Mô hình phát triển năng lực nhận diện rủi ro thông minh trong doanh nghiệp công nghệ: Tích hợp năng lực AI và trực giác quản trị

Nghiên cứu - Trao đổi 15:18 | 19/09/2026
Trong doanh nghiệp công nghệ, khả năng nhận diện sớm rủi ro ngày càng phụ thuộc vào sự kết hợp giữa năng lực AI và trực giác quản trị. Nghiên cứu đề xuất khái niệm năng lực nhận diện rủi ro thông minh nhằm làm rõ cách hai nguồn lực này hỗ trợ nâng cao chất lượng quyết định kinh doanh.

ThS. Mai Tiến Doanh

Trường Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP. Hồ Chí Minh

Email: [email protected]

Tóm tắt

Nghiên cứu đề xuất mô hình lý thuyết về năng lực nhận diện rủi ro thông minh trong doanh nghiệp công nghệ, được hình thành từ sự kết hợp giữa năng lực trí tuệ nhân tạo và trực giác quản trị. Dựa trên Lý thuyết nguồn lực doanh nghiệp, Lý thuyết năng lực động, Lý thuyết xử lý thông tin tổ chức và Lý thuyết ra quyết định tự nhiên, nghiên cứu lập luận rằng trí tuệ nhân tạo (AI) hỗ trợ doanh nghiệp khai thác dữ liệu, phát hiện mẫu hình và dự báo rủi ro, trong khi trực giác quản trị giúp diễn giải bối cảnh và nhận diện các tín hiệu chưa được phản ánh đầy đủ qua dữ liệu. Mô hình đề xuất làm rõ mối quan hệ giữa Năng lực AI, Trực giác quản trị, Năng lực nhận diện rủi ro thông minh và Chất lượng quyết định kinh doanh, qua đó góp phần mở rộng nghiên cứu về quản trị rủi ro trong bối cảnh chuyển đổi số.

Từ khóa: Năng lực nhận diện rủi ro thông minh, năng lực trí tuệ nhân tạo, trực giác quản trị, doanh nghiệp công nghệ

Abstract

This study proposes a theoretical model of intelligent risk recognition capability in technology enterprises that combines artificial intelligence capabilities and managerial intuition. Drawing on the Resource-Based View, Dynamic Capabilities Theory, Organizational Information Processing Theory, and Naturalistic Decision-Making Theory, the study argues that artificial intelligence (AI) enables enterprises to leverage data, detect patterns, and forecast risks, while managerial intuition helps interpret contextual information and identify signals that are not fully captured by data. The proposed model clarifies the relationships among AI capability, managerial intuition, intelligent risk recognition capability, and business decision quality, thereby advancing research on risk management in the context of digital transformation.

Keywords: Intelligent risk recognition capability, artificial intelligence capability, managerial intuition, technology enterprises

GIỚI THIỆU

Trong bối cảnh chuyển đổi số và sự phát triển nhanh chóng của AI, doanh nghiệp công nghệ đang hoạt động trong môi trường có mức độ biến động và bất định ngày càng cao. Vì vậy, khả năng nhận diện sớm các tín hiệu rủi ro trở thành năng lực quan trọng giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng thích ứng và chất lượng quyết định kinh doanh.

Mặc dù AI hỗ trợ mạnh mẽ việc thu thập dữ liệu, phát hiện mẫu hình và dự báo rủi ro, các quyết định quản trị thực tế vẫn cần sự tham gia của con người, đặc biệt là trong những tình huống dữ liệu không đầy đủ hoặc xuất hiện các yếu tố khó định lượng. Trong các trường hợp này, trực giác quản trị đóng vai trò quan trọng trong việc diễn giải bối cảnh và nhận biết các tín hiệu rủi ro chưa được phản ánh đầy đủ qua dữ liệu.

Tuy nhiên, các nghiên cứu hiện nay chủ yếu xem AI và trực giác quản trị như những yếu tố độc lập ảnh hưởng đến hiệu quả quản trị hoặc chất lượng quyết định. Cách thức 2 nguồn lực này được tích hợp để hình thành một năng lực tổ chức mới trong nhận diện rủi ro vẫn chưa được làm rõ.

Do đó, nghiên cứu này đề xuất khái niệm Năng lực nhận diện rủi ro thông minh được hình thành thông qua sự kết hợp giữa Năng lực AI và Trực giác quản trị, đồng thời xây dựng mô hình lý thuyết giải thích mối quan hệ giữa Năng lực AI, Trực giác quản trị, Năng lực nhận diện rủi ro thông minh và Chất lượng quyết định kinh doanh trong doanh nghiệp công nghệ.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

Cơ sở lý thuyết

Để giải thích sự hình thành của Năng lực nhận diện rủi ro thông minh, nghiên cứu dựa trên 4 nền tảng lý thuyết gồm: Lý thuyết nguồn lực doanh nghiệp, Lý thuyết năng lực động, Lý thuyết xử lý thông tin tổ chức và Lý thuyết ra quyết định tự nhiên.

Theo quan điểm Lý thuyết nguồn lực doanh nghiệp, năng lực AI được xem là nguồn lực chiến lược giúp doanh nghiệp khai thác dữ liệu, phát hiện mẫu hình và nhận diện các tín hiệu rủi ro (Barney, 1991). Tuy nhiên, giá trị của AI phụ thuộc vào khả năng tích hợp với các nguồn lực bổ sung của tổ chức.

Lý thuyết năng lực động cho rằng, doanh nghiệp cần khả năng tái cấu hình và kết hợp các nguồn lực nhằm thích ứng với môi trường thay đổi (Teece, 2007). Vì vậy, sự kết hợp giữa AI và trực giác quản trị có thể tạo thành một năng lực tổ chức mới trong nhận diện rủi ro.

Bên cạnh đó, Lý thuyết xử lý thông tin tổ chức nhấn mạnh rằng doanh nghiệp cần nâng cao khả năng thu thập, xử lý và diễn giải thông tin trong điều kiện bất định (Galbraith, 1974). AI hỗ trợ phân tích dữ liệu, trong khi nhà quản trị đóng vai trò diễn giải bối cảnh và đánh giá các tín hiệu yếu.

Lý thuyết ra quyết định tự nhiên bổ sung rằng kinh nghiệm và khả năng nhận dạng mẫu hình của nhà quản trị là yếu tố quan trọng trong các tình huống thiếu thông tin hoặc chưa có tiền lệ (Klein, 1998).

Tổng quan nghiên cứu và khoảng trống nghiên cứu

Quản trị rủi ro ngày càng được xem là một năng lực quan trọng giúp doanh nghiệp thích ứng với môi trường kinh doanh biến động và bất định. Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào quá trình nhận diện, đánh giá và kiểm soát rủi ro nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến hoạt động doanh nghiệp (Bromiley và cộng sự, 2015). Tuy nhiên, trong bối cảnh chuyển đổi số, rủi ro ngày càng phức tạp và xuất hiện nhanh chóng, đòi hỏi doanh nghiệp không chỉ phản ứng với rủi ro mà còn phải phát triển khả năng nhận diện sớm các tín hiệu rủi ro tiềm ẩn.

Sự phát triển của AI đã mở rộng khả năng thu thập, xử lý và phân tích thông tin trong quản trị. Các nghiên cứu về năng lực AI cho thấy, AI là một nguồn lực chiến lược giúp doanh nghiệp khai thác dữ liệu lớn, phát hiện mẫu hình, dự báo xu hướng và hỗ trợ nhận diện rủi ro (Mikalef và Gupta, 2021). Tuy nhiên, khả năng phân tích của AI vẫn phụ thuộc vào năng lực diễn giải và ứng dụng của nhà quản trị, đặc biệt trong những tình huống có mức độ bất định cao hoặc dữ liệu chưa đầy đủ.

Bên cạnh năng lực công nghệ, trực giác quản trị giữ vai trò quan trọng trong quá trình nhận diện và đánh giá rủi ro. Theo Lý thuyết ra quyết định tự nhiên, trực giác được hình thành từ kinh nghiệm, kiến thức chuyên môn và khả năng nhận dạng mẫu hình của nhà quản trị (Klein, 1998). Trực giác giúp nhà quản trị hiểu bối cảnh, nhận biết các tín hiệu yếu và đưa ra phán đoán trong những tình huống chưa có tiền lệ. Tuy nhiên, nếu hoạt động độc lập, trực giác có thể bị giới hạn bởi sai lệch nhận thức và khả năng xử lý thông tin cá nhân.

Các nghiên cứu gần đây cho thấy, AI và con người không nên được xem là 2 nguồn lực thay thế nhau mà cần được tích hợp nhằm nâng cao chất lượng quyết định. AI cung cấp khả năng phân tích dữ liệu và phát hiện các mối quan hệ phức tạp, trong khi trực giác quản trị hỗ trợ diễn giải bối cảnh và đánh giá các yếu tố chưa được phản ánh đầy đủ qua dữ liệu. Tuy nhiên, phần lớn nghiên cứu hiện nay vẫn tiếp cận AI và trực giác quản trị như những yếu tố tác động riêng lẻ, chưa giải thích rõ cơ chế thông qua đó 2 nguồn lực này kết hợp để hình thành một năng lực tổ chức mới trong nhận diện rủi ro.

Từ khoảng trống trên, nghiên cứu đề xuất khái niệm Năng lực nhận diện rủi ro thông minh, được hình thành thông qua sự tích hợp giữa Năng lực AI và Trực giác quản trị. Theo đó, Năng lực nhận diện rủi ro thông minh được xem là một năng lực tổ chức mới giúp doanh nghiệp công nghệ nâng cao khả năng phát hiện, đánh giá rủi ro và cải thiện chất lượng quyết định kinh doanh trong môi trường cạnh tranh và biến động.

ĐỀ XUẤT GIẢ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

Giả thuyết nghiên cứu

Trên cơ sở các nền tảng lý thuyết và tổng quan nghiên cứu, năng lực nhận diện rủi ro thông minh trong doanh nghiệp công nghệ được xem là kết quả của sự bổ trợ giữa nguồn lực công nghệ và năng lực nhận thức của nhà quản trị. Trong đó, năng lực AI hỗ trợ khai thác dữ liệu, phát hiện mẫu hình và các tín hiệu rủi ro; trực giác quản trị giúp diễn giải bối cảnh, nhận biết tín hiệu yếu và đánh giá rủi ro trong điều kiện thông tin không đầy đủ. Hai nguồn lực này được kỳ vọng góp phần nâng cao năng lực nhận diện rủi ro thông minh và chất lượng quyết định kinh doanh.

Năng lực AI và Năng lực nhận diện rủi ro thông minh

Năng lực AI giúp doanh nghiệp thu thập, xử lý và phân tích khối lượng lớn dữ liệu, qua đó phát hiện các mẫu hình và dấu hiệu bất thường mà phương pháp phân tích truyền thống khó nhận biết. Khả năng này tạo điều kiện để doanh nghiệp nhận diện sớm các rủi ro tiềm ẩn. Do đó, nghiên cứu đề xuất giả thuyết:

H1: Năng lực AI có tác động tích cực đến Năng lực nhận diện rủi ro thông minh.

Trực quan quản trị và Năng lực nhận diện rủi ro thông minh

Trực giác quản trị dựa trên kinh nghiệm, kiến thức chuyên môn và khả năng nhận biết bối cảnh giúp nhà quản trị diễn giải các tín hiệu yếu, đánh giá những yếu tố chưa được phản ánh đầy đủ qua dữ liệu, qua đó góp phần phát triển năng lực nhận diện rủi ro thông minh. Do đó, nghiên cứu đề xuất giả thuyết:

H2: Trực giác quản trị có tác động tích cực đến Năng lực nhận diện rủi ro thông minh.

Năng lực AI và Chất lượng quyết định kinh doanh

AI hỗ trợ nhà quản trị nâng cao khả năng xử lý thông tin, cung cấp các phân tích dựa trên dữ liệu và giảm sự không chắc chắn trong quá trình ra quyết định, từ đó cải thiện chất lượng quyết định kinh doanh. Do đó, nghiên cứu đề xuất giả thuyết:

H3: Năng lực AI có tác động tích cực đến Chất lượng quyết định kinh doanh.

Trực giác quản trị và Chất lượng quyết định kinh doanh

Trong môi trường kinh doanh biến động, trực giác quản trị giúp nhà quản trị vận dụng kinh nghiệm, đánh giá bối cảnh và đưa ra quyết định phù hợp trong các tình huống thiếu thông tin hoặc chưa có tiền lệ. Do đó, nghiên cứu đề xuất giả thuyết:

H4: Trực giác quản trị có tác động tích cực đến Chất lượng quyết định kinh doanh.

Năng lực nhận diện rủi ro thông minh và Chất lượng quyết định kinh doanh

Năng lực nhận diện rủi ro thông minh phản ánh khả năng tích hợp giữa phân tích dữ liệu của AI và nhận thức của nhà quản trị, giúp doanh nghiệp phát hiện sớm, đánh giá chính xác và ứng phó hiệu quả với rủi ro, từ đó nâng cao chất lượng quyết định kinh doanh. Do đó, nghiên cứu đề xuất giả thuyết:

H5: Năng lực nhận diện rủi ro thông minh có tác động tích cực đến Chất lượng quyết định kinh doanh.

Mô hình nghiên cứu

Từ các giả thuyết trên, nghiên cứu đề xuất mô hình gồm 4 cấu trúc chính (Hình 1): Năng lực AI (AIC), Trực giác quản trị (MI), Năng lực nhận diện rủi ro thông minh (IRRC) và Chất lượng quyết định kinh doanh (BDQ).

Điểm đáng chú ý của mô hình là xem Năng lực nhận diện rủi ro thông minh như một năng lực tổ chức được hình thành trên cơ sở sự bổ trợ giữa năng lực phân tích của AI và năng lực nhận thức của nhà quản trị. Khác với cách tiếp cận xem AI hoặc trực giác quản trị như các yếu tố tác động riêng lẻ, mô hình nhấn mạnh vai trò đồng thời của công nghệ và con người trong quá trình nhận diện rủi ro.

Thông qua năng lực nhận diện rủi ro thông minh, doanh nghiệp có thể khai thác tốt hơn sức mạnh của công nghệ kết hợp với kinh nghiệm quản trị, qua đó phát hiện sớm rủi ro, giảm mức độ bất định và nâng cao chất lượng quyết định kinh doanh.

Hình: Mô hình nghiên cứu đề xuất

Mô hình phát triển năng lực nhận diện rủi ro thông minh trong doanh nghiệp công nghệ: Tích hợp năng lực AI và trực giác quản trị

Nguồn: Tác giả đề xuất

KẾT LUẬN

Nghiên cứu đề xuất mô hình Năng lực nhận diện rủi ro thông minh trong doanh nghiệp công nghệ, được hình thành từ sự kết hợp giữa Năng lực AI và Trực giác quản trị. Mô hình góp phần làm rõ vai trò bổ trợ giữa công nghệ và con người trong nhận diện rủi ro và nâng cao chất lượng quyết định kinh doanh. Các nghiên cứu tiếp theo cần kiểm định thực nghiệm để đánh giá mức độ phù hợp và khả năng ứng dụng của mô hình.

Tài liệu tham khảo:

1. Barney, J. (1991). Firm resources and sustained competitive advantage. Journal of Management, 17(1), 99-120.

2. Bromiley, P., McShane, M., Nair, A., & Rustambekov, E. (2015). Enterprise risk management: Review, critique, and research directions. Long Range Planning, 48(4), 265-276.

3. Galbraith, J. R. (1974). Organization design: An information processing view. Interfaces, 4(3), 28-36.

4. Klein, G. (1998). Sources of power: How people make decisions. MIT Press.

5. Mikalef, P., & Gupta, M. (2021). Artificial intelligence capability: Conceptualization, measurement calibration, and empirical study on its impact on organizational creativity and firm performance. Information & Management, 58(3), 103434.

6. Teece, D. J. (2007). Explicating dynamic capabilities: The nature and microfoundations of (sustainable) enterprise performance. Strategic Management Journal, 28(13), 1319-1350.

Ngày nhận bài: 22/7/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 10/9/2026; Ngày duyệt đăng: 18/9/2026

Các tin khác

Công bố thông tin quản trị doanh nghiệp, giá trị và hiệu quả hoạt động: Bằng chứng từ các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam

Công bố thông tin quản trị doanh nghiệp, giá trị và hiệu quả hoạt động: Bằng chứng từ các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam

Trong những năm gần đây, công bố thông tin về quản trị doanh nghiệp trở thành một bộ phận ngày càng quan trọng của hệ thống thông tin mà nhà đầu tư sử dụng để đánh giá chất lượng doanh nghiệp.
Nâng cao động lực làm việc cho người lao động tại Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Phúc Hảo, TP. Hồ Chí Minh

Nâng cao động lực làm việc cho người lao động tại Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Phúc Hảo, TP. Hồ Chí Minh

Những yêu cầu ngày càng khắt khe từ xã hội đòi hỏi công tác quản trị nguồn nhân lực không thể dừng lại ở hoạt động tuyển dụng và đào tạo, mà cần được tiếp cận theo hướng chiến lược, trong đó tạo động lực làm việc giữ vai trò trung tâm.
Kinh tế biển - động lực cho phát triển bền vững của Quảng Ninh

Kinh tế biển - động lực cho phát triển bền vững của Quảng Ninh

Là địa phương có vị trí chiến lược ở vùng Đông Bắc, Quảng Ninh hội tụ nhiều điều kiện thuận lợi để phát triển kinh tế biển với hệ thống biển, đảo, cảng biển, cửa khẩu quốc tế, khu kinh tế ven biển và Di sản thiên nhiên thế giới Vịnh Hạ Long.
​​​​​​​Mất cân bằng giới tính khi sinh và tác động đến phát triển kinh tế bền vững ở Việt Nam

​​​​​​​Mất cân bằng giới tính khi sinh và tác động đến phát triển kinh tế bền vững ở Việt Nam

Mất cân bằng giới tính khi sinh thường được xem như một chỉ tiêu dân số, trong khi các tác động của nó có thể lan sang thị trường lao động, tích lũy vốn con người, cấu trúc gia đình và hệ thống an sinh.
Hoàn thiện tổ chức kế toán quản trị tại Công ty TNHH TMDV Quốc tế Big C Đồng Nai

Hoàn thiện tổ chức kế toán quản trị tại Công ty TNHH TMDV Quốc tế Big C Đồng Nai

Tại Việt Nam, mức độ áp dụng kế toán quản trị chưa đồng đều. Nhiều doanh nghiệp vẫn tập trung vào lập dự toán, phân tích chi phí và kiểm soát tài chính, trong khi kế toán trách nhiệm và kế toán quản trị chiến lược chưa được triển khai phổ biến.
Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ công nghệ tài chính của khách hàng cá nhân tại TP. Hồ Chí Minh

Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ công nghệ tài chính của khách hàng cá nhân tại TP. Hồ Chí Minh

Việc sử dụng Fintech của khách hàng cá nhân tại TP. Hồ Chí Minh chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như lòng tin, rủi ro nhận thức, thói quen, ảnh hưởng xã hội và điều kiện hỗ trợ. Nghiên cứu làm rõ mức độ tác động của các yếu tố này, qua đó đề xuất hàm ý quản trị nhằm thúc đẩy việc sử dụng dịch vụ tài chính số.
Chính sách quản lý đối với các cơ sở giáo dục nghề nghiệp tại Nghệ An: Thực tiễn và giải pháp

Chính sách quản lý đối với các cơ sở giáo dục nghề nghiệp tại Nghệ An: Thực tiễn và giải pháp

Nghệ An là địa phương có địa bàn rộng, thị trường lao động phân hóa giữa đô thị, đồng bằng, ven biển và miền núi; đồng thời đang tăng tốc thu hút đầu tư. Quá trình dịch chuyển lao động và mở rộng cầu nhân lực kỹ thuật đang tạo áp lực lớn lên hệ thống giáo dục nghề nghiệp.
Nghiên cứu hệ thống quản trị chất lượng của Công ty Cổ phần Vicostone và gợi ý giải pháp nâng cao năng suất, năng lực cạnh tranh

Nghiên cứu hệ thống quản trị chất lượng của Công ty Cổ phần Vicostone và gợi ý giải pháp nâng cao năng suất, năng lực cạnh tranh

Quản trị chất lượng giữ vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững của doanh nghiệp trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Tuy nhiên, quá trình triển khai hệ thống quản trị chất lượng tại nhiều doanh nghiệp Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế.
Lựa chọn giải pháp nâng cao thương hiệu Đại học Quốc gia Hà Nội: Sử dụng kết hợp phương pháp SWOT và AHP mờ

Lựa chọn giải pháp nâng cao thương hiệu Đại học Quốc gia Hà Nội: Sử dụng kết hợp phương pháp SWOT và AHP mờ

Trong những năm gần đây, Đại học Quốc gia Hà Nội đã thúc đẩy mạnh mẽ đổi mới sáng tạo thông qua tái cấu trúc ngành đào tạo, phát triển các lĩnh vực công nghệ cao, mở rộng chương trình quốc tế và thúc đẩy chuyển đổi số toàn diện.
Đánh giá chất lượng dịch vụ thuế và tác động đến sự hài lòng của doanh nghiệp: Nghiên cứu tại Cơ quan Thuế Thành phố Hồ Chí Minh

Đánh giá chất lượng dịch vụ thuế và tác động đến sự hài lòng của doanh nghiệp: Nghiên cứu tại Cơ quan Thuế Thành phố Hồ Chí Minh

Trong lĩnh vực thuế, chất lượng dịch vụ của cơ quan thuế có thể ảnh hưởng trực tiếp đến nhận thức, thái độ và hành vi của doanh nghiệp trong quá trình thực hiện nghĩa vụ thuế