Lựa chọn giải pháp nâng cao thương hiệu Đại học Quốc gia Hà Nội: Sử dụng kết hợp phương pháp SWOT và AHP mờ
Bùi Ngọc Trâm
Trường Đại học Đại Nam
Email: [email protected]
Tóm tắt
Đại học Quốc gia Hà Nội là đại học nghiên cứu đa ngành, đang hướng tới mục tiêu trở thành đại học đổi mới sáng tạo thuộc nhóm hàng đầu châu Á. Tuy nhiên, quá trình phát triển thương hiệu vẫn đối mặt với nhiều thách thức như mức độ quốc tế hóa chưa đồng đều, thương mại hóa kết quả nghiên cứu còn hạn chế và sự cạnh tranh mạnh mẽ từ các đại học khu vực và trong nước. Nghiên cứu đề xuất mô hình tích hợp giữa phân tích SWOT và phương pháp phân tích thứ bậc mờ nhằm lựa chọn các giải pháp ưu tiên nâng cao thương hiệu Đại học Quốc gia Hà Nội, trong đó, chiến lược ưu tiên hàng đầu là tăng cường quốc tế hóa và nâng cao chất lượng nghiên cứu khoa học, tiếp theo là thúc đẩy chuyển giao công nghệ và phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.
Từ khóa: Thương hiệu đại học, giáo dục đại học, Đại học Quốc gia Hà Nội
Abstract
Viet Nam National University, Ha Noi, is a multidisciplinary research university that aims to become an innovation-oriented university among the leading institutions in Asia. However, its brand development continues to face several challenges, including uneven internationalization, limited commercialization of research outcomes, and strong competition from regional and domestic universities. This study proposes an integrated model that combines SWOT analysis and the Fuzzy Analytic Hierarchy Process (Fuzzy AHP) to identify priority solutions to strengthen the brand of Viet Nam National University, Ha Noi. The highest-priority strategy is to enhance internationalization and improve the quality of scientific research, followed by promoting technology transfer and developing an innovation ecosystem.
Keywords: University brand, higher education, Viet Nam National University, Ha Noi
GIỚI THIỆU
Đại học Quốc gia Hà Nội (ĐHQGHN) hiện là một trong những trung tâm đào tạo và nghiên cứu lớn nhất Việt Nam với hơn 55.000 sinh viên, hệ thống viện nghiên cứu, phòng thí nghiệm trọng điểm và mạng lưới hợp tác quốc tế rộng lớn. Tuy nhiên, thương hiệu ĐHQGHN vẫn chưa tương xứng với tiềm năng nghiên cứu và vị thế học thuật hiện có (ĐHQGHN, 2024).
Trong những năm gần đây, ĐHQGHN đã thúc đẩy mạnh mẽ đổi mới sáng tạo (ĐMST) thông qua tái cấu trúc ngành đào tạo, phát triển các lĩnh vực công nghệ cao, mở rộng chương trình quốc tế và thúc đẩy chuyển đổi số toàn diện. Tuy nhiên, câu hỏi đặt ra là: Đâu là những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến thương hiệu ĐHQGHN? Giải pháp nào cần được ưu tiên triển khai trong điều kiện nguồn lực có hạn? Làm thế nào để lượng hóa mức độ ưu tiên giữa các lựa chọn chiến lược? Do đó, nghiên cứu này sử dụng kết hợp SWOT và Fuzzy AHP nhằm lựa chọn giải pháp tối ưu nâng cao thương hiệu ĐHQGHN.
TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
Thương hiệu đại học và các yếu tố cấu thành
Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu dựa trên tri thức và quốc tế hóa, thương hiệu đại học là tài sản chiến lược quyết định khả năng thu hút người học, nhân tài, nguồn lực nghiên cứu và đối tác quốc tế (Hemsley-Brown và Oplatka, 2006).
Khác với thương hiệu doanh nghiệp, thương hiệu đại học là sự tổng hòa giữa chất lượng đào tạo, năng lực nghiên cứu, giá trị đóng góp xã hội và uy tín học thuật tích lũy theo thời gian (Mourad và cộng sự 2011).
Cấu trúc thương hiệu bao gồm 4 thành tố cốt lõi: bản sắc, giá trị, trải nghiệm và danh tiếng thương hiệu (Aaker, 1996).
Trong xu thế phát triển của đại học nghiên cứu và đại học ĐMST, thương hiệu phản ánh năng lực nội sinh bền vững thay vì đơn thuần là kết quả quảng bá truyền thông; do đó, phát triển thương hiệu cần tiếp cận theo chiến lược tổng thể gắn liền với đào tạo, nghiên cứu và chuyển giao công nghệ (Mazzarol và Soutar, 1999).
Vai trò của đổi mới sáng tạo trong phát triển thương hiệu đại học
ĐMST là động lực cốt lõi thúc đẩy sự phát triển của các đại học nghiên cứu trong nền kinh tế tri thức. Theo mô hình Triple Helix, trường đại học đóng vai trò trung tâm trong hệ sinh thái ĐMST thông qua chuyển giao công nghệ, khởi nghiệp và hợp tác với doanh nghiệp, chính phủ (Etzkowitz và Leydesdorff, 2000).
Năng lực ĐMST tác động tích cực đến danh tiếng học thuật, thứ hạng quốc tế và khả năng thu hút nguồn lực (Salmi, 2009). Các cơ sở giáo dục sở hữu hệ sinh thái ĐMST phát triển thường có số lượng công bố quốc tế lớn, mức độ thương mại hóa cao và mạng lưới hợp tác rộng khắp, tạo dựng lợi thế cạnh tranh thương hiệu bền vững (Etzkowitz, 2013).
Tại Việt Nam, dưới áp lực tự chủ và hội nhập, việc nâng cao năng lực ĐMST trở thành yêu cầu cấp thiết để củng cố vị thế đại học (Nguyễn và Trần, 2021). Trong bối cảnh đó, ĐHQGHN đang chuyển đổi mạnh mẽ theo định hướng đại học ĐMST nhằm đạt mục tiêu thuộc nhóm hàng đầu châu Á vào năm 2030 và có vị thế quốc tế vào năm 2045 (ĐHQGHN, 2022).
Ứng dụng phân tích SWOT trong hoạch định chiến lược giáo dục đại học
Phân tích SWOT là công cụ giúp đánh giá đồng thời các yếu tố nội tại và môi trường bên ngoài để định hình các phương án phát triển (Helms và Nixon, 2010). Trong giáo dục đại học, SWOT được ứng dụng rộng rãi để đánh giá năng lực cạnh tranh, chiến lược quốc tế hóa và phát triển thương hiệu thông qua nhận diện lợi thế cốt lõi cũng như rủi ro môi trường (S.F. Lee và Ko, 2000).
Tuy nhiên, hạn chế của SWOT truyền thống là tính định tính và chủ quan, chưa thể lượng hóa mức độ quan trọng của các tiêu chí cũng như xác định thứ tự ưu tiên giữa các giải pháp (Kurttila và cộng sự, 2000).
Phương pháp phân tích thứ bậc mờ
Phương pháp phân tích thứ bậc (AHP) hỗ trợ ra quyết định đa tiêu chí dựa trên cấu trúc phân cấp và so sánh cặp (Saaty, 1980). Nhằm khắc phục tính mơ hồ trong đánh giá chuyên gia, Fuzzy AHP bổ sung lý thuyết tập mờ và số mờ tam giác, giúp biểu diễn chính xác hơn nhận thức con người trong quản trị giáo dục (Chang, 1996).
Mô hình kết hợp SWOT - Fuzzy AHP vì vậy giúp nhận diện toàn diện các yếu tố chiến lược, đồng thời lượng hóa và xếp hạng ưu tiên các giải pháp bằng hệ thống trọng số định lượng khách quan (Kurttila và cộng sự, 2000).
Khoảng trống nghiên cứu và đề xuất mô hình nghiên cứu
Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về thương hiệu đại học, ĐMST và quản trị chiến lược trong giáo dục đại học, song các nghiên cứu ứng dụng đồng thời SWOT và Fuzzy AHP trong lựa chọn giải pháp nâng cao thương hiệu đại học tại Việt Nam vẫn còn khá hạn chế. Đặc biệt, chưa có nghiên cứu nào tập trung vào trường hợp của ĐHQGHN với tư cách là một đại học nghiên cứu đa ngành đang hướng tới mô hình đại học đổi mới sáng tạo và hội nhập quốc tế toàn diện.
Khoảng trống nghiên cứu này đặt ra yêu cầu cần xây dựng một khung phân tích có khả năng kết hợp giữa nhận diện các yếu tố chiến lược ảnh hưởng đến thương hiệu và lượng hóa mức độ ưu tiên của các phương án hành động. Trên cơ sở đó, nghiên cứu này đề xuất sử dụng mô hình tích hợp SWOT-Fuzzy AHP nhằm lựa chọn các giải pháp ưu tiên nâng cao thương hiệu ĐHQGHN trong giai đoạn phát triển mới.
Trong nghiên cứu này, tác giả đề xuất mô hình như Hình.
Hình: Mô hình nghiên cứu đề xuất
![]() |
Nguồn: Tác giả đề xuất
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu sử dụng phương pháp tiếp cận tích hợp giữa phân tích SWOT và Fuzzy AHP nhằm xác định và ưu tiên các giải pháp nâng cao thương hiệu của ĐHQGHN. Quy trình nghiên cứu được triển khai qua 3 bước chính gồm:
Bước 1: Xây dựng ma trận SWOT. Trên cơ sở tổng hợp tài liệu, phân tích các báo cáo chiến lược của ĐHQGHN và tham vấn chuyên gia trong lĩnh vực quản trị đại học, nghiên cứu nhận diện các yếu tố nội tại (Điểm mạnh, Điểm yếu) và tác động từ môi trường bên ngoài (Cơ hội, Thách thức).
Bước 2: Xây dựng các nhóm giải pháp chiến lược. Dựa trên kết quả phân tích SWOT, nghiên cứu đề xuất 8 nhóm giải pháp chiến lược (G1-G8) (Hình) nhằm bảo đảm khả năng khai thác hiệu quả các lợi thế nội tại, tận dụng cơ hội từ môi trường bên ngoài đồng thời giảm thiểu tác động của các điểm yếu và thách thức.
Bước 3: Xây dựng mô hình Fuzzy AHP. Sau khi xác định các yếu tố SWOT và các nhóm giải pháp chiến lược, nghiên cứu tiếp tục xây dựng Fuzzy AHP. Cấu trúc phân cấp của mô hình được thiết kế gồm 3 tầng: Tầng 1 (Mục tiêu nâng cao thương hiệu); Tầng 2 (4 tiêu chí SWOT); Tầng 3 (8 phương án giải pháp G1-G8).
Dữ liệu so sánh cặp từ chuyên gia được chuyển đổi sang số mờ tam giác để tính trọng số và xếp hạng ưu tiên các giải pháp.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
Trọng số của các nhóm SWOT
Bảng 1: Trọng số các nhóm yếu tố SWOT
| Nhóm yếu tố | Trọng số | Xếp hạng |
|---|---|---|
| Opportunities (O) | 0,332 | 1 |
| Strengths (S) | 0,291 | 2 |
| Threats (T) | 0,214 | 3 |
| Weaknesses (W) | 0,163 | 4 |
Nguồn: Tính toán của nhóm tác giả
Kết quả đánh giá (Bảng 1) chỉ ra rằng nhóm Cơ hội có trọng số cao nhất 0,332, chiếm 33,2% tổng mức độ tác động. Điều này phản ánh bối cảnh phát triển hiện nay đang tạo ra thời cơ thuận lợi chưa từng có cho ĐHQGHN. Các chính sách đẩy mạnh tự chủ đại học, xu hướng chuyển đổi số toàn diện và sự ưu tiên của Chính phủ đối với khoa học, công nghệ và ĐMST đang mở ra không gian lớn để ĐHQGHN bứt phá, tiếp cận các nguồn lực đầu tư và mở rộng mạng lưới hợp tác toàn cầu.
Nhóm Điểm mạnh đứng thứ hai khẳng định các giá trị nội sinh bền vững như uy tín học thuật lâu đời, đội ngũ nhà khoa học trình độ cao và hệ thống nghiên cứu đa ngành chính là nền tảng cốt lõi định hình thương hiệu ĐHQGHN.
Nhóm Điểm yếu nhận trọng số thấp nhất cho thấy các hạn chế nội tại còn khiêm tốn, được các chuyên gia nhìn nhận là những điểm nghẽn hoàn toàn có thể khắc phục được thông qua lộ trình tái cấu trúc và đầu tư chiến lược trong dài hạn.
Trọng số ưu tiên của các giải pháp nâng cao thương hiệu Đại học Quốc gia Hà Nội
Bảng 2: Trọng số và thứ tự ưu tiên của các giải pháp
| Xếp hạng | Giải pháp | Trọng số |
|---|---|---|
| 1 | G1. Đẩy mạnh quốc tế hóa đào tạo và nghiên cứu | 0,214 |
| 2 | G2. Phát triển các nhóm nghiên cứu xuất sắc | 0,191 |
| 3 | G3. Thúc đẩy chuyển giao công nghệ và thương mại hóa kết quả nghiên cứu | 0,158 |
| 4 | G8. Mở rộng hợp tác với doanh nghiệp và đối tác quốc tế | 0,129 |
| 5 | G4. Phát triển hệ sinh thái khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo | 0,108 |
| 6 | G5. Thực hiện chuyển đổi số toàn diện | 0,087 |
| 7 | G6. Tăng cường truyền thông và quản trị thương hiệu | 0,067 |
| 8 | G7. Thu hút và phát triển nguồn nhân lực quốc tế chất lượng cao | 0,046 |
Nguồn: Tính toán của nhóm tác giả
Kết quả (Bảng 2) chỉ ra rằng, nhóm giải pháp về quốc tế hóa đào tạo và nghiên cứu (G1) với trọng số 0,214 cùng phát triển các nhóm nghiên cứu xuất sắc (G2) với trọng số 0,191 nhận mức ưu tiên cao nhất, đóng vai trò là động lực cốt lõi củng cố danh tiếng học thuật và vị thế quốc tế của ĐHQGHN.
Trong khi đó, truyền thông thương hiệu (G6) và thu hút nhân lực quốc tế (G7) có trọng số thấp nhất, khẳng định truyền thông chỉ mang tính khuếch đại chứ không thể thay thế năng lực nội sinh, còn thu hút nhân lực quốc tế phụ thuộc lớn vào sự hoàn thiện của các giải pháp ưu tiên đi trước.
Thảo luận
Kết quả nghiên cứu khẳng định chiến lược phát triển thương hiệu ĐHQGHN cần dựa trên năng lực học thuật và đổi mới sáng tạo nội sinh hơn là phụ thuộc vào truyền thông ngắn hạn. Thực tiễn từ các đại học hàng đầu như Harvard, Oxford, NUS cho thấy, danh tiếng bền vững được quyết định bởi chất lượng nghiên cứu và đóng góp xã hội (Salmi, 2009).
Nghiên cứu nhấn mạnh vai trò trung tâm của quốc tế hóa (G1) và các giải pháp đổi mới sáng tạo (G2, G3, G4, G8). Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng mức độ quốc tế hóa có mối quan hệ chặt chẽ với thứ hạng đại học và danh tiếng học thuật trên phạm vi toàn cầu (Altbach và Knight, 2007), trong khi việc ưu tiên chuyển giao công nghệ và khởi nghiệp phản ánh sự chuyển dịch sang mô hình đại học thế hệ thứ ba, nơi thương hiệu được đo lường bằng bằng sáng chế, công bố quốc tế và doanh nghiệp khởi nguồn (Etzkowitz và Leydesdorff, 2000).
Do đó, lựa chọn tối ưu cho ĐHQGHN là chiến lược SO (Strengths-Opportunities), chủ động tận dụng thời cơ bên ngoài dựa trên thế mạnh nội tại.
KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ
Nghiên cứu đã xây dựng và kiểm định thành công mô hình tích hợp SWOT - Fuzzy AHP nhằm xác định thứ tự ưu tiên các giải pháp chiến lược nâng cao thương hiệu ĐHQGHN trong điều kiện thông tin không chắc chắn. Kết quả khẳng định nhóm Cơ hội và Điểm mạnh giữ vai trò chi phối, định hướng triển khai chiến lược SO nhằm chủ động bứt phá từ uy tín học thuật nội tại và thời cơ chính sách. Trong đó, 5 nhóm giải pháp ưu tiên hàng đầu bao gồm: Đẩy mạnh quốc tế hóa; Phát triển các nhóm nghiên cứu xuất sắc; Thúc đẩy chuyển giao công nghệ và thương mại hóa; Phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo; Mở rộng hợp tác doanh nghiệp.
Từ những kết quả đạt được, nghiên cứu rút ra 4 hàm ý quản trị quan trọng cho công tác điều hành giáo dục đại học:
Thứ nhất, các nhà quản lý cần thực hiện sự chuyển dịch mạnh mẽ từ tư duy phát triển thương hiệu dựa trên truyền thông sang tư duy dựa trên năng lực học thuật và đổi mới sáng tạo.
Thứ hai, việc đầu tư cho khoa học - công nghệ phải được nhìn nhận là khoản đầu tư chiến lược dài hạn, tránh tình trạng phân bổ nguồn lực dàn trải.
Thứ ba, nhà trường cần chủ động tái cấu trúc hệ thống quản trị theo hướng linh hoạt, tạo sự liên kết chặt chẽ giữa ba trụ cột đào tạo, nghiên cứu và thương mại hóa.
Thứ tư, quá trình quốc tế hóa phải được triển khai đồng bộ từ chương trình, nhân lực cho đến môi trường học thuật để khẳng định vị thế toàn cầu.
Tài liệu tham khảo:
1. Aaker, D.A. (1996) Measuring Brand Equity across Products and Markets. California Management Review, 38, 102-120.
2. Altbach, P. G., and Knight, J. (2007). The internationalization of higher education: Motivations and realities. Journal of Studies in International Education, 11(3-4), 290-305.
3. Chang, D. Y. (1996). Applications of the extent analysis method on fuzzy AHP. European Journal of Operational Research, 95, 649-655.
4. ĐHQGHN (2022). Chiến lược phát triển ĐHQGHN đến năm 2030, tầm nhìn 2045.
5. ĐHQGHN (2024). Báo cáo khoa học, công nghệ và ĐMST giai đoạn 2020-2024.
6. Etzkowitz, H. (2013). Anatomy of the entrepreneurial university. Social Science Information, 52(3), 486-511.
7. Etzkowitz, H., and Leydesdorff, L. (2000). Triple Helix Model.
8. Helms, M.M. and Nixon, J. (2010) Exploring SWOT Analysis-Where Are we Now? Journal of Strategy and Management, 3, 215-251.
9. Hemsley-Brown, J.V. and Oplatka, I. (2006) Universities in a Competitive Global Marketplace: A Systematic Review of the Literature on Higher Education Marketing. International Journal of Public Sector Management, 19, 316-338.
10. Kurttila et al. (2000). Utilizing the analytic hierarchy process (AHP) in SWOT analysis - A hybrid method and its application to a forest-certification case. Forest Policy and Economics, 1(1), 41-52.
11. Mazzarol and Soutar (1999). Sustainable competitive advantage for educational institutions: a suggested model. International Journal of Educational Management 13(6), 287-300.
12. Mourad et al. (2011). Brand equity in higher education. Marketing Intelligence and Planning 29(4),403-420.
13. Nguyễn T. Ngân, Trần T. T. Phương (2021). Các nhân tố ảnh hưởng tới sự sáng tạo của nhân viên tại trường đại học công lập TP. Hồ Chí Minh. HCMCOUJS-Kinh tế và Quản trị Kinh doanh, 16(3), 135-153.
14. S.F. Lee and Andrew Sai On Ko (2000). Building balanced scorecard with SWOT analysis, and implementing “Sun Tzu’s The Art of Business Management Strategies” on QFD methodology. Managerial Auditing Journal, Emerald Group Publishing Limited, 15(1/2), pages 68-76, February.
15. Saaty, T. L. (1980). The Analytic Hierarchy Process. McGraw-Hill, New York.
16. Salmi, J. (2009). The Challenge of Establishing World-Class Universities. DOI:10.1596/978-0-8213-7865-6.
| Ngày nhận bài: 4/8/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 9/9/2026; Ngày duyệt đăng: 17/9/2029 |
Các tin khác
Công bố thông tin quản trị doanh nghiệp, giá trị và hiệu quả hoạt động: Bằng chứng từ các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam
Nâng cao động lực làm việc cho người lao động tại Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Phúc Hảo, TP. Hồ Chí Minh
Kinh tế biển - động lực cho phát triển bền vững của Quảng Ninh
Mất cân bằng giới tính khi sinh và tác động đến phát triển kinh tế bền vững ở Việt Nam
Hoàn thiện tổ chức kế toán quản trị tại Công ty TNHH TMDV Quốc tế Big C Đồng Nai
Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ công nghệ tài chính của khách hàng cá nhân tại TP. Hồ Chí Minh
Chính sách quản lý đối với các cơ sở giáo dục nghề nghiệp tại Nghệ An: Thực tiễn và giải pháp
Nghiên cứu hệ thống quản trị chất lượng của Công ty Cổ phần Vicostone và gợi ý giải pháp nâng cao năng suất, năng lực cạnh tranh
Mô hình phát triển năng lực nhận diện rủi ro thông minh trong doanh nghiệp công nghệ: Tích hợp năng lực AI và trực giác quản trị
