Quản trị nhân lực trong bối cảnh chuyển đổi số: Cơ hội và thách thức đối với doanh nghiệp Việt Nam
Nghiêm Thị Lân
Trường Đại học Thủ đô Hà Nội
Email: [email protected]
Tóm tắt
Chuyển đổi số đang làm thay đổi sâu sắc mô hình quản trị doanh nghiệp, trong đó quản trị nhân lực là một lĩnh vực chịu tác động trực tiếp và mạnh mẽ nhất. Tại Việt Nam, quá trình số hóa mở ra nhiều cơ hội như tối ưu tuyển dụng, nâng cao năng suất lao động, phát triển kỹ năng số và tăng cường trải nghiệm nhân viên. Tuy nhiên, doanh nghiệp cũng đối mặt với không ít thách thức như thiếu hụt lao động chất lượng cao, khoảng cách kỹ năng số, nguy cơ thay thế lao động giản đơn và áp lực tái cấu trúc tổ chức. Bài viết phân tích thực trạng thị trường lao động Việt Nam và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị nhân lực trong bối cảnh chuyển đổi số.
Từ khóa: Quản trị nhân lực, chuyển đổi số, doanh nghiệp Việt Nam, lao động, kỹ năng số
Abstract
Digital transformation is profoundly reshaping corporate governance models, with human resource management among the fields most directly and strongly affected. In Viet Nam, digitalization creates numerous opportunities, including recruitment optimization, enhanced labor productivity, the development of digital skills, and improved employee experience. However, enterprises also face significant challenges, including shortages of high-quality labor, digital skill gaps, the risk of replacing low-skilled workers, and pressure to restructure organizations. This article analyzes Viet Nam’s current labor market and proposes solutions to improve the effectiveness of human resource management amid digital transformation.
Keywords: Human resource management, digital transformation, Vietnamese enterprises, labor, digital skills
GIỚI THIỆU
Trong kỷ nguyên số, công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), điện toán đám mây (Cloud Computing), tự động hóa quy trình bằng robot (RPA) và Internet vạn vật (IoT) đang tái định hình phương thức vận hành của doanh nghiệp. Không chỉ tác động đến sản xuất, bán hàng hay tài chính, chuyển đổi số còn làm thay đổi căn bản hoạt động quản trị nhân lực. Nếu trước đây quản trị nhân lực chủ yếu xoay quanh tuyển dụng, chấm công, tính lương và đánh giá định kỳ thì hiện nay doanh nghiệp phải hướng đến mô hình quản trị nhân lực thông minh dựa trên dữ liệu thời gian thực, trải nghiệm nhân viên và năng lực đổi mới liên tục. Vì vậy, nghiên cứu quản trị nhân lực trong bối cảnh chuyển đổi số có ý nghĩa quan trọng đối với doanh nghiệp Việt Nam hiện nay.
THỰC TRẠNG NGUỒN NHÂN LỰC VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH CHUYỂN ĐỔI SỐ
Chuyển đổi số đang tạo ra những thay đổi mạnh mẽ đối với cơ cấu lao động, yêu cầu kỹ năng nghề nghiệp và phương thức sử dụng nhân lực tại Việt Nam. Theo Cục Thống kê, năm 2025 lực lượng lao động từ 15 tuổi trở lên tiếp tục duy trì quy mô lớn với 53,5 triệu người, tăng 589,5 nghìn người so với năm trước. Tuy nhiên, chất lượng lao động chưa theo kịp yêu cầu của nền kinh tế số. Tỷ lệ thất nghiệp trong độ tuổi lao động của cả nước năm 2025 là 2,22%, tương ứng khoảng 1,06 triệu người thất nghiệp (Cục Thống kê, 2026). Mặc dù đây không phải mức quá cao nhưng phản ánh tình trạng một bộ phận lao động chưa tìm được việc làm phù hợp hoặc chưa đáp ứng yêu cầu mới của doanh nghiệp trong bối cảnh chuyển đổi số.
Hình 1: Tỷ lệ thất nghiệp trong độ tuổi lao động của Việt Nam (2019 – 2025)
![]() |
Nguồn: Tổng hợp từ số liệu của Cục Thống kê
Tỷ lệ thất nghiệp trong độ tuổi lao động của Việt Nam giai đoạn 2019-2025 nhìn chung được kiểm soát tốt và phục hồi tích cực sau đại dịch COVID-19. Cụ thể, năm 2019, tỷ lệ thất nghiệp ở mức 2,20%, sau đó tăng lên 2,68% năm 2020 và đạt đỉnh 3,20% năm 2021 do tác động của dịch bệnh làm gián đoạn hoạt động sản xuất kinh doanh.
Từ năm 2022, thị trường lao động phục hồi rõ rệt khi tỷ lệ thất nghiệp giảm còn 2,34%, tiếp tục xuống 2,28% năm 2023, 2,24% năm 2024 và 2,22% năm 2025. Điều này phản ánh nền kinh tế đã dần ổn định trở lại, việc làm được cải thiện và doanh nghiệp mở rộng tuyển dụng. Tuy nhiên, để đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số, doanh nghiệp không chỉ cần số lượng lao động mà còn phải chú trọng nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đặc biệt là kỹ năng công nghệ và khả năng thích ứng của người lao động.
Một trong những chỉ báo quan trọng phản ánh chất lượng nguồn nhân lực là tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng, chứng chỉ. Theo số liệu của Cục Thống kê, năm 2025, tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng, chứng chỉ đạt 29,2%, cao hơn 0,9 điểm phần trăm so với năm 2024. Đáng chú ý, giai đoạn 2021-2025 ghi nhận xu hướng cải thiện liên tục.
Hình 2: Tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng, chứng chỉ theo quý, giai đoạn 2021 - 2025 (%)
![]() |
Nguồn: Cục Thống kê, 2026
Nếu quý I/2021 tỷ lệ lao động qua đào tạo mới ở mức 26,0%, thì đến quý IV/2025 đã tăng lên 29,5%, tương đương tăng 3,5 điểm phần trăm sau gần 5 năm. Điều này cho thấy Việt Nam đang có bước tiến tích cực trong nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng nghề nghiệp của lực lượng lao động.
Tuy nhiên, tỷ lệ 29,5% cũng đồng nghĩa với việc khoảng 70% lao động chưa có bằng cấp, chứng chỉ chính quy, phản ánh thách thức lớn đối với doanh nghiệp trong quá trình chuyển đổi số. Khi các mô hình kinh doanh hiện đại ngày càng yêu cầu kỹ năng công nghệ, tư duy số, khả năng sử dụng dữ liệu và thích ứng nhanh, nguồn cung lao động hiện tại vẫn chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu thị trường.
Một chỉ tiêu quan trọng khác phản ánh chất lượng sử dụng lao động là tỷ lệ lao động không sử dụng hết tiềm năng. Năm 2025, cả nước có khoảng 2,08 triệu người thuộc nhóm này, tương ứng 3,9% lực lượng lao động có nhu cầu làm việc. Nhóm này bao gồm người thất nghiệp, thiếu việc làm và những người sẵn sàng làm việc nhưng chưa có cơ hội phù hợp. Điều đó cho thấy nguồn nhân lực Việt Nam vẫn chưa được khai thác hiệu quả, trong khi nhiều doanh nghiệp lại thiếu lao động có chuyên môn số và kỹ năng công nghệ.
CƠ HỘI VÀ THÁCH THỨC ĐỐI VỚI QUẢN TRỊ NHÂN LỰC TRONG BỐI CẢNH CHUYỂN ĐỔI SỐ
Chuyển đổi số đang tạo ra những thay đổi sâu sắc trong cách thức quản trị doanh nghiệp, trong đó quản trị nhân lực là lĩnh vực chịu tác động trực tiếp và rõ nét nhất. Việc ứng dụng công nghệ số không chỉ mở ra nhiều cơ hội để nâng cao hiệu quả quản lý nguồn nhân lực mà còn đặt ra không ít thách thức đối với doanh nghiệp trong quá trình thích ứng với môi trường kinh doanh mới.
Cơ hội đối với doanh nghiệp
Chuyển đổi số đang mở ra nhiều cơ hội quan trọng cho doanh nghiệp Việt Nam trong việc nâng cao hiệu quả quản trị nhân lực và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Trước hết, việc ứng dụng công nghệ số giúp doanh nghiệp tối ưu hóa các hoạt động nhân sự như tuyển dụng, chấm công, tính lương, đánh giá hiệu suất, đào tạo và quản lý hồ sơ nhân viên. Các công nghệ như phần mềm quản trị nhân sự (HRM), hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP), trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn (Big Data) góp phần giảm khối lượng công việc thủ công, tiết kiệm thời gian, hạn chế sai sót và nâng cao tính chính xác trong quản lý nhân sự. Qua đó, doanh nghiệp có thể sử dụng nguồn nhân lực hiệu quả hơn, nâng cao năng suất lao động và tăng cường năng lực cạnh tranh (Bộ Thông tin và Truyền thông, 2024).
Bên cạnh đó, chuyển đổi số giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả tuyển dụng và thu hút nhân tài thông qua các nền tảng tuyển dụng trực tuyến, mạng xã hội nghề nghiệp và công cụ sàng lọc hồ sơ tự động. Nhờ ứng dụng AI, doanh nghiệp có thể rút ngắn thời gian tuyển dụng, lựa chọn ứng viên phù hợp hơn và mở rộng phạm vi tiếp cận nguồn lao động chất lượng cao.
Ngoài ra, công nghệ số tạo điều kiện đổi mới hoạt động đào tạo và phát triển nhân viên. Các hình thức đào tạo trực tuyến (E-learning), học tập kết hợp (Blended Learning) và đào tạo cá nhân hóa giúp người lao động có thể học tập mọi lúc, mọi nơi với chi phí hợp lý. Điều này góp phần nâng cao kỹ năng chuyên môn, kỹ năng số và khả năng thích ứng của lực lượng lao động trong môi trường làm việc mới.
Chuyển đổi số cũng hỗ trợ doanh nghiệp cải thiện công tác đánh giá hiệu suất và ra quyết định nhân sự. Thông qua dữ liệu thời gian thực, nhà quản trị có thể theo dõi kết quả công việc, năng suất lao động, mức độ hoàn thành mục tiêu và nhu cầu phát triển của từng nhân viên. Việc ra quyết định dựa trên dữ liệu giúp nâng cao tính minh bạch, công bằng và hiệu quả trong quản trị nhân lực.
Đồng thời, công nghệ số góp phần nâng cao trải nghiệm và mức độ gắn kết của người lao động thông qua các nền tảng giao tiếp nội bộ, khảo sát mức độ hài lòng, hệ thống phản hồi trực tuyến và chính sách phúc lợi số. Điều này giúp doanh nghiệp xây dựng môi trường làm việc hiện đại, linh hoạt và tăng khả năng giữ chân nhân tài.
Thách thức đối với doanh nghiệp
Bên cạnh nhiều cơ hội, chuyển đổi số cũng đặt ra không ít thách thức đối với công tác quản trị nhân lực tại các doanh nghiệp Việt Nam.
Một là, thiếu hụt nguồn nhân lực có kỹ năng số. Năm 2025, tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng, chứng chỉ của Việt Nam mới đạt khoảng 29,2%, cho thấy phần lớn lao động chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu của nền kinh tế số. Điều này khiến doanh nghiệp gặp khó khăn trong tuyển dụng nhân sự có chuyên môn về công nghệ, dữ liệu và quản trị số.
Hai là, chi phí đào tạo và chuyển đổi nhân sự còn lớn. Doanh nghiệp phải đầu tư cho đào tạo lại, nâng cao kỹ năng, ứng dụng phần mềm quản trị nhân sự và xây dựng hệ thống làm việc số. Đây là thách thức lớn đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa khi khu vực này chiếm khoảng 98% tổng số doanh nghiệp cả nước nhưng nguồn lực còn hạn chế (Cục Thống kê, 2025).
Ba là, sự kháng cự thay đổi trong nội bộ tổ chức. Một số nhà quản lý và người lao động vẫn quen với cách làm việc truyền thống, ngại đổi mới hoặc lo ngại công nghệ thay thế việc làm. Điều này có thể làm chậm quá trình chuyển đổi số trong quản trị nhân lực.
Bốn là, khó khăn trong quản lý lao động trên môi trường số. Việc áp dụng làm việc từ xa hoặc làm việc trực tuyến đòi hỏi doanh nghiệp phải đổi mới cách giám sát hiệu suất, duy trì kỷ luật lao động, gắn kết nhân viên và bảo mật dữ liệu nhân sự.
Năm là, áp lực thu hút và giữ chân nhân tài ngày càng lớn. Nhu cầu lao động chất lượng cao tăng mạnh khiến doanh nghiệp phải cạnh tranh gay gắt với các tập đoàn lớn và doanh nghiệp nước ngoài về lương thưởng, phúc lợi và môi trường làm việc.
GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ QUẢN TRỊ NHÂN LỰC VÀ CHUYỂN ĐỔI SỐ CHO DOANH NGHIỆP VIỆT NAM
Trước những thách thức nêu trên, doanh nghiệp Việt Nam cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp nhằm tận dụng cơ hội từ chuyển đổi số, đồng thời nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh mới.
Thứ nhất, phát triển nguồn nhân lực có kỹ năng số.
Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược đào tạo dài hạn, tập trung vào các kỹ năng như công nghệ thông tin, phân tích dữ liệu, thương mại điện tử, an ninh mạng và quản trị số. Bên cạnh tuyển dụng nhân sự chất lượng cao, doanh nghiệp nên đẩy mạnh đào tạo lại và nâng cao kỹ năng cho lao động hiện hữu thông qua các khóa học trực tuyến, hợp tác với trường đại học và trung tâm đào tạo nghề.
Thứ hai, lựa chọn lộ trình đầu tư công nghệ phù hợp.
Thay vì đầu tư dàn trải, doanh nghiệp cần xác định rõ nhu cầu ưu tiên và triển khai chuyển đổi số theo từng giai đoạn. Có thể bắt đầu từ các lĩnh vực mang lại hiệu quả nhanh như kế toán, bán hàng, quản trị nhân sự hoặc chăm sóc khách hàng. Doanh nghiệp nhỏ và vừa nên ưu tiên sử dụng các nền tảng điện toán đám mây, thuê ngoài dịch vụ công nghệ để giảm chi phí đầu tư ban đầu.
Thứ ba, xây dựng văn hóa đổi mới và giảm kháng cự thay đổi.
Lãnh đạo doanh nghiệp cần đóng vai trò dẫn dắt trong quá trình chuyển đổi số, truyền thông rõ mục tiêu, lợi ích và lộ trình thực hiện cho người lao động. Đồng thời, cần khuyến khích tinh thần học hỏi, sáng tạo và thích ứng với công nghệ mới. Việc gắn chuyển đổi số với quyền lợi của nhân viên sẽ giúp giảm tâm lý lo ngại và tăng sự đồng thuận trong tổ chức.
Thứ tư, tăng cường an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu.
Doanh nghiệp cần đầu tư hệ thống bảo mật phù hợp, sao lưu dữ liệu định kỳ, kiểm soát quyền truy cập và đào tạo nhân viên về an toàn thông tin. Bên cạnh đó, cần xây dựng quy trình ứng phó rủi ro mạng và tuân thủ các quy định pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân nhằm hạn chế thiệt hại khi có sự cố xảy ra.
Thứ năm, nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua đổi mới sáng tạo.
Doanh nghiệp cần chủ động ứng dụng công nghệ để cải tiến sản phẩm, nâng cao chất lượng dịch vụ và tối ưu trải nghiệm khách hàng. Đồng thời, cần tăng cường nghiên cứu thị trường, khai thác dữ liệu khách hàng và phát triển các mô hình kinh doanh mới. Việc liên kết với các doanh nghiệp công nghệ, startup và đối tác quốc tế cũng là hướng đi hiệu quả để nâng cao sức cạnh tranh.
Thứ sáu, tận dụng chính sách hỗ trợ của Nhà nước.
Doanh nghiệp nên chủ động tiếp cận các chương trình hỗ trợ chuyển đổi số, ưu đãi tín dụng, tư vấn công nghệ và đào tạo nhân lực từ Nhà nước, hiệp hội ngành nghề hoặc tổ chức quốc tế. Đây là nguồn lực quan trọng giúp giảm chi phí và rủi ro trong quá trình chuyển đổi.
KẾT LUẬN
Chuyển đổi số đang tạo ra cả cơ hội và thách thức lớn đối với doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực quản trị nhân lực. Nếu được triển khai hiệu quả, doanh nghiệp có thể nâng cao năng suất, tối ưu quản lý, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và tăng sức cạnh tranh trên thị trường. Tuy nhiên, các rào cản về kỹ năng số, chi phí đầu tư, kháng cự thay đổi và rủi ro bảo mật vẫn là những vấn đề cần giải quyết. Vì vậy, doanh nghiệp cần có chiến lược chuyển đổi số phù hợp, lấy con người làm trung tâm và chú trọng đào tạo nhân lực để phát triển bền vững trong thời đại số.
Tài liệu tham khảo
1. Bộ Thông tin và Truyền thông (2024). Sách trắng Công nghiệp Công nghệ Thông tin Việt Nam 2024. NXB Thông tin và Truyền thông.
2. Cục Thống kê (2025). Sách trắng Doanh nghiệp Việt Nam năm 2025. Nxb Thống kê.
3. Cục Thống kê (2026). Thông cáo báo chí tình hình lao động việc làm quý IV và năm 2025, ngày 5/1/2026.
| Ngày nhận bài: 4/4/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 15/5/2026; Ngày duyệt đăng: 22/5/2026 |
Các tin khác
Hoàn thiện hệ thống chính sách nhằm thu hút khu vực tư nhân tham gia đầu tư, quản lý vận hành công trình cấp nước sạch tập trung nông thôn Việt Nam
Kiểm soát đầu tư trực tiếp nước ngoài vào nền tảng thương mại điện tử tại Việt Nam: Cân bằng giữa an ninh quốc gia và thu hút đầu tư
Đổi mới mô hình kinh doanh trong kỷ nguyên số: Cơ hội, thách thức và hàm ý quản trị đối với doanh nghiệp Việt Nam
Chống thất thu thuế đối với hoạt động kinh doanh trên nền tảng số ở Việt Nam: Tiếp cận từ quản trị dữ liệu và quản lý rủi ro
Tác động bất đối xứng của dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đến hiệu quả tài chính: Bằng chứng từ thị trường chứng khoán Việt Nam
Đồng tạo giá trị xã hội và kinh tế thông qua đào tạo gắn kết cộng đồng: Nghiên cứu tại Trường Đại học Văn Lang
Tác động của quản trị nguồn nhân lực xanh đến hành vi xanh tự nguyện của nhân viên tại các doanh nghiệp Việt Nam
Thực trạng kết quả công việc của người lao động tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam
Chiến lược bảo đảm nguồn cung năng lượng của Chính quyền Trump 2.0: Ba trụ cột, tác động và hàm ý đối với Việt Nam

