Nguồn lực công nghệ trong các ngành công nghiệp sáng tạo Việt Nam: Từ ứng dụng đến làm chủ công nghệ
Chử Bá Quyết, Hoàng Cao Cường
Trường Đại học Thương mại
Email: [email protected]
Tóm tắt
Nghiên cứu phân tích nguồn lực công nghệ trong các ngành công nghiệp sáng tạo Việt Nam, tập trung vào sự chênh lệch giữa khả năng ứng dụng công nghệ và các điều kiện hình thành năng lực công nghệ nội sinh. Trên cơ sở tổng hợp tài liệu và khảo sát 260 doanh nghiệp, tổ chức và chủ thể hoạt động trong công nghiệp sáng tạo, nghiên cứu đề xuất khung nguồn lực công nghệ gồm 5 nhóm: hạ tầng và thiết bị; nền tảng, phần mềm và công cụ; dữ liệu và công nghệ thông minh; công nghệ sáng tạo và bảo tồn văn hóa; tri thức và năng lực công nghệ. Kết quả cho thấy khả năng sử dụng và khai thác công nghệ tương đối rõ, với điểm trung bình lần lượt 3,58 và 3,77/5, trong khi đầu tư công nghệ (2,71), R&D (2,65) và cơ sở dữ liệu dùng chung (2,40) còn hạn chế. Kết quả gợi ý rằng công nghiệp sáng tạo Việt Nam đang có khả năng tiếp nhận và khai thác công nghệ sẵn có, nhưng các điều kiện để hình thành và phát triển năng lực công nghệ nội sinh chưa tương xứng. Nghiên cứu qua đó đề xuất tiến trình phát triển nguồn lực công nghệ gồm tiếp cận → ứng dụng → tích hợp → tùy biến → làm chủ → tạo giá trị, đồng thời hàm ý chính sách tập trung vào R&D, nhân lực công nghệ-sáng tạo, dữ liệu dùng chung, liên kết hệ sinh thái và khai thác tài sản trí tuệ.
Từ khóa: Nguồn lực công nghệ, công nghiệp sáng tạo, chuyển đổi số, làm chủ công nghệ
Abstract
This study analyzes technological resources in Viet Nam’s creative industries, focusing on the gap between technology adoption capacity and the conditions required to develop endogenous technological capabilities. Based on a literature review and a survey of 260 enterprises, organizations, and actors operating in the creative industries, the study proposes a technological resource framework comprising five groups: infrastructure and equipment; platforms, software, and tools; data and smart technologies; creative technologies and cultural preservation; and technological knowledge and capabilities. The results show relatively strong capacities for technology use and exploitation, with mean scores of 3.58 and 3.77 out of 5, respectively, while technology investment (2.71), R&D (2.65), and shared databases (2.40) remain limited. The findings suggest that Viet Nam’s creative industries have a relatively strong capacity to adopt and exploit available technologies, but the conditions for developing endogenous technological capabilities remain inadequate. Accordingly, the study proposes a technological resource development pathway comprising access → application → integration → customization → mastery → value creation, while suggesting policy priorities for R&D, technology, and creative human resources, shared databases, ecosystem linkages, and intellectual property asset exploitation.
Keywords: Technological resources, creative industries, digital transformation, technology mastery
ĐẶT VẤN ĐỀ
Các ngành công nghiệp sáng tạo (CNST) ngày càng giữ vai trò quan trọng trong nền kinh tế dựa trên tri thức, vì giá trị được tạo ra từ sự kết hợp giữa sáng tạo, văn hóa, tri thức, công nghệ và tài sản trí tuệ. Phạm vi của CNST đã mở rộng từ nghệ thuật và văn hóa truyền thống sang phần mềm, quảng cáo, thiết kế, nội dung số, trò chơi điện tử, điện ảnh và các dịch vụ sáng tạo. UNCTAD (2018) xem kinh tế sáng tạo là một lĩnh vực có khả năng kết nối sáng tạo, công nghệ, thương mại và phát triển; các nghiên cứu gần đây tiếp tục cho thấy số hóa đang tái cấu trúc cách thức tạo lập, sản xuất, phân phối và khai thác giá trị trong các ngành văn hóa–sáng tạo (Ammirato et al., 2025; Ortiz-Ospino và cộng sự, 2025).
Công nghệ vì vậy không còn chỉ là công cụ hỗ trợ sản xuất. Nền tảng số, điện toán đám mây, AI, dữ liệu lớn, 3D/CGI, VR/AR/XR và các công cụ quản trị nội dung ngày càng tham gia trực tiếp vào hình thành ý tưởng, thiết kế, sản xuất, phân phối, tương tác với công chúng và thương mại hóa sản phẩm. UNESCO (2022) cũng nhấn mạnh vai trò của công nghệ số trong mở rộng tiếp cận văn hóa, số hóa, sáng tạo và bảo tồn di sản. Điều này làm thay đổi yêu cầu đối với doanh nghiệp CNST: lợi thế không chỉ phụ thuộc vào việc có công nghệ mà còn phụ thuộc vào khả năng hấp thụ, tích hợp, tùy biến, cải tiến và tạo giá trị từ công nghệ.
Ở Việt Nam, yêu cầu này ngày càng rõ trong định hướng phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và công nghiệp văn hóa. Quyết định 2486/QĐ-TTg về Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa đến năm 2030, tầm nhìn 2045 nhấn mạnh chuyển đổi số, hệ sinh thái sáng tạo và năng lực cạnh tranh. Nghị quyết 57-NQ/TW đặt yêu cầu tiếp thu, hấp thụ, làm chủ và từng bước tự chủ công nghệ, trong khi nghiên cứu thực nghiệm của Tran và Pavelková (2024) cho thấy chuyển đổi số có tác động tích cực đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp sáng tạo Việt Nam.
Tuy nhiên, phần lớn nghiên cứu hiện có thiên về chấp nhận công nghệ, chuyển đổi số hoặc tác động của công nghệ đến hiệu quả doanh nghiệp, trong khi ít nghiên cứu xem nguồn lực công nghệ (NLCN) như một tập hợp nguồn lực cần được tích lũy và phát triển theo chiều sâu. Khoảng cách giữa 'sử dụng công nghệ' và 'làm chủ công nghệ' đặc biệt quan trọng với các doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ, bởi họ có thể nhanh chóng mua, thuê hoặc sử dụng nền tảng sẵn có nhưng khó đầu tư cho R&D, dữ liệu, nhân lực chuyên sâu và giải pháp công nghệ riêng. Đây là khoảng trống mà nghiên cứu này tập trung.
KHÁI NIỆM VÀ KHUNG PHÂN TÍCH NGUỒN LỰC CÔNG NGHỆ
NLCN được tiếp cận trong nghiên cứu này theo nghĩa rộng, bao gồm các tài sản, hạ tầng, nền tảng, dữ liệu, phần mềm, công cụ, tri thức và năng lực cần thiết để tiếp nhận, khai thác và phát triển công nghệ. Trong CNST, phạm vi này phải được mở rộng hơn tài sản thiết bị, bởi sản phẩm sáng tạo phụ thuộc đồng thời vào dữ liệu, nền tảng phân phối, phần mềm chuyên dụng, kỹ năng số, quyền sở hữu trí tuệ và khả năng kết hợp công nghệ với tri thức văn hóa (European Commission, 2021; Ortiz-Ospino và cộng sự, 2025). Các nghiên cứu về đổi mới trong doanh nghiệp sáng tạo cũng cho thấy công nghệ chỉ tạo ra giá trị khi được kết hợp với tri thức, quản trị và thị trường (Helena & Mária, 2020).
Trên cơ sở tổng hợp các cách tiếp cận trên, nghiên cứu định nghĩa: NLCN là tổng thể tài sản công nghệ, hạ tầng và nền tảng số, dữ liệu, phần mềm, công nghệ thông minh, tài sản trí tuệ, tri thức và năng lực công nghệ mà các chủ thể sở hữu, tiếp cận hoặc huy động để sáng tạo, sản xuất, phân phối, bảo hộ và thương mại hóa sản phẩm, dịch vụ sáng tạo.
Để tránh đồng nhất 'có công nghệ' với 'làm chủ công nghệ', nghiên cứu phân NLCN thành năm nhóm: (1) hạ tầng và thiết bị công nghệ; (2) nền tảng, phần mềm và công cụ công nghệ; (3) dữ liệu và công nghệ thông minh; (4) công nghệ sáng tạo và bảo tồn văn hóa; và (5) tri thức và năng lực công nghệ. Năm nhóm này bao quát cả điều kiện vật chất, công cụ vận hành và năng lực nội sinh. Hình 1 đồng thời đặt các nhóm nguồn lực trong tiến trình trưởng thành: tiếp cận → ứng dụng → tích hợp → tùy biến → làm chủ → tạo giá trị. Tiến trình này là khung phân tích của nghiên cứu, không phải thang đo định lượng trực tiếp (Hình).
Hình: Phân loại nguồn lực công nghệ trong các ngành công nghiệp sáng tạo
![]() |
Nguồn: Nhóm tác giả tổng hợp và đề xuất
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu kết hợp dữ liệu sơ cấp và thứ cấp, sử dụng phương pháp phân tích, tổng hợp, so sánh và thống kê mô tả. Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ các nghiên cứu về CNST, đổi mới và chuyển đổi số, cùng các báo cáo chuyên ngành liên quan đến văn hóa, xuất bản, truyền thông và công nghệ. Dữ liệu sơ cấp gồm 260 phiếu hợp lệ từ doanh nghiệp, tổ chức và chủ thể hoạt động trong các lĩnh vực CNST Việt Nam. Nội dung khảo sát tập trung vào nhận thức về vai trò của công nghệ, mức độ sử dụng, đầu tư, hạ tầng, nhân lực, khai thác, kết nối công nghệ tiên tiến, R&D, công nghệ nội địa và cơ sở dữ liệu dùng chung.
Các biến nhận thức và đánh giá được đo trên thang Likert 5 mức; kết quả được tổng hợp bằng tần suất, tỷ lệ phần trăm và điểm trung bình. Với các phát biểu phủ định, điểm được đảo chiều khi sử dụng để diễn giải theo hướng “năng lực càng cao càng tốt”. Đây là điều chỉnh cần thiết để tránh việc điểm cao của một phát biểu tiêu cực bị diễn giải nhầm thành kết quả tích cực. Nghiên cứu chủ yếu sử dụng thống kê mô tả, do đó các kết quả phản ánh xu hướng của mẫu khảo sát và không được diễn giải như bằng chứng nhân quả.
Một điểm cần lưu ý là nghiên cứu chưa đo trực tiếp bằng một thang đo riêng cho hai năng lực “tích hợp” và “tùy biến”, cũng chưa có chỉ báo độc lập đủ mạnh để khẳng định “làm chủ công nghệ”. Vì vậy, khoảng cách từ ứng dụng đến làm chủ được nhận diện gián tiếp thông qua chênh lệch giữa sử dụng/khai thác với đầu tư, R&D, dữ liệu, kết nối công nghệ tiên tiến và năng lực công nghệ nội địa. Cách diễn giải này giúp tránh khẳng định quá mức so với dữ liệu thực tế.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Nhận thức về vai trò của nguồn lực công nghệ
Khảo sát (Bảng 1) cho thấy, nhận thức về vai trò NLCN mới ở mức trung bình, với điểm chung 2,90/5. Doanh nghiệp nhận thức rõ nhất về lợi ích trực tiếp: ứng dụng công nghệ mới giúp tăng sức cạnh tranh của sản phẩm/dịch vụ đạt 3,35; công nghệ là yếu tố cốt lõi đối với công nghiệp văn hóa, nội dung số và thiết kế sáng tạo đạt 3,15; công nghệ giúp tiết kiệm chi phí, thời gian và nhân lực cũng đạt 3,15. Ngược lại, nhận thức về đóng góp dài hạn của công nghệ còn yếu: nâng cao năng lực công nghệ góp phần phát triển kinh tế sáng tạo chỉ đạt 2,30 và khả năng tạo ra giá trị văn hóa mới đạt 2,55.
Kết quả này cho thấy một nghịch lý đáng chú ý: doanh nghiệp đánh giá công nghệ cao hơn khi công nghệ tạo ra hiệu quả ngắn hạn, nhưng thấp hơn khi công nghệ được xem là nguồn lực chiến lược để tạo lập giá trị mới. Nhận thức về AI, VR/AR và blockchain đạt 2,95; nhu cầu thường xuyên tiếp cận công nghệ mới đạt 2,90. Như vậy, nền tảng nhận thức cho ứng dụng đã hình thành, nhưng chưa đủ mạnh để thúc đẩy tích lũy NLCN nội sinh.
Bảng 1: Một số chỉ báo về nhận thức vai trò của nguồn lực công nghệ
![]() |
Thực trạng các nguồn lực công nghệ
Kết quả khảo sát 10 tiêu chí (Bảng 2) cho thấy, NLCN phát triển không đồng đều. Khả năng khai thác công nghệ đạt 3,77/5, cao nhất; nhân lực công nghệ đạt 3,28 và hạ tầng 3,03. Trong khi đó, đầu tư cho công nghệ chỉ đạt 2,68, R&D đạt 2,65 và cơ sở dữ liệu dùng chung đạt 2,40. Các phát biểu về thiếu kết nối với công nghệ tiên tiến, phụ thuộc công nghệ nhập khẩu và chưa coi trọng công nghệ trong chiến lược là phát biểu phủ định; do đó không thể cộng trực tiếp với các chỉ báo tích cực để tạo một 'điểm NLCN chung'. Bản thảo ban đầu báo cáo 3,15/5 là không nhất quán về mặt phương pháp; phiên bản này loại bỏ chỉ số tổng hợp đó và phân tích từng chỉ báo theo đúng chiều đo.
Bảng 2: Kết quả khảo sát sử dụng các nguồn lực công nghệ
![]() |
Nhìn tổng thể, cấu trúc điểm số cho thấy 'năng lực khai thác' đang đi trước 'năng lực tạo lập'. Hạ tầng và nhân lực đã tạo điều kiện cho ứng dụng, nhưng đầu tư và R&D chưa tương xứng. Đặc biệt, dữ liệu dùng chung là mắt xích yếu, trong khi dữ liệu ngày càng quyết định khả năng cá nhân hóa, phân tích hành vi, huấn luyện và triển khai các ứng dụng AI. Kết quả này phù hợp với các nghiên cứu cho rằng chuyển đổi số chỉ tạo tác động bền vững khi tổ chức có đủ nguồn lực công nghệ và năng lực hấp thụ để tích hợp công nghệ vào quy trình và mô hình hoạt động (Jafari và cộng sự, 2026; Tran và Pavelková, 2024).
Mức độ sử dụng và xây dựng NLCN
Nhóm chỉ báo về sử dụng NLCN có điểm trung bình 3,58/5, cao hơn rõ rệt so với nhóm xây dựng NLCN 2,92. Trong nhóm sử dụng, diễn đàn trực tuyến đạt 3,75; nền tảng trực tuyến phục vụ truyền thông, tiếp cận và hỗ trợ khách hàng đạt 3,70; mạng xã hội đạt 3,52; nền tảng trực tuyến trong sản phẩm/dịch vụ đạt 3,45; sử dụng các công nghệ số mới như AI, AR, VR, XR và công nghệ trình diễn đạt 3,47. Đây là bằng chứng trực tiếp cho thấy giai đoạn ứng dụng công nghệ đã hình thành tương đối rõ.
Trái lại, nhóm xây dựng NLCN chỉ đạt 2,92; trong đó nhân lực 3,28 và hạ tầng 3,03 cao hơn đầu tư 2,71 và R&D 2,65. Như vậy, doanh nghiệp có thể hình thành đủ điều kiện để sử dụng công nghệ mà chưa tích lũy đủ nguồn lực để phát triển công nghệ. Khoảng cách này là cơ sở quan trọng để phân biệt 'năng lực sử dụng' với 'năng lực công nghệ nội sinh'.
Ở nhóm phát triển, khả năng khai thác đạt 3,77, kết nối với công nghệ tiên tiến đạt 3,12 và khả năng công nghệ nội địa đáp ứng yêu cầu sản phẩm chất lượng cao đạt 3,00. Khi chỉ báo phủ định được đọc đúng chiều, kết quả cho thấy khả năng hấp thụ và chuyển hóa công nghệ tiên tiến vẫn là điểm cần cải thiện. Do đó, không nên kết luận rằng mức khai thác cao đồng nghĩa với mức làm chủ cao.
Thực trạng ứng dụng theo năm nhóm NLCN
Hạ tầng và thiết bị công nghệ
Hạ tầng và thiết bị là điều kiện đầu vào của quá trình số hóa. Điểm đánh giá hạ tầng đạt 3,03/5, cho thấy các chủ thể đã có nền tảng cho ứng dụng nhưng chưa đồng đều về chiều sâu. Đối với CNST, vấn đề không chỉ là kết nối Internet mà còn là năng lực tính toán, lưu trữ, thiết bị sản xuất nội dung, thiết bị trình diễn và khả năng tiếp cận dịch vụ đám mây. Điều này phù hợp với quan điểm về công nghiệp sáng tạo 4.0, trong đó hạ tầng số tạo điều kiện để công nghệ được tích hợp vào toàn bộ chuỗi giá trị (Ammirato và cộng sự, 2025).
Nền tảng, phần mềm và công cụ công nghệ
Đây là nhóm được ứng dụng rộng nhất. Điểm sử dụng chung 3,58 và các chỉ báo về nền tảng trực tuyến từ 3,45 đến 3,75 cho thấy nền tảng số đã trở thành một phần thường xuyên của hoạt động sáng tạo, truyền thông và tương tác với khách hàng. Trong xuất bản, nghiên cứu của Phạm và cộng sự (2023, 2024) cũng cho thấy các yếu tố công nghệ, tổ chức và môi trường có vai trò quan trọng đối với chấp nhận xuất bản điện tử và ý định chuyển đổi số.
Tuy nhiên, mức độ phổ biến của nền tảng không phản ánh khả năng sở hữu hoặc kiểm soát nền tảng. Việc phụ thuộc vào phần mềm, hệ thống CMS, nền tảng phân phối hoặc dịch vụ đám mây của bên thứ ba có thể giúp doanh nghiệp tăng tốc ứng dụng nhưng chưa tạo ra lợi thế công nghệ riêng. Vì vậy, chỉ tiêu quan trọng hơn trong giai đoạn tiếp theo là khả năng tích hợp API, kết nối dữ liệu, tự động hóa quy trình, tùy biến chức năng và phát triển giải pháp phù hợp với đặc thù ngành.
Dữ liệu và công nghệ thông minh
Dữ liệu là lớp NLCN có ý nghĩa ngày càng lớn đối với truyền thông, quảng cáo, nội dung số, game và các mô hình sáng tạo dựa trên tương tác người dùng. Dữ liệu giúp cá nhân hóa nội dung, tối ưu quảng cáo, phân tích nhu cầu và hỗ trợ phát triển sản phẩm. Tuy nhiên, lợi thế không nằm ở số lượng dữ liệu mà ở khả năng quản trị vòng đời dữ liệu: thu thập, làm sạch, chuẩn hóa, liên thông, phân tích, bảo vệ và chuyển hóa thành quyết định hoặc sản phẩm.
AI làm rõ hơn khoảng cách này. Nghiên cứu về AI trong CNST cho thấy AI đang mở rộng từ tự động hóa tác vụ sang hỗ trợ sáng tạo, sản xuất và phân phối nội dung (Anantrasirichai và cộng sự, 2025). Tuy nhiên, kết quả khảo sát của nghiên cứu cho thấy khả năng khai thác NLCN 3,77 cao hơn nhiều so với R&D 2,65. Điều này gợi ý rằng AI và công nghệ thông minh có thể được tiếp nhận nhanh thông qua các công cụ có sẵn, trong khi năng lực xây dựng dữ liệu, mô hình hoặc giải pháp AI riêng phát triển chậm hơn.
Công nghệ sáng tạo và bảo tồn văn hóa
3D/CGI, AI, AR/VR/XR, công nghệ trình diễn và số hóa di sản mở rộng không gian sáng tạo từ sản phẩm vật thể sang trải nghiệm số và tài sản số. Trong khảo sát, mức sử dụng các công nghệ số mới đạt 3,47/5.
Tuy nhiên, công nghệ sáng tạo có chi phí và yêu cầu kỹ năng cao hơn công cụ số phổ thông. Vì vậy, vấn đề không chỉ là mua thiết bị mà là khả năng kết hợp công nghệ với tri thức văn hóa, thiết kế và tài sản trí tuệ để tạo sản phẩm khác biệt. Đây cũng là nơi làm chủ công nghệ cần được hiểu theo nghĩa rộng: không nhất thiết tự sản xuất mọi thiết bị, mà phải có khả năng kiểm soát quy trình, tích hợp công nghệ, dữ liệu và nội dung để tạo ra giá trị riêng.
Tri thức và năng lực công nghệ
Tri thức và năng lực công nghệ là nhóm quyết định liệu công nghệ bên ngoài có được chuyển thành năng lực nội sinh hay không. Nhân lực công nghệ đạt 3,28/5, nhưng R&D chỉ 2,65 và đầu tư 2,68. Khoảng cách này cho thấy doanh nghiệp đã có nhân lực đủ để vận hành và khai thác công cụ, nhưng chưa chắc có đội ngũ đủ mạnh để phát triển kiến trúc công nghệ, tích hợp dữ liệu, xây dựng sản phẩm công nghệ hoặc cải tiến công nghệ.
Vì vậy, năng lực công nghệ trong CNST cần được đánh giá bằng tổ hợp kỹ năng: kỹ năng số, dữ liệu, AI, thiết kế và sản xuất nội dung, quản trị nền tảng, an toàn thông tin, quản trị tài sản trí tuệ và năng lực R&D. Cách tiếp cận này phù hợp với các nghiên cứu về năng lực công nghệ và đổi mới trong ngành sáng tạo (Helena & Mária, 2020; Hendayana và cộng sự, 2019).
Khoảng cách từ ứng dụng đến làm chủ công nghệ
Kết quả khảo sát cho thấy các chủ thể CNST đã đạt mức tương đối khá trong sử dụng và khai thác NLCN, với điểm trung bình lần lượt là 3,58 và 3,77/5. Tuy nhiên, các điều kiện tạo lập năng lực công nghệ nội sinh còn hạn chế, thể hiện ở đầu tư (2,68), R&D (2,65), hạ tầng (3,03) và dữ liệu dùng chung (2,40). Điều này gợi ý rằng khoảng cách hiện nay không chủ yếu nằm ở khả năng tiếp cận công nghệ, mà ở khả năng tích lũy, tích hợp, tùy biến và phát triển công nghệ.
Theo khung phân tích của nghiên cứu, quá trình phát triển NLCN có thể được diễn giải theo sáu cấp độ: tiếp cận → ứng dụng → tích hợp → tùy biến → làm chủ → tạo giá trị. Trong đó, dữ liệu hiện có cung cấp bằng chứng tương đối rõ về khả năng tiếp cận và ứng dụng, đồng thời cho thấy một số dấu hiệu của quá trình tích hợp; chưa đủ cơ sở để đo lường trực tiếp năng lực tùy biến và làm chủ công nghệ. Do đó, kết quả cần được hiểu là dấu hiệu về sự mất cân đối giữa năng lực khai thác công nghệ và năng lực tạo lập công nghệ nội sinh, thay vì khẳng định định lượng về mức độ “chưa làm chủ” công nghệ. Phát hiện này cho thấy cần chuyển trọng tâm từ phổ cập và ứng dụng công nghệ sang tăng cường năng lực hấp thụ, tích hợp, tùy biến và đổi mới công nghệ trong các ngành CNST.
KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH
Kết luận
Nghiên cứu đã xây dựng cách tiếp cận NLCN phù hợp với đặc thù CNST Việt Nam, gồm năm nhóm: hạ tầng và thiết bị; nền tảng, phần mềm và công cụ; dữ liệu và công nghệ thông minh; công nghệ sáng tạo và bảo tồn văn hóa; tri thức và năng lực công nghệ. Điểm nhấn của khung là đặt các nhóm nguồn lực trong tiến trình tiếp cận, ứng dụng, tích hợp, tùy biến, làm chủ và tạo giá trị. Kết quả khảo sát 260 chủ thể cho thấy khả năng sử dụng và khai thác công nghệ đã hình thành tương đối rõ, với điểm lần lượt 3,58 và 3,77/5. Ngược lại, đầu tư công nghệ 2,68, R&D 2,65 và dữ liệu dùng chung 2,40 là những điểm yếu. Vì các chỉ báo khảo sát có cả phát biểu tích cực và tiêu cực, nghiên cứu không sử dụng điểm NLCN tổng hợp 3,15 của bản thảo trước; thay vào đó, phân tích theo từng năng lực để bảo đảm tính hợp lệ của diễn giải.
Phát hiện quan trọng của nghiên cứu là sự mất cân đối giữa khả năng khai thác công nghệ và các điều kiện tạo lập NLCN nội sinh trong các ngành CNST Việt Nam. Các chủ thể có khả năng tiếp cận, sử dụng và khai thác các công nghệ sẵn có tương đối tốt, nhưng đầu tư cho R&D, dữ liệu dùng chung và các điều kiện phát triển năng lực công nghệ còn hạn chế. Kết quả này gợi ý rằng phát triển NLCN trong CNST cần chuyển dần từ mở rộng khả năng tiếp cận và ứng dụng sang tăng cường năng lực hấp thụ, tích hợp, tùy biến và đổi mới công nghệ. Tuy nhiên, do nghiên cứu chưa đo lường trực tiếp các năng lực tích hợp, tùy biến và làm chủ, kết quả chưa đủ cơ sở để khẳng định mức độ làm chủ công nghệ của các doanh nghiệp.
Hàm ý chính sách và quản trị
Thứ nhất, chuyển trọng tâm hỗ trợ từ 'ứng dụng' sang 'nâng cấp năng lực công nghệ'. Chương trình hỗ trợ không nên chỉ đo số doanh nghiệp mua phần mềm hay thiết bị mà cần đo tỷ lệ quy trình được tích hợp, mức độ tùy biến, số sáng kiến công nghệ, kết quả R&D và tài sản trí tuệ hình thành từ công nghệ.
Thứ hai, hình thành cơ chế khuyến khích R&D cho CNST, ưu tiên AI tạo sinh, dữ liệu văn hóa, XR, công nghệ trình diễn, 3D, game, số hóa di sản và các công nghệ phục vụ thiết kế. Chính sách nên khuyến khích dự án đồng phát triển giữa doanh nghiệp, trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp công nghệ.
Thứ ba, xây dựng hạ tầng và dữ liệu dùng chung cho CNST. Cần ưu tiên các kho dữ liệu có khả năng liên thông về văn hóa, nghệ thuật, nội dung, xuất bản, thiết kế, thị trường và sở hữu trí tuệ, đồng thời xác lập cơ chế cấp quyền truy cập, bảo vệ dữ liệu và quyền tác giả. Đây là điều kiện để AI và phân tích dữ liệu tạo ra giá trị ở quy mô hệ sinh thái.
Thứ tư, phát triển nhân lực lai giữa công nghệ và sáng tạo. Đào tạo cần chuyển từ kỹ năng sử dụng phần mềm sang năng lực dữ liệu, AI, thiết kế số, XR, quản trị nền tảng, an toàn thông tin, bản quyền và thương mại hóa tài sản trí tuệ. Đồng thời cần có chương trình đào tạo lại cho lực lượng đang làm việc trong các ngành truyền thống.
Thứ năm, phát triển hệ sinh thái và cơ chế dùng chung. Trung tâm công nghệ sáng tạo, phòng lab, không gian sáng tạo và nền tảng thử nghiệm dùng chung có thể giúp doanh nghiệp nhỏ tiếp cận công nghệ tiên tiến với chi phí thấp hơn. Liên kết giữa doanh nghiệp CNST và doanh nghiệp công nghệ nên được coi là cơ chế đồng phát triển chứ không chỉ là mua–bán giải pháp.
Thứ sáu, gắn NLCN với tài sản trí tuệ và thương mại hóa. Mục tiêu cuối cùng không phải là tăng số lượng công nghệ được ứng dụng mà là chuyển công nghệ thành sản phẩm, nội dung, dịch vụ, dữ liệu, tài sản trí tuệ và mô hình kinh doanh có khả năng tạo giá trị. Vì vậy, chính sách công nghệ cần được kết nối với chính sách SHTT và phát triển thị trường.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tương lai
Nghiên cứu có một số hạn chế. Mẫu 260 quan sát được phân tích chủ yếu bằng thống kê mô tả, do đó chưa cho phép khái quát hóa cho toàn bộ CNST Việt Nam hoặc xác lập quan hệ nhân quả. Các cấp độ tích hợp, tùy biến và làm chủ mới được nhận diện gián tiếp từ các chỉ báo hiện có. Nghiên cứu tiếp theo cần xây dựng và kiểm định thang đo mức độ trưởng thành NLCN, bổ sung các chỉ báo trực tiếp về tích hợp, tùy biến, R&D và làm chủ công nghệ; đồng thời phân tích sự khác biệt theo ngành, quy mô doanh nghiệp và kiểm định bằng các mô hình đa biến hoặc SEM.
Tài liệu tham khảo:
1. Ammirato, S., Felicetti, A. M., Linzalone, R., Giglio, C., & Frega, N. (2025). Cultural industries 4.0: How digitalisation is reshaping the sector: Insights from a systematic literature review. International Journal of Knowledge-Based Development, 15(1), 88–109. https://doi.org/10.1504/IJKBD.2025.145498.
2. Anantrasirichai, N., Zhang, F., & Bull, D. R. (2025). Artificial intelligence in creative industries: Advances prior to 2025. arXiv.
3. European Commission. (2021). Creative and cultural industries.
4. Helena, M., & Mária, K. B. (2020). Innovations in the creative industry entities. SHS Web of Conferences, 74, 02009. https://doi.org/10.1051/shsconf/20207402009.
5. Hendayana, Y., Suryana, Ahman, E., & Mulyadi, H. (2019). Do technological capabilities influence innovation in creative industry: The case of handicraft sector in Indonesia.
6. Jafari, P., Van Looy, A., & Helbin, T. (2026). About the interplay between technological resources and institutional factors for realizing digital work: A public sector long-term view. Journal of Advances in Management Research, 23(2), 165–193. https://doi.org/10.1108/JAMR-11-2024-0412.
7. Ortiz-Ospino, L., González-Sarmiento, E., & Roa-Perez, J. (2025). Technology trends in the creative and cultural industries sector: A systematic literature review. Journal of Innovation & Entrepreneurship, 14, 39. https://doi.org/10.1186/s13731-025-00497-6.
8. Phạm, V. L., Hoàng, C. C., & Chử, B. Q. (2023). Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chấp nhận XBĐT của các nhà xuất bản tại Việt Nam: Vận dụng khung TOE và lý thuyết khuếch tán đổi mới (IDT). Tạp chí Khoa học Thương mại, 174, 103–114.
9. Phạm, V. L., Hoàng, C. C., & Chử, B. Q. (2024). Nghiên cứu ảnh hưởng của các nhân tố tới ý định CĐS của các doanh nghiệp xuất bản tại Việt Nam. Tạp chí Khoa học Thương mại, 189, 94–105. https://doi.org/10.54404/JTS.2024.189V.08.
10. Tran, V. H. T., & Pavelková, D. (2024). Digital transformation adoption and its influence on performance: An empirical study of creative companies in Vietnam. Creativity Studies, 17(2), 660–685. https://doi.org/10.3846/cs.2024.16961.
11. UNCTAD. (2018). Creative economy outlook 2018.
12. UNESCO. (2022). Re|Shaping policies for creativity: Addressing culture as a global public good.
13. VCCI. (2024). Báo cáo liên quan đến đổi mới sáng tạo và năng lực công nghệ của doanh nghiệp Việt Nam.
14. WIPO. (2021). World intellectual property indicators 2021.
15. Zhu, J., & Li, Y. (2014). Technology resources allocation efficiency and related research.
| Ngày nhận bài: 14/7/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 10/9/2026; Ngày duyệt đăng: 23/9/2026 |
Các tin khác
Ảnh hưởng của công bố thông tin ESG đến năng lực huy động vốn và hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp thủy sản xuất khẩu tại Việt Nam
Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến hỗ trợ của doanh nghiệp nhỏ và vừa do phụ nữ làm chủ trên địa bàn TP. Hà Nội và giải pháp tăng cường hỗ trợ
Ảnh hưởng của chất lượng tương tác doanh nghiệp đến kiến thức nghề nghiệp và niềm tin năng lực bản thân của sinh viên: Nghiên cứu tại Trường Cao đẳng Dược Hà Nội
Yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng xe buýt điện của học sinh, sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh
Chính sách quản lý về phát triển chính quyền số tại Hà Tĩnh: Thực trạng và giải pháp
Nhận thức môi trường, chuẩn mực chủ quan và sẵn sàng trả giá cao cho bao bì thân thiện môi trường tại Việt Nam: Kiểm định mô hình Lý thuyết TPB mở rộng
Phát triển logistics thương mại điện tử xuyên biên giới tại Việt Nam
Xuất nhập khẩu Việt Nam sau 40 năm đổi mới
Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi chia sẻ tri thức của nhân viên trong bối cảnh chuyển đổi số: Trường hợp doanh nghiệp sản xuất tại Hà Nội


