Ứng dụng công nghệ số trong tổ chức công tác kế toán và khai báo thuế tại doanh nghiệp
TS. Vũ Thị Minh
Trường Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh, Đại học Thái Nguyên
Email: [email protected]
Tóm tắt
Nghiên cứu phân tích thực trạng ứng dụng công nghệ số trong tổ chức công tác kế toán và khai báo thuế tại các doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số. Dựa trên dữ liệu khảo sát 150 doanh nghiệp nhỏ và vừa kết hợp phỏng vấn chuyên gia, nghiên cứu đánh giá mức độ tích hợp công nghệ vào các quy trình kế toán - thuế. Kết quả cho thấy, mặc dù mức độ tuân thủ các yêu cầu công nghệ bắt buộc như hóa đơn điện tử và khai thuế điện tử đã đạt mức cao, song khả năng tích hợp hệ thống và khai thác dữ liệu phục vụ quản trị còn hạn chế. Các rào cản chính bao gồm: năng lực nhân sự, chi phí đầu tư, hạ tầng công nghệ và sự thiếu đồng bộ trong khung pháp lý. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các hàm ý chính sách nhằm thúc đẩy chuyển đổi số toàn diện trong kế toán thuế, góp phần nâng cao hiệu quả quản trị và tuân thủ thuế trong doanh nghiệp.
Từ khóa: Kế toán số, khai báo thuế điện tử, chuyển đổi số, công nghệ trong kế toán, hệ thống thông tin kế toán, doanh nghiệp
Abstract
This study analyzes the current state of digital technology adoption in accounting operations and tax filing practices among Vietnamese enterprises in the context of digital transformation. Based on survey data from 150 small and medium-sized enterprises combined with expert interviews, the study evaluates the extent to which technology has been integrated into accounting and tax processes. The findings indicate that although compliance with mandatory technological requirements, such as e-invoicing and electronic tax filing, has reached a high level, the capacity for system integration and data utilization for managerial purposes remains limited. The main barriers include human resource capabilities, investment costs, technological infrastructure, and an inconsistent legal framework. Based on these findings, the study proposes several policy implications to promote comprehensive digital transformation in accounting and taxation, thereby enhancing corporate governance effectiveness and tax compliance.
Keywords: Digital accounting, electronic tax filing, digital transformation, accounting technology, accounting information systems, enterprises
GIỚI THIỆU
Trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu, việc ứng dụng công nghệ số trong quản trị doanh nghiệp không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu tất yếu. Đặc biệt, lĩnh vực kế toán và khai báo thuế vốn gắn liền với xử lý dữ liệu và tuân thủ pháp lý đang chịu tác động sâu sắc từ các công nghệ như trí tuệ nhân tạo, điện toán đám mây và hệ thống tích hợp dữ liệu.
Tại Việt Nam, việc triển khai hóa đơn điện tử và khai thuế điện tử đã tạo nền tảng quan trọng cho số hóa kế toán thuế. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy phần lớn doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, vẫn gặp khó khăn trong việc chuyển đổi từ “tuân thủ công nghệ” sang “khai thác công nghệ phục vụ quản trị”.
Do đó, nghiên cứu này nhằm làm rõ khoảng cách giữa mức độ ứng dụng công nghệ hiện tại và yêu cầu chuyển đổi số toàn diện trong tổ chức công tác kế toán và khai báo thuế.
TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
Chuyển đổi số trong lĩnh vực kế toán và quản lý thuế là chủ đề nhận được sự quan tâm ngày càng gia tăng trong các nghiên cứu học thuật quốc tế và trong nước. Các công trình nghiên cứu hiện nay có thể được phân loại theo 3 hướng tiếp cận chính.
Thứ nhất, các nghiên cứu về ứng dụng công nghệ số trong kế toán tập trung làm rõ tác động của các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và chuỗi khối đối với chức năng kế toán. Các nghiên cứu của Vasarhelyi và Alles (2019), Warren và cộng sự (2020) cho thấy, công nghệ số đã làm thay đổi căn bản vai trò của kế toán viên, từ vị trí ghi chép thụ động sang vai trò phân tích và hỗ trợ ra quyết định. Đồng thời, các quy trình kế toán như ghi nhận nghiệp vụ, đối chiếu dữ liệu và lập báo cáo tài chính ngày càng được tự động hóa, góp phần nâng cao hiệu quả và độ chính xác của thông tin kế toán. Tuy nhiên, các nghiên cứu này chủ yếu tập trung vào kế toán tài chính và báo cáo bên ngoài, trong khi các quy trình kế toán thuế nội bộ và mối liên hệ với tuân thủ thuế chưa được phân tích đầy đủ.
Thứ hai, một số nghiên cứu khác tập trung vào hệ thống thông tin kế toán (AIS) và hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP), nhấn mạnh vai trò của tích hợp dữ liệu trong doanh nghiệp. Nghiên cứu của Nicolaou (2004), Granlund (2011) chỉ ra rằng việc triển khai hệ thống AIS và ERP giúp cải thiện tính liên kết giữa các bộ phận chức năng, nâng cao khả năng kiểm soát và cung cấp thông tin kịp thời cho nhà quản trị. Bên cạnh đó, các nghiên cứu gần đây cũng đề cập đến vai trò của công nghệ phân tích dữ liệu và hệ thống thông tin thông minh trong việc nâng cao chất lượng thông tin kế toán Rikhardsson và cộng sự, 2017; Moll và cộng sự, 2018). Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu này được thực hiện trong bối cảnh các doanh nghiệp lớn, trong khi việc áp dụng tại doanh nghiệp nhỏ và vừa, đặc biệt đối với chức năng kế toán thuế vẫn còn hạn chế.
Thứ ba, các nghiên cứu về số hóa trong quản lý thuế tập trung vào sự phát triển của hệ thống thuế điện tử (Etax) và tác động của công nghệ đến hiệu quả quản lý thuế. Các báo cáo của OECD (2021) và World Bank (2023) cho thấy việc ứng dụng công nghệ số như hóa đơn điện tử, khai báo thuế điện tử và phân tích dữ liệu lớn giúp cơ quan thuế nâng cao hiệu quả quản lý, giảm thất thu và tăng mức độ tuân thủ. Tuy nhiên, các nghiên cứu này chủ yếu tiếp cận từ góc độ cơ quan quản lý nhà nước, chưa phản ánh đầy đủ hành vi và khả năng thích ứng của doanh nghiệp trong quá trình triển khai công nghệ.
Bên cạnh đó, một số nghiên cứu trong nước đã bắt đầu tiếp cận vấn đề chuyển đổi số trong kế toán tại doanh nghiệp. Các nghiên cứu của Phạm Văn Hòa và Hoàng Minh Quân (2022), Nguyễn Thị Hồng Hạnh và Trần Văn Minh (2021), Đinh Thị Hải Yến và Nguyễn Tuấn Dũng (2023) bước đầu làm rõ thực trạng ứng dụng công nghệ số trong hệ thống kế toán và chỉ ra những khó khăn trong tổ chức hệ thống thông tin kế toán trong bối cảnh chuyển đổi số. Tuy nhiên, các nghiên cứu này chủ yếu dừng lại ở mức độ mô tả, chưa xây dựng được mô hình phân tích tích hợp giữa công nghệ, tổ chức và môi trường thể chế.
Từ tổng quan nghiên cứu, có thể nhận thấy hiện còn thiếu các nghiên cứu tích hợp giữa ứng dụng công nghệ số và tổ chức công tác kế toán thuế tại doanh nghiệp, đặc biệt là trong các quy trình nghiệp vụ cụ thể như lập chứng từ, ghi sổ, kê khai và kiểm soát thuế. Đồng thời, các nghiên cứu hiện tại chưa phản ánh đầy đủ góc nhìn từ phía doanh nghiệp, đặc biệt trong việc tái cấu trúc bộ máy kế toán và quy trình nghiệp vụ trong môi trường số. Bên cạnh đó vẫn còn thiếu các nghiên cứu thực nghiệm trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển như Việt Nam, nơi các doanh nghiệp đồng thời chịu áp lực tuân thủ pháp lý và hạn chế về nguồn lực triển khai công nghệ.
Trên cơ sở đó, nghiên cứu này hướng tới việc lấp đầy khoảng trống bằng cách tiếp cận đa chiều, kết hợp giữa công nghệ, tổ chức và môi trường thể chế, nhằm phân tích thực tiễn ứng dụng công nghệ số trong tổ chức công tác kế toán và khai báo thuế tại doanh nghiệp.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Cách tiếp cận nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp định lượng và định tính nhằm đánh giá toàn diện việc ứng dụng công nghệ số trong tổ chức công tác kế toán và khai báo thuế. Cách tiếp cận này cho phép vừa đo lường mức độ ứng dụng công nghệ, vừa giải thích các yếu tố bối cảnh và hành vi tổ chức chưa thể hiện qua số liệu. Trong đó, nghiên cứu định lượng tập trung khảo sát các doanh nghiệp nhỏ và vừa; còn nghiên cứu định tính khai thác sâu nhận thức và kinh nghiệm triển khai của chuyên gia trong lĩnh vực kế toán, công nghệ thông tin và quản lý thuế.
Thu thập dữ liệu
Khảo sát định lượng
Dữ liệu định lượng được thu thập thông qua bảng hỏi cấu trúc nhằm đo lường mức độ ứng dụng công nghệ số trong kế toán và thuế. Đối tượng khảo sát là các cán bộ quản lý hoặc trực tiếp thực hiện kế toán thuế tại doanh nghiệp.
Mẫu nghiên cứu gồm 150 doanh nghiệp nhỏ và vừa tại khu vực miền Bắc Việt Nam, thu thập trong giai đoạn từ tháng 1 đến tháng 3/2026.
Bảng hỏi tập trung vào 4 nhóm nội dung: mức độ ứng dụng công nghệ, tổ chức bộ máy kế toán, nhận thức về lợi ích và thách thức và nhu cầu hỗ trợ từ cơ quan quản lý. Thang đo Likert 5 mức độ được sử dụng. Dữ liệu được xử lý bằng SPSS 23.0 theo quy trình thống kê chuẩn
Phỏng vấn định tính
Nghiên cứu thực hiện 12 cuộc phỏng vấn bán cấu trúc nhằm bổ sung và làm rõ kết quả khảo sát. Đối tượng gồm đại diện cơ quan Thuế, kế toán doanh nghiệp và chuyên gia công nghệ.
Nội dung phỏng vấn tập trung vào thực trạng triển khai, các rào cản, yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư công nghệ và các khuyến nghị chính sách.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Mức độ ứng dụng công nghệ số
Kết quả khảo sát cho thấy 100% doanh nghiệp đã triển khai hóa đơn điện tử theo quy định, phản ánh mức độ tuân thủ cao. Tuy nhiên, chỉ 67,3% doanh nghiệp tích hợp dữ liệu hóa đơn trực tiếp vào phần mềm kế toán, trong khi phần còn lại vẫn xử lý thủ công hoặc qua tệp trung gian.
Mặc dù 84,7% doanh nghiệp sử dụng phần mềm kế toán có tích hợp chức năng khai báo thuế, chỉ 38,6% có khả năng kết nối trực tiếp với hệ thống cơ quan Thuế. Điều này cho thấy mức độ tích hợp hệ thống còn hạn chế.
Về lưu trữ dữ liệu, 28% doanh nghiệp sử dụng điện toán đám mây, trong khi phần lớn vẫn dựa vào hệ thống cục bộ hoặc kết hợp. Tỷ lệ doanh nghiệp có hệ thống lưu trữ điện tử đảm bảo truy xuất nhanh và bảo mật chỉ đạt 35,3%, phản ánh hạn chế trong quản trị dữ liệu.
Về tổ chức bộ máy, 41,3% doanh nghiệp đã tái cấu trúc để thích ứng với môi trường số, trong khi 58,7% vẫn duy trì mô hình truyền thống. Mặc dù 79,3% doanh nghiệp sử dụng phần mềm hỗ trợ lập báo cáo thuế tự động, chỉ 34% tích hợp chức năng đối chiếu dữ liệu, làm gia tăng rủi ro sai lệch.
Phân tích theo quy mô cho thấy doanh nghiệp lớn có mức độ ứng dụng công nghệ cao hơn đáng kể. Ngoài ra, chỉ 22,7% doanh nghiệp có hệ thống đánh giá hiệu quả công nghệ, trong khi phần lớn chưa có tiêu chí cụ thể.
Như vậy, quá trình chuyển đổi số trong kế toán thuế vẫn chủ yếu phục vụ tuân thủ pháp lý, chưa phát triển thành hệ thống quản trị chiến lược.
Lợi ích của ứng dụng công nghệ số
Ứng dụng công nghệ số mang lại nhiều lợi ích rõ rệt. Khoảng 81,4% doanh nghiệp ghi nhận giảm 30-50% thời gian lập báo cáo thuế. Đồng thời, 74,7% doanh nghiệp cho biết phần mềm giúp giảm sai sót và hạn chế rủi ro xử phạt thuế.
Bên cạnh đó, 63,9% doanh nghiệp đánh giá khả năng kiểm soát nội bộ được cải thiện nhờ truy xuất dữ liệu nhanh và lưu trữ điện tử. Đáng chú ý, 59,3% doanh nghiệp đã sử dụng dữ liệu thuế cho mục đích phân tích và lập kế hoạch tài chính.
Kết quả định tính cho thấy vai trò của kế toán thuế đang chuyển từ thực hiện nghiệp vụ sang tham gia kiểm soát và phân tích dữ liệu. Một số doanh nghiệp đã bước đầu tích hợp hệ thống kế toán với quản trị bán hàng và kho, giúp kiểm soát dữ liệu theo thời gian thực.
Nhìn chung, công nghệ số không chỉ nâng cao hiệu quả vận hành mà còn gia tăng vai trò chiến lược của kế toán thuế trong quản trị doanh nghiệp.
Các thách thức
Mặc dù đạt được nhiều lợi ích, doanh nghiệp vẫn đối mặt với nhiều rào cản.
Thứ nhất, hạn chế về năng lực nhân sự khi 59,3% doanh nghiệp cho rằng đội ngũ kế toán chưa thành thạo công nghệ.
Thứ hai, chi phí đầu tư và duy trì hệ thống là trở ngại lớn, đặc biệt đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Thứ ba, 61,2% doanh nghiệp gặp khó khăn trong tích hợp hệ thống do thiếu chuẩn kết nối, dẫn đến xử lý dữ liệu thủ công và tăng rủi ro sai sót.
Thứ tư, 42% doanh nghiệp lo ngại rủi ro bảo mật dữ liệu khi sử dụng nền tảng số.
Ngoài ra, nhiều doanh nghiệp chưa chủ động tái cấu trúc quy trình kế toán, khiến việc ứng dụng công nghệ chỉ mang tính hình thức. Bên cạnh đó, sự thiếu đồng bộ trong quy định pháp lý về dữ liệu điện tử làm gia tăng chi phí tuân thủ và khó khăn trong triển khai.
Nhìn chung, các rào cản này cho thấy chuyển đổi số trong kế toán thuế vẫn chưa đạt hiệu quả toàn diện.
Phân tích sự khác biệt theo đặc điểm doanh nghiệp
Kết quả phân tích cho thấy tồn tại sự khác biệt đáng kể trong mức độ ứng dụng công nghệ số giữa các nhóm doanh nghiệp theo quy mô, tổ chức kế toán và mức độ sẵn sàng chuyển đổi số. Kiểm định ANOVA xác nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p < 0,05), trong đó doanh nghiệp có từ 100 lao động trở lên đạt mức độ ứng dụng cao hơn (4,1/5) so với nhóm dưới 50 lao động (3,3/5), phản ánh vai trò của quy mô trong khả năng đầu tư và vận hành công nghệ.
Doanh nghiệp có bộ phận kế toán nội bộ gắn với nhân sự công nghệ thông tin đạt mức độ tích hợp hệ thống cao hơn (4,2 so với 3,1), cho thấy tầm quan trọng của cấu trúc tổ chức. Đồng thời, các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài hoặc tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu có xu hướng áp dụng công nghệ tiên tiến và chuẩn quốc tế cao hơn.
Mức độ sẵn sàng số hóa cũng có ảnh hưởng rõ rệt khi doanh nghiệp có thời gian sử dụng phần mềm dài hơn đạt khả năng khai thác dữ liệu tốt hơn (4,0 so với 3,2). Bên cạnh đó, doanh nghiệp quy mô lớn có xu hướng đánh giá hiệu quả hệ thống thường xuyên hơn (62,5% so với 18,6%).
Những kết quả này cho thấy sự khác biệt trong ứng dụng công nghệ không chỉ phụ thuộc yếu tố kỹ thuật mà còn chịu tác động bởi nguồn lực, năng lực tổ chức và mức độ hội nhập, qua đó đặt ra yêu cầu xây dựng chính sách hỗ trợ phù hợp theo từng nhóm doanh nghiệp.
KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH
Kết luận
Nghiên cứu đánh giá thực trạng ứng dụng công nghệ số trong tổ chức công tác kế toán và khai báo thuế tại các doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số. Kết quả cho thấy doanh nghiệp đã đạt mức tuân thủ cao với các công nghệ bắt buộc như hóa đơn điện tử và khai thuế điện tử, đồng thời bước đầu ứng dụng phần mềm kế toán và lưu trữ số. Tuy nhiên, mức độ tích hợp hệ thống và khả năng khai thác dữ liệu phục vụ quản trị còn hạn chế.
Việc ứng dụng công nghệ mang lại nhiều lợi ích như nâng cao hiệu quả, giảm sai sót, cải thiện kiểm soát nội bộ và hỗ trợ ra quyết định, nhưng vẫn tồn tại các rào cản về năng lực nhân sự, chi phí đầu tư, bảo mật thông tin và khung pháp lý chưa đồng bộ. Sự khác biệt giữa các doanh nghiệp theo quy mô, tổ chức và mức độ hội nhập cho thấy cần có chính sách hỗ trợ mang tính phân loại.
Hàm ý chính sách
Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, một số hàm ý chính sách được đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả chuyển đổi số trong lĩnh vực kế toán thuế phù hợp với đặc điểm doanh nghiệp Việt Nam và xu thế phát triển quốc tế như sau:
Thứ nhất, đối với doanh nghiệp kết quả nghiên cứu cho thấy để triển khai hiệu quả công nghệ số trong tổ chức công tác kế toán và khai báo thuế cần chuyển đổi tư duy từ việc áp dụng công nghệ vì tuân thủ pháp lý sang tư duy đầu tư có chiến lược với định hướng dài hạn trong đó doanh nghiệp cần đánh giá mức độ trưởng thành công nghệ của chính mình để xây dựng lộ trình ứng dụng phù hợp theo từng giai đoạn
Cụ thể, các doanh nghiệp cần bắt đầu từ việc chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ kế toán thuế theo hướng số hóa tức là thiết kế lại quy trình với dữ liệu điện tử làm trung tâm bảo đảm các khâu như tiếp nhận chứng từ xử lý nghiệp vụ lập báo cáo và lưu trữ đều diễn ra liền mạch trên nền tảng phần mềm sau đó lựa chọn phần mềm kế toán có khả năng mở rộng tích hợp với hệ thống khai báo thuế và lưu trữ số để tránh tình trạng đầu tư dàn trải hoặc phải thay thế toàn bộ hệ thống sau một thời gian ngắn sử dụng
Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần chú trọng xây dựng và phát triển nguồn nhân lực kế toán có khả năng thích ứng với môi trường công nghệ số, trong đó kỹ năng phân tích dữ liệu tư duy số hóa và hiểu biết về quy trình tích hợp hệ thống cần được xem là tiêu chuẩn bắt buộc trong đào tạo và tuyển dụng kế toán thuế thay vì chỉ tập trung vào kỹ năng ghi sổ hoặc lập tờ khai như trước đây.
Ngoài ra, doanh nghiệp cũng nên thiết lập hệ thống đánh giá hiệu quả sử dụng công nghệ trong kế toán thuế theo hướng định lượng, ví dụ sử dụng các chỉ số như tỷ lệ sai sót dữ liệu trước và sau khi số hóa, thời gian trung bình lập báo cáo thuế, số lượng tờ khai lỗi bị trả lại hoặc thời gian xử lý truy xuất chứng từ trong kỳ thanh tra kiểm tra để từ đó có căn cứ cải tiến và nâng cấp hệ thống.
Thứ hai, đối với các cơ quan quản lý nhà nước, đặc biệt là cơ quan Thuế việc, hỗ trợ doanh nghiệp triển khai công nghệ số trong lĩnh vực kế toán và khai báo thuế không nên dừng lại ở việc ban hành các văn bản bắt buộc như hóa đơn điện tử hay khai thuế điện tử, mà cần mở rộng sang hướng xây dựng một hệ sinh thái số mở cho phép kết nối hệ thống của doanh nghiệp với cổng dữ liệu của cơ quan thuế thông qua chuẩn giao diện lập trình ứng dụng API. Đồng thời, cung cấp công cụ hỗ trợ kiểm tra định dạng dữ liệu và xác minh nghĩa vụ thuế theo thời gian thực, giúp giảm thiểu rủi ro sai lệch và tạo thuận lợi cho doanh nghiệp trong thực thi nghĩa vụ.
Cơ quan Thuế cũng cần phối hợp với các tổ chức nghề nghiệp và các nhà cung cấp phần mềm để tổ chức chương trình đào tạo định kỳ cho kế toán doanh nghiệp về sử dụng phần mềm thuế kỹ năng tra cứu và đối chiếu dữ liệu điện tử. Thiết lập cơ chế tiếp nhận phản hồi từ doanh nghiệp về những khó khăn khi triển khai hệ thống điện tử, qua đó điều chỉnh chính sách kỹ thuật một cách linh hoạt và thực tế hơn.
Thứ ba, để thúc đẩy các doanh nghiệp nhỏ và vừa tiếp cận được với chuyển đổi số trong kế toán thuế các chính sách hỗ trợ về tài chính như khấu trừ chi phí đầu tư hệ thống công nghệ hoặc ưu đãi thuế đối với doanh nghiệp sử dụng giải pháp phần mềm kế toán đạt chuẩn tích hợp thuế cần được xem xét đưa vào lộ trình thực thi nhằm giảm bớt gánh nặng chi phí ban đầu cho khu vực doanh nghiệp còn hạn chế nguồn lực.
Tài liệu tham khảo:
1. Alles, M. G., & Vasarhelyi, M. A. (2019). The impact of emerging technologies on accounting. Journal of Emerging Technologies in Accounting, 16(1), 1-6.
2. Đinh, T. H. Y., & Nguyễn, T. D. (2023). Mô hình kế toán tích hợp trong doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam – Tiếp cận từ chuyển đổi số. Tạp chí Tài chính, (4), 28-32.
3. Granlund, M. (2011). Extending AIS research to management accounting and control issues. International Journal of Accounting Information Systems, 12(1), 3-19. https://doi.org/10.1016/j.accinf.2010.11.001
4. Moll, J., & Yigitbasioglu, B. (2018). The role of internet technologies in the transformation of accounting: A review of the literature and future research directions. International Journal of Accounting Information Systems, 31, 100456. https://doi.org/10.1016/j.accinf.2018.10.002
5. Nguyễn, T. H. H., & Trần, V. M. (2021). Tổ chức hệ thống thông tin kế toán trong bối cảnh chuyển đổi số. Tạp chí Kinh tế và Dự báo, (18), 62-66.
6. Nicolaou, A. I. (2004). Firm performance effects in relation to the implementation and use of enterprise resource planning systems. Journal of Information Systems, 18(2), 79-105.
7. OECD. (2021). Tax administration 3.0: The digital transformation of tax administration. OECD Publishing.
8. Phạm, V. H., & Hoàng, M. Q. (2022). Ứng dụng kế toán số trong doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam. Tạp chí Kế toán và Kiểm toán, (9), 18-22.
9. Quattrone, P. (2015). Digital accounting and the construction of the calculating self. Accounting, Organizations and Society, 45, 85-101.
10. Vasarhelyi, M. A. and Alles, M. G. (2019). The impact of emerging technologies on accounting, Journal of Emerging Technologies in Accounting, vol. 16, no. 1, pp. 1-6.
11. Warren, C. S., Reeve, J. M., & Duchac, J. E. (2022). Accounting (27th ed.). Cengage Learning.
12. Warren, J. D., Moffitt, K. C., & Byrnes, P. E. (2020). How Big Data will change accounting. Accounting Horizons, 30(3), 397-407.
13. World Bank. (2023). Digital public infrastructure for revenue administration. World Bank.
14. Yigitbasioglu, M., & Rikhardsson, P. (2017). Business intelligence and analytics in management accounting research: Status and future focus. International Journal of Accounting Information Systems, 25, 37-58.
| Ngày nhận bài: 24/4/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 12/6/1206; Ngày duyệt đăng: 25/6/2026 |
Các tin khác
Mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi khách hàng chọn lựa sử dụng xe điện trong nước hoặc nước ngoài bằng phương pháp hồi quy logistic
Các nhân tố tác động đến quyết định lựa chọn căn hộ có mức giá trung bình của khách hàng tại TP. Hồ Chí Minh
Hành vi tìm kiếm thông tin bất động sản của người tiêu dùng trong bối cảnh chuyển đổi số tại TP. Hồ Chí Minh
Quản lý nhà nước về kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp trên địa bàn tỉnh Nghệ An: Thực trạng và hàm ý chính sách
Quản lý rủi ro pháp lý đối với hoạt động cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam
Mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản trị tài chính của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam
Thể chế hóa kinh tế tư nhân sau sắp xếp đơn vị hành chính: Thực tiễn tại TP. Cần Thơ
Từ thực hiện ESG đến tài sản bền vững: Tổng quan nghiên cứu và định hướng phát triển mô hình kế toán bền vững
Nghiên cứu hành vi lựa chọn trường của sinh viên đại học: Ứng dụng phương pháp phân tích hồi quy bội