Tác động của các công nghệ mới trong kế toán đến chất lượng báo cáo tài chính và thích ứng nghề nghiệp
ThS. Lâm Thị Hồng Phương
Trường Đại học Hùng Vương TP. Hồ Chí Minh; Email: [email protected]
ThS. Trần Thị Ánh Hồng
Phân hiệu Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh tại tỉnh Vĩnh Long; Email: [email protected]
Tóm tắt
Nghiên cứu này phân tích tác động đa chiều của các công nghệ số hiện đại như trí tuệ nhân tạo, điện toán đám mây và chuẩn định dạng XBRL đối với chất lượng báo cáo tài chính và sự thích ứng của nghề nghiệp kế toán. Mặc dù các tiến bộ công nghệ giúp nâng cao tính minh bạch và độ tin cậy của thông tin tài chính, đặc biệt mang lại lợi ích lớn cho các thị trường mới nổi, việc lạm dụng tự động hóa cũng tiềm ẩn nguy cơ gây xơ cứng quy trình vận hành nội bộ. Bên cạnh đó, các yếu tố về hành vi tâm lý, phong cách lãnh đạo của nhà quản lý và áp lực công nghệ đóng vai trò điều tiết quan trọng trong việc định hình ý định chấp nhận hệ thống thông tin kế toán. Nghiên cứu đề xuất một số khuyến nghị các cơ quan quản lý và doanh nghiệp cần xây dựng lộ trình ứng dụng linh hoạt, đồng thời trang bị thêm các kỹ năng chuyên sâu như phân tích dữ liệu lớn để giảm thiểu rủi ro và thúc đẩy phát triển bền vững.
Từ khóa: Báo cáo tài chính, công nghệ số, kế toán, XBRL
Abstract
This study analyzes the multidimensional effects of modern digital technologies, including artificial intelligence, cloud computing, and the XBRL reporting standard, on financial reporting quality and the adaptation of the accounting profession. Although technological advances enhance the transparency and reliability of financial information, particularly benefiting emerging markets, excessive reliance on automation may also create risks of rigidifying internal operational processes. In addition, psychological and behavioral factors, managers’ leadership styles, and technological pressure play important moderating roles in shaping the intention to adopt accounting information systems. The study proposes several recommendations for regulators and enterprises to develop flexible technology adoption roadmaps and to equip accounting professionals with advanced skills, such as big data analytics, to mitigate risks and promote sustainable development.
Keywords: Financial reporting, digital technology, accounting, XBRL
ĐẶT VẤN ĐỀ
Trong kinh tế số, định dạng XBRL, điện toán đám mây, tự động hóa quy trình bằng robot (RPA), phân tích dữ liệu lớn (BDA), blockchain và trí tuệ nhân tạo (AI) đang tái định hình chức năng kế toán, đặt ra vấn đề về chất lượng báo cáo tài chính và đạo đức nghề nghiệp. Nhiều nghiên cứu ghi nhận lợi ích của XBRL đối với chất lượng báo cáo tài chính.
Các tổng quan trước đây đã hệ thống hóa tri thức nhưng có phạm vi khác nhau. Schiavi và cộng sự (2024) phân tích 309 bài vận dụng lý thuyết thể chế trong kế toán và hệ thống thông tin kế toán (AIS), tập trung vào áp lực cưỡng chế, mô phỏng và chuẩn mực trong chấp nhận công nghệ. Từ tài liệu được xem xét, cần tiếp tục làm rõ 4 vấn đề: tương tác giữa các công nghệ; cơ chế truyền dẫn qua chất lượng hệ thống thông tin kế toán (AIS) và kỹ năng kế toán điều tra; mối liên hệ với đạo đức, bản sắc nghề nghiệp và áp lực công nghệ; sự khác biệt theo bối cảnh tổ chức và quốc gia.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Sự bùng nổ của chuyển đổi số đã thúc đẩy sự tiến hóa mạnh mẽ của hệ thống thông tin kế toán (AIS), mở rộng từ các định dạng chuẩn hóa báo cáo như ngôn ngữ báo cáo kinh doanh mở rộng (XBRL) (Tawiah & Borgi, 2022), đến các công nghệ số nâng cao như điện toán đám mây phân tích dữ liệu lớn tự động hóa quy trình bằng robot (RPA) kết hợp phân tích dữ liệu (Rieg & Vanini, 2026) và sự số hóa toàn diện thông tin kế toán. Nghiên cứu vận dụng đa dạng các khung lý thuyết nền tảng: lý thuyết thể chế giải thích áp lực đồng dạng và sự biến đổi thể chế, lý thuyết mô hình công nghệ - tổ chức - môi trường (TOE), lý thuyết năng lực động và lý thuyết phân tích năng lực sẵn sàng số cùng sự hình thành bẫy cứng nhắc, lý thuyết quan điểm dựa trên nguồn lực (RBV) kết hợp mô hình thành công hệ thống thông tin, lý thuyết cấu trúc luận và lý thuyết bản sắc xã hội giải thích sự biến đổi bản sắc, lý thuyết mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) và lý thuyết hành vi kế hoạch (TPB), cũng như lý thuyết xử lý thông tin và lý thuyết bên liên quan.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính dựa trên dữ liệu thứ cấp nhằm phân tích tác động của các công nghệ mới trong kế toán đối với chất lượng báo cáo tài chính và khả năng thích ứng nghề nghiệp. Quy trình tổng quan tài liệu tham khảo Frank G.A. de Bakker và cộng sự (2019) kết hợp sàng lọc thủ công các công trình trên tạp chí học thuật chất lượng với tìm kiếm có hệ thống trên Web of Science bằng toán tử Boolean và các nhóm từ khóa về “digital transformation”, “AI”, “intelligent technolog*”, “automated accounting”, “algorithmic decision*”, “accounting”, “accounting system*”, “accounting information system*”, “AIS”, “financial reporting”, “financial disclosure*” thu được 20.207 công trình ban đầu. Sau khi giới hạn trong Web of Science Core Collection, truy cập mở, giai đoạn 2020-2026, loại tài liệu Article, ngôn ngữ tiếng Anh và chủ đề kinh tế hoặc quản lý, còn lại 527 bài. Dữ liệu được xuất sang Excel để tiếp tục sàng lọc theo mức độ liên quan và tiêu chí tạp chí Q1-Q2, lựa chọn 72 bài đưa vào phân tích. Các nghiên cứu được đối chiếu, so sánh nhằm nhận diện điểm tương đồng và khác biệt giữa các quốc gia, rút ra bài học kinh nghiệm và xác định khoảng trống nghiên cứu.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Thứ nhất, bối cảnh của các nghiên cứu là các nước phát triển và thị trường mới nổi. Ở cấp độ vĩ mô, nghiên cứu toàn cầu của Tawiah và Borgi (2022) chứng minh rằng việc áp dụng chuẩn định dạng XBRL giúp nâng cao chất lượng báo cáo tài chính (FRQ) trên toàn thế giới. Tuy nhiên, hệ số tác động tích cực ở các nước đang phát triển lại lớn hơn đáng kể so với các nước phát triển. Các nước đang phát triển có nền tảng thể chế và thị trường vốn chưa hoàn thiện, nên chuẩn hóa dữ liệu XBRL đóng vai trò như một tầng chất lượng thể chế mới giúp cải thiện tính so sánh, tăng hiệu quả tìm kiếm thông tin và tạo bước nhảy vọt về tính minh bạch nhằm thu hút đầu tư. Trái lại, các nghiên cứu thực nghiệm cấp vi mô tại từng thị trường mới nổi như Iraq, Wahhab và cộng sự (2024) lại chỉ ra rào cản thực thi lớn do hạ tầng công nghệ thông tin hạn chế, rủi ro an ninh mạng và sự thiếu hụt năng lực nhân sự số. Đồng thời, Schiavi và cộng sự (2024) cũng lưu ý rằng các bài tổng quan truyền thống, dựa trên bối cảnh các nước phát triển, thường thiên lệch khi chỉ nhìn công nghệ dưới góc độ áp lực đồng dạng cưỡng chế tĩnh. Do đó, xung đột nằm ở chỗ: công nghệ mang lại tiềm năng gia tăng minh bạch mạnh mẽ hơn cho các nước đang phát triển nhưng việc hiện thực hóa tiềm năng đó lại bị kìm hãm bởi rào cản năng lực thực thi nội tại.
Thứ hai, chất lượng báo cáo tài chính chịu sự tác động của tự động hóa và kế toán đám mây đến thực hành và thích ứng kế toán. Tài liệu thực nghiệm ghi nhận sự xung đột rõ rệt giữa một bên là tác động tích cực của công nghệ đối với chất lượng báo cáo tài chính đối ngoại và một bên là các hiệu ứng phụ tiêu cực đến khả năng thích ứng và thực hành kế toán quản trị nội bộ. Một mặt, các nghiên cứu khẳng định các công nghệ như XBRL, kế toán đám mây và số hóa hệ thống thông tin kế toán (DOAI) giúp tăng cường tính chính xác, kịp thời, độ tin cậy của BCTC và tạo lập giá trị công (Komala và Firdaus, 2023; Pham và Vu, 2022). Mặt khác, Rieg và Vanini (2026) đã phát hiện ra nghịch lý tự động hóa - cứng nhắc: mức độ tự động hóa quy trình càng cao lại có tương quan âm có ý nghĩa thống kê với năng lực sẵn sàng số của bộ phận kế toán. Việc cứng hóa các quy trình lặp đi lặp lại bằng tự động hóa tạo ra sự phụ thuộc đường dẫn, gây xơ cứng thao tác và làm suy giảm năng lực động trong việc hấp thụ các đổi mới công nghệ tiếp theo như AI tạo sinh. Tương tự, Kubota và Okuda (2023) chỉ ra rằng việc áp dụng phần mềm kế toán đám mây có quan hệ âm với mức độ thực hành chi tiết kế toán quản trị. Sự bất nhất này bắt nguồn từ bản chất thước đo: công nghệ giúp tối ưu hóa báo cáo tuân thủ chuẩn hóa bên ngoài nhưng có thể gây xơ cứng quy trình hoặc giảm độ chi tiết trong quản trị nội bộ nếu doanh nghiệp chỉ thụ động phụ thuộc vào các module thiết kế sẵn.
Thứ ba, các nghiên cứu tồn tại quan điểm xung đột về việc liệu quyết định chấp nhận công nghệ kế toán có bị chi phối bởi đặc điểm tâm lý/nhân khẩu học cá nhân của nhà quản lý hay bởi các chuẩn mực xã hội và lợi ích cảm nhận độc lập với thái độ. Nghiên cứu của Handayani và cộng sự (2023) kết hợp mô hình TAM và TPB khảo sát các doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa (MSMEs) tại Trung Java, Indonesia chứng minh rằng thái độ cá nhân và kiểm soát hành vi cảm nhận không có ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến ý định sử dụng công nghệ thông tin kế toán. Thay vào đó, ý định bị chi phối hoàn toàn bởi nhận thức về sự hữu ích và chuẩn mực chủ quan/áp lực xã hội. Trái lại, tiếp cận theo lý thuyết đội ngũ lãnh đạo cao cấp (UEP), Kubota và Okuda (2023) lại khẳng định sự quan tâm cá nhân của nhà quản lý (MAI) đóng vai trò quyết định thúc đẩy đầu tư vào AIS, tự thực hiện báo cáo tài chính và phát triển kế toán quản trị. Đồng thời, nhiệm kỳ và kinh nghiệm quản lý càng dài lại làm nhà quản lý ngần ngại áp dụng hệ thống kế toán đám mây mới. Sự khác biệt giữa 2 kết quả có thể liên quan đến bối cảnh nghiên cứu, áp lực sinh tồn và chuẩn mực đối tác ép buộc việc dùng công nghệ bất chấp thái độ cảm tính, trong khi ở các startup, đặc điểm nhận thức và tâm lý của nhà lãnh đạo lại trực tiếp định hình việc phân bổ nguồn lực CNTT.
Thứ tư, các nghiên cứu ghi nhận sự chuyển dịch và tranh luận gay gắt giữa quan điểm truyền thống xem áp lực công nghệ là yếu tố cản trở tiêu cực và các phát hiện thực nghiệm mới chứng minh vai trò điều tiết tích cực. Các nghiên cứu Khan và cộng sự (2025); Tarafdar và cộng sự (2019) nhìn nhận áp lực công nghệ như một căn bệnh thích ứng hiện đại gây ra các tổn hại về mặt tâm lý và tổ chức, bao gồm giảm sự hài lòng công việc, kiệt sức, quá tải thông tin và tạo tâm lý chống đối sự thay đổi. Tuy nhiên, nghiên cứu thực nghiệm của Khan và cộng sự, (2025) lại đưa ra kết quả trái ngược khi chứng minh áp lực công nghệ đóng vai trò điều tiết tích cực mối quan hệ giữa học tập biến đổi và bản sắc nghề nghiệp. Khi áp lực công nghệ ở mức độ vừa phải, nó tạo ra một tình huống bối rối và tính cấp thiết buộc kế toán viên phải tự xem xét, phá vỡ các giả định thói quen cũ, tích cực học hỏi kỹ năng số để tái cấu trúc bản sắc nghề nghiệp tương thích với bối cảnh chuyển đổi số.
MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ
Để thúc đẩy chuyển đổi số kế toán hiệu quả và bền vững, các cơ quan quản lý cần ban hành lộ trình áp dụng chuẩn hóa dữ liệu XBRL và ngôn ngữ báo cáo kinh doanh mở rộng trực tuyến (iXBRL) song song với việc hoàn thiện hạ tầng CNTT và khung pháp lý an toàn dữ liệu nhằm nâng cao tính minh bạch của báo cáo tài chính.
Về phía doanh nghiệp, ban lãnh đạo và CFO nên ưu tiên xây dựng kiến trúc hệ thống mô-đun linh hoạt và chủ động trong kế toán quản trị, đồng thời duy trì khả năng điều chỉnh quy trình kế toán quản trị khi triển khai tự động hóa hoặc sử dụng phần mềm kế toán đám mây theo cấu hình có sẵn.
Đồng thời, các tổ chức nghề nghiệp và kế toán viên cần tận dụng áp lực công nghệ ở mức độ phù hợp làm động lực thúc đẩy học tập biến đổi, kết hợp trang bị kỹ năng kế toán điều tra và phân tích dữ liệu lớn để chủ động quản trị rủi ro và bảo vệ giá trị cho tổ chức.
KẾT LUẬN
Nghiên cứu tổng quan hệ thống này khẳng định tác động 2 chiều phức tạp của các công nghệ mới trong kế toán đối với chất lượng báo cáo tài chính (FRQ) và sự thích ứng nghề nghiệp. Một mặt, việc áp dụng XBRL và kế toán đám mây làm tăng rõ rệt tính minh bạch và độ tin cậy của thông tin tài chính, tạo hiệu ứng cải thiện thể chế vượt trội tại các thị trường mới nổi. Mặt khác, tự động hóa quy trình quá mức dễ phát sinh nghịch lý tự động hóa - cứng nhắc, gây xơ cứng thao tác và suy giảm năng lực sẵn sàng số tương lai. Về khía cạnh hành vi, áp lực công nghệ ở mức độ phù hợp đóng vai trò điều tiết tích cực thúc đẩy học tập biến đổi và tái định hình bản sắc nghề nghiệp. Từ đó, nghiên cứu đề xuất khung chuyển đổi số tích hợp: cơ quan quản lý cần ban hành lộ trình bắt buộc áp dụng XBRL/iXBRL gắn liền với hoàn thiện thể chế an toàn dữ liệu, doanh nghiệp ưu tiên kiến trúc hệ thống mô-đun linh hoạt để tránh bẫy phụ thuộc đường dẫn, kế toán viên chủ động nâng cao kỹ năng phân tích dữ liệu lớn (BDA) và kế toán điều tra để quản trị rủi ro bền vững.
Tài liệu tham khảo
1. Frank G.A. de Bakker, Andreas Rasche, & Stefano Ponte. (2019). Multi-stakeholder initiatives on sustainability: A cross-disciplinary review and research agenda for business ethics. Business Ethics Quarterly, 29(3), 343-383.
2. Handayani, B., Kiswanto, Hajawiyah, A., Harjanto, A., & Rahman, M. (2023). Analysis of the Use of Accounting Information Technology in MSMEs In Indonesia. Quality-Access to Success, 24(195), 115-124.
3. Huy, P., & Phuc, V. (2024). Optimization of Accounting information System in Public Sector for Sustainable Risk Management Under Big Data Analytics. Does forensic Accountants' Skill Generate Differences? Foundation of Management, 16(1), 67-82.
4. Khan, M., Farwa, U., Zulfiqar, S., Li, S., & Ul Haq, I. (2025). The plight of digitalization: Technostress and accountants' professional identity. International Journal of Accounting Information Systems, 56.
5. Komala, A. R., & Firdaus, D. W. (2023). Improving the quality of financial statements and the survival of MSMEs through digital economy: The case of Indonesia and Malaysia. Journal of Eastern European and Central Asian Research (JEECAR), 10(5), 782-791. https://doi.org/10.15549/jeecar.v10i5.1435
6. Kubota, T., & Okuda, S. (2023). Relationship between top managers’ interest in accounting information and accounting practices in startups. International Journal of Accounting Information Systems, 51, 100640. https://doi.org/10.1016/j.accinf.2023.100640
7. Pham, Q., & Vu, K. (2022). Digitalization in small and medium enterprise: a parsimonious model of digitalization of accounting information for sustainable innovation ecosystem value generation. Asia Pacific Journal of Innovation and Entrepreneurship, 16(1), 2-37.
8. Rieg, R., & Vanini, U. (2026). Balancing today and tomorrow: the role of analytics, automation, and digital readiness in digital transformation for accounting functions. Journal of Accounting and Organizational Change, 22(7), 187-218.
9. Schiavi, G., Behr, A., & Marcolin, C. (2024). Institutional theory in accounting information systems research: Shedding light on digital transformation and institutional change. International Journal of Accounting Information Systems, 52.
10. Tarafdar, M., Cooper, C. L., & Stich, J. F. (2019). The technostress trifecta-techno eustress, techno distress and design: Theoretical directions and an agenda for research. Information Systems Journal, 29(1), 6-42.
11. Tawiah, V., & Borgi, H. (2022). Impact of XBRL adoption on financial reporting quality: a global evidence. Accouting Research Journal, 35(6), 815-833.
12. Wahhab, A., Alkhafaji, B. K. A., & Raji, S. M. (2024). The significance of cloud accounting implementing and its influence on enhancing the quality of financial reporting: Evidence from emerging markets. Financial and Credit Activity Problems of Theory and Practice, 1(54), 146-159.
|
Ngày nhận bài: 7/9/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 20/9/2026; Ngày duyệt đăng: 25/9/2026 |
Các tin khác
Thu nhập từ kênh số và hiệu quả sinh lời của ngân hàng thương mại Việt Nam: Bằng chứng dữ liệu bảng giai đoạn 2017-2025
Gắn kết thương hiệu và lòng trung thành đối với mỹ phẩm thuần chay trong môi trường tiếp thị số tại TP. Hồ Chí Minh
Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định chuyển đổi từ xe máy xăng sang xe máy điện của sinh viên ngoại tỉnh tại Hà Nội
Phát triển doanh nghiệp logistics tại Việt Nam: Thực trạng và kiến nghị
Chia sẻ tri thức, phong cách lãnh đạo và hành vi làm việc đổi mới của nhân viên ngành du lịch - lữ hành Hà Nội
Ảnh hưởng của công bố thông tin ESG đến năng lực huy động vốn và hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp thủy sản xuất khẩu tại Việt Nam
Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến hỗ trợ của doanh nghiệp nhỏ và vừa do phụ nữ làm chủ trên địa bàn TP. Hà Nội và giải pháp tăng cường hỗ trợ
Ảnh hưởng của chất lượng tương tác doanh nghiệp đến kiến thức nghề nghiệp và niềm tin năng lực bản thân của sinh viên: Nghiên cứu tại Trường Cao đẳng Dược Hà Nội
Nguồn lực công nghệ trong các ngành công nghiệp sáng tạo Việt Nam: Từ ứng dụng đến làm chủ công nghệ