Đề xuất mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng công việc của nhân viên tại doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam

Nghiên cứu - Trao đổi 10:40 | 14/07/2026
Nghiên cứu xây dựng mô hình phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng công việc của nhân viên tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam. Việc phát triển mô hình không chỉ góp phần hoàn thiện cơ sở lý luận về sự hài lòng công việc mà còn cung cấp cơ sở khoa học cho các nhà quản trị trong việc hoạch định chính sách, cải thiện môi trường làm việc... từ đó tăng cường hiệu quả hoạt động và hỗ trợ sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

TS. Trần Trung Kiên

Bộ môn Toán, Học viện Ngân hàng

Email: kientt@hvnh.edu.vn

Vũ Phương Thảo

Học viện Ngân hàng

Email: ca7097@bav.edu.vn

Tóm tắt

Nghiên cứu xây dựng mô hình phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng công việc của nhân viên tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam dựa trên việc kế thừa và tổng hợp các nền tảng lý thuyết và mô hình đo lường tiêu biểu, gồm Thuyết Hai nhân tố của Herzberg, Chỉ số mô tả công việc (JDI), Bảng câu hỏi về sự hài lòng công việc Minnesota (MSQ) và Khảo sát sự hài lòng công việc (JSS). Mô hình đề xuất gồm 6 nhân tố độc lập: Công việc, Thu nhập và phúc lợi, Cơ hội đào tạo và thăng tiến, Lãnh đạo, Đồng nghiệp và Môi trường làm việc, tác động đến biến phụ thuộc là sự hài lòng công việc của nhân viên. Việc phát triển mô hình không chỉ góp phần hoàn thiện cơ sở lý luận về sự hài lòng công việc trong bối cảnh doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam mà còn cung cấp cơ sở khoa học cho các nhà quản trị trong việc hoạch định chính sách nhân sự, cải thiện môi trường làm việc, nâng cao sự hài lòng và gắn kết của người lao động, từ đó tăng cường hiệu quả hoạt động và hỗ trợ sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

Từ khóa: Sự hài lòng công việc, doanh nghiệp vừa và nhỏ, thu nhập và phúc lợi, cơ hội đào tạo và thăng tiến, môi trường làm việc, Việt Nam

Abstract

This study develops a conceptual model to examine the factors influencing employee job satisfaction in small and medium-sized enterprises (SMEs) in Vietnam. The proposed model is developed by integrating and extending established theoretical foundations and widely recognized measurement frameworks, including Herzberg's Two-Factor Theory, the Job Descriptive Index (JDI), the Minnesota Satisfaction Questionnaire (MSQ), and the Job Satisfaction Survey (JSS). The conceptual framework comprises six independent variables—Job Characteristics, Compensation and Benefits, Training and Promotion Opportunities, Leadership, Coworker Relationships, and Work Environment—which are hypothesized to influence the dependent variable, employee job satisfaction. The development of this model contributes to the theoretical literature on job satisfaction in the context of Vietnamese SMEs while providing a scientific basis for managers to formulate effective human resource policies, improve the work environment, enhance employee satisfaction and organizational commitment, and ultimately strengthen organizational performance and support sustainable business development.

Keywords: Job satisfaction, small and medium-sized enterprises, compensation and benefits, training and promotion opportunities, work environment, Viet Nam

ĐẶT VẤN ĐỀ

Sự hài lòng công việc của nhân viên đã được nghiên cứu rộng rãi trong nhiều bối cảnh khác nhau. Tuy nhiên, tại Việt Nam, các nghiên cứu chủ yếu tập trung vào các lĩnh vực như ngân hàng, giáo dục, y tế hoặc các doanh nghiệp quy mô lớn, trong khi khu vực doanh nghiệp vừa và nhỏ – chiếm tỷ trọng lớn trong nền kinh tế – vẫn chưa được quan tâm tương xứng. Các nghiên cứu hiện có về doanh nghiệp vừa và nhỏ chủ yếu giới hạn trong một số ngành nghề hoặc doanh nghiệp cụ thể, dẫn đến tính khái quát còn hạn chế. Đồng thời, chưa có nhiều nghiên cứu xây dựng mô hình tổng hợp xem xét đồng thời các yếu tố như Công việc, Thu nhập và phúc lợi, Cơ hội đào tạo và thăng tiến, Lãnh đạo, Đồng nghiệp và Môi trường làm việc trong bối cảnh doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam. Khoảng trống này cho thấy sự cần thiết phải phát triển một mô hình nghiên cứu phù hợp nhằm cung cấp cơ sở lý luận và định hướng cho các nghiên cứu thực nghiệm tiếp theo. Trên cơ sở đó, nghiên cứu này đề xuất mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng công việc của nhân viên tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

Cơ sở lý thuyết

Thuyết Hai nhân tố của Herzberg, Mausner và Snyderman (1959) cho rằng sự hài lòng công việc chịu tác động của hai nhóm nhân tố: nhân tố thúc đẩy (thành tích, sự công nhận, bản chất công việc, trách nhiệm và cơ hội phát triển) tạo động lực và nâng cao sự hài lòng; nhân tố duy trì (tiền lương, chính sách doanh nghiệp, điều kiện làm việc và các mối quan hệ trong tổ chức) giúp hạn chế sự bất mãn. Lý thuyết này là nền tảng để giải thích ảnh hưởng của các yếu tố đến sự hài lòng công việc và được sử dụng làm cơ sở lý luận cho nghiên cứu.

Bên cạnh Thuyết Hai nhân tố, các mô hình đo lường sự hài lòng công việc như Job Descriptive Index (JDI) của Smith, Kendall và Hulin (1969), Minnesota Satisfaction Questionnaire (MSQ) của Weiss và cộng sự (1967) và Job Satisfaction Survey (JSS) của Spector (1985) đã được ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu thực nghiệm. Mặc dù có cách tiếp cận khác nhau, các mô hình này đều khẳng định sự hài lòng công việc là khái niệm đa chiều, chịu tác động của các yếu tố như bản chất công việc, thu nhập và phúc lợi, cơ hội phát triển, lãnh đạo, đồng nghiệp và môi trường làm việc. Đây là cơ sở quan trọng để xây dựng mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng công việc của nhân viên tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam.

Các yếu tố như công việc, thu nhập và phúc lợi, cơ hội đào tạo và thăng tiến, sự hỗ trợ của lãnh đạo, mối quan hệ đồng nghiệp và môi trường làm việc được xác định là những nhân tố quan trọng tác động đến sự hài lòng, động lực làm việc và sự gắn kết của người lao động (Spector, 1985).

Tổng quan nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu của Tran và cộng sự (2024) khẳng định cơ hội phát triển nghề nghiệp và môi trường làm việc là những yếu tố quan trọng tác động đến sự hài lòng của nhân viên. Trong khi đó, An và Van (2025) cho rằng sự hỗ trợ từ lãnh đạo và đồng nghiệp góp phần nâng cao mức độ gắn kết cũng như sự hài lòng của người lao động. Những kết quả nghiên cứu này cho thấy sự hài lòng công việc là một khái niệm đa chiều, chịu tác động đồng thời bởi nhiều yếu tố liên quan đến bản thân công việc, chính sách đãi ngộ, cơ hội phát triển nghề nghiệp và môi trường làm việc.

Tại Việt Nam, sự hài lòng công việc đã được nghiên cứu trong nhiều lĩnh vực như ngân hàng, giáo dục, y tế, sản xuất và dịch vụ. Kết quả các nghiên cứu nhìn chung đều khẳng định vai trò tích cực của các yếu tố như công việc, thu nhập và phúc lợi, cơ hội đào tạo và thăng tiến, lãnh đạo, đồng nghiệp và môi trường làm việc đối với sự hài lòng của người lao động (Phạm Thị Thu Hằng và Phạm Thị Thanh Hồng, 2015). Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu tập trung vào các doanh nghiệp quy mô lớn hoặc các ngành nghề cụ thể, trong khi khu vực doanh nghiệp vừa và nhỏ vẫn chưa được quan tâm nghiên cứu tương xứng.

Doanh nghiệp vừa và nhỏ hiện chiếm khoảng 97% tổng số doanh nghiệp đang hoạt động tại Việt Nam và có vai trò quan trọng trong tạo việc làm, thúc đẩy tăng trưởng và phát triển kinh tế - xã hội (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, 2024; Cục Thống kê, 2024). Mặc dù vậy, các nghiên cứu về sự hài lòng công việc trong khu vực này vẫn còn tương đối hạn chế, chủ yếu được thực hiện trong từng ngành nghề hoặc từng doanh nghiệp riêng lẻ. Đồng thời, chưa có nhiều nghiên cứu đề xuất mô hình tổng hợp xem xét đồng thời các yếu tố công việc, thu nhập và phúc lợi, cơ hội đào tạo và thăng tiến, lãnh đạo, đồng nghiệp và môi trường làm việc trong bối cảnh doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam. Khoảng trống nghiên cứu này cho thấy sự cần thiết của việc xây dựng một mô hình nghiên cứu phù hợp nhằm giải thích toàn diện hơn các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng công việc của nhân viên tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam, làm cơ sở cho việc phát triển mô hình và các giả thuyết nghiên cứu.

ĐỀ XUẤT MÔ HÌNH VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU

Mô hình nghiên cứu

Trên cơ sở kế thừa Thuyết Hai nhân tố của Herzberg, các mô hình đo lường sự hài lòng công việc như JDI, MSQ, JSS cùng kết quả tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước, nghiên cứu đề xuất mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng công việc của nhân viên tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam.

Mô hình nghiên cứu đề xuất xem xét tác động của sáu biến độc lập gồm Công việc, Cơ hội đào tạo và thăng tiến, Thu nhập và phúc lợi, Lãnh đạo, Đồng nghiệp và Môi trường làm việc đến biến phụ thuộc là Sự hài lòng công việc của nhân viên. Các nhân tố trong mô hình được lựa chọn trên cơ sở kế thừa các lý thuyết nền tảng và các kết quả nghiên cứu thực nghiệm đã được công bố trong và ngoài nước.

Từ cơ sở lý luận và tổng quan nghiên cứu, mô hình nghiên cứu đề xuất được thể hiện tại Hình.

Hình: Mô hình nghiên cứu đề xuất

Đề xuất mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng công việc của nhân viên tại doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam

Nguồn: Nhóm tác giả đề xuất

Giả thuyết nghiên cứu

Công việc và sự hài lòng công việc của nhân viên

Bản thân công việc là yếu tố cốt lõi quyết định trải nghiệm làm việc của người lao động trong tổ chức. Một công việc phù hợp với năng lực, tạo cơ hội phát huy chuyên môn, mang tính thử thách và đem lại cảm giác thành tựu sẽ giúp nhân viên cảm nhận rõ hơn giá trị của bản thân trong quá trình làm việc. Theo Thuyết Hai nhân tố của Herzberg (1959), bản thân công việc thuộc nhóm nhân tố thúc đẩy, có vai trò quan trọng trong việc nâng cao động lực và sự hài lòng của người lao động. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất giả thuyết:

H1: Công việc có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng công việc của nhân viên tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam.

Cơ hội đào tạo và thăng tiến và sự hài lòng công việc của nhân viên

Trong bối cảnh thị trường lao động ngày càng cạnh tranh, cơ hội học tập, phát triển năng lực và thăng tiến nghề nghiệp trở thành một trong những kỳ vọng quan trọng của người lao động. Khi doanh nghiệp tạo điều kiện cho nhân viên nâng cao trình độ chuyên môn, phát triển kỹ năng và xây dựng lộ trình nghề nghiệp rõ ràng, họ sẽ có xu hướng đánh giá tích cực hơn đối với công việc và tổ chức. Vì vậy, cơ hội đào tạo và thăng tiến được kỳ vọng là nhân tố góp phần nâng cao sự hài lòng công việc của nhân viên.

H2: Cơ hội đào tạo và thăng tiến có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng công việc của nhân viên tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam.

Thu nhập và phúc lợi và sự hài lòng công việc của nhân viên

Thu nhập và phúc lợi là sự phản ánh trực tiếp mức độ đãi ngộ và ghi nhận của doanh nghiệp đối với những đóng góp của người lao động. Một chính sách tiền lương hợp lý cùng các chế độ phúc lợi phù hợp không chỉ giúp bảo đảm đời sống vật chất mà còn tạo cảm giác được tôn trọng và đánh giá cao trong tổ chức. Do đó, thu nhập và phúc lợi được xem là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự hài lòng công việc của nhân viên.

H3: Thu nhập và phúc lợi có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng công việc của nhân viên tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam.

Lãnh đạo và sự hài lòng công việc của nhân viên

Lãnh đạo là cầu nối giữa mục tiêu của tổ chức và hoạt động của người lao động. Sự hỗ trợ, công bằng, khả năng định hướng và phong cách quản lý của cấp trên có ảnh hưởng đáng kể đến nhận thức và thái độ của nhân viên trong công việc. Một nhà lãnh đạo biết lắng nghe, ghi nhận và tạo điều kiện cho nhân viên phát triển sẽ góp phần hình thành môi trường làm việc tích cực, từ đó nâng cao sự hài lòng công việc.

H4: Lãnh đạo có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng công việc của nhân viên tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam.

Đồng nghiệp và sự hài lòng công việc của nhân viên

Mối quan hệ đồng nghiệp là một trong những yếu tố quan trọng tạo nên chất lượng môi trường làm việc. Sự hợp tác, chia sẻ kinh nghiệm và hỗ trợ lẫn nhau giữa các đồng nghiệp không chỉ giúp nâng cao hiệu quả công việc mà còn tạo cảm giác gắn kết và thoải mái trong quá trình làm việc. Khi người lao động nhận được sự tôn trọng và hỗ trợ từ đồng nghiệp, mức độ hài lòng đối với công việc cũng có xu hướng gia tăng.

H5: Đồng nghiệp có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng công việc của nhân viên tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam.

Môi trường làm việc và sự hài lòng công việc của nhân viên

Môi trường làm việc phản ánh tổng thể các điều kiện vật chất và tinh thần mà người lao động tiếp xúc trong quá trình thực hiện công việc. Một môi trường làm việc an toàn, thuận lợi, được trang bị đầy đủ cơ sở vật chất và duy trì bầu không khí làm việc tích cực sẽ giúp nhân viên cảm thấy thoải mái, giảm áp lực và nâng cao hiệu quả công việc. Vì vậy, môi trường làm việc được kỳ vọng có tác động tích cực đến sự hài lòng công việc của nhân viên.

H6: Môi trường làm việc có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng công việc của nhân viên tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam.

THANG ĐO NGHIÊN CỨU

Để kiểm chứng các giả thuyết nghiên cứu đã đề xuất, các khái niệm trong mô hình được chuyển hóa thành các biến quan sát cụ thể và đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ, từ 1 = “Hoàn toàn không đồng ý” đến 5 = “Hoàn toàn đồng ý” (Likert, 1932). Các thang đo được kế thừa và điều chỉnh từ Thuyết Hai nhân tố của Herzberg, các mô hình JDI, MSQ, JSS cùng các nghiên cứu về sự hài lòng công việc đã được công bố trong và ngoài nước, đồng thời được điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam. Nội dung các thang đo đề xuất được trình bày trong Bảng.

Bảng: Hệ thống thang đo các biến số trong mô hình nghiên cứu dự kiến

Biến nghiên cứu

Mã hóa

Thang đo đề xuất

Nguồn gốc thang đo

Công việc

CV1

Công việc hiện tại phù hợp với năng lực của tôi

Herzberg (1959); Smith và các cộng sự (1969); Spector (1985)

CV2

Công việc của tôi có nội dung rõ ràng, dễ hiểu

CV3

Công việc mang lại cho tôi sự hứng thú khi thực hiện

CV4

Công việc cho phép tôi phát huy kỹ năng và chuyên môn

Cơ hội đào tạo và thăng tiến

DT1

Tôi có cơ hội được đào tạo để nâng cao năng lực làm việc

Herzberg (1959); Smith và các cộng sự (1969); Spector (1985

DT2

Công ty tạo điều kiện để tôi học hỏi và phát triển nghề nghiệp

DT3

Tôi nhìn thấy cơ hội thăng tiến rõ ràng tại công ty

DT4

Chính sách thăng tiến của công ty tương đối minh bạch và công bằng

Herzberg (1959); Smith và các cộng sự (1969); Spector (1985)

TN1

Mức lương hiện tại tương xứng với công sức tôi bỏ ra

Herzberg (1959); Smith và các cộng sự (1969); Spector (1985)

TN2

Chính sách thưởng của công ty là hợp lý

TN3

Các chế độ phúc lợi của công ty đáp ứng nhu cầu của tôi

TN4

Tôi cảm thấy thu nhập và phúc lợi tại công ty có tính cạnh tranh

Lãnh đạo

LD1

Cấp trên luôn hỗ trợ tôi khi cần thiết

Herzberg (1959); Smith và các cộng sự (1969); Spector (1985)

LD2

Cấp trên đối xử công bằng với nhân viên

LD3

Cấp trên ghi nhận những đóng góp của tôi trong công việc

LD4

Phong cách quản lý của cấp trên tạo động lực cho tôi làm việc

Đồng nghiệp

DN1

Đồng nghiệp của tôi thân thiện và dễ hợp tác

Herzberg (1959); Smith v các cộng sự. (1969); Spector (1985)

DN2

Tôi thường nhận được sự hỗ trợ từ đồng nghiệp khi làm việc

DN3

Đồng nghiệp sẵn sàng chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm

DN4

Mối quan hệ giữa tôi và đồng nghiệp là tích cực

Môi trường làm việc

MT1

Nơi làm việc của tôi an toàn và thuận tiện

Herzberg (1959); Weiss và các cộng sự. (1967)

MT2

Trang thiết bị và cơ sở vật chất phục vụ công việc đầy đủ

MT3

Bầu không khí làm việc tại công ty tạo cho tôi sự thoải mái

MT4

Môi trường làm việc giúp tôi hoàn thành công việc hiệu quả

Sự hài lòng công việc

HL1

Tôi hài lòng với công việc hiện tại của mình

Locke (1976); Spector (1997)

HL2

Tôi cảm thấy thoải mái khi làm việc tại công ty

HL3

Nếu được lựa chọn lại, tôi vẫn muốn làm việc tại công ty này

HL4

Nhìn chung, tôi hài lòng với công việc và môi trường làm việc hiện tại

Nguồn: Nhóm tác giả đề xuất

KỲ VỌNG KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU TRONG TƯƠNG LAI

Trong bối cảnh doanh nghiệp vừa và nhỏ đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam nhưng vẫn gặp nhiều khó khăn trong việc thu hút, duy trì và phát triển nguồn nhân lực, việc nghiên cứu sự hài lòng công việc của nhân viên có ý nghĩa quan trọng cả về mặt lý luận và thực tiễn. Trên cơ sở kế thừa các nghiên cứu trước đó, nghiên cứu đề xuất mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng công việc của nhân viên tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam.

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhân tố độc lập là Công việc, Cơ hội đào tạo và thăng tiến, Thu nhập và phúc lợi, Lãnh đạo, Đồng nghiệp và Môi trường làm việc, cùng một nhân tố phụ thuộc là Sự hài lòng công việc của nhân viên. Đồng thời, nghiên cứu đã xây dựng hệ thống giả thuyết và đề xuất bộ thang đo gồm 28 biến quan sát làm cơ sở cho các nghiên cứu thực nghiệm trong tương lai.

Nghiên cứu kỳ vọng sẽ góp phần bổ sung cơ sở lý luận về sự hài lòng công việc trong bối cảnh doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam, đồng thời cung cấp cơ sở khoa học cho các nhà quản trị trong việc xây dựng và hoàn thiện chính sách quản trị nguồn nhân lực nhằm nâng cao sự hài lòng, tăng cường sự gắn bó của người lao động và thúc đẩy phát triển doanh nghiệp bền vững. Bên cạnh đó, mô hình đề xuất được kỳ vọng sẽ là nền tảng cho các nghiên cứu thực nghiệm trong tương lai nhằm kiểm định các giả thuyết, đánh giá mức độ tác động của từng nhân tố và tiếp tục hoàn thiện cơ sở lý luận về sự hài lòng công việc trong các bối cảnh doanh nghiệp khác nhau tại Việt Nam.

Tài liệu tham khảo:

1. An, P. N., & Van, T. N. (2025). Influence of leadership on job satisfaction in Vietnamese Smes: Role of psychological empowerment and organizational culture. Problems and Perspectives in Management, 23(2), 331.

2. Bộ Kế hoạch và Đầu tư. (nay là Bộ Tài chính, 2024). Sách trắng doanh nghiệp Việt Nam 2024. Nxb. Thống kê.

3. Cục Thống kê. (2024). Sách trắng doanh nghiệp Việt Nam 2024. Nxb. Thống kê.

4. Herzberg, F., Mausner, B., & Snyderman, B. B. (1959). The Motivation to Work (2nd ed.). New York: John Wiley & Sons.

5. Likert, R. (1932). A technique for the measurement of attitudes. Archives of Psychology, 22(140), 1–55.

6. Locke, E. A. (1976). The nature and causes of job satisfaction. In M. D. Dunnette (Ed.), Handbook of Industrial and Organizational Psychology (pp. 1297–1349). Chicago: Rand McNally.

7. Phạm, T. T. H., & Phạm, T. T. H. (2015). Sự hài lòng của người lao động tại các tổ chức nước ngoài cung cấp dịch vụ đào tạo ở Việt Nam. VNU journal of economics and business, 31(3).

8. Smith, P. C., Kendall, L. M., & Hulin, C. L. (1969). The Measurement of Satisfaction in Work and Retirement. Chicago: Rand McNally.

9. Spector, P. E. (1985). Measurement of human service staff satisfaction: Development of the Job Satisfaction Survey. American Journal of Community Psychology, 13(6), 693–713.

10. Spector, P. E. (1997). Job Satisfaction: Application, Assessment, Causes and Consequences. Thousand Oaks, CA: Sage Publications.

11. Tran, H. M. N., Le, D. V., Hai, Y. V., Kim, H. D., & Yen, N. N. T. (2024). Exploring job satisfaction among generation Z employees: a study in the SMEs of the Mekong Delta, Vietnam. Journal of Chinese Human Resources Management, 15(1), 110-120.

12. Weiss, D. J., Dawis, R. V., England, G. W., & Lofquist, L. H. (1967). Manual for the Minnesota Satisfaction Questionnaire. Minneapolis: University of Minnesota.

Ngày nhận bài: 24/5/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 8/7/2026; Ngày duyệt đăng: 13/7/2026

Các tin khác

Cấu trúc và động lực phát triển của khu vực doanh nghiệp Việt Nam giai đoạn 2020-2025: Góc nhìn từ Tổng điều tra kinh tế năm 2026

Cấu trúc và động lực phát triển của khu vực doanh nghiệp Việt Nam giai đoạn 2020-2025: Góc nhìn từ Tổng điều tra kinh tế năm 2026

Sử dụng dữ liệu sơ bộ Tổng điều tra kinh tế năm 2026 do Cục Thống kê công bố, bài viết phân tích sự chuyển dịch về quy mô, cơ cấu sở hữu, ngành và vùng của khu vực doanh nghiệp Việt Nam giai đoạn 2020-2025, đối chiếu với hợp tác xã và cơ sở kinh doanh cá thể. Từ kết quả đạt được, bài viết đề xuất thúc đẩy chuyển đổi hộ kinh doanh, tăng liên kết với khu vực FDI, tái cân bằng không gian phát triển và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.
Tín dụng thương mại và hiệu quả doanh nghiệp: Vai trò điều tiết của nợ vay ngân hàng tại Việt Nam

Tín dụng thương mại và hiệu quả doanh nghiệp: Vai trò điều tiết của nợ vay ngân hàng tại Việt Nam

Bài viết nhằm đánh giá tác động của tín dụng thương mại đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp thông qua vai trò điều tiết của nợ vay, từ kết quả nghiên cứu, đề xuất các hàm ý quản trị giúp các nhà quản lý phối hợp linh hoạt các công cụ điều tiết.
Các yếu tố tác động đến quyết định khởi nghiệp tại Việt Nam

Các yếu tố tác động đến quyết định khởi nghiệp tại Việt Nam

Khởi nghiệp là quá trình cá nhân nhận diện, đánh giá và khai thác cơ hội để tạo ra giá trị mới thông qua việc hình thành hoặc phát triển hoạt động kinh doanh (Shane và Venkataraman, 2000). Quyết định khởi nghiệp là điểm chuyển từ mong muốn sang lựa chọn có tính thực thi, thể hiện ở sự sẵn sàng cam kết nguồn lực, chấp nhận chi phí cơ hội và tổ chức hành động. Vì vậy, nghiên cứu quyết định khởi nghiệp giúp lý giải trực tiếp hơn bước chuyển sang hành vi, thay vì chỉ dừng ở ý định.
Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả làm việc của cán bộ, công chức tại Sở Xây dựng Đồng Nai

Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả làm việc của cán bộ, công chức tại Sở Xây dựng Đồng Nai

Trong bối cảnh đẩy mạnh cải cách hành chính, xây dựng nền hành chính chuyên nghiệp, hiện đại, hoạt động hiệu lực, hiệu quả và lấy người dân làm trung tâm phục vụ, việc nâng cao hiệu quả làm việc của đội ngũ cán bộ, công chức đang trở thành yêu cầu cấp thiết đối với các cơ quan hành chính nhà nước.
Tác động FOMO trên nền tảng TikTok shop đến hành vi mua bốc đồng của thế hệ trẻ TP. Hồ Chí Minh

Tác động FOMO trên nền tảng TikTok shop đến hành vi mua bốc đồng của thế hệ trẻ TP. Hồ Chí Minh

Trong những năm gần đây, sự phát triển nhanh chóng của thương mại xã hội đã thúc đẩy sự ra đời và mở rộng của nhiều nền tảng mua sắm trực tuyến tích hợp yếu tố giải trí, trong đó TikTok Shop nổi bật với mô hình mua sắm kết hợp giải trí.
Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lắp đặt hệ thống điện mặt trời áp mái tại khu vực Long An, tỉnh Tây Ninh

Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lắp đặt hệ thống điện mặt trời áp mái tại khu vực Long An, tỉnh Tây Ninh

Năng lượng mặt trời là nguồn năng lượng tái tạo, không cạn kiệt. Nguồn điện từ điện mặt trời mái nhà giúp tiết kiệm chi phí tiền điện do không sử dụng điện lưới, hoặc giảm chi phí tiền điện theo giá điện sinh hoạt bậc thang; chi phí vận hành và bảo trì thấp; suất đầu tư đối với điện mặt trời giảm bình quân trên 10%/năm trong những năm gần đây; làm giảm lượng khí thải carbon gây hiệu ứng nhà kính toàn cầu.
Phát triển thị trường học liệu số trong giáo dục đại học: Đề xuất mô hình nền tảng thư viện số liên thông ViLIB dựa trên Blockchain

Phát triển thị trường học liệu số trong giáo dục đại học: Đề xuất mô hình nền tảng thư viện số liên thông ViLIB dựa trên Blockchain

Trong bối cảnh kinh tế số và chuyển đổi số giáo dục đại học, học liệu số không chỉ là phương tiện hỗ trợ đào tạo mà còn là một dạng tài sản tri thức có khả năng tham gia thị trường thông qua cơ chế cấp phép, truy cập, đo lường sử dụng và phân phối lợi ích. Tuy nhiên, thị trường học liệu số tại Việt Nam hiện còn phân mảnh, chịu rào cản lớn về chi phí giao dịch, bất cân xứng thông tin, thiếu định danh liên thông, thiếu cơ chế kiểm soát bản quyền và thiếu hệ thống đối soát minh bạch giữa các chủ thể.
Quảng cáo trên mạng xã hội và quyết định mua hàng trực tuyến của người tiêu dùng: Phân tích từ góc độ pháp luật về kinh tế và marketing

Quảng cáo trên mạng xã hội và quyết định mua hàng trực tuyến của người tiêu dùng: Phân tích từ góc độ pháp luật về kinh tế và marketing

Quảng cáo mạng xã hội có thể thúc đẩy quyết định mua hàng nhờ giá trị thông tin, tính hấp dẫn, tương tác và độ tin cậy, nhưng cũng tạo nguy cơ gây nhầm lẫn, che giấu mục đích thương mại, thao túng bằng chứng xã hội và sử dụng dữ liệu thiếu minh bạch.
Phát triển lực lượng sản xuất mới trong nền kinh tế số tại Nhật Bản và hàm ý cho Việt Nam

Phát triển lực lượng sản xuất mới trong nền kinh tế số tại Nhật Bản và hàm ý cho Việt Nam

Việc phát triển lực lượng sản xuất mới trong kỷ nguyên kinh tế số không đơn thuần là một cuộc cải cách kỹ thuật, mà là một cuộc chạy đua chiến lược đòi hỏi thay đổi toàn diện từ hạ tầng, con người đến thể chế. Qua lăng kính của Nhật Bản, có thể thấy rằng quốc gia này đã lựa chọn một lối đi riêng biệt mang tính nhân văn sâu sắc: "Số hóa vì con người"
Đổi mới kênh quản lý vốn tín dụng nhà nước cho đầu tư phát triển quốc gia

Đổi mới kênh quản lý vốn tín dụng nhà nước cho đầu tư phát triển quốc gia

Việc duy trì một kênh quản lý nguồn vốn đầu tư phát triển cho nền kinh tế thông qua hoạt động tín dụng đầu tư của Nhà nước là rất cần thiết nhằm đảm bảo đáp ứng được nhu cầu vốn đầu tư phát triển của nền kinh tế mà không tạo ra áp lực quá lớn cho các kênh huy động vốn còn lại