Nhận thức của các nhà phân tích tài chính về mối quan hệ giữa chất lượng công bố thông tin ESG và độ tin cậy của thông tin kế toán
TS. Trần Thị Phương Lan
Trường Đại học Tài chính - Marketing
Email: [email protected]
Tóm tắt
Nghiên cứu này nhằm khám phá nhận thức của các nhà phân tích tài chính tại Việt Nam về mối liên hệ giữa chất lượng công bố thông tin báo cáo Môi trường, Xã hội, Quản trị (ESG) và độ tin cậy của thông tin kế toán. Bằng phương pháp nghiên cứu định tính thông qua phỏng vấn sâu bán cấu trúc với 15 nhà phân tích chuyên nghiệp, kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng, các nhà phân tích không xem công bố ESG là một hoạt động riêng lẻ, mà là một tín hiệu đáng tin cậy phản ánh văn hóa quản trị và sự minh bạch tổng thể của doanh nghiệp. Một báo cáo ESG chất lượng với dữ liệu định lượng cụ thể và có sự đảm bảo của bên thứ ba độc lập sẽ củng cố đáng kể niềm tin của nhà phân tích tài chính. Ngược lại, sự hoài nghi về hiện tượng “tẩy xanh” cũng rất phổ biến, đòi hỏi sự nhất quán giữa tuyên bố và hành động. Từ đó, nghiên cứu đưa ra những hàm ý quan trọng, góp phần nâng cao tính minh bạch và bền vững cho thị trường.
Từ khóa: Công bố thông tin, ESG, phân tích tài chính, thông tin kế toán
Summary
This study aims to explore financial analysts' perceptions in Viet Nam regarding the relationship between the quality of Environmental, Social, and Governance (ESG) disclosure and the reliability of accounting information. Using a qualitative research approach, including semi-structured in-depth interviews with 15 professional analysts, the findings indicate that analysts do not view ESG disclosure as a standalone activity but rather as a credible signal of a firm's governance culture and overall transparency. High-quality ESG reports that provide specific quantitative data and are assured by independent third parties significantly strengthen analysts' confidence. Conversely, skepticism toward "greenwashing" practices is widespread, highlighting the need for consistency between corporate statements and actual practices. Based on these findings, the study offers important implications for enhancing transparency and sustainability in the financial market.
Keywords: Information disclosure, ESG, financial analysis, accounting information
GIỚI THIỆU
Trong bối cảnh đầu tư toàn cầu đang chứng kiến sự chuyển dịch mạnh mẽ sang các yếu tố bền vững, thông tin ESG đã trở thành một thành phần không thể thiếu trong quá trình đánh giá và ra quyết định của các bên liên quan. Áp lực từ các nhà đầu tư, đặc biệt là các nhà đầu tư tổ chức ngày càng gia tăng, đòi hỏi các doanh nghiệp phải minh bạch hóa không chỉ các chỉ số tài chính, mà còn cả hiệu quả hoạt động phi tài chính (Friede và cộng sự, 2015). Tại Việt Nam, xu hướng này cũng đang dần định hình rõ nét khi ngày càng có nhiều doanh nghiệp niêm yết chủ động công bố báo cáo bền vững hoặc tích hợp thông tin ESG vào báo cáo thường niên.
Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam (Loan và cộng sự, 2024; Pham và Pham, 2025; Nguyen và Duong, 2025) đã bắt đầu khám phá chủ đề này, tuy nhiên, phần lớn tập trung vào việc kiểm định định lượng mối quan hệ giữa công bố thông tin ESG và hiệu quả tài chính hoặc giá trị doanh nghiệp. Mặc dù các nghiên cứu này cung cấp những bằng chứng ban đầu quan trọng, một khoảng trống nghiên cứu đáng kể vẫn còn tồn tại, đó là sự thiếu vắng các nghiên cứu định tính đi sâu vào nhận thức, quá trình diễn giải và sử dụng thông tin ESG của những người sử dụng thông tin chuyên nghiệp.
Các nhà phân tích tài chính là những người đóng vai trò trung gian thông tin thiết yếu trên thị trường vốn (Brown, 1993), có ảnh hưởng lớn đến cách thị trường định giá doanh nghiệp. Việc một doanh nghiệp công bố thông tin phi tài chính chất lượng có thể được xem là một tín hiệu làm giảm sự bất đối xứng thông tin và giảm chi phí vốn (Dhaliwal và cộng sự, 2011), nhưng cách các nhà phân tích thực sự diễn giải tín hiệu này trong mối liên hệ với độ tin cậy của các con số kế toán cốt lõi vẫn là một câu hỏi còn bỏ ngỏ tại Việt Nam.
Để lấp đầy khoảng trống đó, nghiên cứu này tập trung xem xét các nhà phân tích tài chính tại Việt Nam nhận thức như thế nào về mối liên hệ giữa chất lượng công bố thông tin ESG và độ tin cậy của thông tin kế toán. Cụ thể hơn, nghiên cứu tìm hiểu các tiêu chí mà họ sử dụng để đánh giá chất lượng báo cáo ESG; cách họ diễn giải mối liên hệ này trong quá trình phân tích và những thách thức họ gặp phải. Điểm mới của nghiên cứu nằm ở việc tiếp cận vấn đề từ góc độ của người sử dụng thông tin, thay vì từ phía doanh nghiệp. Sự cần thiết của nghiên cứu về mặt thực tiễn là rất rõ ràng: trong một thị trường mà thông tin ESG còn chưa được chuẩn hóa, việc hiểu rõ cách các chuyên gia đầu ngành đánh giá và sử dụng loại thông tin này sẽ cung cấp những hàm ý quan trọng cho cả doanh nghiệp trong việc cải thiện báo cáo, cho nhà đầu tư trong việc ra quyết định và cho các nhà hoạch định chính sách trong việc xây dựng một khung pháp lý hiệu quả, qua đó góp phần nâng cao tính minh bạch và bền vững của thị trường chứng khoán Việt Nam.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Cơ sở lý thuyết
Chất lượng công bố thông tin ESG
Thông tin ESG bao gồm các dữ liệu và thuyết minh phi tài chính, phản ánh cách thức một doanh nghiệp quản lý các rủi ro và cơ hội liên quan đến các vấn đề bền vững (Eccles và cộng sự, 2014). Thông tin ESG ngày càng trở nên quan trọng, không chỉ giúp nhà đầu tư đánh giá các rủi ro dài hạn, mà còn là một chỉ dấu về năng lực quản trị và khả năng tạo giá trị bền vững của doanh nghiệp. Tuy nhiên, việc đánh giá chất lượng công bố thông tin ESG là một thách thức. Chất lượng không chỉ đơn thuần là việc doanh nghiệp "có" hay "không" công bố thông tin, mà còn bao hàm các chiều cạnh: mức độ chi tiết và tính cụ thể của dữ liệu, sự tuân thủ các bộ chuẩn mực báo cáo được quốc tế công nhận, như Sáng kiến Báo cáo Toàn cầu (GRI) hay Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Bền vững (SASB) và đặc biệt là sự tồn tại của một bên thứ ba độc lập thực hiện dịch vụ đảm bảo cho các thông tin được công bố (Cohen và Simnett, 2015). Một báo cáo ESG chất lượng cao phải cung cấp thông tin có thể so sánh, đáng tin cậy và phù hợp, cho phép các bên liên quan đưa ra những nhận định xác đáng về hiệu quả hoạt động bền vững của doanh nghiệp.
Độ tin cậy của thông tin kế toán
Độ tin cậy của thông tin kế toán, hay còn gọi là chất lượng thông tin kế toán, là một trong những đặc tính chất lượng nền tảng của báo cáo tài chính. Thông tin được xem là đáng tin cậy khi nó trình bày trung thực, không có sai sót trọng yếu và không thiên vị (FASB, 2010). Độ tin cậy là cơ sở để thị trường vốn phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả. Ngược lại, thông tin kế toán kém tin cậy thường gắn liền với hành vi quản trị lợi nhuận, tức là việc ban giám đốc sử dụng các xét đoán trong báo cáo tài chính và trong việc cấu trúc các giao dịch để làm thay đổi báo cáo tài chính, nhằm đánh lừa một số bên liên quan về hiệu quả kinh tế của doanh nghiệp hoặc để tác động đến các kết quả hợp đồng phụ thuộc vào các số liệu kế toán được báo cáo (Healy và Wahlen, 1999). Các dấu hiệu của thông tin kế toán kém tin cậy có thể bao gồm: sự hiện diện của các khoản dồn tích bất thường ở mức độ cao, các thay đổi chính sách kế toán không có lý do xác đáng hoặc sự chênh lệch lớn giữa lợi nhuận kế toán và dòng tiền từ hoạt động kinh doanh.
Mối liên hệ lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm
Mối quan hệ giữa chất lượng công bố thông tin ESG và độ tin cậy của thông tin kế toán có thể được giải thích thông qua một số lý thuyết nền tảng:
Lý thuyết Tín hiệu (Spence, 1973) cho rằng, các doanh nghiệp có chất lượng quản trị tốt và văn hóa đạo đức cao sẽ có động lực để tự nguyện công bố thông tin ESG một cách minh bạch và chất lượng. Hành động này được xem là một tín hiệu đáng tin cậy để phân biệt họ với các doanh nghiệp có chất lượng thấp hơn. Tín hiệu này không chỉ khẳng định cam kết của doanh nghiệp đối với sự phát triển bền vững, mà còn ngầm báo hiệu một môi trường kiểm soát nội bộ mạnh mẽ, ít có khả năng xảy ra các hành vi thao túng thông tin kế toán (Kim và cộng sự, 2012).
Lý thuyết Hợp pháp hóa (Suchman, 1995) lại đưa ra một góc nhìn khác. Theo lý thuyết này, doanh nghiệp công bố thông tin ESG nhằm tìm kiếm, duy trì hoặc sửa chữa tính hợp pháp của mình trong mắt xã hội và các bên liên quan. Điều này mở ra khả năng công bố ESG chỉ mang tính hình thức, một chiến lược "tẩy xanh" nhằm che đậy hoặc đánh lạc hướng sự chú ý khỏi các hoạt động không tốt khác, bao gồm cả việc quản trị lợi nhuận để làm đẹp số liệu kế toán (Deegan, 2002).
Các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế phần lớn ủng hộ mối quan hệ tích cực giữa 2 yếu tố này. Nhiều nghiên cứu định lượng đã chỉ ra rằng, các doanh nghiệp có hiệu quả và công bố ESG tốt hơn thường có mức độ quản trị lợi nhuận thấp hơn và chất lượng kế toán cao hơn (Kim và cộng sự, 2012; Dhaliwal và cộng sự, 2011). Tuy nhiên, tại Việt Nam, các nghiên cứu của Loan và cộng sự (2024), Pham và Pham (2025), hay Nguyen và Duong (2025) chủ yếu mới dừng lại ở việc kiểm định định lượng mối quan hệ giữa ESG và hiệu quả tài chính.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu này sử dụng phương pháp định tính với cách tiếp cận diễn giải. Cách tiếp cận này cho phép khám phá sâu và lý giải ý nghĩa mà các nhà phân tích tài chính gán cho mối quan hệ giữa chất lượng công bố thông tin ESG và độ tin cậy của thông tin kế toán trong bối cảnh công việc và môi trường thị trường đặc thù của họ.
Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua kỹ thuật phỏng vấn sâu bán cấu trúc. Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật lấy mẫu có chủ đích. Các đối tượng được lựa chọn là các nhà phân tích tài chính chuyên nghiệp đang công tác tại các công ty chứng khoán, công ty quản lý quỹ hàng đầu tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh; có kinh nghiệm làm việc tối thiểu 5 năm trong lĩnh vực phân tích; công việc hàng ngày có liên quan trực tiếp đến việc phân tích các doanh nghiệp niêm yết có công bố thông tin ESG. Cỡ mẫu dự kiến là 15 nhà phân tích. Quá trình phỏng vấn sẽ dừng lại khi đạt đến trạng thái bão hòa dữ liệu, tức là khi các cuộc phỏng vấn mới không còn cung cấp thêm thông tin hay chủ đề mới đáng kể.
Các cuộc phỏng vấn được tiến hành trong khoảng thời gian từ tháng 9-12/2024 dưới hình thức trực tiếp tại văn phòng của người tham gia hoặc qua điện thoại. Mỗi cuộc phỏng vấn kéo dài trung bình 60 phút, được ghi âm lại sau khi có sự đồng ý rõ ràng từ người tham gia. Toàn bộ dữ liệu ghi âm sau đó được gỡ băng nguyên văn để phục vụ cho quá trình phân tích. Các nguyên tắc đạo đức trong nghiên cứu được tuân thủ nghiêm ngặt; mọi thông tin cá nhân và tên định chế nơi người tham gia làm việc đều được mã hóa để đảm bảo tính ẩn danh và bảo mật tuyệt đối.
Dữ liệu được phân tích bằng phương pháp phân tích theo chủ đề theo quy trình 6 bước của Braun và Clarke (2006): (i) làm quen dữ liệu, (ii) tạo mã ban đầu, (iii) tìm kiếm chủ đề, (iv) rà soát chủ đề, (v) định nghĩa và đặt tên chủ đề, và (vi) viết báo cáo. Phần mềm phân tích dữ liệu định tính Nvivo 12 được sử dụng để hỗ trợ quá trình mã hóa, sắp xếp và quản lý dữ liệu một cách hệ thống.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Phân tích dữ liệu từ 15 cuộc phỏng vấn sâu với các nhà phân tích tài chính đã làm nổi bật 4 chủ đề chính, phản ánh nhận thức đa chiều của họ về mối liên hệ giữa chất lượng công bố thông tin ESG và độ tin cậy của thông tin kế toán tại thị trường Việt Nam.
Các tiêu chí đánh giá chất lượng công bố ESG
Khi được hỏi về cách đánh giá một báo cáo ESG, hầu hết các nhà phân tích đều nhấn mạnh sự ưu tiên tuyệt đối dành cho các dữ liệu định lượng, có thể kiểm chứng và so sánh được theo thời gian. Họ tỏ ra thiếu tin tưởng với những báo cáo chỉ chứa đựng các mô tả định tính hoa mỹ, những câu chuyện chung chung về trách nhiệm xã hội mà không đi kèm bằng chứng cụ thể. Việc một doanh nghiệp có thể cung cấp các chỉ số đo lường hiệu suất rõ ràng được xem là bước đầu tiên để xây dựng lòng tin. Một chuyên viên phân tích cao cấp tại một công ty chứng khoán lớn chia sẻ: "Một báo cáo mà chỉ toàn lời hay ý đẹp, kể chuyện về trồng cây, làm từ thiện thì chúng tôi chỉ đọc cho biết. Cái chúng tôi cần là con số: giảm được bao nhiêu tấn khí thải CO2 so với năm trước, tỷ lệ tái sử dụng nước là bao nhiêu phần trăm, số giờ đào tạo trung bình trên mỗi nhân viên là bao nhiêu. Phải có số liệu thì mới phân tích và so sánh được". (Nhà phân tích NT03, 8 năm kinh nghiệm).
Đặc biệt, sự tồn tại của một đơn vị thứ ba độc lập thực hiện dịch vụ đảm bảo (kiểm toán) cho báo cáo ESG được tất cả các nhà phân tích xem là một tiêu chí quyết định, giúp nâng cao đáng kể độ tin cậy của thông tin được công bố. Họ cho rằng điều này thể hiện sự nghiêm túc và cam kết thực sự của doanh nghiệp đối với tính minh bạch.
ESG là "tấm gương phản chiếu" văn hóa quản trị và sự minh bạch
Một nhận định chung nổi bật là các nhà phân tích không xem việc công bố thông tin ESG như một hoạt động tách biệt, mà là một phần không thể tách rời và là tấm gương phản chiếu văn hóa quản trị tổng thể của doanh nghiệp. Họ tin rằng một công ty đầu tư nguồn lực một cách nghiêm túc để đo lường, theo dõi và báo cáo các chỉ số ESG thường sở hữu một đội ngũ lãnh đạo có tầm nhìn dài hạn và một hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ. Sự minh bạch trong các vấn đề phi tài chính được diễn giải là một tín hiệu mạnh mẽ về một văn hóa minh bạch chung, từ đó làm tăng niềm tin vào độ tin cậy của cả các thông tin tài chính. Một trưởng phòng phân tích nhấn mạnh: "Khi một công ty chịu khó đo đếm và công bố cả những chỉ số môi trường không mấy tốt đẹp, tôi lại tin họ hơn. Điều đó cho thấy họ trung thực và đang có kế hoạch cải thiện, thay vì chỉ khoe cái tốt. Một ban lãnh đạo trung thực ở khía cạnh này thì khả năng cao họ cũng sẽ trung thực trên báo cáo tài chính". (Nhà phân tích NT09, 12 năm kinh nghiệm).
Sự hoài nghi về "tẩy xanh" và quản trị ấn tượng
Bên cạnh sự ghi nhận, một thái độ hoài nghi và cảnh giác cao độ với hiện tượng "tẩy xanh" cũng rất phổ biến. Các nhà phân tích đặc biệt thận trọng khi một doanh nghiệp đột ngột công bố một báo cáo ESG ấn tượng ngay trước các đợt huy động vốn quan trọng (phát hành cổ phiếu, trái phiếu) hoặc khi đang đối mặt với các khủng hoảng truyền thông liên quan đến môi trường, lao động. Họ chủ động tìm kiếm sự nhất quán giữa những tuyên bố trong báo cáo và các hành động thực tế của doanh nghiệp được phản ánh qua truyền thông, báo cáo của các tổ chức độc lập và chính các chỉ số trên báo cáo tài chính. Một nhà phân tích tại một công ty quản lý quỹ cho biết: "Nhiều báo cáo ESG đọc rất hay, nhưng khi nhìn vào báo cáo tài chính thì thấy các khoản phải thu khó đòi tăng vọt hoặc dòng tiền từ hoạt động kinh doanh âm liên tục. Rõ ràng có sự mâu thuẫn. Điều này cho thấy doanh nghiệp có thể đang dùng báo cáo ESG như một công cụ “quản trị ấn tượng” để đánh lạc hướng nhà đầu tư khỏi các vấn đề cốt lõi về sức khỏe tài chính". (Nhà phân tích NT14, 6 năm kinh nghiệm).
ESG - Yếu tố bổ trợ nhưng ngày càng quan trọng trong mô hình phân tích
Phần lớn các nhà phân tích thừa nhận rằng, các chỉ số tài chính truyền thống vẫn là nền tảng cốt lõi trong mô hình phân tích và định giá của họ. Thông tin ESG thường được sử dụng như một biện pháp sàng lọc rủi ro bổ sung hoặc một biến số điều chỉnh định tính sau khi đã có các phân tích cơ bản. Tuy nhiên, tất cả đều đồng thuận rằng, tầm quan trọng của ESG đang gia tăng nhanh chóng. Vai trò này trở nên đặc biệt rõ nét khi phân tích các doanh nghiệp thuộc các ngành có độ nhạy cảm cao về môi trường và xã hội (năng lượng, khai khoáng, sản xuất công nghiệp nặng) hoặc khi làm việc trực tiếp với các quỹ đầu tư quốc tế, những tổ chức có yêu cầu và bộ lọc ESG rất khắt khe. Cụ thể, Giám đốc phân tích của một quỹ đầu tư chia sẻ: "Thẳng thắn mà nói, mô hình định giá của tôi vẫn dựa trên P/E, P/B, dòng tiền. Nhưng sau khi có kết quả định giá sơ bộ, tôi sẽ dùng checklist ESG để kiểm tra các rủi ro tiềm ẩn. Một công ty có điểm ESG thấp, đặc biệt là về quản trị (G), sẽ bị tôi áp một mức chiết khấu rủi ro cao hơn trong mô hình. Với các đối tác quỹ ngoại thì yếu tố này còn quan trọng hơn, nhiều khi nó là điều kiện cần để họ xem xét đầu tư". (Nhà phân tích NT01, 15 năm kinh nghiệm).
Thảo luận kết quả nghiên cứu
Các phát hiện của nghiên cứu ủng hộ mạnh mẽ Lý thuyết Tín hiệu (Spence, 1973). Việc các nhà phân tích diễn giải một báo cáo ESG chất lượng, có số liệu cụ thể và được kiểm toán độc lập là một tín hiệu đáng tin cậy về văn hóa quản trị minh bạch và tầm nhìn dài hạn của ban lãnh đạo cho thấy họ thực sự đang sử dụng thông tin phi tài chính để giảm thiểu bất đối xứng thông tin. Tín hiệu này không chỉ đơn thuần phản ánh các hoạt động bền vững, mà còn ngầm báo hiệu về một môi trường kiểm soát nội bộ chặt chẽ, từ đó làm gia tăng niềm tin vào độ tin cậy của cả thông tin kế toán.
Nghiên cứu cũng làm sáng tỏ và bổ sung cho Lý thuyết Hợp pháp hóa (Suchman, 1995) trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam. Sự hoài nghi cố hữu của các nhà phân tích về hiện tượng "tẩy xanh" khẳng định rằng, họ nhận thức rõ động cơ tìm kiếm sự hợp pháp của doanh nghiệp thông qua việc công bố ESG. Tuy nhiên, điểm quan trọng là họ không phải những người tiếp nhận thông tin một cách thụ động. Thay vào đó, họ chủ động sử dụng các kỹ năng phân tích, đối chiếu thông tin và sự cảnh giác nghề nghiệp để phân biệt giữa việc công bố thực chất nhằm cải thiện hoạt động và việc công bố chỉ mang tính hình thức, "quản trị ấn tượng" để che đậy yếu kém. Sự hoài nghi ở mức độ cao này có thể được lý giải bởi bối cảnh thị trường Việt Nam còn tương đối non trẻ, nơi khung pháp lý cho báo cáo ESG chưa được chuẩn hóa và đồng bộ, cùng với đó là những tiền lệ về các vụ việc quản trị doanh nghiệp yếu kém đã từng xảy ra. Trong môi trường thông tin còn nhiều nhiễu loạn, sự thận trọng trở thành một cơ chế phòng vệ cần thiết của các nhà phân tích chuyên nghiệp.
Từ đây, vai trò "kép" của nhà phân tích tài chính được thể hiện rõ. Họ không chỉ là người sử dụng thông tin để ra quyết định, mà vô hình trung còn trở thành một tác nhân tạo áp lực ngược lại thị trường. Bằng cách đặt ra các tiêu chí khắt khe về dữ liệu, yêu cầu sự đảm bảo của bên thứ ba và định giá một cách thận trọng hơn đối với các công ty có dấu hiệu "tẩy xanh", các nhà phân tích đang góp phần thúc đẩy, buộc các doanh nghiệp phải nâng cao chất lượng và tính minh bạch trong công bố thông tin ESG nếu muốn được thị trường đánh giá cao và tiếp cận nguồn vốn hiệu quả
KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý
Thông qua phương pháp phỏng vấn sâu với các nhà phân tích tài chính chuyên nghiệp, nghiên cứu này đã cung cấp một góc nhìn sâu sắc về nhận thức và quá trình diễn giải mối liên hệ giữa chất lượng công bố thông tin ESG và độ tin cậy của thông tin kế toán tại Việt Nam. Kết quả khẳng định một cách rõ ràng rằng, dưới góc nhìn của những người trung gian thông tin này, việc công bố thông tin ESG chất lượng không phải là một hoạt động độc lập hay mang tính hình thức. Thay vào đó, nó được xem là một tín hiệu quan trọng, một "tấm gương phản chiếu" văn hóa quản trị, tầm nhìn dài hạn và cam kết minh bạch của ban lãnh đạo. Một báo cáo ESG có dữ liệu định lượng cụ thể, nhất quán và được một bên thứ ba độc lập đảm bảo sẽ củng cố mạnh mẽ niềm tin của nhà phân tích vào sự trung thực của các con số trên báo cáo tài chính. Ngược lại, sự hoài nghi về hiện tượng "tẩy xanh" cho thấy họ luôn chủ động tìm kiếm sự mâu thuẫn và không dễ dàng bị thuyết phục bởi những tuyên bố thiếu bằng chứng, qua đó khẳng định vai trò then chốt của họ trong việc sàng lọc chất lượng thông tin trên thị trường.
Từ những kết luận trên, nghiên cứu đưa ra một số hàm ý quan trọng:
Đối với các doanh nghiệp: Kết quả nghiên cứu đặt ra yêu cầu cấp thiết cho các doanh nghiệp là phải thay đổi tư duy về báo cáo ESG, xem đây là một cấu phần cốt lõi của chiến lược quản trị và quan hệ nhà đầu tư, thay vì chỉ là một hoạt động PR. Doanh nghiệp cần đầu tư xây dựng hệ thống thu thập, đo lường và quản lý dữ liệu ESG một cách bài bản, công bố thông tin trung thực với các chỉ số cụ thể, có thể so sánh được theo thời gian. Việc chủ động tìm kiếm dịch vụ đảm bảo từ một bên thứ ba uy tín sẽ là một khoản đầu tư chiến lược giúp nâng cao đáng kể niềm tin của thị trường và tạo lợi thế trong việc tiếp cận vốn.
Đối với các cơ quan quản lý: Để thúc đẩy một thị trường tài chính bền vững và minh bạch, các cơ quan quản lý như Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và các Sở Giao dịch Chứng khoán cần sớm ban hành các hướng dẫn chi tiết và một bộ tiêu chuẩn chung, hài hòa với các thông lệ quốc tế (như GRI, SASB) về báo cáo thông tin ESG. Việc này sẽ tạo ra một sân chơi bình đẳng, giúp thông tin có thể so sánh được và giảm bớt sự nhiễu loạn thông tin. Hơn nữa, việc đưa ra các chính sách khuyến khích và tiến tới yêu cầu bắt buộc có sự đảm bảo của bên thứ ba đối với báo cáo ESG của các công ty niêm yết sẽ là một đòn bẩy chính sách hiệu quả để nâng cao mặt bằng chung về tính tin cậy.
Đối với các nhà đầu tư: Nghiên cứu cung cấp một bài học giá trị cho cộng đồng nhà đầu tư, đặc biệt là nhà đầu tư cá nhân. Nhà đầu tư không nên chỉ nhìn vào các khía cạnh quảng bá của một báo cáo ESG hay bị thu hút bởi những câu chuyện truyền cảm hứng, mà cần áp dụng các tiêu chí đánh giá như của giới phân tích chuyên nghiệp. Cụ thể, cần xem xét báo cáo ESG trong mối tương quan chặt chẽ với các thông tin tài chính và quản trị khác, đánh giá tính nhất quán giữa tuyên bố và hành động, và ưu tiên những doanh nghiệp thể hiện sự minh bạch thực chất thông qua các số liệu có thể kiểm chứng.
Tài liệu tham khảo:
1. Braun, V., & Clarke, V. (2006). Using thematic analysis in psychology. Qualitative Research in Psychology, 3(2), 77-101.
2. Brown, L. D. (1993). Earnings forecasting research: Its implications for capital markets research. International Journal of Forecasting, 9(3), 295-320.
3. Cohen, J. R., & Simnett, R. (2015). CSR and assurance services: A research agenda. Auditing: A Journal of Practice & Theory, 34(1), 59-74.
4. Deegan, C. (2002). Introduction: The legitimising effect of social and environmental disclosures–a theoretical foundation. Accounting, Auditing & Accountability Journal, 15(3), 282-311.
5. Dhaliwal, D. S., Li, O. Z., Tsang, A., & Yang, Y. G. (2011). Voluntary nonfinancial disclosure and the cost of equity capital: The initiation of corporate social responsibility reporting. The Accounting Review, 86(1), 59-100.
6. Eccles, R. G., Ioannou, I., & Serafeim, G. (2014). The impact of corporate sustainability on organizational processes and performance. Management Science, 60(11), 2835-2857.
7. Financial Accounting Standards Board (FASB). (2010). Conceptual Framework for Financial Reporting—Chapter 3, Qualitative Characteristics of Useful Financial Information. https://www.fasb.org/.
8. Friede, G., Busch, T., & Bassen, A. (2015). ESG and financial performance: Aggregated evidence from more than 2000 empirical studies. Journal of Sustainable Finance & Investment, 5(4), 210-233.
9. Healy, P. M., & Wahlen, J. M. (1999). A review of the earnings management literature and its implications for standard setting. Accounting Horizons, 13(4), 365-383.
10. Kim, Y., Park, M. S., & Wier, B. (2012). Is earnings quality associated with corporate social responsibility? The Accounting Review, 87(3), 761-796.
11. Loan, B. T. T., Anh, T. T. L., & Hoang, T. (2024). ESG disclosure and financial performance: Empirical study of Vietnamese commercial banks. Banks and Bank Systems, 19(1), 208.
12. Nguyen, H. C., & Duong, H. K. (2025). The impact of sustainability reporting on firm value, financial performance, and risk: An empirical study of Vietnam’s listed companies. Journal of Management and Governance, 1-44.
13. Pham, T. T., & Pham, H. H. (2025). The impact of green governance and the moderating role of institutional ownership on financial reporting quality in VN-Allshare listed companies. Management (Montevideo), 3, 337-337.
14. Spence, M. (1973). Job market signaling. The Quarterly Journal of Economics, 87(3), 355–374.
15. Suchman, M. C. (1995). Managing legitimacy: Strategic and institutional approaches. Academy of Management Review, 20(3), 571-610.
|
Ngày nhận bài: 18/11/2025; Ngày hoàn thiện biên tập: 26/12/2025; Ngày duyệt đăng: 10/1/2026 |
Các tin khác
Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi điều chỉnh lợi nhuận trên báo cáo tài chính của các doanh nghiệp bất động sản niêm yết trên HOSE
Thực trạng áp dụng kế toán môi trường trong các doanh nghiệp công nghiệp Việt Nam trong bối cảnh hội nhập
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong kế toán thuế tại các doanh nghiệp thương mại ở Việt Nam
Tích hợp kế toán tài chính và kế toán quản trị trong hệ thống thông tin kế toán
Tác động của các công nghệ mới trong kế toán đến chất lượng báo cáo tài chính và thích ứng nghề nghiệp
Đánh giá mối đe dọa đến nhận thức về hiệu quả an toàn thông tin kế toán: Mô hình tích hợp PMT - TPB - Điều kiện hóa hành động - Thói quen tại doanh nghiệp Việt Nam
Mối quan hệ giữa trí tuệ nhân tạo với ngành kế toán - kiểm toán: Tiếp cận bằng phương pháp trắc lượng thư mục
Hệ thống kế toán quản trị môi trường hỗ trợ áp dụng tiêu chuẩn ISO 14001: Bằng chứng thực nghiệm từ các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam
Hoàn thiện tổ chức kế toán quản trị tại Công ty TNHH TMDV Quốc tế Big C Đồng Nai