H. D., Luong, T. C. T., & Ngo, M. T. (2023). The effect of environmental accounting information disclosure on financial performance of Vietnamese listed industrial firms: The moderating role of leverage and Big4. CTU Journal of Innovation and Sustainable Development, 15(2), 126-138. https://doi.org/10.22144/ctu.jen.2023.027

9. Quốc hội (2020). Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14 ngày 17/11/2020.

10. UNCTAD (2002). Accounting and Financial Reporting for Environmental Costs and Liabilities.

Ngày nhận: 9/8/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 5/10/2026; Ngày duyệt đăng: 8/10/2026

Các tin khác

Ảnh hưởng của marketing mạng xã hội đến ý định lựa chọn hãng hàng không của hành khách tại Việt Nam

Ảnh hưởng của marketing mạng xã hội đến ý định lựa chọn hãng hàng không của hành khách tại Việt Nam

Sự phát triển nhanh chóng của các nền tảng mạng xã hội đã làm thay đổi đáng kể cách doanh nghiệp tiếp cận, tương tác và xây dựng mối quan hệ với khách hàng
Kết nối các chỉ tiêu đo lường kinh tế số với tăng trưởng xanh ở Việt Nam: Thực trạng và đề xuất

Kết nối các chỉ tiêu đo lường kinh tế số với tăng trưởng xanh ở Việt Nam: Thực trạng và đề xuất

Công nghệ số có thể hỗ trợ tăng trưởng xanh bằng cách tối ưu hóa sản xuất, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực và cải thiện khả năng giám sát môi trường. Tuy nhiên, tác động môi trường phát sinh trong toàn bộ vòng đời của công nghệ và hạ tầng số, từ khai thác nguyên liệu đến xử lý chất thải điện tử.
Ứng dụng học máy trong dự báo giá sản phẩm: Nghiên cứu đối với ngành chăm sóc sắc đẹp và cá nhân trên Titok Shop, Việt Nam

Ứng dụng học máy trong dự báo giá sản phẩm: Nghiên cứu đối với ngành chăm sóc sắc đẹp và cá nhân trên Titok Shop, Việt Nam

Dự báo giá là một trong những thách thức quan trọng đối với nhiều doanh nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực bán lẻ, bởi những giao dịch điện tử ngày càng có quy mô lớn.
Nhận diện rủi ro thuế từ phương thức chia nhỏ quỹ lương bằng tiền mặt tại các doanh nghiệp Việt Nam

Nhận diện rủi ro thuế từ phương thức chia nhỏ quỹ lương bằng tiền mặt tại các doanh nghiệp Việt Nam

Trong hệ thống quản trị tài chính doanh nghiệp, tiền lương không chỉ là công cụ duy trì nguồn nhân lực mà còn là một khoản chi phí trọng yếu ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập chịu thuế thu nhập doanh nghiệp.
Điểm nghẽn trong đào tạo nguồn nhân lực tại doanh nghiệp lữ hành: Tiếp cận từ chuyển giao kết quả đào tạo

Điểm nghẽn trong đào tạo nguồn nhân lực tại doanh nghiệp lữ hành: Tiếp cận từ chuyển giao kết quả đào tạo

Đào tạo nguồn nhân lực có ý nghĩa đặc biệt đối với doanh nghiệp lữ hành, nơi chất lượng dịch vụ phụ thuộc trực tiếp vào năng lực xử lý nghiệp vụ và tình huống của người lao động.
Phát triển du lịch tại làng rau Trà Quế, TP. Đà Nẵng trong bối cảnh hiện nay

Phát triển du lịch tại làng rau Trà Quế, TP. Đà Nẵng trong bối cảnh hiện nay

Trải qua nhiều biến thiên của lịch sử, người dân Trà Quế (Đà Nẵng) đã chuyển từ nghề chài lưới sang làm nông dân và khai sinh ra nghề trồng rau nổi tiếng. Bề dày lịch sử và sự độc đáo của nghề trồng rau đã giúp làng rau Trà Quế nổi tiếng không chỉ trong Thành phố, khu vực mà trên cả nước.
Tác động của gợi ý thuật toán đến hành vi mua sắm bốc đồng thông qua cảm xúc người tiêu dùng trên nền tảng thương mại điện tử

Tác động của gợi ý thuật toán đến hành vi mua sắm bốc đồng thông qua cảm xúc người tiêu dùng trên nền tảng thương mại điện tử

Trong bối cảnh các sàn thương mại điện tử ngày càng ứng dụng trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn để cá nhân hóa đề xuất sản phẩm, người tiêu dùng dễ bị tác động bởi các gợi ý phù hợp với sở thích, nhu cầu và lịch sử mua sắm.
Nghiên cứu tác động của thương mại dịch vụ số đến cường độ năng lượng: Phân tích thực nghiệm các nước OECD

Nghiên cứu tác động của thương mại dịch vụ số đến cường độ năng lượng: Phân tích thực nghiệm các nước OECD

Biến đổi khí hậu toàn cầu và nguy cơ cạn kiệt nguồn năng lượng truyền thống đang đặt ra những thách thức nghiêm trọng đối với sự phát triển bền vững trong thế kỷ XXI. Để hướng tới mục tiêu trung hòa carbon, giảm cường độ năng lượng, tức nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng trên một đơn vị đầu ra kinh tế đã trở thành chiến lược cốt lõi của nhiều quốc gia.
Liên kết kinh tế trong phát triển du lịch sinh thái ở tỉnh Ninh Nình hiện nay

Liên kết kinh tế trong phát triển du lịch sinh thái ở tỉnh Ninh Nình hiện nay

Phát triển du lịch hiện nay phụ thuộc ngày càng lớn vào khả năng liên kết giữa các ngành, địa phương và chủ thể kinh tế. Đối với du lịch sinh thái, yêu cầu này càng rõ do tài nguyên tự nhiên, môi trường và văn hóa bản địa vừa là nguồn lực khai thác, vừa cần được bảo vệ để bảo đảm phát triển bền vững.
Xu hướng công nghệ lượng tử và hoạt động ngân hàng: Kinh nghiệm quốc tế, cơ hội - thách thức và khuyến nghị đối với ngành ngân hàng Việt Nam

Xu hướng công nghệ lượng tử và hoạt động ngân hàng: Kinh nghiệm quốc tế, cơ hội - thách thức và khuyến nghị đối với ngành ngân hàng Việt Nam

Ngành ngân hàng Việt Nam có mức độ số hóa ngày càng cao, kéo theo yêu cầu lớn về bảo đảm an toàn dữ liệu và hạ tầng mật mã