Vai trò của kế toán quản trị chi phí môi trường trong doanh nghiệp logistics: Tiếp cận từ thực trạng phát thải và chi phí logistics xanh tại Việt Nam
ThS. Châu Văn Phục; Email: phucchau86@gmail.com
ThS. Lê Văn Diện; Email: dienlvviettelpost@gmail.com
Viettel Logistics
Tóm tắt
Ngành logistics Việt Nam đang đối mặt với áp lực giảm phát thải khí nhà kính trong khi chi phí logistics vẫn duy trì ở mức cao so với bình quân thế giới. Trong bối cảnh đó, kế toán quản trị chi phí môi trường (EMA) được xem là công cụ hỗ trợ doanh nghiệp kiểm soát chi phí và nâng cao hiệu quả hoạt động. Nghiên cứu sử dụng phương pháp tổng quan tường thuật kết hợp phân tích số liệu thứ cấp giai đoạn 2020-2025 nhằm làm rõ vai trò của EMA trong doanh nghiệp logistics. Kết quả cho thấy EMA giúp nhận diện và phân bổ chính xác chi phí môi trường, hỗ trợ ra quyết định vận hành, đánh giá đầu tư công nghệ xanh và nâng cao minh bạch ESG. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất khung triển khai EMA phù hợp với doanh nghiệp logistics Việt Nam nhằm giảm chi phí, kiểm soát phát thải và tăng cường năng lực cạnh tranh.
Từ khóa: Chi phí môi trường, kế toán quản trị môi trường, logistics xanh, phát thải carbon, quản trị chi phí.
Abstract
The Vietnamese logistics industry is facing pressure to reduce greenhouse gas emissions while logistics costs remain high compared to the global average. In this context, environmental cost management accounting (EMA) is considered a tool to help businesses control costs and improve operational efficiency. This study uses a narrative review method combined with secondary data analysis from 2020–2025 to clarify the role of EMA in logistics enterprises. The results show that EMA helps to accurately identify and allocate environmental costs, support operational decision-making, evaluate green technology investments, and enhance ESG transparency. Based on this, the study proposes a framework for implementing EMA suitable for Vietnamese logistics businesses to reduce costs, control emissions, and enhance competitiveness.
Keywords: Environmental costs, Environmental management accounting, Green logistics, Carbon emissions, Cost management.
GIỚI THIỆU
Logistics là ngành giữ vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng nhưng cũng tiêu thụ nhiều năng lượng và phát sinh lượng lớn khí thải. Tại Việt Nam, ngành logistics tiếp tục tăng trưởng mạnh, đóng góp 5,17% GDP năm 2025, song chi phí logistics vẫn ở mức cao khoảng 16,5% GDP, vượt đáng kể mức bình quân toàn cầu 11,6% (Gosmartlog, 2025; Proship, 2026; MBW, 2025). Ngành đang chịu áp lực chuyển đổi xanh khi vận tải đường bộ chiếm khoảng 77% khối lượng hàng hóa vận chuyển và khoảng 95% phương tiện vẫn sử dụng nhiên liệu hóa thạch (Hà Quyên, 2024; Ngọc Hân, 2024). Phát thải từ vận tải tại Việt Nam hiện vượt 50 triệu tấn CO₂ mỗi năm và có thể tăng lên gần 89,1 triệu tấn vào năm 2030 nếu không có biện pháp kiểm soát hiệu quả (Nguyễn Nhiều Lộc, 2025). Trong bối cảnh đó, kế toán quản trị chi phí môi trường (EMA) trở thành công cụ hỗ trợ doanh nghiệp nhận diện, đo lường và kiểm soát chi phí môi trường, nâng cao độ chính xác của giá thành và đáp ứng yêu cầu ESG ngày càng gia tăng (Burritt et al., 2002; IFAC, 2005). Bài viết nhằm hệ thống hóa cơ sở lý luận về EMA, phân tích thực trạng chi phí và phát thải của ngành logistics Việt Nam giai đoạn 2020–2025, từ đó đề xuất khung triển khai EMA phù hợp với doanh nghiệp logistics Việt Nam.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Cơ sở lý thuyết
Khái niệm và phân loại kế toán quản trị chi phí môi trường
EMA nhấn mạnh hai nhóm thông tin cốt lõi: (i) thông tin vật chất, phản ánh mức tiêu thụ tài nguyên (nhiên liệu, điện năng, nước) và lượng chất thải, phát thải tương ứng; và (ii) thông tin tiền tệ, phản ánh các chi phí liên quan đến môi trường (IFAC, 2005). Khác với kế toán quản trị truyền thống chỉ tập trung vào dữ liệu tài chính, EMA tìm cách gắn kết chi phí môi trường với nguyên nhân phát sinh và hoạt động gây ra tác động, qua đó cung cấp cơ sở cho việc kiểm soát và cải tiến (Burritt et al., 2002).
Về phân loại, chi phí môi trường thường được chia theo bốn nhóm: chi phí phòng ngừa, chi phí đánh giá và giám sát, chi phí sai hỏng nội bộ và chi phí sai hỏng bên ngoài. Bên cạnh đó, trong các doanh nghiệp dịch vụ như logistics, cần đặc biệt chú ý đến nhóm chi phí ẩn và chi phí cơ hội, ví dụ như lãng phí nhiên liệu do chạy xe rỗng, lãng phí điện năng do vận hành kho chưa tối ưu, hoặc nguy cơ mất hợp đồng do không đáp ứng được yêu cầu báo cáo phát thải của khách hàng (IFAC, 2005).
Các lý thuyết nền giải thích động lực áp dụng EMA
Lý thuyết các bên liên quan (stakeholder theory) cho rằng doanh nghiệp cần đáp ứng kỳ vọng thông tin môi trường từ nhiều nhóm đối tượng khác nhau bao gồm khách hàng, cơ quan quản lý nhà nước và nhà đầu tư, do đó việc cung cấp thông tin minh bạch về chi phí và tác động môi trường trở thành yêu cầu tất yếu (Freeman, 1984). Lý thuyết nguồn lực doanh nghiệp (Resource Based View - RBV) lập luận rằng năng lực đo lường và quản trị chi phí, phát thải có thể trở thành lợi thế cạnh tranh nếu được tích hợp hiệu quả vào hệ thống dữ liệu và quy trình vận hành của doanh nghiệp (Barney, 1991).
Đồng thời, lập luận về mối quan hệ giữa môi trường và năng lực cạnh tranh của Porter và van der Linde (1995) cho rằng các cải tiến môi trường, nếu được thiết kế hợp lý, có thể cải thiện hiệu quả chi phí thông qua việc giảm lãng phí tài nguyên, từ đó tạo ra lợi ích kép cho doanh nghiệp cả về môi trường và tài chính. Đây là nền tảng lý luận quan trọng cho việc lý giải vì sao đầu tư vào công nghệ xanh và hệ thống EMA không chỉ là chi phí tuân thủ mà còn có thể tạo ra giá trị kinh tế.
Phân bổ chi phí theo hoạt động trong EMA
Để nâng cao tính chính xác của thông tin chi phí môi trường, EMA có thể được kết hợp với phương pháp kế toán chi phí theo hoạt động (Activity Based Costing - ABC) và phương pháp kế toán chi phí theo hoạt động dựa trên thời gian (Time Driven Activity Based Costing - TDABC). Các phương pháp này cho phép phân bổ chi phí môi trường theo các tác nhân chi phí (cost drivers) phản ánh đúng nguyên nhân phát sinh, thay vì phân bổ theo các tiêu thức chung như doanh thu hoặc số lượng đơn hàng (Kaplan & Anderson, 2008). Việc lựa chọn tác nhân chi phí phù hợp, ví dụ tấn-km đối với vận tải hoặc pallet-day đối với kho bãi, là điều kiện then chốt để EMA phát huy hiệu quả trong doanh nghiệp logistics.
Phương pháp nghiên cứu
Bài viết sử dụng phương pháp tổng quan lý thuyết theo hướng tổng quan tường thuật (narrative review), kết hợp phân tích, tổng hợp các tài liệu học thuật kinh điển về EMA, kế toán chi phí theo hoạt động và lý thuyết nền về quản trị chiến lược, đồng thời thu thập và phân tích số liệu thứ cấp từ các báo cáo chính thức của Bộ Công Thương, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA), Cục Thống kê và các tổ chức quốc tế như Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) trong giai đoạn 2020-2025.
Nội dung nghiên cứu được triển khai theo bốn bước: (1) hệ thống hoá khái niệm và phân loại chi phí môi trường theo khung EMA; (2) phân tích các điểm phát sinh chi phí môi trường đặc thù trong chuỗi hoạt động của doanh nghiệp logistics (vận tải, kho bãi, kho lạnh, đóng gói, logistics ngược); (3) đánh giá vai trò của EMA đối với phân bổ chi phí, ra quyết định vận hành, đánh giá đầu tư công nghệ xanh và minh bạch ESG dựa trên đối chiếu với thực trạng phát thải và chi phí logistics tại Việt Nam; và (4) đề xuất khung triển khai EMA cùng các điều kiện áp dụng phù hợp với doanh nghiệp logistics Việt Nam.
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
Kết quả nghiên cứu
Thực trạng chi phí và phát thải của ngành logistics Việt Nam giai đoạn 2020-2025
Số liệu thứ cấp tổng hợp từ các nguồn chính thống cho thấy ngành logistics Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng khá cao nhưng tỷ trọng chi phí logistics so với GDP vẫn cao hơn đáng kể so với mức bình quân của thế giới, đồng thời mức phát thải từ hoạt động vận tải có xu hướng gia tăng. Bảng 1 tổng hợp một số chỉ tiêu cơ bản của ngành logistics Việt Nam giai đoạn 2020-2025.
Bảng 1: Một số chỉ tiêu cơ bản của ngành logistics Việt Nam giai đoạn 2020-2025
![]() |
Nguồn: Tổng hợp từ VLA (2024), Bộ Công Thương (2024), Phương Anh (2025), MBW (2025), Gosmartlog (2025), ALS (2025), Bông Mai (2025), Proship (2026).
Về phát thải, ngành giao thông vận tải hiện chiếm khoảng 10 đến 15% tổng phát thải CO2 quốc gia, tương đương 36 đến 54 triệu tấn CO2 mỗi năm (Bộ Nông nghiệp và Môi trường, 2024). Trong đó vận tải đường bộ đóng góp tới khoảng 85 % tổng phát thải của ngành vận tải, và theo dự báo của Bộ Giao thông Vận tải, mức phát thải từ vận tải có thể tăng lên gần 89,1 triệu tấn CO2 vào năm 2030 nếu không có các giải pháp can thiệp quyết liệt (Nguyễn Nhiều Lộc, 2025). Bảng 2 trình bày tổng hợp số liệu phát thải liên quan đến hoạt động vận tải và logistics tại Việt Nam.
Bảng 2: Tổng hợp số liệu phát thải liên quan đến vận tải và logistics tại Việt Nam
![]() |
Nguồn: Tổng hợp từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường (2024), Ngọc Hân (2024), Nguyễn Nhiều Lộc (2025), Phạm Thị Minh Nguyệt (2025).
Các điểm phát sinh chi phí môi trường đặc thù trong chuỗi hoạt động logistics
Trên cơ sở khung lý thuyết EMA và đặc điểm hoạt động của doanh nghiệp logistics, có thể nhận diện các điểm phát sinh chi phí môi trường tập trung tại các khâu: vận tải (nhiên liệu, phát thải CO2, chi phí chạy xe rỗng), kho bãi và kho lạnh (điện năng, làm lạnh, bảo trì thiết bị), đóng gói (vật tư bao bì, chất thải) và logistics ngược (chi phí thu hồi, tái chế, xử lý hàng trả lại). Bảng 3 tổng hợp các điểm phát sinh chi phí môi trường và tác nhân chi phí (cost driver) tương ứng có thể sử dụng trong hệ thống EMA.
Bảng 3: Các điểm phát sinh chi phí môi trường và tác nhân chi phí đề xuất trong chuỗi hoạt động logistics
![]() |
Nguồn: Tổng hợp dựa trên IFAC (2005), Kaplan và Anderson (2008).
Vai trò của EMA trong doanh nghiệp logistics
Thứ nhất, về nhận diện và phân tích chi phí môi trường, trong doanh nghiệp logistics các chi phí như điện kho, nhiên liệu, vật tư thường bị gộp vào chi phí chung, dẫn đến thiếu thông tin về tuyến hành trình, kho bãi, dịch vụ hoặc khách hàng nào tạo ra chi phí môi trường cao. EMA giúp tách và định danh các khoản chi phí này thành đối tượng kiểm soát riêng, tạo cơ sở thiết lập ngân sách năng lượng, định mức tiêu thụ và cơ chế trách nhiệm theo trung tâm chi phí (IFAC, 2005).
Thứ hai, về đo lường và phân bổ chi phí theo hoạt động, EMA có thể kết hợp với ABC và TDABC để phân bổ chi phí môi trường theo các tác nhân phản ánh đúng nguyên nhân phát sinh (Kaplan & Anderson, 2008). Ví dụ, đối với vận tải, chi phí nhiên liệu và chi phí phát thải có thể được phân bổ theo tấn-km, km hoặc số chuyến, đồng thời theo dõi tỷ lệ chạy rỗng và thời gian chờ; đối với kho bãi và kho lạnh, chi phí điện năng có thể phân bổ theo pallet-day, m²-ngày hoặc kWh theo từng khu vực; đối với đóng gói, chi phí vật tư và chất thải có thể phân bổ theo đơn hàng hoặc khối lượng đóng gói. Kết quả là giá thành dịch vụ phản ánh chính xác hơn mức tiêu thụ tài nguyên và phát thải theo từng dịch vụ, tuyến và khách hàng, hỗ trợ định giá, lựa chọn khách hàng mục tiêu và cải thiện biên lợi nhuận.
Thứ ba, về hỗ trợ ra quyết định vận hành, EMA cung cấp các chỉ số hiệu suất kép (KPI) kết hợp giữa hiệu quả chi phí và hiệu quả môi trường, ví dụ lượng CO2 trên tấn-km, chi phí nhiên liệu trên km, tỷ lệ chạy rỗng, kWh trên pallet-day, chi phí điện trên pallet-day và tỷ lệ tái sử dụng pallet hoặc bao bì. Các KPI này hỗ trợ doanh nghiệp lựa chọn các biện pháp như tối ưu tuyến đường, ghép chuyến, điều phối lịch nhận và giao hàng để giảm thời gian chờ, chuẩn hoá bao bì và tối ưu vận hành kho lạnh. Trong điều kiện vận tải đường bộ chiếm tới khoảng 85 % phát thải của ngành (Nguyễn Nhiều Lộc, 2025), việc theo dõi sát các KPI liên quan đến tỷ lệ chạy rỗng và mức tiêu thụ nhiên liệu trên tấn-km có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với cả mục tiêu chi phí và mục tiêu môi trường.
Thứ tư, về hỗ trợ đánh giá đầu tư công nghệ xanh, với đặc thù chi phí đầu tư ban đầu lớn cho các hệ thống như giám sát hành trình (telematics), hệ thống quản lý vận tải và quản lý kho (TMS/WMS), nâng cấp kho lạnh hoặc cải tiến đội xe, EMA giúp đánh giá hiệu quả đầu tư theo chi phí vòng đời, bao gồm chi phí đầu tư, chi phí vận hành, tiết kiệm năng lượng, giảm rủi ro tuân thủ và lợi ích giữ chân khách hàng. Cách tiếp cận này phù hợp với quan điểm cho rằng cải tiến môi trường có thể tạo ra lợi ích cạnh tranh và hiệu quả đồng thời (Porter & van der Linde, 1995).
Thứ năm, về nâng cao minh bạch ESG và năng lực cạnh tranh, EMA tạo nền tảng dữ liệu phát thải và tiêu thụ tài nguyên theo tuyến, kho, dịch vụ và khách hàng, từ đó hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu ESG trong chuỗi cung ứng, đặc biệt khi Việt Nam đang xây dựng thị trường tín chỉ carbon dự kiến vận hành từ năm 2028 và đã ban hành danh mục 2.166 cơ sở phải kiểm kê khí nhà kính từ năm 2024 (Ngọc Hân, 2024). Dưới góc nhìn RBV, năng lực đo lường, báo cáo và cải tiến dựa trên dữ liệu môi trường có thể trở thành năng lực khác biệt, giúp doanh nghiệp logistics tăng uy tín và khả năng trúng thầu trong các hợp đồng có yêu cầu về phát thải (Barney, 1991).
Thảo luận kết quả nghiên cứu
Kết quả phân tích số liệu thứ cấp cho thấy, một nghịch lý đáng chú ý trong chuỗi cung ứng Việt Nam: trong khi nhiều doanh nghiệp sản xuất đã đầu tư đáng kể vào sản xuất xanh, hệ thống logistics còn lạc hậu với khoảng 95% phương tiện phụ thuộc nhiên liệu hoá thạch và khoảng 70% doanh nghiệp logistics vẫn phụ thuộc nhiên liệu hoá thạch, dẫn đến phát thải khoảng 25 triệu tấn CO2 mỗi năm chỉ từ khâu logistics (Phạm Thị Minh Nguyệt, 2025; Ngọc Hân, 2024). Điều này khiến nỗ lực giảm phát thải ở khâu sản xuất có thể bị suy giảm hiệu quả nếu khâu logistics không được cải thiện tương ứng (Nguyễn Nhiều Lộc, 2025).
Trong bối cảnh đó, EMA có vai trò như một cầu nối thông tin giữa mục tiêu môi trường và mục tiêu tài chính của doanh nghiệp logistics. Việc gắn chi phí môi trường với các tác nhân chi phí cụ thể như tấn-km hoặc pallet-day, theo lý thuyết ABC và TDABC (Kaplan & Anderson, 2008), không chỉ giúp doanh nghiệp nhận diện chính xác các khâu phát sinh chi phí cao mà còn tạo cơ sở định lượng cho các chỉ số phát thải theo dịch vụ, phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 14083 về đo lường phát thải CO2 trong logistics đang được khuyến khích áp dụng (Hà My, 2023).
Mặc dù tăng trưởng GDP năm 2025 đạt mức kỷ lục 8,02% và ngành vận tải - kho bãi tăng trưởng 10,8% (Proship, 2026; Gosmartlog, 2025), chi phí logistics vẫn duy trì ở mức cao khoảng 16,5% GDP, gần như không cải thiện so với giai đoạn trước đó (16-18%). Điều này cho thấy tăng trưởng quy mô chưa đi kèm với cải thiện hiệu quả vận hành tương ứng, và việc triển khai EMA tại cấp doanh nghiệp có thể đóng vai trò bổ trợ quan trọng, giúp doanh nghiệp tự đo lường và theo dõi tiến độ cải thiện hiệu quả chi phí - môi trường thông qua hệ thống KPI nội bộ, thay vì chỉ phụ thuộc vào số liệu thống kê tổng hợp ở cấp ngành.
Tuy nhiên, việc áp dụng EMA tại doanh nghiệp logistics Việt Nam còn gặp một số rào cản. Một là, hạ tầng dữ liệu còn phân tán, nhiều doanh nghiệp chưa có hệ thống TMS/WMS đồng bộ để thu thập dữ liệu vật chất theo thời gian thực. Hai là, năng lực nhân sự về kế toán môi trường còn hạn chế, đặc biệt đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa chiếm tỷ trọng lớn trong tổng số khoảng 3.000 doanh nghiệp vận tải và logistics hiện có (Phương Anh, 2025). Ba là, áp lực chi phí ngắn hạn (chi phí vận tải hiện tương đương 30 đến 40 % giá thành sản phẩm so với khoảng 15 % ở các quốc gia khác) có thể khiến doanh nghiệp ưu tiên cắt giảm chi phí trước mắt hơn là đầu tư cho hệ thống thông tin môi trường dài hạn (Công Luận, 2025).
Mặc dù vậy, đúng theo lập luận của Porter và van der Linde (1995), các điểm nóng phát thải như nhiên liệu vận tải đường bộ (chiếm khoảng 85 % phát thải ngành) và điện năng kho lạnh cũng chính là những khâu có tiềm năng tiết kiệm chi phí lớn nhất nếu được đo lường và quản lý tốt hơn. Do đó, việc triển khai EMA theo hướng thí điểm tại các điểm nóng này, gắn với các tác nhân chi phí cụ thể, có thể là chiến lược khả thi để doanh nghiệp logistics Việt Nam vừa cải thiện hiệu quả tài chính, vừa đáp ứng các yêu cầu ESG ngày càng khắt khe từ khách hàng và đối tác quốc tế.
KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ GIẢI PHÁP
Kết quả nghiên cứu cho thấy kế toán quản trị chi phí môi trường (EMA) có vai trò quan trọng đối với doanh nghiệp logistics Việt Nam trong bối cảnh chi phí logistics vẫn ở mức cao, khoảng 16,5% GDP năm 2025, và phát thải từ vận tải có thể tăng lên gần 89,1 triệu tấn CO₂ vào năm 2030 nếu không có giải pháp kiểm soát hiệu quả. EMA giúp nhận diện và phân bổ chính xác chi phí môi trường theo từng hoạt động, hỗ trợ ra quyết định vận hành, đánh giá đầu tư công nghệ xanh và nâng cao minh bạch ESG, qua đó góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất khung triển khai EMA gồm: xác định trung tâm chi phí; chuẩn hóa dữ liệu vật chất và tiền tệ; lựa chọn tác nhân chi phí phù hợp như tấn-km và pallet-day; xây dựng hệ thống báo cáo và KPI môi trường; và triển khai thí điểm trước khi nhân rộng. Doanh nghiệp cần ưu tiên áp dụng EMA tại các hoạt động phát thải cao như vận tải đường bộ và kho lạnh, đồng thời đầu tư hệ thống thu thập dữ liệu phục vụ quản trị. Bên cạnh đó, cơ quan quản lý cần hoàn thiện khung pháp lý về kiểm kê khí nhà kính và thị trường carbon, trong khi các tổ chức đào tạo cần tăng cường hướng dẫn thực hành EMA nhằm hỗ trợ quá trình chuyển đổi xanh của ngành logistics.
Tài liệu tham khảo:
1. ALS. (2025). Vietnam Logistics Rewind 2025: Vượt thách thức hạ tầng và nhân lực, tăng tốc 15-20% GDP nhờ FDI. Truy cập từ https://als.com.vn/vietnam-logistics-rewind-2025--vuot-thach-thuc-ha-tang-va-nhan-luc--tang-toc-15-20--gdp-nho-fdi
2. Barney, J. (1991). Firm resources and sustained competitive advantage. Journal of management, 17(1), 99-120.
3. Bộ Công Thương. (2024). Kế hoạch phát triển dịch vụ logistics Việt Nam 2024.
4. Bộ Nông nghiệp và Môi trường. (2024). Báo cáo về phát thải khí nhà kính ngành giao thông vận tải.
5. Bông Mai. (2025). Chi phí logistics của Việt Nam lọt top đắt đỏ trong khu vực: Điểm nghẽn ở đâu?. https://tuoitre.vn/chi-phi-logistics-cua-viet-nam-lot-top-dat-do-trong-khu-vuc-diem-nghen-o-dau-20251211190945899.htm
6. Burritt, R. L., Hahn, T., & Schaltegger, S. (2002). Towards a comprehensive framework for environmental management accounting: Links between business actors and environmental management accounting tools. Australian Accounting Review, 12(2), 39-50.
7. Công Luận. (2025). Tới năm 2025, tỷ trọng đóng góp của dịch vụ logistics vào GDP đạt 5-6%. https://congluan.vn/toi-nam-2025-ty-trong-dong-gop-cua-dich-vu-logistics-vao-gdp-dat-5-6-post105962.html
8. Freeman, R. E. (1984). Strategic management: A stakeholder approach. Pitman.
9. Gosmartlog. (2025). Xu hướng Logistics Việt Nam nửa cuối năm 2025: Chuyển mình ra sao?. https://gosmartlog.com/xu-huong-logistics-viet-nam-nua-cuoi-nam-2025-chuyen-minh-ra-sao/
10. Hà My. (2023). Tiêu chuẩn ISO 14083: Hướng tới ngành logistics không khí thải CO2. https://tieuchuan.vsqi.gov.vn/tieu-chuan-iso-14083-huong-toi-nganh-logistics-khong-khi-thai-co2-t433.html
11. Hà Quyên. (2024). Logistics 2024 giữa lằn ranh bất định và tăng trưởng. https://hawa.vn/logistics-2024-giua-lan-ranh-bat-dinh-va-tang-truong/?e-page-975d681=3
12. Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA). (2024). Báo cáo thường niên Logistics Việt Nam 2024.
13. International Federation of Accountants (IFAC). (2005). International guidance document: Environmental management accounting. New York: IFAC.
14. Kaplan, R. S., & Anderson, S. R. (2008). Time-driven activity-based costing. Børsen.
15. MBW. (2025). Logistics Việt Nam 2025: Từ điểm nghẽn chi phí đến xu hướng tối ưu chuỗi cung ứng phân phối. https://blog.mbw.vn/logistics-viet-nam-2025-cho-doanh-nghiep-phan-phoi/
16. Ngọc Hân. (2024). Giảm phát thải carbon trong ngành logistics. https://theleader.vn/giam-phat-thai-carbon-trong-nganh-logistic-d37784.html
17. Nguyễn Nhiều Lộc. (2025). Giảm phát thải ở khâu sản xuất nhưng thua trắng vì logistics lạc hậu? https://vietstock.vn/2025/10/giam-phat-thai-o-khau-san-xuat-nhung-thua-trang-vi-logistics-lac-hau-768-1357346.htm
18. Phạm Thị Minh Nguyệt. (2025). Logistics xanh trong các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/12/02/logistics-xanh-trong-cac-doanh-nghiep-san-xuat-tai-viet-nam/
19. Phương Anh. (2025). Giải bài toán hạ tầng, giảm chi phí logistics. https://dansinh.dantri.com.vn/dien-dan-dan-sinh/giai-bai-toan-ha-tang-giam-chi-phi-logistics-20250228104150732.htm
20. Porter, M. E., & Linde, C. V. D. (1995). Toward a new conception of the environment-competitiveness relationship. Journal of economic perspectives, 9(4), 97-118.
21. Proship. (2026). Báo cáo Logistics Việt Nam 2025: Toàn cảnh xu hướng Logistics thông minh. https://proship.vn/news/bao-cao-logistics-viet-nam-2025/
| Ngày nhận bài: 18/4/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 10/6/2026; Ngày duyệt đăng: 23/6/2026 |
Các tin khác
Tín dụng xanh gắn với phát triển bền vững của các ngân hàng thương mại trên thế giới: Bài học kinh nghiệm và hàm ý chính sách cho Việt Nam
Nâng cao ý định mua hàng trực tuyến trên Digishop VNPT Tiền Giang: Phân tích vai trò trung gian của sự hài lòng và niềm tin thương hiệu
Tác động của các biến động tài chính toàn cầu đến rủi ro thị trường chứng khoán Việt Nam
Chính sách liên thông dữ liệu trong khu vực công: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách cho Việt Nam
Phân tích tiêu chí đánh giá quản lý nhà nước về kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp tại Nghệ An và hàm ý chính sách
Tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại Việt Nam
Phân cấp tài khóa và tăng trưởng kinh tế: Vai trò điều tiết của thể chế
Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam
Mối quan hệ giữa các chỉ số tài chính và tỷ suất sinh lời trên doanh thu của các doanh nghiệp niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh


