Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến chiến lược đầu tư, tài chính trong các doanh nghiệp
Nguyễn Công Thị Đoan Trang
Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội
Email: [email protected]
Tóm tắt
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu đã chuyển hóa thành một rủi ro hệ thống, sự ổn định và phát triển của các doanh nghiệp Việt Nam đang đối mặt với những thách thức chưa từng có. Nghiên cứu này nhằm hệ thống hóa cơ chế ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến các chiến lược tài chính và đầu tư của doanh nghiệp, từ đó làm rõ các thách thức và cơ hội. Bằng phương pháp phân tích tài liệu, nghiên cứu tổng hợp các nền tảng lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm từ các báo cáo uy tín và công trình khoa học. Kết quả phân tích cho thấy, rủi ro khí hậu làm gia tăng chi phí sử dụng vốn, tạo ra nguy cơ tài sản bị đào thải sớm và bào mòn dòng tiền của các doanh nghiệp phát thải cao. Tuy nhiên, đây cũng là chất xúc tác mở ra cơ hội tiếp cận các nguồn vốn xanh với chi phí thấp, tối ưu hóa hiệu quả vận hành và nâng cao định giá doanh nghiệp, với xu hướng dịch chuyển của dòng vốn tín dụng sang các dự án bền vững ngày càng được khẳng định rõ nét. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các hàm ý quan trọng.
Từ khóa: Biến đổi khí hậu, chiến lược tài chính, quyết định đầu tư, rủi ro chuyển đổi, tài chính xanh
Abstract
In the context where climate change has evolved into a systemic risk, the stability and development of Vietnamese enterprises are facing unprecedented challenges. This study aims to systematize the mechanisms through which climate change affects corporate financial and investment strategies, thereby clarifying both challenges and opportunities. Using a document analysis approach, the study synthesizes theoretical foundations and empirical evidence from reputable reports and scholarly works. The findings indicate that climate-related risks increase the cost of capital, create the risk of premature asset stranding, and erode cash flows, particularly for high-emission firms. However, these risks also act as a catalyst for accessing lower-cost green financing, optimizing operational efficiency, and enhancing firm valuation, as the shift of credit flows toward sustainable projects becomes increasingly evident. Based on these insights, the study proposes several important implications.
Keywords: Climate change, financial strategy, investment decisions, transition risk, green finance
ĐẶT VẤN ĐỀ
Biến đổi khí hậu không còn đơn thuần là một cuộc khủng hoảng môi trường mà đã chính thức chuyển hóa thành một rủi ro tài chính mang tính hệ thống, đe dọa trực tiếp đến sự ổn định của nền kinh tế toàn cầu. Việt Nam là một trong những quốc gia dễ bị tổn thương nhất trước các hiện tượng thời tiết cực đoan. Theo ước tính của Ngân hàng Thế giới (2022), nếu không có các biện pháp thích ứng và giảm nhẹ kịp thời, biến đổi khí hậu có thể khiến Việt Nam thiệt hại tới 12%-14,5% tổng sản phẩm quốc nội (GDP) vào năm 2050. Trong bối cảnh đó, các doanh nghiệp Việt Nam đang phải đối mặt với một áp lực kép vô cùng lớn. Một mặt, rủi ro vật chất từ thiên tai gây gián đoạn hoạt động sản xuất, gia tăng chi phí bảo trì và trực tiếp phá hủy tài sản cố định. Mặt khác, rủi ro chuyển đổi xuất phát từ các quy định môi trường ngày càng khắt khe của chuỗi cung ứng toàn cầu, điển hình như cơ chế điều chỉnh biên giới carbon của các thị trường lớn, đang buộc các doanh nghiệp phải thay đổi mô hình kinh doanh (Krueger và cộng sự, 2020). Sự dịch chuyển bắt buộc này đòi hỏi một nguồn vốn đầu tư rất lớn cho công nghệ xanh, đồng thời làm thay đổi hoàn toàn các tham số rủi ro trong các mô hình định giá và thẩm định dự án đầu tư truyền thống (Sun và cộng sự, 2023). Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu đánh giá tác động vĩ mô của biến đổi khí hậu, các tài liệu đi sâu phân tích cơ chế truyền dẫn rủi ro này vào các quyết định tài chính và đầu tư ở cấp độ vi mô của doanh nghiệp tại Việt Nam vẫn còn khá phân tán. Tính mới và sự khác biệt của nghiên cứu này nằm ở việc hệ thống hóa một cách toàn diện cách thức rủi ro khí hậu, định hình lại chi phí sử dụng vốn, cấu trúc vốn và chiến lược phân bổ tài sản của doanh nghiệp trong giai đoạn chuyển dịch kinh tế hiện nay. Thông qua phương pháp phân tích tài liệu, nghiên cứu hướng tới mục tiêu tổng hợp các nền tảng lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm nhằm làm rõ những thách thức cũng như cơ hội tài chính đối với doanh nghiệp. Dựa trên kết quả phân tích, nghiên cứu đề xuất các giải pháp chiến lược giúp các nhà quản trị chủ động tích hợp yếu tố rủi ro khí hậu vào hoạch định tài chính, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo sự phát triển bền vững trong dài hạn.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Nghiên cứu này được xây dựng dựa trên sự giao thoa giữa khung phân tích rủi ro khí hậu và các lý thuyết tài chính hiện đại.
Trước tiên, rủi ro khí hậu tác động đến doanh nghiệp được phân định rõ thành 2 nhóm cốt lõi: rủi ro vật chất và rủi ro chuyển đổi (TCFD, 2017). Rủi ro vật chất bao hàm các thiệt hại tài chính bắt nguồn từ các hiện tượng thời tiết cực đoan mang tính cấp bách cũng như sự thay đổi dài hạn của các hình thái khí hậu, trực tiếp làm suy giảm giá trị tài sản cố định và gây đình trệ chuỗi cung ứng. Trong khi đó, rủi ro chuyển đổi nảy sinh trong quá trình nền kinh tế toàn cầu tái cấu trúc để hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng không. Quá trình này bao gồm những cú sốc về thay đổi chính sách pháp lý, sự đào thải của công nghệ cũ và sự dịch chuyển trong hành vi tiêu dùng, dẫn đến nguy cơ mất giá nghiêm trọng đối với các tài sản gắn liền với mức phát thải carbon cao.
Để giải thích cách các doanh nghiệp phản ứng trước những rủi ro này, nghiên cứu vận dụng Lý thuyết tài chính bền vững kết hợp với góc nhìn từ Lý thuyết tài chính hành vi. Lý thuyết tài chính bền vững đánh dấu một bước ngoặt trong tư duy quản trị, thể hiện sự dịch chuyển từ mục tiêu truyền thống là tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn cho cổ đông sang mục tiêu toàn diện hơn là tối đa hóa giá trị cho tất cả các bên liên quan (Schoenmaker và cộng sự, 2018). Sự dịch chuyển này đòi hỏi doanh nghiệp phải nội sinh hóa các tiêu chí môi trường, xã hội và quản trị vào mọi quyết định phân bổ vốn. Lý thuyết tài chính hành vi chỉ ra rằng các nhà quản lý thường mắc phải những sai lầm trong nhận thức, đặc biệt là tư duy định hướng ngắn hạn, khiến họ định giá thấp các rủi ro khí hậu có tính chất dài hạn và bất định (Slawinski và cộng sự, 2017). Việc áp dụng khung tài chính bền vững chính là công cụ hữu hiệu để khắc phục những rào cản tâm lý này, buộc các quyết định đầu tư phải tính toán toàn diện những chi phí phát sinh từ các hệ lụy môi trường.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Nhằm đạt được mục tiêu tổng hợp và phân tích sâu, nghiên cứu này sử dụng phương pháp phân tích tài liệu. Đây là phương pháp nghiên cứu định tính đặc thù, cho phép hệ thống hóa, đánh giá và diễn giải các tài liệu sẵn có để rút ra những ý nghĩa mới và xây dựng một khung nhận thức toàn diện về cơ chế ảnh hưởng của rủi ro khí hậu vào chiến lược tài chính (Bowen, 2009). Nguồn dữ liệu thứ cấp phục vụ cho nghiên cứu được thu thập từ các tổ chức và cơ quan uy tín. Về mặt chính sách và bối cảnh vĩ mô tại Việt Nam, nghiên cứu kế thừa các số liệu và định hướng từ các báo cáo chuyên đề của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Về bối cảnh toàn cầu và các kịch bản khí hậu, dữ liệu được trích xuất từ các ấn phẩm của Ngân hàng Thế giới và Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu. Cuối cùng, để củng cố các lập luận thực chứng, nghiên cứu tiến hành rà soát có hệ thống các bài báo khoa học trên các cơ sở dữ liệu học thuật quốc tế và trong nước, tập trung vào các công trình phân tích sự thay đổi cấu trúc vốn và quyết định đầu tư dưới áp lực của biến đổi khí hậu.
ẢNH HƯỞNG CỦA BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU ĐẾN CHIẾN LƯỢC ĐẦU TƯ VÀ TÀI CHÍNH CỦA DOANH NGHIỆP
Dưới góc độ tài chính doanh nghiệp, biến đổi khí hậu không chỉ dừng lại ở một vấn đề môi trường thuần túy mà đã chuyển hóa thành các rủi ro và cơ hội tài chính có thể định lượng. Điều đó buộc các nhà quản trị phải đánh giá lại toàn diện cấu trúc vốn, quyết định phân bổ ngân sách và mô hình định giá tài sản.
Thách thức đối với chiến lược đầu tư và tài chính
Thách thức lớn nhất mà các doanh nghiệp Việt Nam phải đối mặt hiện nay là sự gia tăng chi phí sử dụng vốn bình quân và rủi ro tín dụng đối với các dự án phát thải cao (thường được gọi là các "dự án nâu"). Khi Ngân hàng Nhà nước Việt Nam ban hành các chỉ thị về quản lý rủi ro môi trường trong hoạt động cấp tín dụng, các tổ chức tài chính đã bắt đầu tích hợp phần bù rủi ro khí hậu vào lãi suất cho vay. Các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực khai thác than, xi măng, hay nhiệt điện đang phải đối diện với điều kiện vay vốn khắt khe hơn, tỷ lệ ký quỹ cao hơn và chi phí nợ vay đắt đỏ hơn. Theo Hong và cộng sự (2025), các doanh nghiệp có mức độ phát thải carbon cao tại Việt Nam phải chịu chi phí nợ vay cao hơn trung bình từ 1,2%-1,8% so với các doanh nghiệp cùng ngành nhưng có chiến lược giảm phát thải rõ ràng. Bên cạnh đó, rủi ro tài sản bị đào thải sớm (tài sản mất giá trị trước khi hết vòng đời kinh tế) đang hiện hữu rõ nét do sự thay đổi đột ngột của công nghệ và chính sách. Quy hoạch điện VIII với định hướng loại bỏ dần nhiệt điện than, cùng với việc Liên minh châu Âu (EU) áp dụng Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon, khiến hàng loạt hệ thống máy móc, dây chuyền sản xuất cũ có nguy cơ trở thành tiêu sản. Các khoản đầu tư rất lớn vào công nghệ lỗi thời có thể không bao giờ thu hồi được vốn, gây tổn thất nghiêm trọng cho cổ đông. Dưới đây là Bảng tổng hợp tác động của rủi ro khí hậu đến các chỉ tiêu tài chính cốt lõi của doanh nghiệp.
Bảng: Ma trận tổng hợp tác động của rủi ro khí hậu đến các chỉ tiêu tài chính cốt lõi của doanh nghiệp
|
Loại rủi ro |
Hiện tượng cụ thể |
Tác động đến Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh |
Tác động đến Bảng cân đối kế toán & Dòng tiền |
|---|---|---|---|
|
Rủi ro vật chất |
Bão lụt, nước biển dâng, thay đổi nhiệt độ cực đoan làm gián đoạn chuỗi cung ứng và phá hủy nhà xưởng. |
Giảm doanh thu do gián đoạn sản xuất; Tăng chi phí bảo hiểm và chi phí khắc phục sự cố; Biên lợi nhuận gộp suy giảm. |
Giảm giá trị tài sản cố định (ghi nhận tổn thất tài sản); Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh sụt giảm đột ngột; Tăng nhu cầu vốn lưu động. |
|
Rủi ro chuyển đổi (Chính sách & Pháp lý) |
Áp dụng thuế carbon, hạn ngạch phát thải, tiêu chuẩn khí thải mới khắt khe hơn đối với hàng xuất khẩu. |
Tăng chi phí tuân thủ pháp lý và chi phí hoạt động; Chi phí khấu hao tăng nhanh nếu phải thay thế thiết bị sớm. |
Gia tăng nợ phải trả (do vay mới để chuyển đổi công nghệ); Dòng tiền tự do suy giảm do phải tăng chi phí đầu tư tài sản cố định. |
|
Rủi ro chuyển đổi (Công nghệ & Thị trường) |
Sự ra đời của công nghệ năng lượng sạch thay thế; Người tiêu dùng tẩy chay các sản phẩm không thân thiện với môi trường. |
Doanh thu sụt giảm do mất thị phần; Chi phí nghiên cứu và phát triển (R&D) tăng vọt để bắt kịp xu hướng. |
Xuất hiện "tài sản bị đào thải sớm" làm giảm tổng tài sản; Dòng tiền từ hoạt động đầu tư âm nặng trong ngắn hạn. |
Bảng 1 cho thấy, rủi ro khí hậu tác động trực tiếp và tiêu cực đến mọi mặt của bức tranh tài chính. Đáng chú ý nhất là sự suy giảm nghiêm trọng của dòng tiền tự do. Khi dòng tiền dự báo trong tương lai bị bào mòn bởi chi phí khắc phục thiên tai hoặc thuế carbon, các mô hình định giá dự án đầu tư truyền thống sẽ bị sai lệch hoàn toàn nếu không tích hợp các kịch bản khí hậu. Việc bỏ qua các hệ lụy môi trường trong tính toán sẽ dẫn đến hiện tượng định giá cao quá mức các dự án ô nhiễm, từ đó đưa ra các quyết định phân bổ vốn sai lầm, đẩy doanh nghiệp vào rủi ro phá sản trong dài hạn.
Cơ hội tái cấu trúc và phát triển chiến lược tài chính mới
Mặc dù mang đến nhiều thách thức nhưng biến đổi khí hậu cũng đóng vai trò là chất xúc tác mạnh mẽ, mở ra cơ hội tái cấu trúc chiến lược tài chính cho các doanh nghiệp có tầm nhìn. Cơ hội lớn nhất nằm ở khả năng tiếp cận nguồn vốn giá rẻ thông qua tín dụng xanh và trái phiếu xanh. Các định chế tài chính quốc tế và ngân hàng thương mại trong nước đang dành những gói tín dụng ưu đãi với lãi suất thấp hơn thị trường cho các dự án năng lượng tái tạo, nông nghiệp sạch và công trình xanh. Việc phát hành trái phiếu xanh không chỉ giúp doanh nghiệp đa dạng hóa kênh huy động vốn mà còn thu hút được nhiều nhà đầu tư tổ chức chuyên biệt, những người sẵn sàng chấp nhận mức lợi tức thấp hơn một chút để đổi lấy các tác động tích cực đến môi trường.
Về mặt vận hành, việc chuyển dịch sang chiến lược đầu tư xanh giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí trong dài hạn. Mặc dù chi phí đầu tư tài sản cố định ban đầu cho các hệ thống năng lượng mặt trời áp mái, công nghệ xử lý chất thải hay dây chuyền tiết kiệm năng lượng là rất lớn, nhưng chúng giúp cắt giảm đáng kể chi phí hoạt động trong suốt vòng đời dự án. Trong bối cảnh giá năng lượng hóa thạch biến động khó lường, việc tự chủ năng lượng sạch là một biện pháp phòng ngừa rủi ro tài chính hiệu quả. Hơn thế nữa, một hồ sơ Môi trường, Xã hội và Quản trị (ESG) xuất sắc sẽ trực tiếp nâng cao định giá của doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán. Các quỹ đầu tư toàn cầu hiện nay đều sử dụng bộ tiêu chí ESG như một màng lọc bắt buộc; doanh nghiệp càng minh bạch về chiến lược khí hậu, giá trị vốn hóa thị trường càng có xu hướng tăng trưởng bền vững (Ameli và cộng sự, 2020). Tại Việt Nam, những cơ hội tiếp cận nguồn vốn ưu đãi này không chỉ dừng lại ở mặt lý thuyết mà đang được hiện thực hóa mạnh mẽ thông qua sự dịch chuyển của dòng vốn tín dụng, dịch chuyển cấu trúc vốn rõ rệt. Quy mô dư nợ tín dụng xanh đã tăng trưởng liên tục và mạnh mẽ, từ mức khoảng 180.000 tỷ đồng năm 2017, đến cuối tháng 11/2025 đã đạt khoảng 750.000 tỷ đồng, tăng 10,5% so với cuối năm 2024 và vượt tốc độ tăng trưởng của cả năm 2024 (9,37%). Dù nhịp tăng gần đây có phần chững lại, tín dụng xanh vẫn là một trong những mảng tăng trưởng nhanh nhất hệ thống, với mức tăng bình quân hơn 21%/năm. Tín dụng xanh tập trung chủ yếu vào các ngành năng lượng tái tạo, năng lượng sạch (chiếm hơn 41%) và nông nghiệp xanh (trên 29%) (Ánh Tuyết, 2025). Những con số này cho thấy: dòng vốn tín dụng đang có sự phân bổ lại, ưu tiên chảy vào các doanh nghiệp sở hữu chiến lược đầu tư xanh và phát triển bền vững. Các doanh nghiệp chậm trễ trong việc xanh hóa chiến lược tài chính sẽ tự đẩy mình ra khỏi dòng chảy vốn ưu đãi này, đánh mất lợi thế cạnh tranh cốt lõi trong thập kỷ tới.
ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP
Từ những phân tích về cơ chế truyền dẫn rủi ro và sự dịch chuyển của dòng vốn tín dụng, có thể khẳng định việc thích ứng với biến đổi khí hậu không còn là lựa chọn mang tính phong trào, mà là yêu cầu cốt lõi đối với cấu trúc tài chính của mọi tổ chức. Để biến các áp lực chuyển đổi thành lợi thế cạnh tranh, nghiên cứu đề xuất các nhóm giải pháp chiến lược sau đây:
Đối với doanh nghiệp
Thứ nhất, nội sinh hóa rủi ro môi trường thông qua việc tích hợp tham số "Chi phí carbon nội bộ" vào các mô hình thẩm định dự án đầu tư. Thay vì chỉ dự báo dòng tiền dựa trên các biến số vĩ mô truyền thống, các nhà quản trị tài chính cần lượng hóa lượng phát thải nhà kính của từng dự án và áp dụng một mức giá giả định cho mỗi đơn vị phát thải. Việc đưa chi phí carbon này vào các công thức tính toán giá trị hiện tại thuần hoặc tỷ suất sinh lời nội bộ sẽ làm thay đổi căn bản kết quả thẩm định. Động thái này giúp doanh nghiệp nhận diện sớm rủi ro suy giảm dòng tiền tự do khi các công cụ thuế carbon của nhà nước chính thức có hiệu lực, từ đó ngăn chặn việc phân bổ vốn sai lầm vào các “tài sản bị đào thải sớm”.
Thứ hai, chủ động minh bạch hóa thông tin bằng việc phát hành báo cáo phát triển bền vững theo các chuẩn mực quốc tế. Sự bất cân xứng thông tin hiện là rào cản lớn nhất khiến doanh nghiệp khó tiếp cận các nguồn vốn ưu đãi. Do đó, việc áp dụng các khung báo cáo khắt khe như Lực lượng chuyên trách về công bố thông tin tài chính liên quan đến khí hậu hay Sáng kiến Báo cáo Toàn cầu là rất cấp thiết. Một hồ sơ ESG minh bạch, với các bộ chỉ tiêu định lượng rõ ràng, không chỉ là màng lọc bảo chứng niềm tin cho các ngân hàng thương mại mà còn là thỏi nam châm thu hút các quỹ đầu tư xanh toàn cầu, trực tiếp làm gia tăng giá trị vốn hóa của doanh nghiệp.
Thứ ba, thực hiện chiến lược chuyển dịch cơ cấu vốn theo hướng gia tăng tỷ trọng nợ vay xanh và trái phiếu xanh. Dựa trên xu hướng dòng tiền được minh chứng ở Bảng, doanh nghiệp cần chủ động tái cấu trúc các khoản nợ hiện tại, tận dụng các gói tín dụng xanh để tài trợ cho các dự án chuyển đổi công nghệ. Việc đa dạng hóa kênh huy động vốn này giúp doanh nghiệp hưởng lợi từ phần bù rủi ro thấp hơn, qua đó tối ưu hóa chi phí sử dụng vốn bình quân trong dài hạn và thiết lập một bộ đệm tài chính vững chắc trước các cú sốc của thị trường.
Đối với cơ quan quản lý nhà nước
Sự chủ động của khu vực doanh nghiệp sẽ khó đạt hiệu quả tối ưu nếu thiếu đi một hệ sinh thái tài chính và hành lang pháp lý đồng bộ. Do đó, các cơ quan quản lý cần tập trung giải quyết 2 điểm nghẽn cốt lõi:
Một là, khẩn trương ban hành Danh mục phân loại xanh cấp quốc gia. Hiện nay, sự thiếu vắng bộ tiêu chí thống nhất đang gây lúng túng cho các tổ chức tín dụng trong khâu thẩm định, đồng thời tiềm ẩn rủi ro "tẩy xanh" từ phía doanh nghiệp. Một danh mục phân loại chuẩn hóa, có tính tương thích cao với thông lệ quốc tế, sẽ đóng vai trò là hệ quy chiếu pháp lý minh bạch. Điều này giúp khơi thông dòng vốn tín dụng, đảm bảo nguồn lực tài chính được phân bổ chính xác vào các dự án mang lại giá trị sinh thái thực chất.
Hai là, đẩy nhanh tiến độ hoàn thiện khung pháp lý và chính thức vận hành thị trường giao dịch tín chỉ carbon nội địa. Khi đi vào hoạt động, thị trường này không chỉ là công cụ quản lý phát thải vĩ mô mà còn tạo ra một kênh huy động vốn hoàn toàn mới. Các doanh nghiệp đầu tư mạnh vào công nghệ sạch, có mức phát thải thấp hơn hạn ngạch sẽ có cơ hội thương mại hóa phần tín chỉ dư thừa, chuyển hóa lợi ích môi trường thành dòng tiền tài chính trực tiếp. Ngược lại, áp lực chi phí mua tín chỉ sẽ là đòn bẩy kinh tế mạnh mẽ, buộc các doanh nghiệp phát thải cao phải tăng tốc quá trình tái cấu trúc chiến lược đầu tư.
KẾT LUẬN
Biến đổi khí hậu không còn là một yếu tố ngoại sinh mà đã trở thành một lực lượng trung tâm, định hình lại toàn diện tư duy và cấu trúc quản trị tài chính doanh nghiệp hiện đại tại Việt Nam. Các phân tích đã chứng minh, rủi ro khí hậu không chỉ biểu hiện qua các tác động vật chất hữu hình mà còn chuyển hóa thành các rủi ro tài chính mang tính hệ thống, tác động trực tiếp đến chi phí vốn, cấu trúc tài sản và sự bền vững của dòng tiền như đã được hệ thống hóa (Bảng). Sự chuyển dịch này buộc các nhà quản trị phải từ bỏ lối tư duy ngắn hạn, chuyển sang một mô hình hoạch định chiến lược có khả năng chống chịu và thích ứng.
Song song với những thách thức đó, sự tái định vị của dòng vốn toàn cầu và trong nước theo hướng bền vững cũng mở ra một kỷ nguyên phát triển mới. Bằng chứng về sự tăng trưởng vượt trội của tín dụng xanh tại Việt Nam cho thấy thị trường đang "thưởng" cho các doanh nghiệp tiên phong trong chiến lược xanh hóa. Do đó, chìa khóa cho sự phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trong thập kỷ tới không nằm ở việc lựa chọn giữa phòng ngừa rủi ro hay nắm bắt cơ hội, mà là ở khả năng thực thi đồng thời cả hai một cách chiến lược. Việc chủ động tích hợp rủi ro khí hậu vào mô hình tài chính và tái cấu trúc danh mục đầu tư theo hướng bền vững không còn là một lựa chọn, mà là một yêu cầu mang tính sống còn. Doanh nghiệp nào sớm nhận thức và hành động sẽ nắm giữ lợi thế chiến lược, trong khi sự chậm trễ đồng nghĩa với việc tự loại mình khỏi cuộc chơi trong một nền kinh tế đang chuyển đổi mạnh mẽ.
Tài liệu tham khảo:
1. Ameli, N., Drummond, P., Bisaro, A., Grubb, M., & Chenet, H. (2020). Climate finance and disclosure for institutional investors: why transparency is not enough. Climatic Change, 160(4), 565-589.
2. Ánh Tuyết (2025). Tín dụng xanh chờ thêm lực đẩy để bứt tốc. http://thoibaotaichinhvietnam.vn/tin-dung-xanh-cho-them-luc-day-de-but-toc-188923-188923.html
3. Bowen, G. A. (2009). Document analysis as a qualitative research method. Qualitative Research Journal, 9 (2), 27-40.
4. Hong, N. T. H., Tu, T. C., Uy, N. D., Anh, N. H., Nhan, L. N., & Linh, N. P. (2025). Spillover Effects of Corporate External Financing: The Role of Vietnamese Climate Policy and Carbon Performance. Business Strategy & Development, 8(2), e70102.
5. Krueger, P., Sautner, Z., & Starks, L. T. (2020). The importance of climate risks for institutional investors. The Review of Financial Studies, 33(3), 1067-1111.
6. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2024). Báo cáo về dư nợ tín dụng xanh giai đoạn 2017-2023.
7. Ngân hàng Thế giới (2022). Báo cáo Quốc gia về Khí hậu và Phát triển cho Việt Nam. https://www.worldbank.org/vi/country/vietnam/publication/vietnam-country-climate-and-development-report
8. Schoenmaker, D., & Schramade, W. (2018). Principles of Sustainable Finance. Oxford University Press.
9. Slawinski, N., Pinkse, J., Busch, T., & Banerjee, S. B. (2017). The role of short-termism and uncertainty in organizational inaction on climate change: A multilevel framework. Business & Society, 56(2), 253-282.
10. Sun, Y., Zou, Y., Jiang, J., & Yang, Y. (2023). Climate change risks and financial performance of the electric power sector: Evidence from listed companies in China. Climate Risk Management, 39, 100474.
11. Task Force on Climate-Related Financial Disclosures (TCFD) (2017). Recommendations of the Task Force on Climate-Related Financial Disclosures. https://assets.bbhub.io/company/sites/60/2021/10/FINAL-2017-TCFD-Report.pdf
12. Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (2022). Biến đổi khí hậu 2022: Tác động, Thích ứng và Tình trạng dễ bị tổn thương. https://www.ipcc.ch/report/ar6/wg2
| Ngày nhận bài: 2/3/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 10/4/2026; Ngày duyệt đăng: 16/4/2026 |
Các tin khác
Nghiên cứu mối quan hệ giữa việc chấp thuận nền tảng bất động sản trực tuyến và ý định mua nhà tại Hà Nội
Các yếu tố tác động đến quản trị nguồn nhân lực và hiệu quả kinh doanh tại doanh nghiệp nhỏ và vừa vùng Đông Nam Bộ
Tác động của marketing xã hội doanh nghiệp và marketing gắn với mục đích xã hội đến tài sản thương hiệu trong ngành sữa tại Việt Nam
Nhân tố ảnh hưởng đến sự sẵn sàng thực hiện chuyển đổi số của doanh nghiệp nhỏ và vừa vùng Đông Nam Bộ
Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực thích ứng chuyển đổi số của doanh nghiệp du lịch tại TP. Hồ Chí Minh
Tác động của AI đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp: Trường hợp nghiên cứu điển hình tại TP. Hồ Chí Minh
Tăng cường kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp trong bối cảnh đổi mới quản lý thuế tại Việt Nam
Hoạch định chiến lược cho doanh nghiệp tư vấn thiết kế xây dựng quy mô nhỏ và vừa tại Việt Nam: Đề xuất khung phân tích tích hợp
Các yếu tố ảnh hưởng đến chuyển đổi số của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Đồng Nai