Đề xuất khung mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh ngành thép tại Việt Nam

Nghiên cứu - Trao đổi 20:02 | 25/05/2026
Trong những năm qua, ngành thép đã có những bước phát triển đáng kể, trở thành một trong những ngành công nghiệp quan trọng phục vụ quá trình công nghiệp hóa và hội nhập kinh tế quốc tế. Tuy nhiên, năng lực cạnh tranh của ngành vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế.

NCS. Mai Trí Hiếu

Trường Đại Học Trà Vinh

PGS, TS. Nguyễn Văn Nguyện

Trường Kinh tế Luật, Đại Học Trà Vinh

PGS, TS. Phạm Văn Tài

Khoa Kinh tế và Quản lý Công nghiệp, Trường Đại học Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh

Tóm tắt

Thông qua tổng quan các nghiên cứu về những yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của ngành thép, nhóm tác giả đề xuất một khung mô hình lý thuyết phù hợp cho ngành thép tại Việt Nam. Cụ thể, khung mô hình nghiên cứu gồm 4 nhóm nhân tố chủ chốt chi phối năng lực cạnh tranh là: Nội bộ và đặc điểm doanh nghiệp; Công nghệ và đổi mới sáng tạo; Chuỗi cung ứng, logistics và vận hành; Thể chế, chính sách và môi trường thị trường. Đây là cơ sở để thực hiện các nghiên cứu tiếp theo.

Từ khóa: Năng lực cạnh tranh ngành thép, các yếu tố ảnh hưởng, ngành thép Việt Nam

Abstract

Based on a review of studies on factors affecting the competitiveness of the steel industry, the authors propose a theoretical framework suitable for the steel industry in Viet Nam. Specifically, the proposed research framework consists of four key groups of factors influencing competitiveness, including: internal and enterprise characteristics; technology and innovation; supply chain, logistics, and operations; and institutions, policies, and the market environment. This framework serves as a foundation for future studies.

Keywords: Steel industry competitiveness, influencing factors, Vietnamese steel industry

GIỚI THIỆU

Trong những năm qua, ngành thép đã có những bước phát triển đáng kể, trở thành một trong những ngành công nghiệp quan trọng phục vụ quá trình công nghiệp hóa và hội nhập kinh tế quốc tế. Tuy nhiên, năng lực cạnh tranh của ngành vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế, thể hiện qua sự phụ thuộc lớn vào nguyên liệu nhập khẩu dẫn đến rủi ro chi phí logistics, hiệu quả sản xuất chưa cao, năng lực đổi mới công nghệ còn hạn chế và khả năng thích ứng với các tiêu chuẩn môi trường quốc tế còn yếu (Nguyen và Tran, 2021; Thu và Xuan, 2023). Những thách thức này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nhận diện một cách hệ thống các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của ngành thép, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp trong bối cảnh mới.

Trên phương diện học thuật, các nghiên cứu về năng lực cạnh tranh ngành thép đã được triển khai theo nhiều hướng tiếp cận khác nhau, từ kinh tế học công nghiệp, quản trị chiến lược cho đến quản lý môi trường và chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, các nghiên cứu này thường mang tính phân mảnh, tập trung vào từng khía cạnh riêng lẻ như năng suất và quy mô (Ma và He, 2025), đổi mới công nghệ và chính sách môi trường (Zhu và cộng sự, 2021) hoặc cấu trúc thị trường (Sheng và cộng sự, 2024). Do đó, vẫn còn thiếu các nghiên cứu tổng hợp có khả năng hệ thống hóa toàn diện các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh ngành thép, đặc biệt trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam.

Xuất phát từ khoảng trống nghiên cứu này, nghiên cứu hướng tới 2 mục tiêu chính: (i) Tổng quan có hệ thống các công trình học thuật liên quan đến các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh ngành thép; (ii) Đề xuất một khung mô hình lý thuyết nhằm giải thích các yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của ngành thép tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập và chuyển đổi xanh. Kết quả nghiên cứu góp phần bổ sung cơ sở khoa học cho các nghiên cứu thực nghiệm tiếp theo, đồng thời gợi mở hàm ý quản trị nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững của ngành thép Việt Nam.

TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

Nhóm yếu tố nội bộ và đặc điểm doanh nghiệp

Nhóm yếu tố này quyết định nền tảng sức mạnh và khả năng sinh lời của doanh nghiệp từ bên trong, bao gồm:

Quy mô, tuổi đời và chiến lược tăng trưởng. Quy mô doanh nghiệp và sự gia tăng tài sản có tác động tích cực và trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh, đặc biệt là các doanh nghiệp thép quy mô lớn thường tận dụng tốt hơn các cơ hội đầu tư và lợi thế về nguồn lực (Nguyen và Tran, 2021). Trong bối cảnh các doanh nghiệp nhò và vừa có vốn đầu tư nước ngoài (FDI), quy mô và thời gian hoạt động (tuổi đời) càng lớn thì hiệu suất vận hành càng cao nhờ khả năng tích lũy kinh nghiệm và áp dụng công nghệ mới (Thu và Xuan, 2023). Tuy nhiên, chiến lược mở rộng quy mô cần gắn liền với gia tăng năng suất; nếu doanh nghiệp chỉ dựa vào sự can thiệp hành chính để giành giật thị phần mà bỏ qua tối ưu hóa nội bộ thì năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) sẽ suy giảm trong dài hạn (Ma và He, 2025).

Năng lực tài chính và quản trị rủi ro. Năng lực thanh toán nợ ngắn hạn và quản lý các khoản phải thu hiệu quả là những biến số quan trọng giúp tăng cường tỷ suất sinh lời trên tài sản của các doanh nghiệp thép (Nguyen và Tran, 2021). Nghiên cứu đối với các công ty thép niêm yết tại Trung Quốc chỉ ra rằng, khả năng sinh lời yếu kém và năng lực vận hành thấp là nguyên nhân gốc rễ đẩy doanh nghiệp vào tình trạng rủi ro tài chính mức độ cao (Sun, 2025). Bên cạnh đó, việc sử dụng đòn bẩy tài chính (tín dụng ngân hàng) hợp lý cũng là nguồn lực cần thiết để duy trì tăng trưởng thị phần (Ma và He, 2025), đồng thời hỗ trợ các doanh nghiệp đạt được mục tiêu phát triển bền vững (Thu và Xuan, 2023).

Văn hóa tổ chức, nhân lực và quản trị tri thức. Các yếu tố mềm như văn hóa tổ chức, động lực làm việc và quản trị tri thức đóng vai trò trung tâm trong việc thúc đẩy năng suất của tổ chức (Saffari Darberazi và cộng sự, 2024). Đặc biệt, trong môi trường sản xuất công nghiệp nặng, việc xây dựng một văn hóa “quản lý lỗi” kết hợp với hệ thống đào tạo giúp doanh nghiệp chuyển hóa những sai sót thành bài học kinh nghiệm; từ đó nâng cao trực tiếp năng suất lao động và củng cố nguồn vốn nhân lực chiến lược (Sheikhaboumasoudi và cộng sự, 2019).

Nhóm yếu tố công nghệ và đổi mới sáng tạo

Tiến bộ công nghệ quyết định sự sống còn của ngành thép trước sức ép của chi phí và bảo vệ môi trường.

Quản lý công nghệ và năng lực động. Quản lý công nghệ là một quá trình phức tạp chịu ảnh hưởng bởi nhiều nhân tố thiết yếu như đánh giá công nghệ, quản trị nhân lực, thiết bị, đầu tư và cơ chế phản hồi (Roy và cộng sự, 2015). Để chuyển hóa công nghệ thành lợi thế, doanh nghiệp thép cần rèn luyện “năng lực động” nhằm liên tục tái cấu trúc, thích ứng và tạo ra các đổi mới về công nghệ, từ đó hình thành lợi thế cạnh tranh bền vững (Tran và Pham, 2025).

Thay đổi kỹ thuật thiên lệch. Tiến bộ công nghệ trong ngành thép không mang tính trung lập mà có xu hướng thiên lệch rõ rệt. Cụ thể, trước áp lực của chi phí đầu vào và quy định môi trường, ngành thép đang dịch chuyển mạnh mẽ sang các công nghệ tiết kiệm năng lượng và tiết kiệm lao động (Huang và cộng sự, 2021).

Đổi mới xanh và hiệu quả môi trường. Đổi mới công nghệ giúp cải thiện hiệu suất năng lượng và giảm phát thải CO2, hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới, từ đó nâng cao hiệu quả sản xuất và khả năng cạnh tranh, thay vì chỉ làm tăng chi phí tuân thủ (Wang và cộng sự, 2022). Dù vậy, ngành thép vẫn phải đối mặt với Nghịch lý Jevons, tức là khi hiệu quả năng lượng được cải thiện lại vô tình kích thích mở rộng sản lượng và làm tăng tổng lượng phát thải (Wang và cộng sự, 2022). Mặt khác, các quy định môi trường không đồng nhất cũng có tác động khác biệt: Quy định mang tính Mệnh lệnh - Kiểm soát (CCER) và Tự nguyện (VER) tác động trực tiếp và tích cực đến đổi mới công nghệ, trong khi quy định Khuyến khích thị trường (MIER) lại cần tương tác với quy mô và năng lực nhân sự để phát huy tác dụng gián tiếp (Zhu và cộng sự, 2021).

Nhóm yếu tố chuỗi cung ứng, logistics và vận hành

Mức độ tích hợp và tính tinh gọn quyết định tốc độ đáp ứng thị trường cũng như biên lợi nhuận của doanh nghiệp.

Thực hành sản xuất tinh gọn. Ngay cả trong các ngành công nghiệp quy trình liên tục như sản xuất thép, việc ứng dụng các nguyên tắc sản xuất tinh gọn và đổi mới quy trình mang lại sự cải thiện khổng lồ về chống lãng phí (Tilahun và cộng sự, 2020). Việc duy trì Quản lý chất lượng toàn diện (JIT), quan hệ đối tác chiến lược và loại bỏ lãng phí là nền tảng vững chắc để xây dựng một văn hóa tinh gọn, từ đó thúc đẩy năng lực cạnh tranh của toàn chuỗi cung ứng (Khoza và cộng sự, 2022).

Tích hợp chuỗi cung ứng. Sự liên kết và tích hợp nội bộ, tích hợp quy trình và tích hợp sản phẩm có mối quan hệ tỷ lệ thuận với hiệu suất hoạt động và tài chính; trong đó sự bất định của nhu cầu thị trường đóng vai trò điều tiết làm thay đổi mức độ hiệu quả của quá trình tích hợp này (Hendijani và Saeidi Saei, 2020).

Chi phí logistics và mạng lưới phân phối. Quản lý dòng logistics đầu vào và logistics xuất khẩu quyết định trực tiếp tới cấu trúc chi phí và chất lượng dịch vụ của ngành thép (Jena và Seth, 2016). Tại các ranh giới “đẩy - kéo” như các trung tâm gia công thép, doanh nghiệp đứng trước sự lựa chọn chiến lược giữa sở hữu toàn bộ mạng lưới để kiểm soát chất lượng hay thuê ngoài để tối đa hóa tính linh hoạt trước các biến động của hệ thống chuỗi cung ứng toàn cầu (Byun và Lee, 2015).

Nhóm yếu tố thể chế, chính sách và môi trường thị trường

Đây là nhóm yếu tố khách quan định hình bối cảnh và “luật chơi” mà các doanh nghiệp buộc phải tuân thủ để gia tăng vị thế.

Cấu trúc thị trường và tự do hóa thương mại. Tự do hóa thương mại thông qua việc cắt giảm thuế quan đầu vào - đầu ra đã được minh chứng là có tác động thúc đẩy năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) tại các doanh nghiệp thép (Mangla, 2018). Tuy nhiên, tại một số thị trường bị bóp méo, tình trạng độc quyền khu vực và sự phân mảng thị trường dưới sự can thiệp bảo hộ của chính quyền địa phương lại tạo ra rào cản, cản trở việc phân bổ lại nguồn lực hiệu quả và kìm hãm đà tăng trưởng TFP của toàn ngành (Sheng và cộng sự, 2024).

Chính sách năng lượng và môi trường nội địa. Các chính sách vĩ mô đóng vai trò thanh lọc ngành. Chẳng hạn, chính sách giá điện khác biệt phạt các doanh nghiệp tiêu thụ nhiều năng lượng, vô hình trung trở thành một dạng quy định môi trường giúp đào thải các doanh nghiệp kém hiệu quả (Qu và cộng sự, 2022). Các mục tiêu quốc gia như chương trình Top 1.000 doanh nghiệp tại Trung Quốc cũng đã cải thiện rõ rệt năng suất tổng hợp nhờ bắt buộc tiết kiệm năng lượng (Filippini và cộng sự, 2020). Việc áp dụng thí điểm hệ thống giao dịch quyền phát thải carbon (dưới áp lực của chiến lược “Mục tiêu Carbon kép”) đã chứng minh được hiệu quả thúc đẩy TFP xanh cho doanh nghiệp nhờ kích thích tiến bộ công nghệ (Xu và cộng sự, 2023).

Áp lực hội nhập và cơ chế carbon quốc tế. Các doanh nghiệp thép xuất khẩu hiện phải đối mặt với rào cản sống còn từ hệ thống giao dịch phát thải của Liên minh Châu Âu, khi chi phí carbon được chuyển trực tiếp vào giá thành, làm suy giảm sức cạnh tranh trên thị trường xuất khẩu (Cludius và cộng sự, 2020). Cụ thể hơn, Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) được áp dụng sẽ tạo ra áp lực về thuế carbon rất lớn cho những quốc gia đang phát triển có xuất khẩu sắt thép vào thị trường EU (Firdausy và cộng sự, 2025). Để ứng phó với điều này, doanh nghiệp thép bắt buộc phải có sự hậu thuẫn từ một thể chế nhà nước minh bạch, để từ đó vận dụng năng lực động nội bộ thúc đẩy quá trình chuyển đổi xanh, vượt qua rào cản thương mại khắt khe này (Tran và Pham, 2025).

ĐỀ XUẤT MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU HƯỚNG NGHIÊN CỨU TƯƠNG LAI

Đề xuất mô hình nghiên cứu

Từ kết quả tổng quan tài liệu và phân tích nội dung, nghiên cứu xác định năng lực cạnh tranh ngành thép Việt Nam chịu ảnh hưởng bởi các nhóm yếu tố chính gồm: nền tảng nội bộ và năng lực động, năng lực quản trị chuỗi cung ứng tinh gọn, đổi mới công nghệ và đổi mới xanh, môi trường thể chế - chính sách, cùng tự do hóa và cấu trúc thị trường. Trên cơ sở đó, các giả thuyết nghiên cứu được đề xuất như sau:

H1: Nền tảng nội bộ và năng lực động có tác động tích cực đến Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp ngành thép Việt Nam.

Giả thuyết H1 xuất phát từ lập luận rằng, quy mô doanh nghiệp, năng lực tài chính, quản trị rủi ro, chất lượng nguồn nhân lực, văn hóa tổ chức và năng lực động là những yếu tố tạo nên sức mạnh bên trong của doanh nghiệp. Doanh nghiệp có nền tảng nội bộ tốt sẽ có khả năng khai thác nguồn lực hiệu quả hơn, thích ứng nhanh hơn với biến động thị trường và duy trì lợi thế cạnh tranh bền vững.

H2: Năng lực quản trị chuỗi cung ứng tinh gọn có tác động tích cực đến Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp ngành thép Việt Nam.

Trong ngành thép, chi phí nguyên liệu, tồn kho, vận chuyển và phân phối chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí hoạt động. Việc áp dụng các thực hành như JIT, quản lý chất lượng toàn diện, tích hợp chuỗi cung ứng, loại bỏ lãng phí và tối ưu hóa logistics giúp doanh nghiệp giảm chi phí, rút ngắn thời gian đáp ứng thị trường và nâng cao hiệu quả vận hành.

H3: Đổi mới công nghệ và đổi mới xanh có tác động tích cực đến Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp ngành thép Việt Nam.

Ngành thép là ngành sử dụng nhiều vốn, năng lượng và nguyên liệu, đồng thời chịu áp lực ngày càng lớn từ các tiêu chuẩn môi trường. Do đó, năng lực đầu tư nghiên cứu và phát triển, ứng dụng công nghệ tiết kiệm năng lượng, giảm phát thải carbon và sử dụng năng lượng tái tạo giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất, giảm chi phí sản xuất và đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững.

H4: Môi trường thể chế và chính sách có vai trò điều tiết mối quan hệ giữa các yếu tố nội bộ, công nghệ, chuỗi cung ứng và Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp ngành thép Việt Nam.

Các chính sách về thương mại, năng lượng, môi trường, tài chính xanh và các rào cản carbon quốc tế như CBAM, Hệ thống giao dich phát thải (ETS) có thể làm thay đổi mức độ tác động của các nguồn lực doanh nghiệp đến năng lực cạnh tranh. Khi môi trường thể chế minh bạch và chính sách hỗ trợ phù hợp, doanh nghiệp có điều kiện tốt hơn để đầu tư công nghệ, đổi mới xanh và cải thiện năng lực cạnh tranh.

H5: Tự do hóa thương mại và cấu trúc thị trường có tác động đến Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp ngành thép Việt Nam.

Tự do hóa thương mại có thể tạo điều kiện cho doanh nghiệp tiếp cận thị trường, công nghệ và nguồn lực quốc tế, nhưng cũng làm gia tăng áp lực cạnh tranh từ thép nhập khẩu. Đồng thời, cấu trúc thị trường, mức độ phân bổ nguồn lực và cạnh tranh trong ngành có thể ảnh hưởng đến năng suất, hiệu quả hoạt động và khả năng duy trì thị phần của doanh nghiệp thép.

Từ các giả thuyết trên, nhóm tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh ngành thép Việt Nam như Hình.

Hình: Mô hình nghiên cứu đề xuất

Đề xuất khung mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh ngành thép tại Việt Nam

Nguồn: Nhóm tác giả đề xuất

Hướng nghiên cứu tương lai

Các nghiên cứu tiếp theo cần thu thập dữ liệu sơ cấp (thông qua khảo sát diện rộng các nhà quản lý ngành thép) và dữ liệu thứ cấp (báo cáo tài chính) để kiểm định các giả thuyết bằng các mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) hoặc hồi quy dữ liệu bảng. Đồng thời, sử dụng dữ liệu theo thời gian dài để đánh giá độ trễ của các chính sách rào cản carbon và hiệu quả thực sự của các thực hành xanh đối với TFP của doanh nghiệp thép. Nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng so sánh năng lực cạnh tranh và mức độ thích ứng với CBAM của ngành thép Việt Nam so với các quốc gia xuất khẩu thép lớn khác trong khu vực ASEAN hoặc châu Á (như Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia) để rút ra các chiến lược định vị thị trường toàn cầu sâu sắc hơn.

Tài liệu tham khảo:

1. Byun, S., and Lee, C. (2015). Virtual or vertical? Achieving integrated global supply chains: comparison and analysis of virtual integration and vertical integration in Japanese and Korean steel industry. International Journal of Productivity and Quality Management, 15(2), 169-184.

2. Cludius, J., de Bruyn, S., Schumacher, K., and Vergeer, R. (2020). Ex-post investigation of cost pass-through in the EU ETS - an analysis for six industry sectors. Energy Economics, 91, 104883.

3. Filippini, M., Geissmann, T., Karplus, V. J., and Zhang, D. (2020). The productivity impacts of energy efficiency programs in developing countries: Evidence from iron and steel firms in China. China Economic Review, 59, 101364.

4. Firdausy, C. M., Zuhdi, F., Rambe, K. R., Nugraheni, R. D., Erwidodo, and Azhahari, D. H. (2025). Readiness of the European trading countries toward carbon border adjustment mechanism: Evidence from Indonesia. Sustainable Futures, 9, 100597. https://doi.org/10.1016/j.sftr.2025.100597

5. Hendijani, R., and Saeidi Saei, R. (2020). Supply chain integration and firm performance: the moderating role of demand uncertainty. Cogent Business and Management, 7(1), 1760477. https://doi.org/10.1080/23311975.2020.1760477

6. Huang, J.-B., Zou, H., and Song, Y. (2021). Biased technical change and its influencing factors of iron and steel industry: Evidence from provincial panel data in China. Journal of Cleaner Production, 283, 124558.

7. Jena, N., and Seth, N. (2016). Factors influencing logistics cost and service quality: a survey within the Indian steel sector. Industrial and Commercial Training, 48(4).

8. Khoza, S., Mafini, C., and Loury Okoumba, W. V. (2022). Lean practices and supply-chain competitiveness in the steel industry in Gauteng, South Africa. South African Journal of Economic and Management Sciences, 25(1), a4617.

9. Ma, H., and He, Q. (2025). Firm scale, market share, and total factor productivity: Novel evidence from China’s iron and steel firms. Structural Change and Economic Dynamics, 74, 252-261.

10. Mangla, S. (2018). Trade liberalization and firm-level productivity: A panel data analysis of the Indian iron-steel industry. Economic Annals, 63(219), 7-32.

11. Nguyen, N. M., and Tran, K. T. (2021). Factors Influencing Business Efficiency of Steel Firms: Evidence from Vietnam. Journal of Asian Finance, Economics and Business, 8(1), 295-304.

12. Qu, J., Li, K., Ye, Z., and Shao, S. (2022). The impact of differential power pricing policy on firm productivity in China: Evidence from iron and steel firms. Journal of Asian Economics, 80, 101478.

13. Roy, S., and Singh, S. N. (2015). Strategic Planning for Management of Technology-An Empirical Study with Indian Steel Sectors. Vision: The Journal of Business Perspective, 19(2), 112-131.

14. Saffari Darberazi, A., Norouzishahraki, E., Ziaeian, M., and Tabatabaei, S. M. (2024). Identification and analysis of success factors on productivity using fuzzy cognitive mapping approach (study case: Khorasan Razavi steel industry). Journal of Decisions and Operations Research, 9(4), 930-950.

15. Sheikhaboumasoudi, A., Nasr Isfahani, A., and Shaemi Barzoki, A. (2019). Evaluating the influence of error management culture factors on human resources productivity and strategic human capital - the case of Mobarakeh Steel Company. International Journal of Innovation and Learning, 25(3), 267-284.

16. Sheng, Y., Xu, X., and Rozelle, S. (2024). Market structure, resource allocation, and industry productivity growth: Firm-level evidence from China’s steel industry. China Economic Review, 83, 102102.

17. Sun, Y.-L. (2025). Research on Financial Risk Evaluation of Listed Companies in China's Steel Industry. Journal of Risk Analysis and Crisis Response, 15(1), 224-238. https://doi.org/10.54560/jracr.v15i1.590

18. Thu, N. T. P., and Xuan, V. N. (2023). Factors Affecting the Performance of Small and Medium Enterprises Regarding the Sustainable Development Goals - The Case of Foreign Direct Investment Firms in Vietnam. Economies, 11(3), 72. https://doi.org/10.3390/economies11030072

19. Tilahun, S., Berhan, E., and Kitaw, D. (2020). Enhancing competitiveness through innovative lean manufacturing (in cases of Ethiopian metal and steel industries). Proceedings on Engineering Sciences, 2(3), 247-258.

20. Tran, H. N., and Pham, M. T. T. (2025). The impact of dynamic capabilities on competitive advantage in Vietnamese steel exporting enterprises under the carbon border adjustment mechanism. Humanities and Social Sciences Letters, 13(4), 1379-1397.

21. Wang, X., Zhang, T., Nathwani, J., Yang, F., and Shao, Q. (2022). Environmental regulation, technology innovation, and low carbon development: Revisiting the EKC Hypothesis, Porter Hypothesis, and Jevons’ Paradox in China’s iron and steel industry. Technological Forecasting and Social Change, 176, 121471.

22. Xu, W., Jiang, C., Jia, K., and Yu, X. (2023). Did the “double carbon” policy improve the green total factor productivity of iron and steel enterprises? a quasi-natural experiment based on carbon emission trading pilot. Frontiers in Energy Research, 11, 1307347.

23. Zhu, X., Zuo, X., and Li, H. (2021). The dual effects of heterogeneous environmental regulation on the technological innovation of Chinese steel enterprises-Based on a high-dimensional fixed effects model. Ecological Economics, 188, 107113.

Ngày nhận bài: 28/3/2026; Ngày phản biện: 20/5/2026; Ngày duyệt đăng: 25/5/2026

Các tin khác

Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua các sản phẩm Oishi của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh

Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua các sản phẩm Oishi của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh

Thị trường thực phẩm ăn nhẹ tại Việt Nam đang duy trì tốc độ tăng trưởng tích cực nhờ sự phục hồi của nền kinh tế, sự gia tăng thu nhập và xu hướng tiêu dùng các sản phẩm tiện lợi
Bao trùm tài chính số và khả năng chống chịu tài chính của hộ gia đình: Vai trò của tiết kiệm chính thức và bằng chứng từ Global Findex

Bao trùm tài chính số và khả năng chống chịu tài chính của hộ gia đình: Vai trò của tiết kiệm chính thức và bằng chứng từ Global Findex

Nghiên cứu phân tích tác động của bao trùm tài chính số (Digital Financial Inclusion, DFI) đến năng lực dự phòng tài chính và vai trò trung gian của tiết kiệm chính thức ở cấp độ quốc gia. Kết quả cho thấy, các kiểm định độ vững xác nhận rằng tác động của DFI đến khả năng chống chịu tài chính chủ yếu được truyền dẫn thông qua việc thúc đẩy tiết kiệm chính thức.
Đề xuất mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng công việc của nhân viên tại doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam

Đề xuất mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng công việc của nhân viên tại doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam

Nghiên cứu xây dựng mô hình phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng công việc của nhân viên tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam. Việc phát triển mô hình không chỉ góp phần hoàn thiện cơ sở lý luận về sự hài lòng công việc mà còn cung cấp cơ sở khoa học cho các nhà quản trị trong việc hoạch định chính sách, cải thiện môi trường làm việc... từ đó tăng cường hiệu quả hoạt động và hỗ trợ sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Các yếu tố ảnh hưởng đến đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp tại địa bàn TP. Hồ Chí Minh

Các yếu tố ảnh hưởng đến đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp tại địa bàn TP. Hồ Chí Minh

Trong bối cảnh chuyển đổi số, hội nhập kinh tế quốc tế và cạnh tranh ngày càng gay gắt, đổi mới sáng tạo trở thành một trong những động lực quan trọng giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh, cải thiện hiệu quả hoạt động và phát triển bền vững. Đổi mới sáng tạo không chỉ giới hạn ở việc tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ mới mà còn bao gồm đổi mới quy trình, đổi mới quản trị, đổi mới mô hình kinh doanh và ứng dụng công nghệ trong hoạt động sản xuất kinh doanh.
Phát triển du lịch cộng đồng ở Việt Nam: Lý luận và thực tiễn

Phát triển du lịch cộng đồng ở Việt Nam: Lý luận và thực tiễn

Du lịch cộng đồng là một loại hình du lịch trong đó cộng đồng địa phương giữ vai trò trung tâm trong quá trình tổ chức, quản lý, khai thác và hưởng lợi từ hoạt động du lịch. Theo Ban Thư ký ASEAN (2016), du lịch cộng đồng là hoạt động du lịch do cộng đồng sở hữu, vận hành và được quản lý hoặc điều phối ở cấp cộng đồng, qua đó góp phần nâng cao phúc lợi cộng đồng, hỗ trợ sinh kế bền vững, bảo vệ các truyền thống văn hóa - xã hội cũng như tài nguyên thiên nhiên và văn hóa địa phương.
Nghiên cứu so sánh chính sách đổi mới công nghệ cho doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Trung Quốc, Hàn Quốc và gợi ý cho Việt Nam

Nghiên cứu so sánh chính sách đổi mới công nghệ cho doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Trung Quốc, Hàn Quốc và gợi ý cho Việt Nam

Trong cấu trúc kinh tế hiện đại, doanh nghiệp nhỏ và vừa đóng vai trò là động lực cốt lõi thúc đẩy việc làm và tăng trưởng.
Đa dạng hóa thị trường và đối tác kinh tế của Việt Nam trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn

Đa dạng hóa thị trường và đối tác kinh tế của Việt Nam trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, đa dạng hóa thị trường và đối tác kinh tế đã trở thành một trong những định hướng chiến lược quan trọng đối với nhiều quốc gia đang phát triển, đặc biệt là những nền kinh tế có độ mở lớn như Việt Nam
Cá nhân hoá hành trình khách hàng dựa trên AI tác động đến lòng trung thành thương hiệu - Vai trò trung gian của niềm tin thương hiệu

Cá nhân hoá hành trình khách hàng dựa trên AI tác động đến lòng trung thành thương hiệu - Vai trò trung gian của niềm tin thương hiệu

Trong bối cảnh chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo (AI) đang định hình lại cách doanh nghiệp cá nhân hóa hành trình khách hàng, từ đề xuất sản phẩm đến giao tiếp và trải nghiệm mua sắm đa kênh
Các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng áp dụng kế toán tinh gọn tại các doanh nghiệp sản xuất trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh

Các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng áp dụng kế toán tinh gọn tại các doanh nghiệp sản xuất trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh

Trong bối cảnh áp lực cạnh tranh gay gắt từ quá trình hội nhập, các doanh nghiệp sản xuất hiện nay đang ưu tiên áp dụng mô hình sản xuất tinh gọn nhằm tối ưu hóa quy trình vận hành và triệt tiêu các lãng phí phát sinh (Womack & Jones, 1996). Để phát huy hiệu quả toàn diện của mô hình này, hệ thống kế toán truyền thống cần thực hiện bước chuyển đổi sang kế toán tinh gọn.
Giải pháp nâng cao sự hài lòng của cư dân về dịch vụ quản lý vận hành tại các chung cư trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh

Giải pháp nâng cao sự hài lòng của cư dân về dịch vụ quản lý vận hành tại các chung cư trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh

Dịch vụ quản lý vận hành chung cư bao gồm nhiều hoạt động như quản lý tiện ích, bảo trì - sửa chữa, vệ sinh, an ninh và tổ chức các tiện ích phục vụ đời sống cư dân. Các yếu tố này có ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm sinh sống và mức độ hài lòng của cư dân.