Giáo dục đại học thích ứng AI và phát triển nguồn nhân lực công nghệ cao tại tỉnh Thái Nguyên

Nghiên cứu - Trao đổi 15:17 | 07/05/2026
Bài viết phân tích thực trạng giáo dục đại học và yêu cầu phát triển nguồn nhân lực công nghệ cao tại tỉnh Thái Nguyên, từ đó, nhóm tác giả đề xuất các nhóm giải pháp trọng tâm gồm tích hợp AI và kỹ năng dữ liệu vào chương trình đào tạo, tăng cường môi trường thực hành số, mở rộng hợp tác đại học - doanh nghiệp và phát triển hệ sinh thái nhân lực gắn với chiến lược chuyển đổi số của Tỉnh.

Nguyễn Thị Thu Hằng

Đỗ Thanh Phúc (Tác giả liên hệ)

Email: thanhphuc@tueba.edu.vn

Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh, Đại học Thái Nguyên

Tóm tắt

Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0, trí tuệ nhân tạo (AI) đang thúc đẩy chuyển đổi số và tái cấu trúc thị trường lao động tri thức, làm gia tăng yêu cầu về năng lực dữ liệu, tự động hóa và khả năng làm việc trong môi trường sản xuất thông minh. Bài viết phân tích thực trạng giáo dục đại học và yêu cầu phát triển nguồn nhân lực công nghệ cao tại tỉnh Thái Nguyên, từ đó, nhóm tác giả đề xuất các nhóm giải pháp trọng tâm gồm tích hợp AI và kỹ năng dữ liệu vào chương trình đào tạo, tăng cường môi trường thực hành số, mở rộng hợp tác đại học – doanh nghiệp và phát triển hệ sinh thái nhân lực gắn với chiến lược chuyển đổi số của Tỉnh.

Từ khóa: AI, giáo dục đại học, nguồn nhân lực công nghệ cao, chuyển đổi số, tỉnh Thái Nguyên

Abstract

In the context of the Fourth Industrial Revolution, artificial intelligence (AI) is driving digital transformation and restructuring the knowledge-based labor market, thereby increasing the demand for data competencies, automation, and the ability to work in smart manufacturing environments. The article analyzes the current state of higher education and the requirements for developing high-quality human resources in technology in Thai Nguyen Province. Based on this analysis, the authors propose several key solutions, including integrating AI and data skills into training programs, strengthening digital practice environments, expanding university-enterprise cooperation, and developing a human resource ecosystem associated with the Province’s digital transformation strategy.

Keywords: Artificial intelligence (AI), higher education, high-quality human resources, digital transformation, Thai Nguyen Province

ĐẶT VẤN ĐỀ

Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0, AI đang trở thành công nghệ nền tảng thúc đẩy chuyển đổi mô hình tăng trưởng và tái cấu trúc thị trường lao động. AI không chỉ làm thay đổi phương thức sản xuất và quản trị mà còn đặt ra yêu cầu đổi mới căn bản đối với giáo dục đại học. Nếu trước đây trọng tâm là truyền thụ tri thức chuyên môn, thì trong kỷ nguyên AI, giáo dục đại học cần hướng tới phát triển năng lực số, tư duy dữ liệu và khả năng thích ứng công nghệ của người học.

Thái Nguyên là địa phương có vị thế đặc thù khi đồng thời là trung tâm đào tạo đại học của vùng trung du và miền núi phía Bắc và là cực tăng trưởng công nghiệp công nghệ cao. Tuy nhiên, vẫn tồn tại khoảng cách giữa đào tạo đại học truyền thống và yêu cầu về kỹ năng công nghệ trong bối cảnh mới. Nếu không kịp thời điều chỉnh, nguy cơ “thừa cử nhân nhưng thiếu năng lực số” có thể ảnh hưởng đến mục tiêu phát triển nguồn nhân lực công nghệ cao của Tỉnh.

Từ thực tế đó, nhóm tác giả phân tích vai trò của giáo dục đại học trong thích ứng với AI nhằm phát triển nguồn nhân lực công nghệ cao tại tỉnh Thái Nguyên. Khác với nhiều nghiên cứu tiếp cận ở phạm vi quốc gia hoặc thiên về lý luận chung, nghiên cứu này tập trung vào trường hợp địa phương có sự kết hợp giữa hệ thống đại học và hệ sinh thái công nghiệp công nghệ cao. Từ cách tiếp cận này, nghiên cứu đề xuất một số định hướng đổi mới nhằm nâng cao năng lực đào tạo và góp phần phát triển nguồn nhân lực công nghệ cao tại tỉnh Thái Nguyên trong giai đoạn tới.

THỰC TRẠNG GIÁO DỤC ĐẠI HỌC VÀ YÊU CẦU PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC CÔNG NGHỆ CAO TẠI TỈNH THÁI NGUYÊN

Năng lực đào tạo nguồn nhân lực công nghệ cao của hệ thống đại học tại Thái Nguyên

Hệ thống giáo dục đại học tại tỉnh Thái Nguyên đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn nhân lực cho khu vực Trung du và miền núi phía Bắc, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ, kỹ thuật và kinh tế số. Với hạt nhân là Đại học Thái Nguyên và các trường thành viên, hệ thống này là mạng lưới đào tạo đa ngành, trong đó nhiều chương trình đào tạo hướng tới phát triển nguồn nhân lực công nghệ cao phục vụ chuyển đổi số và công nghiệp hóa.

Trước hết, trong lĩnh vực công nghệ thông tin và công nghệ số, Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông là một trong những cơ sở đào tạo trọng điểm. Theo thông tin tuyển sinh đại học chính quy năm 2025, Nhà trường dự kiến tuyển sinh 3.300 chỉ tiêu cho các chương trình đào tạo đại học. Các ngành đào tạo của Trường tập trung vào những lĩnh vực cốt lõi của nền kinh tế số như công nghệ thông tin, kỹ thuật phần mềm, khoa học máy tính (AI và Big Data), an toàn thông tin, hệ thống thông tin, mạng máy tính và truyền thông dữ liệu, kỹ thuật máy tính, vi mạch bán dẫn, cũng như các ngành gắn với kinh tế số như thương mại điện tử, marketing số và logistics (Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông, 2025). Sự đa dạng của các chương trình đào tạo này góp phần hình thành nguồn nhân lực có khả năng phát triển phần mềm, phân tích dữ liệu và ứng dụng AI trong nhiều lĩnh vực kinh tế - xã hội.

Trong lĩnh vực kỹ thuật và công nghệ công nghiệp, Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp là cơ sở đào tạo quan trọng phục vụ các khu công nghiệp và doanh nghiệp sản xuất công nghệ cao tại khu vực. Theo thông tin tuyển sinh năm 2025, Nhà trường dự kiến tuyển sinh khoảng 3.480 sinh viên ở các ngành đào tạo kỹ thuật. Các chương trình đào tạo chủ yếu tập trung vào các lĩnh vực như kỹ thuật điện - điện tử, cơ điện tử, kỹ thuật điều khiển và tự động hóa, kỹ thuật cơ khí, kỹ thuật ô tô và kỹ thuật máy tính Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp, 2025). Đây là những ngành đào tạo gắn trực tiếp với nhu cầu nhân lực của các doanh nghiệp sản xuất điện tử, cơ khí chính xác và công nghiệp tự động hóa đang phát triển mạnh tại Thái Nguyên.

Bên cạnh các ngành kỹ thuật và công nghệ thông tin, Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh cũng đang từng bước mở rộng các chương trình đào tạo theo hướng tích hợp công nghệ và dữ liệu trong quản trị doanh nghiệp. Theo thông tin tuyển sinh năm 2025, quy mô tuyển sinh của Trường đạt khoảng 3.100 chỉ tiêu. Các ngành đào tạo của Trường bao gồm nhiều lĩnh vực kinh tế và quản trị như kế toán, tài chính - ngân hàng, quản trị kinh doanh, marketing, logistics và quản lý chuỗi cung ứng. Đáng chú ý, Nhà trường đã triển khai một số chương trình đào tạo mới gắn với kinh tế số như khoa học dữ liệu và thương mại điện tử, nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường lao động trong bối cảnh chuyển đổi số của doanh nghiệp (Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh, 2025).

Ngoài ra, Trường Đại học Khoa học đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo các ngành khoa học nền tảng phục vụ nghiên cứu và phát triển công nghệ. Theo kế hoạch tuyển sinh năm 2025, Nhà trường tuyển sinh khoảng 2.830 sinh viên cho các chương trình đào tạo đại học. Các ngành đào tạo bao gồm nhiều lĩnh vực khoa học tự nhiên, như: toán học, vật lý học, công nghệ sinh học và khoa học môi trường. Đặc biệt, Trường đã triển khai các chương trình đào tạo liên quan đến công nghệ bán dẫn và khoa học dữ liệu, góp phần cung cấp nền tảng khoa học cơ bản cho sự phát triển của các ngành công nghệ cao (Trường Đại học Khoa học, 2025).

Nhìn tổng thể, các chương trình đào tạo của 4 trường đại học trên có thể được phân chia thành 4 nhóm lĩnh vực chính: (i) Công nghệ thông tin và AI; (ii) Kỹ thuật và tự động hóa công nghiệp; (iii) Dữ liệu và kinh tế số; (iv) Khoa học cơ bản phục vụ nghiên cứu và phát triển công nghệ (Bảng). Sự kết hợp giữa các nhóm lĩnh vực này tạo nên cấu trúc đào tạo tương đối toàn diện cho nguồn nhân lực công nghệ cao tại địa phương.

Bảng 1: Quy mô tuyển sinh và các nhóm ngành liên quan đến nhân lực công nghệ cao tại một số trường đại học ở Thái Nguyên (năm 2025)

Trường đại học

Chỉ tiêu tuyển sinh năm 2025

Nhóm ngành liên quan công nghệ cao

Đại học Công nghệ Thông tin & Truyền thông

3.300

Công nghệ thông tin, Khoa học máy tính (AI & Big Data), An toàn thông tin, Hệ thống thông tin, Vi mạch bán dẫn

Đại học Kỹ thuật Công nghiệp

3.480

Điện - điện tử, Cơ điện tử, Tự động hóa, Kỹ thuật máy tính, Kỹ thuật ô tô

Đại học Kinh tế & Quản trị Kinh doanh

3.100

Khoa học dữ liệu, Thương mại điện tử, Logistics, Marketing số

Đại học Khoa học

2.830

Toán học, Vật lý, Công nghệ bán dẫn, Công nghệ sinh học

Nguồn: Tổng hợp từ thông tin tuyển sinh năm 2025 của các trường đại học thuộc Đại học Thái Nguyên

Số liệu ở Bảng 1 cho thấy, tổng quy mô tuyển sinh của 4 trường đại học trên đạt khoảng 12.700 sinh viên mỗi năm, cho thấy hệ thống giáo dục đại học tại Thái Nguyên có năng lực đào tạo khá lớn trong các lĩnh vực liên quan đến công nghệ và kinh tế số. Đây là nền tảng quan trọng để hình thành nguồn nhân lực phục vụ quá trình chuyển đổi số và phát triển công nghiệp công nghệ cao tại địa phương. Tuy nhiên, xét trong bối cảnh AI đang làm thay đổi cấu trúc kỹ năng của thị trường lao động tri thức, năng lực đào tạo hiện nay vẫn cần tiếp tục được nâng cao, đặc biệt trong việc tích hợp các nội dung về AI, khoa học dữ liệu và kỹ năng số vào chương trình đào tạo nhằm đáp ứng tốt hơn nhu cầu của thị trường lao động trong thời kỳ chuyển đổi số.

Khoảng cách giữa năng lực đào tạo và nhu cầu nhân lực công nghệ cao tại Thái Nguyên trong bối cảnh AI

Sự phát triển nhanh của AI cùng với quá trình chuyển đổi số đang làm biến đổi sâu sắc cấu trúc của thị trường lao động, đặc biệt trong các ngành công nghiệp công nghệ cao. Thay vì chỉ làm gia tăng nhu cầu lao động về số lượng, các công nghệ số và hệ thống tự động hóa đang làm thay đổi bản chất của nhiều vị trí việc làm theo hướng yêu cầu người lao động phải có khả năng làm việc với dữ liệu, vận hành hệ thống tự động và thích ứng với môi trường sản xuất thông minh.

Đối với tỉnh Thái Nguyên, xu hướng này thể hiện rõ trong quá trình phát triển của các khu công nghiệp. Theo Niên giám Thống kê tỉnh Thái Nguyên năm 2023 và các báo cáo phát triển công nghiệp địa phương, các khu công nghiệp trên địa bàn thu hút khoảng 95.000 lao động, tập trung chủ yếu trong các ngành điện tử, cơ khí chính xác và công nghiệp hỗ trợ (Cục Thống kê tỉnh Thái Nguyên, 2023). Sự hiện diện của các tập đoàn công nghệ lớn như Samsung cùng với hệ thống doanh nghiệp vệ tinh đã tạo ra nhu cầu ngày càng lớn đối với nguồn nhân lực có trình độ kỹ thuật, khả năng vận hành thiết bị công nghệ cao và năng lực thích ứng với môi trường sản xuất số hóa.

Trong bối cảnh đó, yêu cầu đối với người lao động không chỉ dừng ở kỹ năng chuyên môn mà ngày càng mở rộng sang các năng lực liên quan đến xử lý dữ liệu sản xuất, vận hành hệ thống tự động, sử dụng các phần mềm quản lý quy trình và tham gia vào các hoạt động kiểm soát chất lượng dựa trên dữ liệu. Điều này cho thấy nhu cầu nhân lực trong các ngành công nghiệp công nghệ cao đang chuyển dịch từ mô hình lao động kỹ thuật thuần túy sang mô hình lao động có năng lực công nghệ và kỹ năng số.

Tuy nhiên, nguồn nhân lực được đào tạo từ hệ thống giáo dục đại học tại địa phương vẫn chủ yếu hình thành theo cấu trúc ngành nghề truyền thống. Mặc dù một số chương trình đào tạo đã bắt đầu đưa vào các nội dung liên quan đến AI, khoa học dữ liệu, thương mại điện tử hoặc tự động hóa, nhưng mức độ tích hợp các kỹ năng số này trong chương trình đào tạo vẫn chưa đồng đều giữa các ngành và giữa các cơ sở đào tạo. Trong nhiều trường hợp, các nội dung công nghệ mới mới chỉ xuất hiện ở một số học phần riêng lẻ, chưa trở thành năng lực nền tảng xuyên suốt chương trình đào tạo. Điều này dẫn đến sự chênh lệch nhất định giữa năng lực của sinh viên tốt nghiệp và yêu cầu kỹ năng của doanh nghiệp trong môi trường công nghiệp công nghệ cao.

Từ thực trạng trên, có thể nhận diện khoảng cách giữa đào tạo và nhu cầu nhân lực công nghệ cao tại Thái Nguyên thể hiện ở 3 khía cạnh chủ yếu. Thứ nhất, khoảng cách về cơ cấu kỹ năng, thể hiện ở sự khác biệt giữa kiến thức chuyên ngành được đào tạo và các kỹ năng số liên ngành mà doanh nghiệp yêu cầu. Thứ hai, khoảng cách về năng lực tiếp cận và thực hành công nghệ, khi điều kiện thực hành và tiếp cận các công nghệ sản xuất hiện đại trong môi trường đào tạo còn hạn chế so với thực tế tại doanh nghiệp. Thứ ba, khoảng cách trong kết nối giữa đào tạo và thị trường lao động, phản ánh mức độ gắn kết giữa chương trình đào tạo với chuẩn kỹ năng nghề nghiệp và nhu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp chưa thực sự chặt chẽ (Bảng 2).

Nhìn chung, khoảng cách cung - cầu nhân lực công nghệ cao tại Thái Nguyên không chủ yếu xuất phát từ quy mô đào tạo mà chủ yếu nằm ở cấu trúc và chất lượng kỹ năng của nguồn nhân lực trong bối cảnh AI và công nghệ số đang làm thay đổi nhanh chóng yêu cầu của thị trường lao động.

Bảng 2: Khoảng cách giữa đào tạo và nhu cầu nhân lực công nghệ cao tại Thái Nguyên

Khoảng cách

Biểu hiện chủ yếu

Tác động đối với

thị trường lao động

Cơ cấu kỹ năng

Chương trình đào tạo còn thiên về kiến thức chuyên ngành, trong khi doanh nghiệp yêu cầu kết hợp giữa kỹ thuật, dữ liệu và tự động hóa

Sinh viên tốt nghiệp có chuyên môn nhưng thiếu một số kỹ năng số cần thiết

Năng lực thực hành công nghệ

Ít cơ hội tiếp cận hệ thống sản xuất số hóa, dây chuyền tự động và nền tảng dữ liệu công nghiệp trong quá trình đào tạo

Thời gian thích nghi với môi trường doanh nghiệp kéo dài

Kết nối đào tạo - thị trường lao động

Chương trình đào tạo và chuẩn đầu ra chưa gắn chặt với vị trí việc làm trong doanh nghiệp

Doanh nghiệp phải đào tạo bổ sung sau tuyển dụng

Nguồn: Tổng hợp và phân tích của nhóm tác giả.

Từ những phân tích trên có thể thấy rằng, khoảng cách giữa năng lực đào tạo của hệ thống giáo dục đại học và nhu cầu nhân lực công nghệ cao tại Thái Nguyên không chỉ là vấn đề về quy mô đào tạo mà chủ yếu liên quan đến cấu trúc kỹ năng, mức độ tiếp cận công nghệ và cơ chế kết nối giữa đào tạo với thị trường lao động. Trong bối cảnh AI và công nghệ số đang làm thay đổi nhanh chóng yêu cầu đối với nguồn nhân lực, việc thu hẹp các khoảng cách này trở thành yêu cầu quan trọng nhằm nâng cao khả năng thích ứng của nguồn nhân lực địa phương đối với quá trình chuyển đổi số và phát triển công nghiệp công nghệ cao.

MỘT SỐ GIẢI PHÁP

Những phân tích về khoảng cách giữa năng lực đào tạo và nhu cầu nhân lực công nghệ cao cho thấy, hệ thống giáo dục đại học tại Thái Nguyên cần có những điều chỉnh mang tính chiến lược nhằm nâng cao khả năng thích ứng với sự phát triển nhanh của công nghệ số và AI. Việc thu hẹp khoảng cách giữa cung đào tạo và cầu lao động không chỉ phụ thuộc vào nỗ lực của các cơ sở giáo dục đại học, mà còn đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, doanh nghiệp và chính quyền địa phương. Trên cơ sở đó, một số nhóm giải pháp chính được đề xuất nhằm nâng cao năng lực đào tạo nguồn nhân lực công nghệ cao tại Thái Nguyên trong bối cảnh AI như sau:

Một là, đổi mới cấu trúc chương trình đào tạo theo hướng tích hợp AI và kỹ năng dữ liệu. Trong bối cảnh AI đang trở thành nền tảng công nghệ của nhiều ngành kinh tế, việc điều chỉnh chương trình đào tạo theo hướng tích hợp các kỹ năng số là yêu cầu cấp thiết đối với giáo dục đại học. Các cơ sở đào tạo cần chuyển từ mô hình đào tạo theo ngành đơn lẻ sang mô hình liên ngành, trong đó các học phần về AI, khoa học dữ liệu, phân tích dữ liệu và lập trình ứng dụng được tích hợp vào nhiều lĩnh vực đào tạo.

Đối với các ngành kỹ thuật và công nghệ thông tin, chương trình đào tạo cần chú trọng năng lực phân tích dữ liệu, thiết kế hệ thống tự động và ứng dụng AI trong scác ngành kỹ thuật và công nghệ thông tin, chương trình đào tạo cần chú trọng năng cường các học phần về kinh tế số, thương mại điện tử, phân tích dữ liệu kinh doanh và quản trị chuỗi cung ứng số hóa. Cách tiếp cận này giúp sinh viên vừa có nền tảng chuyên môn vừa có khả năng thích ứng với môi trường làm việc liên ngành trong nền kinh tế số.

Hai là, tăng cường năng lực thực hành công nghệ và môi trường học tập số. Khoảng cách về năng lực thực hành công nghệ giữa sinh viên tốt nghiệp và yêu cầu của doanh nghiệp cho thấy cần cải thiện mạnh mẽ điều kiện đào tạo thực hành trong các cơ sở giáo dục đại học. Điều này đòi hỏi đầu tư phát triển các phòng thí nghiệm công nghệ số, phòng thực hành tự động hóa, trung tâm nghiên cứu AI và các nền tảng mô phỏng sản xuất thông minh.

Bên cạnh đó, việc ứng dụng các công nghệ như mô phỏng số, thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) trong đào tạo có thể giúp sinh viên tiếp cận các quy trình sản xuất hiện đại ngay trong môi trường học tập. Các công nghệ này cho phép mô phỏng dây chuyền sản xuất tự động và hệ thống kiểm soát chất lượng dựa trên dữ liệu, qua đó nâng cao năng lực thực hành và khả năng thích ứng của sinh viên. Đồng thời, việc phát triển các nền tảng học tập số cũng góp phần tăng cường khả năng tự học và cập nhật tri thức công nghệ mới của người học.

Ba là, thúc đẩy hợp tác đại học - doanh nghiệp trong đào tạo nguồn nhân lực công nghệ cao. Tăng cường gắn kết giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp là yếu tố quan trọng để thu hẹp khoảng cách giữa đào tạo và nhu cầu thị trường lao động. Các trường đại học cần mở rộng hợp tác với doanh nghiệp thông qua các chương trình đào tạo theo đơn đặt hàng, thực tập dài hạn, dự án nghiên cứu ứng dụng và chuyển giao công nghệ.

Doanh nghiệp có thể tham gia vào quá trình xây dựng chương trình đào tạo, xác định chuẩn kỹ năng nghề nghiệp và đánh giá năng lực sinh viên. Sự tham gia này giúp chương trình đào tạo gắn với thực tiễn sản xuất, đồng thời tạo điều kiện để sinh viên tiếp cận sớm với môi trường làm việc. Bên cạnh đó, việc phát triển các trung tâm đổi mới sáng tạo và phòng thí nghiệm hợp tác giữa đại học và doanh nghiệp cũng góp phần thúc đẩy nghiên cứu ứng dụng và chuyển giao công nghệ.

Bốn là, xây dựng hệ sinh thái phát triển nhân lực công nghệ cao gắn với chuyển đổi số của địa phương. Việc phát triển nguồn nhân lực công nghệ cao cần gắn với chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Chính quyền Tỉnh có thể đóng vai trò điều phối trong việc xây dựng hệ sinh thái phát triển nhân lực công nghệ cao, kết nối các trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp và các khu công nghiệp. Một số chính sách có thể bao gồm hỗ trợ đầu tư cơ sở vật chất cho các trung tâm nghiên cứu và đào tạo công nghệ số, khuyến khích doanh nghiệp tham gia vào các chương trình đào tạo và nghiên cứu ứng dụng, đồng thời thúc đẩy các dự án khởi nghiệp công nghệ trong sinh viên và giảng viên. Bên cạnh đó, việc hình thành các trung tâm đổi mới sáng tạo và khu nghiên cứu và phát triển (R&D) sẽ tạo môi trường thuận lợi cho phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và thúc đẩy chuyển giao công nghệ.

Tài liệu tham khảo:

1. Cục Thống kê tỉnh Thái Nguyên (2023). Niên giám Thống kê tỉnh Thái Nguyên 2023, Nxb Thống kê.

2. Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông (2025). Thông tin tuyển sinh đại học chính quy năm 2025, Đại học Thái Nguyên.

3. Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp (2025). Ngành và chỉ tiêu tuyển sinh năm 2025, Đại học Thái Nguyên.

4. Trường Đại học Khoa học (2025). Thông tin tuyển sinh đại học chính quy năm 2025, Đại học Thái Nguyên.

5 Trường Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh (2025). Thông tin tuyển sinh đại học chính quy năm 2025, Đại học Thái Nguyên.

Ngày nhận bài: 25/3/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 28/4/2026; Ngày duyệt đăng: 5/5/2026

Các tin khác

Cấu trúc và động lực phát triển của khu vực doanh nghiệp Việt Nam giai đoạn 2020-2025: Góc nhìn từ Tổng điều tra kinh tế năm 2026

Cấu trúc và động lực phát triển của khu vực doanh nghiệp Việt Nam giai đoạn 2020-2025: Góc nhìn từ Tổng điều tra kinh tế năm 2026

Sử dụng dữ liệu sơ bộ Tổng điều tra kinh tế năm 2026 do Cục Thống kê công bố, bài viết phân tích sự chuyển dịch về quy mô, cơ cấu sở hữu, ngành và vùng của khu vực doanh nghiệp Việt Nam giai đoạn 2020-2025, đối chiếu với hợp tác xã và cơ sở kinh doanh cá thể. Từ kết quả đạt được, bài viết đề xuất thúc đẩy chuyển đổi hộ kinh doanh, tăng liên kết với khu vực FDI, tái cân bằng không gian phát triển và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.
Tín dụng thương mại và hiệu quả doanh nghiệp: Vai trò điều tiết của nợ vay ngân hàng tại Việt Nam

Tín dụng thương mại và hiệu quả doanh nghiệp: Vai trò điều tiết của nợ vay ngân hàng tại Việt Nam

Bài viết nhằm đánh giá tác động của tín dụng thương mại đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp thông qua vai trò điều tiết của nợ vay, từ kết quả nghiên cứu, đề xuất các hàm ý quản trị giúp các nhà quản lý phối hợp linh hoạt các công cụ điều tiết.
Ảnh hưởng của sự hài lòng công việc đến hiệu suất làm việc của nhân viên thông qua sự gắn kết tại BIDV - Chi nhánh Đồng Nai

Ảnh hưởng của sự hài lòng công việc đến hiệu suất làm việc của nhân viên thông qua sự gắn kết tại BIDV - Chi nhánh Đồng Nai

Các nghiên cứu xem xét đồng thời vai trò trung gian của sự gắn kết trong mối quan hệ giữa sự hài lòng công việc và hiệu suất làm việc, đặc biệt trong bối cảnh ngân hàng thương mại tại Việt Nam, vẫn còn hạn chế. Vì vậy, việc nghiên cứu, phân tích vai trò của sự gắn kết, đánh giá mối quan hệ giữa sự hài lòng công việc đến hiệu suất làm việc của nhân viên trong các ngân hàng thương mại có ý nghĩa thiết thực.
Các yếu tố tác động đến quyết định khởi nghiệp tại Việt Nam

Các yếu tố tác động đến quyết định khởi nghiệp tại Việt Nam

Khởi nghiệp là quá trình cá nhân nhận diện, đánh giá và khai thác cơ hội để tạo ra giá trị mới thông qua việc hình thành hoặc phát triển hoạt động kinh doanh (Shane và Venkataraman, 2000). Quyết định khởi nghiệp là điểm chuyển từ mong muốn sang lựa chọn có tính thực thi, thể hiện ở sự sẵn sàng cam kết nguồn lực, chấp nhận chi phí cơ hội và tổ chức hành động. Vì vậy, nghiên cứu quyết định khởi nghiệp giúp lý giải trực tiếp hơn bước chuyển sang hành vi, thay vì chỉ dừng ở ý định.
Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả làm việc của cán bộ, công chức tại Sở Xây dựng Đồng Nai

Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả làm việc của cán bộ, công chức tại Sở Xây dựng Đồng Nai

Trong bối cảnh đẩy mạnh cải cách hành chính, xây dựng nền hành chính chuyên nghiệp, hiện đại, hoạt động hiệu lực, hiệu quả và lấy người dân làm trung tâm phục vụ, việc nâng cao hiệu quả làm việc của đội ngũ cán bộ, công chức đang trở thành yêu cầu cấp thiết đối với các cơ quan hành chính nhà nước.
Tác động FOMO trên nền tảng TikTok shop đến hành vi mua bốc đồng của thế hệ trẻ TP. Hồ Chí Minh

Tác động FOMO trên nền tảng TikTok shop đến hành vi mua bốc đồng của thế hệ trẻ TP. Hồ Chí Minh

Trong những năm gần đây, sự phát triển nhanh chóng của thương mại xã hội đã thúc đẩy sự ra đời và mở rộng của nhiều nền tảng mua sắm trực tuyến tích hợp yếu tố giải trí, trong đó TikTok Shop nổi bật với mô hình mua sắm kết hợp giải trí.
Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lắp đặt hệ thống điện mặt trời áp mái tại khu vực Long An, tỉnh Tây Ninh

Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lắp đặt hệ thống điện mặt trời áp mái tại khu vực Long An, tỉnh Tây Ninh

Năng lượng mặt trời là nguồn năng lượng tái tạo, không cạn kiệt. Nguồn điện từ điện mặt trời mái nhà giúp tiết kiệm chi phí tiền điện do không sử dụng điện lưới, hoặc giảm chi phí tiền điện theo giá điện sinh hoạt bậc thang; chi phí vận hành và bảo trì thấp; suất đầu tư đối với điện mặt trời giảm bình quân trên 10%/năm trong những năm gần đây; làm giảm lượng khí thải carbon gây hiệu ứng nhà kính toàn cầu.
Phát triển thị trường học liệu số trong giáo dục đại học: Đề xuất mô hình nền tảng thư viện số liên thông ViLIB dựa trên Blockchain

Phát triển thị trường học liệu số trong giáo dục đại học: Đề xuất mô hình nền tảng thư viện số liên thông ViLIB dựa trên Blockchain

Trong bối cảnh kinh tế số và chuyển đổi số giáo dục đại học, học liệu số không chỉ là phương tiện hỗ trợ đào tạo mà còn là một dạng tài sản tri thức có khả năng tham gia thị trường thông qua cơ chế cấp phép, truy cập, đo lường sử dụng và phân phối lợi ích. Tuy nhiên, thị trường học liệu số tại Việt Nam hiện còn phân mảnh, chịu rào cản lớn về chi phí giao dịch, bất cân xứng thông tin, thiếu định danh liên thông, thiếu cơ chế kiểm soát bản quyền và thiếu hệ thống đối soát minh bạch giữa các chủ thể.
Quảng cáo trên mạng xã hội và quyết định mua hàng trực tuyến của người tiêu dùng: Phân tích từ góc độ pháp luật về kinh tế và marketing

Quảng cáo trên mạng xã hội và quyết định mua hàng trực tuyến của người tiêu dùng: Phân tích từ góc độ pháp luật về kinh tế và marketing

Quảng cáo mạng xã hội có thể thúc đẩy quyết định mua hàng nhờ giá trị thông tin, tính hấp dẫn, tương tác và độ tin cậy, nhưng cũng tạo nguy cơ gây nhầm lẫn, che giấu mục đích thương mại, thao túng bằng chứng xã hội và sử dụng dữ liệu thiếu minh bạch.
Phát triển lực lượng sản xuất mới trong nền kinh tế số tại Nhật Bản và hàm ý cho Việt Nam

Phát triển lực lượng sản xuất mới trong nền kinh tế số tại Nhật Bản và hàm ý cho Việt Nam

Việc phát triển lực lượng sản xuất mới trong kỷ nguyên kinh tế số không đơn thuần là một cuộc cải cách kỹ thuật, mà là một cuộc chạy đua chiến lược đòi hỏi thay đổi toàn diện từ hạ tầng, con người đến thể chế. Qua lăng kính của Nhật Bản, có thể thấy rằng quốc gia này đã lựa chọn một lối đi riêng biệt mang tính nhân văn sâu sắc: "Số hóa vì con người"