Mô hình nghiên cứu các yếu tố tác động đến sự hài lòng của khách du lịch về dịch vụ du lịch cắm trại tại Việt Nam
Trần Thu Phương
Email: [email protected]
Phan Quỳnh Chi, Trần Thị Hà Phương, Quách Khả Tú, Nguyễn Thành Trung
Khoa Du lịch, Trường Đại học Mở Hà Nội
Tóm tắt
Trong điều kiện đời sống hiện đại với cường độ làm việc cao, các hình thức du lịch ngắn ngày, gần gũi với thiên nhiên ngày càng được ưa chuộng. Du lịch cắm trại nổi lên như một lựa chọn phù hợp nhờ khả năng cân bằng giữa chi phí, thời gian và trải nghiệm. Nghiên cứu này tổng hợp và diễn giải các nền tảng lý thuyết liên quan đến du lịch cắm trại và sự hài lòng của khách du lịch, từ đó đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 yếu tố chính (kế thừa mô hình SERVPERF và bổ sung yếu tố Môi trường tự nhiên và an toàn) ảnh hưởng đến Mức độ hài lòng đối với dịch vụ cắm trại tại Việt Nam.
Từ khóa: Du lịch cắm trại, khách du lịch, mô hình nghiên cứu, sự hài lòng
Abstract
In the context of modern life characterized by high work intensity, short-term travel and nature-based tourism have become increasingly popular. Camping tourism has emerged as a suitable option due to its ability to balance cost, time, and travel experience. The study synthesizes and interprets theoretical foundations related to camping tourism and tourist satisfaction, thereby proposing a research model comprising six key factors, adapted from the SERVPERF model and supplemented by the Natural Environment and Safety factor, that influence satisfaction with camping services in Viet Nam.
Keywords: Camping tourism, tourists, research model, satisfaction
ĐẶT VẤN ĐỀ
Nhịp sống nhanh và áp lực công việc ngày càng lớn đã làm thay đổi nhu cầu nghỉ ngơi, giải trí của người dân. Thay vì các chuyến đi dài ngày, nhiều du khách có xu hướng lựa chọn những chuyến du lịch ngắn, mang tính thư giãn và gắn với môi trường tự nhiên. Theo UN Tourism (2022), sau đại dịch COVID-19, nhu cầu du lịch nội địa, ngắn ngày và gắn liền với thiên nhiên tăng mạnh do khách du lịch tìm kiếm sự an toàn, riêng tư và tránh tụ tập đông người.
Trong bối cảnh đó, du lịch cắm trại tại Việt Nam phát triển khá mạnh mẽ trên phạm vi toàn quốc nhờ đáp ứng đồng thời nhu cầu trải nghiệm, tiết kiệm chi phí và linh hoạt về thời gian. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng cũng đặt ra nhiều vấn đề như chất lượng dịch vụ chưa đồng đều, công tác quản lý còn hạn chế và nguy cơ tác động tiêu cực đến môi trường tự nhiên (Thanh Thuy, 2022). Những hạn chế này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến cảm nhận và sự hài lòng của khách du lịch.
Mặc dù đã có một số nghiên cứu đề cập đến sự hài lòng của khách du lịch trong từng loại hình dịch vụ hoặc ở phạm vi hẹp tại một số địa phương cụ thể, nhưng các công trình nghiên cứu chuyên sâu, tổng quát nhằm xác định mô hình các yếu tố tác động đến sự hài lòng đối với dịch vụ cắm trại trên phạm vi toàn quốc tại Việt Nam vẫn còn khá hạn chế. Vì vậy, việc xây dựng một mô hình nghiên cứu phù hợp nhằm xác định các yếu tố tác động đến sự hài lòng của khách du lịch đối với dịch vụ cắm trại tại Việt Nam mang ý nghĩa lý luận và thực tiễn thiết thực.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Du lịch cắm trại
Khái niệm
Du lịch cắm trại được hiểu là hình thức du lịch trong đó du khách lưu trú tạm thời ngoài trời bằng lều trại, xe dã ngoại hoặc các cấu trúc lưu trú đơn giản, thường diễn ra tại các khu vực tự nhiên như rừng, núi, bờ biển hoặc công viên quốc gia (Brooker và Joppe, 2013).
Theo Manning (2011), du lịch cắm trại là một bộ phận của du lịch ngoài trời, nhấn mạnh sự tương tác trực tiếp giữa con người và môi trường tự nhiên thông qua các hoạt động sinh hoạt, nghỉ ngơi và giải trí ngoài trời. Tại nhiều quốc gia, hoạt động cắm trại được tổ chức trong các khu vực được quy hoạch nhằm bảo đảm an toàn cho du khách và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường (Buckley, 2009).
Đặc điểm
Du lịch cắm trại là một loại hình du lịch ngoài trời có những đặc điểm riêng biệt, phản ánh mối quan hệ chặt chẽ giữa du khách, trải nghiệm và môi trường tự nhiên. Trên cơ sở tổng hợp các nghiên cứu về du lịch ngoài trời, du lịch trải nghiệm và du lịch bền vững, có thể khái quát một số đặc điểm cơ bản của du lịch cắm trại như sau:
Gắn chặt với không gian và tài nguyên thiên nhiên
Đặc điểm nổi bật nhất của du lịch cắm trại là sự phụ thuộc trực tiếp vào môi trường tự nhiên. Hoạt động cắm trại thường diễn ra tại rừng, núi, bờ biển, cao nguyên hoặc các khu bảo tồn thiên nhiên, nơi có cảnh quan tự nhiên hấp dẫn và ít chịu tác động của đô thị hóa (Newsome và cộng sự, 2013).
Theo Manning (2011), không gian tự nhiên không chỉ là bối cảnh mà còn là yếu tố cốt lõi hình thành trải nghiệm du lịch cắm trại. Chất lượng môi trường, cảnh quan và hệ sinh thái có ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ hài lòng của du khách.
Tính trải nghiệm cao và mức độ tham gia trực tiếp của du khách
Du lịch cắm trại mang tính trải nghiệm cao, đòi hỏi du khách trực tiếp tham gia vào các hoạt động như dựng lều, nấu ăn, sinh hoạt ngoài trời và thích nghi với điều kiện tự nhiên. Theo Lý thuyết du lịch trải nghiệm, đây là loại hình du lịch mà giá trị cảm nhận đến từ quá trình tham gia chứ không chỉ từ kết quả tiêu dùng dịch vụ (Pine và Gilmore, 1999).
Quan và Wang (2004) cho rằng, những trải nghiệm mang tính chủ động và cá nhân hóa như cắm trại thường tạo ra ký ức sâu sắc hơn so với các hình thức du lịch thụ động. Điều này giải thích vì sao du lịch cắm trại đặc biệt hấp dẫn đối với nhóm du khách trẻ và những người ưa khám phá.
Mức độ tiện nghi thấp hoặc linh hoạt
So với các loại hình lưu trú truyền thống, du lịch cắm trại thường có mức độ tiện nghi thấp hơn, sử dụng lều trại, xe cắm trại hoặc các công trình đơn giản. Tuy nhiên, mức độ tiện nghi trong du lịch cắm trại có tính linh hoạt cao, từ camping truyền thống đến glamping (cắm trại cao cấp) nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng của du khách (Brooker và Joppe, 2013).
Sự linh hoạt này cho phép du lịch cắm trại thích ứng với nhiều phân khúc thị trường khác nhau, từ du khách bình dân đến nhóm khách có khả năng chi trả cao.
Tác động môi trường tương đối thấp nhưng tiềm ẩn rủi ro sinh thái
Du lịch cắm trại thường được xem là loại hình du lịch có tác động môi trường thấp do ít sử dụng cơ sở hạ tầng cố định và tiêu thụ ít tài nguyên hơn so với du lịch đại chúng (Weaver, 2006). Tuy nhiên, Buckley (2009) nhấn mạnh rằng, nếu không được quản lý tốt, hoạt động cắm trại có thể gây ra các vấn đề như xả rác, xói mòn đất, phá vỡ sinh cảnh tự nhiên và quá tải tại các điểm đến nhạy cảm. Do đó, du lịch cắm trại vừa mang tiềm năng phát triển bền vững, vừa đặt ra yêu cầu cao về quản lý môi trường và nâng cao ý thức của du khách.
Phù hợp với định hướng phát triển du lịch bền vững
Du lịch cắm trại có sự tương thích cao với các nguyên tắc của du lịch bền vững, đặc biệt là việc khuyến khích sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên, giảm thiểu tác động tiêu cực và tăng cường nhận thức bảo vệ môi trường (UN Tourism, 2005).
Weaver (2006) cho rằng, các loại hình du lịch quy mô nhỏ, dựa vào thiên nhiên như du lịch cắm trại có khả năng đóng góp tích cực vào phát triển bền vững nếu được quy hoạch và kiểm soát phù hợp.
Tính cộng đồng và tương tác xã hội cao
Một đặc điểm khác của du lịch cắm trại là tính cộng đồng, thể hiện qua các hoạt động sinh hoạt chung, giao lưu giữa các nhóm du khách và sự tương tác với cộng đồng địa phương. Theo Manning (2011), môi trường cắm trại tạo điều kiện cho các mối quan hệ xã hội phi chính thức, góp phần làm phong phú thêm trải nghiệm du lịch.
Sự hài lòng
Theo Oliver (1980), sự hài lòng được định nghĩa là trạng thái tâm lý hình thành từ quá trình so sánh giữa kỳ vọng trước khi tiêu dùng và cảm nhận thực tế sau khi trải nghiệm. Khi kết quả thực tế đáp ứng hoặc vượt quá kỳ vọng, du khách sẽ cảm thấy hài lòng; ngược lại, sự không hài lòng xuất hiện khi trải nghiệm không đạt được mong đợi ban đầu.
Trong lĩnh vực du lịch, Pizam và cộng sự (1978) định nghĩa sự hài lòng của du khách là mức độ mà trải nghiệm du lịch đáp ứng được nhu cầu, mong muốn và kỳ vọng của họ. Các tác giả nhấn mạnh rằng, sự hài lòng trong du lịch mang tính tổng thể, được hình thành từ nhiều yếu tố như chất lượng dịch vụ, môi trường điểm đến, hoạt động trải nghiệm và tương tác xã hội.
Dưới góc độ quản trị du lịch, Kozak và Rimmington (2000) cho rằng, sự hài lòng của du khách không chỉ phản ánh chất lượng trải nghiệm hiện tại mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến ý định quay lại và hành vi truyền miệng tích cực trong tương lai. Do đó, sự hài lòng được xem là chỉ báo quan trọng đánh giá hiệu quả phát triển sản phẩm và điểm đến du lịch.
Đối với các loại hình du lịch trải nghiệm và dựa vào thiên nhiên như du lịch cắm trại, sự hài lòng của du khách thường gắn liền với mức độ thỏa mãn về trải nghiệm thiên nhiên, cảm giác tự do, tính xác thực và sự gắn kết cảm xúc với môi trường tự nhiên (Manning, 2011; Buckley, 2009). Điều này cho thấy, sự hài lòng trong du lịch cắm trại không chỉ phụ thuộc vào yếu tố dịch vụ mà còn chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ các yếu tố phi vật chất và cảm xúc.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu sử dụng phương pháp tổng hợp và phân tích tài liệu thứ cấp từ các công trình khoa học uy tín trong và ngoài nước (trích xuất từ các cơ sở dữ liệu như Google Scholar, ResearchGate, các tạp chí ngành du lịch) liên quan đến sự hài lòng và chất lượng dịch vụ du lịch. Trên cơ sở đối chiếu, kế thừa các mô hình lý thuyết nền tảng (như ACSI, SERVQUAL, SERVPERF) và điều chỉnh cho phù hợp với đặc thù thực tiễn, nghiên cứu đề xuất mô hình nghiên cứu các yếu tố tác động đến sự hài lòng của khách du lịch đối với dịch vụ cắm trại tại Việt Nam.
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
Một số mô hình nghiên cứu liên quan
Mô hình American Customer Satisfaction Index - ACSI
Mô hình ACSI do Fornell và cộng sự (1996) đề xuất. ACSI là mô hình nhân quả, trong đó sự hài lòng của khách hàng đóng vai trò trung tâm, chịu tác động của các yếu tố đầu vào và ảnh hưởng đến các kết quả đầu ra. Mô hình bao gồm 6 cấu trúc khái niệm chính: kỳ vọng của khách hàng, chất lượng cảm nhận, giá trị cảm nhận, sự hài lòng của khách hàng, sự phàn nàn của khách hàng và lòng trung thành của khách hàng. Sự hài lòng của khách hàng trong mô hình ACSI được đo lường như một cấu trúc tiềm ẩn, phản ánh đánh giá tổng thể của khách hàng về sản phẩm hoặc dịch vụ.
Mô hình SERVQUAL
Parasuraman và cộng sự (1985) đã đưa ra mô hình dùng để đánh giá cảm nhận của khách hàng về chất lượng dịch vụ mang tên SERVQUAL. Mô hình được sử dụng để đánh giá chất lượng dịch vụ thông qua việc đo lường cụ thể khoảng cách giữa sự kỳ vọng và sự thỏa mãn của khách hàng đối với dịch vụ được cung cấp. Mô hình SERVQUAL với 5 khoảng cách và 10 thành phần chính tác động tới trải nghiệm chất lượng dịch vụ của khách hàng.
Mô hình SERVPERF
Cronin và Taylor (1992) kết luận rằng, yếu tố nhận thức là công cụ dự báo tốt hơn về chất lượng dịch vụ thông qua nghiên cứu các khái niệm, phương pháp đo lường chất lượng dịch vụ và mối quan hệ với sự hài lòng cũng như thiện chí mua hàng của khách hàng. Mô hình được đưa ra nhằm xác định vai trò của các giá trị trong việc xác định dịch vụ và ảnh hưởng của giá trị đến quyết định mua hàng.
Theo Cronin và Taylor, mô hình SERVPERF được đánh giá là công cụ đo lường chất lượng dịch vụ tối ưu và trực diện hơn, bởi nó tập trung hoàn toàn vào kết quả thực thi thực tế. Hai tác giả này chỉ ra rằng, cách tiếp cận SERVQUAL của Parasuraman và cộng sự (1985) dễ gây ra sự chồng lấn giữa khái niệm thái độ và sự thỏa mãn của người dùng. Họ khẳng định bản chất của chất lượng dịch vụ tiệm cận với khái niệm thái độ, do đó việc phản ánh qua kết quả thực hiện thực tế sẽ mang lại độ chính xác cao hơn là so sánh với kỳ vọng. Điểm đặc trưng của SERVPERF là chỉ dựa trên cảm nhận của khách hàng sau khi trải nghiệm, lược bỏ yếu tố kỳ vọng và không áp dụng hệ số trọng số cho các thành phần cấu thành.
Mô hình Kỳ vọng - Cảm nhận
Mô hình này được đề xuất bởi Oliver (1980). Mô hình đề cập đến 2 quá trình nhỏ tác động độc lập đến sự hài lòng của khách hàng. Đó là kỳ vọng về dịch vụ trước khi mua và cảm nhận thực tế về dịch vụ sau khi trải nghiệm Cụ thể, khi cảm nhận thực tế vượt quá kỳ vọng ban đầu, khách hàng trải nghiệm xác nhận tích cực, từ đó dẫn đến mức độ hài lòng cao. Ngược lại, khi kết quả cảm nhận thấp hơn kỳ vọng, xác nhận tiêu cực xảy ra và dẫn đến sự không hài lòng. Trường hợp cảm nhận đúng bằng kỳ vọng sẽ tạo ra trạng thái xác nhận đơn giản, thường dẫn đến mức độ hài lòng trung bình hoặc trung tính.
Mô hình nghiên cứu đề xuất
Từ việc phân tích các mô hình lý thuyết nền tảng (ACSI, SERVQUAL, SERVPERF) và tổng quan đặc thù du lịch cắm trại, nghiên cứu đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 nhân tố. Mô hình dựa trên việc kế thừa 5 thành phần của thang đo SERVPERF (Cronin và Taylor, 1992) kết hợp bổ sung nhân tố độc lập thứ 6 là “Môi trường tự nhiên và độ an toàn”. Sự điều chỉnh này nhằm giải quyết hạn chế của các thang đo thương mại truyền thống, đồng thời bối cảnh hóa mô hình cho phù hợp với thực trạng phát triển du lịch cắm trại tại Việt Nam, nơi hoạt động cắm trại đang bùng nổ nhưng còn mang tính tự phát, hạ tầng dịch vụ chưa đồng bộ, rủi ro thiên tai/thời tiết cao và môi trường sinh thái đang đứng trước nguy cơ ô nhiễm.
Hình: Mô hình đề xuất
![]() |
Nguồn: Nhóm tác giả đề xuất
Từ mô hình nghiên cứu như Hình trên, nhóm tác giả đề xuất 6 giả thuyết nghiên cứu:
H1: Phương tiện hữu hình càng chuyên nghiệp và hiện đại, Sự hài lòng của khách du lịch về dịch vụ du lịch cắm trại tại Việt Nam càng cao.
H2: Mức độ tin cậy càng lớn, Sự hài lòng của khách du lịch về dịch vụ du lịch cắm trại tại Việt Nam càng cao.
H3: Mức độ đáp ứng càng tốt, Sự hài lòng của khách du lịch về dịch vụ du lịch cắm trại tại Việt Nam càng cao.
H4: Năng lực phục vụ càng hiệu quả, Sự hài lòng của khách du lịch về dịch vụ du lịch cắm trại tại Việt Nam càng cao.
H5: Mức độ thấu cảm càng lớn, Sự hài lòng của khách du lịch về dịch vụ du lịch cắm trại tại Việt Nam càng cao.
H6: Môi trường tự nhiên và độ an toàn tại điểm cắm trại càng được đảm bảo, Sự hài lòng của khách du lịch về dịch vụ du lịch cắm trại tại Việt Nam càng cao.
Trong đó:
Phương tiện hữu hình: Bao gồm các yếu tố vật chất và hạ tầng dã ngoại mà du khách quan sát, sử dụng trực tiếp. Trong dịch vụ cắm trại, yếu tố này thể hiện qua chất lượng lều trại, túi ngủ, trang thiết bị chiếu sáng, dụng cụ nấu nướng, hệ thống vệ sinh, nguồn nước sinh hoạt và diện mạo chỉn chu của nhân viên phục vụ.
Mức độ tin cậy: Thể hiện khả năng cung cấp, thực hiện dịch vụ phù hợp và đúng thời hạn như những gì đã cam kết ngay lần đầu tiên. Ví dụ, trong dịch vụ du lịch cắm trại, độ tin cậy có thể được thể hiện qua việc bảo trì cơ sở vật chất đúng hạn hoặc giải quyết các vấn đề của khách du lịch một cách nhanh chóng và hiệu quả.
Mức độ đáp ứng: Liên quan đến sự mong muốn, sẵn lòng và khả năng hỗ trợ của nhà cung cấp dịch vụ để đáp ứng nhu cầu của khách hàng một cách kịp thời. Ngoài ra, đó còn là việc cung cấp thêm các dịch vụ gia tăng hay dịch vụ sau khi bán và tăng cường việc giúp đỡ, hỗ trợ khách hàng nhằm khiến họ cảm thấy thỏa mãn và nâng cao khả năng quay lại sử dụng dịch vụ của nhà cung cấp. Trong quản lý du lịch cắm trại, điều này có thể là sự hỗ trợ kịp thời và nhanh chóng khi khách du lịch có nhu cầu.
Năng lực phục vụ: Đề cập đến kiến thức, kỹ năng chuyên môn và thái độ của nhân viên phục vụ, cũng như mức độ mà họ tạo được sự tin tưởng và an tâm cho khách hàng. Ở yếu tố này, nhân viên phục vụ đóng vai trò rất quan trọng bởi họ là “chìa khóa” quyết định đến sự hài lòng của khách hàng thông qua chất lượng phục vụ. Ví dụ, khi khách du lịch có thắc mắc về các dịch vụ, chương trình ưu đãi mới của nhà cung cấp, nhân viên phục vụ đều nắm chắc và giải đáp đầy đủ, cụ thể cho khách du lịch.
Mức độ thấu cảm: Thể hiện sự quan tâm, chăm sóc cá nhân và khả năng hiểu biết về nhu cầu cụ thể của từng khách hàng. Mỗi khách hàng lại có sở thích, mong muốn, đặc điểm riêng, vì vậy nhà cung cấp dịch vụ cần đặt mình vào vị trí của khách hàng để có cái nhìn khách quan và cung cấp cho khách những trải nghiệm sử dụng dịch vụ được cá nhân hóa một cách tận tình và chu đáo nhất. Điều này có thể thể hiện qua việc doanh nghiệp hay nhà cung cấp dịch vụ chú ý tới những yêu cầu đặc biệt của khách hàng hay quan tâm đến đặc điểm từng cá nhân khách hàng (gia đình có con nhỏ, người cao tuổi,…).
Môi trường tự nhiên và sự an toàn: Đây là nhân tố quan trọng ảnh hưởng đến giá trị trải nghiệm dã ngoại. Yếu tố này bao gồm: độ hấp dẫn của cảnh quan thiên nhiên (rừng, núi, sông, biển); mức độ trong lành, sạch sẽ của bãi cắm (không bị ô nhiễm bởi rác thải); tính an ninh trật tự tại khu vực; và các biện pháp đảm bảo an toàn (biển cảnh báo thời tiết/sạt lở, thiết bị cứu hộ và phương án ứng phó sự cố khẩn cấp).
KẾT LUẬN
Nghiên cứu đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 yếu tố tác động đến Sự hài lòng của khách du lịch cắm trại tại Việt Nam, trên cơ sở kết hợp 5 thành phần SERVPERF truyền thống với yếu tố đặc thù “Môi trường tự nhiên và sự an toàn”. Kết quả này là cơ sở cho các nghiên cứu thực nghiệm tiếp theo nhằm kiểm định mức độ tác động của từng yếu tố và hỗ trợ công tác quản lý, nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch cắm trại tại Việt Nam trong thực tiễn.
Tài liệu tham khảo:
1. Brooker, E., & Joppe, M. (2013). Trends in camping and outdoor hospitality: An international review. Journal of Outdoor Recreation and Tourism, 3- 4, 1- 6. https://doi.org/10.1016/j.jort.2013.04.005
2. Buckley, R. (2009). Ecotourism: Principles and practices. CABI.
3. Cronin, J. J., Jr., & Taylor, S. A. (1992). Measuring service quality: A reexamination and extension. Journal of Marketing, 56(3), 55-68.
4. Fornell, C., Johnson, M. D., Anderson, E. W., Cha, J., & Bryant, B. E. (1996). The American customer satisfaction Index: Nature, purpose, and findings. Journal of Marketing, 60(4), 7-18.
5. Kozak, M., & Rimmington, M. (2000). Tourist satisfaction with Mallorca, Spain, as an off-season holiday destination. Journal of Travel Research, 38(3), 260-269.
6. Manning, R. (2011). Studies in outdoor recreation: Search and research for satisfaction (3rd ed.). Oregon State University Press.
7. Newsome, D., Moore, S. A., & Dowling, R. K. (2013). Natural area tourism: Ecology, impacts and management (2nd ed.). Channel View Publications.
8. Oliver, R. L. (1980). A cognitive model of the antecedents and consequences of satisfaction decisions. Journal of Marketing Research, 17(4), 460-469.
9. Parasuraman, A., Zeithaml, V. A., & Berry, L. L. (1985). A conceptual model of service quality and its implications for future research. Journal of Marketing, 49(4), 41-50.
10. Pine, B. J., & Gilmore, J. H. (1999). The experience economy. Harvard Business School Press.
11. Pizam, A., Neumann, Y., & Reichel, A. (1978). Dimensions of tourist satisfaction with a destination area. Annals of Tourism Research, 5(3), 314-322.
12. Quan, S., & Wang, N. (2004). Towards a structural model of the tourist experience: An illustration from food experiences in tourism. Tourism Management, 25(3), 297-305. https://doi.org/10.1016/S0261-5177(03)00130-4
13. Thanh Thuy (2022). Littering, safety issues of concern as camping gains traction. https://e.vnexpress.net/news/travel/littering-safety-issues-of-concern-as-camping-gains-traction-4530388.html
14. UN Tourism (2022). Impact assessment of the COVID-19 outbreak on international tourism (World Tourism Barometer data).
15. UN Tourism (2005). Making tourism more sustainable: A guide for policy makers. World Tourism Organization.
16. Weaver, D. (2006). Sustainable tourism: Theory and practice. Elsevier Butterworth-Heinemann.
| Ngày nhận bài: 7/8/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 21/9/2026; Ngày duyệt đăng: 3/10/2026 |
Các tin khác
Tác động của người ảnh hưởng xanh đến ý định mua sản phẩm xanh của Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh
Phát triển năng lực số và tâm lý số cho sinh viên ngành Logistics tại Việt Nam
Tác động của Chatbot AI trong thương mại điện tử đến sự hài lòng của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh
Kinh nghiệm quốc tế về chuyển giao công nghệ từ khu vực FDI: Trường hợp Thái Lan, Malaysia, Trung Quốc và hàm ý cho Việt Nam
Các yếu tố tác động đến quyết định mua sắm của Gen Z trên nền tảng Tiktok shop tại Cần Thơ
Các yếu tố chất lượng dịch vụ ảnh hưởng đến sự hài lòng của bệnh nhân tại Trung tâm Y khoa Medic Hòa Hảo (TP. Hồ Chí Minh)
Đổi mới sản phẩm xanh, đổi mới quy trình xanh và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp chế biến thực phẩm: Đề xuất mô hình nghiên cứu
Không gian phát triển mới của Việt Nam trong kỷ nguyên mới: Góc nhìn từ chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo Văn kiện đại hội XIV của Đảng
Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng xanh nhập khẩu tại Việt Nam
