Các yếu tố tác động đến ý định tái mua ẩm thực đường phố của sinh viên tại Hà Nội

Nghiên cứu - Trao đổi 08:55 | 11/08/2026
Nghiên cứu làm rõ cơ chế tác động của các giá trị cảm nhận đến thái độ và ý định tái mua ẩm thực đường phố của sinh viên Hà Nội.

ThS, NCS. Nguyễn Ánh Tuyết

Bộ môn Marketing, Đại học Phenikaa

Email: [email protected]

Tóm tắt

Dựa trên nền tảng Lý thuyết hành vi có kế hoạch, nghiên cứu này phân tích các động lực tác động đến thái độ và ý định tái mua ẩm thực đường phố của sinh viên tại Hà Nội. Sử dụng mô hình PLS-SEM với dữ liệu khảo sát từ 316 sinh viên, kết quả cho thấy Ý thức về sức khỏe và Sự tiện lợi đều có tác động tích cực đến Thái độ đối với ẩm thực đường phố, trong đó Sự tiện lợi đóng vai trò chi phối mạnh mẽ hơn. Thái độ đối với ẩm thực đường phố đóng vai trò trung gian quan trọng, chuyển hóa các giá trị cảm nhận thành Ý định mua lại một cách bền vững. Từ kết quả nghiên cứu, tác giả đề xuất các hàm ý quản trị thiết thực giúp các hộ kinh doanh tối ưu hóa quy trình phục vụ và hỗ trợ cơ quan chức năng trong công tác quy hoạch, định hướng phát triển loại hình ẩm thực đường phố văn minh, an toàn.

Từ khóa: Ẩm thực đường phố, sinh viên Hà Nội, sự tiện lợi, ý thức sức khoẻ, ý định tái mua

Abstract

Grounded in the Theory of Planned Behavior, this study examines the determinants of attitudes and repurchase intention toward street food among university students in Hanoi. Employing a PLS-SEM approach with survey data collected from 316 students, the study indicates that both Health Consciousness and Convenience have positive effects on Attitude toward street food, with Convenience exerting the stronger influence. Attitude toward street food plays a significant mediating role, translating perceived values into sustained Repurchase Intention. From these findings, the study proposes practical managerial implications to help street food vendors optimize service processes and support relevant authorities in planning and guiding the development of a more civilized and safe street food sector.

Keywords: Street food, Hanoi students, convenience, health consciousness, repurchase intention

GIỚI THIỆU

Ẩm thực đường phố là một bộ phận quan trọng của văn hóa và kinh tế đô thị, đáp ứng nhu cầu ăn uống nhanh, tiện lợi và đa dạng của người tiêu dùng. Đối với sinh viên, đây là lựa chọn phổ biến nhờ chi phí hợp lý, khả năng tiếp cận thuận tiện và phù hợp với nhịp sống năng động. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích về tính tiện dụng và trải nghiệm ẩm thực, loại hình này cũng đối mặt với nhiều lo ngại liên quan đến vệ sinh an toàn thực phẩm và tác động đến sức khỏe, khiến quyết định tái mua của người tiêu dùng chịu ảnh hưởng đồng thời từ nhiều yếu tố nhận thức và tâm lý.

Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng thái độ là tiền đề quan trọng của ý định hành vi theo Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB). Trong lĩnh vực tiêu dùng ẩm thực đường phố, nhiều nghiên cứu tập trung phân tích ảnh hưởng của chất lượng thực phẩm, chất lượng dịch vụ, giá trị cảm nhận, lợi ích và rủi ro đến ý định mua lại. Đồng thời, ý thức sức khỏe và sự tiện lợi cũng được xác định là những yếu tố có vai trò đáng kể trong việc hình thành đánh giá của người tiêu dùng đối với thực phẩm. Tuy nhiên, các nghiên cứu hiện có chủ yếu xem xét riêng từng yếu tố hoặc tập trung vào mối quan hệ trực tiếp với ý định mua lại, trong khi vai trò trung gian của thái độ trong việc chuyển hóa ảnh hưởng của ý thức sức khỏe và sự tiện lợi thành ý định tái mua vẫn chưa được làm rõ, đặc biệt trong bối cảnh tiêu dùng ẩm thực đường phố của sinh viên tại Việt Nam.

Xuất phát từ khoảng trống nghiên cứu đó, nghiên cứu này vận dụng Lý thuyết TPB để xây dựng mô hình phân tích mối quan hệ giữa ý thức sức khỏe, sự tiện lợi, thái độ và ý định tái mua ẩm thực đường phố của sinh viên tại Hà Nội. Kết quả nghiên cứu không chỉ góp phần bổ sung bằng chứng thực nghiệm về cơ chế hình thành ý định tái mua trong lĩnh vực tiêu dùng ẩm thực đường phố, mà còn cung cấp cơ sở khoa học cho các hộ kinh doanh và cơ quan quản lý trong việc xây dựng các giải pháp nâng cao trải nghiệm khách hàng, bảo đảm an toàn thực phẩm và phát triển bền vững loại hình kinh doanh này.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

Cơ sở lý thuyết

Ý thức về sức khỏe

Ý thức về sức khỏe phản ánh mức độ quan tâm của cá nhân đối với sức khỏe bản thân và sự chủ động trong các hành vi duy trì thể trạng tốt (Michaelidou và Hassan, 2008). Trong tiêu dùng thực phẩm, đây là yếu tố định hình các lựa chọn ăn uống thông qua nhận thức về dinh dưỡng và an toàn. Mặc dù ẩm thực đường phố thường đối mặt với các lo ngại về vệ sinh, các nghiên cứu cho thấy, khi người bán đảm bảo được các tiêu chuẩn an toàn, ý thức về sức khỏe có thể trở thành động lực thúc đẩy người tiêu dùng tìm kiếm các lựa chọn lành mạnh hơn (Kaur và cộng sự, 2025).

Sự tiện lợi

Sự tiện lợi là lợi ích cảm nhận cốt lõi của ẩm thực đường phố, bao gồm khả năng tiếp cận, thời gian phục vụ nhanh và sự linh hoạt về địa điểm (Choi và cộng sự, 2013; Gupta và cộng sự, 2018). Đối với sinh viên - nhóm đối tượng có nhịp sống năng động và áp lực thời gian cao - sự tiện lợi đóng vai trò là yếu tố bù đắp cho những hạn chế về trải nghiệm hoặc lo ngại sức khỏe, thúc đẩy hành vi tiêu dùng ngay cả khi họ nhận thức rõ về các rủi ro tiềm ẩn (Chakravorti, 2024).

Thái độ đối với ẩm thực đường phố

Dựa trên Lý thuyết TPB của Ajzen (1991), thái độ được định nghĩa là sự đánh giá tích cực hoặc tiêu cực của cá nhân đối với một hành vi. Trong ngữ cảnh này, thái độ đóng vai trò là “bộ lọc” tâm lý trung tâm, kết nối các giá trị cảm nhận (như sự tiện lợi và ý thức về sức khỏe) với ý định hành vi. Nghiên cứu của Choi và cộng sự (2013), Gupta và cộng sự (2018) đã khẳng định, thái độ là biến trung gian then chốt trong mối quan hệ giữa đánh giá nhận thức và ý định mua lại của người tiêu dùng.

Ý định mua lại

Ý định mua lại là chỉ số quan trọng thể hiện lòng trung thành và khả năng bền vững của doanh nghiệp (Seo và Lee, 2021). Các nghiên cứu trước đây (Loh và Hassan, 2022; Nazri và cộng sự, 2024) đã chứng minh rằng, ý định này không chỉ phụ thuộc vào chất lượng thực phẩm mà còn chịu tác động đáng kể bởi các giá trị công dụng, giá trị khoái lạc và sự hài lòng chung của khách hàng.

Mô hình và giả thuyết nghiên cứu

Dựa trên Lý thuyết TPB và các nghiên cứu của Spears và Singh (2004), Seo và Lee (2021), tác giả đề xuất mô hình tích hợp về tác động của ý thức về sức khỏe và sự tiện lợi đến thái độ và ý định mua lại của sinh viên (Hình). Các giả thuyết nghiên cứu được đề xuất như sau:

H1: Ý thức về sức khỏe có ảnh hưởng tích cực đến Thái độ đối với ẩm thực đường phố.

H2: Sự tiện lợi có ảnh hưởng tích cực đến Thái độ đối với ẩm thực đường phố.

H3: Thái độ có ảnh hưởng tích cực đến Ý định mua lại ẩm thực đường phố.

H4: Thái độ đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa Ý thức về sức khỏe và Ý định mua lại.

H5: Thái độ đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa Sự tiện lợi và Ý định mua lại.

Hình: Mô hình nghiên cứu

Các yếu tố tác động đến ý định tái mua ẩm thực đường phố của sinh viên tại Hà Nội

Nguồn: Tác giả đề xuất

Phương pháp nghiên cứu

Thiết kế thang đo

Nghiên cứu sử dụng phương pháp khảo sát định lượng với bảng hỏi cấu trúc để thu thập dữ liệu. Các biến quan sát được đo lường bằng thang đo Likert 7 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 7: Hoàn toàn đồng ý), ngoại trừ biến Thái độ được đo lường bằng thang đo phân vi sai ngữ nghĩa (Semantic Differential Scale) nhằm phản ánh chính xác nhất nhận thức của đáp viên.

Các thang đo được kế thừa và hiệu chỉnh từ những nghiên cứu uy tín, đảm bảo tính phù hợp với ngữ cảnh ẩm thực đường phố và đặc điểm của sinh viên tại Hà Nội.

Đối tượng và mẫu nghiên cứu

Nghiên cứu tiến hành khảo sát và thu về 316 mẫu hợp lệ từ sinh viên các trường đại học, cao đẳng tại Hà Nội. Về đặc điểm nhân khẩu học, mẫu nghiên cứu có sự tham gia của 69% là nữ giới và 30.7% là nam giới; độ tuổi tập trung chủ yếu từ 18 đến 23 (chiếm 99.4%). Về đặc điểm hành vi, nhóm sinh viên này có xu hướng chi tiêu bình dân với 52.5% đáp viên chi dưới 500,000 đồng/tháng cho ẩm thực đường phố. Tần suất tiêu dùng thể hiện sự gắn kết thường xuyên, trong đó nhóm sử dụng dịch vụ từ 1 đến 2 lần mỗi tuần chiếm tỷ lệ cao nhất (45.9%). Cấu trúc dữ liệu thu được đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy cần thiết cho phân tích.

Phương pháp phân tích dữ liệu

Để kiểm định các giả thuyết và mô hình đề xuất, nghiên cứu sử dụng kỹ thuật mô hình cấu trúc tuyến tính bình phương tối thiểu từng phần (PLS-SEM). Phương pháp này đặc biệt phù hợp với các mô hình có biến tiềm ẩn bậc hai và dữ liệu khảo sát có độ phân tán tốt, cho phép đánh giá đồng thời độ tin cậy, giá trị hội tụ của thang đo cũng như các mối quan hệ tác động giữa các biến tiềm ẩn trong mô hình nghiên cứu.

Nghiên cứu sử dụng cách viết số thập phân theo chuẩn quốc tế.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Độ tin cậy và giá trị hội tụ

Kết quả kiểm định thang đo được trình bày tại Bảng 1 và Bảng 2. Tất cả các hệ số Cronbach's Alpha và độ tin cậy tổng hợp đều > 0.7, chứng tỏ độ tin cậy nhất quán nội bộ cao. Giá trị phương sai trích trung bình của các cấu trúc đều vượt ngưỡng 0.5 (dao động từ 0.806 đến 0.874), cho thấy tính hội tụ tốt. Bảng 2 cho thấy hệ số tải ngoài của các biến quan sát đều dao động trong khoảng 0.871 đến 0.948, cao hơn mức khuyến nghị 0.7, khẳng định thang đo đảm bảo chất lượng.

Bảng 1: Kết quả đánh giá tin cậy

Thành phần

Hệ số Cronbach's Alpha

Hệ số tin cậy

tổng hợp

Phương sai trích

trung bình

AFT (Thái độ đối với ẩm thực đường phố)

0.946

0.951

0.959

CPN (Sự tiện lợi)

0.946

0.948

0.961

HCS (Ý thức về sức khoẻ)

0.964

0.965

0.972

SRI (Ý định mua lại ẩm thực đường phố)

0.920

0.923

0.943

Nguồn: Kết quả phân tích của tác giả

Bảng 2: Kết quả phân tích giá trị hội tụ

Mã biến

Nội dung

Hệ số tải ngoài

Ý thức về sức khoẻ (HCS)

HCS1

Tôi thường xuyên suy nghĩ về tình trạng sức khỏe của bản thân.

0.929

HCS2

Tôi rất quan tâm đến sức khỏe của bản thân.

0.944

HCS3

Tôi chịu trách nhiệm đối với việc duy trì và bảo vệ sức khỏe của bản thân.

0.946

HCS4

Trong suốt một ngày, tôi luôn ý thức được tình trạng sức khỏe của bản thân.

0.917

HCS5

Tôi luôn chú ý đến những thay đổi về tình trạng sức khỏe của mình.

0.939

Sự tiện lợi (CPN)

CPN1

Đồ ăn đường phố có thể dùng ngay mà không cần chuẩn bị thêm.

0.871

CPN2

Tôi có thể mua đồ ăn đường phố một cách nhanh chóng.

0.942

CPN3

Đồ ăn đường phố có thể dễ dàng tìm thấy gần nơi tôi sống hoặc học tập.

0.948

CPN4

Tôi dễ dàng tìm được quầy bán đồ ăn đường phố khi cần.

0.948

Thái độ đối với ẩm thực đường phố (AFT)

AFT1

Là một lựa chọn tốt.

0.912

AFT2

Là điều tích cực.

0.923

AFT3

Là điều đáng làm.

0.919

AFT4

Là điều tôi thích.

0.883

AFT5

Là điều tôi đánh giá cao.

0.898

Ý định mua lại ẩm thực đường phố (SRI)

SRI1

Tôi sẽ tiếp tục mua đồ ăn đường phố trong thời gian tới.

0.913

SRI2

Tôi sẽ quay lại các quầy bán đồ ăn đường phố mà tôi yêu thích.

0.877

SRI3

Tôi có ý định thưởng thức đồ ăn đường phố thường xuyên.

0.873

SRI4

Nếu có cơ hội, tôi sẽ tiếp tục lựa chọn đồ ăn đường phố.

0.928

Nguồn: Kết quả phân tích của tác giả

Giá trị phân biệt

Bảng 3 trình bày hệ số tương quan giữa các cấu trúc. Các giá trị này đều đảm bảo sự khác biệt rõ rệt giữa các khái niệm trong mô hình, xác nhận tính độc lập và giá trị phân biệt của từng cấu trúc, củng cố tính vững chắc cho mô hình đo lường.

Bảng 3: Kết quả phân tích giá trị phân biệt

Thành phần

AFT

CPN

HCS

SRI

AFT

-

CPN

0.538

-

HCS

0.469

0.732

-

SRI

0.840

0.668

0.555

-

Nguồn: Kết quả phân tích của nhóm tác giả

Kiểm định giả thuyết

Kết quả phân tích mô hình cấu trúc (Bảng 4) cho thấy tất cả các giả thuyết nghiên cứu đều được chấp nhận với ý nghĩa thống kê (p < 0.05). Cụ thể, Sự tiện lợi và Ý thức về sức khỏe đều có tác động cùng chiều đến Thái độ đối với ẩm thực đường phố, với hệ số tác động lần lượt là β = 0.391 và β = 0.178. Bên cạnh đó, Thái độ có ảnh hưởng tích cực và mạnh mẽ đến Ý định tái mua (β = 0.792). Kết quả kiểm định tác động gián tiếp cũng xác nhận Thái độ đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa Ý thức về sức khỏe, Sự tiện lợi và Ý định tái mua, qua đó cho thấy các yếu tố này không tác động trực tiếp đến ý định tái mua mà chủ yếu thông qua việc hình thành thái độ tích cực của sinh viên đối với ẩm thực đường phố.

Bảng 4: Kết quả ước lượng

Giả thuyết

Mối quan hệ

Hệ số tải β

T value

P value

Kết luận

H1

HCS -> AFT

0.178

2.329

0.02

Chấp nhận

H2

CPN -> AFT

0.391

5.403

0.000

Chấp nhận

H3

AFT -> SRI

0.792

30.213

0.000

Chấp nhận

H4

HCS -> AFT -> SRI

0.141

2.302

0.021

Chấp nhận

H5

CPN -> AFT -> SRI

0.310

5.239

0.000

Chấp nhận

Nguồn: Kết quả phân tích của nhóm tác giả

KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

Kết luận

Kết quả nghiên cứu đã làm rõ cơ chế tác động của các giá trị cảm nhận đến thái độ và ý định tái mua ẩm thực đường phố của sinh viên Hà Nội. Trước hết, Sự tiện lợi và Ý thức về sức khỏe đều có tác động tích cực đến Thái độ đối với ẩm thực đường phố, trong đó Sự tiện lợi là yếu tố có ảnh hưởng mạnh hơn. Kết quả này phản ánh đặc điểm của nhóm sinh viên với nhịp sống năng động và quỹ thời gian hạn hẹp, khiến tính nhanh chóng, dễ tiếp cận và thuận tiện của ẩm thực đường phố trở thành những yếu tố quan trọng trong việc hình thành thái độ tích cực. Trong khi đó, mặc dù Ý thức về sức khỏe cũng góp phần cải thiện thái độ, mức độ ảnh hưởng thấp hơn cho thấy các lợi ích về sự tiện lợi vẫn được ưu tiên hơn các cân nhắc liên quan đến sức khỏe trong bối cảnh tiêu dùng ẩm thực đường phố.

Tiếp theo, Thái độ đối với ẩm thực đường phố có tác động tích cực đến Ý định tái mua, qua đó củng cố lập luận của TPB rằng thái độ là tiền đề quan trọng dẫn đến ý định hành vi. Đồng thời, kết quả cũng xác nhận Thái độ đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa Ý thức về sức khỏe, Sự tiện lợi và Ý định tái mua. Điều này cho thấy, các giá trị cảm nhận không thúc đẩy ý định tái mua một cách trực tiếp mà chủ yếu thông qua việc hình thành thái độ tích cực của sinh viên đối với ẩm thực đường phố.

Hàm ý quản trị

Từ kết quả nghiên cứu, tác giả đề xuất một số hàm ý quản trị nhằm nâng cao ý định tái mua ẩm thực đường phố của sinh viên:

Đối với các hộ kinh doanh, cần ưu tiên nâng cao sự tiện lợi thông qua việc rút ngắn thời gian phục vụ, bố trí điểm bán thuận tiện và tối ưu quy trình phục vụ nhằm tạo dựng thái độ tích cực của khách hàng. Bên cạnh đó, cần tăng cường các biện pháp bảo đảm vệ sinh an toàn thực phẩm, minh bạch nguồn gốc nguyên liệu và cải thiện trải nghiệm tại điểm bán để củng cố niềm tin, đáp ứng nhu cầu của những khách hàng có ý thức cao về sức khỏe.

Đối với cơ quan quản lý, cần tăng cường quy hoạch và phát triển các khu vực kinh doanh ẩm thực đường phố theo hướng văn minh, bảo đảm điều kiện vệ sinh và an toàn thực phẩm. Đồng thời, cần đẩy mạnh hoạt động hướng dẫn, tập huấn và hỗ trợ các hộ kinh doanh áp dụng các tiêu chuẩn về vệ sinh, an toàn thực phẩm và chất lượng dịch vụ. Những giải pháp này không chỉ góp phần nâng cao hình ảnh của ẩm thực đường phố mà còn tạo dựng niềm tin của người tiêu dùng, qua đó thúc đẩy ý định tái mua và hướng đến sự phát triển bền vững của loại hình kinh doanh này.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tương lai

Mặc dù đạt được mục tiêu, nghiên cứu vẫn tồn tại một số giới hạn: (1) Phạm vi mẫu chỉ tập trung vào sinh viên tại Hà Nội, chưa đại diện cho các nhóm dân cư khác; (2) Dữ liệu cắt ngang chưa phản ánh được sự biến động hành vi theo thời gian. Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng địa bàn khảo sát, đối tượng nghiên cứu, hoặc tích hợp các yếu tố công nghệ mới (đặt món trực tuyến, truyền thông mạng xã hội) vào mô hình để tăng sức giải thích.

Tài liệu tham khảo:

1. Ajzen, I. (1991). The theory of planned behavior. Organizational Behavior and Human Decision Processes, 50(2), 179-211.

2. Chakravorti, S. (2024). Understanding global street food consumer behavior and experience: A narrative review of literature and development of framework. Journal of Applied Marketing Theory, 11(2), 85-110.

3. Choi, J., Lee, A., & Ok, C. (2013). The effects of consumers' perceived risk and benefit on attitude and behavioral intention: A study of street food. Journal of Travel & Tourism Marketing, 30(3), 222-237.

4. Gupta, V., Khanna, K., & Gupta, R. K. (2018). RETRACTED: A study on the street food dimensions and its effects on consumer attitude and behavioural intentions. Tourism Review, 73(3), 374-388.

5. Kaur, M., Singh, R., Singh, M., & Singh, K. (2025). Can health consciousness drive purchase intention toward packaged immunity boosting food products? Journal of Foodservice Business Research, 28(5), 1163-1184.

6. Loh, Z., & Hassan, S. H. (2022). Consumers' attitudes, perceived risks and perceived benefits towards repurchase intention of food truck products. British Food Journal, 124(4), 1314-1332.

7. Michaelidou, N., & Hassan, L. M. (2008). The role of health consciousness, food safety concern and ethical identity on attitudes and intentions towards organic food. International Journal of Consumer Studies, 32(2), 163-170.

8. Nazri, N. S. A., Ngah, A. H., Rahi, S., Gabarre, S., Long, F., & Rashid, A. (2024). Bon appetit! Factors influencing consumers' repurchase intention at food trucks in Malaysia. Journal of Foodservice Business Research.

9. Seo, K. H., & Lee, J. H. (2021). Understanding risk perception toward food safety in street food: The relationships among service quality, values, and repurchase intention. International Journal of Environmental Research and Public Health, 18(13), Article 6826.

10. Spears, N., & Singh, S. N. (2004). Measuring attitude toward the brand and purchase intentions. Journal of Current Issues & Research in Advertising, 26(2), 53-66.

Ngày nhận bài: 17/6/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 22/7/2026; Ngày duyệt đăng: 7/8/2026

Các tin khác

Các yếu tố liên quan đến sự hài lòng trong công việc của người lao động tại Công ty PNJP

Các yếu tố liên quan đến sự hài lòng trong công việc của người lao động tại Công ty PNJP

Sự hài lòng trong công việc phản ánh cách người lao động đánh giá và trải nghiệm công việc đang đảm nhận. Trong doanh nghiệp sản xuất, việc nhận diện những phương diện gắn với sự hài lòng có thể giúp nhà quản trị xác định nội dung cần rà soát trong tổ chức công việc và chính sách nhân sự. Tuy nhiên, các yếu tố được đề cập trong lý thuyết không nhất thiết có mức đóng góp giống nhau ở mọi doanh nghiệp. Muốn áp dụng kết quả từ bối cảnh khác cho một đơn vị cụ thể thì cần có dữ liệu tại chính đơn vị đó.
Rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản và khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại Việt Nam

Rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản và khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại Việt Nam

Khả năng sinh lời của ngân hàng phụ thuộc vào chất lượng khoản vay và năng lực đáp ứng nghĩa vụ thanh toán. Nợ không được thu hồi đúng hạn có thể làm giảm thu nhập và gây thiếu hụt dòng tiền. Nguồn lực thanh khoản giúp hạn chế nhu cầu huy động khẩn cấp nhưng cũng phát sinh chi phí cơ hội. Vì vậy, đánh giá lợi nhuận tách rời hai loại rủi ro có thể dẫn đến nhận định thiếu đầy đủ (Arif và Anees, 2012; Imbierowicz và Rauch, 2014).
Phân mảnh kênh phân phối bán lẻ dược phẩm và rủi ro thuốc giả tại Việt Nam: Tác động của Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược và hàm ý chính sách

Phân mảnh kênh phân phối bán lẻ dược phẩm và rủi ro thuốc giả tại Việt Nam: Tác động của Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược và hàm ý chính sách

Thuốc thuộc nhóm hàng hoá mà người mua gần như không thể tự thẩm định chất lượng, ngay cả sau khi đã sử dụng. Đặc tính này khiến cấu trúc kênh phân phối trở thành yếu tố quyết định mức rủi ro thuốc giả, bên cạnh năng lực kiểm nghiệm.
Vai trò của khung pháp lý trong thúc đẩy ESG tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Vai trò của khung pháp lý trong thúc đẩy ESG tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Tại Việt Nam, Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách về tín dụng xanh, quản lý rủi ro môi trường, xã hội và quản trị ngân hàng nhằm tạo hành lang pháp lý cho việc thực hiện môi trường, xã hội và quản trị. Các quy định này góp phần thúc đẩy tín dụng xanh, nâng cao tính minh bạch, cải thiện quản trị và tăng khả năng tiếp cận nguồn vốn quốc tế của các ngân hàng thương mại.
Vai trò của doanh nghiệp nhỏ và hộ kinh doanh trong phát triển kinh tế điểm đến

Vai trò của doanh nghiệp nhỏ và hộ kinh doanh trong phát triển kinh tế điểm đến

Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu gay gắt, sự phát triển kinh tế du lịch thực chất không chỉ đo lường bằng lượng khách hay doanh thu tổng thể, mà được quyết định bởi khả năng chuyển hóa các dòng chi tiêu thành thu nhập, việc làm và nâng cao năng lực kinh doanh tại chỗ.
Nâng cao chất lượng quản trị nguồn nhân lực tại Công ty MEDIA

Nâng cao chất lượng quản trị nguồn nhân lực tại Công ty MEDIA

Qua phân tích chất lượng quản trị nguồn nhân lực tại công ty MEDIA, nhóm tác giả đưa ra một số đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng nhân lực của Công ty trong thời gian tới.
Phát triển du lịch xanh ở Việt Nam: Lý luận và thực tiễn

Phát triển du lịch xanh ở Việt Nam: Lý luận và thực tiễn

Phát triển du lịch xanh là yêu cầu khách quan đối với các quốc gia trên thế giới, trong đó có Việt Nam, nhằm hướng tới giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
Tác động của AI Marketing đến giá trị vòng đời khách hàng trong thương mại điện tử Việt Nam: Thực trạng và hàm ý quản trị

Tác động của AI Marketing đến giá trị vòng đời khách hàng trong thương mại điện tử Việt Nam: Thực trạng và hàm ý quản trị

Trong môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc duy trì mối quan hệ lâu dài với khách hàng trở thành yếu tố quyết định đối với sự phát triển bền vững của các doanh nghiệp thương mại điện tử. Hai chỉ tiêu phản ánh hiệu quả của chiến lược quản trị quan hệ khách hàng là lòng trung thành thương hiệu và giá trị vòng đời khách hàng.
Đảm bảo an ninh năng lượng thông qua dự trữ xăng dầu quốc gia tại Việt Nam trong bối cảnh thị trường thế giới biến động

Đảm bảo an ninh năng lượng thông qua dự trữ xăng dầu quốc gia tại Việt Nam trong bối cảnh thị trường thế giới biến động

Dự trữ năng lượng, đặc biệt là dự trữ xăng dầu và dầu thô, đóng vai trò như một tấm đệm giúp quốc gia ứng phó với các cú sốc nguồn cung, biến động giá cả và rủi ro địa chính trị trên thị trường quốc tế.
Kinh tế tuần hoàn trong xử lý phụ phẩm nông nghiệp: Kinh nghiệm từ mô hình Biomass Town của Nhật Bản

Kinh tế tuần hoàn trong xử lý phụ phẩm nông nghiệp: Kinh nghiệm từ mô hình Biomass Town của Nhật Bản

Nông nghiệp Việt Nam đang đứng trước yêu cầu chuyển đổi theo hướng phát thải thấp nhằm đồng thời thực hiện cam kết đưa phát thải ròng về 0 vào năm 2050 và đáp ứng những tiêu chuẩn môi trường ngày càng khắt khe từ các thị trường xuất khẩu lớn.