Tác động của nền tảng số đến tái cấu trúc thị trường truyền thống tại Việt Nam: Tiếp cận tích hợp theo mô hình SCP và Lý thuyết kinh tế nền tảng
TS. Trịnh Đình Uyên
Trường Đại học Công đoàn
Email: uyentd@dhcd.edu.vn
Tóm tắt
Trong bối cảnh chuyển đổi số ngày càng sâu rộng, các nền tảng số đang trở thành lực lượng quan trọng tái định hình cấu trúc và cơ chế vận hành của các thị trường truyền thống. Nghiên cứu này phân tích tác động của nền tảng số đến cấu trúc thị trường tại Việt Nam thông qua 3 ngành tiêu biểu: vận tải (taxi), bán lẻ và du lịch, trên cơ sở vận dụng khung phân tích tích hợp giữa Mô hình Structure - Conduct - Performance (SCP) và Lý thuyết nền tảng số. Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, tác giả đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm hoàn thiện khung pháp lý về cạnh tranh, thuế và quản trị dữ liệu, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp truyền thống thích ứng với môi trường số.
Từ khóa: Kinh tế nền tảng, cấu trúc thị trường, chuyển đổi số, thương mại điện tử, vận tải công nghệ, du lịch trực tuyến
Abstract
In the context of an increasingly deep digital transformation, digital platforms are becoming a major force reshaping the structure and operating mechanisms of traditional markets. This study analyzes the impact of digital platforms on market structure in Viet Nam through three representative sectors: transportation (taxi services), retail, and tourism, based on an integrated analytical framework combining the Structure-Conduct-Performance (SCP) model. Based on the research findings, the author proposes several policy implications to improve the legal frameworks for competition, taxation, and data governance, while also supporting traditional enterprises in adapting to the digital environment.
Keywords: Platform economy, digital platforms, market structure, SCP model, digital transformation, e-commerce, ride-hailing services, online tourism
GIỚI THIỆU
Trong những năm gần đây, sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số đã thúc đẩy sự hình thành và lan rộng của mô hình kinh tế nền tảng, qua đó làm thay đổi sâu sắc cách thức tổ chức và vận hành của các thị trường truyền thống. Các nền tảng số không chỉ đóng vai trò trung gian kết nối cung - cầu, mà còn tái cấu trúc các tương tác thị trường thông qua việc khai thác dữ liệu, tận dụng hiệu ứng mạng và tối ưu hóa chi phí giao dịch (Parker và cộng sự, 2016; Rochet và Tirole, 2003).
Tại Việt Nam, quá trình chuyển đổi này diễn ra đặc biệt rõ nét trong một số ngành dịch vụ tiêu biểu như: vận tải, bán lẻ và du lịch. Sự xuất hiện của các nền tảng số đã tạo ra áp lực cạnh tranh đáng kể đối với các doanh nghiệp truyền thống, đồng thời thúc đẩy sự thay đổi trong phương thức cung ứng dịch vụ, hành vi tiêu dùng và cấu trúc phân phối. Những biến động này không chỉ phản ánh sự thích ứng của doanh nghiệp trước môi trường công nghệ mới, mà còn cho thấy xu hướng tái cấu trúc thị trường theo hướng tập trung hơn vào các nền tảng trung gian có khả năng kiểm soát dữ liệu và luồng giao dịch.
Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu quốc tế đề cập đến tác động của nền tảng số đối với từng ngành cụ thể, song các nghiên cứu mang tính tổng hợp, đặc biệt trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam, vẫn còn tương đối hạn chế. Do đó, nghiên cứu này phân tích tác động của nền tảng số đến cấu trúc thị trường trong 3 ngành tiêu biểu tại Việt Nam, gồm: taxi, bán lẻ và du lịch và đề xuất một số hàm ý hướng tới hoàn thiện khung pháp lý về cạnh tranh, thuế và quản trị dữ liệu, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp truyền thống thích ứng với môi trường số.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Kinh tế nền tảng và đặc trưng của thị trường 2 phía
Kinh tế nền tảng là mô hình kinh doanh trong đó các doanh nghiệp đóng vai trò trung gian, tạo điều kiện kết nối và tương tác giữa nhiều nhóm người dùng khác nhau, thường là người cung cấp và người tiêu dùng (Parker và cộng sự, 2016). Khác với mô hình truyền thống, kinh tế nền tảng hoạt động dựa trên việc điều phối các giao dịch và tối ưu hóa tương tác trong một hệ sinh thái số.
Nền tảng số có khả năng khai thác dữ liệu lớn và áp dụng thuật toán để tối ưu hóa giá cả, phân bổ nguồn lực và cá nhân hóa dịch vụ, giúp giảm chi phí giao dịch và nâng cao hiệu quả thị trường, nhưng đồng thời cũng tạo ra lợi thế cạnh tranh đáng kể cho các nền tảng lớn, dẫn đến nguy cơ tập trung thị trường (Varian, 2018).
Lý thuyết Cấu trúc - Hành vi - Kết quả (SCP)
SCP là một trong những khung phân tích kinh điển trong kinh tế học công nghiệp, được sử dụng để đánh giá mối quan hệ giữa cấu trúc thị trường, hành vi doanh nghiệp và kết quả kinh tế (Bain, 1951; Porter, 1980). Trong đó:
Structure (Cấu trúc thị trường): Bao gồm các yếu tố như mức độ tập trung thị trường, rào cản gia nhập, số lượng doanh nghiệp và vai trò của các chủ thể trung gian.
Conduct (Hành vi thị trường): Phản ánh cách thức các doanh nghiệp cạnh tranh, bao gồm chiến lược giá, đổi mới sản phẩm, quảng cáo và hợp tác.
Performance (Kết quả thị trường): Đánh giá hiệu quả phân bổ nguồn lực, phúc lợi xã hội, mức độ đổi mới và hiệu quả kinh tế tổng thể.
Trong bối cảnh truyền thống, cấu trúc thị trường thường được xác định bởi các yếu tố hữu hình như tài sản, quy mô sản xuất và chi phí đầu vào. Tuy nhiên, với sự xuất hiện của nền tảng số, cấu trúc này đang thay đổi theo hướng phụ thuộc nhiều hơn vào dữ liệu, công nghệ và khả năng kiểm soát hệ sinh thái người dùng.
Tích hợp SCP với lý thuyết nền tảng số
Sự kết hợp giữa Mô hình SCP và Lý thuyết nền tảng số cho phép xây dựng một khung phân tích toàn diện hơn về tác động của công nghệ số đến thị trường. Nền tảng số không chỉ ảnh hưởng đến hành vi và kết quả thị trường, mà còn trực tiếp làm biến đổi cấu trúc thị trường ngay từ đầu.
Ở cấp độ Structure, nền tảng số làm gia tăng xu hướng tập trung thị trường do hiệu ứng mạng và lợi thế dữ liệu, đồng thời tạo ra các rào cản gia nhập mới dựa trên công nghệ và quy mô người dùng (Evans và Schmalensee, 2016).
Ở cấp độ Conduct, các doanh nghiệp nền tảng thường áp dụng chiến lược giá linh hoạt, khai thác dữ liệu để cá nhân hóa dịch vụ và sử dụng thuật toán để điều phối thị trường.
Ở cấp độ Performance, nền tảng có thể nâng cao hiệu quả thị trường thông qua việc giảm chi phí giao dịch và cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ, nhưng cũng có thể dẫn đến các vấn đề như độc quyền, bất cân xứng thông tin và phụ thuộc vào nền tảng.
Khung phân tích này đặc biệt phù hợp để nghiên cứu các ngành chịu tác động mạnh của nền tảng số, nơi mà các yếu tố truyền thống như vốn vật chất dần bị thay thế bởi vốn dữ liệu và vốn mạng lưới.
TÁC ĐỘNG CỦA NỀN TẢNG SỐ ĐẾN XU HƯỚNG TÁI CẤU TRÚC MỘT SỐ THỊ TRƯỜNG TRUYỀN THỐNG TẠI VIỆT NAM
Ngành vận tải (taxi)
Sự xuất hiện của các nền tảng gọi xe như Grab và Be đã làm thay đổi căn bản cấu trúc thị trường taxi tại Việt Nam. Trước khi nền tảng số phát triển, thị trường taxi có mức độ tập trung tương đối cao, trong đó các doanh nghiệp lớn như Vinasun và Mai Linh chiếm thị phần đáng kể. Tuy nhiên, với sự gia nhập của Grab, cấu trúc thị trường đã chuyển dịch theo hướng nền tảng hóa, trong đó vai trò trung gian được số hóa và điều phối thông qua thuật toán (Bảng 1).
Bảng 1: Tái cấu trúc thị trường taxi theo hướng nền tảng hóa, tiếp cận theo khung SCP
|
|
Thành tố |
Đặc điểm |
|---|---|---|
|
1 |
Structure |
- Giảm rào cản gia nhập đối với tài xế (chỉ cần phương tiện cá nhân) - Tăng mức độ tập trung vào nền tảng (Grab chiếm thị phần lớn trong gọi xe công nghệ) - Xuất hiện mô hình “asset-light” (không sở hữu tài sản trực tiếp) |
|
2 |
Conduct |
- Áp dụng giá linh hoạt theo thời gian và nhu cầu - Tăng cường khuyến mãi, trợ giá - Ứng dụng dữ liệu để tối ưu hóa cung - cầu |
|
3 |
Performance |
- Giảm chi phí giao dịch và thời gian chờ - Tăng hiệu quả sử dụng phương tiện - Tạo áp lực lớn lên taxi truyền thống |
Nguồn: Phân tích của tác giả
Các kết quả này phù hợp với nghiên cứu của Cramer và Krueger (2016), cho thấy nền tảng giúp tăng hiệu quả sử dụng tài sản nhưng đồng thời làm thay đổi cấu trúc cạnh tranh của ngành.
Ngành bán lẻ
Theo Brynjolfsson và cộng sự (2013), mô hình bán lẻ đa kênh (omnichannel) đang dần thay thế mô hình truyền thống, phản ánh xu hướng hội tụ giữa online và offline. Tại Việt Nam, ngành bán lẻ cũng đang trải qua quá trình chuyển đổi mạnh mẽ từ mô hình truyền thống sang thương mại điện tử, với sự dẫn dắt của các nền tảng như Shopee và TikTok Shop.
Bảng 2: Tái cấu trúc ngành bán lẻ theo hướng nền tảng hóa, tiếp cận theo khung SCP
|
|
Thành tố |
Đặc điểm |
|---|---|---|
|
1 |
Structure |
- Tăng nhanh quy mô thị trường thương mại điện tử - Thị phần tập trung vào một số nền tảng lớn - Suy giảm vai trò trung gian truyền thống (cửa hàng vật lý) |
|
2 |
Conduct |
- Cạnh tranh dựa trên giá, khuyến mãi và logistics - Ứng dụng livestream, đề xuất của AI - Tăng cường trải nghiệm cá nhân hóa |
|
3 |
Performance |
- Mở rộng khả năng tiếp cận thị trường cho SMEs - Tăng minh bạch giá cả - Tuy nhiên, gây áp lực lên bán lẻ truyền thống và lợi nhuận bị thu hẹp |
Nguồn: Phân tích của tác giả
Ngành du lịch: Nền tảng hóa dịch vụ lưu trú
Trong lĩnh vực du lịch, các nền tảng như Airbnb và Booking.com đã làm thay đổi đáng kể thị trường lưu trú. Guttentag (2015) cho rằng, Airbnb là một hình thức “đổi mới phá vỡ”, làm thay đổi cấu trúc ngành du lịch toàn cầu.
Tại Việt Nam, sự nở rộ các loại hình lưu trú cũng như xu hướng nền tảng hóa cũng đang dần định hình lại thị trường (Bảng 3).
Bảng 3: Tái cấu trúc ngành du lịch theo hướng nền tảng hóa, tiếp cận theo khung SCP
|
|
Thành tố |
Đặc điểm |
|---|---|---|
|
1 |
Structure |
- Gia tăng mạnh nguồn cung lưu trú (đặc biệt từ cá nhân) - Giảm rào cản gia nhập thị trường - Tạo ra cạnh tranh trực tiếp với khách sạn truyền thống |
|
2 |
Conduct |
- Giá linh hoạt theo nhu cầu - Cá nhân hóa dịch vụ - Tận dụng đánh giá người dùng (review system) |
|
3 |
Performance |
- Tăng lựa chọn cho khách du lịch - Giảm chi phí lưu trú - Tuy nhiên, gây ra vấn đề về quản lý và cạnh tranh không cân xứng |
Nguồn: Phân tích của tác giả
Từ phân tích xu hướng tái cấu trúc thị trường trong 3 ngành trên, có thể rút ra một số xu hướng chính:
Thứ nhất, nền tảng số đã và đang làm thay đổi cấu trúc thị trường theo hướng tập trung vào các “siêu trung gian”.
Thứ hai, dữ liệu và công nghệ trở thành yếu tố cạnh tranh cốt lõi thay thế cho tài sản vật chất.
Thứ ba, ranh giới giữa các ngành ngày càng mờ nhạt, với sự hội tụ của các mô hình kinh doanh số.
Những kết quả này cho thấy, nền tảng số không chỉ tác động đến hành vi doanh nghiệp mà còn tái cấu trúc toàn bộ hệ thống thị trường, phù hợp với dự báo của Evans và Schmalensee (2016) về vai trò ngày càng lớn của các nền tảng đa phía trong nền kinh tế hiện đại.
KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH
Kết luận
Nghiên cứu cho thấy nền tảng số không chỉ mở rộng kênh phân phối, mà còn tái cấu trúc căn bản thị trường truyền thống tại Việt Nam theo hướng chuyển từ mô hình dựa trên tài sản hữu hình sang mô hình dựa trên dữ liệu và hiệu ứng mạng (Parker và cộng sự, 2016). Cấu trúc thị trường có xu hướng tập trung vào một số nền tảng lớn, hình thành “độc quyền nền tảng” dựa trên quy mô người dùng và khả năng khai thác dữ liệu, qua đó tạo ra rào cản gia nhập mới trong dài hạn (Evans và Schmalensee, 2016). Đồng thời, hành vi cạnh tranh chuyển dịch từ giá và chất lượng sang khai thác dữ liệu và thuật toán, làm gia tăng bất cân xứng thông tin giữa các chủ thể.
Bên cạnh việc nâng cao hiệu quả thị trường thông qua việc giảm chi phí giao dịch và mở rộng cơ hội tiếp cận, nền tảng số cũng làm gia tăng nguy cơ tập trung thị trường, phụ thuộc vào các “siêu trung gian” và suy giảm vai trò của các chủ thể truyền thống. Đặc biệt, trong bối cảnh Việt Nam, khung pháp lý còn chưa hoàn thiện, dẫn đến các rủi ro về cạnh tranh không lành mạnh, thất thu thuế và vấn đề chủ quyền dữ liệu. Nhìn tổng thể, nền tảng số đang làm biến đổi đồng thời cấu trúc, hành vi và kết quả thị trường, đòi hỏi cách tiếp cận điều tiết mới phù hợp với đặc trưng của kinh tế số.
Hàm ý chính sách
Một là, cần hoàn thiện chính sách cạnh tranh theo hướng chuyển từ kiểm soát độc quyền truyền thống sang giám sát “quyền lực nền tảng”. Cơ quan quản lý cần phát triển các công cụ đánh giá mới dựa trên mức độ kiểm soát dữ liệu, hiệu ứng mạng và khả năng khóa chặt hệ sinh thái, nhằm hạn chế nguy cơ hình thành độc quyền nền tảng trong dài hạn.
Hai là, cần cải cách chính sách thuế đối với nền tảng số, đặc biệt là các nền tảng xuyên biên giới, theo hướng tiếp cận dựa trên giá trị tạo ra từ dữ liệu và người dùng trong nước. Đồng thời, tăng cường ứng dụng công nghệ và hợp tác quốc tế trong quản lý thuế để đảm bảo công bằng giữa doanh nghiệp số và doanh nghiệp truyền thống.
Ba là, cần xây dựng khung pháp lý toàn diện về quản trị dữ liệu, trong đó xác định rõ quyền sở hữu, cơ chế chia sẻ và bảo vệ dữ liệu. Điều này vừa hạn chế tình trạng tập trung quyền lực dữ liệu, vừa tạo điều kiện thúc đẩy cạnh tranh và đổi mới sáng tạo (Varian, 2018).
Bốn là, cần hỗ trợ doanh nghiệp truyền thống, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, nâng cao năng lực chuyển đổi số thông qua tiếp cận công nghệ, phát triển mô hình kinh doanh kết hợp và tăng khả năng tham gia vào hệ sinh thái nền tảng, thay vì áp dụng các biện pháp bảo hộ trực tiếp.
Năm là, cần thúc đẩy phát triển các nền tảng số nội địa nhằm giảm phụ thuộc vào nền tảng nước ngoài và tăng cường chủ quyền dữ liệu, đồng thời đảm bảo môi trường cạnh tranh minh bạch và khuyến khích đổi mới sáng tạo.
Tài liệu tham khảo:
1. Bain, J.S. (1951) Relation of Profit Rate to Industry Concentration: American Manufacturing, 1936-1940. Quarterly Journal of Economics, 65, 293-324. http://dx.doi.org/10.2307/1882217
2. Brynjolfsson, E., Hu, Y. J., & Rahman, M. S. (2013). Competing in the age of omnichannel retailing. MIT Sloan Management Review, 54(4), 23-29.
3. Cramer, J., & Krueger, A. B. (2016). Disruptive change in the taxi business: The case of Uber. American Economic Review, 106(5), 177-182.
4. Evans, D. S., & Schmalensee, R. (2016). Matchmakers: The new economics of multisided platforms. Harvard Business Review Press.
5. Guttentag, D. (2015). Airbnb: Disruptive innovation and the rise of an informal tourism accommodation sector. Current Issues in Tourism, 18(12), 1192-1217.
6. Parker, G. G., Van Alstyne, M. W., & Choudary, S. P. (2016). Platform revolution: How networked markets are transforming the economy and how to make them work for you. WW Norton & Company.
7. Porter, M. E. (1980). Competitive strategy: Techniques for analyzing industries and competitors. Free Press.
8. Rochet, J. C., & Tirole, J. (2003). Platform competition in two-sided markets. Journal of the European Economic Association, 1(4), 990-1029.
9 Varian, H. R. (2018). Artificial Intelligence, Economics, and Industrial Organization. In Agrawal, A., Gans, J., & Goldfarb, A. (Eds.), The Economics of Artificial Intelligence (399-419). University of Chicago Press.
|
Ngày nhận bài: 18/3/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 17/4/2026; Ngày duyệt đăng: 22/5/2026 |
Các tin khác
Cấu trúc và động lực phát triển của khu vực doanh nghiệp Việt Nam giai đoạn 2020-2025: Góc nhìn từ Tổng điều tra kinh tế năm 2026
Tín dụng thương mại và hiệu quả doanh nghiệp: Vai trò điều tiết của nợ vay ngân hàng tại Việt Nam
Ảnh hưởng của sự hài lòng công việc đến hiệu suất làm việc của nhân viên thông qua sự gắn kết tại BIDV - Chi nhánh Đồng Nai
Các yếu tố tác động đến quyết định khởi nghiệp tại Việt Nam
Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả làm việc của cán bộ, công chức tại Sở Xây dựng Đồng Nai
Tác động FOMO trên nền tảng TikTok shop đến hành vi mua bốc đồng của thế hệ trẻ TP. Hồ Chí Minh
Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lắp đặt hệ thống điện mặt trời áp mái tại khu vực Long An, tỉnh Tây Ninh
Quảng cáo trên mạng xã hội và quyết định mua hàng trực tuyến của người tiêu dùng: Phân tích từ góc độ pháp luật về kinh tế và marketing
Phát triển lực lượng sản xuất mới trong nền kinh tế số tại Nhật Bản và hàm ý cho Việt Nam